Nghiên cứu văn hóa ứng xử của học viên Trường Đại học Chính trị - Chuyên ngành Văn hóa học

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học văn hóa ứng xử của học viên trường đại học chính trị, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về văn hóa ứng xử học viên

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về văn hóa ứng xử của học viên Trường Đại học Chính trị là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng nhân cách quân nhân. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả, mà còn phân tích và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử được xây dựng vững chắc, làm nền tảng cho toàn bộ công trình. Văn hóa ứng xử được định nghĩa là "hệ thống những nếp ứng xử, khuôn mẫu ứng xử, chuẩn mực ứng xử... đã được tiêu chuẩn hóa, xã hội hóa, trở thành chuẩn mực của cá nhân, nhóm xã hội, được toàn bộ xã hội thừa nhận và làm theo". Điều này nhấn mạnh vai trò của các quy tắc, chuẩn mực xã hội trong việc định hình hành vi. Trong môi trường quân đội, nơi tính kỷ luật và thống nhất được đề cao, văn hóa ứng xử càng trở nên thiết yếu. Nó không chỉ là biểu hiện của đạo đức cá nhân mà còn là yếu tố cấu thành sức mạnh tập thể, góp phần xây dựng bản sắc văn hóa quân nhân trong thời kỳ mới. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc rèn luyện văn hóa giao tiếp và ứng xử là nhiệm vụ cấp thiết, giúp học viên hoàn thiện bản thân, đáp ứng yêu cầu của người cán bộ chính trị trong tương lai. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu văn hóa sâu hơn, thậm chí có thể phát triển thành luận án tiến sĩ văn hóa học.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử trong quân đội

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử. Khái niệm này được tiếp cận từ nhiều góc độ, trong đó nhấn mạnh ứng xử là sự phản ứng có lựa chọn, tính toán, thể hiện qua thái độ, hành vi, cử chỉ nhằm đạt kết quả giao tiếp cao nhất. Trong môi trường quân đội, ứng xử bị chi phối bởi các quy tắc và chuẩn mực ứng xử nghiêm ngặt của điều lệnh. Luận văn định nghĩa: “Văn hóa ứng xử là hệ thống những nếp ứng xử, khuôn mẫu ứng xử, chuẩn mực ứng xử trong mối quan hệ giữa con người và những đối tượng khác nhau, thể hiện qua ngôn ngữ, hành vi, nếp sống...”. Biểu hiện của nó rất đa dạng, từ ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết đến các yếu tố phi ngôn ngữ như diện mạo, trang phục, ánh mắt, cử chỉ. Việc hiểu rõ những cơ sở này là tiền đề để đánh giá đúng thực trạng văn hóa ứng xử và đề ra các giải pháp phù hợp.

1.2. Vai trò của văn hóa giao tiếp đối với việc xây dựng nhân cách

Văn hóa giao tiếp và ứng xử đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng nhân cách người học viên sĩ quan. Theo nghiên cứu, nó góp phần xây dựng, hoàn thiện con người Việt Nam trong thời kỳ mới, với lối sống lành mạnh, văn minh, tôn trọng kỷ cương. Một môi trường làm việc tích cực, đoàn kết và hiệu quả được tạo dựng khi các thành viên ứng xử có văn hóa, tôn trọng lẫn nhau. Tác giả luận văn khẳng định, văn hóa ứng xử giúp giải quyết xung đột, mâu thuẫn, được ví như “chất keo” kết nối các thành viên trong một tổ chức. Hơn nữa, nó còn góp phần xây dựng hình ảnh, uy tín của cá nhân và đơn vị. Đối với học viên Trường Sĩ quan Chính trị, đây là yếu tố then chốt để hình thành phẩm chất của người cán bộ chính trị tương lai, người sẽ trực tiếp giáo dục, thuyết phục và truyền cảm hứng cho bộ đội.

1.3. Tổng quan đặc điểm tâm lý học viên Trường Đại học Chính trị

Học viên Trường Đại học Chính trị mang những đặc điểm đặc thù, tác động trực tiếp đến văn hóa ứng xử. Họ được tuyển chọn kỹ lưỡng, có độ tuổi tương đối đồng đều (17-23 tuổi), 100% là nam giới. Môi trường học tập, rèn luyện mang tính kỷ luật cao, khép kín, ít giao lưu với xã hội bên ngoài. Đặc điểm tâm lý học viên bị ảnh hưởng bởi cường độ học tập, huấn luyện quân sự căng thẳng. Sự đa dạng về dân tộc, vùng miền (học viên từ 34 dân tộc) cũng tạo nên sự giao thoa văn hóa phong phú nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức trong việc thống nhất các chuẩn mực ứng xử. Những đặc điểm này là cơ sở thực tiễn quan trọng để luận văn phân tích thực trạng văn hóa ứng xử và đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, phù hợp với đối tượng nghiên cứu.

II. Đánh giá thực trạng văn hóa ứng xử của học viên hiện nay

Việc phân tích thực trạng văn hóa ứng xử của học viên Trường Đại học Chính trị là chương trọng tâm của luận văn. Tác giả đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học như khảo sát bằng phiếu, phỏng vấn sâu và quan sát để đưa ra những đánh giá khách quan. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những điểm sáng và những mặt còn tồn tại. Về mặt nhận thức, đa số học viên hiểu đúng vai trò và tầm quan trọng của văn hóa ứng xử trong môi trường quân đội. Họ nhận thức được rằng lời nói, hành vi, tác phong chuẩn mực là yếu tố không thể thiếu để xây dựng nhân cách người sĩ quan. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ xem nhẹ các giá trị này. Về biểu hiện, những mặt tích cực được thể hiện rõ trong quan hệ với cấp trên và đồng đội, đặc biệt là tinh thần tôn trọng, chấp hành mệnh lệnh và đoàn kết. Kỹ năng giao tiếp của nhiều học viên được đánh giá tốt. Thế nhưng, những hạn chế cũng được chỉ ra, như một số trường hợp ứng xử còn cứng nhắc, nặng về văn hóa điều lệnh, thiếu sự linh hoạt, tinh tế. Phân tích nguyên nhân của những hạn chế này là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao văn hóa ứng xử một cách hiệu quả.

2.1. Kết quả khảo sát nhận thức của học viên về chuẩn mực ứng xử

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy nhận thức của học viên về chuẩn mực ứng xử tương đối tốt. Cụ thể, 94% học viên cho rằng ngôn ngữ là biểu hiện quan trọng nhất của văn hóa ứng xử. Hơn 95% ý kiến đồng tình rằng ứng xử đúng điều lệnh, lễ tiết, tác phong quân nhân là yếu tố không thể thiếu. Đa số cũng nhận thức được vai trò của đạo đức học viên trong việc xây dựng hình ảnh cá nhân và tập thể. Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra một điểm yếu trong nhận thức: chỉ có 28,8% ý kiến cho rằng việc am hiểu tâm lý, tính cách đối tượng là biểu hiện của văn hóa ứng xử. Điều này cho thấy nhận thức của một bộ phận học viên vẫn còn ở bề mặt, chưa đi vào chiều sâu của nghệ thuật giao tiếp, vốn là một kỹ năng giao tiếp quan trọng đối với cán bộ chính trị.

2.2. Những biểu hiện tích cực trong văn hóa học đường quân đội

Văn hóa học đường tại Trường Sĩ quan Chính trị có nhiều biểu hiện tích cực đáng ghi nhận. Trong quan hệ với lãnh đạo, chỉ huy, đa số học viên thể hiện sự tôn trọng, chấp hành nghiêm mệnh lệnh, xưng hô chào hỏi đúng điều lệnh. Luận văn trích dẫn: "Trong quan hệ với lãnh đạo, chỉ huy các cấp, học viên luôn giữ đúng tư thế tác phong, lời nói, cử chỉ lễ phép, đúng Điều lệnh quân đội". Mối quan hệ giữa học viên với học viên thể hiện sự đoàn kết, tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong học tập và rèn luyện. Tinh thần "thương yêu đồng đội như thể tay chân" được phát huy, tạo nên môi trường sư phạm quân sự lành mạnh, góp phần hình thành bản sắc văn hóa quân nhân.

2.3. Các hạn chế và nguyên nhân trong đạo đức học viên

Bên cạnh những điểm tích cực, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế trong đạo đức học viên. Một số học viên ứng xử còn cứng nhắc, máy móc, đặc biệt khi giao tiếp với cấp trên. Vẫn còn hiện tượng "chấp hành chưa nghiêm mệnh lệnh của người chỉ huy, thậm chí cãi lại". Một bộ phận chịu ảnh hưởng của lối sống thực dụng từ bên ngoài xã hội, xem nhẹ các giá trị đạo đức, văn hóa. Nguyên nhân của những hạn chế này được xác định là do chương trình đào tạo đôi khi còn nặng về kiến thức, chưa thực sự chú trọng rèn luyện kỹ năng giao tiếp và nhân cách. Môi trường quân sự khép kín cũng phần nào hạn chế cơ hội cọ xát, giao lưu, học hỏi kinh nghiệm ứng xử xã hội của học viên.

III. Phương pháp nâng cao văn hóa ứng xử cho học viên quân đội

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao văn hóa ứng xử mang tính toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào cá nhân học viên mà còn hướng đến trách nhiệm của các chủ thể khác trong nhà trường như lãnh đạo, chỉ huy, đội ngũ giảng viên. Trọng tâm của các giải pháp là sự kết hợp hài hòa giữa giáo dục lý luận và rèn luyện thực tiễn, giữa "xây" và "chống". Việc đổi mới nội dung, chương trình đào tạo được xem là giải pháp nền tảng, trong đó cần tăng cường các môn học, hoạt động ngoại khóa về kỹ năng giao tiếp, tâm lý học và đạo đức. Vai trò nêu gương của cán bộ, giảng viên được nhấn mạnh như một phương pháp giáo dục trực quan và hiệu quả nhất. Ngoài ra, luận văn cũng đề cao tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường văn hóa lành mạnh trong đơn vị, nơi các chuẩn mực ứng xử tốt đẹp được khuyến khích và các hành vi lệch chuẩn được uốn nắn kịp thời. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng nhân cách người sĩ quan chính trị tương lai.

3.1. Đổi mới chương trình đào tạo chú trọng kỹ năng giao tiếp

Một trong những vấn đề đặt ra trong luận văn là "Nội dung, chương trình đào tạo nặng về kiến thức quân sự, nghề nghiệp, chưa coi trọng giáo dục đạo đức, nhân cách, kỹ năng sống". Do đó, giải pháp hàng đầu là cần đổi mới chương trình đào tạo theo hướng cân bằng giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm. Cần tích hợp các nội dung giáo dục về văn hóa ứng xử, văn hóa giao tiếp vào cả chương trình chính khóa và ngoại khóa. Tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm, các cuộc thi về nghệ thuật ứng xử để học viên có cơ hội thực hành và trau dồi. Việc này giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có thể vận dụng linh hoạt các kỹ năng giao tiếp vào thực tiễn, đáp ứng yêu cầu công tác sau khi ra trường.

3.2. Phát huy vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ giảng viên

Luận văn chỉ rõ: "Một số cán bộ, giảng viên chưa gắn giữa dạy học với nêu gương thực hành đạo đức, ứng xử". Trong môi trường quân đội, mệnh lệnh không lời từ hành vi của người chỉ huy có sức ảnh hưởng vô cùng lớn. Vì vậy, đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên phải là những tấm gương sáng về văn hóa ứng xử. Từng lời nói, hành động, cách giải quyết vấn đề của họ đều là bài học trực quan sinh động cho học viên. Nhà trường cần tăng cường công tác bồi dưỡng, quán triệt cho đội ngũ này về tầm quan trọng của việc nêu gương, đồng thời có cơ chế giám sát, đánh giá và khen thưởng, xử lý kịp thời để xây dựng một đội ngũ thực sự mẫu mực, có tác dụng lan tỏa tích cực đến toàn thể học viên.

3.3. Tăng cường hoạt động giao lưu văn hóa xã hội cho học viên

Môi trường quân sự khép kín khiến học viên ít có cơ hội tiếp xúc, giao lưu với văn hóa xã hội bên ngoài. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong ứng xử. Do đó, cần chủ động tổ chức nhiều hơn các hoạt động giao lưu, kết nghĩa với các trường đại học, đoàn thể địa phương. Các hoạt động dã ngoại, công tác dân vận, tình nguyện... không chỉ giúp học viên rèn luyện bản lĩnh, gần gũi với nhân dân mà còn là cơ hội để họ cọ xát, học hỏi và hoàn thiện văn hóa ứng xử trong các mối quan hệ xã hội đa dạng. Việc này giúp phá vỡ sự cô lập, làm phong phú đời sống tinh thần và trang bị cho học viên những kinh nghiệm xã hội quý báu.

IV. Hướng dẫn xây dựng bản sắc văn hóa quân nhân thời kỳ mới

Việc xây dựng nhân cáchbản sắc văn hóa quân nhân trong bối cảnh mới đòi hỏi những phương pháp tiếp cận hệ thống và bền bỉ. Luận văn đã vạch ra một lộ trình cụ thể, nhấn mạnh vai trò chủ động của từng cá nhân và trách nhiệm của cả tập thể. Cốt lõi của quá trình này là xây dựng một môi trường rèn luyện thực sự văn hóa, nơi mọi học viên đều có ý thức tự giác tu dưỡng đạo đức học viên và noi theo những tấm gương tốt. Vai trò của lãnh đạo, chỉ huy các cấp là không thể thiếu, không chỉ trong việc ban hành quy định mà còn trong việc định hướng, động viên và giám sát quá trình rèn luyện của cấp dưới. Hơn nữa, quá trình tự rèn luyện của mỗi học viên được xem là yếu tố quyết định. Mỗi cá nhân cần nhận thức sâu sắc rằng, văn hóa ứng xử không chỉ là yêu cầu của nhà trường mà còn là hành trang thiết yếu cho sự nghiệp của một người cán bộ. Việc kết hợp chặt chẽ giữa quản lý của tổ chức và tự giác của cá nhân sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, hình thành nên thế hệ sĩ quan chính trị vừa "hồng" vừa "chuyên", có văn hóa giao tiếp chuẩn mực, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc.

4.1. Vai trò của lãnh đạo chỉ huy trong việc định hướng ứng xử

Luận văn đặc biệt nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo, chỉ huy các cấp trong việc xây dựng và phát triển văn hóa ứng xử cho học viên. Lãnh đạo, chỉ huy không chỉ là người quản lý mà còn là người thầy, người định hướng. Họ cần thường xuyên quan tâm, nắm bắt tâm tư, tình cảm của học viên, kịp thời phát hiện và uốn nắn những biểu hiện lệch lạc trong ứng xử. Cần xây dựng các quy chế, quy định cụ thể về chuẩn mực ứng xử trong đơn vị và tổ chức thực hiện nghiêm túc. Thông qua các buổi sinh hoạt, đối thoại dân chủ, lãnh đạo, chỉ huy có thể lắng nghe ý kiến và giải quyết các vướng mắc, tạo ra một môi trường gần gũi, tin cậy, khuyến khích học viên rèn luyện và hoàn thiện bản thân.

4.2. Tự rèn luyện Chìa khóa vàng để hoàn thiện đạo đức học viên

Mọi giải pháp từ bên ngoài chỉ có thể phát huy tác dụng khi mỗi học viên có ý thức tự giác rèn luyện. Đây là giải pháp mang tính gốc rễ, quyết định sự thành công của quá trình xây dựng nhân cách. Mỗi học viên cần xây dựng cho mình một kế hoạch phấn đấu cụ thể, thường xuyên tự soi, tự sửa, học hỏi những điều hay, lẽ phải từ đồng đội, cấp trên và sách vở. Phải chủ động rèn luyện kỹ năng giao tiếp, từ cách nói năng mạch lạc, rõ ràng đến việc lắng nghe, thấu hiểu người khác. Sự nỗ lực không ngừng của mỗi cá nhân chính là viên gạch nền tảng xây dựng nên một tập thể có văn hóa học đường vững mạnh và một bản sắc văn hóa quân nhân cao đẹp.

V. Tương lai của nghiên cứu văn hóa ứng xử trong quân đội

Luận văn thạc sĩ về văn hóa ứng xử của học viên Trường Đại học Chính trị không chỉ giải quyết những vấn đề thực tiễn cấp bách mà còn mở ra những hướng đi mới cho lĩnh vực nghiên cứu văn hóa trong quân đội. Công trình đã dự báo các xu hướng biến đổi của văn hóa ứng xử trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin. Các xu hướng tích cực như sự năng động, tự tin, chủ động trong giao tiếp của học viên cần được phát huy. Đồng thời, những thách thức từ lối sống thực dụng, chủ nghĩa cá nhân và các thông tin tiêu cực trên không gian mạng cũng được cảnh báo. Những dự báo này đặt ra yêu cầu phải liên tục cập nhật các phương pháp giáo dục, quản lý cho phù hợp. Luận văn này là một tiền đề quan trọng, cung cấp dữ liệu và cơ sở lý luận vững chắc để các nhà khoa học có thể tiếp tục phát triển thành các công trình ở cấp độ cao hơn như luận án tiến sĩ văn hóa học, đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể của văn hóa giao tiếp và ứng xử trong môi trường quân đội hiện đại.

5.1. Dự báo xu hướng biến đổi tích cực trong văn hóa giao tiếp

Luận văn dự báo trong tương lai, văn hóa giao tiếp của học viên sẽ có những biến đổi tích cực. Nhờ tiếp cận với nhiều nguồn thông tin và các phương pháp học tập hiện đại, học viên sẽ trở nên tự tin, năng động và cởi mở hơn trong giao tiếp. Kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin sẽ được nâng cao, giúp họ dễ dàng hội nhập và học hỏi. Ý thức về việc xây dựng hình ảnh cá nhân chuyên nghiệp, văn minh sẽ ngày càng được chú trọng. Đây là những xu hướng thuận lợi, cần được nhà trường tạo điều kiện để phát huy, góp phần xây dựng thế hệ sĩ quan mới vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng, vừa có phong cách ứng xử hiện đại.

5.2. Thách thức từ lối sống thực dụng và các ảnh hưởng tiêu cực

Bên cạnh các xu hướng tích cực, luận văn cũng chỉ ra những thách thức không nhỏ. Tác giả cảnh báo về "một bộ phận học viên chịu ảnh hưởng của lối sống thực dụng, xem nhẹ giá trị đạo đức, văn hóa". Sự tác động của mặt trái kinh tế thị trường và các luồng văn hóa độc hại trên không gian mạng có thể làm phai nhạt lý tưởng, dẫn đến những hành vi ứng xử lệch chuẩn, ích kỷ. Đây là một cuộc đấu tranh thầm lặng nhưng quyết liệt, đòi hỏi công tác giáo dục chính trị, tư tưởng phải được tăng cường, giúp học viên xây dựng "sức đề kháng" văn hóa vững chắc để giữ vững bản sắc văn hóa quân nhân.

5.3. Gợi mở hướng nghiên cứu cho luận án tiến sĩ văn hóa học

Công trình nghiên cứu này đã đặt nền móng vững chắc, đồng thời gợi mở nhiều hướng phát triển cho một luận án tiến sĩ văn hóa học trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào tác động của chuyển đổi số đến văn hóa ứng xử trong quân đội; so sánh văn hóa ứng xử của học viên các nhà trường quân đội khác nhau; hoặc nghiên cứu xây dựng mô hình chuẩn mực ứng xử cho sĩ quan quân đội trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc tiếp tục các nghiên cứu văn hóa chuyên sâu sẽ cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng, phục vụ hiệu quả cho công tác xây dựng quân đội vững mạnh toàn diện trong tình hình mới.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về văn hóa ứng xử và tống quan về học. viên Trường Đại học Chính trị Chương 2: Thực trạng văn hóa ứng xử của học viên Trường Đại học Chính trị và những nhân tố tác động. Chương 3: Dự báo xu hướng biến đổi, những vấn đề đặt ra và giải pháp. phat trién, hoàn thiện văn hóa ứng xử của học viên Trường Đại học Chính trị 12 Chương NHONG VAN DE CHUNG VE VAN HOA UNG XỬ.

VA TONG QUAN VE HOC VIEN TRUONG ĐẠI HỌC CHÍNH TRI 1. Những vấn đề chung về văn hóa ứng xử. Khái niệm văn hóa ứng xứ: 1. Khải niệm ứng xử.

Cùng với sự phát triển của đất nước, nhiều lĩnh vực đa dạng, phong phú của đời sống xã hội được quan tâm trong đó có chăm lo phát triển văn hóa. liên quan đến sự phát triển văn hóa của mỗi quốc gia, dân tộc đang ngày càng có vai trò quan trọng, thu hút nhiều học giả, nhà nghiên cứu tâm nghiên cứu, đề cập dưới các góc độ khác nhau. Một trong những lĩnh vực quan trọng, gắn liền với văn hóa đó là vấn đề giao tiếp, lối sống, ứng xử. Vì, ứng xử là phương thức cơ bản, quan trọng.

giúp con người gắn kết nhau hơn, củng có, phát triển các môi quan hệ đa dạng, phong. phú trong đời sống xã hội. Từ khi sinh ra cho tới khi mắt đi, con người không thể tồn. tại một cách độc lập như một cá thể riêng biệt mà luôn sống trong một môi trường, một hoàn cảnh, điều kiện nhất định.

Đó là các mối quan hệ trong gia đình, xã hội, trong một tổ chức cụ thể. Chính trong môi trường xã hội đa dạng, phong phú đó, con người luôn có nhu cầu trao đổi, nắm bắt thông tin, chia sẻ tình cảm, tác động, hỗ trợ lẫn nhau nhằm đảm bảo cho cuộc sống của mình, đáp ứng tốt hơn những nhu cầu cần thiết của cuộc sống. Đó là sự khác biệt giữa con người với các loài động vật không có khả năng tri giác, tình cảm. Như thế có thể thấy rằng, giao tiếp, ứng xử là một hoạt động cơ bản, quan trọng, một trong những nhu cầu cẳn thiết, gắn liền với sự tồn tại và phát triển của con người cũng như xã hội loài người Giao tiếp, ứng xử là hai thuật ngữ luôn song hành, đôi khi được đồng nhất và thực hiện mục đích chung của con người.

Đó là việc trao đổi thông tin, chia sé tinh cảm với nhau. Tuy nhiên, trong sự so sánh tương đối đó, hai thuật ngữ này lại có sự khác nhau trong cấp độ biểu hiện của nó. Vấn đề ứng xử vì thế cũng đang được quan tâm nghiên cứu, đề cập tương đối rộng rãi với nhiều quan niệm khác nhau. l3 Theo Từ điển Tiếng Việt, Giao tiếp là “7rao đổi, tiếp xúc với nhau” [21 tr.547], Ứng xử tức là “Có thải độ, hành động, lời nói như.

thể nào đó trong một tình khuồng giao tiếp nhất định ” [2\, tr. Như vậy, giao tiếp là sự trao đổi, truyền đạt thông tìn giữa người với người thông qua một phương tiện cụ thể với một mục đích nhất định. Còn ứng xử là cách xử sự, đối xứ, xử lý một ì đó cho thích hợp, phù hợp trước một tình huống, sự việc cụ thể. Xét trên cắp độ biểu hiện và mức độ.

của hành vi, ứng xử được nhìn nhận cao hơn so với giao tiếp. Ứng xử là sự phản ứng của con người đối với sự tác động của người khác đến mình trong một tình huống cụ thể nhất định. Nó thể hiện ở chỗ con người không những chủ động trong giao tiếp mà còn chủ động trong phản ứng có sự lựa chọn, có tinh toán, thể hiện qua thái độ, hảnh vi, cử chỉ, cách nói năng - tùy thuộc vào trỉ thức, kinh nghiệm và nhân cách của mỗi người nhằm đạt kết quả giao tiếp cao nhất [5, tr. Nhu vay, trong giao tiếp, người ta chú ý đến nội dung công việc, mục đích sẽ: đạt được và thước đo của giao p là hiệu quả công việc.

Còn trong ứng xử, người ta quan tâm đến thái độ của cá nhân, sự biểu hiện của cá nhân thông qua lời nói, hành vi, cử chí, điệu bộ và thước đo của ứng xử là nghệ thuật biểu hiện qua giao tiếp. Tuy nhiên, sự phân biệt này chỉ mang tính chất tương đối. Giao tiếp và ứng xử là hai khái niệm có quan hệ hữu cơ, gắn bó chặt chẽ với nhau. Giao tiếp là tiền đề, điều kiện của ứng xử, ứng xử là hành động phản hồi trong giao tiếp.

Chúng tác động qua lại lẫn nhau, bổ sung cho nhau và đôi khi đồng nhất là một. Giao tiếp, ứng xử luôn hiện hữu trong cuộc sống của con người ở mọi cấp độ, phương diện khác nhau: có những hành vi giao tiếp, ứng xử tốt, đúng mực, phong, cách giao tiếp ứng xử dân chủ, tự do nhưng cũng không ít hành vi giao tiếp ứng xử. chưa tốt, những phong cách ứng xử độc đoán. Ở đây, chúng tôi để cập đến khái niệm “ứng xứ” nhằm nhắn mạnh đến cách sống, cách đối nhân xử thế, cách cư xử, thái độ và hành vi của từng cá nhân và một nhóm xã hội cụ thể (cán bộ, giảng nhân viên, .) trong một môi trường cụ thể (Trường Đại học Chính trị, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội,.

) với các mỗi quan hệ đa chiều nhằm định hướng, xây dựng. những khuôn mẫu trong hành vi giao tiếp, ứng xử cho phù hợp. 14 “Trước mỗi tình huống khác nhau, trong từng trường hợp cụ thể, con người st có “sự ứng phó, đối xử lại” nhằm “đáp trả tức thởi ", thể hiện vai trò xã hội của cá. nhân trong các mối quan hệ xã hội nhất định.

Sự ứng phó này chịu sự chỉ phối của rất nhiều yếu tố như: vai trò xã hội, quan hệ xã hội, điều kiện môi trường tự nhiên và xã hội. nhất là sự chỉ phối của những quy tắc, chuẩn mực xã hội nhất định. Trong đó, các chuẩn mực xã hội do các giá trị văn hóa tạo nên, nó điều hòa các mối quan hệ, ứng xử theo một cách thức nhất định. Khi nghiên cứu về ứng xử, dưới các góc độ tiếp cận khác nhau, các nhà khoa học.

lại đưa ra những khái niệm khác nhau. Chẳng hạn, dưới góc độ sinh học, các nhà sinh học cho rằng, ứng xử có nghĩa là “toàn thể những phản ứng thích nghỉ có thể quan sát kết quả mà một cơ thể có một hệ thống thần kinh thực hiện để đáp trả lại những kích thích. Điều đáng chú ý là những phân ứng ấy (những ứng xử, xử lý để đáp ứng) được: diễn ra theo cách tương đối ổn định " [8, 11. Dưới góc độ xã hội học văn hóa, các nhà văn hóa học cho rằng, ứng xử được dùng để chỉ những cách hành động hay cách.

diễn đạt bằng ngôn từ như thế nào đó của một vai trò này đối với một vai trò khác (ví dụ. như cha/con; vợíchồng, cấp trên/cấp dưới.) và đó là chính là những hành động hoặc gọi là phản ứng theo một cách tương đối. Ứng xử không chỉ giới hạn ở giữa các vai trò xã hội với nhau mà còn ứng xử với bản thân mình, ứng xử với đồ vật, ứng xử với tự nhiên. Các ngành nghiên cứu tâm lý, từ góc độ tâm lý học, lại chủ yếu khai thác khái niệm ứng xử ở khía cạnh các quan hệ giao tiếp.

Xuất phát từ vỏ ngôn ngữ, họ cho ring, ứng xử là một từ ghép bởi hai từ “ứng” và “xứ”, mà “ứng” và “xứ” lại bao gồm nhiều. nghĩa khác nhau như: ứng phó, ứng đáp, ứng biến và xử sự, xử thế. Trên cơ sở, đó ứng. xử được gọi là cách xử thế nhằm ứng phó với một đối tượng nào đó trong mối quan hệ giao tiếp, trong thực tiễn tâm lý cũng như trong thực tiễn xã hội.

“Trong thực tiễn tâm lý cũng như trong thực tiễn xã hội, ứng xử được thể hiện trong một tình huống giao tiếp cụ thể, ứng xử chủ động trong giao tiếp, không chủ động tạo ra hành động, nhưng chủ động trong thái độ, phản ánh trước những thái độ, hành vi, cử chỉ của người khác trong một tình huồng cụ thé nào đó [5, tr.12] 15 Như vậy, có thê thấy rằng, dưới các góc độ nghiên cứu khác nhau, khái niệm ứng xử lại được sử dụng với những nội dung khác nhau. Trong luận văn, tác giả sử dụng khá iệm ứng xử trong thực tiễn tâm lý cũng như trong thực tiễn xã hội để nghiên cứu văn hóa ứng xử của học viên Trường Đại học Chính trị 1. Khái niệm văn hóa ứng xứ: "Vấn đề khái niệm văn hóa đã có rất nhiều công trình khoa học của các tác giả trong và ngoài nước để cập với nhiều định nghĩa được đưa ra. Trong luận văn nảy, tác giả không đề cập đến khái niệm văn hóa mà sử dụng khái niệm văn hóa do Tổ chức Van hóa, Khoa học, Giáo dục của Liên hợp quéc (UNESCO) dura ra Là một bộ phận của văn hóa, vấn đề văn hóa ứng xử hiện nay đang được xã hội.

quan tâm, được nhiều ngành, nhiều lĩnh vực, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước. nghiên cứu, đề cập một cách tương đối rộng rãi, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, qua các. đề tai, chuyên đề, các cuộc hội thảo cũng như trên các phương tiện thông tin đại chúng. Trong cuỗn “Cơ sở văn hóa Việt Nam” phục vụ cho chương trình đào tạo đại học đại cương, GS, Viện sĩ Trần Ngọc Thêm, mặc dù không đưa ra một định nghĩa cụ thể về văn hóa ứng xử, nhưng tác giả đã xác định nội hàm của vấn đề này: đó là thái độ của cộng đồng với hai loại môi trường, là môi trường tự nhiên và môi trường xã hội.

Hay nói cách khác, ứng xử chính là việc con người ứng phó và tận dụng môi trường tự nhiên (khí hậu, địa lý.) và môi trường xã hội (tổ chức lối sống cá nhân và cộng đồng, giao lưu, tiếp biến.) để phục vụ cho cuộc sống của mình. Các cộng đồng chủ thể trong văn hóa tổn tại trong quan hệ với hai loại môi trường: môi trường tự nhiên (thiên nhiên, khí hậu.) và môi trường xã hội (các dân tộc, quốc gia, láng giềng. Với mỗi loại môi trường đều có cách. thức xử thế phủ hợp là: tận dụng môi trường (tác động tích cực) và ứng phó với môi trường (tác động tiêu cực) [32, tr.16, 17] Tác giả Nguyễn Viết Chức trong công trình khoa học “Văn hóa ứng xử của người Hà Nội ve môi trường thiên nhiên", đã chỉ ra nội hàm khái niệm văn hóa ứng.

xử tương đối đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ