Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa đọc của sinh viên trường đại học khoa học xã hội và nhân văn thuộc đại học quốc gia hà nội

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu văn hóa học văn hóa đọc của sinh viên trường đại học khoa học xã hội và nhân văn thuộc đại học quốc, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh văn hóa đọc của sinh viên Nhân văn Hà Nội 2015

Nghiên cứu về văn hóa đọc của sinh viên trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHKHXH&NV) thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội là một chủ đề quan trọng, phản ánh xu hướng tiếp nhận tri thức của thế hệ trí thức tương lai. Luận văn thạc sĩ văn hóa học của tác giả Hoàng Thu Hồng (2015) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, thông qua việc khảo sát và phân tích chi tiết. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận về văn hóa đọc mà còn đi sâu vào thực tiễn, làm rõ các thành tố cấu thành nên thói quen và hành vi đọc của sinh viên. Các yếu tố như nhu cầu đọc, mục đích, kỹ năng đọc, không gian và thái độ ứng xử với tài liệu đều được xem xét kỹ lưỡng. Sinh viên trường Nhân văn Hà Nội, với đặc thù của các ngành khoa học xã hội, được kỳ vọng có một đời sống tinh thần và thói quen đọc phong phú. Nghiên cứu chỉ ra rằng văn hóa đọc không chỉ giúp sinh viên nâng cao trình độ học tập mà còn đóng vai trò cốt lõi trong nghiên cứu khoa học và làm phong phú đời sống văn hóa sinh viên. Đây là một đề tài nghiên cứu văn hóa đọc điển hình, đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về thói quen và nhu cầu của văn hóa đọc trong giới trẻ trong bối cảnh xã hội có nhiều biến đổi, đặc biệt là sự trỗi dậy của công nghệ số. Việc phân tích đối tượng cụ thể là sinh viên USSH mang lại những dữ liệu giá trị, giúp nhận diện cả ưu điểm và những thách thức đang tồn tại.

1.1. Nền tảng lý luận từ luận văn văn hóa học

Luận văn của Hoàng Thu Hồng định nghĩa văn hóa đọc là một khái niệm phức hợp, bao gồm chuẩn mực và giá trị đọc của cả cộng đồng và cá nhân. Nó được cấu thành từ nhiều yếu tố: nhu cầu đọc, mục đích đọc, thói quen đọc sách của sinh viên, kỹ năng đọc, không gian và thái độ ứng xử với tài liệu. Theo tác giả, "văn hóa đọc chính là gắp cuốn sách lại và mở cuộc đời ra", nhấn mạnh mục đích và giá trị ứng dụng của việc đọc. Công trình luận văn văn hóa học này hệ thống hóa các khái niệm, coi đọc sách không chỉ là hành vi tiếp nhận thông tin mà còn là một hoạt động văn hóa sâu sắc, góp phần hoàn thiện nhân cách và phát triển tư duy. Các thành tố này có mối quan hệ biện chứng, bổ sung cho nhau, tạo nên bức tranh toàn diện về hành vi đọc của một cá nhân hay một nhóm xã hội.

1.2. Đặc điểm sinh viên USSH ảnh hưởng đến việc đọc

Sinh viên trường Nhân văn Hà Nội có những đặc điểm riêng biệt. Đa số là nữ giới, có khả năng sử dụng ngôn ngữ và kỹ năng đọc hiểu của sinh viên ở mức khá tốt. Đây là một thuận lợi lớn cho việc hình thành thói quen đọc. Tuy nhiên, mức sống và hoàn cảnh gia đình khác nhau cũng tạo ra sự phân hóa trong cách tiếp cận tài liệu. Sinh viên từ các tỉnh xa thường phải đi làm thêm, quỹ thời gian eo hẹp hơn. Nhu cầu tinh thần của lứa tuổi này rất phong phú, nhưng đọc sách phải cạnh tranh với nhiều hình thức giải trí hiện đại khác. Chính những đặc điểm này đã định hình nên thực trạng văn hóa đọc đa dạng, vừa có những điểm tích cực, vừa tồn tại những hạn chế cần được phân tích sâu hơn.

1.3. Vai trò của việc đọc với sinh viên khoa học xã hội

Đối với sinh viên các ngành khoa học xã hội và nhân văn, vai trò của văn hóa đọc càng trở nên quan trọng. Đọc sách không chỉ là phương tiện để tích lũy kiến thức chuyên ngành mà còn là công cụ để rèn luyện tư duy phản biện, phân tích và tổng hợp. M.Gorki từng nói: “Mỗi cuốn sách đều là một bậc thang nhỏ mà khi bước lên, tôi tách khỏi con thú và đến gần con người”. Việc đọc giúp sinh viên mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng viết lách, và tự tin hơn trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp biến quá trình đào tạo thành tự đào tạo, một kỹ năng thiết yếu cho sự thành công trong học tập và sự nghiệp sau này.

II. Thực trạng văn hóa đọc của sinh viên Những thách thức lớn

Nghiên cứu đã phác họa một bức tranh chi tiết về thực trạng văn hóa đọc của sinh viên trường Nhân văn Hà Nội. Mặc dù kết quả khảo sát thói quen đọc cho thấy tỷ lệ sinh viên có đọc sách khá cao (94.3%), nhưng đi sâu vào phân tích lại bộc lộ nhiều vấn đề đáng lo ngại. Mục đích đọc chủ yếu vẫn là để phục vụ học tập và thi cử (62.3% đọc tài liệu chuyên môn), trong khi việc đọc vì sở thích và giải trí chiếm tỷ lệ thấp hơn. Điều này cho thấy việc đọc chưa thực sự trở thành một nhu cầu tự thân, một thói quen bền vững. Một thách thức lớn khác đến từ ảnh hưởng của công nghệ đến việc đọc. Sự bùng nổ của mạng xã hội và các phương tiện giải trí kỹ thuật số đang khiến thời gian dành cho sách bị thu hẹp. Sinh viên có xu hướng "lướt" thông tin nhanh thay vì đọc sâu. Tình trạng "lười đọc sách" và "ngại đọc sách dày" đang trở nên phổ biến, không chỉ ở USSH mà còn là một phần của bức tranh chung về văn hóa đọc trong giới trẻ. Nghiên cứu cũng chỉ ra 5.7% sinh viên trả lời không đọc sách, một con số tuy nhỏ nhưng đáng báo động đối với môi trường học thuật, đặc biệt là ở một trường đại học hàng đầu về khoa học xã hội.

2.1. Phân tích kết quả khảo sát thói quen đọc sách

Cuộc khảo sát thói quen đọc trên 210 sinh viên cho thấy những con số biết nói. Thời gian sinh viên lên thư viện mượn sách tập trung cao điểm vào giai đoạn "chuẩn bị thi" (44.3%). Điều này phản ánh tính thụ động và đối phó trong việc đọc. Nhu cầu mua sách cũng bị chi phối bởi yêu cầu bắt buộc từ môn học (52.3%), thay vì xuất phát từ đam mê cá nhân (30.1%). Thói quen đọc sách của sinh viên dường như chưa được định hình một cách lành mạnh và chủ động. Việc đọc chỉ dừng lại ở mức độ công cụ, chưa phải là một hoạt động văn hóa làm giàu đời sống tinh thần.

2.2. Ảnh hưởng của công nghệ đến việc đọc trong sinh viên

Công nghệ mang lại cả cơ hội và thách thức. Một mặt, Internet và các thiết bị di động giúp sinh viên tiếp cận nguồn tài liệu khổng lồ một cách nhanh chóng. Mặt khác, nó lại là nguyên nhân chính gây xao nhãng và hình thành thói quen đọc lướt, đọc nông. Ảnh hưởng của công nghệ đến việc đọc thể hiện rõ qua việc có tới 60.2% sinh viên lựa chọn đọc trên mạng. Sự tiện lợi của sách điện tử là không thể phủ nhận, nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi về chiều sâu của việc tiếp nhận tri thức. Sinh viên có thể dễ dàng bị cuốn vào thế giới ảo, "quên mất những gì giản dị, đời thường nhất" như nhận định của ông Nguyễn Mạnh Hùng (Thái Hà Books) được trích dẫn trong luận văn.

2.3. Thái độ ứng xử với tài liệu đọc còn nhiều hạn chế

Thái độ ứng xử với tài liệu là một thành tố quan trọng của văn hóa đọc. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên vẫn còn thái độ thờ ơ, lãnh cảm với sách. Sách chỉ được tìm đến khi có nhu cầu cấp thiết. Tình trạng gạch xóa, làm hư tổn tài liệu mượn ở thư viện hay chiếm dụng sách công cộng vẫn còn tồn tại. Thái độ này không chỉ thể hiện sự thiếu trân trọng đối với tri thức mà còn phản ánh một lỗ hổng trong việc giáo dục về văn hóa ứng xử. Việc xây dựng thái độ đúng đắn, biết quý trọng sách là một nhiệm vụ quan trọng để củng cố nền tảng văn hóa đọc.

III. Giải mã phương thức đọc Sách giấy hay sách điện tử

Trong bối cảnh văn hóa đọc trong bối cảnh chuyển đổi số, việc lựa chọn giữa sách giấy truyền thống và sách điện tử hiện đại trở thành một chủ đề trung tâm. Nghiên cứu về văn hóa đọc của Hoàng Thu Hồng cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt trong phương thức tiếp cận tri thức của sinh viên trường Nhân văn Hà Nội. Số liệu khảo sát chỉ ra rằng hình thức đọc trên mạng Internet chiếm ưu thế vượt trội với 60.2%, bỏ xa việc mua sách (27.2%) và mượn sách (12.6%). Điều này phản ánh xu hướng tất yếu của thời đại số, nơi sự tiện lợi, nhanh chóng và chi phí thấp được đặt lên hàng đầu. Sinh viên có thể mang theo cả một thư viện trong chiếc điện thoại thông minh, đọc mọi lúc mọi nơi. Tuy nhiên, cuộc đối đầu giữa đọc sách điện tử và sách giấy không chỉ đơn thuần là về phương tiện. Nó còn liên quan đến trải nghiệm và chiều sâu cảm thụ. Sách giấy mang lại cảm giác sở hữu, sự tập trung và kết nối vật lý mà sách điện tử khó có thể thay thế. Trong khi đó, vai trò của thư viện đại học vẫn rất quan trọng, là không gian học thuật và là nguồn cung cấp tài liệu chính thống, đáng tin cậy mà nguồn tài liệu trên mạng đôi khi không đảm bảo được.

3.1. So sánh ưu và nhược điểm của sách điện tử và sách giấy

Cuộc tranh luận giữa đọc sách điện tử và sách giấy có nhiều khía cạnh. Sách điện tử (ebook) tiện lợi, dễ dàng lưu trữ và tìm kiếm, chi phí thường rẻ hơn, và có thể tích hợp đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh. Một sinh viên khoa Đông phương học chia sẻ: “Đọc ebook... rất tiện lợi, em không cần phải lo lắng về việc phải mang vác những cuốn sách nặng”. Tuy nhiên, đọc trên thiết bị điện tử dễ gây mỏi mắt, dễ bị xao nhãng bởi các thông báo khác, và thiếu đi trải nghiệm lật giở từng trang sách. Sách giấy, ngược lại, giúp tăng khả năng tập trung, ghi nhớ tốt hơn và không phụ thuộc vào pin hay kết nối mạng. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, và sự lựa chọn phụ thuộc vào mục đích và hoàn cảnh đọc của mỗi sinh viên.

3.2. Vai trò của thư viện đại học trong hành vi đọc

Mặc dù tỷ lệ mượn sách chỉ chiếm 12.6%, vai trò của thư viện đại học vẫn không thể xem nhẹ. Thư viện là không gian đọc lý tưởng, yên tĩnh, cung cấp nguồn sách giáo trình, sách tham khảo và các công trình nghiên cứu khoa học phong phú. Đây là nguồn tài liệu tin cậy, đặc biệt quan trọng đối với các hoạt động học thuật. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng sinh viên thường chỉ đến thư viện một cách thụ động trước các kỳ thi. Để phát huy hết vai trò của mình, thư viện cần có những chiến lược mới để thu hút sinh viên, không chỉ là nơi mượn trả sách mà còn là một trung tâm văn hóa, tổ chức các sự kiện khuyến đọc và giới thiệu sách hay.

3.3. Các yếu tố chi phối việc lựa chọn hình thức đọc

Việc sinh viên lựa chọn hình thức đọc nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Điều kiện kinh tế là yếu tố nền tảng. Những sinh viên có kinh tế hạn hẹp sẽ ưu tiên mượn sách hoặc tìm kiếm tài liệu miễn phí trên mạng. Mục đích đọc cũng đóng vai trò quyết định. Để nghiên cứu sâu, sinh viên có thể cần sách giấy để ghi chú và nghiền ngẫm. Để giải trí hoặc cập nhật tin tức nhanh, sách điện tử và báo mạng là lựa chọn tối ưu. Ngoài ra, sở thích cá nhân và yêu cầu của môn học cũng là những nhân tố quan trọng, tạo nên một bức tranh đa dạng về các hình thức thỏa mãn nhu cầu đọc.

IV. Hướng dẫn nâng cao văn hóa đọc cho sinh viên hiệu quả nhất

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng văn hóa đọc, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp nâng cao văn hóa đọc một cách khả thi và phù hợp với đời sống văn hóa sinh viên hiện đại. Trọng tâm của các giải pháp này không chỉ là khuyến khích sinh viên đọc nhiều hơn, mà là hướng dẫn họ đọc một cách thông minh và hiệu quả hơn. Cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía: nhà trường, thư viện, giảng viên và bản thân mỗi sinh viên. Nhà trường cần tích hợp việc đọc sách vào chương trình học một cách sáng tạo, không chỉ dừng lại ở danh mục tài liệu tham khảo bắt buộc. Vai trò của thư viện đại học cần được nâng cao, biến nơi đây thành một không gian văn hóa hấp dẫn. Các câu lạc bộ sách, các buổi tọa đàm với tác giả, hay các cuộc thi review sách là những hoạt động thiết thực. Giảng viên có thể truyền cảm hứng đọc cho sinh viên qua chính bài giảng của mình. Quan trọng nhất, mỗi sinh viên cần tự xây dựng cho mình một kế hoạch đọc, biết cách lựa chọn sách phù hợp và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu của sinh viên một cách bài bản. Việc nâng cao văn hóa đọc không phải là một nhiệm vụ ngắn hạn, mà là một quá trình vun đắp lâu dài.

4.1. Giải pháp từ phía nhà trường và thư viện

Nhà trường và thư viện đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng văn hóa đọc. Thư viện cần hiện đại hóa, số hóa tài liệu và cải thiện không gian đọc để trở nên thân thiện và thu hút hơn. Cần có chính sách làm thẻ và mượn sách đơn giản, thuận tiện. Ngoài ra, việc tổ chức thường xuyên các tuần lễ sách, ngày hội đọc sách, giới thiệu các tác phẩm có giá trị sẽ khơi dậy hứng thú cho sinh viên. Nhà trường có thể đưa ra các chính sách khuyến khích, chẳng hạn như cộng điểm rèn luyện cho những sinh viên tích cực tham gia hoạt động khuyến đọc hoặc có bài viết giới thiệu sách chất lượng.

4.2. Xây dựng thói quen đọc sách và kỹ năng đọc hiệu quả

Để hình thành thói quen đọc sách của sinh viên, cần bắt đầu từ những bước nhỏ. Mỗi sinh viên nên thiết lập thời gian đọc cố định mỗi ngày, dù chỉ là 15-30 phút. Việc lựa chọn sách nên bắt đầu từ những chủ đề yêu thích để tạo hứng thú. Về kỹ năng, sinh viên cần được hướng dẫn các phương pháp đọc khác nhau như đọc lướt để nắm ý chính, đọc kỹ để phân tích sâu, và kỹ thuật ghi chú hiệu quả. Mortimer J. Adler trong cuốn "Phương pháp đọc sách hiệu quả" đã chỉ ra các cấp độ đọc khác nhau. Việc nắm vững các kỹ năng này sẽ giúp việc đọc không còn là gánh nặng mà trở thành một công cụ khám phá tri thức đầy thú vị.

4.3. Tận dụng công nghệ để thúc đẩy văn hóa đọc

Thay vì xem công nghệ là đối thủ của sách, chúng ta cần tìm cách tận dụng nó. Các giải pháp nâng cao văn hóa đọc cần phải thích ứng với văn hóa đọc trong bối cảnh chuyển đổi số. Có thể thành lập các nhóm đọc sách online trên mạng xã hội, các kênh Youtube/Tiktok review sách, hay các ứng dụng đọc sách có tính tương tác cao. Việc khuyến khích sinh viên nghe sách nói (audiobook) khi di chuyển hoặc làm việc nhà cũng là một giải pháp hay. Công nghệ có thể trở thành cầu nối đưa sách đến gần hơn với giới trẻ, miễn là có sự định hướng đúng đắn để đảm bảo việc đọc vẫn giữ được chiều sâu cần thiết.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa đọc của sinh viên trường đại học khoa học xã hội và nhân văn thuộc đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Lý luận chung về văn hóa đọc và khái quát về sinh viêm trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội Chương 2. Thực trạng văn hóa đọc của sinh viên trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội Chương 3. Các nhân tổ ảnh hưởng tói văn hóa đọccủa sinh viên và những vấn đề đặt ra.

" Chương L LÝ LUẬN CHUNG VĂN HÓA ĐỌC, KHÁI QUÁT VÈ SINH VIÊN TRUONG DAI HQC KHOA HQC XA HOI VA NHAN VAN 'THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NOL 1. Lý luận chung về văn hóa đọc 1. Khái niệm văn hóa đọc “Van hóa bao gồm tắt cả những gì làm cho dân tộc này khác với din tộc khác, từ những sản phẩm tinh vi hiện đại nhất cho đến tín ngưỡng, phong tục tập quán, lối sống và lao động” (Federico. Mayor -Nguyên Tổng giám.

de UNESCO) [34, tr.1] 'Văn hóa là một tổng thể sống động sing tạo của các cá nhân và các ng đồng trong quá khứ và hiện tại. Những hoạt động sáng tạo ấy trải qua các thể hệ dần hình thành nên hệ thống các giá trị, các truyền thống và thị hiểu - những yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc, tạo nên bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc. 'Văn hóa Việt Nam được hình thành dựa trên sự thống nhất văn hóa của 34 dân tộc và được thể hiện ở những đặc trưng như: Việt Nam có những, phong tục tập quán tốt đẹp và lâu đc có những lễ hội mang tính sinh hoạt cộng đồng cao, có những niềm tin bền vững trong tín ngưỡng. Con người Việt Nam có tính cách hiền lành, chăm chỉ, cần củ và hiểu học, có lòng yêu nước nồng nàn và có tình yêu thương bao la với đồng bào.

Chính địa hình, khí hậu và phân bố các dân tộc cũng tạo nên những nét văn hóa đặc trưng: Văn hóa Kinh Kỳ, văn hóa làng xã, văn minh lúa nước rồi cả những sắc thái văn hóa các dân tộc miền núi 'Văn hóa chỉ có ở con người, thể hiện trình độ phát triển của con người. Ở tất cả các lĩnh vực hoạt động của con người đều chứa các yếu tố văn hóa. 12 Biểu hiện của văn hóa ở ngay xung quanh chúng ta, rắt gần gũi và quen thuộc. như: văn hóa dân tộc, văn hóa ăn mặc, văn hóa giáo dục, văn hóa công sở.

'Văn hóa chính là yếu tố tạo nên bản sắc, quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi con người, mỗi quốc gia, mỗi một dân tộc. 'Văn hóa biêu hiện ở mọi lĩnh vực trong đời sống xã hội. Chính vì thể, việc đọc sách cũng thể hiện văn hóa của con người. Văn hóa đọc hàm chứa những giá trị tinh thần của con người, những giá trị đó được tạo ra trong cả hoạt động vật chất và tinh thin.

Vậy văn hóa đọc là gì? Cho tới nay, khái niệm “văn hóa đọc” vẫn là một khái niệm mở, được hiểu theo nhiều cách khác nhau. “Tuy nhiên, thuật ngữ “văn hóa đọc” đã được xã hội thừa nhận và được nhắc đến rất nhiều, thậm chí hiện nay văn hóa đọc còn là một đẻ tài nghiên cứu được. nhiều người quan tâm. Khái niệm “Văn hóa đọc” mang tính trừu tượng và đã được nhiều nhà nghiên cứu khoa học tìm hiểu, nghiên cứu ở các góc độ khác nhau.

Nhìn chung, khái niệm văn hóa đọc có hai nghĩa, một nghĩa rộng và một nghĩa hẹp. 'Văn hóa đọc, theo nghĩa rộng, đó là những cách ứng xử, giá trị và chuẩn mực đọc củanhiều cá nhân, của cả một cộng đồng xã hội, là việc các. nhà quản lý và cơ quan quản lý nhà nước tìm cách xây dựng những chủ trương, đường lối chính sách, nhằm mục đích phát triển các cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng đọc sách. Chính những chủ trương, đường lối chính sách sẽ tạo tiền đề xây dung hành lang pháp lý dẫn dắt người đọc đến với những tài liệu doc có chất lượng, có giá trị và lành mạnh.

Cơ sở vật chất nhằm phát triển văn hóa đọc là những. thư viện, những cửa hàng cửa hiệu sách, phòng đọc được xây dựng có quy hoạch, tạo điều kiện cho người dân được đọc và nghiên cứu sách một cách thuận lợi và đễ dàng mà không bị cách trở bởi những yếu tố về không gian và 13 thời gian. Các chính sách, đường lối phát triển nền công nghiệp sách cũng, ngày cảng được chú trọng, nhà nước và các cơ quan quản lý có những chính sách quan tâm tới nhà xuất bản, tác giả và độc giả đề sách càng ngày càng có chất lượng cao, giá cả hợp lý va dé dang đến tay người đọc hơn. Có một số khái niệm của các nhà nghiên cứu khoa học được nhìn nhận theo phương diện rộng như:Theo nhà ngôn ngữ học Phạm Văn Tình: Văn hóa đọc là đoc sao cho phù hợp với quy luật tiếp cận trí thức.

ThS Chu Vân 'Khánhcũng cho rằng, văn hóa đọc chính là chỉ số văn hóa của một cộng đồng, bởi lề chính việc tiếp nhận các giá trị từ sách báo, được người đọc thực hành trong đời sống xã hội sẽ làm nảy sinh nên những giá trị mới. “Theo nghĩa hẹp, *văn hóa đọc” là ứng xử, giá trị và chuẩn mực đọc do mỗi cá nhân hình thành nên: Thói quen đọc, mục dich đọc, nhu cầu đọc, không, gian đọc, kỹ năng đọc. các yếu tố này có mối quan hệ biện chứng củng bổ. sung, bồi đắp cho nhau.

Khi cá nhân có những ứng xử, giá trị và chuẩn mực đúng đắn, lành mạnh, biết lựa chọn những thời gian, không gian đọc phủ hợp thì sẽ hình thành thói quen đọc, sở thích đọc và kỹ năng đọc lành mạnh. Khi nghiên cứu về văn hóa đọc, PGS.TS Trần Thị Minh Nguyệt = Nguyên trưởng phòng Đảo tạo Sau đại học trường Đại học Văn hóa Hà Nội cho rằng: Văn hóa đọc không chỉ là đọc gì mà còn là, và chủ yếu là, đọc như thế nào, lĩnh hội và cám thự nội dung sách ở mức độ nào, đông thời bao hàm cả thái độ ứng xử với sách báo của người đọc[1S, tr29]. Nhà nghiên cứu Nguyên Công Phúc cũng nhận định văn hóa đọc là bao hàm những kiến thức, thói quen đọc, những kỹ năng đọc như khai thác, sử dụng thông tin tri thức chứa đựng trong sách vở tải liệu một cách có hiệu quả dựa vào những mục đích nhất định của người đọc. Cé rat nhiều các định nghĩa khác nhau về văn hóa đọc, nhưng tôi có thể gói gọn trong một khái niệm đơn giản về văn hóa đọc như sau: ấn hóa đọc là 14 khái niệm thể hiện chuẩn mực đọc và giá trị đọc của cộng đẳng xã hội và mỗi cá nhân trong xã hội thông qua nhiều yếu tố: như cầu đọc, mục đích đọc, thói quen đọc, kỹ năng đọc không gian đọc, thái độ ứng xử với tài liệu đọc.

Hay một cách hiểu thực tế hơn như câu nói ấn tượng của Tài năng hùng. biện Lê Khánh Linh trong cuộc thi hùng biện trẻ năm 2014: “hông quan trọng bạn đọc được bao nl quan trọng là bạn đọc được những gì và để làm gi khóa đọc chính là gắp cuốn sách lại và mở cuộc đời ra ”.Với cách hiểu này, mục đích và giá trị của việc đọc được coi là nhân tổ trọng tâm của văn hóa đọc. Ngày nay khi xã hội ngày cảng phát triển, việc tìm kiếm thông tin ngày ảng trở nên đơn giản hơn nhưng một sự thật đáng buồn là tình trạng "lười đọc sách” của một bộ phân giới trẻ lại ngày một tăng. Chính vì vậy, điều mà xã hội cần phải làm là định hướng lại việc đọc sách, khơi gợi lại cho lại niềm đam mê với sách báo và những tri thức bổ ich bên trong những trang sách Bởi lẽ, văn hóa đọc là một yếu tố quan trọng giúp mỗi cá nhân hoàn thiện nhân cách, tích lũy trí thức và tự tin hơn khi giao tiếp xã hội.

Các thành tố của văn hóa đọc Như đã phân tích ở phần định nghĩa, “văn hóa đọc” gồm có các thành. tố chính: sở thích đọc, nhu cầu đọc, thói quen đọc, kỹ năng đọc, không gian đọc, thái độ ứng xử với tài liệu đọc. Khi con người có sở thich, như cầu đọc sáchsẽ hình thành nên théi quen đọc. Để phục vụ cho các nhu cầu đọc khác nhau, chúng ta cần áp dụng các 4? năng đọc phù hợp có.

thông tin một cách hiệu quả nhất Mỗi người đều có thể đọc sách ở bắt cứ đâu, kì không gian thời gian đọc nào tùy thuộc vào nhu cầu và sở thích của họ. Khi cá nhân có những ứng xử đúng ắn, lành mạnh sẽ hình thành thói quen đọc, sở thích đọc và kỹ năng đọc lành mạnh. Tắt cả những yếu tố ấy tạo nên "ăn hóa đọc” của mỗi một cá nhân, "văn hóa đọc” của mỗi cá nhân sé tạo. nên “văn hóa đọc” của toàn xã hội.

Nhú cầu đọc Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong nguyện vọng của con người về vật chất và tình thần để tồn tại và phát triển. Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau [32, tr. Cũng giống như những nhu cầu vật chất và tinh thần khác, nhu cầu đọc. cũng là một nhu cầu không thể thiếu trong việc phát triển và hoàn thiện nhân.

cách của con người. Nhu cầu đọc sách là yếu tố quan trọng nhất quyết định nội dung của hoạt động đọc Mỗi một con người ở những lứa tuổi khác nhau, tính cách và công việc, trình độ nhận thức khác nhau sẽ có những nhu cầu đọc khác nhau. Khi con người có nhu cầu đọc cụ thể sẽ có những định hướng cụ thể trong, việc lựa chọn sách phủ hợp và tự giác trong việc đọc sách. Nhờ đó, hiệu quả của hoạt động đọc cao hơn.

Khi con người có trình độ học vấn cao, nhu cầu đọc càng cụ thê, càng có tính ổn định bền vững hơn. Nhu cau doc là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng khách quan của chủ thể đối với việc tiếp nhận và sử dụng tài liệu nhằm những mục đích khác. nhau, như thỏa mãn nhu cầu được giao tiếp, nhận thức và thầm mỹ của con người trong cuộc sống. Có những người có nhu cầu đọc chỉ để tìm kiếm và cập nhật thông tin, cũng có những người đọc tư liệu để tìm hiểu, nghiên cứu, khám phá ra những hiện tượng mới, những công trình khoa học mới.

Hay có những người thích đọc truyện tranh, tiêu thuyết. để giải trí sau những giờ học, giờ làm việc căng thẳng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ