Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hoài Thy (Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, 2022) tiếp cận vấn đề ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến trong giai đoạn thị trường giao nhận đồ ăn tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ. Bối cảnh nghiên cứu được hình thành từ sự phát triển của công nghệ thông tin, nhịp sống bận rộn tại các đô thị lớn, cùng với tác động sâu sắc của đại dịch Covid-19 và quy định 5K của Bộ Y tế. Theo số liệu khảo sát của Nielsen được trích dẫn trong văn bản, hơn 50% người tiêu dùng Việt Nam đã cắt giảm việc trực tiếp đến mua sắm tại cửa hàng trong giai đoạn dịch bệnh. Số liệu thống kê từ Statista cho thấy doanh thu thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam năm 2020 đạt mức 274 triệu USD, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2020 - 2024 ước tính đạt 16,5%, đưa quy mô thị trường dự kiến đạt 505 triệu USD vào năm 2024 với mức chi tiêu bình quân trên mỗi người dùng là 37,41 USD. Đồng thời, nghiên cứu của Kantar TNS cũng chỉ ra tốc độ tăng trưởng trung bình của ngành đạt 28,5%/năm với tiềm năng chạm mốc 449 triệu USD.
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các nền tảng trực tuyến theo mô hình giao nhận từ nền tảng đến khách hàng (Platform-to-Customer Delivery), báo cáo của Asia Plus (tháng 4 - tháng 12/2020) ghi nhận ứng dụng Baemin (thuộc Tập đoàn Woowa Brothers Corp - Hàn Quốc, thâm nhập thị trường Việt Nam từ tháng 6/2019 sau khi mua lại Vietnammm) đã có mức tăng trưởng đạt 46%, vươn lên vị trí thứ 3 ngang hàng với GoJek, chỉ đứng sau GrabFood và Now/ShopeeFood. Sinh viên tại khu vực đô thị, cụ thể là Thành phố Thủ Đức, là nhóm khách hàng trẻ tuổi, am hiểu công nghệ, có tần suất sử dụng điện thoại thông minh cao và ưa chuộng sự tiện lợi nhưng lại có đặc thù về ngân sách chi tiêu và mức độ nhạy cảm về giá.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến trên ứng dụng Baemin và mức độ tác động của chúng đến ý định sử dụng ứng dụng Baemin của sinh viên trên địa bàn Thành phố Thủ Đức; trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định sử dụng dịch vụ Baemin của sinh viên tại Thành phố Thủ Đức.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin của sinh viên tại khu vực Thành phố Thủ Đức.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin của sinh viên tại khu vực Thành phố Thủ Đức.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin của sinh viên tại khu vực Thành phố Thủ Đức.
Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng bao gồm:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào sẽ ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin của sinh viên tại khu vực Thành phố Thủ Đức?
- Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng ứng dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin của sinh viên tại khu vực Thành phố Thủ Đức?
- Câu hỏi 3: Baemin cần có những hàm ý quản trị như thế nào nhằm nâng cao ý định sử dụng dịch vụ Baemin để thu hút đối tượng khách hàng là sinh viên?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến của sinh viên. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Thủ Đức. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thực hiện khảo sát từ tháng 4/2022 đến tháng 6/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được tích hợp từ ba mô hình nền tảng trong lĩnh vực tâm lý học hành vi và quản trị hành vi tiêu dùng:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1967, 1975): Giải thích hành vi tiêu dùng thông qua ý định hành vi, trong đó ý định chịu sự tác động đồng thời của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (ảnh hưởng xã hội).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Kế thừa và mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi, nhằm đo lường mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi cá nhân thực hiện hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1985, 1989): Được xây dựng chuyên biệt để giải thích việc chấp nhận hệ thống thông tin và ứng dụng công nghệ thông qua hai biến số cốt lõi: Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU) và Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU), tác động qua lại với biến Thái độ sử dụng.
Tác giả đã kế thừa 4 biến số từ các mô hình TRA, TPB, TAM (Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Thái độ, Ảnh hưởng xã hội), đồng thời bổ sung 2 biến số từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan: biến "Sự tin tưởng" từ nghiên cứu của Nguyễn Đinh Yến Oanh và Phạm Thụy Bích Uyên (2017), Thảo và Long (2021); biến "Giá cả" từ nghiên cứu của Saad (2020), Thảo và Long (2021). Ngoài ra, nghiên cứu tổng quan cũng tổng hợp các công trình của Hà Ngọc Thắng và Nguyễn Thành Độ (2016), Aryani và cộng sự (2022) về Foodpanda, cùng nghiên cứu của Elango, Dowpiset và Chantawaranurak (2018) tại Bangkok, Thái Lan.
Về phân loại dịch vụ, văn bản phân định rõ hai mô hình giao nhận đồ ăn trực tuyến trên thị trường:
- Mô hình Restaurant-to-Customer Delivery: Nhà hàng trực tiếp tiếp nhận đơn hàng và điều phối giao hàng (ví dụ: KFC, Lotteria, McDonald's). Doanh thu năm 2019 đạt 156 triệu USD, dự báo CAGR giai đoạn 2020 - 2024 là 14,4%.
- Mô hình Platform-to-Customer Delivery: Khách hàng đặt món qua nền tảng trung gian trực tuyến và nền tảng chịu trách nhiệm giao hàng (ví dụ: Baemin, GrabFood, ShopeeFood, GoJek). Doanh thu năm 2019 đạt 207 triệu USD (tăng gần 40% so với 2018), dự báo CAGR giai đoạn 2020 - 2024 đạt 21,5%.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình phối hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu với 2 chuyên gia (gồm giảng viên hướng dẫn và chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu liên quan) nhằm điều chỉnh câu chữ, xác thực các biến quan sát và chuyển hóa thang đo nháp (25 biến quan sát ban đầu) thành thang đo chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo chính thức gồm 25 biến quan sát được mã hóa cụ thể: Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD1 - DSD4), Nhận thức sự hữu ích (HI1 - HI4), Sự tin tưởng (TT1 - TT3), Giá cả (GC1 - GC3), Ảnh hưởng xã hội (AH1 - AH4), Thái độ (TĐ1 - TĐ4) và Ý định sử dụng (YĐ1 - YĐ3).
- Phương pháp chọn mẫu và nguồn dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Khảo sát được tạo lập trên nền tảng Google Form, phân phối qua các hội nhóm Facebook và ứng dụng Messenger của sinh viên các trường đại học tại Thành phố Thủ Đức từ tháng 5/2022 đến tháng 6/2022. Theo nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (1998), cỡ mẫu cần tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (5 x 25 = 125 mẫu). Tác giả đã phát ra 300 phiếu khảo sát dự kiến, thu về 270 phản hồi; sau khi loại bỏ 20 phiếu không đạt chất lượng (chọn một đáp án duy nhất hoặc trả lời không đúng quy cách), cỡ mẫu dữ liệu hợp lệ chính thức đưa vào xử lý là 250 mẫu.
Các kỹ thuật phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 22.0 bao gồm: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học; Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số Cronbach's Alpha >= 0.6, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation >= 0.3); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO trong khoảng [0,5; 1], kiểm định Bartlett có giá trị sig < 0,05, tổng phương sai trích >= 50%, chỉ số Eigenvalue >= 1); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của các biến độc lập; Kiểm định các khuyết tật mô hình (tự tương quan, đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phần dư); Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-test (theo giới tính) và phân tích phương sai One-Way ANOVA (theo độ tuổi và mức thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày căn cứ lựa chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn bình thường mới sau Covid-19. Chương này xác định các khoảng trống thực tiễn khi Baemin dù gia nhập thị trường sau (tháng 6/2019) nhưng đã vươn lên cạnh tranh trực tiếp với GrabFood và ShopeeFood nhờ chiến lược tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng khảo sát là sinh viên tại Thành phố Thủ Đức, phạm vi thời gian (tháng 4 - tháng 6/2022), tóm lược phương pháp kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về hành vi người tiêu dùng (theo Kotler & Levy 1969, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA) và ý định sử dụng (Ajzen, 1991). Tác giả phân tích nguồn gốc, tính năng và thực trạng vận hành của ứng dụng Baemin tại Việt Nam: cung cấp tính năng đặt món, mở rộng dịch vụ "đi chợ hộ" trong giai đoạn dịch, xây dựng đội ngũ vận chuyển riêng và áp dụng các hình thức thanh toán linh hoạt. Tác giả cũng chỉ ra các ưu điểm (tiện lợi, nhanh chóng, giao diện màu xanh lam trực quan, phân loại món rõ ràng) và nhược điểm thực tế của Baemin (dữ liệu hình ảnh món ăn chưa đầy đủ, thiếu bộ lọc phân biệt nhà hàng mở cửa và đóng cửa, danh mục cửa hàng chưa phong phú, thiếu tính năng chatbot hỗ trợ xử lý tức thời khi quán đóng cửa, thiếu nút cho khách hàng tự hủy đơn hàng khi đặt nhầm).
Dựa trên việc lược khảo 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước cùng sự tích hợp của các mô hình TRA, TPB và TAM, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Ý định sử dụng" thông qua 6 giả thuyết cùng chiều (+):
- Giả thuyết H1: Nhận thức tính dễ sử dụng có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin.
- Giả thuyết H2: Nhận thức sự hữu ích có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin.
- Giả thuyết H3: Sự tin tưởng có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin.
- Giả thuyết H4: Giá cả có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin.
- Giả thuyết H5: Ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin.
- Giả thuyết H6: Thái độ có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xây dựng mô hình nghiên cứu; (3) Thiết kế nghiên cứu; (4) Thu thập và phân tích dữ liệu; (5) Báo cáo kết quả nghiên cứu và đề xuất hàm ý quản trị. Nội dung chương trình bày cụ thể kết quả nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn 2 chuyên gia nhằm tinh chỉnh hệ thống biến quan sát.
Tác giả công bố chi tiết Bảng thang đo nháp (Bảng 3.1) và Bảng thang đo quan sát chính thức (Bảng 3.2) gồm 25 biến với mã hóa cụ thể. Chương 3 cũng xác lập cơ sở toán học cho phương pháp chọn mẫu thuận tiện quy mô 300 mẫu (thực tế 250 mẫu hợp lệ), chỉ rõ tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, các ngưỡng số học trong phân tích EFA, mô hình toán học của hồi quy tuyến tính đa biến $Y_i = \beta_1 + \beta_2 X_{2i} + \beta_3 X_{3i} + ... + \beta_k X_{ki} + U_i$, cùng các kiểm định T-test và ANOVA trên phần mềm SPSS 22.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung vào việc xử lý dữ liệu và công bố các kết quả định lượng. Khảo sát 250 sinh viên tại Thành phố Thủ Đức phản ánh cơ cấu nhân khẩu học chi tiết về giới tính, độ tuổi, thu nhập hàng tháng và tần suất đặt hàng thực tế qua ứng dụng. Kết quả xử lý số liệu chứng minh tính hợp lệ và độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc (thể hiện qua Bảng 4.2 và Bảng 4.3).
Phân tích tương quan Pearson (Bảng 4.4) và phân tích hồi quy đa biến (Bảng 4.5) xác nhận cả 6 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều đến biến Ý định sử dụng dịch vụ Baemin. Mô hình hồi quy được kiểm định không vi phạm các giả định (hiện tượng đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai VIF nằm trong giới hạn cho phép, phân tích biểu đồ phân tán phần dư kiểm định tính phân phối chuẩn). Kết quả kiểm định giả thuyết chấp nhận toàn bộ các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6, trong đó nhân tố Ảnh hưởng xã hội được xác định là nhân tố có tác động mạnh nhất. Các kiểm định khác biệt T-test và ANOVA (Bảng 4.6, Bảng 4.8) cũng được tác giả triển khai nhằm so sánh hành vi ý định sử dụng theo các đặc trưng nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết toàn bộ phát hiện của công trình nghiên cứu và xây dựng hệ thống giải pháp dưới dạng các hàm ý quản trị dành cho đội ngũ quản trị ứng dụng Baemin, sắp xếp theo từng nhân tố đo lường từ Bảng 5.1 đến Bảng 5.6:
- Hàm ý cho yếu tố Ảnh hưởng xã hội: Chú trọng lan tỏa thương hiệu qua mạng xã hội, các kênh truyền thông đại chúng hấp dẫn sinh viên, tận dụng đóng góp và phản hồi tích cực từ nhóm bạn bè, người thân.
- Hàm ý cho yếu tố Sự tin tưởng: Đảm bảo tuyệt đối tính chính xác trong giao dịch, minh bạch thông tin sản phẩm và nâng cao bảo mật thông tin cá nhân của người dùng.
- Hàm ý cho yếu tố Nhận thức sự hữu ích: Tối ưu hóa tính năng ứng dụng nhằm giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, công sức và hỗ trợ nâng cao hiệu quả cuộc sống hàng ngày.
- Hàm ý cho yếu tố Thái độ: Cải tiến chính sách vận chuyển, hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng và điều chỉnh nội dung tiếp thị để người dùng không cảm thấy bị phiền toái bởi quảng cáo.
- Hàm ý cho yếu tố Giá cả: Thiết lập chính sách phí vận chuyển hợp lý, duy trì mức giá dịch vụ tổng thể phải chăng và xây dựng các chương trình khuyến mãi giảm giá thực chất.
- Hàm ý cho yếu tố Nhận thức tính dễ sử dụng: Tinh gọn quy trình thao tác trên ứng dụng, giúp sinh viên học cách sử dụng nhanh chóng và dễ dàng theo dõi thông báo khuyến mãi, đơn hàng.
Cuối chương, tác giả nêu rõ các mặt hạn chế còn tồn tại của đề tài nghiên cứu và đưa ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát chính thức gồm 250 sinh viên tại các trường đại học thuộc khu vực Thành phố Thủ Đức thu được kết quả thống kê mô tả nhân khẩu học chi tiết:
| Đặc điểm phân loại |
Tiêu chí chi tiết |
Tần số (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
112 |
44,8% |
|
Nữ |
138 |
55,6% |
| Độ tuổi |
Từ 18 – 20 tuổi |
132 |
52,8% |
|
Từ 21 – 23 tuổi |
99 |
39,6% |
|
Trên 23 tuổi |
19 |
7,6% |
| Thu nhập mỗi tháng |
Từ 1 – 3 triệu đồng |
86 |
34,4% |
|
Từ 3 – 5 triệu đồng |
164 |
65,6% |
| Tần suất đặt hàng trong 1 tháng |
Từ 1 – 2 lần |
95 |
38,0% |
|
Từ 3 – 5 lần |
132 |
52,8% |
|
Từ 6 – 8 lần |
21 |
8,4% |
|
Từ 8 – 10 lần |
2 |
0,8% |
| Tổng cộng |
|
250 |
100% |
(Ghi chú: Tỷ lệ phần trăm được trích xuất nguyên văn theo bảng thống kê tính toán của tác giả tại Bảng 4.1 của khóa luận).
Kết quả kiểm định mô hình hồi quy đa biến khẳng định toàn bộ 6 yếu tố trong mô hình đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin của sinh viên tại Thành phố Thủ Đức:
- Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD)
- Nhận thức sự hữu ích (HI)
- Sự tin tưởng (TT)
- Giá cả (GC)
- Ảnh hưởng xã hội (AH)
- Thái độ (TĐ)
Trong đó, nhân tố Ảnh hưởng xã hội (AH) có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng của đối tượng sinh viên.
Đóng góp của đề tài được tác giả xác định trên hai khía cạnh:
- Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và ý định sử dụng dịch vụ công nghệ; tích hợp thành công mô hình TAM, TPB và TRA đồng thời bổ sung hai nhân tố đặc thù (Giá cả và Sự tin tưởng) phù hợp với bối cảnh ứng dụng giao đồ ăn di động. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về hành vi khách hàng trẻ đối với dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban quản trị và bộ phận tiếp thị của Baemin các căn cứ thực nghiệm chính xác về thị hiếu của đối tượng khách hàng sinh viên tại khu vực tập trung nhiều trường đại học như Thành phố Thủ Đức. Các giải pháp đề xuất trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện giao diện phần mềm, tối ưu chính sách chiết khấu/phí vận chuyển, nâng cao độ tin cậy và tận dụng hiệu ứng mạng xã hội để gia tăng thị phần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế và hướng mở nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Do điều kiện thời gian và nguồn lực, nghiên cứu chỉ áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với kích thước mẫu dừng lại ở 250 sinh viên hợp lệ. Cỡ mẫu này chưa thể bao quát toàn bộ tổng thể sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh cũng như người tiêu dùng thuộc các nhóm đối tượng khác.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát được giới hạn tại địa bàn Thành phố Thủ Đức, chưa mở rộng ra các quận, huyện khác có mật độ sinh viên và người đi làm đông đúc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất để tăng tính đại diện; đồng thời mở rộng phạm vi địa lý sang các khu vực đô thị khác trên toàn quốc. Bên cạnh đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét bổ sung các yếu tố mới vào mô hình (như chất lượng dịch vụ giao hàng, khuyến mãi chuyên sâu, rủi ro cảm nhận) hoặc mở rộng khảo sát sang các phân khúc khách hàng đa dạng hơn ngoài sinh viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn rõ nét đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin quản lý và Thương mại điện tử: Đề tài là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp luận kết hợp mô hình TRA, TPB, TAM trong nghiên cứu thực chứng hành vi người tiêu dùng trên ứng dụng di động.
- Các nhà nghiên cứu về thương mại điện tử và dịch vụ O2O (Online-to-Offline): Khóa luận cung cấp bộ thang đo chính thức gồm 25 biến quan sát đã được đánh giá qua tham vấn chuyên gia và kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, có thể kế thừa cho các nghiên cứu về ứng dụng di động khác.
- Đội ngũ quản trị và tiếp thị của các doanh nghiệp F&B, nền tảng đặt đồ ăn trực tuyến (Baemin, GrabFood, ShopeeFood, GoJek): Tài liệu cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu chi tiêu, tần suất đặt hàng (đa số 3 - 5 lần/tháng với 52,8%) và mức độ nhạy cảm của khách hàng trẻ đối với các yếu tố giao diện, phí vận chuyển và áp lực xã hội.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận:
- Bảng tổng hợp thang đo quan sát các yếu tố (Bảng 3.2) với mã hóa chi tiết nguồn gốc kế thừa từ các tác giả quốc tế và nghiên cứu trong nước.
- Quy trình nghiên cứu 5 bước và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trong Chương 3.
- Các phân tích về ưu điểm và nhược điểm thực tế của giao diện ứng dụng Baemin trong Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả đã tích hợp ba mô hình lý thuyết chính gồm: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1985, 1989), Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). Mô hình tích hợp kế thừa 4 biến (Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Thái độ, Ảnh hưởng xã hội) và bổ sung 2 biến thực nghiệm là Sự tin tưởng và Giá cả.
2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và phương pháp chọn mẫu được triển khai như thế nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Khảo sát được tạo trên Google Form và chia sẻ qua Facebook, Messenger đến sinh viên các trường đại học tại Thành phố Thủ Đức. Dự kiến ban đầu phát ra 300 phiếu, thu về 270 phản hồi; sau khi sàng lọc đã loại bỏ 20 phiếu không hợp lệ, thu được 250 mẫu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích SPSS 22.0.
3. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng dịch vụ Baemin của sinh viên?
Kết quả kiểm định mô hình hồi quy đa biến xác định yếu tố Ảnh hưởng xã hội (AH) có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn trực tuyến Baemin của sinh viên tại khu vực Thành phố Thủ Đức.
4. Tác giả chỉ ra những nhược điểm cụ thể nào trong trải nghiệm ứng dụng Baemin tại Việt Nam?
Khóa luận chỉ ra 5 hạn chế chính của ứng dụng Baemin: (1) Hình ảnh minh họa cho món ăn, thức uống chưa được cập nhật đầy đủ; (2) Nhà hàng đóng cửa và mở cửa không được tách biệt rõ ràng, gây nhầm lẫn; (3) Danh sách cửa hàng ăn uống chưa đa dạng, phong phú; (4) Thiếu tính năng chatbot hỗ trợ xử lý tức thời khi nhà hàng đóng cửa hoặc không đặt được món; (5) Không có nút hủy đơn hàng để khách h