Luận văn thạc sĩ văn hóa học ứng dụng marketing nghệ thuật của nhà hát tuồng trung ương

Luận văn thạc sĩ Văn hóa ứng dụng Marketing nghệ thuật của Nhà hát Tuồng Trung ương. Nghiên cứu sâu về ứng dụng marketing trong nghệ thuật tuồng, mang đến những insights hữu ích...

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing nghệ thuật nhà hát tuồng

Luận văn thạc sĩ "Ứng dụng Marketing nghệ thuật của Nhà hát Tuồng Việt Nam" của tác giả Hoàng Thị Hồng Hà (2009) là một công trình nghiên cứu tiên phong, khai thác một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ tại Việt Nam. Công trình này tập trung phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm đưa marketing nghệ thuật trở thành công cụ đắc lực để bảo tồn văn hóa và phát triển nghệ thuật tuồng truyền thống. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ một nghịch lý: nghệ thuật Tuồng, một di sản văn hóa quý báu, đang đối mặt với nguy cơ mai một do sự sụt giảm nghiêm trọng của lượng khán giả. Luận văn chỉ ra rằng, trong cơ chế thị trường, việc chỉ trông chờ vào sự bao cấp của nhà nước là không bền vững. Thay vào đó, Nhà hát Tuồng Việt Nam cần chủ động tiếp cận công chúng, xây dựng thương hiệu và tạo ra sức hấp dẫn riêng. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là một cẩm nang thực tiễn, cung cấp hệ thống lý luận và các phương pháp ứng dụng cụ thể. Nó mở ra một hướng đi mới, kết hợp giữa tư duy kinh tế hiện đại và sứ mệnh gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, nhấn mạnh vai trò sống còn của khán giả trong sự tồn tại của các loại hình nghệ thuật biểu diễn. Mục tiêu cuối cùng của luận văn là tìm ra con đường hiệu quả nhất để đưa Tuồng đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, qua đó đảm bảo sức sống lâu dài cho bộ môn nghệ thuật sân khấu độc đáo này.

1.1. Tính cấp thiết của việc ứng dụng marketing nghệ thuật

Sự cấp thiết của đề tài được luận văn nêu rõ ngay từ phần mở đầu. Nghệ thuật tuồng truyền thống đang trong giai đoạn khủng hoảng trầm trọng về khán giả. Thực tế cho thấy sự bùng nổ của các loại hình giải trí hiện đại đã khiến Tuồng dần bị quên lãng, thậm chí bị coi là một "cổ vật" chỉ nên đưa vào bảo tàng. Tình trạng "vắng khán giả" là nguyên nhân chính đẩy bộ môn nghệ thuật này đến bờ vực mai một. Luận văn khẳng định, không thể đổ lỗi hoàn toàn cho khán giả hay hoàn cảnh, mà cần nhìn nhận lại phương pháp nuôi dưỡng và quảng bá nghệ thuật. Lâu nay, các đơn vị chỉ mải mê dàn dựng vở mới, lo lắng về diễn viên kế cận mà quên mất một công việc cốt lõi là marketing. Marketing nghệ thuật, theo tác giả, chính là "cầu nối ngắn nhất đưa nghệ thuật đến với công chúng một cách hữu hiệu", giúp thu hút khán giả và tạo dựng vị thế cho Tuồng trong đời sống đương đại.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: Nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing tại Nhà hát Tuồng Việt Nam, từ đó đề xuất những giải pháp ứng dụng marketing một cách hiệu quả. Trọng tâm của nghiên cứu là các hoạt động nhằm thu hút khán giả đến với Rạp Hồng Hà - sân khấu biểu diễn chính của nhà hát. Đối tượng nghiên cứu không chỉ gói gọn trong các chiến lược marketing mà còn mở rộng ra các vấn đề liên quan như nhận thức của khán giả, những thuận lợi, khó khăn của nhà hát, và vai trò của các yếu tố cấu thành sản phẩm Tuồng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào một trường hợp cụ thể (case study) là Nhà hát Tuồng Việt Nam, giúp các phân tích và đề xuất mang tính thực tiễn cao, có khả năng áp dụng trực tiếp, góp phần vào nỗ lực bảo tồn văn hóa và phát huy giá trị của nghệ thuật Tuồng.

II. Thách thức của nghệ thuật tuồng trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nghệ thuật tuồng truyền thống phải đối mặt với vô số thách thức để tồn tại và phát triển. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi trong thị hiếu thẩm mỹ của công chúng. Sự phát triển của công nghệ và truyền thông đã mang đến nhiều loại hình giải trí đa dạng, hấp dẫn, có nhịp độ nhanh, dễ tiếp cận hơn. Điều này khiến cho Tuồng, một loại hình nghệ thuật mang tính bác học, ước lệ cao, trở nên xa lạ và "khó xem" đối với phần đông khán giả, đặc biệt là giới trẻ. Luận văn của Hoàng Thị Hồng Hà chỉ ra rằng, một bộ phận không nhỏ công chúng cho rằng Tuồng "ồn ào, chói tai, rườm rà, chậm chạp, nội dung cổ lỗ". Đây là một rào cản tâm lý cực kỳ lớn. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh không chỉ đến từ các loại hình nghệ thuật khác mà còn từ chính sự vận hành theo cơ chế bao cấp đã tạo ra sức ì, sự thụ động trong việc tiếp cận thị trường của Nhà hát Tuồng Việt Nam. Việc thiếu hụt một đội ngũ làm marketing nghệ thuật chuyên nghiệp, ngân sách hạn hẹp cho quảng bá và một chiến lược tiếp thị bài bản đã khiến nhà hát gặp khó trong việc mở rộng đối tượng khán giả và xây dựng thương hiệu một cách bền vững. Những khó khăn này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản lý và vận hành.

2.1. Sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí hiện đại

Sự bùng nổ của internet, truyền hình, điện ảnh và các sân khấu ca nhạc, kịch nói đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Khán giả ngày nay có quá nhiều lựa chọn giải trí chỉ với một cú nhấp chuột hoặc một tấm vé xem phim. Các chương trình này thường được đầu tư lớn về mặt hình ảnh, âm thanh, nội dung gần gũi với cuộc sống hiện đại. Trong khi đó, nghệ thuật tuồng truyền thống với những quy tắc biểu diễn ước lệ, kịch bản kinh điển và không gian sân khấu tối giản gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý. Luận văn nhấn mạnh, đây không phải là cuộc cạnh tranh về chất lượng nghệ thuật cao hay thấp, mà là cuộc cạnh tranh về khả năng đáp ứng nhu cầu giải trí tức thời và thị hiếu đa dạng của công chúng trong một xã hội vận động không ngừng.

2.2. Rào cản về nhận thức và thị hiếu của khán giả

Một trong những thách thức lớn nhất là rào cản về nhận thức. Theo khảo sát được trích dẫn trong luận văn, đại đa số công chúng, đặc biệt là thanh niên, có những định kiến không tích cực về Tuồng. Họ coi đây là một môn nghệ thuật của quá khứ, không phù hợp với nhịp sống hiện đại. Ngôn ngữ của Tuồng, bao gồm hát, múa, diễn xuất cách điệu, đòi hỏi người xem phải có một nền tảng kiến thức nhất định để có thể cảm thụ. Việc thiếu các chương trình giáo dục, giới thiệu và diễn giải về nghệ thuật tuồng truyền thống trong nhà trường và trên phương tiện truyền thông đã tạo ra một khoảng cách lớn giữa nghệ thuật và công chúng. Để vượt qua rào cản này, việc thu hút khán giả không chỉ đơn thuần là bán vé mà còn là một quá trình giáo dục và thay đổi nhận thức lâu dài.

III. Phân tích thực trạng marketing tại Nhà hát Tuồng Việt Nam

Luận văn đã tiến hành một cuộc "kiểm tra sức khỏe" toàn diện về hoạt động marketing của Nhà hát Tuồng Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (khoảng năm 2007-2009). Kết quả cho thấy các hoạt động này còn rất mới mẻ, mang tính tự phát và chưa được xây dựng thành một chiến lược bài bản, đồng bộ. Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu, nhà hát vẫn hoạt động chủ yếu theo tư duy của thời kỳ bao cấp, tức là tập trung vào việc dàn dựng tác phẩm và chờ đợi khán giả tự tìm đến. Khái niệm marketing nghệ thuật như một quy trình quản lý chuyên nghiệp, từ nghiên cứu thị trường, phân khúc khán giả, định vị thương hiệu, đến triển khai các chiến dịch quảng bá, vẫn chưa được áp dụng một cách triệt để. Hầu hết các hoạt động chỉ dừng lại ở mức độ thông tin, quảng bá đơn lẻ như treo băng rôn, phát tờ rơi hoặc thông báo lịch diễn. Sự thiếu vắng một phòng marketing chuyên trách và nguồn kinh phí eo hẹp đã giới hạn đáng kể hiệu quả của các nỗ lực này. Phân tích thực trạng này là cơ sở quan trọng để luận văn chỉ ra những lỗ hổng và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, giúp nhà hát chuyển mình để thích ứng với cơ chế thị trường.

3.1. Phân tích SWOT của Nhà hát Tuồng Việt Nam

Luận văn đã áp dụng mô hình SWOT để đánh giá toàn diện năng lực của nhà hát. Điểm mạnh (S) bao gồm việc là đơn vị nghệ thuật đầu ngành, được nhà nước bảo trợ, sở hữu đội ngũ nghệ sĩ tài năng và tâm huyết, có bề dày lịch sử và kho tàng kịch bản phong phú. Điểm yếu (W) là tư duy quản lý còn thụ động, thiếu kinh phí cho marketing, chưa có chiến lược thu hút khán giả chủ động và cơ sở vật chất (Rạp Hồng Hà) chưa được khai thác tối đa. Cơ hội (O) đến từ sự phát triển của du lịch, sự quan tâm của nhà nước đến bảo tồn văn hóa và nhu cầu tìm hiểu văn hóa truyền thống của du khách quốc tế. Cuối cùng, Thách thức (T) là sự cạnh tranh gay gắt từ các loại hình giải trí khác và sự thay đổi trong thị hiếu của khán giả trong nước.

3.2. Hoạt động nghiên cứu và phân khúc khán giả mục tiêu

Hoạt động nghiên cứu thị trường của nhà hát còn khá hạn chế. Tuy nhiên, qua thực tiễn hoạt động và các khảo sát nhỏ, luận văn đã xác định được hai phân khúc khán giả mục tiêu chính. Nhóm thứ nhất là du khách quốc tế, những người có nhu cầu khám phá nghệ thuật tuồng truyền thống như một phần của trải nghiệm văn hóa Việt Nam. Họ không yêu cầu cải biên mà muốn thưởng thức những giá trị nguyên gốc. Nhóm thứ hai là khán giả trong nước thuộc lứa tuổi trung niên trở lên, những người đã có sự gắn bó và am hiểu nhất định về Tuồng. Việc xác định rõ hai nhóm mục tiêu này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược marketing nghệ thuật hiệu quả, giúp nhà hát tập trung nguồn lực vào những đối tượng tiềm năng nhất.

IV. Bí quyết 10 giải pháp marketing nghệ thuật cho nhà hát tuồng

Từ những phân tích sâu sắc về lý luận và thực trạng, chương 3 của luận văn được xem là phần cốt lõi, đề xuất một hệ thống 10 giải pháp chiến lược và toàn diện nhằm vực dậy hoạt động của Nhà hát Tuồng Việt Nam. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào quảng cáo, khuyến mãi mà bao trùm lên mọi khía cạnh hoạt động của một tổ chức nghệ thuật hiện đại, từ phát triển nguồn nhân lực, cải tiến sản phẩm, chiến lược giá, đến xây dựng thương hiệu và hợp tác quốc tế. Đây là một lộ trình chi tiết, khả thi, hướng đến mục tiêu kép: vừa bảo tồn văn hóa vừa phát triển kinh doanh. Cách tiếp cận của các giải pháp này là biến nhà hát từ một đơn vị sự nghiệp thụ động thành một tổ chức năng động, lấy khán giả làm trung tâm. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp thu hút khán giả mới, giữ chân khán giả trung thành và khẳng định lại vị thế của nghệ thuật tuồng truyền thống trong đời sống văn hóa đương đại. Đây không chỉ là giải pháp cho riêng Nhà hát Tuồng mà còn là mô hình tham khảo quý giá cho các đơn vị nghệ thuật truyền thống khác.

4.1. Xây dựng sản phẩm và định vị thương hiệu nhà hát tuồng

Giải pháp đầu tiên và nền tảng nhất là xây dựng sản phẩm phù hợp và định vị thương hiệu mạnh. Luận văn đề xuất cần đa dạng hóa các vở diễn: bên cạnh việc phục dựng các vở Tuồng cổ kinh điển để phục vụ nghiên cứu và du khách, cần xây dựng các vở diễn có nội dung, đề tài hiện đại hơn, thời lượng ngắn gọn hơn để tiếp cận khán giả trẻ. Đồng thời, việc xây dựng và phát triển thương hiệu Nhà hát Tuồng Việt Nam là cực kỳ quan trọng. Thương hiệu cần được định vị là "trung tâm hàng đầu về nghệ thuật Tuồng", một địa chỉ văn hóa uy tín, độc đáo của thủ đô. Mọi yếu tố từ logo, ấn phẩm, đến chất lượng dịch vụ tại Rạp Hồng Hà đều phải góp phần củng cố hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp và hấp dẫn này.

4.2. Chiến lược giá quảng bá và hợp tác quốc tế hiệu quả

Luận văn đề xuất một chiến lược giá vé linh hoạt, có chính sách ưu đãi cho học sinh, sinh viên, các nhóm khách đoàn. Về quảng bá, cần xây dựng một chiến lược truyền thông tích hợp, sử dụng hiệu quả các kênh từ báo chí, truyền hình đến các nền tảng trực tuyến (dù còn sơ khai ở thời điểm 2009). Các hoạt động quan hệ công chúng (PR), tổ chức sự kiện, các buổi nói chuyện chuyên đề về Tuồng cũng được nhấn mạnh. Đặc biệt, giải pháp đẩy mạnh hợp tác quốc tế được coi là hướng đi chiến lược. Việc liên kết với các công ty du lịch, các đại sứ quán, tổ chức văn hóa để đưa Tuồng vào các tour du lịch hoặc các chương trình giao lưu văn hóa sẽ giúp mở rộng thị trường, thu hút khán giả quốc tế và tạo nguồn thu ổn định.

4.3. Đào tạo nhân lực và nâng cao chất lượng dịch vụ

Con người là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp về marketing nghệ thuật và quản lý văn hóa. Đội ngũ này sẽ chịu trách nhiệm hoạch định và triển khai các chiến lược một cách bài bản. Song song đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ tại rạp là vô cùng quan trọng. Trải nghiệm của khán giả không chỉ nằm ở vở diễn mà còn ở thái độ phục vụ của nhân viên, sự tiện nghi của rạp hát, các dịch vụ đi kèm như bán đồ lưu niệm, giải khát... Một trải nghiệm tích cực toàn diện sẽ khuyến khích khán giả quay trở lại và giới thiệu cho người khác, tạo hiệu ứng marketing truyền miệng hiệu quả.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn để lý luận vé Marketing nghệ thuật và tổng “quan về nhà bát Tuổng Việt Nam “Chương 2: Thực trạng áp dung Marketing nghệ thuật của nhà hát “Tổng Vi Nam “Chương 3: Những để xuất vẻ việc ứng đụng Marketing nghệ thuật đổi ‘voi nhà hát Tuông Việt Nam. 12 MỘT SỐ VẤN ĐỀVÊMARKETING NGHỆ THUẬT 12.1 Lịch sử hình thành Markeing nghệ thuật Hoạt động Markcúng đã xuất hiện từ lu, ngay từ những năm dấu của thể kỹ 20. Các nưốc trên thế giới như Anh, Pháp, Mỹ, Nhệt rừng hoạt động kính cdoảnh đã có hàng loạt các hủ trương "biế khách hàng muốn g Cũng Với các chủ trong trên các nhà kinh doanh còn áp dụng khẩu hiệu: "Hy bán hàng mà Mách làng n, thách hag lun ding, phi biế khách làng luôn muổn i. “Cũng với các chủ trương trên các nhà kính danh còn ấp dạng các biện phấp “án kỳ” “hn chơ quả lặng”, với mục iu là bán được nhiều hàng, thủ được nhiều lợi nhuận, oạ động này chỉ đin ra trên thị trưng, reng khâu lưu thông, tấn hàng và nó kế dài đến tước chiến anh thế giới I.

Người ta gợi đó là Marketing truyền thống hy Mai cúng cổ iền Xu đại chiến thế gi I, nh hình ảnh tế thể giới có nhiề thay i, Se Bay đối đổ nên kinh tế phấ uiển nhanh, Kho học kỹ shut pt win, sự cạnh tranh diễn gay git rn hj rng, gc hing hos biến động mạnh, cuộc không dng ht da en ip Le my haat dng ka Marketing truyền thống không bn phù hợp. Chính I vay Miukcing hiện dạ đã đời với đc ưng cơ bản: Typ trung vào những khách hàng nhất định gọi là thị trường mục tiêu Bối à một công ty tổ chứ với nguồn lực có iới hạt của mình không thể đáp ứng đầy đ cá mọi nhủ cấu và làm việc hiệu qui trên mọi môi rường. - Bên cạnh đồ hiểu i4 chính xá nhủ cấu cửa khách hồng à vấn để cối lõi ‘ea Marketing ign đạ. Hiểu hi chính xác nh cấu chính] cích để thai mãn, đáp ứng ưa hụ cấu ồ vã tạo ea sy rung Dành của khách bàng vối doanh nghiệp, Điển mẫu chết của Maukeing hiện đại là ng lợi nhuận dựa in cơ sở Lông mức độtoä mãn nhủ cấu của khích hàng 6 Viet Nam, Makcũng mối chỉ manh nha xuất hiện vào những năm đấu của thập ký TÚ (chủ yếu là các tỉnh phís Nam).

Những chỉ từ Khi chuyển sang nn kin hj uray tht Marketing mei được các nhà kính tế dạng (Cie nha kin doanh Vit Nam ign nay dang rt quan tn den Marketing. Hồng loại các hoạ động Marketing đang được tiến khi rên hấu hết các bị trường, đạc biệt là thị tường trung tâm như quảng cáo tiếp thị khuyến mi, hột chợ triển lăn, lặng quà, cung cấp các dịch vụ.Nhữ có các hoạ dộng này các “doanh nghiệp đã dân thích ứng vối môi trường kính doanh mới, thoả mãn nụ câu cửa khách hàng và đem l lợi nhuận nhiều hơn cho danh nghiệp, Trong lĩnh vực nghệ thui việ sử dụng Markeding cũng còn khá mới mề CCích đầy vài chục năm, thậm chỉ tị các nước chau Âu, không hối ngay từ dân Marksting due cic nh hoạ động nghệ (huậi nh giá cao ngay ập tố và áp dụng 6 trg công tác quản lý nghệ thuật. Có mọt xổ tổ chức không muốn áp dụng XManksing, sự ầm ảnh hoàng đến chất lượng nghệ thuật và họ xem Maukeing chỉ là “hững nhiện vụ nh định để thụ hút khôn gi. Những ở một số ổ chức Mác, Mackin ding vai trò khá quán trọng, bị tập trúng cho nó nguồn ực lớn cũng như cấu tiêu khá nhiều tên cho cũng việc Mukcing.

Họ quan tâm nhiều hn đến thị trường và sử dụng Mai tủng trưng công việc quân lý, lp kế huch cũa tổ chức này. ‘Tuy nhiên, thục tế cho thấy Markeins ngày cảng chiếm vai rò quan "tượng, bởi lễ các ổ chốc nghệ thuật đến nhận thấy tính nh tranh trên thị tường, "ngây căng ở nên gay it à họ ngày căng phải dựa vào thị rường nhiều bạn để tiếp tụ ổn tại. Tự dấu những năm E0 của thế kỷ XX đến nay, Markeing nghệ "hoặi ngày căng phít tiến và tử nên quản trọng như một chiến lược góp phần đắc lự vào sự thất in cũa các tổ chức nghệ thuật ở các nước tự bản phát triển nhữ Anh, Mỹ.Nguời ta đồn đúc kế, tổng kết kính nghiệm của Markeing nghệ thoặt như một nguyên lý mang tính khoa học dựa tên kính nghiệm thực hành Thhong hú và phổ biến nó ngày cảng rộn ri như một môn học thực thụ ‘Theo Morris Hargreaves Melniyre-chuyen gia vé Marlcing nghệ thuật Antigo tah phi in Marketing gh thật qua các ga đoạn sa — —_ Tpưangđến sẵn phẩm, + Taptrung den hn ing ~ —ˆ_ Tp ung đến nghiên cửu thị tường = Typirung én kháchhàng = Tap trang đến sản phẩm, Khái niệm sin phẩm cho rằng Khách hàng vẽ nhân hối di vi mỗi sin hẩn tế và có giá cả hợplý. Hầu hế cc ngành da lịch và đặc Bit fe ngành he thus Đã và dang dĩ eo khi iện Sia phẩm: theo đó một khỉ cíctổchức cố Thể lo ra dịch Vụ công công tố, các chương tình giã tr có chất lượng cao, bàn tổn đi sin ăn hoá mội cách bên ững, cũng cấp những thư viện và hông tún Ws tải khách hàng sẽ tế tục sỉ dụng “sân phẩm” của tổ chứcđó, Theo quan iệm, cây tì khách bàng vốn dĩ luôn mong muốn có được sản phần.

Qua niệm này "hông có gì s, nếu như một tổ chức hoàn tần có th ổn ti ng quan niệm đó. “Tay nhiên thự ế những nim gin day 4 chứng mình diều ngược hi “rong bối cảnh này cũng tác Nhukcúng chủ yếu cỉ là việc cưng cấp thông tắn và xúc tiến sẵn nhấm, các nguồn lực Markedng tương đối ñ và vi rồ của Marketing di vi tổ chức, nếu có, chỉ cá bạn chế Tổ chứ có dữ 8 hiểu biết về "ngư sĩ dụng và cáchị trường ign ning = Tap trang din bin hang LỞ Anh, trong những năn 194% đến 1040, các hoạt đạng luôn nhận được sr tồi tự ất rộng đi, những tử năm 1980 đến nay, tà tự từ Khu vụt nhà nướt đã giảm xuống. Điều đó đồng nghĩa vi việc cấc tổ chức nghệ thuật phi cổ gắng tạo thêm thứ nhập từ hị ưng thông qua vic gây quỹ và án vé Một hï không còn cổ thể ếp tục chỉ ap trung vào sản hầm nữa tì các tổ chức lạ số xu hướng chuyển sang ập trừng vào án hàng Khối niệm hin hing cho ring Khich hing s không mua nhiều một xin hắn uừ khi người bán iếcặn khách hàng bằng những nỗ ực án hàng đáng kể “heo khổ niệm bán hồng: = Khách hàng vẫn mong muố có được sản phẩm nhưng họ sẽ không "mù nếu chứng a không có những nỗ ue án bàn đồng kể = Ph ging i tgp cn dat trường và giữ thị tường đó Pri da dang ha in phen = Phd quing ef ang tench cia sin phn = Phải ảy đụng nhãn hiệu in phẩm và ập trung quảng há nhân hiệu sin pai do. đây các nghớn lục được huy động nh honcho ing te mvt Marketing ‘niga bú đấu mang tính quản ý.

Cứ ổ hố cũng ý (hú hơn V sự cần tiết phải ign bet tj ung aby pa ik thấy tị tuông ð đâu L* Tập trang đến tiệc nghiên cứu tị trường “Su khi đã th nghiệm tập rung đến bán hàng và đã dạ được mộc số thành công nhất dịnh, hấu hết các tổ chức bắt dấu nhận thấy rằng các khách hàng cũng có nhủ cầu tiếng của họ và ki niệm bán hàng thường có kế cho các tổ chức ‘iu om li có li cho khách hàng Hầu bế các ổ chức nghệ thuật dều phải mái "mộ thời gian tài để có thể nhận ra được iều này và mức độ nhận biết của các tổ chúc túc nhủ câu của khách hàng cho đến nạ vẫn hạn chế Bước phát iến tiếp theo cu Marketing à tập rung đến nghiên cứ tị tường. Chế lược lập trung nghiên cứu thị tường thực chất là một phiên bản ở mức độ tỉnh vi hơn của cứ kép đi giai đạn Mirkcúng này thì thường dẫn đến hậu quả là lượng khách hàng sẽ giảm din, Chin du ny huge ching a hãi tiếp tục hước tiếp the của Ong tie Marketing. = Taptrang đến Khách hông (khán giỏ) Khái iệm tp trùng đến khích hàn cồn được gợi lì khái niệm ip trưng vàn 1h từng hay vào khẩn gi cho rằng cách duy nhai để một tổ chú có th đi được mục ch của mình là tổ chức đó phi hiểu và thoi mn dược nhủ cấu và mong “uốn của khách hùng iện có cũng như khách hồng tiền năng. Chính sự tay đổi đã trạng cín ậptrủng hư ậy đã ạoasự khác bit rong côngtc quản lý (Cong ching coi aking dich vụ mà chúng tu có thể cang cấp hư là một tổng th các in ích rợn gối mà họ đánh giá là có thể thoả mãn nh cấu và mon rn cia, Marketing muốn (hành công phụ thuộc ỡ vào những tiện £h mà chúng ta cổ thể cung cấp cổ phê hợp với khách hàng hay không và cổ cho phếp ing ta đụ được mục ch của mìnhhạ không Khái niệm tập trung đến khách hàng (hân gi) cho rằng nhiệm vụ then hố của mộ tổ chức à phối xác định được nhụ cầu và mong muốn của thị tường mục iêu và phải tự điều chỉnh để ó thể thoả mãn những mong muốn của khách ing nt ích có hiệu quả hơn so với các đối hũ cạnh tranh “Theo khi niệm tập trang đến khách hàng ~ _ˆˆ Sản phẩm của tổ chức nghệ thật có thể iếp cận ng rã hơn đến Xhích hàng nếu chúng ta ấp dạng những chiến lược Markeing khác nhau để ph bạp với những nhụ cấu, mong muốn, tái độ, ộng cư và nhữngtiện (ch Khác nhan mà khách hàng tìm kiến ~ —__ Thần bộ tổ chức cùng phải Iiễu ỗ tâm quan trọng và công chịu trách nhiệm tập rung vào khách hàng [Nhu viy Marketing tr thành một quy trình tro đổi bai chiều giữa các tổ chúc với khách hàng của mình.

Markeing không đơn thuần là việc xác định và Cđạ mục iu vào khách hàng mà còn là hiểu khách bàng. Sự cần thiết phải có Miếu bit về thị trường còn ao gắm cả ệc hiểu rõ nhủ cấu, nong muến, táiđ Và những tiện ích khác mà khách hàng tìm kiếm. Các nguồn lực dược phản bổ một cách tối nhất để dạt được mục 0h. Đặc biệ, phân bổ nguồn lực cho công ắc nghiên cửu thị tường trở nên võ cồng quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ