Luận văn thạc sĩ văn hóa học tri thức dân gian của người thái trong việc khai thác quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên nghiên cứu trường hợp ở xã mường lưm huyện yên châu

Luận văn thạc sĩ văn hóa học phân tích tri thức dân gian người Thái trong khai thác quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên tại xã Mường Lưm, Yên Châu.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tri thức dân gian người Thái trong quản lý tài nguyên

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về tri thức dân gian của người Thái trong việc khai thác và quản lý tài nguyên thiên nhiên tại Mường Lựm, Yên Châu là một công trình nghiên cứu sâu sắc, làm sáng tỏ kho tàng kinh nghiệm quý báu được đúc kết qua nhiều thế hệ. Tri thức dân gian, hay còn gọi là tri thức bản địa, không chỉ là những hiểu biết về tự nhiên mà còn là một hệ thống quy tắc, luật tục và tín ngưỡng định hình nên phương thức ứng xử hài hòa giữa con người và môi trường. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể vô giá, phản ánh bản sắc và khả năng thích ứng của dân tộc Thái ở Yên Châu với điều kiện sinh thái đặc thù. Nghiên cứu này tập trung vào cách người Thái vận dụng vốn tri thức địa phương để quản lý các nguồn tài nguyên cốt lõi như đất, nước và rừng, từ đó duy trì sự cân bằng sinh thái và đảm bảo sinh kế cộng đồng người Thái một cách bền vững. Các kiến thức này được lưu truyền qua thực tiễn sản xuất, qua các câu chuyện, luật tục và nghi lễ, tạo thành một hệ thống quản lý hiệu quả mà không cần đến văn bản. Việc tìm hiểu sâu về hệ thống tri thức này không chỉ có ý nghĩa về mặt nhân học văn hóa mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho các nỗ lực bảo tồn tài nguyên thiên nhiênphát triển bền vững Mường Lựm trong bối cảnh hiện đại. Luận văn đã chỉ ra rằng, những kinh nghiệm truyền thống người Thái là nền tảng cho việc quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng, một mô hình ngày càng được công nhận về tính hiệu quả và bền vững trên toàn thế giới.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của vốn tri thức địa phương

Vốn tri thức địa phương (hay tri thức bản địa) được hiểu là toàn bộ những hiểu biết, kinh nghiệm mà một cộng đồng tích lũy, chọn lọc và trao truyền qua nhiều thế hệ để thích ứng với môi trường tự nhiên và xã hội. Theo luận văn, tri thức này không được ghi lại một cách hệ thống bằng văn bản mà tồn tại dưới dạng truyền miệng, thực hành sản xuất và các nghi lễ xã hội. Đặc điểm nổi bật của nó là tính thực nghiệm, tính địa phương và tính động. Nó được hình thành từ quá trình quan sát, thử nghiệm lâu dài trong các hoạt động như canh tác, săn bắt, hái lượm. Chính vì vậy, vai trò tri thức dân gian là vô cùng quan trọng, làm cơ sở cho sự sinh tồn và phát triển của cộng đồng. Luận văn trích dẫn quan điểm của Louise Grenier, nhấn mạnh rằng kiến thức dân gian là sự tích lũy kinh nghiệm qua các quan sát tinh tế, được thể hiện trong canh tác nông nghiệp, hệ thống phân loại, luật tục trong quản lý tài nguyên, tín ngưỡng và nghi lễ. Đây là một hệ thống kiến thức sống, liên tục được đổi mới và sáng tạo để phù hợp với những thay đổi của môi trường.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu văn hóa người Thái Tây Bắc tại Mường Lựm

Xã Mường Lựm, huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La là địa bàn sinh sống lâu đời của cộng đồng dân tộc Thái ở Yên Châu, cụ thể là người Thái Đen. Đây là một vùng đất có địa hình núi cao, chia cắt phức tạp, nơi cuộc sống của người dân gắn bó mật thiết với tài nguyên rừng, đất và nước. Bối cảnh này tạo điều kiện lý tưởng để nghiên cứu văn hóa người Thái Tây Bắc trong mối tương tác với môi trường. Cuộc sống của họ từ lựa chọn nơi cư trú, phương thức canh tác nông nghiệp, đến các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng đều phản ánh sâu sắc mối quan hệ với tự nhiên. Luận văn tập trung nghiên cứu tại Mường Lựm để tìm hiểu cách kinh nghiệm truyền thống người Thái được áp dụng cụ thể vào việc khai thác và quản lý tài nguyên, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững Mường Lựm. Việc nghiên cứu một trường hợp cụ thể giúp làm rõ những giá trị và cả những thách thức mà hệ thống tri thức này đang đối mặt trong xã hội đương đại.

II. Thách thức trong bảo tồn tài nguyên và tri thức dân gian

Trong bối cảnh hiện đại hóa, tri thức dân gian của người Thái và nguồn tài nguyên thiên nhiên tại Mường Lựm đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự gia tăng dân số, chủ trương di dân kinh tế mới, và nhu cầu phát triển kinh tế đã tạo ra áp lực lớn lên các hệ sinh thái. Luận văn chỉ rõ, diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp do nhu cầu về gỗ và đất sản xuất, dẫn đến các hệ lụy như lũ quét, hạn hán và xói mòn đất. Cùng với đó, việc áp dụng các phương pháp canh tác hiện đại, sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu một cách thiếu kiểm soát đang làm suy thoái tài nguyên đất và nước. Quan trọng hơn, hệ thống tri thức bản địa đang có nguy cơ bị xói mòn và lãng quên. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành những kinh nghiệm truyền thống người Thái, thay vào đó là xu hướng tiếp thu các kiến thức phổ thông. Điều này làm mất đi một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, đồng thời làm suy yếu mô hình quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng vốn đã tồn tại hàng trăm năm. Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và bảo tồn tri thức truyền thống là hai mặt của một vấn đề, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững Mường Lựm.

2.1. Áp lực từ biến đổi kinh tế xã hội lên môi trường

Sự biến đổi kinh tế - xã hội là một trong những nguyên nhân chính gây áp lực lên môi trường tự nhiên tại Mường Lựm. Luận văn nêu rõ, từ sau năm 1954, các chủ trương phát triển kinh tế miền núi đã dẫn đến sự gia tăng dân số cơ học. Nhu cầu về đất ở, đất sản xuất và gỗ làm nhà tăng cao khiến diện tích rừng bị suy giảm nghiêm trọng. Những cánh rừng nguyên sinh bạt ngàn trước kia nay đã trở thành đồi trọc, gây ra mất cân bằng sinh thái. Thêm vào đó, việc chuyển đổi từ kinh tế tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa cũng làm thay đổi phương thức khai thác tài nguyên. Thay vì sử dụng bền vững tài nguyên, một số hoạt động khai thác mang tính tận thu, hủy diệt đã xuất hiện, đe dọa trực tiếp đến nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học. Các hoạt động này không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên mà còn phá vỡ cấu trúc xã hội truyền thống, nơi các luật tục trong quản lý tài nguyên từng giữ vai trò điều tiết quan trọng.

2.2. Nguy cơ mai một vốn tri thức địa phương của người Thái

Vốn tri thức địa phương của người Thái đang đối mặt với nguy cơ mai một nhanh chóng. Luận văn nhận định rằng, trong khi khoa học hiện đại có những đóng góp to lớn, thì hệ thống kiến thức truyền thống lại đang dần bị lãng quên. Sự đứt gãy trong việc trao truyền kiến thức giữa các thế hệ là một vấn đề đáng báo động. Giới trẻ ngày nay ít tham gia vào các hoạt động sản xuất truyền thống, do đó không kế thừa được những kinh nghiệm quý báu về chọn giống cây trồng, dự báo thời tiết, hay các kỹ thuật canh tác trên đất dốc. Các quy ước, luật tục trong quản lý tài nguyên và các nghi lễ tín ngưỡng gắn với rừng, với nguồn nước cũng dần phai nhạt. Sự xói mòn tri thức bản địa không chỉ là mất mát về văn hóa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý bền vững tài nguyên của cộng đồng. Nếu không có các giải pháp bảo tồn kịp thời, kho tàng di sản văn hóa phi vật thể này có thể sẽ biến mất hoàn toàn.

III. Bí quyết khai thác quản lý tài nguyên đất và nước hiệu quả

Người Thái ở Mường Lựm sở hữu một hệ thống tri thức dân gian vô cùng phong phú trong việc khai thác và quản lý tài nguyên đất và nước. Đối với tài nguyên đất, họ có cách phân loại chi tiết dựa trên mục đích sử dụng, địa hình và chất đất, từ đó áp dụng các phương thức canh tác phù hợp. Các loại đất như đất ruộng (na), đất nương (háy), đất vườn (suôn) và đất thổ cư (đin hươn) đều có những quy tắc khai thác và quản lý riêng. Đặc biệt, kinh nghiệm truyền thống người Thái trong việc làm ruộng nước bậc thang và canh tác nương rẫy luân canh là minh chứng cho tư duy sử dụng bền vững tài nguyên. Đối với tài nguyên nước, hệ thống thủy lợi “mương-phai-lái-lịn” là một sáng tạo độc đáo, thể hiện trình độ kỹ thuật và khả năng tổ chức cộng đồng cao. Hệ thống này không chỉ đảm bảo nước tưới tiêu cho nông nghiệp mà còn là nền tảng cho sự đoàn kết trong cộng đồng. Việc quản lý nguồn nước được thực hiện thông qua các quy ước chặt chẽ, từ việc phân chia nước công bằng đến việc bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm. Những tri thức bản địa này chính là chìa khóa giúp người Thái thích ứng và phát triển hài hòa với môi trường, góp phần vào việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên tại địa phương.

3.1. Phân loại và canh tác đất theo kinh nghiệm truyền thống

Người Thái phân loại đất dựa trên kinh nghiệm thực tiễn lâu đời. Luận văn cho biết, họ nhận biết đất tốt, đất xấu qua màu sắc, độ ẩm và các loại thực vật chỉ thị. Đất canh tác được chia thành đất ruộng nước và đất nương rẫy, mỗi loại có một bộ lịch thời vụ và kỹ thuật canh tác riêng. Ví dụ, với ruộng nước, người Thái áp dụng kỹ thuật cày ải, bừa kỹ, và chọn các giống lúa địa phương có khả năng chống chịu tốt. Với nương rẫy, họ thực hiện chế độ luân canh, xen canh nhiều loại cây trồng để duy trì độ phì của đất và bảo tồn đa dạng sinh học. Những kinh nghiệm truyền thống người Thái trong việc chọn đất, làm đất, chọn giống và chăm sóc cây trồng cho thấy sự am hiểu sâu sắc về hệ sinh thái nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế cộng đồng người Thái một cách bền vững.

3.2. Hệ thống thủy lợi và quản lý nguồn nước dựa vào cộng đồng

Hệ thống thủy lợi “mương-phai-lái-lịn” là một thành tựu tiêu biểu trong tri thức dân gian của người Thái. “Mương” là kênh dẫn nước, “phai” là đập ngăn suối, “lái” là máng tre đưa nước qua địa hình khó và “lịn” là guồng nước. Đây là một hệ thống hoàn chỉnh, thể hiện sự sáng tạo trong việc chinh phục tự nhiên. Việc xây dựng, duy tu và vận hành hệ thống này đòi hỏi sự hợp tác của cả cộng đồng. Luận văn nhấn mạnh, quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng được thể hiện rõ nét qua các quy ước về phân chia nước, lịch tưới tiêu và trách nhiệm bảo vệ công trình. Mọi thành viên trong bản đều phải tuân thủ các quy định chung, và những hành vi gây hại cho hệ thống thủy lợi sẽ bị xử phạt theo luật tục. Mô hình này không chỉ hiệu quả về mặt kinh tế mà còn củng cố tinh thần đoàn kết, tương trợ trong cộng đồng.

IV. Phương pháp quản lý tài nguyên rừng theo luật tục người Thái

Tri thức dân gian của người Thái trong quản lý tài nguyên rừng thể hiện một tầm nhìn sâu sắc về sự cân bằng sinh thái và phát triển bền vững. Rừng không chỉ được coi là nguồn cung cấp lâm sản, dược liệu, thực phẩm mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Người Thái phân loại rừng thành nhiều loại khác nhau như rừng thiêng (đông căm), rừng đầu nguồn, rừng ma (đông phi) và rừng sản xuất, mỗi loại có những quy tắc bảo vệ và khai thác riêng biệt. Kiến thức bản địa về rừng của họ bao gồm sự am hiểu về đặc tính của các loài cây, mùa vụ khai thác và các phương pháp tái sinh rừng tự nhiên. Nền tảng của hệ thống quản lý này chính là luật tục trong quản lý tài nguyên, được truyền miệng qua nhiều thế hệ và được cả cộng đồng tôn trọng, tuân thủ. Các quy định này nghiêm cấm chặt phá rừng đầu nguồn, săn bắn động vật vào mùa sinh sản, và khai thác gỗ bừa bãi. Nhờ hệ thống này, người Thái đã góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì các chức năng sinh thái quan trọng của rừng, đảm bảo sử dụng bền vững tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Đây là những bài học quý giá cho công tác quản lý rừng hiện đại.

4.1. Vai trò của tín ngưỡng và luật tục trong bảo vệ rừng

Tín ngưỡng và luật tục trong quản lý tài nguyên đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ rừng của người Thái. Luận văn chỉ ra rằng, người Thái tin vào tín ngưỡng vạn vật hữu linh, cho rằng mỗi khu rừng, con suối, ngọn núi đều có các vị thần cai quản. Rừng thiêng, rừng ma là nơi linh thiêng, bất khả xâm phạm. Niềm tin tâm linh này tạo ra một cơ chế tự giác bảo vệ rừng hiệu quả hơn bất kỳ luật pháp thành văn nào. Bên cạnh đó, các luật tục quy định rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi thành viên trong cộng đồng đối với tài nguyên rừng. Các hành vi vi phạm như chặt cây ở rừng cấm, gây cháy rừng sẽ bị cộng đồng xử phạt nghiêm khắc. Sự kết hợp giữa niềm tin tâm linh và quy ước xã hội đã tạo nên một hệ thống quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng vô cùng chặt chẽ, góp phần duy trì màu xanh cho những cánh rừng ở Mường Lựm.

4.2. Phân loại và khai thác rừng bền vững theo kiến thức bản địa

Người Thái có kiến thức bản địa về rừng rất sâu sắc, thể hiện qua cách họ phân loại và khai thác. Rừng được chia theo chức năng: rừng đầu nguồn để bảo vệ nguồn nước, rừng thiêng cho các hoạt động tín ngưỡng, và rừng chung của bản để khai thác lâm sản phục vụ đời sống. Việc khai thác luôn tuân thủ nguyên tắc bền vững. Luận văn mô tả, họ chỉ khai thác những cây đã đủ tuổi, chọn thời điểm khai thác phù hợp để không ảnh hưởng đến sự tái sinh của rừng. Các sản phẩm ngoài gỗ như măng, nấm, dược liệu cũng được thu hái một cách có chọn lọc. Phương thức này đảm bảo rằng tài nguyên rừng không bị cạn kiệt mà vẫn đáp ứng được nhu cầu của sinh kế cộng đồng người Thái. Đây là một mô hình sử dụng bền vững tài nguyên dựa trên sự am hiểu và tôn trọng quy luật của tự nhiên.

V. Giá trị thực tiễn của tri thức dân gian cho phát triển bền vững

Tri thức dân gian của người Thái không chỉ là một di sản văn hóa mà còn chứa đựng những giá trị thực tiễn to lớn, có thể ứng dụng trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững Mường Lựm. Nghiên cứu đã chứng minh rằng, các phương pháp canh tác truyền thống như luân canh, xen canh trên đất nương hay mô hình nông-lâm kết hợp không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn góp phần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, chống xói mòn và duy trì độ phì của đất. Hệ thống quản lý nước cộng đồng là một bài học về sự công bằng, hiệu quả và đoàn kết xã hội. Tương tự, mô hình quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng đối với rừng, dựa trên luật tục và tín ngưỡng, là một giải pháp hiệu quả cho việc bảo tồn đa dạng sinh học và giảm thiểu xung đột tài nguyên. Việc công nhận, tôn trọng và tích hợp vốn tri thức địa phương vào các kế hoạch phát triển của địa phương là một hướng đi cần thiết. Thay vì áp đặt các mô hình từ bên ngoài, việc kết hợp kiến thức khoa học hiện đại với kinh nghiệm truyền thống người Thái sẽ tạo ra những giải pháp phù hợp và bền vững hơn, phát huy được nội lực của cộng đồng và tôn vinh bản sắc văn hóa người Thái Tây Bắc.

5.1. Ứng dụng vốn tri thức địa phương vào sinh kế cộng đồng

Vốn tri thức địa phương là nền tảng cho sinh kế cộng đồng người Thái. Các kỹ thuật chọn giống cây trồng, vật nuôi bản địa có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu khắc nghiệt, giúp giảm thiểu rủi ro trong sản xuất. Kiến thức về cây dược liệu không chỉ phục vụ chăm sóc sức khỏe mà còn có thể phát triển thành các sản phẩm có giá trị kinh tế. Việc phục hồi các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, làm các công cụ sản xuất cũng là một hướng đi để đa dạng hóa sinh kế. Luận văn gợi ý rằng, việc hỗ trợ cộng đồng phát triển các mô hình kinh tế dựa trên tri thức bản địa, như du lịch sinh thái cộng đồng, nông nghiệp hữu cơ, sẽ giúp nâng cao thu nhập một cách bền vững mà vẫn giữ gìn được các giá trị văn hóa truyền thống.

5.2. Bài học từ văn hóa sinh thái người Thái cho Mường Lựm

Văn hóa sinh thái người Thái chứa đựng những bài học sâu sắc về mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Đó là triết lý sống tôn trọng tự nhiên, coi con người là một phần của hệ sinh thái chứ không phải là chủ thể thống trị. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của cách tiếp cận tổng thể trong quản lý tài nguyên, nơi các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và tâm linh được xem xét một cách toàn diện. Các cơ chế quản lý dựa vào cộng đồng, với sự tham gia của mọi thành viên và sự tôn trọng các quy ước chung, là mô hình hiệu quả để đảm bảo sử dụng bền vững tài nguyên. Những bài học này cần được tích hợp vào các chính sách phát triển bền vững Mường Lựm, nhằm xây dựng một tương lai thịnh vượng nhưng vẫn bảo tồn được bản sắc văn hóa và môi trường sinh thái.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học tri thức dân gian của người thái trong việc khai thác quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên nghiên cứu trường hợp ở xã mường lưm huyện yên châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tr thức dân gian, tộc người và địa bàn nghiên cứu. Chương 2: Trỉ thức dân gian trong việc khai thác nguằn tài nguyên thiên nhiên “Chương3: Trí thức dân gian rong việc quản lš nguằn tài nguyên thiên nhiên “Chương4: Sự biển đổi và việc bảo tổn các tỉ thức dân gian của người Thái trường mới, cả vẻ mặt tự nhiên, kinh xã hội và chính trị, người dân đã tích lũy những kiến thức vốn có từ lầu đời cùng với việc áp dụng các kiến thức hiện đại vào cuộc sống thường ngày của họ. Dẫn dẫn thông qua sự kết hợp này, các kiến thức mới cũng được người dân địa phương hóa cho phù hợp với điều kiện môi trường sống của người dân và trở thành kinh nghiệm của họ. Do đó, tr thức địa phương, người nông đân luôn ở trạng thái động, thay đổi thông qua sự sáng tạo và đổi mới của người dân địa phương cũng như trong mỗi liên hệ với các hệ thống tỉ thức khác [28, tr28] “Trên thể giới, có liên quan đến khái niệm tri thite dân gian là khái niệm trí thức bản địa.

Thuật ngữ “trí thức ban dia” lin đầu xuất hiện trong một công trình nghiên cứu của Robert Chambers phát hành năm 1979. Tiếp theo đổ là Brokensha và D.Warren sử dụng vào năm 1980 và tiếp tục phát triển cho đến ngày nay [66, t.12] Một số tác giả nước ngoài như TS Jonh Amble hiểu là: Tr thức dân gian có thể được phân biệt làm hai loại chính. Một loại có thể được gọi là "tr thức kỹ thuật". Một loại khác liên quan đén các tên gọi như: "Luật lệ địa phương” hoặc là “phong tục" hay "tục lệ".

Sự nghiên cứu của nhiều ving châu Á cho thấy rằng những người nông dân, người chăn thả gia súc hoặc các nhóm thợ săn ở vùng cao có vốn tri thức kỹ thuật của địa phương rất to lớn, rất cần cho việc xây dựng các chương trình quản lý, phát triển vùng đổi núi. Vên hiểu biết đó là sự kết hợp hài hòa các điều kiện của địa phương. Những nghiên cứu, đặc biệt là từ các lĩnh vực dân tộc ~ thực vật học đã cho thấy những người làm nông nghiệp ở vùng cao thường có sự. hiểu biết chỉ tết về chế độ ấm trong vùng, về tiềm năng của đất đã, về kỹ thuật trồng trọt, về chọn giống, về các loại động vật và thực vật.

‘Theo Louise Grenier: Kiến thức dân gian (tỉ thức địa phương) là kiến thức của bất kỳ một cộng đồng nào đó, nó được tẫn tại và phát trển trong những hoàn cảnh cụ thể của các tộc người. Trì thức dân gian được tắt cả các thành viên ở mọi lứa tuổi và giới khác nhau trong một cộng đồng tạo đựng lên. Nó biểu hiện sự tích lũy của các thế. 1g gidu kinh nghiệm qua các quan sát nh tế và các thử nghiệm công phu, được thể hiện trong các câu chuyện, bài ca, văn học dân gian, trong canh tác nông nghiệp, chăn nuôi, hệ thống phân loại, luật tụ, tín ngưởng, nghĩ l.

9] Còn Charles F-Keyes thi hiểu như sau: Hệ thống trì thức truyền thống được coi là các tư tưởng thực nghiệm. Tư tưởng thực nghiệm là cách con người phát triển các ý tưởng, khái niệm và thái độ để thực hiện các hoạt động thường ngày. Tư tưởng thực nghiệm thúc đẩy các nhu cầu cấp thiết của cuộc sống như sản xuất lương thực, thực phẩm, tổ chức không gian cư trú, duy trì các mỗi quan hệ xã hội.[32, tr85] Nhu vay, chúng ta dễ dàng nhận thấy rằng, ngay cả trong giới nghiên cứu cũng có những quan niệm không giống nhau về nội bảm của cụm từ "tỉ thức dân gian”, về cách phân loại cũng như vị trí của nó. Trỉ thức dân gian có thể được hiểu ở các cắp độ khác nhau.

Một (â, "tì thức dân gian” (hay "trì thức bản địa”, "tí thức địa phương”, “tỉ thức truyền thống”, "tri thức tộc người”) là toàn bộ những hiểu biết, những kinh nghiệm của một tộc người nhất định được tích lũy, chọn lọc, làm giầu và trao truyền từ thể hệ này qua thế hệ khác trong quá trình tồn tại, phát triển của tộc người đó. Nói một cách khác, trí thức dân gian là phương thức ứng xử, là die ti th thích nghỉ với những điều kiện sinh thái nhân văn của mỗi tộc người. Tri thức dân gian phản ánh bản sắc văn hóa tộc người. Hai là, “tỉ thức dân gian” là trì thức của các công đồng tộc người cùng công cư trong một vùng sinh thái hay một vũng văn hóa nhất định.

Trong trường hợp này, trỉ thức dân gian cũng phản ánh xu hướng giao lưu và biển đổi văn hóa hay thích nghĩ văn hóa của mỗi tộc người và giữa các tộc người. “Tóm lại, chúng ta có thể hiểu trỉ thức dân gian là những hiểu biết của các thế hệ con người ở một vùng, một địa phương về những sự vật, hiện tượng hiện hữu xung quanh (bao gồm tự nhiên và xã hội) cùng những trỉ thức có được qua quả trình giao lưu, tiếp xúc với bên ngoài. Những tri thức ấy được chất lọc, lưu truyền dưới nhiều hình thức qua nhiều thế hệ làm hình thành nên những tập quán quản lý và Khai thác các tài nguyên thiên nhiên cùng các cung cách ứng xử đổi với các tải nguyên đó nhằm thích ứng với môi trường tự nhiên và xã hội của con người “Từ nội hàm các khái niệm đã kể trên, trì thức dân gian có những đặc điểm sau: 'Được hình thành, bảo tồn và trao truyền trong mỗi công đồng ở mỗi vùng địa lý- sinh thái và văn hóa nhất định; Là kiến thức được đúc kết qua thực nghiệm về tắt cả các Tinh vục của cuộc. sống xã hội; Lâm cơ sở cho sự sinh tồn của mỗi công đồng, Khong được ghi lại bing văn bản một cách hệ thống, do đó nó có tính truyền miệng và tính địa phương; C6 tinh động, đỗi mới thông qua sự sáng tạo để thích nghỉ cũng như đúc rút kinh nghiệm của người dân địa phương.

Như vậy, kết quả những nghiên cứu trên đem lại cho chúng ta nhận thức: tri thức dân gian (tri thức địa phương) là kho tải nguyên văn hóa dân gian võ giá của nhân loại, được bình thảnh trên cơ sở tr duy kinh nghiệm; mang tính trao truyền, tính tộc người và tính địa phương rõ nét. Kho tầng văn hóa đó vẫn có giá trị nhất định trong đời sống hiện nay và cần được bảo vệ, phát huy nhằm phục vụ cho sự phát triển và phát triển bồn vững, 1. Khái niệm về nguằn tài nguyên thiên nhiên 1. Khái niệm về tài nguyên Tài nguyên là tất cả các dạng vật chất sử dụng có ích cho con người và thế giới sinh vật.

Đó là một phần môi trường cần thiết cho sự sống như đắt đai, khí hậu, nguồn nước, thực vật, động vật, rừng, khoáng sản. Những loại vật chất có trong môi trường nhưng không có ích, thậm chí còn gây tác hại cho sự sống thì không được gọi là tải nguyên. ‘Tai nguyên theo nghĩa rộng là tắt cả các dạng vật chất, năng lượng và thông, tin mà con người có thể khai thác, sử dụng để phục vụ cuộc sống và sự phát triển của mình. Tài nguyên được phân thành nhiều loại khác nhau.

Thông thường người ta phân biệt hai loại tài nguyên: tài nguyên thiên nhiên gắn liên với các nhân tổ tự nhiên; tài nguyên nhân tạo gắn liền với các nhân tổ con người và xã hội [22, trl7] 1. Khái niệm vẻ tài nguyên thiên nhiên “Toàn bộ giá trị vật chất sẵn có trong tự nhiên (nguyên liệu, vật liệu do tự nhiên tạo ra mà loài người có thé khai thác, sử dụng trong sản xuất và đời sống) là những điều kiện cần thiết cho sự tổn tại của xi hội loài người. Tắt cả những dang vật chất khi chưa được hiểu biết, khai thác, sử dụng thì chưa được gọi là tải nguyên thiên nhiên mà. chỉ là điều kiện tự nhiên hay môi trường tự nhiên, cho nên tài nguyên thiên nhiên mang.

tính chất xã hội, được "xã hội hóa”. Như thế, nguồn tài nguyên thiên nhiên luôn được mở rộng với sự phát triển của xã hội. Tài nguyên thiên nhiên có thể thu được từ môi trường tự nhiên, được sử dụng trực tiếp (như không khí để thở, các loài thực vật mọc tự nhiên.) hay gián tiếp thông qua các quá trình khai thác và chế biển (như các loại khoáng sản, cây lấy 26, dat dai.) dé sản xuất ra những vật phẩm nhằm thỏa mãn nhu. cầu vật chất và tỉnh thần của xã hội loài người "Tải nguyên thiên nhiên là nguồn của cải vật chất được hình thành và tồn tại trong tự nhiên mà con người có thể khai thác, sử dụng phục vụ cho nhu cầu đời sống và phát triển của mình [22, t18} 1.3, Bién déi xã hộivà biến đổi văn hóa.

Biến đôi xã hội Cũng giống như tự nhiên, mọi xã hôi không ngừng biến đổi. Sự én định của xã hội chỉ là sự ổn định của bề ngoài, còn thực tế nó không ngừng thay đổi bên trong bản thân nó. Bắt cứ xã hội nào và bất cứ nễn văn hóa nào, cho dù nó có bảo thủ và cỗ truyền đến đâu chăng nữa cũng luôn biến đổi. Biến đổi là một thuộc tính, đồng thời cũng là phương thi tba tai của mọi sự vật và hiện tượng tong thể giới khách quan.

Tuy nhiên, sự biến đổi của các sự vật và hiện tượng không hé gidng nhau vả ngay trong một sự vật hiện tượng thì sự biến đổi cũng khác nhau ở mỗi nơi, mỗi lúc. Có thể hiểu theo Từ điền Bách khoa Việt Nam như sau: tiếp xúc với bên ngoài đi nữa, vẫn ít nhiều thay đổi theo thời gian. Nhịp điệu biến đổi có thể từ rất nhanh, đến nhanh, hay chậm và rất châm, tùy theo hoàn cảnh, tùy theo trường hợp cụ thể của từng địa phương, từng dân tộc. Tổng quan về người Thái ở Sơn La 1.

Lịch sử hình thành tộc người Thái "Người Thái tên tự gọi là “Tay” hoặc “Thay” còn có những tên gọi khác theo các nhóm địa phương như: Tay Thanh, Man Thanh, Tay Mười, Tay Do. Người Thái ở Tây Bắc vẫn chiếm số đông nhất (Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Thanh Hóa, Nghệ An), có nhiều ngành Thái khác nhau: Thái Đen (Tay Bm), Thái Trắng (Tay Khao). Các tư liệu về người Thái đã ghi lại: Từ lâu đời quê hương người Thái nằm trong. một vùng rộng lớn thuộc khu vực Xíp- xong - păn - na (mười hai cánh đồng) ở Vân 'Nam - Trung Quốc, khu Mường Ôm, Mường Ai (thuộc các châu Tùng Lăng, Hoàng 'Nham), khu mường Bỏ té (thuộc miễn Tây Nam Vân Nam, Thượng Lào giáp Điện.

Biên) và Mường Thanh (Điện Biên).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ