Luận văn thạc sĩ văn hóa học tranh thờ người dao qua bộ sưu tập tại bảo tàng dân tộc học việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa học tranh thờ người dao qua bộ sưu tập tại bảo tàng dân tộc học việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2010

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Luận Văn Tranh Thờ Người Dao Di Sản Tại VME

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về tranh thờ người Dao qua bộ sưu tập tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (VME) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mở ra cánh cửa tìm hiểu về một loại hình nghệ thuật dân gian người Dao độc đáo. Các tác phẩm này không chỉ là những hiện vật bảo tàng mà còn là vật mang giá trị tâm linh, phản ánh vũ trụ quan và nhân sinh quan của một tộc người có lịch sử lâu đời. Người Dao, với nhiều nhóm như Dao Đỏ, Dao Tiền, có đời sống tín ngưỡng phong phú, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Tam giáo đồng nguyên. Tranh thờ người Dao ra đời để phục vụ các nghi lễ quan trọng, là cầu nối giữa thế giới con người và cõi thần linh. Việc nghiên cứu bộ sưu tập tại Bảo tàng VME cung cấp nguồn tư liệu xác thực để làm rõ giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật của dòng tranh này, khẳng định vai trò của nó trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam.

1.1. Tổng quan đời sống văn hóa và tín ngưỡng người Dao

Người Dao là một cộng đồng dân tộc có địa bàn cư trú trải rộng khắp các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Văn hóa của họ là sự giao thoa giữa yếu tố bản địa và ảnh hưởng từ quá trình di cư lâu dài. Đời sống tinh thần của người Dao gắn liền với tín ngưỡng đa thần, thờ cúng vạn vật hữu linh và đặc biệt là tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Họ tin rằng tổ tiên, sau khi qua đời, vẫn luôn dõi theo và phù hộ cho con cháu. Thủy tổ Bàn Vương (Bàn Hồ) giữ vị trí tối cao trong đời sống tâm linh. Các nghi lễ quan trọng như Tết Nguyên đán, rằm tháng bảy, và đặc biệt là nghi lễ cấp sắc đều không thể thiếu sự hiện diện của tranh thờ. Những bức tranh này được xem là nơi các vị thần linh ngự trị, chứng giám cho lòng thành của con người. Đây là nền tảng cốt lõi hình thành nên hệ thống tranh thờ người Dao đa dạng và phong phú.

1.2. Giới thiệu bộ sưu tập tranh thờ tại Bảo tàng VME

Bộ sưu tập tranh thờ người Dao tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (thường được viết tắt là Bảo tàng VME) là một kho tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu dân tộc. Các hiện vật bảo tàng này được sưu tầm từ nhiều nhóm Dao khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong phong cách nghệ thuật và nội dung tín ngưỡng. Luận văn của tác giả Vũ Hương Giang (2010) đã tập trung phân tích bộ sưu tập này để làm rõ các giá trị về mỹ thuật và văn hóa. Bộ sưu tập bao gồm nhiều loại hình tranh tiêu biểu như tranh thờ Đạo giáo (Tam Thanh, Tứ Đại Nguyên Sư), tranh thờ cúng tổ tiên (Bàn Vương, Vua Bếp), và các loại mặt nạ giấy dùng trong nghi lễ cấp sắc. Việc nghiên cứu một cách hệ thống các hiện vật này giúp định hình rõ nét hơn về dân tộc học Việt Nam và vai trò của nghệ thuật trong đời sống tín ngưỡng.

II. Giải Mã Thách Thức Bảo Tồn Di Sản Tranh Thờ Người Dao

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, việc bảo tồn di sản văn hóa liên quan đến tranh thờ người Dao đang đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra rằng các bức tranh thờ, vốn được làm từ chất liệu hữu cơ như giấy dó, mực tự nhiên, rất dễ bị hư hại bởi thời gian và điều kiện môi trường. Quá trình đô thị hóa và sự thay đổi trong đời sống tín ngưỡng cũng làm giảm vai trò của tranh thờ, dẫn đến nguy cơ thất truyền kỹ thuật vẽ tranh truyền thống. Một vấn đề khác được đề cập là hiện trạng trưng bày tại bảo tàng. Việc trưng bày các hiện vật bảo tàng mang tính tâm linh này cần một cách tiếp cận đặc biệt để vừa đảm bảo tính khoa học, vừa tôn trọng giá trị tín ngưỡng gốc. Nếu không có các giải pháp kịp thời, kho tàng văn hóa phi vật thể này có nguy cơ mai một, gây ra một tổn thất lớn cho di sản văn hóa dân tộc.

2.1. Hiện trạng trưng bày và những hạn chế tại bảo tàng

Luận văn đã phân tích những ưu điểm và hạn chế trong quá trình trưng bày bộ sưu tập tranh thờ người Dao tại Bảo tàng VME. Mặc dù bảo tàng đã có công lớn trong việc sưu tầm và lưu giữ, việc trưng bày vẫn còn một số vấn đề. Các tranh thờ thường được tách rời khỏi không gian nghi lễ gốc, khiến người xem khó hình dung được đầy đủ vai trò và ý nghĩa của chúng. Thông tin đi kèm đôi khi chưa đủ sâu để làm nổi bật các biểu tượng trong tranh thờ hay sự khác biệt giữa các nhóm Dao. Việc trình bày tranh thờ như một tác phẩm mỹ thuật đơn thuần có thể làm mất đi tính thiêng và chiều sâu của nhân học văn hóa mà nó hàm chứa. Đây là thách thức chung trong việc trưng bày các hiện vật tín ngưỡng trong không gian bảo tàng hiện đại.

2.2. Nguy cơ mai một của nghệ thuật vẽ tranh truyền thống

Kỹ thuật vẽ tranh cúng người Dao là một loại hình nghệ thuật dân gian người Dao được truyền dạy qua nhiều thế hệ, chủ yếu trong các dòng họ thầy cúng. Tuy nhiên, dưới tác động của xã hội hiện đại, số lượng nghệ nhân nắm giữ bí quyết này ngày càng giảm. Lớp trẻ ít quan tâm đến việc học nghề, trong khi các thầy cúng già dần qua đời. Nguồn nguyên liệu tự nhiên để làm giấy và pha màu cũng ngày càng khan hiếm. Sự mai một của nghệ thuật này không chỉ là mất đi một kỹ thuật thủ công mà còn là sự đứt gãy trong việc chuyển giao tri thức về hệ thống thần điện người Dao và các nghi lễ liên quan. Đây là một vấn đề cấp bách trong công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.

III. Phương Pháp Phân Tích Vai Trò Tranh Thờ Trong Tín Ngưỡng

Để hiểu rõ giá trị của tranh thờ người Dao, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp dân tộc học Việt Nam, mỹ thuật học và tôn giáo học. Trọng tâm của phương pháp này là phân tích vai trò của tranh thờ trong các hoạt động tín ngưỡng cụ thể. Tranh thờ không phải là vật trang trí, mà là một pháp khí quan trọng, là sự hiện diện của thần linh trong các nghi lễ. Từ nghi lễ cấp sắc bắt buộc đối với đàn ông Dao, cho đến lễ cúng Bàn Vương, mỗi nghi lễ đều có một bộ tranh thờ tương ứng. Việc phân tích hệ thống biểu tượng trong tranh thờ và cách chúng được sử dụng giúp giải mã thế giới quan, vũ trụ quan của người Dao. Thông qua đó, giá trị văn hóa phi vật thể của tranh thờ được làm sáng tỏ một cách toàn diện.

3.1. Ý nghĩa tranh thờ trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là trụ cột trong đời sống tâm linh của người Dao. Tranh thờ Bàn Vương, vị thủy tổ huyền thoại, luôn chiếm vị trí trang trọng nhất. Các bộ tranh như “Thuyền Quan” hay “Ngũ Kỳ Binh Mã” không chỉ kể lại câu chuyện vượt biển khai hoang của tổ tiên mà còn khẳng định nguồn gốc và sự thống nhất của tộc người. Bên cạnh Bàn Vương, tranh “Vua Bếp” cũng là một loại hình đặc trưng, phản ánh tầm quan trọng của ngọn lửa và sự ấm no trong gia đình. Trong các nghi lễ, việc treo những bức tranh này là hành động mời gọi tổ tiên và các vị thần về chứng giám, phù hộ cho gia đình, dòng họ. Do đó, tranh cúng người Dao về tổ tiên chính là biểu hiện vật chất của lòng thành kính và đạo lý uống nước nhớ nguồn.

3.2. Vai trò của mặt nạ và tranh thờ trong nghi lễ cấp sắc

Nghi lễ cấp sắc là một nghi lễ quan trọng bậc nhất, công nhận sự trưởng thành của một người đàn ông Dao. Trong nghi lễ này, tranh thờ và mặt nạ đóng vai trò không thể thiếu. Một hệ thống tranh thờ đồ sộ về hệ thống thần điện người Dao, bao gồm Tam Thanh, Ngọc Hoàng, các vị thiên sư, sẽ được treo lên để thiết lập một không gian thiêng. Các chàng trai thụ lễ và thầy cúng sẽ sử dụng mặt nạ giấy, tượng trưng cho các vị thần, để giao tiếp với thế giới tâm linh. Theo luận văn, mặt nạ "là hiện thân của các vị thần có mặt để chứng giám, bảo vệ cho người dự lễ". Việc sử dụng các phương tiện trực quan này giúp người tham gia nhập tâm vào nghi lễ, đồng thời tái khẳng định các giá trị cốt lõi của nhân học văn hóa người Dao.

IV. Bí Quyết Phân Tích Nghệ Thuật Tạo Hình Tranh Thờ Dao

Nghệ thuật tạo hình của tranh thờ người Dao mang những đặc trưng riêng biệt, là kết quả của sự sáng tạo dân gian và các quy ước nghiêm ngặt của tín ngưỡng. Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích mỹ thuật học chi tiết, chỉ ra các yếu tố làm nên giá trị thẩm mỹ độc đáo của dòng tranh này. Bố cục tranh thường tuân theo trục dọc, phân chia các tầng trời - đất - âm phủ, với nhân vật trung tâm có kích thước lớn nhất để thể hiện quyền uy. Đường nét trong tranh mạch lạc, dứt khoát, kết hợp với các mảng màu nguyên sơ tạo ra hiệu ứng thị giác mạnh mẽ. Màu sắc, được chế tác từ khoáng vật và thực vật tự nhiên như hoàng thổ, củ nâu, quả giành giành, mang gam màu chủ đạo là đỏ, vàng, xanh, đen. Sự kết hợp giữa quy tắc và sự ngẫu hứng đã tạo nên một phong cách nghệ thuật dân gian người Dao vừa trang nghiêm, vừa gần gũi.

4.1. Đặc trưng bố cục và sắp xếp nhân vật trong tranh

Bố cục trong tranh thờ người Dao được tổ chức một cách quy củ. Phổ biến nhất là lối bố cục theo chiều dọc, phân tầng rõ rệt. Tầng trên cùng dành cho các vị thần tối cao như Tam Thanh, Ngọc Hoàng. Các tầng dưới là các vị thần cấp thấp hơn, quan lại và binh lính. Nhân vật chính luôn được đặt ở trung tâm với kích thước lớn vượt trội, thể hiện địa vị và quyền năng. Các nhân vật phụ được sắp xếp đối xứng hai bên, tạo ra sự cân bằng và trang nghiêm cho tổng thể. Một số bộ tranh như “Thập Điện Diêm Vương” lại sử dụng bố cục chia ô, mỗi ô mô tả một cảnh tra tấn hoặc một vị Diêm Vương, tạo cảm giác như một câu chuyện kể bằng hình ảnh. Cách tổ chức không gian này vừa tuân thủ hệ thống thần điện người Dao, vừa thể hiện tư duy thẩm mỹ độc đáo.

4.2. Kỹ thuật sử dụng màu sắc và đường nét đặc thù

Màu sắc và đường nét là hai yếu tố tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tranh thờ người Dao. Các nghệ nhân thường sử dụng màu nguyên, ít pha trộn, tạo ra sự tương phản mạnh mẽ giữa các gam màu nóng (đỏ, vàng) và lạnh (xanh, chàm). Theo luận văn, màu sắc được lấy từ tự nhiên, mang đậm hơi thở của núi rừng. Đường nét trong tranh thường khỏe khoắn, dứt khoát để viền quanh các hình mảng. Mặc dù không đi sâu vào tả thực chi tiết giải phẫu, các nét vẽ vẫn thể hiện được thần thái của nhân vật, từ vẻ uy nghi của thần linh đến sự dữ tợn của các vị hộ pháp. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa mảng và nét, giữa màu sắc tương phản đã tạo nên một ngôn ngữ tạo hình riêng biệt, góp phần làm phong phú cho nền nghệ thuật dân gian người Dao.

V. Hướng Dẫn Bảo Tồn Phát Huy Giá Trị Di Sản Tranh Thờ

Từ những phân tích về thực trạng và giá trị, luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn di sản văn hóa và phát huy giá trị của tranh thờ người Dao. Các giải pháp này tập trung vào hai hướng chính: bảo tồn hiện vật và phát huy giá trị văn hóa. Về bảo tồn, cần có các biện pháp khoa học để xử lý, phục chế các bức tranh bị hư hỏng và xây dựng môi trường lưu trữ đạt chuẩn tại bảo tàng. Quan trọng hơn là việc bảo tồn sống, tức là ghi chép, quay phim lại các nghi lễ, phỏng vấn các nghệ nhân và thầy cúng để lưu giữ tri thức liên quan. Về phát huy, cần đổi mới cách trưng bày tại bảo tàng, ứng dụng công nghệ số để tái hiện không gian nghi lễ, giúp công chúng hiểu sâu hơn về văn hóa phi vật thể. Tổ chức các workshop, triển lãm chuyên đề cũng là cách để quảng bá và nâng cao nhận thức cộng đồng.

5.1. Các giải pháp khoa học trong việc bảo tồn hiện vật

Đối với các hiện vật bảo tàng quý giá như tranh thờ, giải pháp bảo tồn vật chất là ưu tiên hàng đầu. Luận văn đề xuất việc nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật phục chế tiên tiến, phù hợp với chất liệu giấy dó và màu tự nhiên. Cần xây dựng một quy trình nghiêm ngặt từ khâu làm sạch, bồi vá, cho đến củng cố cấu trúc giấy. Tại kho lưu trữ của Bảo tàng VME, cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và quá trình oxy hóa. Việc số hóa các bộ tranh với độ phân giải cao cũng là một giải pháp bảo tồn dữ liệu quan trọng, giúp các nhà nghiên cứu dân tộc có thể tiếp cận mà không cần tác động trực tiếp lên hiện vật gốc.

5.2. Phương pháp phát huy giá trị trong đời sống đương đại

Để tranh thờ người Dao không chỉ là một di sản nằm im trong bảo tàng, cần có các giải pháp phát huy giá trị một cách sáng tạo. Luận văn gợi ý việc xây dựng các không gian trưng bày tương tác, sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) để tái hiện lại không khí của một nghi lễ cấp sắc. Điều này giúp công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, có trải nghiệm chân thực và sâu sắc hơn. Ngoài ra, việc biên soạn các ấn phẩm, tài liệu giáo dục về nghệ thuật dân gian người Dao và đưa vào chương trình ngoại khóa cũng là một hướng đi hiệu quả. Khuyến khích và hỗ trợ các nghệ nhân còn thực hành nghề cũng là cách để bảo tồn sống, đảm bảo di sản này tiếp tục được lưu truyền và phát triển trong cộng đồng.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học tranh thờ người dao qua bộ sưu tập tại bảo tàng dân tộc học việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TRANH THỜ TRONG ĐỜI SÓNG VĂN HOÁ NGƯỜI DAO. ĐỜI SÔNG VĂN HÓA CỦA NGƯỜI DAO. Địa bàn cư trú của người Dao Trong các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, người Dao là một cộng đồng. dân số khá đông.

Theo tổng điều tra dân số năm 1999 thì người Dao có trên. người sống tập trung nhiều tại tỉnh Hà Giang, Tuyên Quang. Họ là tộc người hiểm hoi có địa bàn cư trú trải dài và phân bồ rộng khắp từ vùng. thung lũng chân núi cho đến vùng trung du, rẻo cao.

Bởi địa bàn cư trú rộng, nên ảnh hưởng nhất định đến đặc điểm văn hoá, kinh tế, tín ngưỡng của người. Người Dao do nhiều nhóm nhỏ tạo thành. Tên gọi từng nhóm khác nhau như: Dao Đỏ (Dao Đại Bản), Dao Quần Chẹt (Dao Sơn đầu), Dao Lô. Tính phức tạp.

của sự đa dạng liên quan đến nhóm Dao có tác động phần nào vào văn hoá xã hội. Người Dao nói theo ba hệ ngôn ngữ chính là: Miêu Dao, Tai — Kadai va một số phương ngữ Trung, Ở Trung Quốc có khoảng 2.000 người Dao sinh sống. Vào thế kỷ. XVII, các nhóm Dao từ đảo Hải Nam, Trung Quốc đã trèo đèo lội suối di cư thành nhiều đợt vào Việt Nam [8,tr.

Cuộc di cư nảy kéo dải cho đến tận thé ky XX. Song thời kỳ di cư vào nước ta đông nhất là thời nhà Minh. Nguyên nhân của các cuộc di dân đó là vì hạn hán mắt mùa và đói kém liên tục, một phần nữa là bị áp bức bóc lột của tằng lớp địa chủ phong kiến. B Người Dao sống xen kế với người Hmông, Tay, Ning, Thai, Kinh.

đọc theo biên giới Việt = Trung, Việt ~ Lào, một số tỉnh trung du và miễn biển Bắc bộ. Người Dao sinh sóng trên cả ba vùng địa hình là núi cao, trung. du và đồng bằng, trong đó tập trung đông nhất ở vùng giữa. tên gọi khác như: Mán, Trại, Dao, Xá, Động.

Bên cạnh đó thì người Dao còn tự gọi minh là Kìm miễn, Diu miền (người sống ở rừng núi) Dựa trên gia pha một số dòng họ Dao còn để lại Nguyễn Khắc Tụng (1998) đã viết như sau: ~ Dao Quần Trắng vào Việt Nam khoảng thế kỷ XIII. Họ từ Phúc Kiến tới Quảng Yên, ngược lên Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên rồi tới Tuyên Quang, một bộ phân nhỏ xuôi về Vĩnh Phúc rồi ngược sông Hồng lên Yên Bái, Lào Cai và bộ phận này gọi là Dao Họ. - Dao Thanh Y đến Việt Nam cuối thế ky XVII. Ho tir Quang Đông vào Móng Cái qua Lục Ngạn tới sông Đuống rồi ngược lên Tuyên Quang.

Một số khác lên Yên Bái, Lào Cai về sau gọi là Dao. - Dao Đỏ và Dao Tiền từ Quảng Đông, Quảng Tây đến vào khoảng cuối thế kỷ XVII, hiện nay còn sinh sống ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Hà Giang [26.96] Nguyên nhân của quá trình thiên di vào Việt Nam chủ yếu là tìm sinh sống. Sự nhập cư không mang tính ð ạt về số lượng cũng như về thời gian mà theo từng nhóm nhỏ lẻ, đi từ nhiều hướng khác nhau. Chính vì lẽ trên mà các nhóm Dao vào Việt Nam không cư trú dày đặc ở một khu vực lãnh thổ nao ma lai phan bố rải rác trên diện rộng thuộc nhiều tỉnh, huyện khu Đông 'Bắc và Tây Bắc (Bắc Bộ).

Bởi sự di cư thường xuyên trong cuộc sống nên đã 4 tạo môi trường tiếp xúc rộng với các dân tộc khác nhu: Tay, Méng, Ning, Cao Lan. Họ không bị mặc cảm xa lánh mà đễ hoà đồng, trao đổi cả văn hoá lẫn kinh tế xã hội với các dân tộc khác. Những năm gần đi , một bộ phận người Dao phân tán vào sinh sống ở khu vực phía nam, tập trung chủ yếu tại các tỉnh Đắc Lắc, Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước. Tuy cộng đồng người Dao bị chia nhé thành nhiều nhóm nhỏ và phân tán di các nơi để sinh sống nhưng tắt cả đều có sự thống nhất trong ngôn ngữ, không nhận thấy tính khác biệt mấy trong tiếng nói.

Mặc dù có sự phân chia thành nhiều nhóm Dao nhưng tắt cả đều tự nhận mình là con cháu của Bản Hồ. (Bàn Vương), một nhân vật lịch sử huyền thoại rất phổ biến và ngự trị ở vị trí tối cao đối với người Dao. “Trong gia đình đồng bào Dao việc nấu bếp, tô chức bữa ăn, quán xuyến việc nhà là do người phụ nữ đảm nhận. Những nhà đông người thi chia ra hai mâm.

Một mâm cho phụ nữ, người già, trẻ em ăn gần bếp lửa còn mâm kia. ngồi ở gian giữa gần bàn thờ cho nam giới. Tuy hai mâm không khác nhau về. thức ăn nhưng mâm nam giới thì sẽ có thêm rượu.

Người Dao có một số kiêng cữ trong ẩm thực. Các nhóm Dao không ăn. thịt chó vì đó chính là hình ảnh con vật thiêng Bàn Hồ (Thuỷ Tô), phụ nữ có thai và sau khi đẻ không ăn thịt lợn sẻ, thịt vịt, dê đực, các loại rau đẳng, canh. chua, măng, ớt.

Người Dao vốn rất mến khách, mỗi khi khách đến chơi thì họ đều mời ở lại ăn cơm cùng gia đình. Trước lúc ăn, có nước ấm rửa tay, sau khi ăn có người tiếp tăm, bưng nước chu đáo. Người Dao rất kiêng để đũa ngang qua bát khi ăn cơm xong, vì đó là dấu hiệu trong nhà sẽ có người chết. công đồng, kết cấu làng trong xã hội người Dao là rất cao.

Họ có tính đoàn kết, tương hỗ nhau trong lúc khó khăn, hoạn nạn. Mỗi làng có Is khoảng 20, 30 nóc nhà. Những làng sống xen kẽ với dân tộc khác thì có thể. lên tới 60 nóc nhà.

Thành phần cư dân trong làng cũng rất đa dạng, tồn tại đến hai, ba dòng họ khác nhau sống cùng. Tuy có nhiều họ nhưng không vì thế mà. mối quan hệ cộng đồng bị mờ nhạt. Nguồn kinh tế chính của người Dao dựa vào canh tác nương rẫy.

khai phá đất rừng làm nương rẫy, sau một thời gian gieo trồng, đất bạc màu. rồi lại bỏ hoang hoá. Địa thế đắt ở những nơi như sườn núi, sườn đồi thường. được chọn làm nơi gieo trồng, bởi tại đấy có đủ kiện ánh sáng cho cây.

trồng phát triển. Trồng trọt mang tính thời vụ ngắn ngày, không có tính. chuyên canh, chăm sóc áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất. Chăn nuôi hộ gia đình rất phát triển.

Nguồn thực phẩm chăn nuôi chủ yếu. mang tính tự cung tự cấp. Bên cạnh đó thì người Dao còn vào rừng thu hái lâm thổ sản là những thứ có giá trị kinh tế cao. Sản xuất thủ công như: đan đồ dùng, dệt vải, làm giấy.

đều là những. nghệ chuyên môn có tính truyền thống dân tộc. Người Dao rất giỏi trong việc làm súng kíp phục vụ cho săn bắn nên đã phần nảo cải thiện đời sống hàng. Họ đem trao đổi vật phẩm săn bắn được đề đổi lấy những vật dụng khác cho cuộc sống.

‘Tat cả các nhóm Dao đều biết làm giấy bản nhưng ở nhóm Dao Tiền và Dao Đó là phổ biến nhất. Nguyên liệu làm giấy được lấy từ cây vầu, nứa, trúc. non, rơm rạ, vỏ cây, nhựa cây vạt, rồi đem ngâm trong nước vôi trong và nấu với nước tro thật kỹ. Sau đó vớt ra ngâm sạch nước tro và giã nát, bỏ vào.

thùng gỗ hoà với nước lã cùng nhựa cây vạt khuấy đều cho quánh thành hồ. Dem trang hd that mong lên khuôn, để hơi khô rồi ép, phơi khô hẳn thành. Phương pháp làm giấy trên gần giống với cách làm giấy của làng Đông Thái - Bưởi, Hà Nội. Công đoạn tráng hồ lên mặt khuôn thì ở làng.

Đông Thái gọi là seo giấy. Người Dao dùng chính sản phẩm giấy này để viết 16 chữ nho hay vẽ tranh thờ, giấy có độ ben cao va rat ăn mực, để lâu không bị mờ. Các nghề thủ công Dao chưa phát triển mà chỉ mang tính chất manh mún, tự cung tự cấp, sản xuất theo mùa và nhỏ lẻ trong gia đình. Phong tục, tập quán, tín ngưỡng người Dao.

Gia đình người Dao theo chế độ phụ hệ. Mỗi gia đình thường có ba thể hệ gồm vợ chồng, con cái và ông bà. Chủ gia đình là người đàn ông, mang. trách nhiệm lớn nhất trong lao động sản xuất tạo ra của cải vật chất cũng như giữ mỗi quan hệ trong ngoài gia đình.

Tính chất phụ hệ và thứ bậc ở gia đình. người Dao thể hiện rõ trong quan hệ giữa các thành viên. Vợ nghe lời chồng, con cái nghe lời cha mẹ, em nghe lời anh chị. Quan hệ thứ bậc trong gia đình cũng là quan hệ trong tông tộc, điều này thể hiện rõ ở hệ thống tên đệm, căn cứ tên đệm người ta có thể phân biệt các thế hệ khác nhau trong số những.

người cùng lứa tuổi của gia đình và tông tộc. Tin ngưỡng ở người Dao còn nhiều tàn dư tôn giáo nguyên thuỷ với tam giáo đồng nguyên nhưng Đạo giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến tín ngưỡng. của người Dao. Bên cạnh đó còn có cả yếu tố Phật giáo từ Trung Quốc đã ảnh.

hưởng trực tiếp đến dân tộc Dao và được họ thu nhận rồi cải biến đi cho phù hợp với điều kiện xã hội. Hầu hết các chủ đề tranh thờ dùng trong các nghỉ lễ của đồng bào đều biểu hiện thần linh Đạo giáo như Ngọc Hoàng, Diêm Vương, Thiên Sư, Tam Thanh. Tại các nghi lễ cúng tế, thầy cúng thường. dùng phép thuật, bùa chú đuổi tà ma và còn dùng cả tư tưởng kiếp luân hồi, ăn chay của nhà Phật.

Người Dao tin rằng vạn vật hữu linh, khi sinh vật, thực vật chết thì hỗn lia khỏi xác sẽ biến thành ma. Có hai loại ma: ma lành và ma dữ. gồm các ma tổ tiên, ma bếp, ma Bàn Vương, thần nông, thổ công, thé dia, Ngọc Hoàng thượng để, Tam Thanh, Tam Bảo, Tam Nguyên, Thiên Sư, âm 1 binh. ban phước lành đến cho mọi người.

Ma dữ như: ma sông, ma suối, ma. núi, rừng, cây hay ma của người chết đột tử, chết đuối. Ma dữ này thường, gây tai hoạ làm cho cộng đồng mắt mùa, gia súc chết, người m nên đồng bảo. thường xuyên tổ chức cúng bái để tránh sự quấy rầy của chúng, “Thờ cúng tổ tiên là nghi lễ thờ cúng chủ yếu đối với gia đình người Dao.

Bàn thờ Tô tiên cót lược cúng ở nhà tộc trưởng hay ở các gia đình. 'Quan niệm ở đồng bào Dao cho rằng khi ông bà, cha mẹ chết thì linh hồn vẫn thường xuyên có mối quan hệ với con cháu như lúc họ còn sống, nên con. cháu phải có nghĩa vụ cung cấp những vật dụng cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày của tổ tiên. Thông thường họ thờ cúng tổ tiên dén 9 dời.

Ban thờ được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ