Luận văn thạc sĩ văn hóa học thị hiếu âm nhạc của giới trẻ hiện nay thông qua ý kiến thính giả của hệ vov3 đài tiếng nói việt nam

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu văn hóa học thị hiếu âm nhạc của giới trẻ hiện nay thông qua ý kiến thính giả của hệ vov3 đài tiếng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về thị hiếu âm nhạc giới trẻ

Luận văn thạc sĩ "Thị hiếu âm nhạc của giới trẻ hiện nay (thông qua ý kiến thính giả của Hệ VOV3 - Đài Tiếng nói Việt Nam)" là một công trình nghiên cứu văn hóa học tiên phong, hệ thống hóa một cách chi tiết về gu âm nhạc Gen Z (trong luận văn gọi là giới trẻ độ tuổi 16-30) giai đoạn 2006-2008. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào phân tích, lý giải các hiện tượng, từ đó đưa ra những đề xuất giá trị. Mục tiêu chính là tìm hiểu sự khác biệt trong thị hiếu âm nhạc giới trẻ theo vùng miền, thành phần xã hội và giới tính. Qua đó, nghiên cứu chỉ ra những xu hướng đáng chú ý và nguyên nhân hình thành chúng. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng rất đa dạng, bao gồm phân tích, hệ thống hóa tư liệu thành văn (thư tay, email) và tư liệu âm thanh (băng phỏng vấn). Luận văn cũng kết hợp phương pháp đối chiếu, so sánh và thống kê để mang lại cái nhìn khách quan. Đối tượng nghiên cứu chính là các khán giả trẻ và đài phát thanh VOV3, thông qua bốn chương trình tiêu biểu: “Dân ca theo thư yêu cầu”, “Quà tặng âm nhạc”, “Quick and Snow show” và “Tạp chí Âm nhạc trẻ”. Đây là những chương trình có sự tương tác cao, phản ánh chân thực văn hóa nghe của thanh niên thời bấy giờ. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận về thị hiếu vững chắc, định nghĩa rõ các khái niệm như "thị hiếu âm nhạc", "nhạc trẻ Việt Nam", và vai trò của Đài Tiếng nói Việt Nam trong việc định hình thẩm mỹ công chúng.

1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận văn văn hóa học

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: phân loại thị hiếu âm nhạc của giới trẻ dựa trên các yếu tố địa lý, xã hội; chỉ ra các hiện tượng nổi bật trong đời sống âm nhạc; và đề xuất phương hướng cải tiến chương trình trên sóng phát thanh. Phương pháp nghiên cứu luận văn được kết hợp nhuần nhuyễn giữa phân tích định tính và thống kê định lượng. Nguồn tư liệu chính đến từ 15.340 đơn vị ý kiến (bao gồm thư tay và phỏng vấn) của thính giả trong độ tuổi 16-30 gửi về Đài Tiếng nói Việt Nam trong ba năm, từ 2006 đến 2008. Việc hệ thống hóa nguồn dữ liệu đồ sộ này cho phép tác giả đưa ra những nhận định khoa học và đáng tin cậy.

1.2. Cơ sở lý luận về thị hiếu và các khái niệm liên quan

Để làm rõ vấn đề, luận văn xây dựng một hệ thống cơ sở lý luận về thị hiếu chặt chẽ. Khái niệm “thị hiếu âm nhạc” được định nghĩa là khuynh hướng yêu thích hoặc không yêu thích một thể loại, dòng nhạc hay ca khúc nào đó, có thể tốt hoặc xấu. Luận văn cũng làm rõ các thuật ngữ quan trọng như “nhạc trẻ Việt Nam” – được hiểu là các ca khúc có nguồn gốc phương Tây như Pop, Rock, R&B do nhạc sĩ Việt Nam sáng tác, và “ca khúc dân gian đương đại”. Các định nghĩa này là công cụ nền tảng để tiến hành phân tích thính giả VOV3 và phân loại sở thích của họ một cách khoa học, tránh sự mơ hồ.

1.3. Vai trò của radio trong thời đại số giai đoạn 2006 2008

Trong giai đoạn 2006-2008, trước khi mạng xã hội bùng nổ, radio vẫn giữ một vị trí quan trọng. Hệ VOV3 của Đài Tiếng nói Việt Nam đóng vai trò là kênh thông tin và giải trí âm nhạc hàng đầu, đặc biệt hướng tới giới trẻ. Vai trò của radio trong thời đại số buổi đầu được thể hiện qua khả năng cập nhật các xu hướng âm nhạc Việt Nam và quốc tế, đồng thời tạo ra không gian tương tác hai chiều với thính giả. Các chương trình như “Quà tặng âm nhạc” hay “Quick and Snow show” không chỉ phát nhạc mà còn là cầu nối để giới trẻ chia sẻ tâm tư, yêu cầu bài hát và thể hiện âm nhạc và bản sắc cá nhân của mình.

II. Thực trạng thị hiếu âm nhạc giới trẻ Vấn đề thách thức

Nghiên cứu chỉ ra một thực trạng nghe nhạc của giới trẻ vô cùng phức tạp và phân hóa sâu sắc. Thách thức lớn nhất là sự chênh lệch rõ rệt trong gu âm nhạc giữa các nhóm công chúng khác nhau. Giới trẻ thành thị có xu hướng ưa chuộng các thể loại nhạc nước ngoài như Pop, Rock, R&B, trong khi giới trẻ nông thôn lại gắn bó hơn với dân ca và các ca khúc Việt Nam. Sự du nhập của văn hóa quốc tế, đặc biệt là nhạc nhẹ phương Tây, đã tạo ra những luồng thị hiếu mới mẻ, năng động nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt bản sắc dân tộc. Một vấn đề đáng lo ngại là hiện tượng một bộ phận giới trẻ nghe nhạc theo phong trào, dễ bị cuốn theo các ca khúc “nhạc chế”, “ca từ gây sốc” có chất lượng nghệ thuật thấp. Điều này đặt ra thách thức cho các nhà quản lý văn hóa và những người làm chương trình trong việc định hướng thẩm mỹ. Bên cạnh đó, các dòng nhạc mang giá trị lịch sử và nghệ thuật cao như ca khúc cách mạng và nhạc Giao hưởng thính phòng (GHTP) lại ngày càng ít được quan tâm, cho thấy một khoảng trống trong văn hóa nghe của thanh niên. Đây là những vấn đề cốt lõi mà luận văn tập trung mổ xẻ và tìm kiếm nguyên nhân.

2.1. Sự phân hóa trong văn hóa nghe của thanh niên thành thị nông thôn

Số liệu khảo sát cho thấy sự khác biệt rất lớn. Giới trẻ thành thị yêu thích nhạc Jazz nước ngoài gấp 4,2 lần và R&B nước ngoài gấp 2,3 lần so với nông thôn. Ngược lại, giới trẻ nông thôn thích nghe dân ca hơn thành thị 2,8 lần. Sự phân hóa này phản ánh điều kiện tiếp cận thông tin, môi trường sống và trình độ văn hóa khác nhau. Trong khi thành thị là nơi các trào lưu quốc tế du nhập mạnh mẽ, thì nông thôn vẫn là không gian lưu giữ các giá trị truyền thống. Đây là một thách thức đối với việc xây dựng một nền văn hóa đại chúng thống nhất và đa dạng.

2.2. Hiện tượng nghe nhạc theo phong trào và sính nhạc ngoại

Luận văn chỉ ra rằng tâm lý đám đông có tác động mạnh mẽ, dẫn đến việc nhiều bạn trẻ nghe nhạc không dựa trên thẩm mỹ cá nhân mà theo xu hướng bạn bè. Hiện tượng này là mảnh đất màu mỡ cho các sản phẩm âm nhạc chất lượng thấp, nội dung nhảm nhí lan truyền. Cùng với đó, một bộ phận không nhỏ có xu hướng “sính nhạc ngoại”, cho rằng nghe nhạc nước ngoài mới thể hiện được “đẳng cấp”. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến âm nhạc (dù ở giai đoạn sơ khai) và các phương tiện truyền thông đã góp phần khuếch đại những xu hướng này, tạo ra áp lực cho âm nhạc trong nước.

2.3. Dân ca nhạc cách mạng dần xa lạ với khán giả trẻ

Một trong những phát hiện đáng báo động của luận văn là sự sụt giảm quan tâm của giới trẻ đối với dân caca khúc cách mạng. Tỷ lệ yêu cầu nghe dân ca chỉ chiếm 4,99% và ca khúc cách mạng là 6,55%. Đặc biệt, nhạc Giao hưởng thính phòng Việt Nam không nhận được bất kỳ yêu cầu nào. Nguyên nhân đến từ việc giới trẻ thiếu môi trường để tiếp xúc, các chương trình giới thiệu còn cứng nhắc, thiếu hấp dẫn và sự cạnh tranh khốc liệt từ các thể loại nhạc giải trí hiện đại. Đây là một thách thức lớn trong việc bảo tồn và phát huy di sản âm nhạc dân tộc.

III. Cách phân tích thị hiếu âm nhạc giới trẻ qua thính giả VOV3

Phương pháp cốt lõi của luận văn là tiến hành khảo sát sở thích nghe nhạc của giới trẻ thông qua việc phân tích dữ liệu từ thư và phỏng vấn của thính giả Hệ VOV3. Cách tiếp cận này mang lại một bức tranh định lượng chi tiết và xác thực về thị hiếu âm nhạc giới trẻ. Dữ liệu được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tạo thành các lát cắt đa chiều giúp nhận diện xu hướng. Các bảng thống kê chi tiết trong luận văn là minh chứng rõ nét cho sự khác biệt trong gu âm nhạc giữa các nhóm dân cư. Ví dụ, tỷ lệ thính giả miền Bắc tham gia gửi thư (65,5%) cao hơn hẳn miền Trung (21,35%) và miền Nam (13,15%), cho thấy mức độ tương tác với radio có sự khác biệt vùng miền. Tương tự, học sinh - sinh viên chiếm tới 54,4% tổng số ý kiến, khẳng định đây là nhóm công chúng nòng cốt và năng động nhất. Việc phân tích thính giả VOV3 một cách hệ thống đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về các xu hướng, làm cơ sở cho những nhận định và đề xuất ở các chương sau. Đây là một phương pháp luận mẫu mực cho các nghiên cứu văn hóa học về công chúng nghệ thuật.

3.1. Phân loại sở thích nghe nhạc theo vùng miền và giới tính

Luận văn chỉ ra, vùng đồng bằng có lượng thính giả tham gia đông đảo nhất (48,56%), vượt trội so với vùng núi (5,37%) hay hải đảo (4,63%). Về sở thích, vùng đồng bằng và thành thị ưa chuộng các thể loại nhạc có nguồn gốc nước ngoài. Về giới tính, nữ giới tham gia gửi thư và phỏng vấn nhiều gấp đôi nam giới (67% so với 33%), cho thấy sự chủ động và tích cực hơn trong việc thể hiện sở thích âm nhạc. Tuy nhiên, sở thích giữa nam và nữ ngày càng tương đồng, đặc biệt với các thể loại mạnh mẽ như Rock và Hip hop, phản ánh sự thay đổi về vai trò giới trong xã hội.

3.2. Khảo sát gu âm nhạc theo thành phần xã hội sinh viên nông dân

Thành phần xã hội là yếu tố quyết định mạnh mẽ đến gu âm nhạc. Học sinh - sinh viên là nhóm có sở thích đa dạng nhất, vượt trội ở hầu hết các thể loại, từ Rock Việt đến R&B nước ngoài. Ngược lại, nông dân là thành phần nghe dân ca nhiều nhất, với tỷ lệ chênh lệch so với các nhóm khác từ 8 đến 62 lần. Trong khi đó, cán bộ công chức và doanh nhân lại yêu thích Pop Việt hơn cả. Sự khác biệt này cho thấy âm nhạc và bản sắc cá nhân không chỉ là sở thích đơn thuần mà còn gắn liền với môi trường học tập, lao động và vị thế xã hội của mỗi người.

IV. Top xu hướng âm nhạc Việt Nam được giới trẻ yêu thích nhất

Dựa trên phân tích định lượng, luận văn đã xác định các xu hướng âm nhạc Việt Nam nổi bật nhất trong giai đoạn 2006-2008. Đáng chú ý, R&B (cả Việt Nam và nước ngoài) vươn lên trở thành thể loại được yêu thích hàng đầu, chiếm vị trí số 1 và số 2 trong bảng xếp hạng chung. Điều này cho thấy sự hòa nhập nhanh chóng của giới trẻ với các trào lưu âm nhạc thế giới. Ngay sau đó là sự trỗi dậy mạnh mẽ của ca khúc dân gian đương đại, xếp ở vị trí thứ 3, chứng tỏ âm hưởng dân tộc khi được làm mới vẫn có sức hấp dẫn lớn. Nhạc V-pop hiện nay (thời điểm đó), đặc biệt là thể loại Pop, cũng giữ vị trí cao (thứ 4), cho thấy sức sống của dòng nhạc đại chúng. Rock Việt cũng khẳng định được vị thế trong nhóm được yêu thích (thứ 6). Sự lên ngôi của các thể loại này cho thấy một thị hiếu âm nhạc giới trẻ năng động, cởi mở nhưng vẫn có sự kết nối với cội nguồn. Ngược lại, sự thờ ơ gần như tuyệt đối với nhạc Giao hưởng thính phòng đặt ra một câu hỏi lớn về việc phổ cập âm nhạc kinh điển trong văn hóa đại chúng.

4.1. Sự trỗi dậy của R B Việt và ca khúc dân gian đương đại

Với tiết tấu sôi động và cá tính, nhạc R&B (Rhythm and Blues) đã nhanh chóng chinh phục đông đảo khán giả trẻ, với R&B nước ngoài chiếm 12,2% và R&B Việt Nam chiếm 10,55% tổng yêu cầu. Song song đó, ca khúc dân gian đương đại (9,78%) với những sáng tác của Nguyễn Cường, Phó Đức Phương, Lê Minh Sơn đã tạo ra một làn gió mới, kết hợp hài hòa giữa chất liệu truyền thống và phong cách phối khí hiện đại. Sự thành công của hai dòng nhạc tưởng chừng đối lập này cho thấy thị hiếu âm nhạc của giới trẻ vừa hướng ngoại, vừa tìm về bản sắc.

4.2. Sức hút của nhạc V pop hiện nay và Rock Việt mạnh mẽ

Pop Việt (9,33%) và Rock Việt (8,67%) là hai trụ cột quan trọng của nhạc V-pop hiện nay (giai đoạn 2006-2008). Các ca khúc Pop của Đỗ Bảo, Võ Thiện Thanh qua giọng hát của Mỹ Linh, Mỹ Tâm đã trở nên quen thuộc. Trong khi đó, Rock Việt với những ban nhạc như Bức Tường, Microwave đã tạo ra một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt, đặc biệt là trong giới sinh viên. Những thể loại này đáp ứng nhu cầu giải trí, thể hiện cá tính và phản ánh nhịp sống sôi động của giới trẻ đô thị.

4.3. Tại sao Giao hưởng thính phòng không có chỗ đứng

Trong tổng số 15.340 ý kiến khảo sát, nhạc Giao hưởng thính phòng (GHTP) nước ngoài chỉ nhận được 256 yêu cầu (1,66%), chủ yếu từ sinh viên các thành phố lớn. Đáng buồn hơn, GHTP Việt Nam không nhận được bất kỳ yêu cầu nào. Nguyên nhân chính là do thể loại này bị cho là “bác học”, kén người nghe. Giới trẻ thiếu môi trường tiếp xúc, thiếu kiến thức nền tảng để thưởng thức. Các chương trình hòa nhạc có giá vé cao, trong khi hoạt động quảng bá, phổ cập lại chưa được chú trọng. Đây là một khoảng trống lớn trong bức tranh thị hiếu âm nhạc của giới trẻ.

V. Giải mã ảnh hưởng của truyền thông đến thị hiếu âm nhạc

Luận văn dành một phần quan trọng để lý giải các nguyên nhân hình thành thị hiếu âm nhạc của giới trẻ, trong đó nhấn mạnh vai trò của môi trường và các phương tiện truyền thông. Sự phát triển của internet, truyền hình, và đặc biệt là radio như Đài Tiếng nói Việt Nam đã tạo ra một không gian âm nhạc đa dạng, giúp giới trẻ dễ dàng tiếp cận với các trào lưu mới. Chính sự bùng nổ thông tin này đã thúc đẩy sự thay đổi thị hiếu theo từng năm: từ Pop (2006) sang Rock (2007) và R&B (2008). Môi trường sống cũng tác động sâu sắc. Gia đình, nhà trường và cộng đồng là nơi nuôi dưỡng những sở thích ban đầu. Việc thanh niên nông thôn yêu thích dân ca hơn là do họ được sống trong không gian văn hóa đó từ nhỏ. Ngược lại, giới trẻ thành thị chịu ảnh hưởng của mạng xã hội (ở giai đoạn đầu) và các kênh truyền thông quốc tế nhiều hơn, dẫn đến văn hóa nghe của thanh niên có phần hướng ngoại. Điều kiện sống được nâng cao cũng cho phép giới trẻ đầu tư nhiều hơn cho việc thưởng thức âm nhạc, từ đó nâng cao trình độ cảm thụ và có sự chọn lọc hơn trong gu âm nhạc của mình.

5.1. Tác động của môi trường và các phương tiện truyền thông

Môi trường âm nhạc xung quanh có vai trò quyết định. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hiện tượng nghe nhạc theo phong trào hay thích các bài hát “nhạc chợ” thường bắt nguồn từ ảnh hưởng của bạn bè và sự phổ biến của các sản phẩm này trên thị trường băng đĩa lậu. Ngược lại, các hoạt động của Đoàn, Hội sinh viên như “Tuyên truyền ca khúc cách mạng” lại giúp duy trì tình yêu với dòng nhạc truyền thống. Điều này cho thấy, việc tạo ra một môi trường âm nhạc lành mạnh là yếu tố then chốt để định hướng thị hiếu âm nhạc giới trẻ.

5.2. Âm nhạc và bản sắc cá nhân trong bối cảnh hội nhập

Trong thời đại hội nhập, âm nhạc không chỉ là giải trí mà còn là phương tiện để giới trẻ thể hiện âm nhạc và bản sắc cá nhân. Việc lựa chọn nghe Rock, Hip hop hay R&B thể hiện một cá tính mạnh mẽ, năng động và hiện đại. Tuy nhiên, luận văn cũng cảnh báo về mặt trái của hiện tượng này, đó là sự thần tượng thái quá, bắt chước phong cách sống của các ngôi sao và xu hướng “sính nhạc ngoại”. Việc cân bằng giữa hội nhập và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một bài toán khó, đòi hỏi sự định hướng tinh tế từ giáo dục và truyền thông.

VI. Hướng đi tương lai cho thị hiếu âm nhạc của giới trẻ Việt

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đưa ra các đề xuất mang tính chiến lược nhằm định hướng và nâng cao thị hiếu âm nhạc của giới trẻ. Giải pháp trọng tâm là xây dựng những môi trường âm nhạc lành mạnh, bắt đầu từ gia đình, nhà trường đến xã hội. Việc giáo dục thẩm mỹ âm nhạc cần được chú trọng ngay từ bậc phổ thông. Các phương tiện truyền thông đại chúng, đặc biệt là Đài Tiếng nói Việt Nam, cần phát huy vai trò dẫn dắt. Cụ thể, cần tăng cường thời lượng và phát sóng vào “giờ vàng” cho các chương trình dân ca, ca khúc cách mạng và nhạc Giao hưởng thính phòng. Nội dung chương trình cần được đổi mới, tăng tính tương tác và hấp dẫn hơn, ví dụ như tổ chức các cuộc thi, sân chơi âm nhạc. Đối với các chương trình trên Hệ VOV3, luận văn đề xuất cần đào tạo đội ngũ biên tập viên trẻ, năng động, am hiểu tâm lý khán giả trẻ và đài phát thanh. Đồng thời, cần xây dựng một “ngôn ngữ” riêng cho kênh, trẻ trung, gần gũi và có sự đầu tư bài bản vào các mảng nội dung như thông tin, giải trí, lý luận và khoa giáo. Những đề xuất này không chỉ có giá trị thực tiễn cho công tác biên tập mà còn gợi mở một hướng đi bền vững cho sự phát triển của văn hóa đại chúng và âm nhạc Việt Nam trong tương lai.

6.1. Đề xuất nâng cao thẩm mỹ âm nhạc qua giáo dục và truyền thông

Luận văn nhấn mạnh vai trò kép của giáo dục và truyền thông. Trong nhà trường, cần đưa các bài đồng dao, dân ca vào giảng dạy một cách sinh động, khuyến khích học sinh tìm hiểu về âm nhạc dân tộc. Trên các kênh truyền thông, cần có sự tham gia của các nhà phê bình, lý luận để phân tích, dẫn giải, giúp giới trẻ phân biệt được cái hay, cái dở. Thay vì chạy theo thị hiếu tầm thường, truyền thông phải là người định hướng, giới thiệu những sản phẩm âm nhạc có giá trị nghệ thuật cao, góp phần xây dựng một văn hóa nghe của thanh niên lành mạnh.

6.2. Cải tiến chương trình VOV3 để thu hút thính giả trẻ

Để cạnh tranh với các phương tiện giải trí mới, VOV3 cần có sự thay đổi đột phá. Luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể: thường xuyên điều tra thính giả để nắm bắt nhu cầu; xây dựng các ê-kíp sản xuất chuyên sâu cho từng mảng chương trình; tăng cường các chương trình phát trực tiếp, giao lưu với khách mời; và quảng bá chương trình trên các nền tảng kỹ thuật số như báo điện tử. Việc đầu tư đồng bộ từ nhân sự đến cơ sở vật chất sẽ giúp Đài Tiếng nói Việt Nam giữ vững vị thế và thu hút thế hệ thính giả trẻ mới.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA ĐÈ TÀI 1. Một số thuật ngữ, khái niệm 1. “Thị hiếu ” ~ Theo Từ điển tiếng Liệt, “Thi hiểu” là danh từ để chỉ “xu hướng. ham thích một lối sống, một kiểu nào đó đối với những thứ sử dụng hoặc thưởng thức hàng ngày.

Thị hiếu của người đọc, những thị hiểu thẩm mỹ lành mạnh.93§] ~ Theo Đại rừ điển tiếng Việt: “Thị hiểu” là “Sự ưa thích (của số đông, trong một thời gian nhất định). 7m hiểu thị hiếu của khách, thị hiếu của người xem”.1562] ~ Theo cuốn Mỹ học A/ác-Lênin do TSKH Đỗ Văn Khang chủ biên: “Khi nói đến thị hiếu là nói đến những sở thích không đồng nhất với những tính cách và sự chọn lọc khác nhau. Thị hiểu có thể được xác định trên nhiều dạng thức trong các quan hệ tỉnh thần cơ bản như đạo đức, chính trị, tôn giáo, thẩm mỹ, khoa học. Các loại thị hiểu này biểu hiện liên tục và thường xuyên trong đời sống xã hội.188] ~ Trong cuốn Mỹ học âm nhạc, GS.

Dương Viết Á có đoạn viết “Thị hiếu là sở thích riêng của từng con người trong xã hội; ở đây đã bước đầu có sự đánh giá thâm mỹ, nhưng dù sao cũng chưa phải là một sự đánh giá có tính chất lý tính mà nó vẫn nặng về tính chất bản năng, mặc dầu đây là bản năng của con người - xã hội, bản năng này nằm trong cái tông thể của một con người - tư duy, trực quan và chưa thoát khỏi sự chỉ phối mạnh mẽ của những cảm xúc thẩm mỹ. Xét về ll quá trình nhận thức, nó thuộc giai đoạn trực quan sinh động nên nó tác động đặc biệt rõ ràng và sâu sắc vào giai đoạn đầu - giai đoạn thưởng — trong quá trình thưởng thức âm nhạc.65] Tôi đồng ý với những quan niệm về thị hiểu ở trên và xin mạnh dạn đưa ra một khái niệm về thị hiểu như sau: “Thị hiếu là sự yêu thích, sự quan tâm của một cá nhân hoặc một cộng đồng đối với một sản phẩm vật chất hay tinh thin. Thị hiếu có thể thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào trình độ thưởng thức, thẩm mỹ, văn hóa của mỗi cá nhân, cộng đồng hay cả một dân tộc) 1. “Thị hiếu nghệ thuật”, “thị hiếu âm nhạc” a) “Thị hiểu nghệ thuật” Trong phần “Lời nói đầu” của cuốn Bàn về thị hiếu nghệ thuật tốt của 'V.

Ra-Xum-Nưi do Hồ Quý Truyện dịch, tác giả đã nhận định rằng: “Thị hiếu nghệ thuật là năng lực đánh giá những tác phẩm nghệ thuật. Sự đánh giá ấy phụ thuộc vào sở trường và phạm vi hoạt động. của từng người. Muốn đánh giá và lĩnh hội đúng đắn một tác phẩm.

nghệ thuật, thì phải hiểu nguyên tắc sáng tác, hình tượng nghệ thuật, tượng trưng, đặc điểm dân tộc, phong tục, tín ngưỡng. Tác giả của cuốn sách đã đưa ra định nghĩa về thị hiếu nghé thuat “Ia năng lực nhận định trực tiếp giá trị, phẩm chất của tác phẩm nghệ thuật, năng lực đánh giá nó về mặt tình cảm ”. [15, tr4] Đi sâu hơn, tác giả viết: * Người có thị hiểu nghệ thuật tốt, có nhiều năng lực thấy một cách tỉnh tế và sâu sắc tài nghệ của nhà nghệ thuật, thấy được cái đẹp của hành vi cử chỉ, thiếu nó thì tác phẩm không thể hoàn mĩ được. Đối 12 với người có thị hiểu nghệ thuật xấu thì vấn đề lại khác.

Anh ta không. thấy được sự khác nhau giữa họa sỹ và người “thợ về”, giữa người sáng. tác chứa chan cảm hứng và người “làm” tác phẩm một cách lạnh lùng. Chúng ta thường gặp trường hợp một ca sỹ hát những bài ca quá quen thuộc từ lâu đối với mọi người, nhưng vẫn thành công, thậm chí cả lúc người đó hát sai, hát dở nữa.

Trái lại có khi một danh ca hát những bài khó ít ai biết đến, hát hay thật đấy, nhưng vẫn không được những người có thị hiểu thô thiển thông cảm” [15, tr46 ] Bên cạnh đó tác giả cuốn “Bàn về thị hiếu nghệ thuật rốt” còn nhận định: “Quả thực tính tình con người muôn màu muôn vẻ thì thiên hướng của họ đối với nghệ thuật cũng muôn màu muôn vẻ như vậy: người này ưa nhạc nhẹ, người khác thì thích nhạc giao hưởng phức tạp, một số người coi đọc sách văn nghệ là việc giải trí, người khác thì đi tìm ở các nhà văn câu giải đáp những vấn đề sôi nổi trong cuộc sống. Một số người trong chúng ta may mắn được mục kích và thậm chí còn tham gia những cuộc tranh luận về nghệ thuật diễn ra rất sôi nổi, hãng say, kết quả là mỗi người giữ nguyên ý kiến của mình và rút ra kết luận không mấy gì làm hài lòng cho lắm: “Nhân tâm tùy thích” dịch nguyên văn có nghĩa là: “Không nên tranh cãi về thị hiếu”. Làm thế nào để điều hòa được vấn đề, để một mặt công nhận tính muôn màu muôn vẻ của thị hiểu, mặt khác lại đưa ra một tiêu chuẩn (hoặc thước đo thống nhất) có ý nghĩa bao trùm để nhận định thể nào là thị hiểu tốt”.70] Như vậy, có thị hiểu tốt và thị hiếu xấu, nhưng để đưa ra một tiêu chí đánh giá thị hiếu âm nhạc thực ra là vấn đề rất khó. b) “Thi hiéu dm nhac” 13 Qua những đoạn trích ở phía trên, ta có thể thấy thị hiểu âm nhạc là một trong những biểu hiện cụ thể của thị hiếu nói chung và của thị hiểu nghệ thuật nói riêng, bởi thị hiểu nghệ thuật được biểu hiện trong mọi lĩnh vực của nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, văn, thơ, múa.

Vì vậy thị hiểu âm nhạc chứa đựng tắt cả những đặc điểm cơ bản của khái niệm “thị hiếu” và “thị hiểu nghệ thuật”. Nó cũng không chỉ biểu hiện sự ưa thích mà nó bao gồm cả sự không ưa thích Dựa trên những quan niệm chung về thị hiếu và thị hiếu nghệ thuật đã nêu trên, tôi xin mạnh dạn đưa ra khái niệm “thị hiếu âm nhạc” như sau: “Thi w âm nhạc là khuynh hướng của những cá nhân, một tập thể hay một ng, đồng có xu hướng yêu thích hoặc không yêu thích một thể loại âm nhạc nào đó, một dòng nhạc nào đó, hay một ca khúc nào đó. Có thị hiếu âm nhạc tốt, lành mạnh, hướng tới cái đẹp và có thị hiếu âm nhạc xấu, không lành mạnh”. Tuy nhiên đây là vấn đề phức tạp, vì không thể lấy suy nghĩ chủ quan đề đánh giá tốt hay không tốt đối với những thị hiếu khác nhau.

“Giới trẻ” “Theo cách hiểu phổ biến, từ “giới trẻ” được dùng để chỉ những thanh niên ở độ tuổi đoàn viên. Theo quy định của Điều lệ Đoàn năm 2007 thì độ tuôi kết nạp đoàn viên là từ 16 đến 30 tuổi. Ở độ tuổi này, đoàn viên sẽ phát triển hoàn thiện hơn về thể lực, tâm sinh lý, trình độ học vấn và văn hóa cao hơn, năng lực nhận thức xã hội tốt hơn, khả năng hòa nhập cộng đồng, kỹ năng sinh hoạt tập thể cũng tốt hơn. “Trên thực tế có những quan niệm khác nhau và chưa có sự thống nhất tuyệt đối về giới hạn độ tuổi của thanh niên hay của giới trẻ nói chung.

Ching hạn, những trường hợp bí thư đoàn hoặc những cán bộ chuyên trách trên 30 14 tuổi nhưng lại gắn liền với những hoạt động của thanh niên có được coi là thuộc giới trẻ không? Tuy nhiên theo quan niệm phổ biến về giới trẻ và dựa vào quy định của Điều lệ đoàn năm 2007, trong luận văn này tôi lấy giới hạn về độ tuổi của giới trẻ từ 16 đến 30 tuổi 1. “Nhạc nhẹ” và các thé loại “nhạc nhẹ nước ngoài” “Nhạc nhẹ” là thuật ngữ đã được nhắc tới khá nhiều trong đời sống âm nhạc ở nước ta vào những thập kỷ 70-80 của thế kỷ XX. Cùng với sự du nhập những thể loại ca nhạc của nước ngoài như: Pop, Rock. Từ cuối thế kỷ XX những thể loại này du nhập vào nước ta với nhiều thê loại đa dang hon: Pop, Rock, Jazz, Hip hop, R&B.

Trong luận văn này tôi gọi chung những thể loại đó là “nhạc nhẹ nước ngoài ” vì tôi chưa có những tư liệu chắc chắn về việc sử dụng khái niệm “ nhạc trẻ” ở nước ngoài với nghĩa như khái niệm “nhạc trẻ” sắp được trình bảy dưới đây. “Nhạc trẻ Việt Nam” a) Trong bài “Ngẫu hứng trên chủ đề “nhạc trẻ” và cái mới trong sáng tác ca khúc” của nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Minh Châu đăng trong Kỷ yếu hội thảo khoa học Ca khúc với công cuộc đổi mới đắt nước, có đoạn viết *.Trên báo chí, trong hội thảo, nhạc trẻ vẫn được dùng như một thuật ngữ chính thức để chỉ tính chất một loại nhạc.nhạc trẻ chỉ đơn giản là những bài hat đang được giới trẻ quan tam.30] b) Trong bài “Để nhạc trẻ trở thành người bạn đồng hành của giới trẻ” của nhạc sỹ Nguyễn Văn Hiên đăng trong Kỷ yếu hội thảo khoa học Ca &Öư/c với công cuộc đổi mới đắt nước, tác giả việt “Xuất phát tại Sài Gòn từ những năm đầu thập niên 70, phong trào nhạc trẻ đã tạo ra một cơn sót thật sự đối với giới trẻ các đô thị 15 miễn Nam trước ngày giải phóng. Thực chất đó là phong trào nhạc pop từ các nước phương Tây du nhập vào. Pop music là tên gọi tất cua từ popular musie, có nghĩa là âm nhạc đại chúng.

Chưa có một định nghĩa chính thống nào trong từ điển, nhưng trước năm 1975, loại hình âm nhạc đó ở chế độ Sài Gòn cũ đã được. định hình với tên gọi: Nhạc rrẻ ”.70] c) Theo Bach khoa toan thu mé Wikipedia “Danh từ "nhạc trẻ" có thể hiểu theo 3 cách: ~ Thứ âm nhạc non trẻ, mới ra đời (tác giả Nguyễn Thuỷ trên tạp chí Âm nhạc và Thời đại) ~ Thứ âm nhạc do những người trẻ tự sáng tác và biểu diễn (ý kiến Nhạc sĩ Thế Bảo), ~ Thứ âm nhạc dành cho giới trẻ, mang phong cách pop/rock trẻ trung, sôi nỗi. Đến những năm 1985-1986, thì "nhạc trẻ" lại dần thay thế bằng khái niệm "nhạc nhẹ". I] Qua những ý kiến trên tôi thấy chưa có sự thống nhất trong cách hiểu hoặc định nghĩa về nhạc zrẻ.

Tuy nhiên tôi đồng ý với cách suy nghĩ của hầu hết các tác giả khi cho rằng nhạc zrẻ là dành cho giới trẻ, nó đã xuất hiện từ trước năm 1975 tại Sài Gòn và cho đến nay nó vẫn chiến được sự yêu mến của đông đảo giới trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ