Luận văn thạc sĩ văn hóa học sưu tập tư liệu ảnh chủ tịch hồ chí minh với hoạt động văn hóa nghệ thuật tại bảo tàng hồ chí minh

Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu tư liệu ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh và hoạt động văn hóa nghệ thuật tại Bảo tàng Hồ Chí Minh. Tìm hiểu sâu sắc về di sản.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về sưu tập tư liệu ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Luận văn thạc sĩ văn hóa học “Sưu tập tư liệu ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh với hoạt động văn hóa nghệ thuật tại Bảo tàng Hồ Chí Minh” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Công trình này tập trung làm rõ các giá trị lịch sử, văn hóa và tư tưởng của bộ sưu tập ảnh quý giá giai đoạn 1951-1969. Đây là giai đoạn lịch sử đặc biệt, khi miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thống nhất đất nước. Những bức ảnh không chỉ ghi lại khoảnh khắc mà còn là minh chứng sống động cho tư tưởng của Hồ Chí Minh và giới văn nghệ sĩ. Người coi văn hóa nghệ thuật là một mặt trận quan trọng. Luận văn khẳng định, bộ sưu tập là nguồn di sản nhiếp ảnh vô giá, góp phần tái hiện chân thực cuộc đời và sự nghiệp Hồ Chí Minh trên phương diện văn hóa. Nội dung bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc, phương pháp và những phát hiện chính của luận văn. Qua đó, độc giả sẽ hiểu rõ hơn về công tác bảo tàng trong việc lưu trữ và bảo quản hiện vậtdi sản Hồ Chí Minh. Công trình nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu văn hóa học liên ngành, kết hợp Bảo tàng học, Sử học và Nghệ thuật học để đưa ra những kết luận khoa học, khách quan. Việc hệ thống hóa và phân tích bộ sưu tập giúp khẳng định vai trò của nó trong các hoạt động trưng bày chuyên đề và giáo dục tại Bảo tàng Hồ Chí Minh, đồng thời đề xuất giải pháp phát huy giá trị trong bối cảnh hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu di sản nhiếp ảnh Bác Hồ

Việc nghiên cứu văn hóa thông qua tư liệu hình ảnh Bác Hồ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hình ảnh là nguồn sử liệu trực quan, có khả năng truyền tải thông tin và cảm xúc mạnh mẽ mà văn bản khó có thể diễn tả hết. Bộ sưu tập ảnh giai đoạn 1951-1969 phản ánh một cách chân thực sự quan tâm sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với văn hóa nghệ thuật, xem đây là “một mặt trận”. Những bức ảnh chụp Người gặp gỡ, trò chuyện thân mật với các nghệ sĩ trong và ngoài nước không chỉ thể hiện tình cảm cá nhân mà còn cho thấy tầm nhìn chiến lược về ngoại giao văn hóa. Việc nghiên cứu bộ sưu tập này giúp làm sáng tỏ thêm tư tưởng, phong cách và nhân cách vĩ đại của Người, đồng thời cung cấp tư liệu gốc cho các nhà sử học, nhà nghiên cứu văn hóa và các chuyên gia bảo tàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra mục tiêu chính là nghiên cứu giá trị lịch sử văn hóa của sưu tập tư liệu ảnh. Cụ thể, công trình khảo sát, hệ thống hóa và phân loại toàn bộ 341 đơn vị ảnh trong sưu tập. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn lịch sử 1951-1969 tại Bảo tàng Hồ Chí Minh. Nhiệm vụ của luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích giá trị mà còn đề xuất các giải pháp nhằm kiện toàn, bảo quản và phát huy giá trị của sưu tập trong các hoạt động của bảo tàng. Điều này bao gồm việc ứng dụng vào công tác trưng bày, giáo dục và tuyên truyền, góp phần lan tỏa di sản Hồ Chí Minh đến công chúng rộng rãi hơn.

II. Thách thức trong công tác sưu tầm tư liệu ảnh tại bảo tàng

Quá trình hình thành và hoàn thiện một sưu tập hiện vật bảo tàng luôn đối mặt với nhiều khó khăn. Đối với sưu tập tư liệu ảnh về Chủ tịch Hồ Chí Minh, thách thức càng lớn hơn do tính chất đặc biệt của hiện vật. Việc công tác sưu tầm tư liệu đòi hỏi sự công phu, kiên trì và phương pháp khoa học. Nhiều bức ảnh gốc đã trải qua thời gian dài, chịu ảnh hưởng của chiến tranh và điều kiện khí hậu khắc nghiệt, dẫn đến nguy cơ hư hỏng. Việc xác minh nguồn gốc, thời gian, bối cảnh và nhân vật trong ảnh là một công việc phức tạp, cần sự đối chiếu từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau. Bên cạnh đó, việc phân loại tư liệu ảnh một cách hệ thống để phục vụ nghiên cứu và trưng bày cũng là một bài toán không hề đơn giản. Các cán bộ bảo tàng phải đối mặt với việc lựa chọn tiêu chí phân loại phù hợp, từ dòng thời gian, sự kiện, đến nội dung chuyên đề. Thêm vào đó, công tác lưu trữ và bảo quản hiện vật ảnh đòi hỏi kỹ thuật cao, từ kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm đến số hóa để bảo tồn lâu dài. Những thách thức này đòi hỏi đội ngũ chuyên môn phải có kiến thức sâu rộng về cả lịch sử, nhiếp ảnh và khoa học bảo tàng, đảm bảo rằng di sản nhiếp ảnh này được gìn giữ và phát huy một cách tốt nhất.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập và xác minh tư liệu ảnh gốc

Nguồn gốc của sưu tập chủ yếu đến từ khối phim ảnh do tổ chụp ảnh riêng của Bác Hồ thực hiện và được Văn phòng Phủ Chủ tịch bàn giao. Tuy nhiên, việc sưu tầm bổ sung từ các nguồn khác như cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước gặp nhiều trở ngại. Nhiều tư liệu quý còn nằm rải rác, việc tiếp cận và thuyết phục hiến tặng đòi hỏi thời gian và nỗ lực. Quá trình xác minh thông tin cho mỗi bức ảnh là công việc tỉ mỉ, đòi hỏi đối chiếu chéo giữa nhật ký công tác, hồi ký của các nhân vật liên quan và các tài liệu lưu trữ khác để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, tránh những sai sót lịch sử khi đưa ra công chúng.

2.2. Vấn đề lưu trữ và bảo quản hiện vật nhiếp ảnh chuyên sâu

Tư liệu ảnh, đặc biệt là phim gốc, là loại hiện vật rất nhạy cảm với môi trường. Việc lưu trữ và bảo quản hiện vật này yêu cầu điều kiện nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng để chống lại quá trình lão hóa hóa học. Bảo tàng Hồ Chí Minh đã áp dụng các quy trình khoa học nhưng vẫn đối mặt với thách thức về trang thiết bị và công nghệ. Quá trình số hóa là giải pháp tối ưu để bảo tồn nội dung và giảm thiểu tác động vật lý lên hiện vật gốc. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi nguồn kinh phí lớn và nhân lực có chuyên môn cao về kỹ thuật số, là một trong những khó khăn mà công tác bảo tàng hiện đại cần giải quyết.

III. Phương pháp phân tích giá trị lịch sử văn hóa của tư liệu ảnh

Để làm nổi bật giá trị của sưu tập, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu văn hóa học đa chiều. Các bức ảnh không được xem xét như những vật thể tĩnh mà là những văn bản chứa đựng thông tin phong phú. Giá trị của sưu tập được phân tích trên nhiều phương diện cốt lõi. Về mặt lịch sử, đây là nguồn sử liệu gốc, chân thực, góp phần tái hiện giai đoạn 1951-1969 của lịch sử dân tộc. Mỗi bức ảnh là một lát cắt của quá khứ, cung cấp bằng chứng xác thực về các sự kiện, nhân vật và bối cảnh. Về giá trị văn hóa, sưu tập phản ánh sự giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa Việt Nam và thế giới. Hình ảnh Bác Hồ tiếp các đoàn nghệ thuật quốc tế cho thấy chính sách ngoại giao văn hóa mềm dẻo, khôn khéo, góp phần tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế. Ý nghĩa của hình ảnh còn nằm ở giá trị tư tưởng, thể hiện quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về vai trò của văn nghệ sĩ trong sự nghiệp cách mạng. Qua đó, bộ sưu tập khẳng định giá trị lịch sử văn hóa to lớn, là một phần không thể thiếu của di sản Hồ Chí Minh. Việc phân tích sâu sắc các giá trị này là cơ sở khoa học để bảo tàng xây dựng các nội dung trưng bày và giáo dục hấp dẫn, có chiều sâu.

3.1. Khai thác giá trị lịch sử Chép sử bằng hình ảnh chân thực

Mỗi tấm ảnh trong sưu tập là một chứng tích lịch sử không thể thay thế. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về các sự kiện ngoại giao văn hóa, các buổi gặp gỡ quan trọng giữa Chủ tịch Hồ Chí Minh và giới trí thức, văn nghệ sĩ. Ví dụ, bức ảnh “Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với đạo diễn Roman Carmen tại chiến khu Việt Bắc” không chỉ là một kỷ niệm mà còn là bằng chứng về sự hợp tác quốc tế trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp. Các nhà sử học có thể dựa vào những tư liệu hình ảnh Bác Hồ này để dựng lại bối cảnh lịch sử một cách chính xác, làm phong phú thêm nguồn sử liệu nghiên cứu về cuộc đời và sự nghiệp Hồ Chí Minh.

3.2. Phân tích giá trị văn hóa và tư tưởng trong mỗi bức ảnh

Ngoài giá trị lịch sử, mỗi bức ảnh còn mang đậm giá trị văn hóa và tư tưởng. Hình ảnh Bác Hồ giản dị, thân tình bên các nghệ sĩ chèo, các cháu thiếu nhi hay các nghệ sĩ quốc tế thể hiện một phong cách lãnh đạo gần dân, trọng hiền tài. Đó là biểu hiện của một nền văn hóa mới, nơi nghệ thuật được đề cao và nghệ sĩ được tôn trọng. Những khoảnh khắc này truyền tải thông điệp về một nền văn nghệ phục vụ nhân dân, phục vụ kháng chiến. Ý nghĩa của hình ảnh vượt ra khỏi khuôn hình, trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ văn nghệ sĩ noi theo, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

IV. Hướng dẫn cách phân loại sưu tập tư liệu ảnh một cách khoa học

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là xây dựng một hệ thống phân loại tư liệu ảnh khoa học và logic. Việc phân loại không chỉ giúp quản lý kho hiện vật hiệu quả mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho công tác nghiên cứu và khai thác thông tin. Dựa trên nội dung và đặc điểm của 341 đơn vị ảnh, tác giả đã đề xuất ba phương pháp phân loại chính. Thứ nhất là phân loại theo thời gian, sắp xếp các bức ảnh theo trình tự niên đại từ 1951 đến 1969. Cách làm này giúp hình dung rõ quá trình hoạt động của Chủ tịch Hồ Chí Minh và sự phát triển của các mối quan hệ văn hóa theo từng giai đoạn lịch sử. Thứ hai là phân loại theo địa danh, quốc gia, chia thành hai nhóm chính: hoạt động trong nước và hoạt động với các đoàn quốc tế. Cách phân loại này làm nổi bật chính sách ngoại giao văn hóa của Việt Nam. Cuối cùng là phân loại theo chuyên đề, nhóm các bức ảnh có cùng nội dung như “Bác Hồ với các đại hội văn nghệ”, “Bác Hồ với điện ảnh”, “Bác Hồ với nghệ thuật truyền thống”. Phương pháp này rất hữu ích cho việc tổ chức các cuộc trưng bày chuyên đề, giúp công chúng tiếp cận di sản nhiếp ảnh một cách có hệ thống và sâu sắc hơn.

4.1. Phân loại theo trình tự thời gian 1951 1969

Việc sắp xếp tư liệu ảnh theo dòng thời gian là phương pháp cơ bản và quan trọng nhất. Nó cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi sự liên tục trong các hoạt động văn hóa nghệ thuật của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ví dụ, số lượng ảnh chụp với các đoàn nghệ thuật từ Trung Quốc và Liên Xô tăng mạnh trong những năm 50, phản ánh mối quan hệ đồng minh chặt chẽ thời kỳ đó. Việc phân loại này tạo ra một trục lịch sử trực quan, giúp người xem dễ dàng liên kết các sự kiện văn hóa với bối cảnh chính trị, xã hội chung của đất nước.

4.2. Phân loại theo quốc gia và chuyên đề nội dung

Phân loại theo quốc gia (Việt Nam và quốc tế) và chuyên đề giúp khai thác sâu hơn nội dung của sưu tập. Nhóm ảnh trong nước (161 ảnh) cho thấy sự quan tâm của Bác tới các loại hình nghệ thuật dân tộc. Nhóm ảnh quốc tế (180 ảnh) lại là minh chứng cho hoạt động ngoại giao văn hóa sôi nổi. Việc chia nhỏ theo chuyên đề như “gặp gỡ các nhà điện ảnh”, “tiếp các đoàn nghệ thuật truyền thống” giúp công tác bảo tàng dễ dàng xây dựng các câu chuyện trưng bày hấp dẫn, có chủ điểm rõ ràng, thu hút sự quan tâm của khách tham quan và các nhà nghiên cứu.

V. Bí quyết ứng dụng sưu tập ảnh vào công tác bảo tàng hiệu quả

Giá trị của một sưu tập chỉ thực sự được phát huy khi nó được ứng dụng hiệu quả vào các hoạt động của bảo tàng. Luận văn đã chỉ ra vai trò không thể thiếu của sưu tập ảnh này trong công tác bảo tàng tại Bảo tàng Hồ Chí Minh. Trước hết, đây là nguồn tư liệu gốc quan trọng để xây dựng nội dung cho hệ thống trưng bày thường xuyên và các cuộc trưng bày chuyên đề. Những bức ảnh sống động giúp không gian trưng bày trở nên hấp dẫn, có hồn, thay vì chỉ có văn bản và hiện vật khô khan. Thứ hai, sưu tập đóng vai trò quan trọng trong công tác giáo dục và tuyên truyền. Các hình ảnh về sinh hoạt văn nghệ của Bác được sử dụng trong các bài thuyết minh, các chương trình giáo dục trải nghiệm, và các ấn phẩm xuất bản. Chúng giúp công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu sâu sắc hơn về tình cảm và tư tưởng của Người. Hơn nữa, việc số hóa và giới thiệu sưu tập trên các phương tiện truyền thông đại chúng, website, và mạng xã hội là cách hiệu quả để lan tỏa di sản Hồ Chí Minh, vượt qua rào cản không gian và thời gian. Đây chính là bí quyết để một di sản quá khứ tiếp tục sống và phát huy giá trị trong đời sống đương đại.

5.1. Vai trò của tư liệu ảnh trong hoạt động trưng bày và triển lãm

Các bức ảnh trong sưu tập là linh hồn của nhiều khu trưng bày. Chúng không chỉ minh họa cho các sự kiện mà còn có khả năng kể chuyện, gợi cảm xúc. Một bức ảnh như “Bác Hồ bắt nhịp bài ca kết đoàn” có sức lay động mạnh mẽ, truyền tải thông điệp về sự đoàn kết, lạc quan. Trong các triển lãm chuyên đề về Hồ Chí Minh và giới văn nghệ sĩ, những tư liệu ảnh này trở thành tâm điểm, thu hút sự chú ý và giúp khách tham quan có được trải nghiệm chân thực, sâu sắc về một giai đoạn lịch sử và một nhân cách vĩ đại.

5.2. Công tác giáo dục và phát huy giá trị di sản trong thời đại số

Trong công tác giáo dục, những câu chuyện đằng sau mỗi bức ảnh được khai thác để xây dựng các bài học về lịch sử, đạo đức, và văn hóa. Bảo tàng có thể tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, mời các nhân chứng lịch sử hoặc các nhà nghiên cứu phân tích ý nghĩa của hình ảnh. Trong thời đại số, việc xây dựng một kho dữ liệu trực tuyến về sưu tập, tích hợp công nghệ thực tế ảo (VR) hay thực tế tăng cường (AR) để tái hiện bối cảnh lịch sử sẽ là một hướng đi đột phá, giúp di sản nhiếp ảnh tiếp cận hiệu quả hơn với công chúng toàn cầu.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học sưu tập tư liệu ảnh chủ tịch hồ chí minh với hoạt động văn hóa nghệ thuật tại bảo tàng hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 BÓI CẢNH LỊCH SỬ VÀ TÔNG QUAN SƯU TẬP TƯ LIỆU ẢNH “CHU TICH HO CHi MINH VỚI HOẠT ĐỌNG VĂN HÓA. NGHỆ THUẬT GIẢI ĐOẠN 1951-1969” TẠI BẢO TANG HO CHi MINH. Bồi cảnh lịch sử Việt Nam giai đoạn 1951-1969 Từ đầu những năm 1950, nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa đã giành được những tháng lợi to lớn về chính trị, ngoại giao và quân sự. Vào thời gian này, các nước xã hội chủ nghĩa từ sau khi lập quan hệ ngoại giao đã ủng hộ về tỉnh thần và viện trợ về vật chất cho Việt Nam.

Các nước như Trung Hoa và Liên Xô trợ giúp vũ khí, khí tài cho Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Trong khi đó, phía bên kia, Pháp được Mỹ hậu thuẫn. Tháng 5/1950 Mỹ quyết định chính thức viện trợ cho Pháp trong cuộc chiến tranh Đông. Dương, ủng hộ chính phủ “quốc gi ” Bao Dai.

Tuy nhiên với sự lãnh đạo của Đảng, của Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng sự nỗ lực phi thường của toàn dân tộc, cộng với sự giúp đỡ của các nước trong cộng đồng xã hội chủ nghĩa, cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam vẫn phát triển mạnh mẽ, làm thất bại những ý đồ chiến tranh của địch trong những năm 1951 - 1952. Dai hoi Dang Cộng sản Đông Dương lần thứ hai (1951) là cột mốc quan trọng trong tiến trình lịch sử cách mạng của nhân dân 3 nước Đông Dương: đại hội quyết định. tích Đảng Cộng sản Đông Dương để thành lập ở Việt Nam, Lào và Campuchia mỗi nước một đảng Mác - Lê nin riêng biệt, có cương lĩnh thích hợp với đặc điểm phát triển của từng dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, trong giai đoạn này, cuộc kháng chiến của quân và dân ta đã liên tiếp giành được những thắng lợi quan trọng, mà trong đó chiến thắng Điện Biên Phủ là kết quả trực tiếp, cao nhất của cuộc chiến Đông.

Chiến thắng Điện Biên Phủ đã kết thúc oanh liệt cuộc tiền 16 công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954 của quân và dân Việt Nam, đánh bại kế hoạch quân sự Nava, làm sụp đỗ niềm hi vọng của các giới quân sự và chính trị ở Pháp, làm xoay chuyển cục diện chiến tranh, tạo cơ sở cho cuộc đấu tranh ngoại giao thắng lợi ở Genève. Chiến thắng Điện Biên Phủ “đã được ghi vào lịch sử dân tộc như một Bạch Đằng, một Chỉ Lăng, hay một Đồng Đa ở thế kỷ XX, và đi vào lịch sử thế giới như một chiến công chói loi đột phá thành trì của hệ thống nô dịch thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc” [18, tr.123] Sau trận Điện Biên Phủ, các bên tham chiến đã họp tại Genẻve năm 1954 để tìm kiếm phương cách giải quyết chiến tranh. Kết quả Hiệp định Genève được ký kết với nội dung là đình chiến và tạm thời phân chia Việt Nam thành hai vùng tập trung quân sự lấy vĩ tuyến 17 làm giới tuyến quân sự tạm thời. Tuy nhiên, ngay sau khi Hiệp ước được kí kết, Mỹ đã dựng chính quyền Ngô Đình Diệm ở miền Nam Việt Nam, tiến hành viện trợ trực tiếp cho.

chính quyền này. Đến tháng 12/1954, Pháp kí hiệp định trao quyền hành chính, chính trị ở miễn nam cho Ngô Đình Diệm, quân Pháp cũng bắt đầu tiến hành rút dần ra khỏi Việt Nam. Đến năm 1955 thì chính phủ Pháp tuyên bố chấm dứt chế độ Cao ủy ở miền Nam Việt Nam, từ bỏ trách nhiệm phải thực hiện các điều khoản của Hiệp định Genẻve đặt ra. Với đặc điểm tình hình đất nước như vậy, Chủ tịch Hồ Chí Minh nêu rõ quan điểm *?zung, Nam, Bắc đều là bở cõi của ta, nước ta nhất định thông nhất, đồng bào cả nước nhất định được giải phóng”.

Nhu vậy, từ đây, đất nước ta bị chia cắt thành hai miền với hai chế độ chính trị khác nhau: miền Bắc đã hoàn toàn giải phóng và đi lên chủ nghĩa xã hội, còn miền Nam tạm thời bị đế quốc Mỹ và các lực lượng tay sai thống trị. Sự nghiệp cách mạng dân tộc dân chủ của nhân dân trên cả nước còn chưa hoàn thành. Nhân dân Việt Nam vừa phải lo hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục kinh tế, đưa miền Bắc tiến dần lên chủ nghĩa xã hội, vừa tiếp tục 17 đẩy mạnh cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam, tiến tới hòa bình thống nhất dat nước. Giai đoạn từ năm 1961 - 1965, nhiệm vụ của toàn thể nhân dân ta trong, giai đoạn cách mạng lúc này là tăng cường đoàn kết toàn dân, kiên quyết đấu tranh giữ vững hòa bình, đấy mạnh cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miễn Bắc, đồng thời đây mạnh cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam, thực hiện thống nhất đất nước trên cơ sở độc lập và dân chủ, xây dựng một nước Việt Nam.

hòa bình, thống nhất độc lập, dân chủ và giàu mạnh, thiết thực góp phần tăng cường phe xã hội chủ nghĩa và bảo vệ hòa bình ở Đông Nam Á và thể giới Nhiệm vụ cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc là nhiệm vụ quyết định nhất đối với sự nghiệp cách mạng của cả nước. Còn cuộc cách mạng ở miền Nam có ý nghĩa quyết định trực tiếp để đánh đổ ách thống trị của để quốc Mỹ và tay sai, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thực hiện hòa bình thống nhất đất nước. Trong giai đoạn này, nhân dân miền Bắc thực hiện thắng. lợi kế hoạch 5 năm lần thứ nhất, tạo sự chuyển biến về nhiều mặt, “miền Bắc.

trở thành căn cứ địa vững chắc cho cách mạng Việt Nam trong cả nước với chế độ chính trị ưu việt, với lực lượng kinh tế và quốc phòng lớn mạnh”, Thắng lợi đó đã tạo cho miền Bắc cơ sở chính trị tỉnh thần và vat chất để tự bảo vệ, liên tiếp đánh thắng các cuộc chiến tranh phá hoại của Mỹ, đồng thời làm tròn nhiệm vụ cơ sở của cách mạng giải phóng miễn Nam. Giai đoạn 1965 - 1968, cuộc chiến tranh đặc biệt mà Mỹ tiến hành chống lại nhân dân ta ở miền Nam đã phát triển tới đỉnh cao và đứng trước nguy cơ thất bại hoàn toàn. Đề cứu vân tình thế, Mỹ ò ạt đưa quân viễn chinh cùng với vũ khí, phương tiện chiến tranh vào miền Nam, đây mạnh chiến tranh xâm lược ở miền Nam, chuyên sang chiến lược “chiến tranh cục bộ” ở. miền Nam và mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc.

Như vậy, ở giai đoạn này, Đảng và Chủ tịch Hé Chi Minh lãnh đạo quân dân cả nước tiến hành 18 chống lại những âm mưu, thủ đoạn chiến tranh mới của Mỹ trên cả hai miễn Nam và Bắc. Ở miễn Bắc một mặt vừa phải tiến hành tiếp tục xây dựng chủ nghĩa xã hội, làm nghĩa vụ hậu phương đối với tiền tuyến miền Nam, vừa phải tiến hành chiến đấu chống lại chiến tranh phá hoại lần thứ nhất của Mỹ. Giữa lúc cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc và cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân ta ở cả hai miền đất nước đang trên đà thắng lợi thì ngày 2/9/1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ vĩ đại vô cùng kính yêu của giai cấp công nhân và nhân dân Việt Nam, người chiến sĩ lỗi lạc của phong trào công sản và công nhân quốc tế qua đời. Chủ tịch Hồ.

Chí Minh ra đi là một tôn thất lớn, không có gì có thể bù đắp đối với dân tộc ta, với Đảng ta, đối với cách mạng nước ta. Biến đau thương thành sức mạnh, toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta ở hai miễn Nam - Bắc nguyện đoàn kết chặt chẽ xung quanh Ban chấp hành Trung ương Đảng, quyết tâm làm theo Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, kiên trì và đẩy mạnh cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng miền Nam, bảo vệ miền Bắc, tiến tới thống nhất nước nhà, ra site thi đua đây mạnh sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, góp phần vào sự của giai cấp công nhân và nhân dân thế giới. Tổng quan sưu tập tư liệu ảnh “Chủ tịch Hồ Chí Minh với hoạt động văn hóa nghệ thuật giai đoạn 1951-1969” tại Báo tàng Hồ Chí Minh 1. Một số khái niệm ~ Khái niệm Si tập Hiện nay, trong cuốn Đại Bách khoa thư của Liên Xô (cũ) đã giải thích thuật ngữ Sưu tập là “sự tập hợp có hệ thống một số lượng hiện vật cùng hoặc liên kết với nhau bởi nét chung của chủ đẻ” [18, tr.

Ngoài ra, thuật ngữ. này còn được đề cập trong cuốn Granđe Larouse của Pháp và giải thích như sau: “Sự liên kết của một đối tượng và được phân loại nhằm giáo dục, giải trí và sử dụng” [25, tr.194] 19 Bên cạnh đó, thuật ngữ Sư sập còn được giải thích trong cuốn Từ điển từ và ngữ Việt Nam là: “Sự tìm kiếm công phu và tập hợp lại những cái đã sưu tầm được theo hệ thống”. Nhu vay, theo một số cách giải thích trên đây cho thấy khái niệm sưu tập được hiểu là sự liên kết, tập hợp có hệ thống những đối tượng cùng loại bởi những. nét chung của chủ đề nhằm phục vụ cho mục đích giáo dục, giải trí và sử dụng.

“Thuật ngữ sưư sập cũng được sử dụng trong lĩnh vực khoa học bảo ting để chỉ ra các sưu tập hiện vật bảo tàng. Sưu tập hiện vật bảo tàng có vai trò quan trọng đối với sự hình thành và phát triển của mỗi bảo tàng. Quá trình xây dựng sưu tập hiện vật bảo tảng phụ thuộc vào chức năng, nhiệm vụ, mục đích và vai trò của bảo tàng ấy đối với xã hội. Vì vậy, mỗi sưu tập hiện vật đều có giá trị nhất định đề phục vụ cho mục đích của bảo tàng.

Sưu tập hiện vật bảo tàng càng lớn, phong phú, đa dạng thì làm cho vị trí của bảo tàng ấy càng quan trọng đối với xã hội. Vi vay, hiện nay khái niệm sưu tập hiện vật bảo tàng được đề cập khá nhiều trong các công trình bảo tàng học trên thế giới và Việt Nam. Sau đây là một số khái niệm: Các chuyên gia bảo tàng học của Công hòa Liên bang Nga đã viết: “Sưu tập hiện vật bảo tàng là toàn bộ những hiện vật khác nhau cùng chủng loại hoặc giống nhau về những dấu hiệu nhất định không kê mỗi hiện vật trong đó có giá trị văn hóa riêng được tập hợp lại đều có ý nghĩa lịch sử, nghệ thuật, khoa học hay van hoa” [25,tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ