Luận văn thạc sĩ văn hóa học sự biến đổi văn hóa làng ở xã nghi trung huyện nghi lộc tỉnh nghệ an hiện nay

Nghiên cứu sự biến đổi văn hóa làng xã Nghi Trung, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An. Phân tích những thay đổi văn hóa truyền thống trong bối cảnh hiện đại.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự biến đổi văn hóa làng ở xã Nghi Trung hiện nay

Luận văn thạc sĩ về sự biến đổi văn hóa làng ở xã Nghi Trung, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An hiện nay cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về những chuyển mình mạnh mẽ của đời sống nông thôn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Xã Nghi Trung, một vùng đất giàu truyền thống của văn hóa xứ Nghệ, đang trải qua một giai đoạn biến đổi sâu sắc trên mọi phương diện. Quá trình này không chỉ làm thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội mà còn tác động trực tiếp đến bản sắc văn hóa làng xã, từ kiến trúc, phong tục đến lối sống của người dân. Sự phát triển của kinh tế thị trường và quá trình đô thị hóa đã mang lại nhiều cơ hội, nâng cao đời sống vật chất. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng, làm rõ nguyên nhân và dự báo các xu hướng biến đổi, từ đó đề xuất giải pháp nhằm phát huy giá trị văn hóa một cách bền vững. Việc tìm hiểu sự biến đổi văn hóa làng tại một địa bàn cụ thể như Nghi Trung có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, đóng góp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách văn hóa phù hợp ở khu vực nông thôn Việt Nam trong giai đoạn mới. Đây là một vấn đề cấp thiết, giúp nhận diện rõ hơn bức tranh đa dạng của đời sống văn hóa tinh thần người dân.

1.1. Tổng quan về đặc trưng văn hóa làng xã Nghi Trung

Xã Nghi Trung nằm ở phía Nam huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An, là một vùng đất cổ với truyền thống hiếu học lâu đời. Vị trí địa lý thuận lợi, gần Quốc lộ 1A và đường sắt Bắc-Nam, đã tạo điều kiện cho giao thương và giao thoa văn hóa. Theo luận văn, đặc trưng văn hóa Nghi Lộc tại Nghi Trung thể hiện rõ qua hai phương diện: văn hóa vật thể và phi vật thể. Về văn hóa vật thể, kiến trúc nhà ở truyền thống kiểu “tứ trụ” bằng gỗ, vững chãi để chống chọi với thiên tai là một nét đặc trưng. Bên cạnh đó, các di tích lịch sử như chùa Ân Hậu với hơn 700 năm lịch sử là trung tâm tín ngưỡng, tôn giáo ở nông thôn. Về văn hóa phi vật thể, Nghi Trung nổi bật với các nghề thủ công như nấu rượu ở thôn Kim Lộc, làm quạt giấy ở thôn Hoàng Xá. Phong tục tập quán trong cưới hỏi, tang ma vẫn giữ nhiều nét truyền thống. Đặc biệt, sinh hoạt văn nghệ dân gian với hát ví, giặm là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân.

1.2. Cơ sở lý luận về biến đổi văn hóa trong nghiên cứu

Nghiên cứu về sự biến đổi văn hóa làng dựa trên một nền tảng cơ sở lý luận về biến đổi văn hóa vững chắc. Luận văn phân biệt rõ hai khái niệm “văn hóa cổ truyền” (chỉ những gì có từ trước 1945) và “văn hóa truyền thống” (những giá trị tốt đẹp của văn hóa cổ truyền được kế thừa và phát huy). Sự biến đổi văn hóa được hiểu là quá trình thay đổi các giá trị, chuẩn mực, và thực hành văn hóa dưới tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ. Cấu trúc văn hóa được xem xét bao gồm văn hóa vật thể (kiến trúc, di tích) và văn hóa phi vật thể (nghề truyền thống, tín ngưỡng, phong tục). Quá trình biến đổi này không diễn ra một chiều mà là sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cũ và mới, giữa bảo tồn và phát triển. Các lý thuyết về tác động của đô thị hóaảnh hưởng của kinh tế thị trường được sử dụng làm công cụ phân tích chính để lý giải những thay đổi trong lối sống người dân nông thôn và cấu trúc xã hội làng xã.

II. Thách thức bảo tồn văn hóa làng xã Nghi Trung hiện nay

Quá trình biến đổi văn hóa làng ở xã Nghi Trung diễn ra mạnh mẽ, bên cạnh những mặt tích cực cũng bộc lộ nhiều thách thức đáng lo ngại. Thách thức lớn nhất là nguy cơ phai nhạt, thậm chí đánh mất bản sắc văn hóa làng xã trước sức ép của kinh tế thị trường và lối sống đô thị. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường khiến một bộ phận người dân có xu hướng coi trọng giá trị vật chất hơn các giá trị tinh thần truyền thống. Các phong tục tập quán tốt đẹp như tình làng nghĩa xóm, sự tương trợ cộng đồng có dấu hiệu suy giảm. Thay vào đó là sự xuất hiện của lối sống thực dụng, cạnh tranh và đề cao lợi ích cá nhân. Các hủ tục, mê tín dị đoan có điều kiện quay trở lại và biến tướng, gây tốn kém và ảnh hưởng đến an ninh trật tự. Tệ nạn tổ chức hiếu hỉ linh đình, phô trương trở nên phổ biến, tạo gánh nặng kinh tế cho nhiều gia đình. Hơn nữa, tác động của đô thị hóa làm thay đổi không gian kiến trúc làng quê, phá vỡ cấu trúc làng truyền thống. Việc bảo tồn văn hóa truyền thống trong bối cảnh này đòi hỏi sự nhận thức đúng đắn và hành động quyết liệt từ cả chính quyền và cộng đồng dân cư.

2.1. Tác động từ kinh tế thị trường và lối sống thực dụng

Nền kinh tế thị trường đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu kinh tế và tư duy của người dân Nghi Trung. Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự lên ngôi của đồng tiền, dẫn đến sự xói mòn các giá trị đạo đức truyền thống. Luận văn chỉ ra rằng, hiện tượng lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo ở nông thôn để trục lợi, mê tín dị đoan có xu hướng gia tăng. Các hành vi như đốt nhiều vàng mã, xem bói, cúng sao giải hạn vẫn tồn tại. Bên cạnh đó, các sinh hoạt cộng đồng như lễ hội truyền thống đôi khi bị thương mại hóa quá mức, làm mất đi tính thiêng liêng và ý nghĩa nguyên bản. Sự cạnh tranh kinh tế cũng làm nảy sinh tư tưởng cục bộ dòng họ, bè phái, gây mất đoàn kết trong cộng đồng. Lối sống người dân nông thôn đang dần thay đổi theo hướng cá nhân hóa, mối quan hệ láng giềng trở nên lỏng lẻo hơn trước.

2.2. Sự mai một bản sắc văn hóa dưới ảnh hưởng đô thị hóa

Tác động của đô thị hóa biểu hiện rõ nét qua sự thay đổi kiến trúc và không gian sống. Những ngôi nhà cao tầng hiện đại mọc lên san sát đã thay thế cho những ngôi nhà tứ trụ truyền thống, làm mất đi không gian vườn tược, ao cá đặc trưng. Các nghề thủ công truyền thống như làm quạt giấy, nấu rượu đang đứng trước nguy cơ thất truyền do không cạnh tranh được với sản phẩm công nghiệp và thế hệ trẻ không còn mặn mà nối nghiệp. Các hình thức văn nghệ dân gian như hát ví, giặm cũng ít được thực hành trong đời sống hàng ngày, chủ yếu chỉ còn xuất hiện trên sân khấu. Quá trình giao thoa văn hóa diễn ra mạnh mẽ, giới trẻ tiếp thu nhanh chóng các xu hướng văn hóa ngoại lai thông qua internet và truyền thông, đôi khi thiếu chọn lọc, dẫn đến nguy cơ lai căng, xa rời cội nguồn văn hóa xứ Nghệ.

III. Phân tích các nhân tố chính biến đổi văn hóa làng Nghi Trung

Để hiểu rõ sự biến đổi văn hóa làng ở xã Nghi Trung, cần phân tích các nhân tố tác động chính. Luận văn của tác giả Hoàng Nữ Diễm Phương đã chỉ ra ba nhóm nguyên nhân cốt lõi: sự phát triển kinh tế - xã hội, vai trò của giáo dục hiện đại và tác động của công nghệ thông tin. Sự chuyển đổi từ kinh tế nông nghiệp thuần túy sang kinh tế đa ngành nghề đã phá vỡ cấu trúc xã hội truyền thống và tạo ra những nhu cầu văn hóa mới. Phát triển kinh tế xã hội Nghi Trung không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn làm thay đổi hệ giá trị, quan niệm và lối sống người dân nông thôn. Song song đó, nền giáo dục hiện đại giúp nâng cao dân trí, giúp người dân có tư duy cởi mở hơn, biết tiếp thu có chọn lọc những yếu tố văn hóa tiến bộ. Cuối cùng, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và truyền thông đại chúng đã phá vỡ sự biệt lập của làng xã, đẩy nhanh quá trình giao thoa văn hóa và định hình lại cách thức giải trí, giao tiếp của người dân. Những nhân tố này đan xen, cùng nhau tạo nên bức tranh biến đổi văn hóa đa chiều và phức tạp tại Nghi Trung.

3.1. Ảnh hưởng của phát triển kinh tế và đa dạng hóa ngành nghề

Từ sau Đổi mới năm 1986, kinh tế xã Nghi Trung đã có bước phát triển vượt bậc. Việc thừa nhận kinh tế hộ gia đình, đa dạng hóa ngành nghề đã làm thay đổi căn bản đời sống người dân. Nông nghiệp không còn là ngành độc tôn, thay vào đó là sự phát triển của tiểu thủ công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Theo luận văn, sự chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp đã làm biến đổi cấu trúc gia đình và các mối quan hệ xã hội. Khi kinh tế phát triển, mức sống nâng cao, người dân có điều kiện hơn để xây dựng nhà cửa khang trang, đầu tư cho giáo dục con cái và hưởng thụ các dịch vụ văn hóa. Tuy nhiên, ảnh hưởng của kinh tế thị trường cũng làm nảy sinh sự phân hóa giàu nghèo, tạo ra những áp lực cạnh tranh mới, tác động trực tiếp đến các giá trị cộng đồng truyền thống.

3.2. Vai trò của giáo dục và truyền thông đại chúng hiện đại

Giáo dục hiện đại được xem là quốc sách hàng đầu, góp phần nâng cao dân trí và thay đổi nhận thức của người dân. Tại Nghi Trung, 100% trẻ em trong độ tuổi được đến trường, tỷ lệ tốt nghiệp phổ thông cao. Dân trí được nâng cao giúp người dân có khả năng phân biệt, tiếp thu những giá trị văn hóa tiến bộ và bài trừ các hủ tục lạc hậu, mê tín dị đoan. Cùng với giáo dục, các phương tiện truyền thông đại chúng như tivi, internet đã trở thành một phần không thể thiếu. Chúng mang lại một khối lượng thông tin khổng lồ, mở ra những chân trời tri thức mới, nhưng đồng thời cũng là kênh truyền bá các sản phẩm văn hóa ngoại lai, đôi khi không phù hợp với thuần phong mỹ tục, tác động mạnh mẽ đến quá trình hình thành nhân cách của giới trẻ.

IV. Đánh giá thực trạng biến đổi văn hóa vật thể và phi vật thể

Thực trạng văn hóa làng xã hiện nay tại Nghi Trung cho thấy một sự biến đổi sâu sắc trên cả hai phương diện vật thể và phi vật thể. Đây là kết quả của một quá trình vận động lâu dài, phản ánh sự thích ứng của cộng đồng trước những thay đổi của bối cảnh kinh tế - xã hội. Về văn hóa vật thể, kiến trúc nhà ở có sự thay đổi rõ rệt nhất, từ nhà gỗ truyền thống sang nhà tầng bê tông cốt thép. Các di tích lịch sử văn hóa như chùa, đền miếu được quan tâm tu bổ nhưng đôi khi làm mất đi yếu tố gốc. Về văn hóa phi vật thể, sự biến đổi văn hóa làng thể hiện qua sự thay đổi trong tín ngưỡng, tôn giáo, các phong tục tập quán và hoạt động văn nghệ dân gian. Một số nghề truyền thống dần mai một, trong khi các nghi lễ vòng đời như cưới hỏi, tang ma được giản lược hóa. Sự biến đổi này mang tính hai mặt: vừa thể hiện sự phát triển, hội nhập, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt bản sắc văn hóa làng xã độc đáo đã được định hình qua hàng thế kỷ.

4.1. Thay đổi trong văn hóa vật thể Kiến trúc và di tích

Kiến trúc nhà ở là tấm gương phản chiếu rõ nét nhất sự biến đổi văn hóa làng ở xã Nghi Trung. Nếu trước đây, nhà tứ trụ ba gian hai hồi là phổ biến thì nay, nhà tầng với thiết kế hiện đại, tiện nghi đã chiếm ưu thế. Sự thay đổi này đáp ứng nhu cầu về một không gian sống thoải mái hơn nhưng lại làm mất đi sự hài hòa với cảnh quan làng quê truyền thống. Đối với các di tích, Chùa Ân Hậu và các đền, miếu khác đã được trùng tu, tôn tạo nhờ nguồn vốn xã hội hóa. Điều này thể hiện sự quan tâm của cộng đồng đến việc bảo tồn văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, quá trình tu bổ đôi khi sử dụng vật liệu hiện đại hoặc thay đổi thiết kế nguyên bản, vô tình làm giảm giá trị lịch sử và nghệ thuật của di tích.

4.2. Biến động văn hóa phi vật thể Tín ngưỡng và lễ hội

Đời sống tín ngưỡng, tôn giáo của người dân Nghi Trung vẫn được duy trì nhưng có nhiều thay đổi trong cách thức thực hành. Người dân vẫn đi chùa, lễ bái vào các dịp lễ tết, ngày rằm, mùng một. Tuy nhiên, theo khảo sát trong luận văn, mục đích lễ bái chủ yếu là “cầu tài lộc, bình an”, thể hiện rõ dấu ấn của tâm lý thực tế trong xã hội hiện đại. Các lễ hội truyền thống như Lễ Phật Đản tại chùa Ân Hậu được tổ chức quy mô hơn, có thêm các yếu tố sân khấu hóa để thu hút công chúng. Trong khi đó, các hình thức sinh hoạt văn nghệ dân gian như hát ví phường cấy, hát tuồng đã giảm sút đáng kể, chỉ còn được biểu diễn trong một vài dịp đặc biệt, không còn là sinh hoạt thường nhật trong cộng đồng.

V. Giải pháp hiệu quả phát huy giá trị văn hóa làng xã Nghi Trung

Từ việc phân tích thực trạng văn hóa làng xã hiện nay, luận văn đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát huy giá trị văn hóa và hạn chế tiêu cực trong sự biến đổi văn hóa làng ở xã Nghi Trung. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao nhận thức của cộng đồng và vai trò quản lý của nhà nước. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu và trân trọng những giá trị của văn hóa truyền thống. Chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch phát triển nông thôn mới gắn liền với bảo tồn không gian kiến trúc và cảnh quan làng xã. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ, khôi phục các làng nghề truyền thống, các đội văn nghệ dân gian. Việc xây dựng và thực hiện hiệu quả các hương ước, quy ước làng văn hóa mới cũng là một công cụ quan trọng để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, xây dựng đời sống văn hóa tinh thần lành mạnh, văn minh, giữ gìn bản sắc văn hóa làng xã trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Nâng cao vai trò của thiết chế làng xã và hương ước mới

Thiết chế làng xã, bao gồm chính quyền cơ sở, các tổ chức đoàn thể, và vai trò của các trưởng họ, già làng, có ý nghĩa quyết định trong việc định hướng phát triển văn hóa. Cần phát huy vai trò của nhà văn hóa xóm, biến nơi đây thành trung tâm sinh hoạt cộng đồng thực sự, tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao bổ ích. Việc xây dựng lại hương ước, quy ước làng văn hóa cần được thực hiện một cách dân chủ, với nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với pháp luật và thực tiễn địa phương. Hương ước mới cần tập trung vào việc quy định thực hành tiết kiệm trong việc cưới, việc tang; bài trừ mê tín dị đoan; khuyến khích tinh thần hiếu học và giữ gìn vệ sinh môi trường.

5.2. Phương pháp bảo tồn văn hóa gắn với phát triển kinh tế

Để bảo tồn văn hóa truyền thống một cách bền vững, cần gắn kết chặt chẽ với phát triển kinh tế, tạo ra sinh kế cho người dân. Đối với các nghề thủ công truyền thống như làm quạt Hoàng Xá, cần có chính sách hỗ trợ về vốn, công nghệ, tìm kiếm thị trường và xây dựng thương hiệu. Một hướng đi tiềm năng là phát triển du lịch cộng đồng, du lịch văn hóa. Du khách có thể đến tham quan, trải nghiệm quy trình sản xuất tại làng nghề, tham gia các lễ hội truyền thống, thưởng thức ẩm thực địa phương. Mô hình này không chỉ tạo thêm thu nhập, giải quyết việc làm mà còn là cách quảng bá hiệu quả nhất những đặc trưng văn hóa Nghi Lộc, giúp người dân thêm tự hào và có ý thức gìn giữ di sản của cha ông.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học sự biến đổi văn hóa làng ở xã nghi trung huyện nghi lộc tỉnh nghệ an hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI NIỆM VĂN HÓA TRUYỀN THONG VA TONG QUAN VỀ VĂN HÓA TRUYÊN THÓNG Ở XÃ NGHỊ TRUNG 1,1. Khái niệm văn hóa truyền thống 1. Phân biệt văn hóa truyền thông và văn hóa cỗ truyền Để xác định khái niệm văn hóa truyền thống, cần phân biệt rõ giữa khái niệm “văn hóa truyền thống” và “văn hóa cô truyền”. Thời gian qua, nhiều nhà khoa học dùng từ "cỗ truyền” (trong các khái niệm: “văn học dân gian cô truyền”, “văn nghệ dân gian cô truyền”, “văn hoá dân gian cổ truyền”, “văn hoá cổ truyền”) với ý nghĩa chỉ thời gian, trong tương quan so sánh với từ "hiện đại” (rong các khái niệm: văn học dân gian hiện đại, văn nghệ dân gian hiện đại, văn hoá dân gian hiện đại và văn hoá hiện đại).

Trong cách dùng này, cổ truyền là tính từ chỉ những gì ra đời và lưu truyền từ Cách mạng tháng Tám (1945) trở về trước, hiện đại là tính từ chỉ những gì ra đời và lưu hành sau Cách mạng tháng Tám (1945) [26] 'Bên cạnh đó, còn có các tính từ truyền thống và hiện đại trong các khái niệm: xã hội truyền thống, văn hoá truyền thống. xã hội hiện đại, văn hoá hiện đại. Khi nói đến văn hoá truyền thống và văn hoá hiện đại, các nhà nghiên cứu. thường chú ý hơn đến sự phân biệt hai phương thức sinh tồn xã hội dựa trên hai mô hình tổ chức.

Họ đã phân biệt hai loại hình xã hội khác nhau về phương, thức sinh tồn xã hội như là sự phân biệt của hai loại tập hợp con người và xã hội: một loại tập hợp mang tính chất cộng đồngvà một tập hợp không mang. tính chất cộng đồng. Loại thứ nhất được tô chức nên bởi các đơn vị cộng đồng. và loại thứ hai được tổ chức nên bởi các đơn vị tập đoàn.

Sự phân biệt cơ bản giữa hai loại tập hợp xã hội đó là: các tập hợp có tính chất cộng đồng dựa trên 14 tính trội của truyền thống, còn các tập hợp không có tính chất cộng đồng thì dựa trên tính trội của sự suy lí. Công đồng là đơn vị xã hội truyền thống, còn tập doàn là đơn vị xã hội duy lí, hiện đại Theo Giáo sư Nguyễn Xuân Kính, văn hoá truyền thống bắt đầu từ thế ki X cho đến cuối thế ki, từ cuối thế kỉ XIX đến nay là thời kì chuyển tiếp từ văn hoá truyền thống sang văn hoá hiện đại. Định nghĩa và cấu trúc văn hóa truyền thống 1. Định nghĩa văn hóa truyền thống.

‘Van hóa truyền thống là bộ phận tốt đẹp, tích cực của văn hóa cổ truyền. đã được các thế hệ tiếp nối, tái tạo và khẳng định, xứng đáng được bảo tồn và phát huy trong văn hóa hiện đại. Văn hóa truyền thống còn được hiểu như. hình thái văn hóa - lịch sử tương ứng với những mô hình xã hội được tổ chức khác nhau 1.

Cầu trúc của văn hóa truyền thống 'Văn hóa truyền thống tồn tại và vận hành trong đời sống xã hội, bao. gồm hai bộ phận hữu cơ cấu thànhlà văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể. Van hod vat thé là một bộ phận của văn hoá nhân loại, thể hiện đời sống tỉnh thần của con người dưới hình thức vật chất. Đó là kết quả của hoạt động sáng tạo, biến những vật và chất liệu trong thiên nhiên thành những đồ vật có giá trị sử dụng và thẳm mĩ nhằm phục vụ cuộc sống con người.

Văn hóa vật thể quan tâm nhiều đến chất lượng và đặc điểm của đối tượng thiên nhiên, đến hình dáng vật chất, khiến những vật thể và chất liệu tự nhiên thông, qua sáng tạo của con người biến thành những sản phẩm vật chất giúp cho. cuộc sống của con người. Văn hóa vật thể là cái hữu hình, tổn tại dưới dạng. vật chất, chứa đựng những hồi ức sống động của loài người, là bằng chứng vật chất của các nền văn hóa, văn minh nhân loại, bao gồm di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia.

15 Theo Khoản 1 điều 2 mục I Công ước bảo vệ di sản văn hóa phi vật thé của UNESCO năm 2003: Di sản văn hóa phi vật thê được hiểu là các tập quán, các hình thức. thể hiện, biểu đạt, trị thức, kĩ năng và kèm theo đó là những công cụ đồ vật, đồ tạo tác và các không gian văn hóa có. quan mà các công đồng, các nhóm người và trong một số trường hợp là các cá nhân, công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. giao từ thế hệ này sang thế hệ khác, di sản văn hóa phi vật thể được các cộng đồng, các nhóm người không ngừng tái tạo đề thích nghỉ với môi trường và mối quan hệ qua lại giữa cộng đồng với tự nhiên và lịch sử của họ, đồng thời hình thành trong họ ý thức về bản sắc và sự kế tục, qua đó khích lệ thêm sự tôn trọng đối với đa dạng văn hóa và tính sáng tạo của con người [9] Di sản văn hóa phi vật thể là cái vô hình, chỉ được lưu truyền và biểu hiện bằng thức truyền miệng, truyền nghề và các dạng bí quyết nghề nghiệp khác.

Văn hóa phi vật thể bao gồm tôn giáo tín ngưỡng, phong tục tập. quán, văn nghệ dân gian, nghề thủ công, văn hóa ứng xử. Tổng quan về văn hóa truyền thống ở xã Nghỉ Trung. tợ quan về xã Nghỉ Trung 1.1 Điễu kiện tự nhiên * Vị trí địa lý và lịch sử hình thành xã Nghỉ Trung Nghỉ Trung là một trong 34 xã và thị trấn của huyện Nghi Lộc, nằm cạnh thị trấn Quán Hành phía Đông Nam và cách thành phố Vinh (Tỉnh Nghệ An) khoảng 10km theo hướng Bắc; phía Bắc giáp xã Nghỉ Long; phía Đông.

giáp xã Nghỉ Xá, Nghi Thịnh; phía Tây Bắc giáp xã Nghỉ Hoa, thị trắn Quán Hành; phía Tây giáp xã Nghỉ Diên; phía Tây Nam giáp xã Nghỉ Vạn; phía Nam giáp xã Nghỉ Liên; phía Đông Nam giáp xã Nghỉ Ân, phía Đông giáp xã 16 "Nghỉ Trường. Nghĩ Trung có vị trí hết sức thuận lợi về giao thông, có đường quốc lộ 1A và đường sắt song song qua địa bàn xã. Thời nhà Trần, thế kỷ XIII đến XV, các trang trại ở vùng Nghỉ Lộc khai phá mạnh bắt đầu từ khi Thái Bảo Lãng Quận công Trần Bá Chúc làm trắn thủ Nghệ An, đã chiêu dân lập nên các làng Nhất Tộc, Xuân Mỹ (Nghỉ Đồng) [29, tr23] Manh đất Nghỉ Trung lúc bấy giờ đã có điều kiện mở mang khai phá, các dòng họ Nguyễn Đức, họ Lê, họ Võ, họ Hoàng, họ Phạm, họ Đinh,. đã đến đây lập nghiệp.

Họ sống quần tụ thành xóm làng, nương tựa vào nhau để sinh sống, chung lưng đầu cật chống lại sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Trải qua nhiều thế hệ sinh sôi nảy nở, đời này qua đời khác, khi con cháu đông đúc, họ phân chia theo các chỉ nhánh với đồng cho đến ngày nay. Qua chung sống lâu đời và cùng lao động sản xuất, xây dựng gia đình làng mạc, mọi người đã cùng hòa hợp thành người chủ ở quê hương mới, không còn phân biệt sắc tộc, dân cư. Cư dân trong từng làng, từng vùng đã đem hết sức lực, kinh nghiệm, nghề nghiệp của mình, kế tục nhau tự cải tạo khai thác tài nguyên thiên nhiên, phát triển ngành nghề phục vụ cho nhu cầu cuộc sống.

Trong sản xuất, người dân đã ra sức khai phá đất đai, mở rộng diện tích đất canh tác, chọn lọc các giống cây, giống con thích hợp cho năng suất cao. Địa phận xã Nghỉ Trung hiện nay, trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là đất của hai làng: Kim Cắm và Kỳ Phúc. các xóm thôn nhỏ Đông Thuận, Mạnh Khê, Đồng Tiệc, Kẻ Sửa, Vạn Hạnh, Lộc Mỹ, Lượng Xuân, Quần Đông, Quần Hoài. Sau cách mạng tháng Tám năm 1945, chia nhỏ ra và đặt tên Đông Di, Xuân Xá A, Xuân Xá B, Hoàng Các, Hoàng Xá, Trung Quốc, Vạn Hạnh, Quán Hành, Đồng Tiệc, Kim Lộc, Lượng Xuân, Lộc Mỹ, Long Phan, Ngọc Sử, Mạnh Khê, Đông Thuận, Quần Đoài, Kỳ 2 năm 1945, mỗi làng chỉ có một vài nhà ngói, còn lại hầu hết là nhà tranh vách đất, lợp tranh, ra.

Dù nhà ngói hay nhà tre chôn chân cũng thường làm ba gian, hai hồi, hoặc năm gian hai hồi, theo kiểu tứ trụ. Cũng như nhiều địa. phương khác, nhà làm thường ngoảnh mặt về phía Nam mát mẻ. Phương ngữ: “lấy vợ đàn bà, làm nhà hướng Nam” như đã khẳng định được chân lý đó.

Nói là nhà tứ trụ, nhưng bộ phận đỡ lấy mái nhà: có nhà kẻ chuyển, hoặc thượng kèo hạ kẻ, tam oai cổ nghé; có nhà kẻ chuyển chồng rường, có nhà kèo hộp, kèo đôi; Nhà làm bằng gỗ lim, vàng chanh, thường có nhiều cột và. thấp, nhà nào cũng trống hai cột giữa để diện tích nền nhà được rộng rãi, đỡ vướng víu. Tắt cả đều chuộng bẻn, chắc khỏe. Nhà thường mở ít cửa sổ, nếu có thì cũng nhỏ.

'Nhà của người dân Nghỉ Trung nói riêng và xứ Nghệ nói chung có tính khoa học cao và rất thiết thực. Bởi căn nhà tứ trụ toát lên một thế vững vàng, về vật lý, một sự giản dị và vững chắc về cấu trúc, phủ hợp với vùng gió bão, lũ lụt thường xuyên, nắng nóng gay gắt. Nha ở Nghi Trung không ngăn làm đôi như nhà ở ven sông Lam, nửa. ngoài thờ cúng tổ tiên và tiếp khách, nửa trong là nơi sinh hoạt gia đình Nhà tứ trụ được bố sa gian hai hồi, gian giữa thường gọi là gian bảy, rộng hơn các gian khác, đây là gian đặt bàn thờ tổ tiên.

Trước bàn thờ kê bộ tràng kỉ hay sập 'p khách. Hai gian bên đặt giường để nghỉ ngơi, hai gian hồi dùng để lương thực, đồ đạc, một gian làm phòng ngủ cho con gái lớn trong gia đình Nhà nào cũng có hiên để ngồi chơi uống nước bàn chuyện làm ăn, còn dùng hiên trải chiếu ngủ qua đêm để đón cơn gió nồm từ biển thôi vào. "Nhà ngang liền kề nhà lớn một gian làm bếp nấu, gian còn lại là nơi gia đình dùng ăn cơm, để cối xay, cối giã gạo và các dụng cụ sản xuất. Nếu nhà có nuôi gia cằm thì thường làm thông với nhà ngang, để đề phòng kẻ gian ban 2 đêm.

Nhà trâu bò thường làm sát đường cửa ra vào cho thuận tiện và cũng là tránh mùi bay vào gian chính. 'Nhà nào cũng có vườn cây bao quanh, trước đây không mấy nhà rào dâu kín. Trước nhà có sân phơi và nhiều sinh hoạt gia đình khi cần thiết, bởi theo quan niệm, có sân phơi sạch sẽ thì căn nhà mới sạch sẽ, khang trang và thoáng đăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ