Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin vào việc phát huy giá trị di sản văn hóa ở bảo tàng hải phòng

Luận văn Thạc sĩ: Ứng dụng CNTT phát huy giá trị di sản văn hóa tại Bảo tàng Hải Phòng. Nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa học và công nghệ.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2000

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ứng dụng CNTT phát huy giá trị di sản Hải Phòng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào việc phát huy giá trị di sản văn hóa không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ văn hóa học về Bảo tàng Hải Phòng đã chỉ rõ, các thiết chế văn hóa cần chủ động đổi mới để kết nối quá khứ với hiện tại, đồng thời chuyển giao giá trị cho thế hệ tương lai. Theo UNESCO, công nghệ truyền thông đa diện mở ra "khả năng vô tận để giao tiếp với nền văn hóa thế giới", và việc áp dụng CNTT hiện đại là yếu tố then chốt để mọi người có quyền sử dụng di sản văn hóa. Nghiên cứu này tập trung vào Bảo tàng Hải Phòng, một trung tâm văn hóa hàng đầu của thành phố, nơi lưu giữ những giá trị lịch sử và bản sắc riêng. Mục tiêu của việc tích hợp công nghệ không chỉ là hiện đại hóa công tác quản lý mà còn là tạo ra những phương thức tiếp cận mới, hấp dẫn, giúp di sản văn hóa số của Hải Phòng đến gần hơn với công chúng trong và ngoài nước. Quá trình chuyển đổi số bảo tàng là một hành trình dài, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng, con người và định hướng chiến lược, nhằm biến bảo tàng thành một không gian văn hóa sống động, có tính tương tác cao, góp phần vào sự phát triển chung của nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

1.1. Vai trò của Bảo tàng Hải Phòng trong bảo tồn di sản văn hóa

Bảo tàng Hải Phòng, thành lập ngày 20 tháng 12 năm 1959, là một trong những bảo tàng cấp tỉnh ra đời sớm nhất cả nước. Với vai trò là một thiết chế văn hóa đặc thù, bảo tàng có nhiệm vụ nghiên cứu, sưu tầm, kiểm kê, và trưng bày các di sản phản ánh lịch sử, văn hóa của vùng đất và con người Hải Phòng. Hiện nay, bảo tàng đang lưu giữ một khối lượng di sản đồ sộ với "38.585 hiện vật, 27.347 tư liệu, 11.238 phim ảnh", bao gồm nhiều bộ sưu tập khảo cổ học quý giá từ văn hóa Hạ Long đến văn hóa Đông Sơn. Sứ mệnh của bảo tàng không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn di sản văn hóa một cách "đóng băng", mà còn phải làm cho di sản "sống" trong lòng cộng đồng. Thông qua các hoạt động trưng bày và giáo dục, bảo tàng góp phần nâng cao dân trí, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và quảng bá giá trị văn hóa Hải Phòng đến bạn bè quốc tế.

1.2. Tầm quan trọng của chuyển đổi số bảo tàng trong kỷ nguyên 4.0

Kỷ nguyên công nghệ 4.0 cho bảo tàng đã thay đổi hoàn toàn cách công chúng tiếp cận và tương tác với di sản. Chuyển đổi số bảo tàng không chỉ là việc số hóa hiện vật mà là một cuộc cách mạng trong tư duy vận hành, từ quản lý nội bộ đến giao tiếp với công chúng. Việc xây dựng một bảo tàng thông minh giúp phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, cho phép khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới có thể khám phá các bộ sưu tập thông qua các nền tảng trực tuyến. Hơn nữa, công nghệ còn làm tăng tương tác trải nghiệm bảo tàng, biến việc tham quan từ thụ động sang chủ động khám phá. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thu hút thế hệ trẻ, những người lớn lên cùng công nghệ số. Đầu tư vào chuyển đổi số là đầu tư cho tương lai, đảm bảo di sản văn hóa được bảo tồn bền vững và phát huy giá trị một cách hiệu quả nhất trong xã hội hiện đại.

II. Phân tích thực trạng ứng dụng CNTT tại Bảo tàng Hải Phòng

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của CNTT, việc ứng dụng công nghệ tại Bảo tàng Hải Phòng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn, phản ánh thực trạng chung của nhiều bảo tàng địa phương tại Việt Nam. Luận văn đã chỉ ra một khoảng cách đáng kể giữa định hướng và thực tiễn triển khai. Các hoạt động ứng dụng CNTT mới chỉ dừng lại ở mức độ cơ bản, chủ yếu phục vụ công tác văn phòng và lưu trữ văn bản, chưa thực sự đi vào chiều sâu của công tác chuyên môn như quản lý hiện vật, trưng bày hay tương tác với khách tham quan. Sự thiếu đồng bộ trong đầu tư đã dẫn đến một hệ thống chắp vá, kém hiệu quả. Hầu hết công tác nghiệp vụ quan trọng như kiểm kê, bảo quản, xây dựng hồ sơ hiện vật vẫn thực hiện thủ công, tốn nhiều thời gian và nhân lực, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai sót. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn cản trở khả năng của bảo tàng trong việc phát triển du lịch văn hóa và cạnh tranh với các hình thức giải trí hiện đại khác. Để tạo ra bước đột phá, việc nhìn thẳng vào những tồn tại và xác định rõ rào cản là bước đi tiên quyết.

2.1. Hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực Những rào cản chính

Theo khảo sát trong luận văn, cơ sở hạ tầng CNTT tại Bảo tàng Hải Phòng còn rất hạn chế. Hệ thống máy tínhส่วนใหญ่ có "cấu hình thấp, đơn lẻ, không đồng bộ" (ví dụ: Chip Celeron, Pentium IV), không đủ khả năng chạy các phần mềm chuyên dụng hiện đại. Mạng nội bộ chưa được thiết lập một cách bài bản, kết nối Internet còn hạn chế. Bên cạnh đó, trình độ CNTT của đội ngũ cán bộ cũng là một thách thức. Mặc dù 100% cán bộ chuyên môn có trình độ đại học, nhưng kiến thức về ứng dụng CNTT chuyên sâu cho ngành bảo tàng vẫn còn thiếu. Việc thiếu các chương trình đào tạo và bồi dưỡng chuyên biệt khiến cán bộ gặp khó khăn khi tiếp cận và vận hành các công nghệ mới. Đây là những rào cản cốt lõi, cần được giải quyết một cách đồng bộ để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số bảo tàng.

2.2. Hạn chế trong quản lý di sản bằng công nghệ và trưng bày

Hiện tại, việc quản lý di sản bằng công nghệ tại bảo tàng vẫn ở giai đoạn sơ khai. Mặc dù đã triển khai phần mềm quản lý thông tin hiện vật do Cục Di sản Văn hóa cung cấp, nhưng việc nhập liệu và khai thác còn chậm và chưa đầy đủ. Hầu hết thông tin vẫn được lưu trữ trên giấy tờ, sổ sách truyền thống. Điều này gây khó khăn cho công tác tra cứu, nghiên cứu và thống kê. Trong công tác trưng bày, bảo tàng chưa ứng dụng các công nghệ tương tác như màn hình cảm ứng, trình chiếu 3D, hay các giải pháp thực tế ảo (VR) trong bảo tàng. Phương thức trưng bày tĩnh, nặng về mô tả bằng văn bản làm giảm sức hấp dẫn, đặc biệt với khách tham quan trẻ tuổi, từ đó hạn chế khả năng phát huy tối đa giá trị của các di sản vật thể và phi vật thể.

III. Giải pháp số hóa di sản Nền tảng cho bảo tàng thông minh

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ nền tảng cốt lõi nhất: số hóa di sản. Đây không chỉ là việc chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng số, mà còn là quá trình xây dựng một hệ thống thông tin khoa học, có cấu trúc, làm tiền đề cho mọi hoạt động ứng dụng công nghệ cao sau này. Việc xây dựng thành công cơ sở dữ liệu hiện vật số hóa sẽ là xương sống của một bảo tàng thông minh trong tương lai. Nó giúp tối ưu hóa công tác quản lý, bảo quản, nghiên cứu và tạo ra nguồn tài nguyên số quý giá để phát triển các sản phẩm văn hóa mới. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư vào cả phần cứng (máy chủ, thiết bị quét 3D) và phần mềm, cùng với việc xây dựng một quy trình làm việc chuẩn hóa. Một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh sẽ cho phép cán bộ bảo tàng tra cứu thông tin hiện vật một cách nhanh chóng, chính xác, từ đó giải phóng họ khỏi các công việc thủ công và tập trung hơn vào nghiên cứu chuyên sâu. Đây là bước đi chiến lược, quyết định sự thành công của toàn bộ kế hoạch chuyển đổi số bảo tàng.

3.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu hiện vật Bước đầu tiên của số hóa di sản

Bước đi cụ thể đầu tiên là tập trung hoàn thiện và nâng cấp cơ sở dữ liệu hiện vật. Luận văn đề xuất cần chuẩn hóa toàn bộ thông tin theo một quy chuẩn chung, ví dụ như tiêu chuẩn Object-ID, đảm bảo tính nhất quán và khả năng trao đổi dữ liệu với các bảo tàng khác. Quá trình số hóa di sản bao gồm việc chụp ảnh chất lượng cao, quét 3D các hiện vật tiêu biểu và nhập liệu đầy đủ thông tin mô tả, lịch sử, chất liệu, và tình trạng bảo quản. Việc này không chỉ phục vụ quản lý mà còn là nguyên liệu đầu vào để tạo ra các triển lãm trực tuyến, tham quan ảo 360, và các ấn phẩm số. Đây là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên trì nhưng sẽ mang lại giá trị lâu dài, tạo ra một kho di sản văn hóa số của Hải Phòng.

3.2. Quy trình chuẩn hóa và quản lý di sản bằng công nghệ hiện đại

Song song với việc nhập liệu, cần xây dựng một quy trình khép kín cho việc quản lý di sản bằng công nghệ. Hệ thống phần mềm cần có khả năng quản lý toàn bộ vòng đời của hiện vật: từ khâu sưu tầm, nhập kho, kiểm kê, bảo quản, cho đến khi đưa ra trưng bày hoặc cho mượn. Việc áp dụng các công nghệ như mã vạch hoặc mã QR để định danh từng hiện vật sẽ giúp tự động hóa công tác kiểm kê, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Một hệ thống quản lý hiện đại sẽ cung cấp các báo cáo thống kê chính xác, hỗ trợ ban lãnh đạo bảo tàng đưa ra các quyết định chiến lược về phát triển bộ sưu tập và tổ chức trưng bày, từng bước hiện thực hóa mô hình bảo tàng thông minh.

IV. Các phương pháp CNTT nâng cao tương tác trải nghiệm bảo tàng

Sau khi xây dựng nền tảng dữ liệu số, bước tiếp theo là ứng dụng công nghệ để tạo ra những trải nghiệm đột phá cho khách tham quan. Mục tiêu là biến Bảo tàng Hải Phòng từ một không gian trưng bày tĩnh thành một trung tâm văn hóa sống động, nơi công chúng có thể tương tác, khám phá và học hỏi một cách chủ động. Việc áp dụng các công nghệ trình diễn tiên tiến không chỉ làm tăng giá trị cho các hiện vật mà còn giúp diễn giải câu chuyện lịch sử một cách hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn. Các giải pháp như thực tế ảo (VR)thực tế tăng cường (AR) có khả năng tái hiện lại bối cảnh lịch sử, giúp khách tham quan "đắm mình" vào không gian quá khứ. Trong khi đó, các công cụ tiện ích như ứng dụng di động cho bảo tànghệ thống mã QR cho hiện vật mang đến sự tiện lợi và cá nhân hóa trải nghiệm. Việc tích hợp các công nghệ này sẽ tạo ra một sức hút mạnh mẽ, góp phần phát triển du lịch văn hóa và khẳng định vị thế của Bảo tàng Hải Phòng trong thời đại số. Đây là những phương pháp hiệu quả để nâng cao tương tác trải nghiệm bảo tàng.

4.1. Triển khai tham quan ảo 360 và thực tế ảo VR trong bảo tàng

Giải pháp tham quan ảo 360 cho phép người dùng ở bất kỳ đâu cũng có thể "dạo bước" trong không gian trưng bày của bảo tàng thông qua website. Đây là công cụ marketing hiệu quả để giới thiệu và thu hút khách tham quan tiềm năng. Ở một cấp độ cao hơn, công nghệ thực tế ảo (VR) trong bảo tàng mang lại trải nghiệm nhập vai hoàn toàn. Khách tham quan có thể sử dụng kính VR để khám phá các di tích lịch sử đã được tái tạo bằng đồ họa 3D, hoặc "cầm nắm" các hiện vật ảo một cách an toàn. Ví dụ, có thể tái hiện trận chiến trên sông Bạch Đằng, cho phép người xem cảm nhận không khí hào hùng của lịch sử, tạo ra một ấn tượng sâu sắc mà phương pháp trưng bày truyền thống không thể làm được.

4.2. Tích hợp hệ thống mã QR cho hiện vật và ứng dụng di động

Một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả cao là triển khai hệ thống mã QR cho hiện vật. Mỗi hiện vật sẽ được gắn một mã QR. Khách tham quan chỉ cần dùng điện thoại thông minh quét mã để truy cập ngay vào một trang web chứa thông tin chi tiết, hình ảnh, video hoặc âm thanh thuyết minh về hiện vật đó bằng nhiều ngôn ngữ. Để nâng cao hơn nữa, bảo tàng có thể phát triển một ứng dụng di động cho bảo tàng riêng. Ứng dụng này không chỉ tích hợp tính năng quét mã QR mà còn cung cấp sơ đồ bảo tàng, lịch sự kiện, bán vé trực tuyến và các trò chơi tương tác (gamification) liên quan đến nội dung trưng bày, giúp cá nhân hóa và làm phong phú thêm trải nghiệm của mỗi du khách.

V. Cách CNTT phát triển du lịch văn hóa tại Bảo tàng Hải Phòng

Ứng dụng CNTT không chỉ là một công cụ nội bộ mà còn là đòn bẩy chiến lược để phát triển du lịch văn hóa cho thành phố Hải Phòng. Trong bối cảnh cạnh tranh du lịch ngày càng gay gắt, việc tạo ra những sản phẩm văn hóa số độc đáo và quảng bá chúng một cách hiệu quả trên không gian mạng là yếu tố sống còn. Bằng cách xây dựng một hiện diện số mạnh mẽ, Bảo tàng Hải Phòng có thể vượt ra khỏi giới hạn vật lý của mình để tiếp cận hàng triệu du khách tiềm năng trên toàn cầu. Một chiến lược marketing số cho bảo tàng bài bản sẽ giúp quảng bá các cuộc trưng bày, sự kiện và bộ sưu tập độc đáo của bảo tàng đến đúng đối tượng. Việc biến di sản thành các tài sản số có thể truy cập dễ dàng, như tham quan ảo 360 hay các bộ sưu tập trực tuyến, không chỉ phục vụ nghiên cứu, giáo dục mà còn kích thích sự tò mò, thôi thúc du khách lên kế hoạch cho một chuyến thăm thực tế. Công nghệ thông tin chính là cầu nối để đưa giá trị văn hóa Hải Phòng ra thế giới, biến di sản thành một nguồn lực kinh tế bền vững.

5.1. Xây dựng website và chiến lược marketing số cho bảo tàng

Website không chỉ là một trang thông tin mà phải là cổng giao tiếp chính của bảo tàng với thế giới. Luận văn đề xuất cần xây dựng một trang web chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ, tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO) và tương thích với thiết bị di động. Nội dung trên web cần phong phú, bao gồm các bài viết chuyên sâu, hình ảnh chất lượng cao và các tour tham quan ảo. Chiến lược marketing số cho bảo tàng cần được triển khai đồng bộ trên các kênh như mạng xã hội (Facebook, Instagram), email marketing và hợp tác với các blogger du lịch. Việc này giúp lan tỏa câu chuyện về di sản Hải Phòng và thu hút một lượng lớn khách tham quan, đặc biệt là du khách quốc tế.

5.2. Tạo ra di sản văn hóa số để thu hút du khách và nhà nghiên cứu

Việc công bố các bộ sưu tập đã được số hóa lên các nền tảng trực tuyến sẽ tạo ra một nguồn tài nguyên di sản văn hóa số vô giá. Điều này không chỉ phục vụ công chúng mà còn thu hút các nhà nghiên cứu, sinh viên trong và ngoài nước đến tìm hiểu và hợp tác. Bảo tàng có thể phát triển các triển lãm trực tuyến theo chủ đề, kết hợp các hiện vật từ nhiều bộ sưu tập khác nhau để kể những câu chuyện lịch sử hấp dẫn. Việc này khẳng định vai trò của bảo tàng như một trung tâm nghiên cứu khoa học văn hóa, đồng thời là một hình thức quảng bá thông minh, gián tiếp khuyến khích du lịch nghiên cứu và du lịch văn hóa đến với thành phố cảng.

VI. Hướng đi tương lai Xây dựng Bảo tàng Hải Phòng thông minh

Hành trình ứng dụng CNTT tại Bảo tàng Hải Phòng không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình chuyển đổi liên tục và toàn diện. Hướng đi tương lai được luận văn vạch ra là xây dựng một bảo tàng thông minh (Smart Museum), một thiết chế văn hóa năng động, có khả năng thích ứng và luôn đổi mới. Một bảo tàng thông minh không chỉ là nơi trưng bày hiện vật mà còn là một hệ sinh thái kết nối, nơi công nghệ được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm, thu thập phản hồi của khách tham quan và liên tục cải tiến hoạt động. Tầm nhìn này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo, một lộ trình đầu tư bền vững và đặc biệt là sự phát triển không ngừng của nguồn nhân lực. Sự thành công của quá trình chuyển đổi số bảo tàng sẽ không chỉ nâng tầm Bảo tàng Hải Phòng mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng hình ảnh một thành phố Hải Phòng hiện đại, sáng tạo nhưng vẫn trân trọng và phát huy các giá trị văn hóa cốt lõi. Đây là một mục tiêu đầy tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi nếu có một chiến lược đúng đắn.

6.1. Tầm nhìn về một bảo tàng thông minh kết nối toàn cầu

Tầm nhìn về một bảo tàng thông minh là nơi dữ liệu số được kết nối và khai thác hiệu quả. Bảo tàng có thể tham gia vào các mạng lưới bảo tàng toàn cầu, chia sẻ dữ liệu và hợp tác tổ chức các triển lãm quốc tế. Công nghệ IoT (Internet of Things) có thể được ứng dụng để giám sát điều kiện môi trường bảo quản hiện vật một cách tự động và chính xác. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được dùng để phân tích hành vi của khách tham quan, từ đó đề xuất các lộ trình tham quan cá nhân hóa hoặc các nội dung mà họ có thể quan tâm. Một bảo tàng thông minh là một tổ chức học hỏi, luôn vận động và phát triển cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự thay đổi của xã hội.

6.2. Đào tạo nhân lực và lộ trình chuyển đổi số bảo tàng bền vững

Yếu tố con người luôn là chìa khóa. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ". Một lộ trình chuyển đổi số bảo tàng bền vững phải đi kèm với kế hoạch phát triển nguồn nhân lực. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng số, quản lý dự án công nghệ và các kiến thức mới về bảo tàng học hiện đại. Bảo tàng cũng nên khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện cho cán bộ thử nghiệm các ý tưởng công nghệ mới. Việc đầu tư vào con người sẽ đảm bảo rằng các hệ thống công nghệ được vận hành hiệu quả và liên tục được cải tiến, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của bảo tàng.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin vào việc phát huy giá trị di sản văn hóa ở bảo tàng hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 BẢO TẦNG HÃI PHÒNG VÀ QUÁ TRÌNH ỨNG DỰNG CXTT TRONG HOẠT ĐỘNG BẢO TẢNG 1. Vai nết về thành phổ Hãi Phòng. Hồi Phòng là một thành phố cận hiện đại của Việt Nam, rà đời từ những căm 70 của thể kỹ 19, Trên địa bàn miền Bắc, Hãi Phòng là một tị có tuổi tưề nhất so với hiều đô tị cổ có quá tình tổn tạ lu dài như Hà Nội, Nam, "Định, Ninh Bình, Sơn Tây, Bắc Ninh, Hải Dương, Xến móng đấu tiên để từ đó Hải Phòng phát uiển lên thành đồ thị Không ph là hành lũ trị sở phong kiến như Hà Nội, cũng không ph là thị trấn lớn như Hội An. Nó xuất phát King ch nh gần cửa sông, ð đó có bến tu huyền, iếp theo là chạm thuế quan và đồn canh của hin, với hai chức “ăng kinh tế và quốc hông.

Su khi ra đồi, đo vị tí địa lý thun lợi và ong ‘ns cảnh lịh sử đặc biệt, Hải Phòng nhanh chồng tử thành thành phố + hãi cũng có lầm quan trọng lớn cả về mặt kinh tế chính tị lẫn quân sự trong phạm vì quốc gia và có lên trên thế giới “Về điều kiện ự nhiên: Hãi Phòng dư: tạo lập va phat iển thành một thành phố Hải cảng, trước hết là nhữ vào vị tí của nó đối với biển và sông “Trong vũng bờ biển vịnh Bắc bộ, kế từ phía nam đi lên, Của Cấm à của sông đấu tiên khá rộng và âu để tấu thuyền có thể ra vào dược dễ dàng. Có bờ biển <i 130 km với các cơn sông lớn như Bạch Đăng, Song Clim, Lach Tray, Vin Úc, Thái Bình. Vũng biển Hải Phòng nêm tong Vịnh Bác bộ trên dường hàng hải quốc tế là một vùng biển quan rụng ở Thái Bình Dương ni lến Đông "Nam A với Bang Bie A [god Khe, Hii Phimg 66 nbigu qusn do Ion, nh rite rên mội vũng biển rộng nổi lin với vùng đảo và quần đảo nổ Hạ Long - Quảng Ninh, trong đồ lồn nhất có đầo Cát Bà, một khối để vôi đồ ọ, chất nịh trấn giữ hiến khơ và xã nhất có Bạch Long Vĩ, một kĩ tí tiên iêu, nơ đâu sông "ngọn gió rong vịnh Bắc Bộ, cách thành phố 136km vẻ phía Tây Bắc Tải Phòng là một thành phố kính tế Biến quan trọng của cả nước, là thành phố nổi liền với vàng dóng bảng Bác bộ rộng lớn, tù phú và dòng dân, thông qua hệ thống giao thông dưỡng sng thuận tiện - iền sàng Thái Binh “Từ Hải Phòng có thể dẫn đến những trung tàm kính tế lớn rong nội địa mà Không phải tiếp giáp với vàng đổi núi tung dự đi li Khó khăn như các cửa biển khác, Hồi Phòng còn là hãi cảng gần nhất ni liền với tủ đô Hà Nội- trang lâm chính tị, kinh tế, văn hó lớn nhất của cả nước. Hải Phòng cũng là "một tụ điểm trung chuyển trên tuyến giao thông đường biển dẫn đến các thị trường ở châu Á « Thấi Bình Dương và các bến cảng thế gii Tải Phùng nhờ biển mà mở rộng giao iếp với th gii bên ngoài và nhờ.

sting dé ni li i mạch máu gia? thong trong nude, tr hành cửa ngõ cña đồng bằng Bắc bộ. Cũng chính nhờ biển và sông, Hải Phòng đã khẳng định được vi ix đáng của mình như một đồn tên tiêu, có nhiệm vụ phát hiện xà ngăn chặn mọi hành động xâm nhập từ nguài khơi vào đá iển, nhấ là đối "rối những toyến hành quản đường hiển quen thuộc đã xây ra rong lịch sử Hiện nay Hãi Phòng là một hi cảng quốc tế, một rung tân kính tế quan trọng và là thành phố lớn thứ ha của cả nước. Hỏi Phòng có điện tích 1.503,4ka hao gm ci it iền và hải đo. Hải Phòng hiện nay có 7 quận là Hồng Bìng, Lê Chân, Ngõ Quyền, Hải An, Dương Kinh, Kiến An, Đồ Sơn; 7 “huyện Hi An Dương, An Lão, Thủy Nguyên, Vinh Bio, Kiso Thuy, Tien Lãng, i Hil va dio Boch Long Vi [god yi the da cing, Hai Phong còn có nhiều cơ xỡ công nghiệp quá.

trọng ũa nên kinh tế quốc dân mà mũi nhọn là ngành cơ khí đóng ầu phục vụ cho vận tả sông biến nhực Nhà mấy đồng tàu Bạch Đăng, nhà máy đồng tàu Nam Thiệu. VỆ giao thông vận Hi, Hải Phòng là đầu mới của đường biển, đường sông, đường bộ đường si, đường hàng Không vươn tối các vùng trong và ngoài nước. Một học giả nước ngoài Hã nhận xế: "Thứ đ lành chính dạt {ai Ha Noi. thi lo linh tếSài Gò « Chữ Lớn và Hi Phòng, bất củng thứ ‘hai ở Đông Dương, úu nh hàng hóa xuất nhập đếu phải chuyển qua những ody”18 18 * Da dim văn hóa - xa hoi: Wai Phòng Là một thành phố tệ nhưng lại đượ nh ra tên một miễn đất sổ với một n tỉng lch sửvà văn hóa - xã "hội làn đồi, Vâng đảo ven biển của Hải Phàng là ni cất giữ các ĩ ch in sit củ điện cho các giải doạn phát iển quan trọng của dất nước dich Hang ‘Ang Gita, Hang Eo Bùa, rối d chỉ ngoài rồi Eo Ci, Cứ Bềo sau đó đến nến văn hóa Hạ Long.

Trong dã in, lòng dất Hải Phòng là nơi duy nhất bỏ tổn một Kho ng chế tác đổ ngọc Nenhre nổi tiếng Trầng Kênh. Nên văn hóa Dong Som với các su tập dao găm cán hình người, loi hình mộ thuyền Việt Khê, An Sơn, rối sau đố là đến đi, miếu mạo, đình chùa. iên quan đến chu phat ign lich ử liên hục của đt nưc tong đó có những sự kiện trọng ai quyết định vận mệnh đất nước. Truyền thuyết về nữ tướng Lê Chân gắn liến vớ sự ra đi của trang An Biên vào những năm dấu công nguyên, bạt “hân đân tên tạo lập nên đ thị Hải Phòng, là nơi chôn rau ct số của vị vúa cách tân sing lập một tiểu đại (nhà Mạc) - là nơi có iên ngọc sáng, danh “hân đất nước Nguyễn Bình Khiêm.

ất cả những mốc lịch sử đó nó lên tầng thành phố Hãi Phòng là một thành phố lịch xử văn hóa cổ. Mang trong lòng những đặc thù của một thành phố cảng, thành phố hiển, lị là một thành phố công nghiệp, nên tính chất Động Host dong= chuyển động - thay đổi của thành phổ là khá mạnh, nhấ à trong thời kỳ mới cửa xây dựng và hợpác kinh tế. ChúngI2 đã (hấy ngay từ những năm cuối của thập kỷ 80, Hai Phòng là một trung những địa phương đỉ đâu trung "huynh hướng cải cách kinh tế theo tiến tình mỡ của trên cả nước. Cho đến "nay thành phố đãvà đang có hàng trăm dự án iên doanh kiên kết về kinh tế cối bên ngoài (wong nước và quC tổ.

Chính sách mờ cửa đã làm thay đổi bộ mặt thành phố, Bạn bề gắn xã đến với Hải Phòng đểtm hiểu vùng đất có bề đày lịch sử trong dấu ranh mg aude va giữ nước, đang quyết tâm vươn mình để hàa nhập với xu thế nhất tiến của cả nước và khu vự. Để xứng đáng là đồ tị ki T cấp quốc gia, từ nay đến năm 2010 tắm nhìn 2020 Hi Phòng xš tập trong phát triển nông “nghiệp và nông thôn, xây dựng các khu công nghiệp lập rung, Mặt khác, "khuyến khích iệc đâu tư chiều sp theo quy mổ vữa và nhỏ vào các cư sở sẵn "xuất hiện có, nhằm táng cường việc xử dụng tài nguyên và nguồn lao động của thành phố để sản xuất hàng xuất khẩu, chuyển giao công nghệ tiền tiến, đấy "mạnh và năng cao chất ượng các hoạ động văn a, lịch dịch vụ 1.2, Khái quát về Bão tầng Hãi Phòng. Bảo tàng rả đời là do nhú cầu của xã hội, nhủ cầu xã hội ngày căng can {hi Jog ình bảo àng càng phong phú da dạng. Bảo làng ra đi không chỉ thôn mãn tị hiếu, ở tích cá nhân mà bảo tàng còn với vai Hồ là một cơ quản "nghiên cứu khoa học và văn hóa giáo dục.

Để đáp ứng được yêu cấu này, hảo tảng luôn phải tự đối mới mình, tựhoàn thiện và năng cao các hình thức bai động tung công tấc nghiền cứu, ưu tâm, kiểm kẻ, bảo quản, trong ưng bày và giáo dục tuyên tuyển. Quá tình hình thành nà phát triển của Bảo tàng Hải Phòng ‘Bio ng Hồi Phòng à bả tàng tình, thành phổra đời ôm nhất ở nước tực Đây không chỉ là một công trình có kiến trúc đẹp mà cồn là một trung tâm, văn hóa, nơi nghiên cứu sưu tắm tiếp hận bảo quản, tưng bày, giới thiệu với công ching về lịch sử đấu ranh dựng nước và giữ nước, truyền thứng cách “mạng, truyền thống văn hóa của vàng đít, con người Hải Phòng rong tiến trình lich sử: Thông qua hệ thống trưng bày, Bảo tàng Hải Phòng tác động vào “quá trình nàng cao dân tí, giáo dục truyền thống, khơi đậy niềm tự hào dân tộc, hướng tới giá tịdích thực cũa Chân - Thiện - Mỹ và giao ưu vẫn hóa. “Đặc biệt rong thời dại ngày nay, khí sự giao lưu giữa các quốc gia, các dân tộc đang rất được quan tâm, tì việ tạo điều kiện cho mọi người hiểu biết về “những gi di sản văn hóa dâ tộ là một tiệc àm vô cùng cần tiết (Công tình xây dựng Bảo tàng Hải Phòng được chuẩn bị ngay sâu “ngày Hải Phòng giải phóng (13 tháng Š năm 1955, điều đó dược thể hiện thằng việc thành lập bộ phận Bảo tốn Bảo làng trực thuộc Sử Văn háo Thông tìn. Sau khi thành lập, bộ phận này (được sự quan tâm của các cơ quan trung ương các cơ quan bạn ngành của thành phố Hã tổchức vận động quấn chúng su tâm các à liệu, hiện vậc đồng tời tiến hành ưng bày lu động ở cơ số, Ốp phin tuyên tryyễn đường ối chính sách của Đảng và Nhà nước.

Thông, của đồ, tiếp tục phát động phong trào sưu tâm, đồng góp hiện vật xây dame Bo làng thành phố. Từ năm 1956- 1959, Bảo làng Hải Phòng đã sưu tấm đượ: bơn 2000) hiện vật, và năm 1958 tổ chc trưng bày tị ngũi nhà số 12 phố Phan Bội Châu (nay là Viện Kiểm St nhân dàn thành phố) với 3 chủ để chính: Truyền thống ăn hóa, phong trào cách mạng (1010 1945) à thành tích kháng chiến chống, thực dân Pháp (1946 1955). “Tháng 12 năm 1958 Thành uỷ Hải Phòng đã ra nghị quyổ lấy ngôi nhà hiện nay (nguyên là Ngân hàng Pháp - Hoa, sau ngày gii phóng là Tường ấn bộ ngân hàng trng ương) làm Bio tàn thành phố. Sau gắn một năm xây dựng, ngày 20 tháng 12 năm 1959, tước sự chứng kiến của đông đâo quần chúng nhân dân, các cấp các ngành, Phó Thủ tống Lê Thanh Nghị đã cất bàng khánh hành Bảo tầng Hải Phông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ