Nghiên cứu marketing sản phẩm văn hóa tại Tổng công ty Sách Việt Nam - Luận văn thạc sĩ Văn hóa học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chiến lược marketing sản phẩm văn hóa tại Tổng công ty sách Việt Nam, phân tích thị trường và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing sản phẩm văn hóa tại Savina

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về marketing sản phẩm văn hóa ở Tổng công ty sách Việt Nam (Savina) là một công trình nghiên cứu tiên phong, phân tích sâu sắc quá trình áp dụng các nguyên lý marketing hiện đại vào một lĩnh vực đặc thù. Ra đời trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ sang cơ chế thị trường, luận văn nhấn mạnh vai trò tất yếu của marketing đối với sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm văn hóa. Sản phẩm văn hóa, đặc biệt là sách, không chỉ là hàng hóa thông thường mà còn mang giá trị tinh thần, tư tưởng và giáo dục sâu sắc. Do đó, việc tiếp thị sản phẩm văn hóa đòi hỏi một cách tiếp cận vừa phải đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa phải tuân thủ các mục tiêu chính trị - xã hội. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận marketing, từ các khái niệm nền tảng của Philip Kotler đến các chức năng cốt lõi như phân tích thị trường, xây dựng chiến lược sản phẩm, xúc tiến và phân phối. Đồng thời, công trình đi sâu vào việc vận dụng những lý thuyết này vào thực trạng marketing tại Savina trong giai đoạn 2001-2006, một thời kỳ đầy thách thức và chuyển biến của ngành xuất bản Việt Nam. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học văn hóa có giá trị thực tiễn cao, không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của Savina mà còn đưa ra những định hướng quan trọng cho các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của marketing trong ngành sách

Sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường đã đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực văn hóa. Hoạt động kinh doanh sách và các ấn phẩm văn hóa khác không còn chỉ mang tính phục vụ mà phải vận hành theo quy luật cung cầu, cạnh tranh và lợi nhuận. Trong bối cảnh đó, marketing trở thành công cụ không thể thiếu để kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng. Luận văn chỉ rõ: "Trong nền kinh tế thị trường, việc kinh doanh các sản phẩm nói chung và sản phẩm văn hóa nói riêng cũng nằm trong các hoạt động thương mại... thực hiện chiến lược marketing, xúc tiến thương mại". Điều này cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của marketing đã bắt đầu hình thành, tuy nhiên việc áp dụng vào thực tiễn ngành xuất bản Việt Nam vẫn còn hạn chế và chưa đồng bộ, đặc biệt là trong việc xây dựng một chiến lược marketing cho sách bài bản.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn cao học marketing

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa những vấn đề lý luận về marketing và đặc thù của marketing sản phẩm văn hóa, làm rõ cơ sở khoa học cho việc áp dụng vào thực tiễn. Thứ hai, khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng marketing tại Savina từ năm 2001 đến 2006, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Cuối cùng, dựa trên những phân tích đó, đề xuất các giải pháp marketing cho doanh nghiệp sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Savina trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Đây là một công trình có tính mới, bởi theo tác giả, "nghiên cứu marketing trong kinh doanh các sản phẩm văn hóa, đặc biệt là ở Tổng công ty sách Việt Nam thì chưa có ai đi sâu nghiên cứu", đáp ứng nhu cầu cấp thiết của chính doanh nghiệp và toàn ngành.

II. Thách thức trong việc tiếp thị sản phẩm văn hóa đặc thù

Việc tiếp thị sản phẩm văn hóa đối mặt với nhiều thách thức đặc thù mà các ngành hàng tiêu dùng khác không có. Bản chất của sản phẩm văn hóa là một "hàng hóa đặc biệt", vừa phải đáp ứng nhu cầu thị trường để tối đa hóa lợi nhuận, vừa phải đảm bảo mục tiêu giáo dục, thẩm mỹ và định hướng xã hội. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng những đặc tính này. Sản phẩm văn hóa, như một cuốn sách, mang đậm dấu ấn sáng tạo cá nhân của tác giả, không thể sản xuất hàng loạt theo một khuôn mẫu công nghiệp thuần túy. Nó còn mang tính thời vụ rất cao, phụ thuộc vào các sự kiện chính trị, xã hội, các ngày lễ lớn trong năm. Hơn nữa, yếu tố giáo dục và thẩm mỹ là yêu cầu bắt buộc, quyết định giá trị cốt lõi của sản phẩm. Những đặc điểm này đòi hỏi chiến lược marketing phải hết sức tinh tế và nhạy bén. Việc xác định hành vi người tiêu dùng văn hóa cũng phức tạp hơn, bởi nhu cầu của họ không chỉ dừng lại ở giá trị sử dụng vật chất mà còn là sự thỏa mãn về tri thức và tinh thần. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa hai mục tiêu: kinh doanh hiệu quả và phụng sự văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh thị trường sách Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt.

2.1. Đặc tính của sản phẩm văn hóa trong công nghiệp văn hóa

Sản phẩm văn hóa trong công nghiệp văn hóa có bốn đặc điểm nổi bật. Một là, quá trình sản xuất mang tính sáng tạo cá nhân cao. Hai là, mang tính thời vụ rõ rệt, nhu cầu tăng đột biến vào các dịp như khai giảng, lễ Tết. Ba là, luôn chứa đựng yếu tố giáo dục và thẩm mỹ, phục vụ đời sống tinh thần. Bốn là, gắn liền với các mục tiêu chính trị - xã hội của quốc gia. Các đặc tính này chi phối toàn bộ hoạt động marketing, từ việc lựa chọn danh mục sản phẩm, định giá, đến các chiến dịch quảng bá ấn phẩm văn hóa. Doanh nghiệp không thể đơn thuần áp dụng các công thức marketing cho hàng tiêu dùng nhanh mà phải có sự am hiểu sâu sắc về văn hóa, xã hội và tâm lý công chúng.

2.2. Phân tích thực trạng marketing tại Savina giai đoạn đầu

Giai đoạn 2001-2006, hoạt động marketing tại Savina mới ở những bước đi đầu tiên. Luận văn chỉ ra rằng nhận thức về vai trò của marketing trong nội bộ doanh nghiệp chưa thực sự đầy đủ và hệ thống. Các hoạt động chủ yếu mang tính tự phát, tập trung vào khâu phát hành sách và phân phối truyền thống. Việc nghiên cứu văn hóa thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, hay xây dựng thương hiệu nhà xuất bản chưa được đầu tư đúng mức. Savina đã có những nỗ lực ban đầu trong việc xác định thị trường mục tiêu và khai thác nguồn hàng, nhưng các hoạt động này vẫn chưa tạo thành một chiến lược marketing tích hợp, đồng bộ. Đây chính là những tồn tại lớn mà luận văn tập trung phân tích và tìm kiếm giải pháp khắc phục.

III. Phương pháp phân tích thị trường sách Việt Nam hiệu quả

Để xây dựng một chiến lược marketing thành công, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải thấu hiểu thị trường. Luận văn đã trình bày chi tiết các phương pháp mà Savina áp dụng để phân tích thị trường sách Việt Nam, một thị trường đa dạng và phức tạp. Hoạt động này dựa trên chức năng nền tảng của marketing: định vị, phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu. Savina xác định thị trường trọng điểm là Hà Nội, nơi tập trung đông đảo các cơ quan, viện nghiên cứu, trường đại học và có trình độ dân trí cao. Việc phân đoạn thị trường được thực hiện dựa trên nhiều tiêu chí như địa lý, nhân khẩu học (lứa tuổi, nghề nghiệp), tâm lý và hành vi mua sắm. Để thu thập thông tin, Savina đã kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp gián tiếp thông qua việc phân tích các báo cáo, số liệu thống kê có sẵn. Phương pháp trực tiếp thông qua việc sử dụng phiếu điều tra, khảo sát hiện trường, và đặc biệt là tổ chức các câu lạc bộ những người yêu sách. Những hoạt động này giúp Savina nắm bắt được nhu cầu, thị hiếu và hành vi người tiêu dùng văn hóa, từ đó có cơ sở để lựa chọn danh mục sản phẩm và xây dựng các chương trình quảng bá ấn phẩm văn hóa phù hợp, tạo tiền đề cho việc kinh doanh hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu

Luận văn mô tả rõ Savina đã xác định Hà Nội là thị trường mục tiêu chiến lược. Lý do là vì đây là thủ đô, trung tâm văn hóa - chính trị, có quy mô dân số lớn và tập trung lượng lớn khách hàng tiềm năng như sinh viên, trí thức, công chức. Sau khi xác định thị trường tổng thể, Savina tiến hành phân chia thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn với các đặc điểm tương đồng. Việc lựa chọn thị trường mục tiêu không chỉ dựa vào quy mô mà còn căn cứ vào "sức hấp dẫn của đoạn thị trường", bao gồm các yếu tố như mức tăng trưởng và sức cạnh tranh. Cách tiếp cận này giúp Savina tập trung nguồn lực vào những phân khúc có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất, thay vì dàn trải một cách thiếu định hướng.

3.2. Điều tra hành vi người tiêu dùng văn hóa qua khảo sát

Để hiểu sâu hơn về khách hàng, Savina đã sử dụng nhiều công cụ điều tra. Phương pháp dùng phiếu điều tra được triển khai rộng rãi, với các câu hỏi tập trung vào nhu cầu sử dụng sản phẩm văn hóa, ý kiến về sản phẩm hiện có và dự định mua sắm trong tương lai. Bên cạnh đó, phương pháp khảo sát tại hiện trường, thông qua quan sát và phỏng vấn trực tiếp tại các nhà sách, giúp nắm bắt tâm lý và quá trình ra quyết định của khách hàng một cách chân thực. Một phương pháp sáng tạo khác là thành lập các câu lạc bộ như "Những người yêu sách", tạo ra một kênh giao lưu và thu thập thông tin quý giá về nhu cầu đích thực của thị trường. Những dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho mọi quyết định phát hành sách và marketing sau này.

IV. Cách xây dựng chiến lược marketing cho sách toàn diện

Từ những phân tích thị trường, luận văn đi sâu vào việc xây dựng một chiến lược marketing cho sách một cách toàn diện, bao gồm bốn yếu tố cốt lõi của marketing-mix (4P): Sản phẩm (Product), Giá (Price), Xúc tiến (Promotion) và Phân phối (Place). Đối với sản phẩm, Savina tập trung vào việc định hướng và tổ chức khai thác nguồn hàng một cách chủ động. Công ty đã xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với gần 20 nhà xuất bản lớn để đảm bảo nguồn cung ổn định, đồng thời tham gia liên kết xuất bản để tạo ra những đầu sách độc quyền, đáp ứng nhu cầu thị trường. Về xúc tiến và quảng bá, Savina đã vận dụng đa dạng các công cụ, từ quảng cáo trên báo chí, truyền hình đến việc tham gia các hội chợ triển lãm sách trong và ngoài nước. Các chương trình khuyến mãi cũng được tổ chức thường xuyên để kích cầu. Cuối cùng, việc thiết lập và quản trị kênh phân phối được xem là chức năng sống còn. Savina đã xây dựng một mạng lưới phát hành sách rộng khắp cả nước, kết hợp giữa kênh phân phối trực tiếp qua hệ thống nhà sách của công ty và kênh gián tiếp qua các đại lý, đối tác. Việc tích hợp đồng bộ các yếu tố này đã tạo nên một cơ sở lý luận marketing vững chắc trong thực tiễn, giúp Savina từng bước chuyên nghiệp hóa hoạt động kinh doanh.

4.1. Chiến lược khai thác nguồn hàng và phát hành sách chủ động

Thay vì bị động chờ nguồn cung, Savina đã chủ động trong việc khai thác sản phẩm. Luận văn nêu rõ hai hướng chính: Một là, duy trì nguồn hàng truyền thống, ổn định từ các nhà xuất bản lớn như NXB Văn hóa thông tin, NXB Văn học. Hai là, đẩy mạnh liên kết xuất bản, trong đó Savina góp vốn, mua bản thảo hoặc đầu tư 100% để vừa in vừa phát hành. Cách làm này không chỉ giúp Savina đảm bảo số lượng và sự đa dạng của sản phẩm mà còn có thể định hướng nội dung theo nhu cầu thị trường đã nghiên cứu, tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt so với các đối thủ khác.

4.2. Kỹ thuật quảng bá ấn phẩm văn hóa và xúc tiến thương mại

Hoạt động quảng bá ấn phẩm văn hóa được Savina triển khai trên nhiều kênh. Luận văn liệt kê các hình thức như quảng cáo qua tờ rơi, báo chí, phát thanh, truyền hình. Đặc biệt, việc tham gia các hội chợ triển lãm như "Hàng Việt Nam chất lượng cao" hay các hội chợ sách quốc tế là cơ hội vàng để giới thiệu sản phẩm và ký kết hợp đồng. Các đợt khuyến mãi với hình thức đa dạng (giảm giá, tặng quà) cũng là một biện pháp hữu hiệu để xúc tiến bán hàng. Đây là những nỗ lực quan trọng nhằm đưa hình ảnh sản phẩm và thương hiệu nhà xuất bản đến gần hơn với công chúng, rút ngắn khoảng cách giữa cung và cầu.

4.3. Thiết lập và quản trị kênh phân phối cho doanh nghiệp sách

Kênh phân phối được ví như huyết mạch đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Savina đã thiết lập một hệ thống phân phối đa kênh, bao gồm cả kênh bán buôn và bán lẻ. Kênh phân phối này không chỉ giới hạn ở Hà Nội mà được mở rộng trên phạm vi toàn quốc thông qua các công ty thành viên và hàng trăm đại lý. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị kênh, tức là phải thường xuyên kiểm tra, điều hành để đảm bảo dòng chảy sản phẩm luôn thông suốt, tránh tình trạng găm hàng hay tự ý nâng giá. Một kênh phân phối hiệu quả là thước đo trực tiếp cho sự thành công của toàn bộ nỗ lực marketing.

V. Hướng đi tương lai Chuyển đổi số ngành xuất bản Việt Nam

Mặc dù luận văn được thực hiện vào năm 2007, những nguyên tắc và giải pháp marketing được đề xuất vẫn còn nguyên giá trị. Tuy nhiên, bối cảnh ngành xuất bản Việt Nam đã có những thay đổi vượt bậc với sự bùng nổ của công nghệ số. Hướng đi tương lai cho Savina và các doanh nghiệp sách khác không thể tách rời chuyển đổi số ngành xuất bản. Đây là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh, từ khâu sản xuất nội dung, marketing, phân phối đến chăm sóc khách hàng. Việc áp dụng Marketing 4.0 trong ngành sách là một yêu cầu tất yếu. Marketing 4.0 là sự kết hợp giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số, tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm liền mạch cho khách hàng từ online đến offline. Các doanh nghiệp cần tận dụng các nền tảng mạng xã hội, thương mại điện tử, email marketing, và phân tích dữ liệu lớn (big data) để hiểu sâu sắc hơn hành vi người tiêu dùng văn hóa trong kỷ nguyên số. Thay vì chỉ bán một cuốn sách, doanh nghiệp cần xây dựng cộng đồng độc giả, tương tác và tạo ra giá trị gia tăng xung quanh sản phẩm văn hóa. Đây chính là giải pháp marketing cho doanh nghiệp sách để tồn tại và phát triển bền vững.

5.1. Áp dụng Marketing 4.0 trong ngành sách để tạo đột phá

Marketing 4.0 chuyển trọng tâm từ sản phẩm sang khách hàng, từ bán hàng sang xây dựng mối quan hệ. Trong ngành sách, điều này có nghĩa là sử dụng các công cụ kỹ thuật số để cá nhân hóa trải nghiệm đọc, giới thiệu sách dựa trên lịch sử mua hàng, và tạo các diễn đàn thảo luận trực tuyến. Việc xây dựng website thương mại điện tử chuyên nghiệp, kết hợp với các chiến dịch quảng cáo trên Google, Facebook, và các nền tảng khác sẽ giúp tiếp cận chính xác đối tượng khách hàng mục tiêu. Bên cạnh đó, hợp tác với các KOCs (Key Opinion Consumers) và book-reviewers trên mạng xã hội là một cách quảng bá ấn phẩm văn hóa cực kỳ hiệu quả và đáng tin cậy trong bối cảnh hiện đại.

5.2. Đề xuất giải pháp marketing toàn diện cho doanh nghiệp sách

Để thích ứng và phát triển, các doanh nghiệp sách cần một chiến lược marketing tổng thể. Trước hết, cần đầu tư vào việc xây dựng và phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng để thấu hiểu insight. Thứ hai, đa dạng hóa định dạng sản phẩm, không chỉ có sách in mà còn có sách điện tử (ebook), sách nói (audiobook). Thứ ba, tối ưu hóa kênh phân phối đa kênh (omnichannel), mang lại trải nghiệm mua sắm đồng nhất từ nhà sách vật lý đến website và ứng dụng di động. Cuối cùng, cần liên tục đổi mới trong cách thức kể chuyện thương hiệu, tạo ra những chiến dịch marketing sáng tạo, giàu cảm xúc để kết nối sâu sắc với độc giả, góp phần nâng cao văn hóa đọc trong cộng đồng.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ VĂN HÓA THÔNG TIN TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ NGUYEN QUOC HUY MARKETING SAN PHAM VAN HOA O TONG CONG TY SÁCH VIỆT NAM LUAN VAN THAC SY VAN HOA HOC HÀ NỘI - 2007 ÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO. BO VAN HOA THONG TIN TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ NGUYÊN QUỐC HUY MARKETING SAN PHAM VAN HOA OTONG CONG TY SACH VIET NAM CHU SÀNH ; VĂN HOÁ HỌC. 03170 LUẬN VĂN THẠC SỸ VĂN HOÁ HỌC 'NGƯỜI HUONG DAN KHOA HOC PGS. TRAN NHOAN HÀ NỘI - 2007 MỠ ĐẦU. 1ý do lựa chọn để tài. “Từ năm 1986 nên kinh tế nước ta đã có một sự thay đối quản trong. as chuyển từ nến kinh tế hành chính, chỉ huy tập chung, quan liều, hao cấp. chuyển sang nn nh t thị trường có sự quản lý củanhà n ức, theo định hướng xã hội chủ nghĩa, Cơ chế kinh tế mới khẳng dịnh vai rò quan trọng của hoạt động thương mui, địch vụ. Nó là động lực phát iể ki tế xã hội. Trong nên kính tế thj trường, iệc kính doanh các sản phẩm nói chúng và sản phẩm văn hoá nối iêng cũng nằm rong cá hoại động thương, "mại đồ (có dấu tự kỉnh doanh, hoạch toán lỗ lã, thực hiện chiến lược "matkeling, xúc tiến thương mại .) Vì vậy kinh doanh các sản phẩm vàn hoế cũng có những điềm tương đồng với các sản phẩm của các ngành nghề kinh doanh khác Tuy nbn, sin phim vin os edn mang những thuộc tính "hàng hoá đặc tha. Vì vậy, kinh doanh sản phẩm văn hoá vữa phải đâm bảo cđạ được hiệu qui kinh ế tối đa vữa phấi đảm bảo mục tiêu chính tỷ xã bội. Việc đáp ứng và kích thích quan hệ cung cầu vế sản phẩm văn hoá có ý ‘nga o lớn và gi vj rf quan trọng ong việc giáo dục, thường thức, phát triển tí thức khoa học cho nhân dân, -Để thực hiện tố vấn để trên, phải vận dụng markeing trong quá trình kinh doanh các sản phẩm văn hoá. Tuy nhiên trang các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm văn hoá nói chang và ở Tổng công ty sách ni iêng việc vận dụng marketing mi chi dm dp at định, Đ là nhận thức chưa đấy đã vẺ marketing đối với knh doanh các sản phẩm văn ho, xử dụng chưa thật hiệu quả tr dhe marketing ong việc xây dựng các chiến lược kinh doanh và đặc biệt là biện nhấp marketing ích cấu sẵn phẩm vàn hoá phất triển cần nhiều vấn để ấn phải hoàn thiện AMateding là một khoa học, mang ính nghệ thuật cao. Nó có tác động trực iếp đến in suất, lu thông, phân phố, lợi nhuận và tiêu dùng Vi vay vige nghien edu vé marketing rong toàn bộ cấc quá tình rên là một nhiệm vụ quan trọng dối với Tổng công ty sách Việt Nam nhằm dạt được hiệu quả kinh tế và góp phần phát iển xã hội `Với ý nghĩa như rên chúng tðï chọnvà nghiền cứu để i *Markcúne sản phẩm vân ho ở Tổng công ty sách Việt Nam)" ầm để ti luận vàn thạc sỹ văn hoá học, Đây là một ũnh vực chứa được đi su nghiên cứu. Mặc đồ lĩnh vực này đã, đang và sẽ tác động trực iếp đến hiệu quả kinh doanh của “Tổng công ty, Là một học iên cao học Văn hoá học, li lựa chọn vấn để trên đây để nghiên cửu tương ứng với một đ tài luận văn thạc sỹ Văn hoá học. Để tài này vữa đảm bảo cách tiếp cận từ Văn hoá học, vừa đảm hảo tính thực SÊn của một Tĩnh vực văn hoá cụ thể. Nó đáp ứng đúng nhu cầu của Tổng công ty sich Viet Nam hiện nay cũng như các Cũng ty phát hành, sich t địa phương khác `Việc nghiên cứu về marketing ni chung cing nh marketing thường: "mui hối riêng đã có rất nhiều tác giá để cập và nhiều công tình được công bổ ở nghề nước cũng như trọng nước ~ Phillip Kouer wii "Marketing can bin Nhà xuất bản Thống kệ Hà Nội, năm 1995, ~ Briavili N.D “Quận ị và Markeing*- Nhà xuất bản Thông Tấn, năm 2003 = Gerard CA. “Nghe thuật hin hing” Nhà xuất bản Thành phố Hồ, “Chí Minh, năm 2000. = TS Phgm Thank Tama “Marketing trọng kính doanh sách tham khảo Nhà xuất bàn Giáo Dục. —TS Nguyễn Xuân Quang “Marke hạ thương mại dịch vụ" Nhà xuất bản Thống kè Hà Nội, năm 2001 — Tập thể tác giả Trường Đại họ kinh tế quốc dân "Markedng và nghệ thuật kính doanh” - Nhà xuất bản Thống kế Hà Nội, năm 190%, Tuy có nhiều ác giá ưung và nguài nước nghiền cứu về marketing, ung nghiên cứu makcting rong kính doanh các sẵn phẩm văn hoá, đặc bit là ở Tổng công ty xách Việt Nam thì chưa có ai đĩ su nhiên cứu. Vì vậy đầy làmột để ài mới, nghiên cứu độc ập. Tuy nhiên quá rình thực hiện để tài chứng tôi có sử dạng một số liệu liền quan để làm t liệu tham khảo, nghiên cứu, khảo sát thực tf marketing Tổng công ty ách Việt Nam, AM: và nhiệm vụ nghiền cứu của để ài. — Mặc ÁCh nghiền cứu + ĐỂ tài nhằm hệ thống hos IY lug marketing va marketing sản phẩm văn hoá, Đặc bit lý luận này được vặn dụng tung kinh doanh sản phẩm văn hoi ở Tổng cong ty sích Việt Nam + Phân tích thực trọng hoạt động marketing tong kinh doanh sản phẩm văn hoá ở Tổng công y xách Việt Nam từ năm 2004 đến nay. Từ đó sắt những thành công và tổn gi của việc đưa kiến thức narkcúng vào Xinh doanh sản phẩm văn hoá ở Tổng công ty sách Việt Nam. + ĐỂ nụ các giải hấp có tính khả th ong việc năng cao hiệu quả "marketing các sẵn phẩm văn hoi ở Tổng công ty sich Viet Nam ung bối cảnh hội nhập kính tế thếgiới Nhiệm vự của để tài + Nghiên cứu những vấn để có tính lý luận vẺ mavkelng và "marketing sẵn phầm văn hoá. Vấn để này được làm rõ tồn cư ở vận dụng vào nh doanh in phẩm văn hoá ở Tổng công ty sách Việt Nam, š Khảo xí, diều tra việ thực hiện marketing trong kinh doanh sẵn phẩm văn hoá ởTổng công ty sách Việt Nam trong3 năm qua. Từ đó tìm rà “nguyên nhân của sự thành công và ổn ạĩ của vấn để này ở Tổng công ty sch Vigt Nam. + Để xuất những giải pháp cụ thể để hoàn thiện hoạt động marketing ‘omg ĩnh vục kính doanh sản phẩm văn ho ở Tống công y sích Việt Nam, -4.Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu. Đối lượng nghiên edu fi qué tinh dng dung marketing tong ki doanh sn phẩm van hod & Ting cing ty sich Vigt Nam. Đó là cá sản phẩm văn hoá với tính đặc thù_ xà những phang nhấp madeting được sử đụng để thực hiện các chiến lược kinh doanh sản phẩm văn hoá của Tổng công ty sách Viet Nam. Phạm vì nghiên cứu: Đểt tập trung nghiên cứu thực tiến hoạt động maikeing trong kinh danh các sản phẩm văn hoá của Tổng công ty ‘sch Viet Nam, (1nam 2001 đến năm 2006). Trong đố chủ yếu tập trung ‘vi ĩnh vực markeing các mặt hàng sách 5.'Phương pháp nghiên cứu. DE tài được nghiên cứu trên cự sử của phương pháp duy vật biện chứng, duy vật ích sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và các phương pháp "nghiên cứu cụ thể như: phương pháp phảnch, tổng hợp, phương pháp điền tra xi hội học, thương pháp iên ngành kính tế, vấn hoá, phương pháp thống, kê so ánh . Đồng góp của luận van. “So ti hoàn thành luận văn có những đồng góp sa day HỆ thống hoá cơ xử lý luận về maikeing và markeing sẵn ph ân hoá ö Tổng công ty sách Việt Nam, — Đánh giá đúng thực tang boat dong marketing rong kính doanh, sản phầm văn hoá ở Tổng công ty sách Việt Nam, chỉ ra những mặt đã đại được và chưa dạt được, đồng thời chỉ ra những nguyên nhân cơ bản của vấn dd tê, — Đưa ra được những gii pháp mang tính kh thí để nàng cao hiệu quả hoại động markeing trong kinh doanh các sản phẩm văn hoá của Tổng công ty sách Việt nam rong những năm tối 7. Cấu trúc của luận san. "Ngoài phần mở đu, kế luận, anh mục liệu thâm khảo và phụ lực, nội dụng của luận văn gồm 3 chương như sat: “Chương: Cơ sởlý luận vé marketing va marketing sin phim van hod ‘Chuong2: Thue trang hoat dong marketing và hiệu quả kỉnh doanh, của Tôn công ty sách Việt Nam, “Chương: Những giải pháp để năng cao hiệu quả hoạt động marketing ủa Tổng công ty sách Việt nam. CHƯƠNG1 'CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VA MARKETING VĂN HOÁ. 1A Lịch sử marketing. Marketing với bản chấ à ùm kiếm, tổ chức định hướng thị trường liêu thụ sản phẩm; định hướng chiến lược sa phẩm để phù hợp với tị trưng: xú tiến =quảng cio sin phẩm và tạo ra các kệnh phản phối sim phẩm đến người tiêu dùng vốn đĩlốn ti một cách khách quan rong quá trình vận động của nÉn kinh ế thị rường: Còn khoa học markũng là những thành tựu của các nhà khoa học tổng kết từ thực iễn hoạt động marketing thành hệ thống ý luận thì mối ra dời. Như váy, nếu xét lịch sử tổn ti và ‘ht ign cta marketing th ta thấy trong tiến trình phát tiể của oi người thời kỳ của nên kinh tế sản bất bá lượn và nền kính ế tự cấp tự túc bấm hư chưa xuất hiện việc trao đối buôn bn trên thị trường. VÃ vậy hoại động "marketing cũng chưa xuất hiện. Tuy nhiền nến kính ế của nhân loại không đăng lạ ở đó. Do công cụ sản xuấ phất iển và cách thức tổchức sản xuất luôn luôn được cải tiến, ồn ối sản phẩm được lầm ra tăng lên tương ứng. Hiện tượng nơi thừa, ơi thiếu sản phẩm xuất hiện. Từ đó dẫn tới việc rao đội sản phẩm hình thành và cũng hình thành các thị trường để buôn bắn sản phẩm. Sìn xuất sản phẩm không còn đơn thuần là ự cấp tự tóc, mà bước sang thời kỳ sản xuất sản phẩm hàng hoá Nhà sản xất phải gắn kết với các thương nhân. Vì vậy việc ìm kiếm thị tường, định vị tị trường xuất hiện, đồng thời ìn xuất sản phẩm phải nàng cao chất lượng, đối mới mẫu mã, giá thành họp lý để chỉnh phục thị trường. Việc xúc tiến và quảng cáo sản phẩm cũng trở (hành một phương thức hữu hiệu để năng cao tị phần, Cuối cùng là vấn đểphân phối sản phầm cũng dược hoạch định và nh toán một cách chặt chế. Đến đây hoạt động marketing ra đi và phát tiển. Nó vữn là sản phẩm của nên kinh tế thị tường vừa phải tương thích với nế kinh tế tị tường, Nối ích khác n kín tế tị trường xuất hiện, bất buộc hoạt động ‘marketing xuất hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ