Luận văn thạc sĩ văn hóa học lễ hội đình thanh đình xã thanh đình thành phố việt trì tỉnh phú thọ

Nghiên cứu văn hóa học lễ hội đình Thanh Đình, xã Thanh Đình, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Phân tích giá trị truyền thống và ý nghĩa văn hóa.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn lễ hội đình Thanh Đình Việt Trì Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về lễ hội đình Thanh Đình là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, vén màn những giá trị văn hóa độc đáo của một trong những lễ hội truyền thống đặc sắc nhất vùng Đất Tổ. Tọa lạc tại xã Thanh Đình, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, đình Thanh Đình không chỉ là một công trình kiến trúc tín ngưỡng mà còn là trung tâm của đời sống tâm linh, nơi lưu giữ và tái hiện những lớp trầm tích văn hóa từ thời đại Hùng Vương. Luận văn tập trung giải mã hệ thống nghi lễ, tín ngưỡng và các diễn xướng dân gian, phản ánh đậm nét bản sắc văn hóa làng xã Thanh Đình. Nghiên cứu này khẳng định vị thế của lễ hội như một di sản văn hóa phi vật thể Phú Thọ cần được bảo tồn. Thông qua việc phân tích các lễ rước đặc trưng như rước Ông Khiu Bà Khiu, rước Giải, luận văn đã làm sáng tỏ mối liên kết sâu sắc giữa lễ hội với tín ngưỡng phồn thực và khát vọng cầu mùa của cư dân nông nghiệp. Đây không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là nguồn tư liệu quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh đương đại. Việc hệ thống hóa các tư liệu về đình Thanh Đình, từ lịch sử xây dựng, các vị thần được thờ, đến diễn trình lễ hội xưa và nay, cho thấy bức tranh toàn cảnh về một không gian văn hóa lễ hội đậm đặc bản sắc.

1.1. Tổng quan về di tích lịch sử văn hóa đình Thanh Đình

Di tích lịch sử văn hóa đình Thanh Đình được xây dựng trên nền móng của hai ngôi đình cổ là đình Thanh Mai và đình Mai Đình, thuộc làng Gia Ninh xưa. Công trình hiện tại được phục dựng vào năm 2006, kế thừa những giá trị kiến trúc và tín ngưỡng lâu đời. Đình tọa lạc trên một thế đất cao ráo, bằng phẳng, mang hình lưng rùa, một biểu tượng của sự trường tồn trong quan niệm phong thủy. Xung quanh đình là không gian xanh mát với những cây cổ thụ, tạo nên vẻ uy nghiêm, tĩnh mịch nhưng vẫn gần gũi với làng quê trung du Bắc Bộ. Kiến trúc đình theo kiểu chữ nhất truyền thống, gồm ba gian hai dĩ, với hệ thống vì kèo “chồng rường giá chiêng” và các chi tiết chạm khắc tinh xảo. Đình Thanh Đình không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng, thể hiện sự gắn kết của người dân địa phương.

1.2. Tín ngưỡng thờ cúng thành hoàng làng Tản Viên và Quý Minh

Trọng tâm của tín ngưỡng thờ cúng thành hoàng làng tại đình Thanh Đình là hai vị thần Tản Viên Sơn Thánh và Quý Minh Đại Vương. Đây là những anh hùng văn hóa thời đại Hùng Vương, có công giúp vua đánh giặc, trị thủy, bảo vệ đất nước và mùa màng cho nhân dân. Theo thần tích còn lưu giữ, Tản Viên và Quý Minh là những tướng tài kiệt xuất, được nhân dân thần thánh hóa với nhiều yếu tố kỳ ảo, thể hiện lòng tôn kính và niềm tin vào sự che chở của các ngài. Việc thờ phụng hai vị Thượng đẳng thần này cho thấy sự kết nối sâu sắc của vùng đất Thanh Đình với lịch sử cội nguồn dân tộc, đặc biệt là truyền thuyết thời Hùng Vương. Niềm tin vào các vị thần là chỗ dựa tinh thần, chi phối đời sống tâm linh và củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng qua nhiều thế hệ.

II. Thực trạng biến đổi văn hóa lễ hội đình Thanh Đình xưa và nay

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lễ hội đình Thanh Đình phải đối mặt với nhiều thách thức và sự biến đổi. Luận văn đã chỉ ra những thực trạng đáng chú ý trong việc tổ chức và duy trì các giá trị cốt lõi của lễ hội. Sự biến đổi văn hóa lễ hội đương đại thể hiện rõ qua việc giản lược một số nghi lễ phức tạp, sự thay đổi trong trang phục, lễ vật và vai trò của các thành viên tham gia. Một số trò chơi dân gian xưa kia không còn được duy trì thường xuyên. Mặc dù cộng đồng địa phương đã có nhiều nỗ lực trong việc phục dựng và bảo tồn, nguy cơ mai một hoặc thương mại hóa vẫn hiện hữu. Sự thay đổi trong đời sống kinh tế - xã hội cũng ảnh hưởng đến nhận thức và sự tham gia của thế hệ trẻ. Luận văn nhấn mạnh, nếu không có những giải pháp căn cơ, các giá trị nguyên bản, đặc biệt là những mã văn hóa cổ xưa được tích hợp trong lễ hội, có thể dần bị phai nhạt. Việc nghiên cứu so sánh diễn trình lễ hội xưa (của đình Thanh Mai và Mai Đình) với lễ hội ngày nay cung cấp một góc nhìn khách quan về những gì đã mất mát và những gì cần được ưu tiên phục hồi để bảo tồn văn hóa dân gian đất Tổ.

2.1. Nguy cơ mai một các nghi lễ và trò chơi dân gian cổ truyền

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một các nghi lễ và trò chơi dân gian truyền thống. Các nghi lễ phức tạp xưa kia, đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và tuân thủ nghiêm ngặt, đang dần được giản lược hóa để phù hợp với nhịp sống hiện đại. Nhiều trò diễn mang tính biểu tượng cao như các trò liên quan đến săn bắt, hay các cuộc thi tài khéo léo không còn phổ biến. Sự thiếu vắng các nghệ nhân cao tuổi, những người nắm giữ tri thức dân gian, cũng là một nguyên nhân quan trọng. Nếu không có sự truyền dạy và thực hành thường xuyên, những giá trị văn hóa độc đáo này có thể chỉ còn lại trong ký ức hoặc trên các trang tài liệu nghiên cứu.

2.2. Tác động của kinh tế thị trường đến không gian văn hóa lễ hội

Kinh tế thị trường mang lại những thay đổi tích cực về đời sống vật chất nhưng cũng đặt ra những thách thức cho không gian văn hóa lễ hội. Sự xuất hiện của các dịch vụ thương mại, du lịch đôi khi làm phá vỡ tính thiêng và không khí trang nghiêm của lễ hội. Không gian tổ chức các lễ rước và trò chơi có thể bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa. Việc duy trì nguồn kinh phí tổ chức lễ hội cũng chuyển từ ruộng công, lệ làng sang các nguồn xã hội hóa, điều này có thể dẫn đến sự can thiệp và làm biến đổi tính chất nguyên bản của lễ hội truyền thống, ảnh hưởng đến sự tự quản của cộng đồng.

III. Giải mã hệ thống nghi lễ độc đáo của lễ hội đình Thanh Đình

Phương pháp chính của luận văn là đi sâu phân tích, giải mã hệ thống nghi lễ độc đáo để làm nổi bật giá trị văn hóa lễ hội đình làng. Lễ hội đình Thanh Đình không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một tổ hợp các hoạt động diễn xướng mang tính biểu tượng sâu sắc, được thực hành qua bốn lễ rước chính: lễ rước Ông Khiu Bà Khiu, lễ rước Giải, lễ rước tế Thánh và lễ hú cờ. Mỗi lễ rước là một màn kịch dân gian sống động, tái hiện lại các lớp văn hóa từ cổ xưa đến thời đại Hùng Vương. Luận văn đã chỉ ra rằng, “các tục hèm, các nghỉ lễ, diễn xướng” cần được đặt trong hệ thống truyền thuyết Hùng Vương để có thể giải mã được các lớp văn hóa tích hợp. Ví dụ, lễ rước Ông Khiu Bà Khiu là biểu hiện rõ nét của tín ngưỡng phồn thực, trong khi lễ rước tế Thánh lại gắn liền với truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh. Cách tiếp cận này giúp làm sáng tỏ ý nghĩa, nguồn gốc và sự độc đáo của từng nghi lễ, khẳng định Thanh Đình là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa cội nguồn của dân tộc.

3.1. Nghi thức rước Ông Khiu Bà Khiu và tín ngưỡng phồn thực

Lễ rước Ông Khiu Bà Khiu là nghi thức đặc sắc và hấp dẫn nhất, mang đậm dấu ấn của tín ngưỡng phồn thực. Nghi lễ này mô phỏng các hành vi giao phối và sinh sản với ước vọng cầu cho mùa màng bội thu, vạn vật sinh sôi nảy nở. Các nhân vật Ông Khiu (người đàn ông cao tuổi, song toàn) và Bà Khiu (thanh niên nam đóng giả nữ) cùng các vật phẩm như bánh chưng, mâm ngũ cốc, được rước đến Oa nhà nít (một hồ nước tượng trưng cho sinh thực khí nữ). Hành động tung bánh và ngũ cốc cho dân làng cướp lấy may ở cuối buổi lễ là một hình thức cầu phúc tập thể, thể hiện khát vọng về sự no đủ, thịnh vượng của cộng đồng cư dân nông nghiệp trồng lúa nước.

3.2. Lễ rước Giải và ước vọng cầu mùa của cư dân nông nghiệp

Lễ rước Giải là một nghi thức cầu mùa độc đáo, tái hiện hoạt động đánh bắt thủy sản của người Việt cổ. “Ông Giải” là một mô hình con vật linh thiêng làm từ tre và giấy màu, tượng trưng cho thủy tộc. Đoàn rước mang theo các ngư cụ như nơm, vó, dậm... đi quanh làng. Nghi lễ này không chỉ phản ánh đời sống kinh tế xưa kia mà còn thể hiện ước vọng về một mùa mưa thuận gió hòa, nguồn nước dồi dào, mang lại nhiều tôm cá. Đây là một biểu hiện sinh động của đặc trưng lễ hội vùng trung du Bắc Bộ, nơi đời sống người dân gắn liền với sông nước và đồng ruộng.

3.3. Lễ rước tế Thánh và lễ hú cờ Tái hiện truyền thuyết Hùng Vương

Lễ rước tế Thánh và lễ hú cờ là hai nghi lễ trực tiếp tái hiện các sự kiện trong truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh và công chúa Ngọc Hoa. Lễ rước tế Thánh diễn ra tại Gò tế Thánh, nơi Tản Viên được cho là đã dừng chân nghỉ lại khi đi đánh giặc. Lễ hú cờ tại Gò Thờ mô phỏng lại cảnh dân làng gọi Tản Viên về đón công chúa Ngọc Hoa khi nàng trở dạ. Các nghi lễ này thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của nhân dân đối với các vị anh hùng văn hóa, đồng thời củng cố ý thức “uống nước nhớ nguồn” và niềm tự hào về lịch sử dựng nước của dân tộc.

IV. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn lễ hội đình Thanh Đình

Luận văn khẳng định vai trò của cộng đồng trong lễ hội là yếu tố then chốt, quyết định sức sống bền vững của di sản. Từ xưa, lễ hội đình Thanh Đình đã được tổ chức và duy trì dựa trên cơ cấu làng xã chặt chẽ, với hệ thống các giáp và quy định về ruộng công. Mỗi thành viên, mỗi dòng họ đều có trách nhiệm và quyền lợi cụ thể trong việc chuẩn bị và thực hành các nghi lễ. Ông cai hội, chủ tế, các đội tế, đội rước đều được cộng đồng lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên những tiêu chuẩn uy tín. Sự tham gia tự nguyện và ý thức trách nhiệm của người dân chính là linh hồn của lễ hội. Ngày nay, dù cơ cấu làng xã có nhiều thay đổi, vai trò chủ thể của cộng đồng vẫn không suy giảm. Họ là người nắm giữ, thực hành và trao truyền các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc phát huy vai trò của các nghệ nhân, các bậc cao niên và khuyến khích sự tham gia của thế hệ trẻ là nhiệm vụ trọng tâm để lễ hội không bị đứt gãy trong dòng chảy thời gian.

4.1. Cơ cấu tổ chức làng xã truyền thống và việc duy trì lễ hội

Trong quá khứ, việc duy trì lễ hội dựa trên một cơ cấu tổ chức xã hội bền vững. Làng được chia thành các giáp, và các giáp luân phiên nhau đăng cai tổ chức lễ hội. Nguồn kinh phí được đảm bảo bởi hệ thống ruộng công (ruộng hương hỏa). Mỗi cá nhân, từ khi sinh ra đã được nhập giáp, có nghĩa vụ và quyền lợi gắn với cộng đồng. Các quy định, hương ước của làng đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý và đạo đức, đảm bảo cho các nghi lễ được tiến hành trang trọng, đúng lệ bộ. Chính cơ cấu này đã tạo nên tính cố kết cộng đồng và sức sống lâu bền cho lễ hội.

4.2. Sự tham gia của các dòng họ và thế hệ trẻ trong lễ hội hiện nay

Hiện nay, vai trò của cộng đồng được thể hiện qua sự tham gia tích cực của các dòng họ và người dân. Các dòng họ vẫn là hạt nhân trong việc đóng góp công sức, kinh phí và nhân lực để tổ chức lễ hội. Tuy nhiên, việc thu hút thế hệ trẻ tham gia sâu hơn vào các hoạt động mang tính nghi lễ là một yêu cầu cấp thiết. Cần có những hình thức sinh hoạt văn hóa hấp dẫn, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại để thanh niên hiểu và yêu mến di sản của cha ông, từ đó tự nguyện trở thành những người kế thừa và phát huy giá trị của lễ hội truyền thống Việt Trì.

V. Các giá trị cốt lõi của lễ hội đình Thanh Đình trong văn hóa Việt

Thông qua việc nghiên cứu văn hóa lễ hội, luận văn đã hệ thống hóa và làm nổi bật những giá trị cốt lõi của lễ hội đình Thanh Đình. Trước hết, đó là giá trị lịch sử, bởi lễ hội là một “bảo tàng sống” lưu giữ ký ức về thời đại Hùng Vương dựng nước. Như nhà nghiên cứu Nguyễn Khắc Xương nhận định: “Đến với Phú Thọ người ta có thể tìm ra những lời giải đáp của quá khứ về văn hoá dân tộc đi từ cội nguồn” [17, Tr 32]. Thứ hai là giá trị văn hóa, thể hiện qua sự đa dạng của các nghi lễ, tín ngưỡng, trò diễn dân gian, phản ánh đời sống vật chất và tinh thần của người Việt cổ. Lễ hội còn mang giá trị cố kết cộng đồng, là chất keo gắn kết các thành viên trong làng xã, đề cao tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái. Cuối cùng, lễ hội có tiềm năng lớn về giá trị kinh tế thông qua việc phát triển mô hình du lịch văn hóa tâm linh Phú Thọ, góp phần quảng bá hình ảnh địa phương và cải thiện đời sống người dân. Những giá trị này khẳng định vị thế quan trọng của lễ hội trong kho tàng văn hóa dân tộc.

5.1. Giá trị lịch sử và ý thức hướng về cội nguồn dân tộc

Lễ hội đình Thanh Đình là một minh chứng sống động cho lịch sử lâu đời của vùng đất trung tâm nước Văn Lang. Các nghi lễ và truyền thuyết được tái hiện trong lễ hội giúp củng cố và lan tỏa ý thức hướng về cội nguồn, giáo dục cho các thế hệ về công lao của tổ tiên trong việc dựng nước và giữ nước. Mỗi lễ rước, mỗi câu hát, điệu múa đều là một sợi dây vô hình kết nối hiện tại với quá khứ hào hùng của dân tộc.

5.2. Giá trị nghệ thuật trong các diễn xướng và trò chơi dân gian

Các hoạt động trong lễ hội là một kho tàng nghệ thuật dân gian phong phú. Từ nghệ thuật tạo hình (làm ông Giải, các vật phẩm thờ cúng) đến nghệ thuật biểu diễn (múa, hát, các trò diễn) đều thể hiện sự sáng tạo và khiếu thẩm mỹ độc đáo của người dân. Các trò chơi dân gian không chỉ mang tính giải trí mà còn rèn luyện thể chất, trí tuệ và tinh thần tập thể. Những giá trị nghệ thuật này là một phần không thể tách rời của văn hóa dân gian đất Tổ.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội đình Thanh Đình

Từ những phân tích về giá trị và thực trạng, luận văn đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội đình Thanh Đình một cách bền vững. Nhiệm vụ trọng tâm là tiến hành sưu tầm, tư liệu hóa một cách đầy đủ và khoa học các nghi lễ, trò diễn, và tri thức dân gian liên quan đến lễ hội, đặc biệt là những yếu tố có nguy cơ mai một. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng, nhất là thế hệ trẻ, về giá trị của di sản. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ, tôn vinh các nghệ nhân dân gian, những người đang nắm giữ “linh hồn” của lễ hội. Việc xây dựng các mô hình phát triển du lịch gắn với lễ hội cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, tránh làm thương mại hóa, biến dạng di sản. Cuối cùng, việc phục dựng các nghi lễ và trò chơi đã thất truyền cần dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học và sự đồng thuận của cộng đồng, để lễ hội thực sự sống trong đời sống đương đại.

6.1. Phương pháp tư liệu hóa và phục dựng các giá trị văn hóa

Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh việc tư liệu hóa bằng các phương tiện hiện đại như ghi hình, ghi âm, chụp ảnh toàn bộ diễn trình lễ hội. Cần thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu với các cụ cao niên, các nghệ nhân để ghi lại những tri thức dân gian, những quy tắc, lệ làng cổ. Dựa trên nguồn tư liệu này, việc phục dựng các nghi lễ, trò chơi đã mai một sẽ có cơ sở khoa học, tránh được sự tùy tiện, sai lệch. Quá trình này cần có sự tham vấn của các chuyên gia văn hóa và sự tham gia trực tiếp của cộng đồng địa phương.

6.2. Hướng phát triển du lịch văn hóa gắn với di sản phi vật thể

Phát triển du lịch văn hóa tâm linh Phú Thọ dựa trên nền tảng lễ hội đình Thanh Đình là một hướng đi tiềm năng. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch có chiều sâu, giúp du khách trải nghiệm và tìm hiểu về các giá trị văn hóa thay vì chỉ tham quan đơn thuần. Có thể tổ chức các không gian trưng bày, các buổi nói chuyện với nghệ nhân, hoặc cho phép du khách tham gia vào một số công đoạn chuẩn bị lễ hội. Quan trọng nhất là nguồn lợi từ du lịch phải được tái đầu tư cho công tác bảo tồn di sản và cải thiện đời sống cộng đồng, đảm bảo sự phát triển bền vững.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học lễ hội đình thanh đình xã thanh đình thành phố việt trì tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu vào mùa. Ra giêng ăn tết xong, khí hậu ấm áp dần lên. Cây cối bắt dau dam choi nảy lộc. Đó cũng là lúc các phường săn chuẩn bị phương tiện và chọn ngày tốt để tô chức cuộc săn.

Hiện nay, người dân Thanh Đình chủ yếu sống bằng nghề nông. Ngoài việc làm nông nghiệp, dân cư Thanh Đình còn một số nghề phụ như: chăn nuôi, làm gạch thủ công dịch vụ và buôn bán nhỏ. Có thể nói người dân Thanh Dinh rat năng động, sáng tạo, dựa trên nền tảng sản xuất nông nghiệp để làm một nghề thủ công khác như làm mì miến, làm bánh. chưng, bánh rậm.

Cũng như các làng quê khác ở trong tỉnh, Thanh Đình trong những năm gần đây có những biến đổi đáng kể, mang lại bộ mặt mới cho một vùng quê có bề dày lịch sử. Trong điều kiện cả nước đang chuyển mình trong thời kỳ mở cửa, với sự đổi mới về kinh tế, chính trị, xã hội Thanh Đình đã có những bước tiến bộ, xã có tủ sách, bưu điện, nhà văn hoá. Toàn bộ đường làng ngõ xóm đã được bê tông hoá, 80% số hộ được Nhà nước công nhận là gia đình văn hoá. Nhân dân xã Thanh Đình tuyệt ï tin tưởng vào.

chủ trương chính sách của Đăng, Nhà nước. Đời sống văn hoá. Là vùng đất cỗ nên cư dân Thanh Đình có truyền thống văn hoá lâu đời. Đời sống văn hoá của cư dân Thanh Đình rất phong phú với những phong.

tục tập quán điển hình của làng quê cổ truyền. Đó là những tục lệ cưới xin, ma chay, gid chap, khao lão + Về tập tục cưới hỏi: Cũng như nhiều làng quê khác, phong tục cưới hỏi ở Thanh Đình khi xưa cũng bao gồm ba giai đoạn chính, đó là chạm ngõ, ăn hỏi và cưới. Lễ chạm ngõ được tiến hành vào buổi tối, lễ vật trong buổi chạm ngõ chỉ gồm cơi trầu ( khoảng 15 - 20 quả cau và vài ba lá trầu). Nếu cha mẹ cô gái đồng ý thì họ sẽ thách cưới.

Lễ ăn hỏi: Nhà trai mang đầy đủ những lễ vật mà nhà gái đã thách cưới đến.Sau khi nhận lễ của nhà trai, nhà. gái chia lại cho nhà trai mỗi thứ một ít gọi là "lại quả". Những ngày sau, nhà gái mang những đồ thách cưới do nhà trai mang đến chia quà cho họ hàng, làng xóm để báo tin là con gái họ sắp lấy chồng và mời họ đến dự. thời gian từ ăn hỏi đến lễ cưới có thể kéo dài khoảng vài tuần, vài tháng (tuỳ theo gia đình hai bên tìm được ngày đẹp để tiến hành hôn lễ).

cưới được tiền hành khi rước dâu vẻ nhà trai.Trong lễ cưới, cô dâu và chú rẻ phải ăn chung miếng trằu, uống chung một chén rượu, cầu nguyện được sống. cùng nhau đến đầu bạc, răng long. + Về việc tang lễ: Trong làng xã, nhà ai có người qua đời, người trong. làng đều đến giúp.

Nhà nào có người ốm sắp mắt thì con cháu về trông nom. và họp bàn quây quần đông đủ. Sau khi người ốm tắt thở, người con trai trưởng thắp đèn hướng lên bàn thờ tô tiên, khấn vong linh tổ tiên về đón linh hồn người mới chết về hội tụ với vong linh tổ tiên. Khi khâm niệm người chết, tang chủ thường mời nhà sư làm lễ.

Sau đó, dòng họ và làng xã đến viếng. Quan tài người chết đặt ở gian chính giữa, có con cháu thay nhau túc trực. Thông thường, đám ma tổ chức ba ngày, sau đó mới đưa ra nghĩa trang của làng chôn cắt. Trong thời gian tổ chức đám ma, tang chủ phải làm cỗ mời những người trong họ và làng xóm đến ăn.

Ngày nay, thực hiện chủ trương của Đảng, Nhà nước về xây dựng phong trào nếp sống văn hoá mới, xã Thanh Đình đã xây dựng được những. quy ước làng văn hoá, những phong tục tập quán lạc hậu, rườm rà dần được. giản tiện, loại bỏ song vẫn giữ được nét đẹp văn hoá truyền thống vốn có từ lâu đời. Trong cưới xin, vẫn giữ được ba lễ chính đó là lễ chạm ngõ, lễ ăn hỏi, 18 cưới, nhưng việc thách cưới của nhà gái chỉ mang tính hình thức, trong lễ cưới không còn ăn uống linh đình, tốn kém.

Hiện nay, nhiều gia đình đã tô chức lễ cưới theo nếp sống mới, trang trọng, tiết kiệm. Đặc biệt, trong việc tang, thi hai không để quá dài ngày, nhiều hủ tục lạc hậu được bãi bỏ. + Về tín ngưỡng tôn giáo và đời sống văn hoá tâm linh, dân xã Thanh Đình thờ thành hoàng, the thin trong tin ngưỡng dân gian, thờ phật và thờ ông bà tô tiên. Điều đó được thể hiện thông qua các hệ thống di tích lịch sử.

văn hoá trong làng xã và những nơi đáp ứng cho nhu cầu sinh hoạt văn hoá tâm linh của người dân nơi đây. Lễ hội truyền thống có vai trò quan trọng. trong đời sống tâm linh của người dân Thanh Đình. Lễ hội là ngày hội chung.

của xóm làng, dòng họ, của mỗi gia đình, là thời điểm nghỉ ngơi quý báu để tận hưởng thành quả lao động và dâng lên thánh thằn những sản phẩm, sản vật của quá trình lao động hằng ngày bày tỏ lòng thành kính sâu sắc. Việc tế lễ thể hiện sự kính trọng của dân làng đối với những bậc thánh thản, những người có công trợ giúp dân Thanh Đình ngày càng phát triển, những giá trị văn hoá đó có thể thay đổi theo thời gian, song đó chỉ là sự thay đổi cho phù hợp với bước tiến của xã hội. Tuy nhiên nó không thể thiếu được trong đời sống tâm linh của nhân dân Thanh Đình. Đình Thanh Đình.

Các vị thần được thờ trong đình Thanh Đình Từ lâu, việc thờ tự và tưởng nhớ những vị tiền nhân có công với dân với nước đã trở thành nét đẹp văn hoá của dân tộc Việt Nam. Cả nước thờ một ông tổ chung, trong làng xã thờ thành hoàng làng. Thành hoàng làng là những vị thần cai quản, che chở, giúp người dân trong việc sinh sống và làm ăn. Vị thần này được thờ trong những ngôi đình làng của người Việt, là chỗ dựa tỉnh thần, niềm tin thiêng liêng cho công đồng dân cư làng xã từ bao đời nay và luôn ở trong tâm thức sâu kín của người dân trong làng.

Thành hoàng làng là biểu tượng quyền lực tính thần tối cao của một làng, chỉ phối đời sống tỉnh thần của người dân, được người dân tôn thờ, ngưỡng vọng và gửi gắm niềm. tin của mình. Thành hoàng còn là biểu hiện của lịch sử, phong tục, đậo đức, pháp lệ cùng hy vọng chung của cả làng và cũng là một thứ uy quyền siêu việt, một mối liên lạc vô hình, khiến cho hương thôn thành một cộng đồng có. tổ chức và hệ thống chặt chẽ [2, Tr232].

Mỗi làng xã có thể thờ một hay. nhiều vị thành hoàng làng. Dù thờ một hay nhiều vị thành hoàng làng thì các vi th iy déu được dân làng tôn thờ với một lòng thành kính Đình Thanh Đình thờ Tản Viên Sơn Thánh và Quý Minh Đại Vương, đây là hai vị tướng thời Hùng Vương đã có công giúp vua Hùng trong cuộc giao tranh Hùng - Thục. Tìm hiểu về sự tích các vị thần, chúng tôi căn cứ vào.

các thần tích, sắc phong các vị thần. Hiện nay, trong đình Thanh Đình còn một cuốn sách chữ Hán gồm 8 tờ, 16 trang có 25 bài lễ tế, lễ cúng. có ghỉ: "Thừa sao Bảo Đại năm thứ 19 (1944) Giáp Thân, ngày 3 tháng Giêng, phụng diệu tế thần, văn nghi tiết cập xuân thu, tế thánh hiền văn võ liệt vu tả, dĩ cánh. quan hiền" có bản phiên âm viết bằng tay kèm theo; Một cuốn thần tích chữ: Hán gồm bảy tờ được viết vào năm Thuận Thiên thứ 3(1430), được sao lại năm 1857, hiện lưu tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Hà Nội.

Tân Viên Sơn Thánh “Thời Hùng Vương thứ 18, ở động Lăng Xương (xã Trung Nghia) có vợ chồng. ông bà Lê Huý Hàn và Định Thị Hiên Hoa sinh được một người con trai đặt tên là Nguyễn Tuắn. Tuấn thông minh hơn người, văn võ kiêm toàn. Sau khi cha mẹ mắt, Tuấn làm con nuôibà động chúa Ba Vì.

Được ít lâu bà mẹ nuôi qua đời, Tuấn được giao cai quản vùng núi Ba Vì, càng ngày cậu. cảng trưởng thành và có nhiều tài lạ được các lạc dân trong vùng quý mến. 'Núi có ba ngọn, ngọn cao nhất có tên là núi Tân và Tuấn là thủ lĩnh vùng nay nên được tôn là động chủ hay còn gọi là Sơn Tỉnh Một ngày kia, nghe tin Hing Dug Vuong lap lau kén rễ ở gò Tiên Cát, Sơn Tỉnh bèn so tài cùng với Thuỷ Tỉnh, hai bên không phân thắng bại, Vua Hùng bèn phán: " Sáng mai, ai mang lễ vật voi chín ngà, ga chin cya, ngựa chin hồng mao đến trước, ta gả My Nương cho". Sơn Tỉnh là người mang lễ vật đến.

trước và được Hùng Vương cho sánh duyên cùng Ngọc Hoa. Hùng Vương thứ. 18 không có con trai nối dõi nên có ý định nhường ngôi cho Sơn Tỉnh. Nghe tin đó Thục Phán( bộ chủ thuộc bộ Âu Việt)) cất binh chia thành năm đạo tiến.

Vua Hùng bèn gọi Sơn Thánh hỏi kế đánh giặc và cuộc giao tranh Hùng ~ Thục xây ra. Sơn Tỉnh cùng một số tướng tài như Cao Sơn Quý Minh cùng. nhau sát cánh giúp Hùng Duệ Vương đánh trừ quân Thục. Thanh Đình là nơi Sơn Thánh cùng các tướng lĩnh cầm quân đánh giặc nên sau này ghỉ nhớ công ơn mà dân làng lập đình thờ phụng hương khói muôn đời.

Quý Minh Đại Vương, Thời Hùng Vương thứ 18, đóng đô tại Bạch Hạc, Việt Trì, dựng nước quốc hiệu là Văn Lang, đô ấp là Phong Thành. Nhà vua là bậc đại lược hùng. tài, thông minh thánh triết, kế nối tổ tông bồi đắp cơ đồ, thịnh trị 17 đời, trong. thì sửa sang văn đức, ngoài thì phòng bị biên cương, dốc chí mười toan giữ yên trong nước.

Đương thời khi ấy, nước Việt ta ở đạo Thanh Hoa (Ai Chau), có ông họ Lê, huý là Cao Tung, bà vợ họ Nguyễn, huý là Vi. Họ sống bằng. nghề đốn củi, luôn cố gắng làm điều thiện, dù một việc nhỏ cũng làm, một tắc hại người cũng không dám, không chút lòng vị kỷ, mọi người trong vùng đều. khen là gia đình tích đức, ất được hưởng phúc dồi dao.

Bay giờ, ông Lê đã ngoài 50 tuổi, bà vợ đã ngoài 40 mà chưa sinh được con trai. Nhân một lần vợ. chồng đến trại ở động Lãng Sương, phủ Gia Hưng, xứ Sơn Tây chặt củi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ