Luận văn thạc sĩ văn hóa học làng nghề đúc đồng trà đông xã thiệu trung huyện thiệu hóa tỉnh thanh hóa

Luận văn thạc sĩ về văn hóa làng nghề đúc đồng Trà Đông, Thiệu Hóa, Thanh Hóa. Nghiên cứu sâu sắc về lịch sử, kỹ thuật và giá trị văn hóa truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

122
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Làng Nghề Đúc Đồng Trà Đông Di Sản Xứ Thanh

Làng nghề đúc đồng Trà Đông, tọa lạc tại xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa, là một trong những cái nôi của nghề đúc đồng thủ công Việt Nam. Nằm trong vùng địa linh của nền Văn hóa Đông Sơn rực rỡ, Trà Đông không chỉ là một làng nghề mà còn là một không gian văn hóa đậm đặc, nơi lưu giữ những giá trị lịch sử và tinh hoa nghệ thuật của dân tộc. Luận văn thạc sĩ văn hóa học của tác giả Vũ Văn Tuyến (2012) đã cung cấp một cái nhìn hệ thống và sâu sắc về di sản văn hóa xứ Thanh này. Lịch sử của làng gắn liền với những tên gọi cổ như Kẻ Chè, cho thấy sự tồn tại lâu đời từ thời các Vua Hùng dựng nước. Trải qua bao thăng trầm, làng nghề truyền thống Thanh Hóa này vẫn giữ được vị thế quan trọng, sánh ngang với các trung tâm đúc đồng nổi tiếng khác như Ngũ Xã (Hà Nội) hay Tống Xá (Nam Định). Nền tảng phát triển của làng là sự kết hợp hài hòa giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp, tạo nên một cơ cấu kinh tế - xã hội bền vững. Các yếu tố văn hóa dân gian như lễ hội, phong tục tập quán không chỉ làm phong phú đời sống tinh thần mà còn gắn kết cộng đồng, tạo nên bản sắc văn hóa làng nghề riêng biệt. Việc nghiên cứu lịch sử hình thành làng nghề Trà Đông cho thấy đây không chỉ là nơi sản xuất ra các sản phẩm đồng Thiệu Trung chất lượng, mà còn là nơi bảo tồn và trao truyền những bí quyết nghề nghiệp qua nhiều thế hệ, góp phần quan trọng vào việc gìn giữ di sản văn hóa của quốc gia.

1.1. Vị trí địa lý và lịch sử hình thành làng nghề Trà Đông

Làng Trà Đông thuộc xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, có vị trí địa lý thuận lợi với hệ thống giao thông thủy bộ phát triển, tạo điều kiện cho giao thương và trao đổi văn hóa. Theo các nghiên cứu khảo cổ học, Trà Đông nằm trên một vùng đất cổ, thuộc địa vực của nền Văn hóa Đông Sơn. Tên gọi ban đầu của làng là Kẻ Chè, một đặc trưng của các làng Việt cổ hình thành từ rất sớm. Luận văn của Vũ Văn Tuyến chỉ ra rằng, đến thế kỷ thứ X, làng đã là một phần quan trọng của trung tâm chính trị - văn hóa quận Cửu Chân. Công lao khai phá và tạo dựng làng được ghi nhận gắn liền với dòng họ Lê, thể hiện qua câu phương ngôn "đất họ Lê, nghề họ Vũ". Lịch sử phát triển của làng cho thấy một quá trình định hình và ổn định lâu dài, từ một tụ điểm dân cư Việt cổ trở thành một đơn vị hành chính có tổ chức và một trung tâm thủ công nghiệp nổi tiếng.

1.2. Phân tích đời sống kinh tế văn hóa xã hội làng Trà Đông

Cơ sở kinh tế của làng Trà Đông là sự kết hợp giữa nông nghiệp trồng lúa nước và nghề đúc đồng thủ công. Mô hình kinh tế này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn mang lại nguồn thu nhập đáng kể, giúp cải thiện đời sống kinh tế văn hóa xã hội làng Trà Đông. Trước năm 1945, cơ cấu tổ chức xã hội của làng bao gồm các đơn vị như xóm, giáp, phường hội, với sự phân công lao động rõ ràng. Đáng chú ý là sự liên kết giữa các làng: Trà Đông chuyên sản xuất, trong khi các làng lân cận như Phủ Lý đảm nhận khâu phân phối sản phẩm và thu mua nguyên liệu. Về văn hóa, làng có một hệ thống di tích, tín ngưỡng và lễ hội phong phú, với trung tâm là đền thờ Đức Thánh Tổ nghề Khổng Minh Không. Các lễ hội và phong tục như lễ mừng thọ, cưới xin, tang ma đều mang những nét đặc trưng của văn hóa dân gian vùng đồng bằng Bắc Trung Bộ, nhưng đồng thời phản ánh sâu sắc đặc thù của một làng nghề thủ công.

II. Thực Trạng và Thách Thức Của Làng Nghề Đúc Đồng Trà Đông

Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập, làng nghề đúc đồng Trà Đông đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc bảo tồn và phát huy làng nghề. Luận văn của Vũ Văn Tuyến (2012) đã chỉ rõ thực trạng và giải pháp cần thiết cho sự tồn tại của làng nghề. Một trong những thay đổi lớn nhất là sự sụt giảm về số lượng các hộ theo nghề. Nếu trước đây phần lớn dân làng sống bằng nghề đúc, thì đến năm 2012 chỉ còn khoảng 25 hộ chuyên nghiệp. Sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ, sự thay đổi thị hiếu người tiêu dùng, và những khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu và thị trường đầu ra đang tạo ra áp lực nặng nề. Quá trình hiện đại hóa cũng dẫn đến những biến đổi trong kỹ thuật sản xuất và tổ chức xã hội. Sự ra đời của các công ty và khu sản xuất tập trung tuy giúp tăng năng suất nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mai một các kỹ thuật đúc đồng thủ công truyền thống và phá vỡ cấu trúc sản xuất gia đình. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa làng nghề trong khi vẫn phải đảm bảo sinh kế cho người thợ là bài toán khó, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và nhà nước để hướng tới phát triển bền vững làng nghề.

2.1. Sự biến đổi về kỹ thuật và tổ chức sản xuất hiện nay

Nền kinh tế thị trường đã tác động mạnh mẽ đến làng nghề Trà Đông, gây ra những thay đổi đáng kể. Về kỹ thuật, một số công đoạn thủ công dần được thay thế bằng máy móc để tăng năng suất, ví dụ như việc sử dụng máy quạt gió thay cho bễ tay truyền thống. Về tổ chức sản xuất, mô hình hộ gia đình "cha truyền con nối" đang dần nhường chỗ cho các công ty, doanh nghiệp có quy mô lớn hơn và khu sản xuất tập trung. Sự thay đổi này một mặt giúp chuyên nghiệp hóa sản xuất, mở rộng thị trường nhưng mặt khác cũng làm giảm đi vai trò của người nghệ nhân đúc đồng Trà Đông trong việc truyền dạy và kiểm soát chất lượng theo lối cổ truyền. Các dịch vụ đi kèm như cung cấp nguyên liệu, tiêu thụ sản phẩm cũng có những thay đổi, tạo ra cả cơ hội và thách thức mới cho các hộ làm nghề.

2.2. Những khó khăn trong việc bảo tồn và phát triển làng nghề

Làng nghề Trà Đông hiện phải đối mặt với nhiều khó khăn. Thứ nhất là vấn đề nguồn vốn và nguyên liệu, khi giá đồng và các vật tư khác ngày càng tăng cao. Thứ hai là sự cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm công nghiệp và các làng nghề khác. Thứ ba là nguy cơ mai một bản sắc, khi thế hệ trẻ không còn mặn mà với nghề truyền thống vốn đòi hỏi sự kiên trì và lao động vất vả. Việc gìn giữ những bí quyết gia truyền, những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể gắn liền với nghề đúc đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nếu không có những chính sách hỗ trợ kịp thời và một chiến lược phát triển hợp lý, di sản văn hóa xứ Thanh này có nguy cơ bị suy thoái.

III. Bí Quyết Kỹ Thuật Đúc Đồng Thủ Công Của Làng Trà Đông

Tinh hoa của làng nghề đúc đồng Trà Đông nằm ở kỹ thuật đúc đồng thủ công độc đáo, được các nghệ nhân đúc đồng Trà Đông gìn giữ và trao truyền qua nhiều thế hệ. Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự khéo léo, kinh nghiệm và cả những bí quyết riêng mà không phải ai cũng nắm được. Toàn bộ quy trình, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi hoàn thiện sản phẩm, đều là một chuỗi các công đoạn tỉ mỉ. Nguyên liệu chính bao gồm đồng đỏ, đồng nát, thiếc, kẽm được pha chế theo một tỷ lệ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Điểm đặc biệt làm nên danh tiếng của làng chính là kỹ thuật làm khuôn bằng đất sét. Loại đất sét đặc biệt được khai thác tại địa phương, có độ dẻo và chịu nhiệt cao, kết hợp với trấu để tạo ra những bộ khuôn hoàn hảo, có khả năng tái hiện những chi tiết hoa văn tinh xảo nhất. Các công đoạn như tạo mẫu, làm khuôn trong (thao), nung khuôn, nấu đồng và rót đồng đều yêu cầu sự chính xác tuyệt đối. Đây không chỉ là công việc kỹ thuật mà còn là một nghệ thuật, nơi người thợ gửi gắm cả tâm hồn và tài năng của mình vào từng sản phẩm, tạo ra những đồ đồng mỹ nghệ có giá trị vượt thời gian.

3.1. Quy trình chuẩn bị nguyên liệu và công cụ nghề đúc

Để tạo ra một sản phẩm, người thợ Trà Đông phải chuẩn bị kỹ lưỡng nguyên liệu và công cụ. Nguyên liệu chính là đồng, thường là đồng nát (đồng xác) thu mua trong dân gian, được đánh giá cao vì không lẫn tạp chất. Ngoài ra, thiếc và kẽm được thêm vào để tạo hợp kim theo ý muốn. Nhiên liệu chủ yếu là than củi lim và rơm rạ. Công cụ sản xuất tuy thô sơ nhưng hiệu quả, tiêu biểu là bễ tay để tạo gió cho lò, các loại kèo, muôi để thao tác với đồng nóng chảy. Đặc biệt, nguyên liệu làm khuôn là đất sét và trấu, được pha chế thành ba loại: đất già, đất vừa, và đất non, mỗi loại dùng cho một công đoạn khác nhau trong quá trình tạo khuôn.

3.2. Phân tích các bước làm khuôn đất và nung khuôn độc đáo

Làm khuôn là công đoạn quan trọng và phức tạp nhất, quyết định sự thành bại của sản phẩm. Khuôn đúc gồm hai phần: khuôn ngoài và khuôn trong (cốt trong hay thao). Người thợ sử dụng đất sét pha trấu, trải qua nhiều bước công phu như tạo hình, giọt khuôn, trang sét, xe cốt, quang khuôn... để tạo ra bộ khuôn. Mỗi thao tác đều đòi hỏi kỹ thuật chính xác để đảm bảo độ dày mỏng của vật đúc đồng đều và các chi tiết hoa văn sắc nét. Sau khi hoàn thành, khuôn được nung ở nhiệt độ cao (khoảng 1000-1200 độ C) để làm khô hoàn toàn, tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt, sẵn sàng cho công đoạn rót đồng nóng chảy.

3.3. Nghệ thuật nấu và rót đồng của nghệ nhân đúc đồng Trà Đông

Nấu và rót đồng là khâu đòi hỏi sức khỏe, kinh nghiệm và kỹ thuật điêu luyện. Đồng được nấu chảy trong nồi đúc ở nhiệt độ lên tới khoảng 1600 độ C. Người thợ cả phải canh lửa, điều chỉnh gió từ bễ để đồng chảy đều và đạt độ "chín" hoàn hảo. Khi rót đồng vào khuôn, dòng chảy phải đều, liên tục và chính xác. Kinh nghiệm của nghệ nhân đúc đồng Trà Đông thể hiện ở việc giữ "ngọn nước đồng" ổn định, nếu không sản phẩm sẽ bị rỗ, thiếu chi tiết hoặc hỏng hoàn toàn. Đây là một bí quyết nhà nghề, là đỉnh cao của kỹ thuật đúc đồng thủ công mà không phải người thợ nào cũng thực hiện được một cách hoàn hảo.

IV. Phân Tích Giá Trị Văn Hóa Làng Nghề Đúc Đồng Trà Đông

Làng nghề đúc đồng Trà Đông không chỉ là một đơn vị kinh tế mà còn là một không gian văn hóa sống động, nơi hội tụ và kết tinh những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể đặc sắc. Bản sắc văn hóa làng nghề được thể hiện rõ nét qua hệ thống tín ngưỡng, lễ hội và các phong tục tập quán gắn liền với nghề. Trung tâm của đời sống tâm linh là việc thờ phụng Đức Thánh Tổ Khổng Minh Không, người được cho là đã truyền nghề cho làng. Ngôi đền thờ ông không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng mà còn là biểu tượng của sự biết ơn, tinh thần "uống nước nhớ nguồn" và là nơi cố kết cộng đồng. Hàng năm, các lễ hội như lễ giỗ Tổ nghề (mồng 3 tháng Sáu) và lễ kỷ niệm ngày sinh của ngài (13 tháng Chín) được tổ chức trang trọng, thu hút sự tham gia của toàn thể dân làng. Các giá trị văn hóa phi vật thể còn được thể hiện qua những câu ca, tục ngữ, truyền thuyết về nghề, và đặc biệt là các bí quyết kỹ thuật được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Những sản phẩm đồng Thiệu Trung không chỉ có giá trị sử dụng mà còn là những tác phẩm nghệ thuật, mang trong mình câu chuyện văn hóa, lịch sử và tâm hồn của người thợ, trở thành một phần không thể thiếu của di sản văn hóa xứ Thanh.

4.1. Tín ngưỡng thờ Tổ nghề và các lễ hội văn hóa dân gian

Tín ngưỡng cốt lõi của làng Trà Đông là thờ Tổ nghề đúc đồng - Đức Thánh Khổng Minh Không, cùng hai vị họ Vũ có công học nghề. Việc thờ cúng này thể hiện đạo lý trân trọng công lao của tiền nhân và niềm tin tâm linh vào sự phù hộ của Thánh sư cho công việc làm ăn được thuận lợi. Các lễ hội trong năm được tổ chức theo nhịp điệu của cả mùa vụ nông nghiệp và chu kỳ sản xuất của nghề thủ công. Đây là dịp để cộng đồng thắt chặt tình đoàn kết, thể hiện bản sắc văn hóa làng nghề và giáo dục các thế hệ sau về truyền thống quý báu của cha ông. Các nghi lễ trước khi đúc một sản phẩm quan trọng cũng cho thấy sự hòa quyện sâu sắc giữa lao động sản xuất và đời sống tâm linh.

4.2. Vai trò của nghệ nhân trong việc lưu giữ di sản văn hóa

Tại Trà Đông, nghệ nhân đúc đồng Trà Đông không chỉ là người lao động có tay nghề cao mà còn là những "báu vật nhân văn sống", những người nắm giữ và trao truyền di sản. Kỹ thuật và bí quyết nghề nghiệp chủ yếu được truyền dạy theo hình thức "cha truyền con nối" trong các gia đình, dòng họ. Các nghệ nhân như ông Đội Vợi, ông Mục Ky, ông Kính, ông Hoán... được dân làng kính trọng không chỉ vì tài năng mà còn vì vai trò của họ trong việc bảo tồn những tinh hoa của nghề. Họ chính là người đảm bảo cho sự kế thừa và liên tục của một làng nghề truyền thống Thanh Hóa, góp phần gìn giữ những giá trị văn hóa phi vật thể quý giá cho các thế hệ tương lai.

V. Top Sản Phẩm Đồng Thiệu Trung Từ Làng Nghề Trà Đông

Sản phẩm của làng nghề đúc đồng Trà Đông vô cùng đa dạng, phản ánh nhu cầu của đời sống và trình độ kỹ thuật bậc thầy của các nghệ nhân. Các sản phẩm đồng Thiệu Trung có thể được chia thành hai nhóm chính: đồ gia dụng và đồ thờ cúng, mỹ nghệ. Nhóm đồ gia dụng truyền thống bao gồm các loại nồi, niêu, xanh, chảo... phục vụ trực tiếp cho sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, danh tiếng của làng nghề được tạo nên chủ yếu bởi các sản phẩm đồ đồng mỹ nghệ và đồ thờ cúng tinh xảo. Đó là những chiếc lư hương, đỉnh đồng, chân nến, hạc thờ, chuông, tượng... không chỉ có mặt trong các gia đình, đình chùa trong vùng mà còn vươn xa khắp cả nước. Đặc biệt, các nghệ nhân Trà Đông còn nổi tiếng với kỹ thuật đúc các sản phẩm có độ khó cao như tượng chân dung (tượng Bác Hồ, tượng Lê Lợi) và phục dựng các di vật lịch sử, tiêu biểu là trống đồng Đông Sơn. Mỗi sản phẩm không chỉ là một vật dụng mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, kết tinh từ kỹ thuật đúc đồng thủ công và óc sáng tạo, thể hiện rõ bản sắc văn hóa làng nghề và góp phần làm phong phú kho tàng di sản văn hóa xứ Thanh.

5.1. Các sản phẩm đồ đồng mỹ nghệ và đồ thờ cúng đặc trưng

Thế mạnh của Trà Đông là các sản phẩm phục vụ đời sống tâm linh và trang trí. Các bộ đồ thờ cúng như đỉnh đồng, lư hương, chân nến được chế tác với hoa văn tinh xảo, mang đậm nét văn hóa truyền thống Việt Nam. Chuông và tượng là hai loại sản phẩm thể hiện trình độ kỹ thuật đỉnh cao. Người thợ Trà Đông có bí quyết pha chế hợp kim để tạo ra tiếng chuông ngân vang, trầm ấm đặc trưng. Các pho tượng, dù là tượng Phật, tượng Thánh hay tượng danh nhân, đều được tạo hình sống động, có hồn, thể hiện sự tài hoa của người nghệ nhân đúc đồng Trà Đông. Những sản phẩm này chính là giá trị văn hóa vật thể tiêu biểu của làng nghề.

5.2. Kỹ thuật đúc chuông và phục dựng trống đồng Đông Sơn

Đúc chuông và đúc trống đồng là những kỹ thuật phức tạp nhất, khẳng định vị thế của làng nghề Trà Đông. Việc đúc một quả chuông lớn hay một chiếc trống đồng Đông Sơn đòi hỏi sự hợp tác của nhiều thợ giỏi, từ khâu làm khuôn cho đến nấu và rót hàng tấn đồng lỏng. Việc tái hiện thành công những chiếc trống đồng với hệ thống hoa văn phức tạp không chỉ cho thấy trình độ kỹ thuật điêu luyện mà còn thể hiện ý thức sâu sắc về việc kế thừa và phát huy di sản của cha ông. Thành công trong việc đúc các sản phẩm mang tính biểu tượng quốc gia đã mang lại niềm tự hào và danh tiếng lớn cho làng nghề đúc đồng Trà Đông.

VI. Hướng Đi Để Làng Nghề Đúc Đồng Trà Đông Phát Triển Bền Vững

Để làng nghề đúc đồng Trà Đông có thể vượt qua thách thức và hướng tới phát triển bền vững làng nghề, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Dựa trên những phân tích về thực trạng và giải pháp trong luận văn của Vũ Văn Tuyến, việc bảo tồn và phát huy làng nghề phải đi đôi với việc nâng cao đời sống cho người dân. Về phía nhà nước, cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn, mặt bằng sản xuất, đào tạo nghề và quảng bá sản phẩm. Việc công nhận làng nghề là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia sẽ là một bước đi quan trọng để nâng cao vị thế và thu hút sự quan tâm của xã hội. Về phía địa phương và cộng đồng, cần xây dựng quy hoạch phát triển làng nghề gắn với bảo vệ môi trường, thành lập các hiệp hội để bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ lẫn nhau. Đặc biệt, việc kết hợp phát triển làng nghề với du lịch là một hướng đi đầy tiềm năng. Xây dựng các tour du lịch làng nghề đúc đồng sẽ giúp quảng bá sản phẩm, tạo thêm nguồn thu nhập và nâng cao ý thức của người dân trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa làng nghề. Đây là con đường tất yếu để Trà Đông không chỉ tồn tại mà còn phát triển rực rỡ trong tương lai.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững làng nghề

Giải pháp cốt lõi là sự kết hợp giữa bảo tồn và đổi mới. Cần phải hệ thống hóa, ghi chép lại các kỹ thuật đúc đồng thủ công truyền thống để tránh thất truyền. Nhà nước và địa phương cần hỗ trợ các nghệ nhân trong việc truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự sáng tạo trong thiết kế mẫu mã sản phẩm để phù hợp hơn với thị hiếu đương đại, tạo ra các dòng đồ đồng mỹ nghệ mới có giá trị kinh tế cao. Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường từ quá trình sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững làng nghề.

6.2. Tiềm năng phát triển du lịch làng nghề đúc đồng Trà Đông

Trà Đông có đủ tiềm năng để trở thành một điểm đến du lịch văn hóa hấp dẫn. Du khách đến đây không chỉ để mua sắm các sản phẩm đồng Thiệu Trung mà còn có cơ hội trải nghiệm trực tiếp quy trình sản xuất, lắng nghe những câu chuyện lịch sử, văn hóa từ các nghệ nhân. Để khai thác tiềm năng này, cần đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, tạo ra các không gian trưng bày sản phẩm và tổ chức các workshop cho du khách tự tay tham gia vào một số công đoạn đơn giản. Phát triển du lịch làng nghề đúc đồng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là cách hiệu quả nhất để bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh này một cách sống động.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học làng nghề đúc đồng trà đông xã thiệu trung huyện thiệu hóa tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tông quan về làng Trà Đông. Chương 2: Nghề đúc đồng làng Trà Đông. Chương 3: Thực trạng nghề đúc làng Trà Đông hiện nay: và những vấn đề đặt ra Chuong 1 TONG QUAN VE LANG TRA DONG 1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ ĐỊA LÝ HÀNH CHÍNH.

Làng Trà Đông nay thuộc xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh “Thanh Hóa. Từ Hà Nội, du khách có thẻ đến làng Trà Đông bằng nhiều hướng. Hướng thứ nhất: theo Quốc lộ 1A, đến thành phố Thanh Hóa, rẽ phải vào Đại lộ Lê Lợi, qua cầu vượt Phú Sơn vào Quốc lộ 45, đi khoảng 12km. là đến làng Trà Đông.

Làng nằm ngay bên tay trái Quốc lộ 45 (hướng đi về trung tâm thị trấn Thiệu Hóa), Hướng thứ hai: theo đường sắt íc - Nam, đến ga Thanh Hóa, đi qua đường Dương Đình Nghệ khoảng 500m, sau đó đi qua cầu vượt Phú Sơn, vào Quốc lộ 45 để đi tiếp như con đường nêu trên Làng Trả Đông ở ngay đầu huyện Thiệu Hóa, tiếp giáp với các đơn vị dân cư sau ~ Phía Bắc giáp kênh Nông Giang và Quốc lộ 45. ~ Phía Nam giáp sông Nhà Lê và làng Nam (thôn 3 và thôn 4) của xã “Thiệu Trung và một phần xã Đông Thanh của huyện Đông Sơn ~ Phía Đông giáp xã Đông Thanh (huyện Đông Sơn) ~ Phía Tây giáp làng Bắc (thôn 1) thuộc xã Thiệu Trung. “Trà Đông nằm trên đầu mối giao thông thủy bộ thuận lợi. Phía Bắc là Quốc lộ 45 thông thương giữa huyện Thiệu Hóa với thành phố Thanh Hóa, các huyện Đông Sơn, Yên Định.

Với địa thế này, Trà Đông có những điều kiện thuận lợi cho giao lưu và phát triển kinh tế - văn hóa Bang 1: Diện tích các loại đất của làng Trà Đông. trước năm 1945 và hiện nay TT Loại đất Trước 1945 | Tỷ lệ (%) | Hiện nay | Tỷ lệ (ha) (%) 1 |Thổ cư 9.70 $4 4 | Công trình công cộng | 0.75 100 1088 | 100 Nguồn: Số liệu trước năm 19435 là ước tính, số liệu thẳng kê hiện nay do Uỷ ban nhân dân xã Thiệu Trung cung cấp. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH LÀNG. Trải qua quá trình lịch sử lâu dài với nhiều lý do khác nhau, nguồn tài liệu về làng đã bị thất lạc.

Tuy nhiên căn cứ vào một số tài liệu thông sử, gia pha, van bia, địa danh. , c6 thể khẳng định, Trà Đông là làng quê hình thành từ sớm. Các ết quả nghiên cứu Khảo cổ học đã xác định, vào thời đại ông thau, cách ngày nay trên 3500 năm, lưu vực sông Mã và sông Chu đã trở thành trung tâm cư trú của người Việt cô trên đất Thanh Hóa. Cư dân nơi đây đã biến đầm lầy, cồn hoang thành những vùng đất màu mỡ để xây dựng những xóm làng đầu tiên.

Đó là tiền để để họ sáng tạo ra nền văn hóa Đông. Đóng góp một phần vào thành tưu đó, chắc chắn không thể thiếu vai trò của những cư dân Việt cổ Trà Đông. Những công cụ được tìm thấy ở xã Thiệu Dương như rìu đồng, lưỡi cày đồng, lưỡi cày cánh bướm, liềm đồng, chứng tỏ một nền nông nghiệp dùng cày bằng kim loại đã ra đời và phát triển. Đồng thời, các nhà khảo cổ còn tìm thấy nhiều xương và đầu trâu, cùng những dấu vết của nền nhà, bếp đun.

Như vậy, đến thời điểm này, trâu bỏ đã trở thành một vật nuôi quen thuộc trong mỗi gia đình, không chỉ đem lại cho con người một nguồn lương thực, thực phẩm đáng kể mà là nguồn sức kéo quan trọng đối với nghề trồng lúa nước. Những kết quả khảo cổ đã khẳng định Trà Đông (Kẻ Chẻ) nằm trên một vùng đất cổ. Di chi nai Do - xã Thiệu Tân, nơi để lại nhiều dấu vết của người 'Việt cổ trong quá trình khai phá và chinh phục đồng lầy đều nằm trên vùng. đất Thiệu Hóa và cách Trà Đông không xa.

Chứng tỏ, bấy giờ Trà Đông đã có. con người sinh sống theo hình thức nhóm họp thành một vải tụ điểm dân cư. Rất có thể chính họ là chủ nhân của nền Văn hóa Đông Sơn? Chắc chắn họ cũng đóng góp một phần công sức của mình vào công cuộc mở rộng đất đai, xây dựng xóm làng trong buổi bình minh của lịch sử đân tộc. Xét về mặt tên gọi của làng, ban đầu có tên gọi là Ké Chẻ.

Các nhà Dân tộc học và Sử học đã chứng minh, các làng có tên gồm thành tổ “Kẻ đi cùng, một tên Nôm khác, thường khó xác định chính xác ngữ nghĩa là những làng cổ, hình thành trước hoặc cùng với quá trình đựng nước của các Vua Hùng, tương ứng với thời kỳ Văn hóa Đông Sơn rực rỡ. Vào giai đoạn nảy, người Việt cổ trên đất Thanh Hóa đã tràn xuống định cư bên bờ các dòng sông lớn. Cuộc sống trở nên phong phú, dân cư đông đúc. Lúc này địa danh hành chính cơ sở Việt cổ có từ “Kẻ” đã xuất hiện và phân bổ khắp các vùng Bắc Bộ và Bac Trung Bộ.

“Kẻ chính là tiền thân của làng sau này, cũng là làng Việt cổ, "hình thành trên cơ sở giải thể các công xã nông thôn hay những tổ chức tương tự của thời nguyên thủy” J42, tr 150]. “Kẻ Chè nằm trong một vùng của các Kẻ: Kẻ Ry, Kẻ Bôn, Kẻ Bôn, Kẻ Chẻo, Kẻ Lang, Ké Bin, Ké Mo, Ké Chom, Kẻ Giàng. Chưa có vùng nào trong tinh Thanh tập trung dày đặc các Kẻ như. Như vậy, ở Thanh Hóa những làng quê có tên nôm là “Kẻ”.

xuất hiện khá nhiều và lẽ dĩ nhiên đều được hiểu là một vùng đất cỗ kính có niên đại khá sớm khoảng trước thế kỷ thứ X. Đến thể kỷ thứ X, một tên gọi mới mang ý nghĩa hành chính ra đời: giáp Bối Lý. Căn cứ ảo cứ liệu thông sử, từ khi đất nước. ai được quyền tự chủ, Khúc Hạo đã cho đổi hương thành đặt mỗi giáp một quản giáp và một phó tri giáp để trông coi việc đánh thuế.

Như vậy, sự kiện này lý giải được phần nào lý do đổi tên làng. Đồng thời cho thấy sự phát triển không. ngừng về quy mô diện tích và dân số, là cơ sở đề làng trở thành một đơn vị hành chính cấp xã (tương đương cắp hương). Cũng trong giai đoạn này, nhà Tiền Lê, Lê Hoan cho đảo con sông và.

đặt tên là Sống nhà ể, khởi thủy từ thôn Đồng Cổ, thuộc làng Đan Nê, xã 'Yên Thọ, huyện Thiệu Yên (nay là huyện Yên Định). Sông này đã cắt mảnh đất giáp Bối Lý trước đây thành hai phần, một bén la Ké Ry (nay la lang Phi Lý) và một bên là Ké Chẻ (nay là làng Trà Đông). Các bậc cao niên trong. làng kể lại rằng, vì nước sông này thơm như nước chè, Vua Lê ngự thuyền tại bến ở làng Trà Đông hiện nay, nên làng gọi là làng Chè (1).

Căn cứ vào những dấu vết hiện còn, những câu chuyện dân gian truyền miệng, trong giai đoạn này, vùng đất Cửu Chân được cai quản bởi Lê Lương, một nhà cự tộc. Vậy trước Lê Lương, dòng dọ này có nhân vật nào, họ có vị trí và vai trò gì trong lịch sử dân tộc? Để lý giải điều nảy, chúng tôi đã dựa vào những cứ liệu thông sử, văn bia, tư liệu của địa phương để tìm nguồn gốc dòng họ Lê thời kỳ trước thế kỷ thứ X, điều này cũng tìm hiểu lịch sử làng Trà Đông trong buổi đầu hình thành. Dưới thời Bắc thuộc, nước ta chịu sự đô hộ của các Triều đại phong. kiến phương Bắc.

Cho đến cuối thời nhà Tùy, thái thú Cửu Chân là Lê Cốc - hiệu là Lê Ngọc (thuộc một dòng họ Lê vốn có gốc từ đời Tấn Vĩnh Gia bên Trung Quốc). Lê Cốc sang làm quan ở Cửu Chân, lấy vợ người gốc Việt, sinh. được 3 con trai và 1 con gái. Khi Luơng Tiêu xưng dé diệt nhà Tùy, Lê Ngọc không chịu nên đã cùng các con trai, con gái chia bình đắp thành ở Đông Phố (Đồng Pho - Đông Hòa) chống lại nhà Lương trong 3 năm trời.

Đường tiêu diệt nhà Lương Tiêu, Lê Ngọc tiếp tục chống nhà Đường và ông, chết hai năm sau đó. Lê Ngọc và các con được thờ làm thành hoàng ở nhiều. nơi trên đất xứ Thanh. Ông được tôn xưng là Cao Hoàng và được thờ ở nghề Sâm (làng Viên Khê, xã Đông Anh, huyện Đông Sơn) [14, tr 24 - 25] Như vậy, viễn tô họ Lê ở Kẻ Ry - Kẻ Chè đã gắn bó với mảnh đất Cửu.

Chân từ thế kỷ thứ VII. Đó là cơ sở để đến hậu duệ họ Lê là Lê Lương (thế kỷ. X) vẫn là nhà đại cự tộc ở đất Châu Ái. Đồng thời, ông cũng chính là nhân vật đặt nền móng cho vùng đất này, phát triển nông nghiệp và thu hút các dòng họ khác về đây sinh sống.

Lê Lương cùng với cư dân nơi đây, gây dựng cải tao vùng đất cũ rộng và trủ phú hơn, dan số tăng nhiều hơn. Do vậy, phương. ngôn của làng có câu “đất họ Lê, nghề họ Vũ” là để khăng định công lao to lớn của dòng họ Lê Lương trong quá trình tạo dựng nên làng 'Hầu hết các nguồn tài liệu đều cho rằng đầu thế kỷ X, làng Trà Đông đã là một phần của trung tâm chính trị - văn hóa quận Cửu Chân. Đến thời Lê Trung Hưng, bên cạnh Ké Ry (làng Phủ Lý) nỗi tiếng với nhiều quan lại, danh nhân, Kẻ Chè cũng nổi lên với 18 quận công như Trà Quận Công, Hiên Quận Công, Vinh Quận Công.

Sau này dòng họ Lê Đức. đổi thành Lê Văn, và chiếm đến 70% dân số trong làng. Ngoài họ Lê, ở Trà Đông còn có các dòng họ như: Đặng, Vũ, Bùi, Trân, Nguyễn, Trịnh, Tổng, Năm Canh Tý niên hiệu Thành Thái (năm 1900), tách các làng xã hai tổng Vận Quy và Đại Bối ra khỏi huyện Đông Sơn, nhập vào huyện Thiệu Hóa (Chú thích 1). Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công, xóa bỏ cấp phủ nên phủ.

Thiệu Hóa đổi thành huyện Thiệu Hóa. Để phục vụ cho công cuộc kiến. quốc, xã Tây Hồ - tên hiệu của nhà yêu nước Phan Chu Trinh ra đờ gôm. 6 thôn (làng cũ): Mỹ Lý, Nguyệt Lãng, Trà Đông và 3 làng Phủ Lý (Bắc, ‘Trung, Nam) Tháng 10 năm 1947, lẻ phục vụ cho cuộc kháng chiến chống Pháp, xã Tây Hồ hợp nhất với xã Minh Quang thành xã Minh Quang.

Hòa bình lập lại, miền Bắc được giải phóng nên có điều kiện bắt tay vào hàn gắn vết thương chiến tranh, kiến thiết đất nước và bắt đầu công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa và tiếp tục làm nhiệm vụ giải phóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ