Luận văn thạc sĩ văn hóa học hoạt động của các phường rối nước châu thổ sông hồng thực trạng và giải pháp

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hoạt động các phường rối nước châu thổ sông Hồng. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển văn hóa.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phường rối nước châu thổ sông Hồng Di sản sống

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về hoạt động của các phường rối nước châu thổ sông Hồng đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo này. Múa rối nước không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là sản phẩm văn hóa đặc trưng của nền văn minh lúa nước, được sinh ra từ chính môi trường lao động và tín ngưỡng của người nông dân đồng bằng Bắc Bộ. Nguồn gốc của nghệ thuật này gắn liền với văn hóa làng, nơi các sinh hoạt cộng đồng, đặc biệt là lễ hội, trở thành không gian nuôi dưỡng và trình diễn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, từ những ghi chép trên bia Sùng Thiện Diễn Linh (1121) thời Lý, nghệ thuật múa rối nước đã có lịch sử phát triển lâu đời, ban đầu phục vụ các nghi lễ cầu mong mưa thuận gió hòa và sau đó phát triển thành một loại hình sân khấu dân gian đặc sắc. Các phường rối nước truyền thống như Đào Thục (Hà Nội), Nguyễn Xá (Thái Bình), hay Thanh Hải (Hải Dương) đều ra đời tại những làng xã có nghề thủ công tạc tượng, làm mộc phát triển. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa kỹ thuật điêu khắc dân gian và nghệ thuật tạo hình con rối. Luận văn nhấn mạnh, mỗi phường rối là một thực thể văn hóa sống động, lưu giữ những bí quyết truyền dạy nghề qua nhiều thế hệ, tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc riêng biệt. Không chỉ phản ánh đời sống lao động qua các tích trò rối nước cổ như “Cày cấy”, “Chăn vịt”, nghệ thuật này còn thể hiện tinh thần thượng võ và lịch sử dân tộc. Việc tìm hiểu sâu về thực trạng hoạt động của các phường rối là cơ sở quan trọng để đề ra những giải pháp bảo tồn và phát huy di sản này trong bối cảnh xã hội đương đại, đặc biệt khi du lịch văn hóa đang ngày càng phát triển.

1.1. Nguồn gốc từ văn hóa làng và lễ hội nông nghiệp

Cội nguồn của múa rối nước bắt nguồn sâu sắc từ cấu trúc văn hóa làng xã ở châu thổ sông Hồng. Đây là môi trường sản sinh và nuôi dưỡng nghệ thuật này. Làng không chỉ là đơn vị cư trú mà còn là một cộng đồng kinh tế, xã hội và tín ngưỡng khép kín. Trong không gian đó, lễ hội đóng vai trò là “môi trường cộng cảm văn hóa” (chữ dùng của GS.TS Ngô Đức Thịnh), nơi các giá trị tinh thần được biểu dương. Múa rối nước ban đầu xuất hiện như một phần không thể thiếu trong các nghi lễ nông nghiệp, với mục đích cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Các tích trò thường tái hiện sinh hoạt đời thường và những ước vọng về cuộc sống ấm no, hạnh phúc, tạo nên sự gần gũi và gắn kết cộng đồng. Chính lễ hội đã trở thành sân khấu tự nhiên, là chất xúc tác cho sự sáng tạo và gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể này qua các thế hệ.

1.2. Lịch sử các phường rối nước truyền thống tiêu biểu

Lịch sử đã ghi nhận sự ra đời và phát triển của nhiều phường rối nước truyền thống tại châu thổ sông Hồng. Mỗi phường lại có một câu chuyện riêng, gắn với một vị tổ nghề hay một sự kiện lịch sử của làng. Ví dụ, phường rối Đào Thục (Hà Nội) gắn với cụ Đào Đăng Khiêm, một vị quan thời Hậu Lê. Phường rối Phú Đa (Hà Nội) lại có truyền thuyết liên quan đến Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Các phường rối ở Thái Bình như Nguyễn Xá, Đông Các cũng có lịch sử từ thời Lê, Trần. Luận văn chỉ ra, các phường rối này thường hình thành ở những làng nghề rối nước có truyền thống làm mộc, điêu khắc, tạo nền tảng cho nghệ thuật tạo hình con rối. Dù trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, đặc biệt là trong thời kỳ chiến tranh, các phường rối vẫn được các nghệ nhân múa rối nước nỗ lực gìn giữ và khôi phục, trở thành những trung tâm bảo tồn giá trị văn hóa độc đáo của dân tộc.

II. Thực trạng phường rối nước Thách thức bảo tồn di sản

Phân tích thực trạng hoạt động của các phường rối nước trong luận văn thạc sĩ văn hóa học đã chỉ ra hàng loạt khó khăn và thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự mai một về nguồn nhân lực kế cận. Đời sống nghệ nhân còn nhiều bấp bênh, thu nhập không ổn định khiến thế hệ trẻ không còn mặn mà với việc theo nghề. Quá trình truyền dạy nghề chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, thiếu tính hệ thống, dẫn đến nguy cơ thất truyền các kỹ thuật biểu diễn phức tạp. Bên cạnh đó, không gian biểu diễn truyền thống như ao làng, thủy đình đang dần bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa. Việc biểu diễn trong các sân khấu hiện đại, tuy tiếp cận được nhiều khán giả hơn, nhưng lại làm mất đi tính nguyên bản và sự tương tác đặc trưng của sân khấu thủy đình. Một thách thức khác là sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí hiện đại. Điều này đòi hỏi các phường rối nước truyền thống phải không ngừng đổi mới nội dung và hình thức biểu diễn để hấp dẫn công chúng. Quá trình xã hội hóa hoạt động văn hóa tuy mở ra cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro thương mại hóa, làm phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc. Nhiều tích trò rối nước cổ đang dần bị lãng quên do không còn phù hợp với thị hiếu hoặc do thiếu nghệ nhân có khả năng biểu diễn. Hệ thống chính sách văn hóa dành cho việc bảo tồn các di sản phi vật thể tuy đã có nhưng việc triển khai trong thực tế vẫn còn nhiều hạn chế, chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ cho các nghệ nhân và phường rối. Đây là những vấn đề cấp thiết cần có giải pháp đồng bộ.

2.1. Khó khăn về đời sống nghệ nhân và nguồn nhân lực kế cận

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sự tồn tại của các phường rối là vấn đề con người. Đời sống nghệ nhân còn nhiều khó khăn, thu nhập từ nghề không đủ để trang trải cuộc sống, khiến nhiều người phải làm thêm các công việc khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và tâm huyết họ dành cho việc sáng tạo và biểu diễn. Hệ quả là nguồn nhân lực kế cận ngày càng khan hiếm. Thế hệ trẻ tại các làng nghề rối nước không nhìn thấy tương lai bền vững từ nghề truyền thống nên có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực khác. Việc truyền dạy nghề mang tính tự phát, cha truyền con nối, thiếu một chương trình đào tạo bài bản khiến các kỹ năng và bí quyết có nguy cơ thất truyền.

2.2. Sự mai một không gian biểu diễn và các tích trò cổ

Không gian biểu diễn nguyên bản của rối nước là mặt ao làng, với sân khấu thủy đình mộc mạc. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa đã làm thu hẹp và biến đổi không gian này. Nhiều phường rối phải chuyển vào biểu diễn trong các nhà hát hoặc sân khấu nhân tạo, làm mất đi sự hòa quyện với thiên nhiên và không khí lễ hội đặc trưng. Cùng với đó, kho tàng tích trò rối nước cổ đang dần mai một. Một số trò diễn với kỹ thuật phức tạp không còn người biểu diễn, trong khi nhiều kịch bản mới lại chưa thể hiện được chiều sâu và giá trị văn hóa của nghệ thuật truyền thống. Việc thiếu các công trình nghiên cứu, sưu tầm tổng thể khiến nhiều giá trị quý báu của di sản đang đứng trước nguy cơ biến mất vĩnh viễn.

III. Phương pháp bảo tồn giá trị nghệ thuật múa rối nước gốc

Để giải quyết các thách thức, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp chiến lược nhằm bảo tồn và phát huy giá trị cốt lõi của nghệ thuật múa rối nước. Trọng tâm của các giải pháp này là đặt nghệ nhân múa rối nước vào vị trí trung tâm. Cần có những chính sách văn hóa cụ thể để cải thiện đời sống nghệ nhân, công nhận và tôn vinh những đóng góp của họ, từ đó tạo động lực để họ tiếp tục cống hiến và truyền dạy nghề. Việc xây dựng các chương trình đào tạo chính quy, kết hợp giữa phương pháp truyền khẩu và kiến thức lý luận hiện đại, là yếu tố then chốt để tạo ra một nguồn nhân lực kế cận có trình độ. Bên cạnh đó, giải pháp quan trọng thứ hai là phải tiến hành nghiên cứu, sưu tầm và hệ thống hóa một cách toàn diện di sản. Điều này bao gồm việc ghi chép lại các tích trò rối nước cổ, phục dựng những kỹ thuật biểu diễn đã mai một, và số hóa các tư liệu quý về con rối, máy điều khiển và âm nhạc. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể múa rối nước sẽ là nguồn tài nguyên vô giá cho công tác bảo tồn và nghiên cứu sau này. Thay vì chạy theo thị hiếu một cách thiếu chọn lọc, các phường rối cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng nghệ thuật, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong từng vở diễn. Sự đầu tư của nhà nước cần tập trung vào việc phục dựng không gian biểu diễn truyền thống và hỗ trợ các phường rối trong việc chế tác con rối và đạo cụ theo đúng kỹ thuật cổ.

3.1. Đầu tư và khai thác vai trò trung tâm của nghệ nhân

Giải pháp nền tảng là phải công nhận và đề cao vai trò của nghệ nhân múa rối nước. Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng, phong tặng các danh hiệu cao quý và tạo điều kiện để nghệ nhân được an tâm sống với nghề. Cần tổ chức các lớp truyền dạy nghề do chính các nghệ nhân gạo cội đứng lớp, kết hợp với các cơ sở đào tạo nghệ thuật để hệ thống hóa kiến thức. Việc này không chỉ giúp bảo tồn kỹ năng mà còn khơi dậy niềm tự hào và tình yêu nghề cho thế hệ trẻ, đảm bảo sự phát triển bền vững cho nguà´n nha´n lu?c ke´? ca?n.

3.2. Nghiên cứu sưu tầm và phục dựng các tích trò cổ

Một nhiệm vụ cấp bách là tiến hành sưu tầm, nghiên cứu một cách tổng thể và khoa học các tích trò rối nước cổ. Cần ghi hình, ghi âm, văn bản hóa các vở diễn, đặc biệt là những trò diễn độc đáo của từng phường rối. Công việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu văn hóa và các nghệ nhân. Dựa trên tư liệu thu thập được, cần có kế hoạch phục dựng những tiết mục đã thất truyền, làm sống lại kho tàng nghệ thuật phong phú của cha ông. Việc này không chỉ bảo tồn giá trị văn hóa mà còn làm giàu thêmレパートリー biểu diễn, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc một cách hiệu quả.

IV. Cách phát triển phường rối nước gắn với du lịch văn hóa

Bên cạnh việc bảo tồn các giá trị gốc, việc phát triển hoạt động của các phường rối nước châu thổ sông Hồng trong bối cảnh mới là vô cùng quan trọng. Một trong những hướng đi hiệu quả nhất được luận văn đề cập là gắn kết nghệ thuật múa rối nước với du lịch văn hóa. Thay vì chỉ biểu diễn trên các sân khấu lớn, cần xây dựng các tour du lịch trải nghiệm trực tiếp tại các làng nghề rối nước. Tại đây, du khách không chỉ được xem biểu diễn trong không gian biểu diễn nguyên bản mà còn được tham quan xưởng chế tác con rối, giao lưu với các nghệ nhân múa rối nước và tìm hiểu về lịch sử, văn hóa của làng. Mô hình này vừa tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho các phường rối, cải thiện đời sống nghệ nhân, vừa quảng bá hiệu quả di sản văn hóa phi vật thể này đến với bạn bè quốc tế. Để thực hiện thành công, cần đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động văn hóa, khuyến khích các doanh nghiệp du lịch hợp tác với các phường rối để xây dựng sản phẩm du lịch chất lượng cao. Song song đó, vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng trong việc xây dựng chính sách văn hóa hỗ trợ. Cần có quy hoạch tổng thể cho các làng nghề rối nước, đầu tư cơ sở hạ tầng, và có chính sách ưu đãi cho các mô hình kết hợp bảo tồn di sản và phát triển du lịch. Việc này không chỉ giúp bảo tồn và phát huy nghệ thuật rối nước mà còn góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững, giữ gìn được "hồn quê" trong bối cảnh hội nhập.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch văn hóa tại các làng nghề rối

Việc phát triển du lịch văn hóa tại các làng nghề rối nước là một giải pháp mang tính chiến lược. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tham gia vào một số công đoạn làm con rối, học các động tác điều khiển cơ bản và lắng nghe các nghệ nhân chia sẻ về nghề. Việc tái hiện không gian biểu diễn xưa với sân khấu thủy đình trên ao làng sẽ mang lại những cảm xúc chân thực. Mô hình này không chỉ tạo ra nguồn thu trực tiếp mà còn nâng cao ý thức của cộng đồng trong việc gìn giữ và quảng bá di sản văn hóa của quê hương.

4.2. Đẩy mạnh xã hội hóa và hoàn thiện chính sách văn hóa

Để du lịch văn hóa phát triển, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi thông qua việc hoàn thiện chính sách văn hóa, khuyến khích xã hội hóa hoạt động văn hóa. Cần có cơ chế hợp tác công - tư rõ ràng, thu hút doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở hạ tầng, quảng bá và xây dựng tour tuyến. Chính sách này phải đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và nhiệm vụ bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa cốt lõi, tránh tình trạng thương mại hóa làm biến dạng di sản.

V. Bí quyết tạo nên nghệ thuật múa rối nước độc đáo nhất

Sức hấp dẫn của nghệ thuật múa rối nước đến từ sự kết hợp tinh tế của nhiều yếu tố nghệ thuật, tạo nên một loại hình sân khấu tổng hợp độc nhất vô nhị. Luận văn đã phân tích sâu các thành tố này, lý giải sức sống bền bỉ của di sản. Yếu tố đầu tiên và đặc trưng nhất là sân khấu thủy đình – mặt nước ao hồ. Nước vừa là sân khấu, vừa là bối cảnh, vừa là nhân vật che giấu đi bộ máy điều khiển và tạo nên hiệu ứng lung linh, huyền ảo. Yếu tố thứ hai là nghệ thuật tạo hình con rối. Mỗi con rối là một tác phẩm điêu khắc dân gian, mang tính ước lệ cao, ngộ nghĩnh và sống động. Các nghệ nhân xưa thường dùng các loại gỗ nhẹ như sung, vông, đục đẽo, sơn phết bằng sơn ta để tạo nên những nhân vật có hồn, từ chú Tễu hóm hỉnh đến những nhân vật lịch sử oai hùng. Yếu tố thứ ba là kỹ thuật biểu diễn rối nước. Đây là bí quyết được truyền dạy nghề qua nhiều thế hệ, đòi hỏi sự khéo léo, sức khỏe và khả năng phối hợp nhịp nhàng của các nghệ nhân đứng sau tấm mành che. Họ sử dụng sào, dây và các hệ thống máy móc đơn giản để thổi hồn cho con rối, tạo ra những chuyển động mượt mà trên mặt nước. Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của âm nhạc. Âm nhạc trong múa rối nước thường là chèo hoặc các làn điệu dân ca đồng bằng Bắc Bộ, do một dàn nhạc sống biểu diễn. Âm nhạc không chỉ làm nền, giữ nhịp cho các hành động mà còn dẫn dắt cảm xúc của khán giả, tạo nên một không khí lễ hội tưng bừng, rộn rã.

5.1. Nghệ thuật tạo hình con rối và sân khấu thủy đình đặc sắc

Sân khấu thủy đình là một sáng tạo độc đáo, biến mặt nước thành không gian trình diễn linh hoạt và đầy chất thơ. Buồng trò (thủy đình) được dựng giữa ao, vừa là nơi che giấu nghệ nhân, vừa là bối cảnh kiến trúc mang đậm dấu ấn đình làng Việt Nam. Trong khi đó, nghệ thuật tạo hình con rối thể hiện tài năng điêu khắc và thẩm mỹ dân gian. Con rối được chia làm hai phần: phần thân nổi trên mặt nước và phần đế chìm để giữ thăng bằng và lắp máy điều khiển. Tạo hình con rối không đi vào chi tiết mà tập trung vào đặc tả thần thái, tính cách nhân vật một cách ước lệ, ngộ nghĩnh, phù hợp với không gian sân khấu ngoài trời.

5.2. Kỹ thuật biểu diễn rối nước và vai trò quan trọng của âm nhạc

Kỹ thuật biểu diễn rối nước là đỉnh cao của sự sáng tạo, khi các nghệ nhân phải điều khiển gián tiếp con rối qua một hệ thống sào, dây phức tạp từ sau bức mành. Sự thành công của một vở diễn phụ thuộc lớn vào sự phối hợp ăn ý của cả một tập thể. Bên cạnh đó, âm nhạc trong múa rối nước giữ vai trò dẫn chuyện, tạo không khí và kết nối các màn diễn. Tiếng trống, tiếng phách, tiếng hát chèo không chỉ là nhạc nền mà còn là linh hồn của buổi diễn, tương tác trực tiếp với hành động của con rối, tạo nên một tổng thể nghệ thuật hài hòa, hấp dẫn và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc.

VI. Tương lai phường rối nước châu thổ sông Hồng và giải pháp

Kết luận từ luận văn thạc sĩ văn hóa học đã đưa ra một cái nhìn lạc quan nhưng thận trọng về tương lai của hoạt động của các phường rối nước châu thổ sông Hồng. Tương lai của di sản văn hóa phi vật thể này phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu quả của các giải pháp bảo tồn và phát huy được thực thi trong giai đoạn hiện nay. Để rối nước có thể phát triển bền vững, cần một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa việc bảo tồn giá trị nguyên bản và khả năng thích ứng với đời sống đương đại. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các chính sách văn hóa phù hợp, công nhận nghệ nhân múa rối nước là những “báu vật nhân văn sống” và có cơ chế hỗ trợ thiết thực cho đời sống nghệ nhân. Cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ tại các làng nghề rối nước, cần được giáo dục để nâng cao nhận thức và lòng tự hào về di sản của cha ông. Hướng đi kết hợp với du lịch văn hóa được xem là con đường tất yếu để nghệ thuật múa rối nước có thể tự nuôi sống và phát triển. Tuy nhiên, quá trình này cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh thương mại hóa, làm mất đi bản sắc. Cuối cùng, công tác nghiên cứu khoa học cần được tiếp tục đẩy mạnh, nhằm hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm những giá trị văn hóa của nghệ thuật rối nước, cung cấp luận cứ khoa học cho các chính sách bảo tồn. Với sự chung tay của nhà nước, các nhà khoa học, nghệ nhân và toàn xã hội, nghệ thuật múa rối nước sẽ tiếp tục là một biểu tượng sống động của văn hóa Việt Nam.

6.1. Tổng kết giá trị và định hướng phát triển bền vững

Múa rối nước chứa đựng những giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật to lớn, là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa dân tộc. Để phát triển bền vững, định hướng chính là bảo tồn yếu tố gốc đồng thời tăng cường khả năng thích ứng. Cần xây dựng thương hiệu cho các phường rối nước truyền thống, đưa nghệ thuật này vào các chương trình giáo dục ngoại khóa và quảng bá mạnh mẽ trên các phương tiện truyền thông hiện đại. Sự phát triển phải đi đôi với việc giữ gìn môi trường văn hóa làng xã, nơi sản sinh ra nghệ thuật độc đáo này.

6.2. Khuyến nghị chính sách cho di sản văn hóa phi vật thể

Luận văn đưa ra khuyến nghị về việc cần xây dựng một bộ chính sách văn hóa toàn diện và đồng bộ dành riêng cho di sản văn hóa phi vật thể như múa rối nước. Chính sách này cần bao gồm các quy định về đãi ngộ nghệ nhân, hỗ trợ kinh phí hoạt động cho các phường rối, đầu tư cho công tác nghiên cứu và sưu tầm, và tạo cơ chế thuận lợi cho các mô hình xã hội hóa hoạt động văn hóa và du lịch di sản. Chỉ khi có một hành lang pháp lý vững chắc và sự quan tâm đúng mức, di sản mới có thể được bảo vệ và phát huy một cách hiệu quả và lâu dài.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học hoạt động của các phường rối nước châu thổ sông hồng thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những in để văn hóa của múa rồi nước ở vùng châu thổ sông Hồng “Chương 2: Múa tối nước trong đời sống văn hóa của nhân dân ở châu thổ sông Hing. “Chương 3: Thực trang va giả pháp cho việc báo tên, phát huy nghệ thuật múa rỗi nước tại châu thổ sông Hồng CHƯƠNG L NHỮNG TIỀN ĐÈ VĂN HOÁ CỦA MÙA RỒI NƯỚC 'Ở VỮNG CHÂU THÔ SÔNG HỎNG. Văn hoá vàng châu thổ sông Hồng 1.1 Vũng châu thổ sông Hồng “Châu thổ sông Hồng (CTSH) được nh thành do sự bỗi đấp phủ sa của sông Hồng và sông Thái Bình trong một vịnh biển mà bờ là đồi, núi. "mặt hành chính, ngày nay CTSH nằm trong phạm vi các tính thành phổ: Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Phú Tho, Ha Nam, Hung Yên, Hãi Dương, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Thi Bình, Nam Định, Ninh Bình.

CTSH trải rộng từ 19253'B (huyện Nghĩa Hưng) đến 21°34'B (huyện Lập Thách),ừ 105°17/Đ (huyện Ba Vì) đến 107°7'D (rên đảo Cát Bà) Phía bắc và đông bắc là Vùng Đông Bắc (Việt Nam), phía tây và tây "am là vùng Tây Bắc, phía đông là vịnh Bắc Bộ và phía nam vùng là Bắc Trung Bộ. Đồng bằng thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, từ các thêm nhủ sĩ cổ 0- lSm xuống đến các bãi bồi 2 4m ở trung tâm ồi các bãi ib, Địa lý: Toàn bộ miễn CTSH nằm trên một lớp đá kế tỉnh c, loại giống nền đã ở vùng Đông Bắc. Cách đây 200 triệu năm, vào cuỗi di cổ sinh, lớp đá này bị sụt xuống, Vào ti đó, iễ lên đền quá Việt Trì ngày nay, tiến sắt các vũng đồi Bắc Giang, Bắc Ninh, Phúc Yên, Nho Quan. Cửa sông Hồng lúc đó ở Việt Ti.

Chế độ biển kéo đài trên 170 tiệu năm, Các rằm tích 'Neogen lắng xuống làm cho vịnh biển th hợp hạ. Lớp tằm tích này có nơi dây đến 3000 mét. Trên cũng là lớp phù sa Holocen dày từ 80đến 100 mét ở rung âm vũng CTSH và cảng xa trung tâm thì cảng mông dẫn “Trong vùng CTSH có nhiều 6 trũng tự nỉ ba, Trầm tích và phù sa do các sông vận chuyển ra khỏi lòng sông mỗi mùa lũ đã không lắp được ce 6 tring nay Về mặt địa hình, CTSH là địa hình núi xen kẽ đồng bằng hoặc thung lũng, thấp và bằng phẳng, dốc thoi từ Tây Bắc xuống Đông Nam, từ độ eao 10 - l§m giảm dẫn đến độ cao mặt biển. Toàn vùng cũng như trong, mỗi vùng, địa hình cao thấp không đu, tại vùng có địa hình cao vẫn có nơi thấp ng như Gia Lương (Bắc Ninh), có núi Thiên Thai, nhưng vẫn là vùng.

trũng, như Nam Định, Hà Nam là vùng thấp nhưng vẫn có núi như Chương Som (cin gọi là núi Ngô Xã), núi Dại v. Daim sd: Tic kh hình thành cho đến nay dân cư của vũng ắt đồng do đất dại màu mỡ phù hợp cho phất miễn nông nghiệp. Dân số là 19.944 người (bồi điểm 1/4/2009), chiếm 23,82% dân số cả nước. Khu vực CTSH có mật độ dân cư đây đặc nhất (khoảng 1225 người km).

Dân sổ khu vực thành thị chiếm 29.2% dân s toàn Bắc Bộ và cótốc độ gia tăng mức cao, bình quân có thêm 3.494/ năm ( lệ tăng dân số ở khu vục nông. thôn ch là 0,4%/näm). Trong khi đồ ở khu vực trung du miễn núi với diễn ích rộng lớn, tài nguyên thiên nhiên phong phú lạ th nguồn nhân lục khai thác do mật độ dân số thấp hơn rất nhiều so với khu vục đồng bằng (khu vực Tây Bắc có mật độ dân 69 người km), Tài nguyên thiên nhin: Trước hỗt, ð đây cỗ các vùng sinh thấi da dang, có cả đồng bằng, trung du và miễn núi. Những vùng sinh thái phong, phú như vậy là điều kiện cơ bản để phát triển nền sản xuất hàng hóa nông ~ lâm - ngư nghiệp toàn diện.

Nhờ đó, CTSH được mệnh danh là vựa lúa; hằng năm, tổng sân lương lương thực có hai, thực phẩm và nhiu loi nông. sản khác đứng thứ hai của cả nước (sau đồng bằng sông Cứu Long); đã góp phần quan trọng vào bio dm an ninh lương thực và hằng hóa nông. sản xuất khẩu. Trong vũng có một số tải nguyên khoáng sản với trữ lượng tắt lớn như: than đã chiếm 98%, cao lanh chiếm 40%, đá vôi chiếm 25% so với tổng tr lượng của cả nước.

Điện tích đất nông nghiệp khoảng 760.000ha, trong đó 70% là đất phù sa màu mỡ, có giá trị lớn về sản xuất nông nghiệp. Đắt nông nghiệp.2% diện tích ving. Khí hâu vùng CTSH thật độc đáo, khác bản những châu thổ khác. "Đây là vùng duy nhất ở Việt Nam có một mùa đồng thực sự với ba thing có nhiệt độ trung bình dưới 18°C, do đó mà có dạng khí hậu bốn mùa với mỗi mùa tương đối rõ né, khiến vùng này cấy được vụ lúa Ít hơn các vũng, khác.

Hơn nữa, khí hậu vùng này lạ rắ thất thường, gió mùa đông bắc vừa lạnh vừa âm, rất khó chịu, giỏ mùa hè nóng và âm. Do ảnh hướng của khí hậu gió mùa với hai mùa khô và mưa nên thủy chế các đồng sông, nhất là sông Hồng cũng có bai mùa rõ rệt mùa cạn, đồng chảy nhỏ, nước trong và "mùa lũ đồng chây lớn, nước dục. Ngoài khơi, thủy tiểu vinh CTSH theo chế độ nhật tiểu, mỗi ngày cổ một lẫn nước lên và một lẫn nước xuống “Chính yếu tố nước tạo ra sắc thịTiếng iệLIrong tập quán cạnh tc, cự tr, tâm Ìí ứng xử cũng như sinh hoạt công đồng của cư dẫn trong khu vực, 80 nên nền văn mình lúa nước, vừa có cá chung của văn mình khu vực, vừa só cái riêng độc đáo của mình Tài nguyên biển: Cư dân ở CTSH với nghề trồng lúa nước, làm nông. nghiệp một cách thuần túy.

Biển và rừng bao bọc quanh CTSH nhưng từ. trong tâm thúc, người nông dân ởđây là những cư dân "xa rừng nhạt biển” - chữ dùng của GS.TS Ngô Đức Thịnh. Nối khác đi là người nông dân Xùng châu thé song Hing dip dé ần biển trồng lúa, làm muối và đánh cá ở ven biển, Hàng ngàn năm lịch sử, người nông dân Việt không có việc đánh cá được tô chức một cách quy mô lớn, không có những đội tàu thuyền lớn. Nghề khai thác hãi sân không mẫy phát iển.

Các làng ven biển thực ra chỉ là ác làng làm nông nghiệp, cđánh cá và lâm muỗi. CTSH là châu thổ có nhiễu sông ngồi, mương máng, nên người dân chải trọng về việc khai thác thủy sản. Tân dụng ao, hồ đầm dé khai thác thủy sản là một phương cách được người nông dân rất chú trọng. Đã cổ lúc việc khai thác ao h thả cá ôm được đưa lên hàng đầu như một câu ngạn ngủ: “nhát canh rỉ, nhi canh viên, ba canh điền ” (nhất thả cá ao, nhì làm vườn, ba làm ruộng).

Ngày ay, với bờ biển dii 400 km, vùng biển có tiểm năng lớn để phát triển nhiễu ngành kinh tế (đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản, giao thông, du ich) "Điều kiện nh - xã hội: Cùng với văn hoá dân gian, vùng CTSH theo Đỉnh Gia Khánh côn là "nơi phát sinh nền văn hóa búc học". § phát triên của giáo dục, truyền thông trọng người có chữ trở thành nhân tố. tác động tạo ra một tẳng lớp í thức ở đây, Thời tự chủ, Thăng Long với ai trở là một kinh độ cũng đảm nhận vị tí một trung tâm gio duc. Nam 1078, Văn Miễu đã xuất hiện, năm 1076 đã có Quốc Từ Giám, chế độ thị cit 48 kén chon người hiển tài vx.đã tạo ra cho xứ Bắc một đội ngũ tí thúc đông đảo, trong đó có nhiễu danh nhân văn hóa tằm cỡ rong nước, ngoài nước.

GS Binh Gia Khánh nhân xét "rong thời kì Đại Việt, số người đi học, thi đỗ ở vùng CTSH tính theo tỉ lệ dân số thì cao hơn rất nhiều so với các nơi khác. Trong lịch sử 850 năm (1065-1915) khoa cử dưới. các tiểu vua, cả nước có S6 trang nguyên thì 52 người là ở vùng CISH”. Thời thuộc Pháp, Hà Nội là nơi có các cơ sở giáo dục, khoa họe, thu hút các tr thức mọi vũng.

Hiện nay, G TS Ngõ Đức Thịnh nhận xét. "Với đội ngũ trí thức mới, không những ở đây là nơi đầu mỗi các trung tâm đảo tạo Và nghiên cứu khoa học (901% các viện nghiên cứu và 64% các trường đại học), mà đội ngũ trí thức cũng tập trung đông đảo nhất, chiếm 57% tong so trí thức cả nước!" Chính sự phát triển của giáo dục ở đây tao ra sự phát triển của văn hỏa bắc học, bởi chủ thể sáng tạo nền văn hóa bác học này chính là đội ngũ tí thức được sinh ra từ nÊn giáo dục ấy, Đội ngũ này, iếp nhận vẫn văn hóa dân gian, vốn văn hóa bic học Trung Quốc, Ấn Độ, phương Tây, ao ra đồng văn hóa bác học. Xin đơn cũ, chữ Nôm, chữ Quốc "ngữ chính là sản phẩm được tạo ra từ quả trình sing tạo của trí thức, thể hiển rõ đặc điểm này, Nối đến văn hóa bắc học, không thể không kể đến ăn học nghệ thuật. Những tác giả tiêu biểu như: Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, .Hồ Xuân Huong vv.

du trường thành và gắn bồ với vùng văn hóa này, Hiện nay, do có nguồn lao động dồi do, nhiều kinh nghiệm với chất lượng ao trong sản xuất, đã tạo ra tị trường có sức mua lớn. Dân cư có trình độ dân trí cao, tập trung đội ngũ trí thức giỏi, nhân. thống lao động cần cù và sing tạo. Thực ế cho thấy, vùng CTSH dẫn đầu các vũng trong cả nước về số lượng, chất lượng nguồn nhân lục và khả năng nghiên cứu triển khai khoa học, công nghệ, giáo dục, đảo tạo, chăm sóc sức khỏe nhân din “Chính sách: có sự đầu t nhiều của Nhà nước và nước ngoài.

Châu thổ sông Hồng giữ vai trò cửa ngõ phía bắc của tổ quốc, hệ thẳng giao thông hiện có như: mạng lưới đường bộ, đường sông, đường biển, đường, hàng không, đường sắt. Kết cầu hạtẳng phát tiễn mạnh (siao thông, điện, ước.), đường bộ có quốc lộ 1A, quốc lộ 2, 3,5, 6, I8, 32.tuyển đường sắt Bắc - Nam và tỏa đĩ các thành phố khác; các sân bay quốc tế Nội Bài, sân bay Cát Bí (Hải Phòng), các cảng lớn. à những đầu mồi ni hiền giữa 'CTSH với các vùng kinh tẾ rong nước và mỡ rộng quan hệ giao lưu với các nước trong khu vực và thể giới. Địa bàn CTSH lại bạn Trung Quốc (thị trường to lớn của cả thế giới) và "cách không xa" các.

ước vùng Đông - Bắc Á. Cơ sở vặt chất kỹ thuật cho các ngành ngày càng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ