Giá trị văn hóa, nghệ thuật di tích đình miếu làng So, xã Cộng Hòa, huyện Quốc Oai, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình miếu làng so xã cộng hòa huyện quốc oai tp hà, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Luận Văn Giá Trị Văn Hóa Đình Miếu Làng So

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình miếu làng So đi sâu phân tích một cụm công trình kiến trúc tín ngưỡng tiêu biểu của văn hóa xứ Đoài. Làng So, tên Nôm là “kẻ So”, là một làng Việt cổ thuộc xã Cộng Hòa, huyện Quốc Oai, Hà Nội. Vùng đất này mang đậm bản sắc của nền văn minh lúa nước, nơi hình thành và lưu giữ nhiều giá trị di sản quý báu. Cụm di tích đình - miếu làng So không chỉ là trung tâm sinh hoạt văn hóa cộng đồng mà còn là bằng chứng xác thực về lịch sử, tín ngưỡng và nghệ thuật của người Việt qua nhiều thế kỷ. Ngôi đình nổi tiếng với câu ca “Đẹp đình So, to đình Cấn”, được Nhà nước xếp hạng di tích quốc gia từ năm 1980, khẳng định vị thế và tầm quan trọng của công trình. Nghiên cứu này hệ thống hóa các nguồn tư liệu, từ các công trình địa chí như “Sơn Tây tỉnh địa chí” của Phạm Xuân Độ đến hồ sơ khoa học, nhằm xác định niên đại, phân tích giá trị vật thể và giá trị phi vật thể. Thông qua phương pháp nghiên cứu văn hóa học liên ngành, kết hợp điền dã và phân tích tư liệu, luận văn làm sáng tỏ những giá trị lịch sử, kiến trúc, điêu khắc và vai trò của lễ hội truyền thống trong đời sống người dân. Công trình này không chỉ góp phần bổ sung tư liệu khoa học cho ngành di sản mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực cho công tác bảo tồn di sản trong bối cảnh đương đại. Việc tìm hiểu sâu sắc về di tích đình miếu làng So giúp nhận thức rõ hơn về cội nguồn và bản sắc dân tộc.

1.1. Tổng quan không gian văn hóa xứ Đoài và làng So cổ

Làng So là một địa bàn cư trú cổ của người Việt, nằm trong vùng ảnh hưởng của văn minh sông Hồng và mang đậm bản sắc văn hóa xứ Đoài. Vị trí địa lý thuận lợi, với địa hình bằng phẳng và dòng sông Đáy chảy qua, đã tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển, hình thành nên một cộng đồng dân cư đông đúc và bền vững. Lịch sử làng So gắn liền với quá trình khai phá đất đai từ thời Hùng Vương, ban đầu là “So Trang”. Qua các thời kỳ lịch sử, làng phát triển và trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa của khu vực. Đời sống cư dân chủ yếu dựa vào nông nghiệp, bên cạnh đó là các nghề thủ công truyền thống như làm đậu, làm miến dong, dệt len. Hệ thống tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng với sự ảnh hưởng của Phật giáo, Nho giáo và đặc biệt là tín ngưỡng dân gian thờ Thành hoàng làng, đã định hình nên đời sống tinh thần phong phú của người dân.

1.2. Lịch sử hình thành cụm di tích quốc gia đình miếu

Theo các nguồn tư liệu như bia ký “Đại Đình Bi Ký” (1783) và “Sơn Tây tỉnh địa chí”, đình So có lịch sử khởi dựng từ thời Hậu Lê, cụ thể là năm Dương Đức thứ 3 (1673). Đây là một công trình có quy mô bề thế, kiến trúc độc đáo. Miếu làng So (miếu Ông) được cho là xây dựng trước đình, là nơi thờ tự ban đầu của tam vị Thành hoàng. Quá trình tồn tại của di tích đã trải qua nhiều lần trùng tu, sửa chữa vào các thế kỷ XVIII, XIX và gần đây nhất là vào cuối thế kỷ XX. Các lần tu bổ này vừa giúp bảo tồn công trình, vừa để lại những dấu ấn nghệ thuật của từng thời kỳ. Cụm di tích đình miếu làng So thờ ba anh em họ Cao, những vị tướng có công giúp vua Đinh dẹp loạn 12 sứ quân. Sự tích về các vị thần là cơ sở hình thành nên tín ngưỡng dân gianlễ hội truyền thống, gắn kết cộng đồng và tạo nên không gian thiêng cho làng.

II. Phân Tích Thực Trạng Bảo Tồn Di Sản Đình Miếu Làng So

Công tác bảo tồn di sản tại đình miếu làng So đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của di tích đang chịu tác động mạnh mẽ từ quá trình đô thị hóa, biến đổi môi trường và nhận thức của cộng đồng. Luận văn chỉ ra rằng không gian cảnh quan gốc của di tích đã bị thu hẹp đáng kể. Trước đây, đình So tọa lạc giữa một không gian thoáng đãng với hồ bán nguyệt phía trước và đồi Vĩ Quy phía sau. Hiện nay, các công trình dân sinh và trụ sở hành chính mọc lên san sát đã phá vỡ sự hài hòa của cảnh quan, làm giảm đi tính thiêng của di tích quốc gia này. Về kiến trúc, nhiều hạng mục đang có dấu hiệu xuống cấp. Các bậc thềm đá xanh bị nứt vỡ, mái ngói bị rêu mốc xâm thực, một số cấu kiện gỗ bị mục ruỗng. Việc trùng tu, sửa chữa đôi khi còn thiếu tính khoa học, làm sai lệch các yếu tố nguyên gốc, ví dụ như việc lắp sai mặt trang trí chữ “thọ” trên đầu bẩy. Các di vật quý như bia đá, đồ thờ bằng gỗ, kim loại cũng chưa được bảo quản đúng cách, dẫn đến nguy cơ hư hỏng, mai một. Bia đá ngoài trời bị bào mòn, đồ thờ bằng vải bị cũ rách. Đây là hồi chuông báo động, đòi hỏi cần có những giải pháp cấp thiết và đồng bộ để bảo vệ và phát huy giá trị lịch sử và nghệ thuật của cụm di tích quan trọng này.

2.1. Thách thức từ sự biến đổi cảnh quan và kiến trúc cổ

Sự biến đổi lớn nhất là không gian cảnh quan. Diện tích đất của di tích bị thu hẹp do quá trình lấn chiếm và xây dựng của các hộ dân xung quanh. Theo hồi cố của các cụ cao niên, không gian đình xưa rất thoáng đãng, nhưng nay đã bị bao bọc bởi nhà ở, làm mất đi yếu tố “tụ thủy, tụ phúc” theo phong thủy truyền thống. Về kiến trúc cổ, các hạng mục như Nghi môn, Tả vu, Hữu vu đang xuống cấp. Hệ thống mái ngói của Đại đình và cổng đình bị rêu bao phủ, gây mục nát. Tường bao, bậc đá bị nứt, hư hại. Chức năng của hai dãy nhà Tả - Hữu vu cũng bị thay đổi hoàn toàn, không còn phục vụ cho các hoạt động của lễ hội mà được sử dụng làm văn phòng, nhà kho, làm mất đi công năng nguyên bản.

2.2. Nguy cơ mai một giá trị các di vật và đồ thờ tự

Di tích đình miếu làng So lưu giữ nhiều di vật có giá trị, nhưng công tác bảo quản còn nhiều bất cập. Tấm bia đá “Đại đình bi ký” dù được đưa vào trong nhưng chưa có phương pháp bảo quản chuyên nghiệp. Tấm bia còn lại ở phía sau đình đã bị mờ gần hết do tác động của thời tiết. Các di vật bằng gỗ như kiệu thờ, nhang án, cửa võng dù mang giá trị nghệ thuật điêu khắc cao nhưng cũng đối mặt với nguy cơ mối mọt, cong vênh. Các di vật bằng vải như cờ, lọng, phướn sử dụng trong lễ hội truyền thống đã cũ, bạc màu và rách nát. Việc thiếu một kế hoạch bảo quản khoa học và nguồn kinh phí hạn hẹp đang là những rào cản lớn trong việc gìn giữ những hiện vật quý giá này cho thế hệ mai sau.

III. Phương Pháp Phân Tích Giá Trị Kiến Trúc Điêu Khắc Đình So

Luận văn áp dụng phương pháp tiếp cận văn hóa học để giải mã giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình miếu làng So, tập trung vào hai khía cạnh chính: kiến trúc và điêu khắc. Về kiến trúc, đình So là một công trình quy mô lớn, mang đặc trưng của đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVII-XVIII. Bố cục mặt bằng hình chữ “Công” (工) gồm các hạng mục Đại đình, Hậu cung, hai dãy Tả - Hữu vu và Nghi môn, được bố trí hài hòa với cảnh quan thiên nhiên. Kết cấu khung gỗ lim vững chãi với 64 cột lớn, hệ thống vì kèo kiểu “giá chiêng, kẻ suốt” thể hiện kỹ thuật xây dựng bậc thầy của nghệ nhân xưa. Đặc biệt, tòa Đại đình 7 gian 2 chái bề thế, cùng hệ thống sàn gỗ còn được bảo tồn tương đối nguyên vẹn là một điểm nhấn hiếm có. Về nghệ thuật điêu khắc, đình So được ví như một bảo tàng sống động. Các mảng chạm khắc tập trung ở Nghi môn và tòa Đại đình với các đề tài quen thuộc như “tứ linh” (Long, Ly, Quy, Phượng) và “tứ quý” (Tùng, Cúc, Trúc, Mai). Các đầu dư được chạm trổ hình đầu rồng tinh xảo, các bức cốn, y môn, cửa võng thể hiện những cảnh sinh hoạt dân gian và các biểu tượng linh vật một cách sống động, bay bổng. Kỹ thuật chạm bong, chạm lộng, chạm thủng được vận dụng điêu luyện, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật dân gian đặc sắc, phản ánh tư duy thẩm mỹ và thế giới quan của người nông dân vùng châu thổ sông Hồng.

3.1. Đặc trưng kiến trúc đình So và miếu Làng So cổ

Kiến trúc đình So là một ví dụ điển hình cho sự phát triển đỉnh cao của nghệ thuật kiến trúc đình làng. Công trình quay hướng Đông - Nam, một hướng lý tưởng theo phong thủy. Quy mô bề thế với tòa Đại đình 7 gian, các bộ vì kèo được làm theo kiểu “giá chiêng - kẻ suốt” chắc khỏe. Hệ thống cột gỗ có đường kính lớn, đứng trên các tảng đá kê chân cột chạm hoa sen. Miếu làng So, với bố cục chữ “Đinh” (丁), tuy nhỏ hơn nhưng vẫn giữ được những nét kiến trúc cổ xưa, là không gian thờ tự gốc của làng. Cả hai công trình đều thể hiện sự hòa hợp giữa kiến trúc và thiên nhiên, một đặc trưng của kiến trúc truyền thống Việt Nam.

3.2. Nghệ thuật điêu khắc dân gian qua các mảng chạm tinh xảo

Nghệ thuật điêu khắc ở đình So thể hiện trên các cấu kiện gỗ như cốn, bẩy, đầu dư, cửa võng. Các nghệ nhân dân gian đã thổi hồn vào gỗ, tạo ra những tác phẩm sống động. Đề tài chủ đạo là hình tượng rồng với nhiều phong cách, từ uy nghi, dữ tợn đến mềm mại, uyển chuyển. Bên cạnh đó là các linh vật khác trong bộ tứ linh, cùng các đề tài hoa lá, mây nước. Các bức cốn khắc họa đề tài “long cuốn thủy”, “cá chép hóa rồng”, phản ánh ước vọng cầu mưa thuận gió hòa của cư dân nông nghiệp. Kỹ thuật chạm khắc tinh xảo, đường nét phóng khoáng đã biến những cấu kiện kiến trúc thô mộc thành những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, mang đậm dấu ấn của văn hóa xứ Đoài.

IV. Giải Mã Giá Trị Phi Vật Thể Qua Lễ Hội Đình Miếu Làng So

Giá trị phi vật thể của di tích đình miếu làng So được thể hiện tập trung và sâu sắc nhất qua lễ hội truyền thống. Lễ hội diễn ra từ ngày mùng 8 đến mùng 10 tháng Hai âm lịch hàng năm, là dịp để cộng đồng tưởng nhớ công ơn của tam vị Thành hoàng làng và là đỉnh cao của sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Cấu trúc lễ hội bao gồm hai phần chính: phần Lễ và phần Hội. Phần Lễ diễn ra trang nghiêm với một hệ thống các nghi thức cổ truyền như lễ mở cửa đình, lễ mộc dục (tắm bài vị), lễ gia quan (mặc áo cho bài vị) và lễ đại tế. Các nghi thức này được tiến hành một cách cẩn trọng, thể hiện lòng thành kính của dân làng đối với thần linh. Phần Hội là không gian của niềm vui, sự giao lưu và tinh thần thượng võ với các trò chơi dân gian đặc sắc như chọi gà, kéo co, đấu vật, bắt vịt. Các hoạt động diễn xướng nghệ thuật như hát quan họ, múa sư tử làm cho không khí lễ hội thêm tưng bừng, náo nhiệt. Lễ hội không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh, tín ngưỡng mà còn là không gian bảo tồn và trao truyền nhiều giá trị văn hóa, củng cố tình làng nghĩa xóm, và giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Đây chính là linh hồn, là sức sống của di sản văn hóa.

4.1. Diễn trình và ý nghĩa các nghi thức trong lễ hội

Lễ hội đình miếu làng So có một diễn trình chặt chẽ. Bắt đầu bằng lễ mở cửa đình, tiếp đến là các nghi thức chuẩn bị như lễ mộc dục, lễ gia quan. Đỉnh cao là lễ đại tế vào ngày chính hội với các tuần dâng hương, dâng rượu, đọc chúc văn trang trọng. Trước đây, lễ hội còn có nghi thức rước kiệu đưa thần đi thăm thú dân làng, thể hiện sự gắn kết giữa thần và dân. Mỗi nghi thức đều mang một ý nghĩa sâu sắc, vừa là hành động giao tiếp với thế giới thần linh, vừa tái hiện lại công đức của Thành hoàng, qua đó củng cố niềm tin và sự đoàn kết trong cộng đồng.

4.2. Các lớp tín ngưỡng dân gian tích hợp trong lễ hội

Lễ hội là nơi hội tụ và tích hợp nhiều lớp tín ngưỡng dân gian. Lớp tín ngưỡng gốc là tín ngưỡng nông nghiệp thờ các lực lượng tự nhiên, thể hiện qua các nghi lễ cầu mưa thuận gió hòa. Lớp tín ngưỡng trung tâm là thờ Thành hoàng làng - những vị anh hùng có công với dân với nước. Bên cạnh đó, lễ hội còn có sự đan xen của tín ngưỡng thờ Mẫu (thờ mẹ của ba vị Thành hoàng) và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Các yếu tố của “tam giáo đồng nguyên” (Phật - Đạo - Nho) cũng được thể hiện rõ nét, từ các bài văn tế chữ Hán (Nho giáo) đến sự tham gia của tăng ni, phật tử (Phật giáo), tạo nên một bức tranh tín ngưỡng đa dạng, phong phú, phản ánh đặc trưng văn hóa Việt Nam.

V. Vai Trò Của Di Tích Đình Miếu Trong Đời Sống Cộng Đồng

Di tích đình miếu làng So không chỉ là một công trình kiến trúc nghệ thuật mà còn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân địa phương. Đình làng, đúng với bản chất “ngôi nhà chung”, là trung tâm của mọi hoạt động sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Đây là nơi diễn ra các cuộc họp bàn việc làng, nơi tổ chức các lễ hội truyền thống, và là không gian để người dân gặp gỡ, giao lưu, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Trong tâm thức người dân, đình và miếu là không gian thiêng, nơi ngự trị của Thành hoàng làng - vị thần che chở, phù hộ cho dân làng có cuộc sống bình an, mùa màng bội thu. Niềm tin tâm linh này tạo ra một sức mạnh vô hình, gắn kết các thành viên trong cộng đồng, từ các dòng họ khác nhau, thành một khối thống nhất. Hơn nữa, di tích còn có vai trò giáo dục sâu sắc. Thông qua các câu chuyện lịch sử, thần tích và các nghi lễ trong lễ hội, các thế hệ, đặc biệt là thế hệ trẻ, được học hỏi về cội nguồn, về lịch sử làng xã và công lao của các bậc tiền nhân. Điều này góp phần bồi đắp lòng tự hào quê hương và ý thức trách nhiệm trong việc gìn giữ, phát huy di sản văn hóa của dân tộc. Giá trị lịch sử và văn hóa của di tích đã trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc của người dân làng So.

5.1. Trung tâm gắn kết cộng đồng và sinh hoạt văn hóa

Đình làng là nơi quy tụ sức mạnh cộng đồng. Mọi công việc của làng, từ việc lớn như tổ chức lễ hội đến các hoạt động thường nhật, đều diễn ra tại đây. Lễ hội là dịp để mọi người, không phân biệt tuổi tác, địa vị, cùng nhau tham gia vào các hoạt động chung, cùng hưởng thụ các giá trị văn hóa. Tính cộng đồng được thể hiện rõ nét trong việc cùng nhau đóng góp công sức, tiền của để tu bổ di tích và tổ chức lễ hội. Chính không gian đình làng đã nuôi dưỡng và củng cố tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái của người dân làng So.

5.2. Giáo dục truyền thống và bảo tồn bản sắc văn hóa

Di tích và lễ hội là một “bảo tàng sống” về văn hóa. Các giá trị từ kiến trúc cổ, nghệ thuật điêu khắc đến các giá trị phi vật thể như nghi lễ, trò chơi dân gian đều được bảo tồn và trao truyền qua nhiều thế hệ. Lễ hội giúp tái hiện lại lịch sử, huyền thoại về các vị anh hùng, qua đó giáo dục cho con cháu về lòng yêu nước, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Việc duy trì các hoạt động tại di tích giúp thế hệ trẻ tiếp cận và hiểu sâu hơn về bản sắc văn hóa xứ Đoài, từ đó có ý thức gìn giữ và phát huy di sản của cha ông trong bối cảnh xã hội hiện đại.

VI. Hướng Dẫn Các Giải Pháp Bảo Tồn Và Phát Huy Di Sản Bền Vững

Để bảo vệ và phát huy bền vững giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình miếu làng So, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, dựa trên cơ sở pháp lý và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần lập quy hoạch tổng thể để bảo vệ không gian di tích, khoanh vùng các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, ngăn chặn tình trạng xâm lấn cảnh quan. Việc tu bổ, tôn tạo các hạng mục kiến trúc xuống cấp phải được thực hiện một cách khoa học, ưu tiên tối đa việc bảo tồn các yếu tố gốc và sử dụng vật liệu, kỹ thuật truyền thống. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước. Ban quản lý di tích tại địa phương cần được nâng cao năng lực chuyên môn, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan văn hóa cấp trên để xây dựng kế hoạch bảo tồn di sản dài hạn. Một giải pháp quan trọng là xã hội hóa công tác bảo tồn. Cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân làng So. Huy động các nguồn lực đóng góp từ cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để có đủ kinh phí cho việc trùng tu và tổ chức các hoạt động văn hóa. Cuối cùng, cần nghiên cứu phục dựng và phát huy các giá trị phi vật thể, đặc biệt là lễ hội truyền thống, làm cho di tích thực sự “sống” trong đời sống đương đại, trở thành một điểm đến văn hóa hấp dẫn của huyện Quốc Oai.

6.1. Xây dựng quy hoạch và tu bổ di tích một cách khoa học

Giải pháp cấp bách là cần có một quy hoạch tổng thể cho khu di tích quốc gia đình miếu làng So. Quy hoạch này phải xác định rõ ranh giới bảo vệ, phục hồi các yếu tố cảnh quan truyền thống như hồ nước, cây xanh. Mọi hoạt động tu bổ, sửa chữa phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản Văn hóa, có sự tham vấn của các chuyên gia và nhà nghiên cứu văn hóa học. Việc này nhằm đảm bảo gìn giữ tối đa tính nguyên gốc của kiến trúc cổnghệ thuật điêu khắc, tránh những can thiệp sai lầm gây tổn hại vĩnh viễn cho di tích.

6.2. Xã hội hóa công tác quản lý và phát huy giá trị di sản

Việc bảo tồn di sản không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà cần sự chung tay của toàn xã hội. Cần xây dựng một cơ chế quản lý linh hoạt, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư làng So. Tăng cường quảng bá, giới thiệu giá trị của di tích thông qua các phương tiện truyền thông, xuất bản ấn phẩm, xây dựng các tour du lịch văn hóa. Nguồn thu từ các hoạt động này có thể tái đầu tư cho việc bảo tồn. Việc khôi phục và duy trì thường niên lễ hội truyền thống sẽ giúp di sản thực sự sống và lan tỏa giá trị trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình miếu làng so xã cộng hòa huyện quốc oai tp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Dinh So trong khong gian văn hóa làng So (28 trang) Chương 2: Giá trị kiến trúc, điêu khắc Đình - Miếu làng So (42 trang) 'Chương 3: Giá trị văn hóa phi vật thể của lễ hội Đình- Miếu làng So (29 trang) Chuong 1 DINH SO TRONG KHONG GIAN VAN HOA LANG SO. KHONG GIAN VAN HOA LANG SO. Vi lý và điều kiện ty Làng So nằm trong địa bàn xã Cộng Hòa, huyện Quốc Oai thành Phố. Hà Nội, cách trung tâm thành phố khoảng 20km.

Về mặt địa giới hành chính, phía Đông làng So giáp xã Tân Phú, huyện Quốc Oai; phía Tây giáp xã Đông Quang, huyện Quốc Oai; phía Nam giáp xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ; Phía Bắc giáp xã Vân Côn, huyện Hoài Đức. Làng So nằm trong vùng đồng bằng Bắc Bộ với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa: mùa hè nóng ẩm và mưa nhiều, mùa đông lạnh khô và mưa ít. Do nằm trong vùng nhiệt đới cho nên khu vực nảy quanh năm tiếp. nhận được lượng bức xạ mặt trời rắt dồi dào và có nhiệt độ cao.

Lượng bức xa tổng cộng trung bình hàng năm ở đồng bằng Bắc Bộ là 122,8kcal/cm? và nhiệt độ không khí trung bình hàng năm 23,6°C. Do chịu ảnh hưởng của biển, khu vực này có độ ẩm và lượng mưa khá lớn. Độ ẩm trung bình hàng năm là 79%. Lượng mưa trung bình hàng năm là 1245mm và mỗi năm có khoảng 114 ngày mưa.

Từ tháng 5 đến tháng 9 là mùa nóng và mưa (lượng, mưa là 1. Tir thang 11 đến tháng 3 năm sau là mùa đông, thời tiết khô ráo. hai mùa đó lại có hai thời kỳ chuyển tiếp (tháng 4, tháng. nói rằng khu vực này có đủ bốn mùa: Xuân, Hạ, Thu, xã Cộng Hòa có năm rét sớm, có năm rét muộn.

năm rét rất đậm với nhiệt độ thấp nhất xuống mức khoảng 3°C (năm 1955) và năm nóng gay gắt nhất với nhiệt độ ngoài trời lên tới khoảng 42°C (1926). Thời gian dễ chịu nhất trong năm là mùa thu, từ đầu tháng 9 đến cuối tháng 11. Tiết trời thời gian này chuyển khô, mát, bầu trời trong và nắng. nhẹ nhưng không chói chang.

‘Do nằm trong vùng có khí hậu thuận lợi cho nên điều kiện tự nhiên cũng. Địa hình cơ bản là bằng phẳng đôi chỗ có xen kế những gò đất bãi ở giữa những đồng ruộng bằng phẳng. Trong làng có bốn ngọn đồi ở. bốn hướng cao hơn so với những vùng đồi bình địa.

Những gò đổi đó đã được. người dân địa phương gọi tên giống như tên của các con vật tứ linh: đồi Long, Ly, đồi Quy và đồi Phượng, diện tích đất này rất phù hợp cho việc. 1B một số cây mang lại thu nhập cao như: keo, bach dan, xa cir,.Dign tich dat canh tác nhiều và bằng phẳng, bao gồm cả diện tích đắt trong đê và ngoài đê. Đặc biệt là diện tích dat ngoài đê, do được bồi đắp hàng năm cho nên đất rất tốt.

Trong làng có dòng sông Đáy nhỏ và khúc khuỷu, chảy không mạnh lắm. nhưng có lưu lượng nước đều, là nguồn nước chủ yếu phục vụ cho nông nghiệp. Tắt cả những yếu tố thuận lợi của địa hình, đất đai, khí hậu, và sông. ngòi nói trên đã tác động rất lớn tới việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương.

Lịch sử hình thành làng, Làng So là một làng nằm trong hệ thống của làng Việt xưa. như nhiều làng quê khác, Làng So, xã Cộng Hoà, huyện Quốc Oai, Hà Nội là một trong những địa bàn quan cư của người Việt cỗ nằm trong vùng núi Tản — sông Đà. Làng vừa chịu ảnh hưởng sâu sắc của của nền văn minh sông. Hồng, vừa mang đậm bản sắc văn hoá xứ Đoài.

Làng So là vùng đất cổ được khai phá từ rất lâu đời. Đây là một trong. nhiều ngôi làng thuộc tỉnh Hà Tây xưa (nay là Hà Nội) còn lưu giữ di tích lịch sử văn hóa của dân tộc. Làng có tên Nôm là “kẻ So”.

Người xưa, chỉ cẳn nhắc tới cái tên Nôm này cũng đã phần nào phản ánh được sự cổ kính của một làng quê Việt Nam. Cách gọi "kể" là cách gọi vùng đất khai phá từ lâu đời. Trước đây, dưới sự cai trị của chính quyền hành chính phong kiến thực dân, làng So là một làng lớn nằm trong một xã. Nay do làng quá lớn về địa.

giới đất cho nên làng So đã được tách thành hai xã đó là xã Cộng Hỏa và xã Tân Hòa Từ xa xưa, trong quá trình sinh tổn của mình con người luôn phải di tìm những vùng đất mới với mong muốn cuộc sống sẽ đỡ cực hơn. Nhiều khi bản thân họ cũng không muốn lưu lạc nhưng vì nhiều nguyên nhân tác đông chẳng hạn như: do vùng đất mà họ đang sinh sống đã quá khô cần, khí hậu khắc nghiệt và cũng có khi do chiến tranh hoặc tranh chấp đất đai giữa hai hoặc nhiều dòng họ, bộ tộc khác nhau mà bên yếu thế buộc phải di chuyển đi tìm vùng đất mới. Đó là một quy luật tất yếu mà các thế hệ tổ tiên trước đây đã phải trải qua Làng So xứ Đoài xưa kia là một vùng đất thanh bình, cây cối xanh tươi, chính vì thế, khi người dân đi qua nhận thấy mảnh đắt này tốt và quyết định dừng chân coi nơi đây chính là nhả của mình. Ban đầu cũng chỉ có vải hộ tới sinh sống và lâu dần họ đã sinh con đẻ cái đông dẫn lên và thêm vào đó lại tiếp tục có những người di cư khác tới sinh sống và cứ như vậy cho tới ngày.

nay thì làng So đã trở thành khu dân cư đông đúc và nhộn nhịp. Theo tư liệu còn lại của bản “quy ước làng So” cho biết từ thời Hang 'Vương dựng nước, làng So chỉ mới là một trang trại nhỏ có tên là “So Trang”. Tổ tiên của làng So từng bước mở rộng địa bản cư trú và mở mang diện tích canh tác, dần dần về sau “So Trang” trở thành xã Cộng Hoà và “Tân Hoà như ngày nay. Trước cách mạng tháng Tám năm 1945, làng So là một xã thuộc dạng nhất xã, nhất làng thuộc tông Sơn Lộ, phủ Quốc Oai, tỉnh Sơn Tây.

1957 làng So được tách ra làm hai xã Tân Hoà và Cộng Hoà. Từ năm 1994 nay làng có chức danh: Xã Tân Hoà, Cộng Hoà định hình ngày càng phát triển gồm 22 xóm và được chia làm 6 cụm dân cư. Tới nay làng có 22 xóm trưởng giúp trưởng thôn trực tiếp quản lý các điểm dân cư. Làng So là một trong những mảnh đất hiền hòa đã sinh ra những người con giầu lòng yêu nước, yêu cách mạng.

Qua các cuộc kháng chiến, Làng So. có hàng nghìn con em lên đường tham gia cứu q ốc. Hàng trăm con em đã hy sinh cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất nước nhà. Khi hòa bình, làng So với truyền thống vốn có, thực hiện tốt đường lối, chủ trương, chính.

sách của Đảng và Nhà nước để hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục và. xây dựng quê hương ngày một hưng thịnh. Trong công cuộc đổi mới và phát triển, người dân Làng So luôn cần cù, sáng tạo trong lao động, sản xuất, học tập, tiếp thu cái mới nhằm nâng cao trình độ dân trí, chất lượng cuộc sống, hướng tới xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Dân cư Làng So nằm trong vùng đất có bề dày lịch sử, điều kiện tự nhiên thuận lợi nên từ lâu làng So đã trở thành một làng tụ cư đông đúc, tính đến nay tổng.

số dân trong hai xã Cộng Hoà và xã Tân Hoà là khoảng 1,5 triệu dân. Buổi lập làng xưa kia chỉ có khoảng một chục dòng họ, đến nay đã lên tới 34 dòng. họ lớn nhỏ khác nhau, nhiều họ đến nay đã có trên dưới 20 đời. Trong đó có những dòng họ lớn như: họ Dương, Vương Đắc, Vương Sĩ, Nguyễn Hữu, Nguyễn Danh.

các dòng họ này đều có nhà thờ họ và tổ chức giỗ tổ. thường niên mỗi năm một lần. Theo sự điều tra tìm hiểu của ban dân số xã và qua lời nhận xét của các cụ trong làng thì dòng họ Vương là dòng họ lâu đời nhất ở làng So, họ Vương về làng lập nghiệp sớm nhất và cho đến nay đã trở thành dòng họ lớn nhất và đông nhất trong làng. Dòng họ được coi là.

phát đạt nhất là dòng họ Nguyễn Danh. Trước cách mạng tháng Tám, các đồng họ này thuộc 28 giáp của làng (khoảng hai dòng họ lớn một giáp). Các dòng họ từ những nhóm người nhỏ dẫn phát triển lên thành cộng đồng. dân cư làng So vững mạnh nhờ tình đoàn kết trong cuộc đấu tranh chỉnh.

phục thiên nhiên và chống giặc ngoại xâm vô cùng gian khổ. của sự đoàn kết ấy quy tụ lại ở tam vị Thành Hoàng làng, là bộ tướng của vua Đình đã có công giết giặc, cứu nước giúp dân. Hiện nay, tuy làng So đã bị tách làm hai xã, nhưng các dòng ho trong, làng vẫn sống quây quản, hòa thuận với nhau trong một cộng đồng, én định, phát triển, có quan hệ huyết thống, quan hệ kinh tế, và quan hệ tình làng nghĩa xóm sâu đậm với một sức sống mãnh liệt. Đời sống kinh tế Làng So là một làng nông nghiệp thuần tuý, tuy nhiên cũng có thêm một số nghề khác như công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, chăn nuôi, dịch vụ và buôn bán nhỏ.

Giống như nhiều làng quê khác, trong những năm gần đây làng So đã có những biến đổi đáng kể, khi đắt nước đang chuyển mình trong thời kỳ mở cửa, giao lưu và hội nhập, với những biến động lớn về kinh tế, chính trị và xã hội đã làm cho bộ mặt kinh tế, đời sống của nhân. dan thay đổi một cách rõ rệt và được thể hiện ở nhiều lĩnh vực. 'Về nông nghiệp: Huyện đã triển khai quy hoạch vùng sản xuất và tiêu thụ rau an toàn ở khu vực vùng bãi sông Đáy với tổng diện tích gần 200ha và. quy hoạch vùng chăn nuôi thủy sản tập trung tại Đông yên, Hòa Thạch với diện tích 70ha.

Đắt đai của vùng chủ yếu là các bãi đất bằng phẳng, được chia. 'Về công nghiệp: Chú trọng trong lĩnh vực xây dựng va dich vụ. Tiểu thủ công nghiệp cũng được chú trọng phát triển. Từ xưa, nhân dân nơi đây đã nỗi tiếng với nghề làm đậu và được đem bán rất nhi trong các làng của xứ.

ngày nay, số hộ còn giữ được nghề làm đậu trong xã Cộng Hoài khoảng 100 hộ, song đa số vẫn sản xuất theo quy mô nhỏ. Tại làng So từ xưa. cũng có một nghề khá nỗi tiếng, đó là nghề làm sắn đót.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ