Nghiên cứu giá trị văn hóa và di tích đền Đồng Bằng xã An Lễ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu giá trị văn hóa đền Đồng Bằng xã An Lễ huyện Quỳnh Phụ tỉnh Thái Bình chi tiết và chuyên sâu.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn giá trị văn hóa đền Đồng Bằng Thái Bình

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về giá trị văn hóa đền Đồng Bằng xã An Lễ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình là một đề tài nghiên cứu văn hóa chuyên sâu, có hệ thống. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các nguồn tư liệu về lịch sử hình thành và phát triển của di tích mà còn đi sâu phân tích các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể đặc sắc. Đền Đồng Bằng, còn được biết đến với tên gọi đền Đức Vua Bát Hải, là một quần thể kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng có lịch sử lâu đời, gắn liền với truyền thuyết về Vua Cha Bát Hải Động Đình và tín ngưỡng thờ thủy thần của cư dân nông nghiệp lúa nước. Luận văn khẳng định, di tích này là một bằng chứng sống động, phản ánh đời sống tâm linh, tín ngưỡng và bản sắc văn hóa dân tộc của người dân địa phương qua nhiều thế kỷ. Nghiên cứu tập trung giải mã những giá trị cốt lõi, từ giá trị lịch sử, giá trị kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc cho đến các giá trị của di sản văn hóa phi vật thể như lễ hội và các nghi lễ dân gian. Mục đích cuối cùng của khóa luận tốt nghiệp văn hóa học này là đề xuất những giải pháp khoa học nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản, đưa đền Đồng Bằng trở thành một điểm sáng trong hệ thống du lịch tâm linh Thái Bình, góp phần giáo dục truyền thống và củng cố sự cố kết cộng đồng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu văn hóa đền Đồng Bằng

Việc lựa chọn đề tài nghiên cứu giá trị văn hóa đền Đồng Bằng xuất phát từ tính cấp thiết trong bối cảnh di sản văn hóa đang đối mặt với nhiều thách thức. Di tích lịch sử - văn hóa là tài sản vô giá, là trang sử sống động của dân tộc. Đền Đồng Bằng, một di tích lịch sử cấp quốc gia, chứa đựng những giá trị độc đáo về kiến trúc, nghệ thuật và tín ngưỡng, đặc biệt là tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ Đức Vua Cha. Tuy nhiên, theo tài liệu gốc, công trình này dù nổi tiếng nhưng chưa có một nghiên cứu nào thực sự hệ thống, chuyên sâu và toàn diện. Các tài liệu trước đó chỉ dừng lại ở mức khảo tả sơ lược hoặc ghi chép mang tính chất tư liệu. Luận văn ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu, giải mã những nét đặc trưng và đánh giá đúng vai trò của di tích đối với đời sống cư dân, từ đó làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, tránh sự xâm hại, phá hoại cảnh quan và giữ gìn giá trị đích thực của di sản.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các giá trị văn hóa của đền Đồng Bằng. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng, bao gồm: không gian địa lý và lịch sử hình thành di tích tại xã An Lễ; hệ thống kiến trúc nghệ thuật đền Đồng Bằng và nghệ thuật điêu khắc, trang trí; các hoạt động di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu như lễ hội đền Đồng Bằng và các nghi lễ hầu đồng; và cuối cùng là thực trạng công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa văn hóa học, sử học, mỹ thuật học và dân tộc học, cùng với phương pháp điền dã, khảo sát thực địa để thu thập thông tin một cách chân thực và khách quan nhất, tạo nên một bộ hồ sơ khoa học chi tiết và đầy đủ về di tích.

II. Thách thức bảo tồn các giá trị văn hóa đền Đồng Bằng hiện nay

Luận văn đã chỉ ra những thách thức lớn trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa đền Đồng Bằng. Dù đã được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia từ năm 1986, quần thể di tích vẫn đối mặt với nhiều nguy cơ. Về mặt văn hóa vật thể, sự tác động của thời gian, khí hậu khắc nghiệt và các hoạt động tu bổ tự phát, thiếu quy hoạch khoa học có thể làm biến dạng các công trình kiến trúc cổ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, một số hạng mục đã từng bị hư hại nặng nề trong quá khứ, như trận bão năm 1983 làm đổ tòa Thượng đình. Về mặt di sản văn hóa phi vật thể, thách thức còn lớn hơn. Sự biến đổi của đời sống xã hội hiện đại, sự thương mại hóa trong các hoạt động lễ hội có nguy cơ làm phai nhạt, sai lệch các giá trị truyền thống cốt lõi. Các nghi lễ hầu đồng, một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng đặc sắc, dễ bị lợi dụng, biến tướng thành các hoạt động mê tín dị đoan nếu không được quản lý và định hướng đúng đắn. Việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa bảo tồn và phát triển, giữa yếu tố thiêng và các dịch vụ du lịch, đảm bảo di sản được trao truyền một cách nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.

2.1. Thực trạng bảo tồn giá trị văn hóa vật thể tại di tích

Chương IV của luận văn đã phân tích kỹ lưỡng thực trạng bảo tồn giá trị văn hóa vật thể. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực tôn tạo, đặc biệt sau khi được xếp hạng, nhưng công tác này vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Việc tu bổ đôi khi chưa tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Luật Di sản, dẫn đến nguy cơ làm mất đi tính nguyên gốc của một số chi tiết kiến trúc. Sự đóng góp tự phát của người dân và du khách thập phương, dù xuất phát từ tấm lòng thành, nhưng nếu thiếu sự giám sát của các chuyên gia có thể gây ra những can thiệp không phù hợp vào kết cấu và nghệ thuật trang trí của di tích. Việc bảo quản các di vật, cổ vật như hoành phi, câu đối, đồ thờ tự cũng là một thách thức, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu để chống lại mối mọt và sự xuống cấp do độ ẩm.

2.2. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc

Đối với di sản văn hóa phi vật thể, nguy cơ mai một hiện hữu rõ rệt. Luận văn chỉ ra rằng, các trò chơi dân gian, các làn điệu diễn xướng cổ từng là linh hồn của lễ hội đền Đồng Bằng đang dần ít xuất hiện. Lớp nghệ nhân cao tuổi, những người nắm giữ tri thức dân gian, ngày một thưa vắng mà chưa có thế hệ kế cận đủ tâm huyết. Bên cạnh đó, nghi lễ hầu đồng, một thực hành tín ngưỡng phức tạp, đang đứng trước áp lực của việc thương mại hóa. Nếu không có sự định hướng, thực hành này có thể bị giản lược hóa, mất đi chiều sâu triết lý và giá trị nghệ thuật vốn có, chỉ còn lại hình thức bề ngoài phục vụ mục đích kinh tế. Đây là thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách bền vững.

III. Phương pháp luận giải giá trị kiến trúc đền Đồng Bằng độc đáo

Luận văn đã áp dụng một phương pháp tiếp cận khoa học để luận giải các giá trị kiến trúc nghệ thuật đền Đồng Bằng. Công trình này được phân tích như một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh, từ không gian cảnh quan, bố cục mặt bằng tổng thể đến từng đơn nguyên kiến trúc chi tiết. Theo nghiên cứu, kiến trúc đền được xây dựng theo kiểu “tiền nhị hậu đinh”, chia thành 4 tiểu khu với 13 tòa, 66 gian liên kết chung mái, tạo nên một không gian vừa bề thế, uy nghiêm, vừa thâm sâu, cổ kính. Luận văn mô tả chi tiết kiến trúc của cổng Tam Quan hoành tráng, được xem là một trong những toà cổng lớn và đẹp nhất trong các di tích ở Thái Bình. Tiếp đó, nghiên cứu đi sâu vào phân tích cấu trúc và nghệ thuật trang trí của từng cung, từ cung Đệ Tứ (Tứ Phủ Công Đồng) đến Cung Cấm, nơi thờ tự Vua Cha Bát Hải Động Đình. Điểm đặc sắc là cách các cung được bố trí liên hoàn, tạo ra một không gian mở, cho phép du khách bao quát được vẻ đẹp rực rỡ của các lớp cửa võng, hoành phi, câu đối. Phương pháp phân tích không chỉ dừng lại ở mô tả mà còn lý giải ý nghĩa biểu tượng của các hình tượng điêu khắc, làm nổi bật giá trị kiến trúc và mỹ thuật độc đáo của di tích.

3.1. Phân tích không gian và bố cục mặt bằng tổng thể của di tích

Luận văn dành chương II để mô tả chi tiết bố cục mặt bằng tổng thể của đền. Di tích tọa lạc trên một thế đất đẹp theo phong thủy, được gọi là “Cửu long quần thực”. Bố cục được sắp xếp đối xứng qua trục thần đạo, lấy tòa Trung Môn và Cấm Điện làm trung tâm. Các khu vực thờ tự chính được bao bọc bởi các dãy hành lang, tạo thành một khuôn viên hình chữ “quốc”. Cách bố trí này không chỉ tôn lên sự thiêng liêng của không gian thờ tự mà còn rất khoa học, thuận tiện cho dòng người di chuyển trong các dịp lễ hội lớn. Sự phân chia thành các cung (Đệ Tứ, Đệ Tam, Đệ Nhị, Đệ Nhất và Cung Cấm) phản ánh hệ thống thứ bậc trong điện thần tín ngưỡng thờ Mẫu và Tứ phủ, dẫn dắt người hành lễ đi từ không gian chung đến không gian riêng tư, thâm nghiêm nhất.

3.2. Đặc trưng nghệ thuật điêu khắc trang trí tại các cung thờ

Nghệ thuật điêu khắc và trang trí được luận văn đánh giá là một trong những giá trị kiến trúc nổi bật nhất của đền Đồng Bằng. Các kíp thợ tài hoa xưa đã để lại những tác phẩm chạm khắc gỗ, đá tinh xảo trên các cấu kiện kiến trúc như vì kèo, cửa võng, cột hiên. Các đề tài trang trí rất phong phú, từ các linh vật như long, lân, quy, phụng đến các biểu tượng tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai), hoa sen, mây nước... thể hiện tư duy thẩm mỹ và kỹ thuật điêu luyện của nghệ nhân thời Nguyễn. Luận văn phân tích tỉ mỉ nghệ thuật trên từng ban thờ, từ bàn thờ Vua Cha Bát Hải đến ban thờ Phủ Mẫu, Ngũ Vị Tôn Ông, Tứ Phủ Quan Hoàng... Mỗi chi tiết trang trí không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn hàm chứa những ý nghĩa sâu sắc về vũ trụ quan và nhân sinh quan trong văn hóa dân gian.

IV. Khám phá giá trị lễ hội và tín ngưỡng thờ Mẫu đặc sắc

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc làm sáng tỏ hệ thống giá trị văn hóa phi vật thể tại đền Đồng Bằng, đặc biệt là lễ hội và tín ngưỡng. Lễ hội đền Đồng Bằng, diễn ra cao điểm vào tháng Tám âm lịch, được phân tích không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng sôi nổi, mang tính cố kết cộng đồng sâu sắc. Luận văn đã đi sâu khảo tả các nghi lễ chính, các trò chơi dân gian và nghệ thuật diễn xướng trong lễ hội. Các hoạt động này đóng vai trò cân bằng đời sống tâm linh, giúp con người giải tỏa những lo toan, hướng về cội nguồn và sáng tạo, hưởng thụ các giá trị văn hóa. Trung tâm của đời sống tín ngưỡng tại đây là tục thờ Vua Cha Bát Hải Động Đình, một biểu hiện đặc trưng của tín ngưỡng thờ thủy thần, và sự tích hợp của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Luận văn đã lý giải sự dung hợp tín ngưỡng này, cho thấy sự đa dạng và phức hợp trong đời sống tâm linh của người Việt, nơi các vị thần linh được thờ phụng một cách hài hòa, phản ánh mong ước về một cuộc sống bình an, thịnh vượng được che chở bởi các đấng tối cao.

4.1. Vai trò của lễ hội đền Đồng Bằng trong đời sống cộng đồng

Chương III của luận văn khẳng định lễ hội đền Đồng Bằng có ba giá trị cốt lõi. Thứ nhất là giá trị cố kết cộng đồng, lễ hội là dịp để người dân trong làng, trong vùng và cả du khách thập phương cùng tham gia vào các hoạt động chung, tăng cường sự giao lưu, đoàn kết. Thứ hai là giá trị cân bằng đời sống tâm linh, đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng, giải tỏa căng thẳng và tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn. Thứ ba là giá trị sáng tạo và hưởng thụ văn hóa, nơi các hình thức nghệ thuật dân gian như hát chèo, hát văn và các trò chơi truyền thống được trình diễn, bảo tồn và phát huy, làm phong phú thêm đời sống tinh thần của nhân dân văn hóa dân gian Quỳnh Phụ.

4.2. Tìm hiểu nghi lễ hầu đồng và tín ngưỡng Vua Cha Bát Hải

Luận văn đã dành sự quan tâm đặc biệt đến nghi lễ hầu đồng (hầu bóng), một thực hành tín ngưỡng độc đáo thuộc tín ngưỡng thờ Mẫu. Nghiên cứu mô tả đây là một hình thức diễn xướng dân gian tổng hợp, kết hợp giữa âm nhạc, ca hát (hát văn), vũ đạo, trang phục và lễ nghi. Thông qua nghi lễ, các tín đồ tin rằng có thể giao tiếp với thế giới thần linh. Bên cạnh đó, tín ngưỡng thờ Vua Cha Bát Hải Động Đình được lý giải là sự thiêng hóa hình tượng một vị anh hùng có công với dân với nước, gắn liền với môi trường sông nước của vùng đất Thái Bình. Sự kết hợp giữa tín ngưỡng bản địa và đạo Mẫu đã tạo nên một hệ thống thần điện đa dạng, phong phú tại đền Đồng Bằng, biến nơi đây thành một trung tâm tín ngưỡng quan trọng của khu vực.

V. Top giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giá trị của di tích, luận văn thạc sĩ văn hóa học đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản đền Đồng Bằng. Nhóm giải pháp thứ nhất tập trung vào việc bảo tồn các giá trị vật thể. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một quy hoạch tổng thể cho việc trùng tu, tôn tạo di tích, đảm bảo tính nguyên gốc và khoa học. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, ban quản lý di tích và các nhà khoa học, chuyên gia về di sản. Nhóm giải pháp thứ hai hướng đến bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Điều này bao gồm việc sưu tầm, tư liệu hóa các nghi lễ, trò chơi dân gian, làn điệu hát văn cổ; mở các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ; tổ chức các hoạt động lễ hội một cách bài bản, trang trọng, hạn chế các yếu tố thương mại hóa tiêu cực. Đặc biệt, luận văn đề cao việc phát huy giá trị di sản thông qua hoạt động du lịch tâm linh Thái Bình, biến đền Đồng Bằng thành một điểm đến hấp dẫn nhưng vẫn giữ được sự tôn nghiêm và bản sắc văn hóa dân tộc.

5.1. Định hướng bảo tồn gắn với phát triển du lịch tâm linh

Giải pháp cốt lõi được đề xuất là xây dựng mô hình phát triển du lịch bền vững tại đền Đồng Bằng. Thay vì khai thác du lịch một cách ồ ạt, cần chú trọng vào việc nâng cao chất lượng trải nghiệm văn hóa cho du khách. Điều này có thể thực hiện thông qua việc xây dựng đội ngũ thuyết minh viên am hiểu về lịch sử, kiến trúc và các giá trị tín ngưỡng của di tích; tổ chức các không gian trưng bày, giới thiệu về văn hóa dân gian Quỳnh Phụ; phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù gắn với lễ hội và nghề thủ công truyền thống địa phương. Việc phát triển du lịch phải đặt mục tiêu hàng đầu là quảng bá và giáo dục về giá trị di sản, nguồn thu từ du lịch cần được tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tạo thành một vòng tròn phát triển bền vững.

5.2. Đề xuất phát huy bản sắc văn hóa dân tộc tại Quỳnh Phụ

Luận văn không chỉ giới hạn ở phạm vi di tích mà còn đưa ra những đề xuất mang tính vĩ mô. Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản đền Đồng Bằng cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển văn hóa của huyện Quỳnh Phụ và tỉnh Thái Bình. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục trong nhà trường và cộng đồng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của di sản. Việc phục dựng các trò diễn dân gian, tổ chức các cuộc thi hát văn, duy trì hội thi bơi chải... không chỉ làm phong phú thêm hoạt động lễ hội mà còn góp phần gìn giữ và lan tỏa bản sắc văn hóa dân tộc, củng cố niềm tự hào về truyền thống quê hương cho người dân địa phương.

VI. Đóng góp của luận văn với ngành nghiên cứu văn hóa dân gian

Công trình luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa đền Đồng Bằng đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý thuyết về nghiên cứu giá trị của một di tích lịch sử - văn hóa cụ thể, đặc biệt là các di tích tín ngưỡng dân gian phức hợp. Công trình này là một ví dụ điển hình về việc áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành để tiếp cận một đối tượng đa chiều. Về mặt thực tiễn, luận văn đã cung cấp một bộ hồ sơ khoa học chi tiết, toàn diện về di tích lịch sử cấp quốc gia đền Đồng Bằng, đây là nguồn tư liệu quý giá cho công tác quản lý, bảo tồn và phát huy di sản. Những phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, có thể được các cơ quan chức năng tham khảo để xây dựng các chính sách phù hợp. Hơn nữa, nghiên cứu này còn góp phần khẳng định vị thế và tầm quan trọng của đền Đồng Bằng trong hệ thống các di sản văn hóa của Việt Nam, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu mới về sự biến đổi của tín ngưỡng dân gian trong xã hội đương đại.

6.1. Khẳng định vị thế di tích lịch sử cấp quốc gia đền Đồng Bằng

Thông qua việc phân tích sâu sắc các giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và tín ngưỡng, luận văn đã một lần nữa khẳng định vị thế đặc biệt quan trọng của đền Đồng Bằng. Đây không chỉ là một trung tâm tín ngưỡng của địa phương mà còn là một di sản tiêu biểu cho văn hóa dân gian Quỳnh Phụ và vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các bằng chứng từ truyền thuyết, thần tích, sắc phong và đặc biệt là các giá trị nghệ thuật độc đáo đã chứng minh sức sống bền bỉ và vai trò trung tâm của di tích trong đời sống tinh thần của nhiều thế hệ, xứng đáng là một di tích lịch sử cấp quốc gia cần được quan tâm bảo vệ ở mức cao nhất.

6.2. Hướng mở cho các đề tài nghiên cứu văn hóa trong tương lai

Luận văn không chỉ là một công trình tổng kết mà còn là một sự khởi đầu, gợi mở nhiều hướng đi cho các đề tài nghiên cứu văn hóa sau này. Từ nghiên cứu này, các nhà khoa học có thể tiếp tục đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể hơn, chẳng hạn như nghiên cứu so sánh kiến trúc đền Đồng Bằng với các di tích khác trong vùng, nghiên cứu về hệ thống âm nhạc trong nghi lễ hầu đồng, hay phân tích sự biến đổi của lễ hội trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là những vấn đề khoa học hấp dẫn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về di sản văn hóa phi vật thể và văn hóa Việt Nam.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa đền đồng bằng xã an lễ huyện quỳnh phụ tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về làng Đào Động và quần thể di tích đến Đồng Bằng “Chương 2: Giá trị văn hoá nghệ thuật quản thể dĩ tích đến Đồng Bằng, “Chương 3: Lễ hội di tích Đền Đồng Bằng, “Chương 4: Bảo tồn và phát huy giá trị dĩ tích đến Đồng Bằng 10 Chuong 1 TONG QUAN VE LANG DAO DONG VA QUAN THE DI TÍCH ĐỀN ĐỒNG BẰNG. L1: KHÁI QUÁT VỀ LANG DAO DONG. Truyền thuyết về đất Đào Đông cổ nơi phát tích đến Đồng Bằng ‘Thai Nguyễn xã Dao Dong ten nom la Lang Đồng Bằng tổng Vọng Lỗ huyện Phụ Phượng, sau đổi thành Phụ Dực tỉnh Thái Bình. Theo truyền thuyết, vào đời Hang Vuong thứ 18, vua Hùng Duệ Vương khi mới lên ngôi trị vì đất nước, trong một đêm, vua mơ thấy mình bay vẻ một vùng quê sông nước, dải sông mềm mại như.

tấm khăn lụa, ôm lấy một thôn trang trù phú, xanh mượt sắc cây, điểm hoa đào rực rỡ, tiếng nông phu ca hát trên đồng, nhìn ra xa hơn, thấy biển xanh dào dạt. Vua tỉnh giấc, tiếc mãi giấc mơ đẹp! Bỗng nhớ chuyện An Tiêm trước. Sáng hôm sau, vua hỏi các lạc tướng: Các ngươi có thể dẫn ta đi thăm đảo An Tiêm chăng? Nhớ. dén chuyện An Tiêm, ta thật cảm phục, không ÿ thế con vua, vượt bao khó khăn, tự thân lập nghiệp.

đáng làm gương cho đời! Lạc tướng trông coi Bộ Thang Truyền, quận Giao Chỉ, có mặt trong chư. tướng theo lịch gọi về kinh, liền tâu rằng: Trời đất vật đổi sao đời, bãi bể nương dâu, đảo An Tiêm ngày xưa nay đã thành bãi cạn, chỉ còn dấu vết mà thôi. Thế nhưng. vua Hùng vẫn quyết kinh lý, để tim dấu tích của con người phi thường ngày xưa, mà dan Lạc Việt hết lòng quý trọng.

'Vua dẫn các tuỳ tướng rời Kinh, ngày đi đêm nghỉ, xuôi theo phía bờ bắc xông Cái (sông Hồng). cùng mứa hát với dân, ăn các thứ cá, cua đồng nội. vua lấy làm thích lắm! Một hôm, vua và chư tướng đến vùng đồng bãi mà lạc tướng hướng đạo tính rằng: chỉ còn cách nơi lưu dấu tích đảo An Tiêm khoảng 30 dặm, vua bỗng nhìn thấy một cồn đất xanh rợp bóng cây, xóm thôn trù phú, nổi lên giữa một vùng bãi bồi ngập nước, thuyền của vua bơi trên dòng sông uốn khúc, ôm lấy cổn đất đẹp. " Khi tới gần, đã thấy những ruộng lúa mầu khẩn hoang, và trong tiết xuân, làng que đỗ sắc hoa đào.

Vưa nhớ lại giấc mơ đẹp hôm nào, quay lại hỏi quan hướng đạo, lược thưa rằng : *Sông ta dang di thuyền, có tên là xông Vĩnh, day gọi là vàng Bai trong, thuộc đất Hải Đông, dấu tích đảo An Tiêm còn ở bãi ngoài". Vua khen cảnh đẹp, cho nghỉ lại nơi này, cư dân đón tiếp vua rất thiện cảm, aang nhảy múa, cdâng vua những sản vật quê hương. Vua cứ khen mỹ lo giống cảnh Đào Nguyên trong mơ đến thé! Vua còn nói rằng: Mảnh đất kỳ lạ này tất phát tích. Rồi tiếp bước kinh lý dần ra bãi ngoài.

Khi trở về, vua cho đặt tên cả vùng đất bãi đó là phủ An “Tiêm, thuộc quận Giao Chỉ, uf không còn gọi là vùng bãi Hải Đông, thuộc Bộ “Thang Truyền, quận Giao Chỉ như trước đây nữa. Riêng vùng hương làng bên sông. 'Vĩnh, tự nhiên cũng có tên là Động Đào từ đó. Ngày ấy, đất Động Đào cổ, mới chỉ ‘bao gm mot dai đất thuộc xóm chợ (xóm Đông), xóm Đoài (xóm Hai cũ) và xóm Lãng sát sông Vĩnh (xóm Bốn cũ) [40, tr.

4 - 5] “Trong dân gian còn có một giai thoại khác về sự ra đời đất Đào Động, ngày ấy, Lạc Long Quân đưa 50 người con xuống biển, sau khi trao cho các con phần đất khai khẩn, phần biển để đánh bất cá. Người bảo với các con rằng: dòng trưởng, mạnh nhất, sẽ thay cha và mẹ cai quản đất Lạc Việt, các con vừa là thần dân, vừa là canh em một nhà, hãy gìn giữ, mở mang đất nước của cha mẹ truyền cho, mẫu thân các con đã hẹn cùng cha, và đã trở lại tượng chỉm Âu Lạc, còn cha về với Long “Củng, khi đất nước có sự biến, cha mẹ sẽ ở cạnh các con. Nói rồi, hiện nguyên hình là một con Hoàng Long lớn, biến mất trong sóng nước biển Đông. Người con được trao phẩn đất bãi, phía Bắc song Cai, di thi xát phần đất của mình, đến những cỏn, gò ở cửa sông, dọc bãi.

Ngài bốc những hạt đậu được cha me chia cho, dé rắc lên đó. Các hạt đậu biến thành dân để cai quản cồn đất. Một ngày, Ngài đến một gò đất nổi hình dai áo, xung quanh là đảm lấy mênh mông nước lợ, Ngài lấy tay vạch một vạch cánh cung phía Tây Bắc gò đất, tạo thành một con sông lớn, rút nước lợ xuôi ra biển, đón nước ngọt về, sau đó, Ngài "rắc đậu thành dân” lên gò đất, dạy họ cách khẩn hoang cấy lúa và chài lưới đánh bắt cá tôm. Trước khi đi tiếp trong lộ trình khai hoá của mình, Ngài gọi dân bản thổ đến mà nơi đây có thế đất thịnh vượng, ta đặt tên con sông mà ta tạo ra cho các con, tên là sông 2 Vinh, dé mong ring cuộc sống noi day vĩnh hằng tấn phát.

Đây là dải đất đẹp, ta cho các con một giống cay do qui để tôn thêm cảnh sắc. Rồi Ngài lấy từ túi ra một nắm hạt đào và rải xuống, một rừng hoa đào nở hiện lên trước sự reo vui của dân làng. Thế rồi, đến mấy trăm năm sau đó, Hùng Vương thứ 18 về đây trên đường di kinh lý tìm đất cũ An Tiêm, và mảnh đất này có tên là Động Đào từ đấy. Chữ Động Đào ( ` viết theo chữ Hán, đọc từ phải sang trái, cho nên nếu đọc xuôi là Đào Động, vì vậy sau này gọi là Đào Động [40, tr.

32 - 33] C6 truyền thuyết cho rằng:. Vào thời Trần, Đào Động nằm trong trung tâm ứ lưu vực sông Hoá của Quốc công tiết chế Hưng Đạo Vương. Hưng Đạo ‘Vuong sai tướng Phạm Ngũ Lão và Phò mã Nguyễn Chế Nghĩa về đắp thành luỹ, lập căn cứ ở thôn Đào, thôn Lãng (Đào Động). Đền thờ hai ông vẫn còn, dấu vết chiến lug vin cin, đây là hậu cứ vững chắc như hành đồng, nên làng Đào Động còn có tên gọi Đồng Bình - bức chắn bằng kim loại trên phòng tuyến chống quân xâm lược Nguyên.

Vì không căn cứ vào tự dạng và nghĩa của từ này, người La cho rằng chữ Bình ( = bite chắn) đồng nghĩa với chữ Bình ( - bằng) nên chữa tên Lang mới là Đồng Bằng. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Làng Đào Động xưa là xã Đào Động, tổng Vọng Lỗ, huyện Phụ Dực, nay thuộc xã An Lễ, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình. An Lễ ngày nay nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Thái Bình, phía Đông giáp xã An Quí, phía Nam giáp Đông Hải cạnh xông Đồng Bằng, phía Tây giáp An Vũ và phía Bắc giáp xã An Ninh. Đào Động còn có ten gọi là Trang Đào, Trang Lãng.

Khi được vua Trần phong Vương, cắt cho dai đất nằm kéo dài từ Thái Bình ngày nay sang Nam Định, An sinh vương Trấn Liễu đã đặt tên cho vùng đất này là Phủ Thiên Trường. Đào ‘Dong là một trang nằm trong phủ Thiên Trường ngày đó. Người Đào Động chủ yếu. là cư dân Hoà Bình di cư xuống và Nghệ An di cư ra, do vậy Đào Động chính là nơi giao thoa của nhiều nét văn hoá, mỗi bộ phận dân cư mang một nét văn hoá riêng biệt, tạo nên sự phong phú của nền văn hoá nơi đây vẻ sau này.

Chính vì là cư dân có gốc gác từ Hoà Bình, nên người Đào Động chủ yếu mang họ Đỉnh [15, tr. 2] B Khi quan Nguyen Mong sang xâm lược nước ta, thế giặc quá mạnh, nhà Trần lúc này tướng ít, binh mỏng, vũ khí thô sơ, đành phải thực hiện kế sách "vườn không nhà trống” bỏ thành Thăng Long, vua tôi rút về phủ Thiên Trường, chiêu bình mãi mã, thu nạp luyện tập quân sĩ, củng cố lực lượng, xây dựng căn cứ, sau đó phản. công đánh đuổi giác Nguyên Mông ra khỏi thành Thăng Long, thu non sông về một mối. Đào Động là một trong nhiều căn cứ của binh mã nhà Trấn tại phủ Thiên “Trường.

Làng Đào Động nằm trên một khu đất cao, xung quanh là vùng canh tác tring, ở đây còn có rất nhiều dấu tích của yếu tố biển, theo dân gian giải thích với những tên gọi đống He (trước day cá He từ biển vào nằm ở đây rất nhiều), ngoài ra còn có các đám Bà, Trại Dễ. Phía Nam thôn Đào Động là sông Đồng Bảng (hay xưa còn gọi là sông Tam Kỳ) có chiều dài gần 4km, chảy theo hướng Đông Bắc - “Tây Nam, phát nguyên từ cửa Ba Mỹ (xã An Quí) uốn hình chữ S ôm lấy thôn Đào. Động vòng qua thôn Đồng Ông, gặp sông Cô tại đập Hệ rồi đổ ra hệ thống song Hoá. Con sông cổ này hiện nay đã bị lấp dòng, chỉ còn lại từng doan của sông nhỏ, có đoạn biến thành đầm hoặc sông cụt Trước năm 1945, sông Đồng Bằng còn rất rộng, có đoạn rộng tới 500m, thuyền bè đi lạ tấp lập.

Dân Đào Động xưa chuyên nghề chài lưới cho nên con sông này giữ vai trò quan trọng trong đời sống của họ, nó còn được coi là một trong những đường thuỷ quan trọng trong giao thông thương mại của cả vùng. Điều này được minh chứng bởi nằm sát bên sông Đồng Bảng xưa có một chợ lớn gọi là chợ Đồng Bảng, thu hút rất nhiều khách thập phương đến buôn bán trao đổi hàng hoá. Va có thể nơi đây xưa đã trở thành trung tâm buôn bán của huyện Phu Dye: "Thế kỷ XII Đào Động đã là một tong *Tứ cố cảnh” của huyện Đa Dực (sau này là Phụ Phượng và Phy Duc). Theo dân gian truyền lại, Đào Động thời Trần có tên gọi là Đào Động trang (còn gọi là trang Đào Động) do Vĩnh Công Đại Vương (nay đang được thờ tại đến Đồng Bằng) có công đánh giặc khai khẩn ruộng hoang, chiêu dân lập ấp.

*Trang” ở đây được hiểu là địa dư, địa danh hành chính của một khu vực, hay tập đoàn dân cư do các hoàng thân quốc thích hoặc các danh tướng thời Lý Trần được quyền chiêu dân lập ấp mà thành. 4 Tên gọi Đào Động xuất hiện trên văn bản trước năm 1672 (Bia chùa Phúc Hung, niên dai Dương Đức nguyên niên), như vậy với địa danh và địa dư là một xã "Đào Động chắc hẳn đã xuất hiện trên bản đỏ thời Hồng Đức vào cuối thế kỷ XIV (Lê S0).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ