Luận văn thạc sĩ văn hóa học đời sống văn hóa tinh thần của công nhân trong các khu công nghiệp ở thành phố hải phòng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đời sống văn hóa tinh thần công nhân trong các khu công nghiệp tại thành phố Hải Phòng, tác động xã hội và giải pháp.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đời sống văn hóa tinh thần của công nhân Hải Phòng

Đời sống văn hóa tinh thần của công nhân là một yếu tố cốt lõi, phản ánh chất lượng sống và quyết định năng suất lao động trong bối cảnh công nghiệp hóa. Tại các khu công nghiệp (KCN) ở Hải Phòng, một trung tâm công nghiệp lớn của cả nước, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Luận văn của tác giả Đỗ Anh Sơn (2011) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố tác động đến lĩnh vực này. Văn hóa tinh thần không chỉ giới hạn ở các hoạt động giải trí, mà bao trùm toàn bộ các giá trị, tư tưởng, lối sống và quan hệ xã hội của người lao động. Nó là nền tảng thúc đẩy sự phát triển toàn diện của con người, góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc nâng cao đời sống văn hóa cho công nhân không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là nhiệm vụ chiến lược của toàn xã hội. Phúc lợi người lao động và các thiết chế văn hóa cho công nhân cần được đầu tư đúng mức để tái tạo sức lao động và tạo ra một môi trường làm việc hài hòa, bền vững. Trong bối cảnh kinh tế thị trường và toàn cầu hóa, đời sống của công nhân chịu nhiều ảnh hưởng đa chiều, từ áp lực công việc, điều kiện sống đến sự du nhập của các luồng văn hóa mới. Hiểu rõ những yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng những giải pháp hiệu quả, góp phần cải thiện an sinh xã hội cho công nhân và đảm bảo sự phát triển ổn định cho các KCN.

1.1. Tầm quan trọng của phúc lợi người lao động trong KCN

Phúc lợi người lao động đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển nguồn nhân lực tại các khu công nghiệp. Nó không chỉ bao gồm lương thưởng, mà còn là các chính sách về nhà ở, y tế, và đặc biệt là các điều kiện để hưởng thụ văn hóa. Một chế độ phúc lợi tốt sẽ tạo ra sự gắn kết giữa công nhân và doanh nghiệp, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng năng suất lao động. Theo nghiên cứu, những doanh nghiệp quan tâm đến đời sống văn hóa tinh thần của công nhân thường có môi trường làm việc tích cực hơn. Công nhân được tham gia các hoạt động văn hóa văn nghệ thể thao sẽ có tinh thần sảng khoái, giảm căng thẳng và tái tạo sức lao động hiệu quả. Đây là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài cho cả người lao động và người sử dụng lao động, góp phần xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội.

1.2. Tác động của công nghiệp hóa đến giá trị văn hóa công nhân

Tác động của công nghiệp hóa lên đời sống công nhân là vô cùng sâu sắc. Quá trình này tạo ra một môi trường làm việc có kỷ luật, tác phong công nghiệp, nhưng đồng thời cũng mang đến nhiều thách thức. Áp lực về thời gian và cường độ lao động cao khiến công nhân có ít cơ hội để tham gia các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Luận văn chỉ ra rằng, sự dịch chuyển lao động từ nông thôn ra thành thị làm thay đổi cấu trúc xã hội và các mối quan hệ xã hội của công nhân. Họ phải đối mặt với một môi trường sống mới, xa gia đình, và phải tự điều chỉnh để thích nghi. Sự giao thoa giữa giá trị văn hóa truyền thống và hiện đại cũng diễn ra mạnh mẽ, đòi hỏi công nhân phải có bản lĩnh để chọn lọc và tiếp thu những giá trị tích cực, tránh xa các tệ nạn xã hội.

II. Khám phá thực trạng đời sống tinh thần công nhân KCN Hải Phòng

Nghiên cứu của Đỗ Anh Sơn đã phác họa một bức tranh chi tiết về thực trạng đời sống tinh thần công nhân tại các KCN ở Hải Phòng. Kết quả khảo sát cho thấy một thực tế đáng lo ngại: đời sống văn hóa của đại bộ phận công nhân còn nghèo nàn và đơn điệu. Mức thu nhập thấp là rào cản lớn nhất. Với thu nhập bình quân chỉ từ 1.5 đến 2 triệu đồng/tháng (thời điểm 2011), công nhân phải chắt chiu cho các nhu cầu thiết yếu, khiến việc chi tiêu cho giải trí, văn hóa trở thành một điều xa xỉ. Quỹ thời gian rảnh rỗi cũng vô cùng eo hẹp, trung bình chỉ khoảng 2.96 giờ/ngày, không đủ để họ tham gia các hoạt động một cách trọn vẹn. Môi trường sống của công nhân, đặc biệt là trong các khu nhà trọ công nhân tạm bợ, thiếu thốn, cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần. Điều kiện sinh hoạt chật chội, thiếu an ninh và vệ sinh làm giảm chất lượng nghỉ ngơi. Các thiết chế văn hóa cho công nhân như nhà văn hóa, sân chơi, thư viện gần như không tồn tại hoặc hoạt động kém hiệu quả. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo ra một vòng luẩn quẩn: áp lực công việc - thu nhập thấp - điều kiện sống tồi tàn - đời sống tinh thần nghèo nàn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái tạo sức lao động và sự phát triển bền vững của chính họ.

2.1. Áp lực từ môi trường sống của công nhân tại khu nhà trọ

Khu nhà trọ công nhân là một không gian đặc thù phản ánh rõ nét những khó khăn trong đời sống người lao động. Luận văn cho thấy phần lớn công nhân phải thuê trọ trong những điều kiện thiếu thốn, chật hẹp, nóng nực và mất vệ sinh. Bình quân diện tích ở chỉ khoảng 2m²/người. Hơn 72% phòng trọ không có bếp riêng, và tình trạng an ninh bất ổn, trộm cắp thường xuyên xảy ra. Môi trường sống của công nhân như vậy không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn gây áp lực tâm lý nặng nề. Sự thiếu thốn không gian sinh hoạt chung khiến các quan hệ xã hội của công nhân bị thu hẹp, chủ yếu diễn ra trong phạm vi phòng trọ. Điều này làm hạn chế cơ hội giao lưu, học hỏi và tham gia vào các hoạt động văn hóa cộng đồng, khiến đời sống tinh thần càng thêm tù túng.

2.2. Khảo sát xã hội học về việc sử dụng thời gian rảnh rỗi

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là cách sử dụng thời gian rảnh rỗi của công nhân. Do quỹ thời gian ít ỏi, các hoạt động giải trí phổ biến nhất của họ là xem truyền hình, nghe nhạc qua các phương tiện cá nhân như điện thoại, radio. Theo khảo sát xã hội học công nhân, chỉ có 27% cảm thấy thỏa mãn với đời sống văn hóa tinh thần của mình, trong khi có tới 51% ít thỏa mãn và 22% hoàn toàn không thỏa mãn. Các hoạt động đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và tiền bạc như đọc sách, tham gia câu lạc bộ, đi xem phim, du lịch gần như nằm ngoài khả năng của đa số. Điều này cho thấy một sự mất cân đối nghiêm trọng giữa nhu cầu văn hóa của người lao động và khả năng đáp ứng của thực tế, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời.

III. Top giải pháp nâng cao đời sống văn hóa từ vai trò công đoàn

Để nâng cao đời sống văn hóa cơ sở, vai trò của các tổ chức đoàn thể, đặc biệt là Công đoàn, là không thể thiếu. Luận văn nhấn mạnh vai trò của công đoàn như một cầu nối giữa người lao động và doanh nghiệp, là tổ chức đại diện và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho công nhân. Một tổ chức công đoàn mạnh không chỉ tập trung vào vấn đề lương thưởng mà còn phải chủ động xây dựng các chương trình chăm lo đời sống tinh thần. Các giải pháp được đề xuất bao gồm việc phối hợp với doanh nghiệp để đầu tư xây dựng các thiết chế văn hóa cho công nhân, như phòng đọc sách, sân thể thao, hoặc không gian sinh hoạt chung. Công đoàn cần trở thành đơn vị tiên phong trong việc tổ chức định kỳ các hoạt động văn hóa văn nghệ thể thao, các cuộc thi, liên hoan, tạo ra sân chơi lành mạnh và bổ ích. Việc phát triển các mô hình "khu lưu trú văn hóa" hay "tổ công nhân tự quản" cũng là một hướng đi hiệu quả để cải thiện môi trường sống của công nhân và tăng cường sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau. Hơn nữa, công đoàn cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, giúp công nhân nâng cao nhận thức về quyền lợi và trách nhiệm của mình, từ đó xây dựng một quan hệ lao động hài hòa, tiến bộ.

3.1. Xây dựng thiết chế văn hóa cho công nhân một cách hiệu quả

Việc xây dựng thiết chế văn hóa cho công nhân là giải pháp nền tảng. Các thiết chế này không cần quá quy mô nhưng phải thực chất và phù hợp với nhu cầu. Đó có thể là một thư viện nhỏ với các đầu sách, báo cập nhật; một phòng sinh hoạt chung được trang bị tivi, dàn karaoke; hay một sân cầu lông, bóng chuyền đơn giản. Luận văn đề xuất cần có sự chung tay giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, quy hoạch đất đai. Doanh nghiệp cần nhận thức đây là một phần trách nhiệm xã hội và là khoản đầu tư cho nguồn nhân lực. Công đoàn đóng vai trò vận động và tổ chức, đảm bảo các thiết chế này được vận hành và sử dụng hiệu quả, thực sự trở thành điểm đến quen thuộc của công nhân sau giờ làm việc.

3.2. Tổ chức hoạt động văn hóa văn nghệ thể thao định kỳ

Các hoạt động văn hóa văn nghệ thể thao là liều thuốc tinh thần quý giá. Công đoàn cần chủ động xây dựng kế hoạch hoạt động hàng năm, hàng quý với các nội dung phong phú. Các hoạt động có thể kể đến như: giải bóng đá mini, hội thi văn nghệ quần chúng, các buổi nói chuyện chuyên đề về sức khỏe, gia đình, pháp luật, hay tổ chức các chương trình "Hát cho công nhân nghe". Những sự kiện này không chỉ giúp công nhân giải tỏa căng thẳng mà còn là cơ hội để họ thể hiện tài năng, tăng cường giao lưu và xây dựng tình đồng đội. Sự thành công của các hoạt động này phụ thuộc lớn vào hình thức tổ chức sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với đặc thù công việc, thời gian của người lao động.

IV. Phương pháp cải thiện an sinh xã hội cho công nhân toàn diện

Cải thiện đời sống văn hóa tinh thần phải đi đôi với việc đảm bảo an sinh xã hội cho công nhân. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, giải quyết vấn đề từ gốc rễ. Luận văn chỉ rõ, khi các vấn đề cơ bản như nhà ở, thu nhập, y tế chưa được đảm bảo, công nhân khó có thể an tâm để hưởng thụ văn hóa. Do đó, các giải pháp cần mang tính đồng bộ. Chính quyền địa phương cần có những chính sách văn hóa cho người lao động cụ thể, như quy hoạch và hỗ trợ xây dựng nhà ở xã hội, nhà trẻ, trường mẫu giáo gần KCN. Các doanh nghiệp phải thực hiện nghiêm túc luật lao động, đảm bảo mức lương đủ để tái tạo sức lao động và đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ. Việc cải thiện bữa ăn ca, đảm bảo an toàn vệ sinh lao động cũng là một phần quan trọng của phúc lợi người lao động. Khi cuộc sống vật chất được ổn định, người công nhân sẽ có điều kiện và tâm thế tốt hơn để tham gia vào các sinh hoạt văn hóa, nâng cao đời sống tinh thần của bản thân và gia đình.

4.1. Xây dựng chính sách văn hóa cho người lao động tại doanh nghiệp

Mỗi doanh nghiệp cần xây dựng chính sách văn hóa cho người lao động như một phần của văn hóa doanh nghiệp. Chính sách này cần bao gồm các quy định rõ ràng về việc hỗ trợ, khuyến khích công nhân tham gia học tập nâng cao trình độ, tổ chức các chuyến tham quan, nghỉ mát hàng năm. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng, công bằng, nơi mà các quan hệ xã hội của công nhân được xây dựng trên tinh thần hợp tác và hỗ trợ. Việc công khai, minh bạch các chính sách về lương, thưởng, phúc lợi cũng góp phần tạo dựng niềm tin và sự ổn định tâm lý cho người lao động, là tiền đề quan trọng để họ phát triển đời sống tinh thần.

4.2. Cải thiện quan hệ xã hội của công nhân trong và ngoài KCN

Mở rộng và cải thiện các mối quan hệ xã hội của công nhân là một giải pháp quan trọng. Bên trong doanh nghiệp, cần thúc đẩy giao tiếp giữa các bộ phận, giữa lãnh đạo và nhân viên. Bên ngoài KCN, cần tạo điều kiện để công nhân hòa nhập với cộng đồng dân cư địa phương. Chính quyền và các đoàn thể địa phương có thể tổ chức các buổi giao lưu văn hóa, thể thao giữa thanh niên công nhân và thanh niên địa phương. Điều này không chỉ giúp công nhân vơi đi cảm giác cô đơn, xa nhà mà còn giúp họ xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội, góp phần đảm bảo an ninh trật tự và xây dựng đời sống văn hóa lành mạnh tại khu dân cư.

V. Phân tích nhu cầu văn hóa của người lao động qua khảo sát

Nhu cầu văn hóa của người lao động tại các KCN Hải Phòng rất đa dạng nhưng khả năng đáp ứng lại hạn chế. Khảo sát trong luận văn cho thấy, âm nhạc và truyền hình là hai hình thức giải trí phổ biến nhất. Hơn 58% công nhân nghe nhạc hàng ngày và 49% xem truyền hình hàng ngày. Đây là những kênh tiếp cận văn hóa dễ dàng và ít tốn kém nhất. Đối với Internet, dù nhu cầu cao nhưng tần suất sử dụng còn thấp, với 62% chỉ truy cập vài lần một tháng, chủ yếu do chi phí và thiếu phương tiện. Hoạt động đọc sách báo cũng chưa trở thành thói quen thường xuyên, chỉ 21.4% đọc hàng ngày, nguyên nhân chính là do giá sách cao và không có thời gian. Các hoạt động thể chất như thể dục thể thao cũng không được duy trì đều đặn. Những con số này phản ánh một thực tế rằng, dù có nhu cầu, nhưng các rào cản về kinh tế, thời gian và cơ sở vật chất đã giới hạn đáng kể khả năng hưởng thụ văn hóa của công nhân. Việc hiểu rõ các nhu cầu và thói quen này là cơ sở để thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả.

5.1. Thói quen đọc sách xem truyền hình và sử dụng Internet

Phân tích sâu hơn cho thấy, trong các chương trình truyền hình, công nhân quan tâm nhất đến tin tức thời sự (37,6%) và phim truyện, giải trí (31,4%). Điều này cho thấy nhu cầu kép: vừa cập nhật thông tin xã hội, vừa giải tỏa căng thẳng. Về Internet, mục đích chính là nghe nhạc (52%) và trò chuyện (18%), cho thấy vai trò của mạng xã hội trong việc duy trì kết nối. Tuy nhiên, việc thiếu kiểm soát nội dung trên Internet cũng tiềm ẩn nguy cơ tiếp xúc với các văn hóa phẩm độc hại. Đối với sách báo, thể loại được quan tâm nhiều nhất là sách thường thức cuộc sống (46.6%) và sách chính trị xã hội (21.6%), phản ánh mong muốn nâng cao kiến thức thực tế và hiểu biết về xã hội.

5.2. Sự tham gia các hoạt động thể thao và giao lưu bạn bè

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe, chỉ có 15% công nhân tham gia hoạt động văn hóa văn nghệ thể thao thường xuyên. Môn thể thao được ưa chuộng nhất là cầu lông (47%) vì tính đơn giản và không đòi hỏi đầu tư lớn. Gặp gỡ bạn bè là một nhu cầu thiết yếu để chia sẻ tình cảm (54.8%) và trao đổi kinh nghiệm (37.2%). Tuy nhiên, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra tại các quán nước bình dân hoặc tại phòng trọ, ít có cơ hội tham gia vào các không gian công cộng lớn hơn. Những dữ liệu này một lần nữa khẳng định sự cấp thiết của việc đầu tư vào cơ sở vật chất và tạo ra nhiều sân chơi đa dạng hơn cho người lao động.

VI. Hướng đi tương lai cho đời sống văn hóa công nhân KCN Hải Phòng

Để xây dựng một tương lai bền vững, việc nâng cao đời sống văn hóa cơ sở cho công nhân tại các KCN Hải Phòng cần được xem là một chiến lược dài hạn và toàn diện. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa bốn nhà: Nhà nước, Nhà doanh nghiệp, Nhà khoa học và chính người lao động. Nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý, có những chính sách ưu đãi cụ thể để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào phúc lợi văn hóa. Doanh nghiệp cần thay đổi nhận thức, xem việc chăm lo cho công nhân là đầu tư cho sự phát triển bền vững của chính mình. Cần có thêm nhiều nghiên cứu, khảo sát xã hội học công nhân để nắm bắt kịp thời sự thay đổi trong nhu cầu và nguyện vọng của họ. Cuối cùng, bản thân người lao động cũng cần chủ động, tích cực tham gia các hoạt động, tự nâng cao nhận thức và xây dựng cho mình một lối sống văn hóa lành mạnh. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường sống và làm việc nơi công nhân không chỉ là người tạo ra của cải vật chất, mà còn được hưởng thụ văn hóa một cách đầy đủ, góp phần xây dựng một giai cấp công nhân phát triển toàn diện trong thời kỳ mới.

6.1. Tầm nhìn phát triển đời sống văn hóa cơ sở bền vững

Tầm nhìn bền vững là xây dựng các thiết chế văn hóa cho công nhân gắn liền với quy hoạch phát triển đô thị và KCN. Các khu nhà ở cho công nhân cần được xây dựng đồng bộ với trường học, trạm y tế, khu vui chơi giải trí. Cần đẩy mạnh xã hội hóa, huy động nhiều nguồn lực để tổ chức các hoạt động văn hóa thường xuyên, thay vì chỉ mang tính thời vụ. Việc nâng cao đời sống văn hóa cơ sở không chỉ giúp cải thiện tinh thần người lao động mà còn góp phần ổn định xã hội, thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo lợi thế cạnh tranh cho thành phố Hải Phòng trong dài hạn.

6.2. Cân bằng giá trị văn hóa truyền thống và hiện đại

Trong bối cảnh hội nhập, việc cân bằng giữa giá trị văn hóa truyền thống và hiện đại là một thách thức nhưng cũng là cơ hội. Cần định hướng để công nhân tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới, đồng thời giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Các hoạt động văn hóa cần lồng ghép các giá trị truyền thống như tinh thần tương thân tương ái, lòng yêu nước, đức tính cần cù. Việc này giúp xây dựng một nền tảng đạo đức vững chắc, giúp công nhân đứng vững trước những tác động tiêu cực của kinh tế thị trường và lối sống thực dụng, góp phần xây dựng một đội ngũ công nhân vừa giỏi chuyên môn, vừa có nhân cách tốt đẹp.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học đời sống văn hóa tinh thần của công nhân trong các khu công nghiệp ở thành phố hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỜI SỐNG VĂN HOÁ TINH THẦN VÀ KHÁI. QUAT VE CÁC KHU CÔNG NGHIỆP Ở THÀNH PHỐ HAI PHONG 1. Khái niệm văn hoá và đời sống van ho Mỗi một nhà nghiên cứu về văn hoá ở những thời điểm khác nhau đưa ra. khái niệm văn hoá khác nhau.

Song, tựu chung họ có những điểm tương đồng cơ bản trong quan niệm. “Thứ nhất, văn hoá bao gồm văn hoá tỉnh thần và văn hoá vật chất chứ. không chỉ là văn hoá tỉnh thần hay văn học nghệ thuật “Thứ hai, văn hoá là sự sáng tạo của con người, hướng tới giá trị chân - thiện - mỹ. Do vậy, nó trở thành dấu hiệu để phân biệt con người với động vật khác, “Thứ ba, nói đến văn hoá là nói đến tính hệ thống với chức năng tổ chức xã hội.

tinh giá trị với chức năng điều tiết xã hội, tính lịch sử với chức năng giáo dục, tính nhân bản với chức năng giao tiếp. “Thứ tư, văn hoá vé bản chất là một quá trình phát triển mang tính người, nó là cá đặc trưng cho một cộng đồng dân tộc. “Trên cơ sở tiếp thu những quan niệm khác nhau về văn h rằng: Văn hoá là phạm trù chỉ hoạt động xáng tạo ra các giá trị vật chất và tình thần của con người, vì sự tồn tại và phát triển của cá nhân và cộng đồng dựa trên nên tảng của phương thức sản xuất nhất định, được biểu hiện ra như. là một hệ giá trị vận động và phát triển trong cộng đồng người.

12 Cùng với quá trình dựng nước và giữ nước, nên văn hoá Việt Nam đã hình thành và phát triển. Bằng lao động sáng tạo và ý chí đấu tranh bén bi, kiên cường, nhân dân ta đã xây đắp nên một nền văn hoá kết tỉnh sức mạnh và in đậm dấu ấn bản sắc dân tộc, chứng mình sức sống mãnh liệt và sự trường tổn của dan tộc Việt Nam. Van hod Viet Nam là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do cộng đồng các dân tộc Việt Nam sáng tạo ra trong quá trình dựng nước và giữ nước. Nhờ nên ting và sức mạnh văn hoá ấy mà dù có nhiều thời kỳ bị đô hộ, dân tộc ta vẫn giữ vững và phát huy bản sắc của mình, chẳng những không bị đồng hoá, mà còn quật cường đứng dậy giành độc lập cho dân tộc, lấy s mà giải phóng cho ta.

Qua cách hiểu vẻ van hoá, ta thấy rằng phải hiểu đời sống văn hoá theo. nghĩa rộng, không bó hẹp văn hoá vào một số lĩnh vực đời sống nào đó. Cản coi đời sống văn hoá là một khái niệm bao quát mọi mặt của đời sống xã hội: sản xuất, trao đổi, tiêu dùng, nhận thức, sáng tạo. Sở đĩ phải nhấn mạnh điều này vì nếu không có một quan niệm rộng như vậy thì người ta có thể gạt bỏ những lĩnh vực mà thường thường được coi là ít có “tính văn hoá” như các lĩnh vực sản xuất, trao đổi và tiêu dùng của vật chất.

Không phải người công nhân chỉ có nhu cầu văn hoá, chỉ sống đời sống văn hoá khi anh ta về đến nhà hay đi xem triển lãm nghệ thuật. Ngay trong quá trình sản xuất hàng ngày của mình, anh ta cũng cẩn được thoả mãn những nhu cẩu văn hoá nhất định: kỹ năng và trình độ kỹ thuật, tập quán lao động, ý thức lao động, tâm lý hào hứng. trật tự và kỷ luật, môi trường lao động kết hợp công nghệ với thẩm mỹ. “Trong lĩnh vực sản xuất, mỗi một sản phẩm được tạo ra đều nhờ có bàn.

tay và khối óc của người lao động, đều có sự kết hợp giữa yếu tố vật chất (vật 13 tu, trang thiết bị phục vụ sản xuất.) và yếu tố tỉnh thần (sáng kiến, tính thẩm mỹ, tỉnh thần lạc quan yêu nghẻ. Mỗi sản phẩm đó đều là sự sáng tạo của con người hướng tới giá t chan ~ thign ~ mỹ. Vậy nên, có thể khẳng rằng tính văn hoá luôn tồn tại song song cùng với tính kinh tế trong mỗi sản phẩm đó. ‘Tinh van hoá cũng luôn gắn liễn với quá trình trao đổi của cải vật chất.

“Thông qua trao đổi, người ta được thoả mãn các nhu cầu vật chất và tỉnh thần (được khai thác các công dụng của hàng hoá, được giao lưu mở rộng mối quan hệ, được khám phá những điều mới lạ. Tính văn hoá là một trong. những yếu tố quan trọng quyết định sự thành bại của quá trình trao đổi. Những quy tắc như “thuận mua vừa bán”, “vui lòng khách đến, vừa lòng khách di”, "khách hàng là thượng đế”.

đã là những nết văn hoá truyền thống rất được để cao trong quá trình trao đổi. “Trong lĩnh vực tiêu dùng, tính văn hoá càng thể hiện õ. Người ta chỉ tiêu dùng của cải vật chất khi chúng có thể thoả mãn nhu cầu nào đó của họ. trong quá trình tiêu dùng nhằm thoả mãn các nhu cầu thiết yếu nhất như ăn, mặc, ở, đi lại „ thì những công dụng có khả năng duy trì cuộc sống sinh học không phải là cái đích đạt được duy nhất mà cao hơn đó là duy trì và phát triển đời sống văn hoá của con người.

Các nét văn hoá đó được hun đúc lại từ. ngàn đ ua các câu thành ngữ như: "ăn trông nồi, ngồi trông hướng”, "đói cho sạch, rách cho thơm”, “nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm”. Ngay như một đứa trẻ từ khi mới trào đời người ta đã quan sát “nết ăn, nét ngủ” của nó để tìm ra cách uốn nắn, giáo dục phù hợp với bản tính của nó. Trong điều kiện hiện nay, vấn để "văn hoá tiêu dùng” rất đưa ‘oi trong.

Thong qua “van hoá tiêu dùng”, con người ta muốn gửi thông điệp tới đối tượng khác vẻ phong cách, bản lĩnh, cá tính, trình độ, vị thế của mình. 14 Với quan niệm coi văn hoá là nội dung không tách rời mọi lĩnh vực của đời sống con người, thì nội dung của đời sống văn hoá cũng bao gồm các yếu tố cơ bản tạo nên cơ cấu của văn hoá như: văn hoá sản xuất kỉnh tế (văn hoá của quá trình sản xuất, của môi trường và điều ki sản xuất, của người lao động), văn hoá xã hội ~ chính trị (văn hoá pháp quyền), văn hoá nghệ thuật, văn hoá giao tế, văn hoá. Xã hội càng phát triển thì vấn đẻ văn hoá càng phải được coi trong. Nhu vay, văn hoá là trì thức, tư tưởng, tình cảm, là những năng lực thực.

tiễn và những năng lực tỉnh thần khác của con người do con người đào luyện cho mình để đưa vào hoạt động sống nhằm tạo ra các giá trị vật chất và tỉnh thần. Xây dựng đời sống văn hoá XHCN là làm cho đời sống con người thấm nhuần những trí thức khoa học hiện đại, những tư tưởng tình cảm XHCN và cộng sản chủ nghĩa, những năng lực thực tiễn nhằm một mục đích cao quý — xây dựng một nền kinh tế mới, một chế độ mới, một nên văn hoá mới và con người mới. Xây dựng đời sống văn hoá cho nhân dân chính là xây dựng một đời sống tốt đẹp. sống văn hoá nói chung là tổng thể những yếu tố van hod nim trong cảnh quan và hoạt động của con người, nằm trong sự tác động lẫn nhau giữa xã hội với con người, giữa con người với con người để tạo ra những mối quan hệ trong cộng đồng, trực tiếp hình thành lối sống.

con người trong xã hội. Người ta có thể đánh giá trình độ cao hay thấp của một đời sống văn hoá thông quan những biểu hiện sau đây: * Những. yếu tố văn hoá khách quan (nằm ngoài con người), bao gồm: - Những sản phẩm văn hoá như sách báo, tranh ảnh, bài giảng, vở diễn, điệu múa, ign vật trưng bày, phim chiếu bóng, trd choi. 15 ~ Những phương tiện truyền bá văn hoá: thông tin đại túng, cổ động.

- Những thiết chế van hoá xã hội: trường học, sân vận động, rạp hát, rạp chiếu bóng, nhà văn hoá, thư viện, bảo tầng, các công trình y tế. - Cảnh quan văn hoá (tự nhiên và xây dựng): các công trình kiến trúc, đô thị, làng xã, tượng đài, phong cảnh, công viên, quảng trường. * Những yếu tố văn hoá chủ quan (nằm trong con người), bao gồm: ~ Sự hưởng thụ những giá trị văn hoá ~ Học vấn, trí thức. - Sing tạo văn hoá.

~ Giao lưu và ứng xử văn hoá. - Nếp sống và lối sống. vi nghĩa hẹp hơn, đời sống văn hoá của công nhân cũng bao gồm những mặt kể trên nhưng giới hạn trong phạm vi đối tượng cụ thể hơn đó là tầng lớp CNLĐ. Khái niệm đời sống van hoá tỉnh than ‘Van h6a tinh thần là toàn bộ những giá trị, những hoạt động, những quan hệ inh thần có tính chất bền vững, ổn định và được định hình theo những cách thức, chuẩn mực đặc thù của một dân tộc, quốc gia.

Văn hoá tỉnh thần phục vụ đời sống tỉnh thần của con người. Nó được hình thành trong quá trình nhận thức, ứng xử với thế giới tự nhiên và xã hội của con người, nhằm chiếm lĩnh, đồng hoá hiện thực hoặc sáng tạo ra những sản phẩm, những giá trị tỉnh thản hay vat chất để đáp ứng các nhu cầu sống. của cá nhân và cộng đồng. 16 Van hod tinh thần xuất cùng với hoạt động của bộ não người, cùng với quá tình lao động của con người để đảm bảo sự sống và phát triển tộc ¡.

Nó có mặt trong tất cả các hoạt động sống của con người và là đặc trưng bản chất tộc loại của đời sống con người có ý thức. Nó có đời sống lâu dai, tir xa xưa, khi con người xuất hiện. Sự xuất hiện và hoạt động của văn hoá tỉnh thần luôn gắn với đời sống con người. Van hod tinh thần thuộc thượng tầng kiến trúc xã hội, gắn bó với đời xống vật chất, với văn hoá vật chất và chịu sự quy định của đời sống vật chất.

Nó vừa phản ánh lại vừa có tác động thúc đẩy, kìm hãm hoặc biến đổi sự vận động đời sống vật chất của cá nhân hoặc xã hội. Đời sống văn hóa tỉnh thần được hiểu bao gồm tất cả những gì liên quan đến lĩnh vực văn hóa tỉnh thần của con người. Nó phản ánh đời sống văn hóa vật chất xã hội và được thể hiện như là một phương thức hoạt động và tồn tại tỉnh thần của con người trong những giai đoạn phát triển lịch sử nhất định. DY ống văn hoá tỉnh thần luôn gắn với chủ thể người, từ một cá nhân.

đến một cộng đồng nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ