Luận văn thạc sĩ văn hóa học đời sống văn hóa công nhân ở trọ trên địa bàn xã kim chung huyện đông anh hà nội

Nghiên cứu đời sống văn hóa công nhân ở trọ tại xã Kim Chung, huyện Đông Anh, Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển văn hóa lao động.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đời sống văn hóa công nhân ở trọ tại Kim Chung

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về đời sống văn hóa công nhân ở trọ trên địa bàn xã Kim Chung, huyện Đông Anh, Hà Nội cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một bộ phận quan trọng của lực lượng lao động. Xã Kim Chung, với vị trí gần khu công nghiệp Bắc Thăng Long, đã trở thành nơi tập trung đông đảo lao động nhập cư tại Hà Nội. Sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp đã hình thành một tầng lớp công nhân mới, đóng góp to lớn vào kinh tế nhưng lại đối mặt với nhiều thách thức trong đời sống, đặc biệt là đời sống văn hóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng, phần lớn công nhân xuất thân từ nông thôn, mang theo những nét văn hóa làng xã vào môi trường đô thị công nghiệp. Quá trình này tạo ra những biến đổi, va chạm và cả những xung đột văn hóa đô thị và nông thôn. Đời sống của họ không chỉ xoay quanh công việc tại nhà máy mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi môi trường sống tại các khu nhà trọ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng đời sống văn hóa cho công nhân, coi đây là nền tảng tinh thần, vừa là mục tiêu, vừa là động lực cho sự phát triển bền vững. Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến việc nâng cao chất lượng sống cho giai cấp công nhân, thể hiện qua nhiều nghị quyết, trong đó nhấn mạnh việc chăm lo đời sống vật chất lẫn tinh thần. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho đời sống văn hóa công nhân ở trọ không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang tính cấp thiết, góp phần hoạch định chính sách phù hợp, xây dựng một môi trường sống lành mạnh cho người lao động.

1.1. Bối cảnh xã Kim Chung và khu công nghiệp Bắc Thăng Long

Xã Kim Chung, huyện Đông Anh, có vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở cửa ngõ phía Bắc thủ đô, gần kề khu công nghiệp Bắc Thăng Long - một trong những khu công nghiệp lớn và hiện đại nhất Hà Nội. Sự hình thành và phát triển của khu công nghiệp này đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt kinh tế-xã hội của địa phương. Hàng chục ngàn lao động nhập cư tại Hà Nội từ các tỉnh lân cận đã đổ về đây tìm kiếm việc làm, biến Kim Chung từ một xã nông nghiệp thuần túy thành một khu vực đô thị hóa nhanh chóng với các dịch vụ tập trung phục vụ công nhân. Luận văn của tác giả Chu Hồng Minh (2010) cho thấy, tính đến năm 2009, xã có gần 20 nghìn công nhân tạm trú, một con số khổng lồ so với dân số thường trú. Sự tập trung đông đúc này tạo ra một cộng đồng dân cư mới với những đặc thù riêng, đặt ra nhiều thách thức về quản lý xã hội, hạ tầng và đặc biệt là việc tổ chức các sinh hoạt văn hóa người lao động.

1.2. Vai trò của việc xây dựng đời sống văn hóa cho công nhân

Việc xây dựng đời sống văn hóa công nhân ở trọ mang ý nghĩa chiến lược. Văn hóa được xác định là “nền tảng tinh thần của xã hội”, là động lực thúc đẩy phát triển. Đối với công nhân, một đời sống tinh thần phong phú, lành mạnh giúp tái tạo sức lao động, nâng cao năng suất và tạo sự gắn kết với doanh nghiệp, cộng đồng. Ngược lại, một đời sống văn hóa nghèo nàn có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực, làm nảy sinh các vấn đề xã hội khu công nghiệp như tệ nạn, mất an ninh trật tự. Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa văn hóa thâm nhập vào cuộc sống, đảm bảo mỗi nhà máy, công trường đều có đời sống văn hóa. Do đó, quan tâm đến đời sống tinh thần công nhân không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một khoản đầu tư cho sự phát triển bền vững của cả doanh nghiệp và địa phương.

II. 05 Thách thức lớn trong đời sống văn hóa công nhân ở trọ

Thực trạng đời sống văn hóa công nhân ở trọ tại Kim Chung, Đông Anh được luận văn phác họa bằng những gam màu xám. Vòng lặp “nhà máy - nhà trọ - giấc ngủ” đã gần như khép kín quỹ thời gian và không gian sống của họ. Thách thức lớn nhất đến từ chính điều kiện sống vật chất thiếu thốn. Các khu nhà trọ công nhân Kim Chung phần lớn là tự phát, chật chội, ẩm thấp và thiếu các tiện nghi sinh hoạt tối thiểu. Điều kiện sống tạm bợ này trực tiếp bào mòn sức khỏe thể chất và tinh thần của người lao động. Bên cạnh đó, áp lực công việc với cường độ cao, thời gian làm việc kéo dài, thường xuyên tăng ca khiến họ kiệt quệ về thể chất, không còn tâm trí và sức lực để tham gia các hoạt động giải trí. Thu nhập thấp và bấp bênh cũng là một rào cản lớn. Sau khi trang trải các chi phí cơ bản, số tiền còn lại rất ít ỏi, không đủ để họ chi tiêu cho các nhu cầu văn hóa như mua sách báo, xem phim hay tham gia các câu lạc bộ. Sự thiếu vắng các thiết chế văn hóa cho công nhân như nhà văn hóa, thư viện, sân chơi thể thao tại khu vực nhà trọ càng làm cho đời sống tinh thần của họ trở nên nghèo nàn. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người lao động mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an ninh trật tự khu nhà trọ và gia tăng các vấn đề xã hội.

2.1. Thực trạng văn hóa xóm trọ điều kiện sống tạm bợ

Luận văn mô tả chi tiết thực trạng văn hóa xóm trọ tại Kim Chung. Hầu hết các phòng trọ có diện tích chỉ từ 6-12m², lợp mái tôn hoặc fibro xi măng, rất nóng bức vào mùa hè. Mỗi phòng thường có từ 2-4 người, thậm chí 6-7 người chen chúc. Tiện nghi sinh hoạt vô cùng sơ sài, chủ yếu là đồ dùng thiết yếu. Tivi, sách báo là những thứ xa xỉ. Cả một dãy trọ dài có thể không có nổi một chiếc tivi chung. Không gian sinh hoạt chung gần như không tồn tại, không có sân chơi hay nơi giao lưu. Điều kiện vệ sinh và nguồn nước cũng là vấn đề đáng báo động, nhiều khu trọ sử dụng nước giếng khoan không đảm bảo. Môi trường sống ngột ngạt, thiếu thốn này ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và sức khỏe, làm hạn chế mọi nhu cầu về sinh hoạt văn hóa người lao động.

2.2. Áp lực công việc thu nhập và thời gian eo hẹp

Công nhân tại khu công nghiệp Bắc Thăng Long phải đối mặt với cường độ lao động cao và kỷ luật khắt khe. Họ thường xuyên làm việc trong các dây chuyền sản xuất, đứng liên tục 8 tiếng mỗi ngày, chưa kể thời gian tăng ca. Lịch làm việc theo ca, đặc biệt là ca đêm, làm đảo lộn đồng hồ sinh học, gây mệt mỏi triền miên. Theo khảo sát trong luận văn, thu nhập bình quân mỗi tháng chỉ khoảng 1,2 - 1,5 triệu đồng (thời điểm 2010), chỉ đủ trang trải chi phí tối thiểu. Quỹ thời gian rảnh rỗi vô cùng ít ỏi, chủ yếu được dùng để ngủ bù lấy lại sức. Áp lực “cơm áo gạo tiền” và sự mệt mỏi về thể chất là những rào cản lớn nhất khiến họ không thể tiếp cận dịch vụ văn hóa xã hội một cách đúng nghĩa.

2.3. Vấn đề xã hội khu công nghiệp và an ninh trật tự

Đời sống văn hóa tinh thần nghèo nàn là một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các vấn đề xã hội khu công nghiệp. Sự thiếu hụt các hoạt động giải trí lành mạnh khiến một bộ phận công nhân dễ sa vào các tệ nạn như cờ bạc, rượu chè. Các khu nhà trọ đông đúc, phức tạp về thành phần cũng là môi trường tiềm ẩn nguy cơ mất an ninh trật tự khu nhà trọ. Các mâu thuẫn, xích mích trong sinh hoạt hàng ngày dễ xảy ra. Đặc biệt, với tỷ lệ nữ công nhân chiếm đa số (khoảng 70%), các vấn đề liên quan đến giới, sức khỏe sinh sản, tình yêu, hôn nhân cũng trở nên phức tạp hơn trong một môi trường thiếu các kênh tư vấn và hỗ trợ chính thức. Đây là những thách thức đòi hỏi phải có sự quan tâm và can thiệp kịp thời từ chính quyền và các đoàn thể.

III. Phương pháp nâng cao đời sống văn hóa công nhân ở trọ

Để cải thiện đời sống văn hóa công nhân ở trọ, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức. Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh để cả người lao động, chủ doanh nghiệp và chủ nhà trọ hiểu rõ tầm quan trọng của đời sống văn hóa. Nội dung tuyên truyền cần đa dạng, tập trung vào pháp luật lao động, kỹ năng sống, sức khỏe sinh sản và nếp sống văn minh. Cần phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể như Công đoàn, Đoàn Thanh niên trong việc tổ chức các hoạt động thiết thực. Các giải pháp này không chỉ nhằm mục đích giải trí đơn thuần mà còn hướng đến việc trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết, giúp công nhân tự bảo vệ quyền lợi và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là giải pháp nâng cao đời sống văn hóa mang tính nền tảng, tạo tiền đề cho các hoạt động cụ thể khác. Việc xây dựng các mô hình câu lạc bộ, đội, nhóm sở thích cũng là một phương pháp hiệu quả để tạo không gian giao lưu, kết nối và phát huy khả năng sáng tạo của chính người lao động, giúp họ chủ động xây dựng môi trường văn hóa tích cực ngay tại nơi mình sinh sống.

3.1. Tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức toàn diện

Giải pháp đầu tiên và cơ bản nhất là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục. Cần thay đổi nhận thức từ nhiều phía. Đối với công nhân, cần giúp họ nhận thức được quyền và nhu cầu hưởng thụ văn hóa là chính đáng, từ đó chủ động tìm kiếm và tham gia các hoạt động lành mạnh. Đối với chủ doanh nghiệp, cần nhấn mạnh rằng việc chăm lo đời sống tinh thần công nhân là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp tăng năng suất và sự gắn bó. Đối với các chủ nhà trọ, cần tuyên truyền về trách nhiệm xã hội trong việc đảm bảo điều kiện sống tối thiểu và phối hợp tạo dựng môi trường an toàn. Các hình thức tuyên truyền cần đa dạng, dễ tiếp cận như qua loa phát thanh, tờ rơi, các buổi nói chuyện chuyên đề hay lồng ghép trong các chương trình văn nghệ.

3.2. Phát huy vai trò chủ đạo của tổ chức Công đoàn Đoàn thể

Công đoàn và Đoàn Thanh niên là những tổ chức gần gũi nhất với người lao động, có vai trò nòng cốt trong việc triển khai các giải pháp nâng cao đời sống văn hóa. Các tổ chức này cần chủ động, sáng tạo trong việc tổ chức các hoạt động phù hợp với điều kiện và nhu cầu của công nhân, chẳng hạn như: tổ chức các giải thi đấu thể thao, các đêm giao lưu văn nghệ, chiếu phim lưu động, thành lập các tủ sách pháp luật, các câu lạc bộ sở thích (đọc sách, khiêu vũ, bóng đá). Cần có chính sách cho người lao động thuê trọ từ các tổ chức này, ví dụ như các chương trình hỗ trợ, tư vấn tâm lý, sức khỏe, pháp luật miễn phí, giúp họ giải quyết những khó khăn, vướng mắc trong cuộc sống.

IV. Xây dựng thiết chế văn hóa cho công nhân Giải pháp cốt lõi

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự nghèo nàn của đời sống văn hóa công nhân ở trọ là sự thiếu hụt nghiêm trọng các không gian và phương tiện hoạt động. Do đó, đầu tư xây dựng và hoàn thiện các thiết chế văn hóa cho công nhân được xem là giải pháp mang tính đột phá và bền vững. Luận văn đề xuất cần có sự quy hoạch và đầu tư đồng bộ từ nhà nước, doanh nghiệp và xã hội hóa để xây dựng các nhà văn hóa lao động, thư viện, phòng đọc, sân bãi thể thao ngay tại các khu vực tập trung đông công nhân như xã Kim Chung. Các thiết chế này không chỉ là nơi tổ chức hoạt động mà còn là trung tâm kết nối cộng đồng, tạo ra một không gian sinh hoạt chung lành mạnh. Bên cạnh việc xây dựng cơ sở vật chất, việc cải thiện điều kiện nhà ở cũng là một phần quan trọng. Cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ xây dựng các khu nhà ở cho công nhân theo mô hình tiêu chuẩn, đảm bảo các điều kiện về diện tích, vệ sinh, an toàn và có không gian sinh hoạt cộng đồng. Đây là bước đi cần thiết để giải quyết tận gốc vấn đề, tạo ra một môi trường sống ổn định, giúp người lao động an tâm làm việc và có điều kiện để phát triển toàn diện.

4.1. Đầu tư xây dựng nhà văn hóa thư viện điểm vui chơi

Sự thiếu vắng các thiết chế văn hóa cho công nhân là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy. Luận văn đề nghị cần có sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, ban quản lý khu công nghiệp và các doanh nghiệp để đầu tư xây dựng các cơ sở vật chất văn hóa. Một nhà văn hóa lao động tại xã Kim Chung, được trang bị sân khấu, phòng chức năng, thư viện, phòng đọc sách báo sẽ là điểm đến lý tưởng cho công nhân sau giờ làm việc. Các sân thể thao đa năng (bóng đá mini, cầu lông, bóng chuyền) cũng cần được xây dựng để đáp ứng nhuu cầu rèn luyện sức khỏe. Hoạt động của các thiết chế này cần được tổ chức một cách bài bản, đa dạng về nội dung, phù hợp với sở thích và thời gian của công nhân, từ đó mới thực sự phát huy hiệu quả.

4.2. Cải thiện và quy hoạch khu nhà ở cho người lao động

Điều kiện nhà ở ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống. Giải pháp lâu dài là cần có quy hoạch và xây dựng các khu nhà trọ công nhân Kim Chung theo mô hình tập trung, hiện đại. Nhà nước cần có chính sách cho người lao động thuê trọ bằng cách tạo điều kiện về đất đai, thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này. Các khu nhà ở mới cần đảm bảo tiêu chuẩn tối thiểu về diện tích, ánh sáng, vệ sinh môi trường, phòng chống cháy nổ. Quan trọng hơn, trong thiết kế cần chú trọng đến các không gian sinh hoạt chung như nhà trẻ, khu vui chơi cho trẻ em, công viên nhỏ, nhà sinh hoạt cộng đồng. Điều này không chỉ cải thiện điều kiện vật chất mà còn góp phần xây dựng văn hóa làng xã trong môi trường đô thị, tạo sự gắn kết cộng đồng cho những người lao động xa quê.

V. Kết quả khảo sát đời sống văn hóa công nhân Đông Anh 2010

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát đời sống công nhân Đông Anh một cách chi tiết, cung cấp những số liệu và minh chứng xác thực cho thực trạng đời sống văn hóa của họ tại xã Kim Chung. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và tồn tại đan xen. Về mặt tích cực, công nhân vẫn giữ được những đức tính tốt đẹp của người nông dân như cần cù, tiết kiệm, tương trợ lẫn nhau trong các xóm trọ. Họ hình thành nên các cộng đồng nhỏ, dựa trên quan hệ đồng hương, bạn bè, tạo nên sự gắn kết nhất định. Tuy nhiên, mặt hạn chế chiếm phần lớn. Kết quả khảo sát chỉ ra rằng các hoạt động văn hóa của công nhân rất đơn điệu. Hoạt động giải trí phổ biến nhất sau giờ làm là nói chuyện phiếm, ngủ, nghe nhạc qua điện thoại. Tần suất tiếp cận dịch vụ văn hóa xã hội như đọc sách báo, xem phim tại rạp, tham quan bảo tàng là rất thấp, gần như bằng không. Đa số công nhân bày tỏ mong muốn có thêm các hoạt động vui chơi, giải trí nhưng lại bị rào cản về tài chính và thời gian. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng, khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng các giải pháp nâng cao đời sống văn hóa một cách toàn diện và hiệu quả.

5.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tuổi tác giới tính học vấn

Kết quả khảo sát trong luận văn chỉ rõ các yếu tố nhân khẩu học ảnh hưởng lớn đến đời sống tinh thần công nhân. Đa số công nhân có độ tuổi rất trẻ (18-25), trình độ học vấn chủ yếu là tốt nghiệp THPT (86%). Lực lượng lao động trẻ này có nhu cầu giao lưu, giải trí cao nhưng lại hạn chế về kiến thức xã hội và kỹ năng sống. Tỷ lệ nữ giới chiếm đến 70% tạo ra những đặc thù riêng trong nhu cầu văn hóa, liên quan nhiều đến các vấn đề gia đình, tình yêu, làm đẹp, nhưng các hoạt động hiện tại chưa đáp ứng được. Xuất thân từ nông thôn cũng là một yếu tố quan trọng, họ mang theo nếp sống cộng đồng, tình làng nghĩa xóm nhưng cũng có những hạn chế như tư tưởng an phận, ngại va chạm và khả năng tiếp thu cái mới còn chậm.

5.2. Mức độ hưởng thụ và tham gia hoạt động văn hóa thực tế

Các số liệu từ khảo sát đời sống công nhân Đông Anh cho thấy mức độ hưởng thụ văn hóa rất thấp. Hầu hết các sinh hoạt văn hóa người lao động chỉ diễn ra tự phát, manh mún trong phạm vi xóm trọ. Các hoạt động do công ty hoặc địa phương tổ chức rất hiếm hoi. Ông Lê Thanh Uyên, Phó Chủ tịch UBND xã Kim Chung (thời điểm đó) thừa nhận: “Lâu lắm rồi chưa thấy một đơn vị nào đứng ra tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí cho người lao động”. Công nhân gần như bị cô lập với đời sống văn hóa sôi động của thủ đô, dù chỉ cách trung tâm hơn 10km. Sự thiếu thốn này không chỉ làm cuộc sống của họ trở nên nhàm chán mà còn ảnh hưởng đến khả năng phát triển bản thân và tái tạo sức lao động một cách hiệu quả.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học đời sống văn hóa công nhân ở trọ trên địa bàn xã kim chung huyện đông anh hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về đời sống văn hóa của công. nhân và khái quát về địa bàn xã Kim Chung. Chương 2: Thực trạng đời sống văn hóa của công nhân ở trọ trên địa bàn xã Kim Chung Chương 3: Giải pháp và khuyến nghị dựng đời sống văn hóa. của công nhân ở trọ trên địa bàn xã Kim Chung 4 CHUONG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỜI SỐNG VĂN HÓA CỦA CÔNG.

NHÂN VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN XÃ KIM CHUNG 1. Những khái niệm chung. Khái niệm đời sống văn hoá. Khi nói đến đời sống văn hóa người ta thường nhân mạnh đến một lĩnh.

vực đặc thù của đời sống xã hội, quá trình sản xuất và tái sản xuất ra các giá trị văn hóa cũng như sự tông hòa các hoạt động tỉnh thân của xã hội như: hoạt. động tư tưởng, khoa học, giáo dục, nghệ thuật, tôn giáo, tín ngưỡng. Như vậy, dời sống văn hóa không chỉ bó hẹp trong những hoạt động thường nhật mang tính chủ quan của con người ma bao trim toàn bộ phương thức sinh hoạt văn hóa của đời sống tinh thần xã hội. Xây dựng đời sống văn hóa là tiến hành củng cố và phát huy những thành tựu văn hóa hiện tại, nâng cao những.

giá trị văn hóa tru thống để từ đó xây dựng một đời sống tiến bộ theo định hướng XHCN mà vẫn đậm đà bản sắc dân tộc. Theo cách tiếp cận của Hoàng Vinh, “đởi sống văn hóa là một bộ phận của đời sắng xã hội, mà đời sống xã hội là phức thể những hoạt động sống của con người nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất và như cầu tỉnh thân” [57, tr262]. Nhu cầu vật chất được đáp ứng làm cho con người tồn tại như một sinh thể, còn nhu cầu tỉnh thần thì giúp con người tồn tại như một sinh thể xã hội - tức là một nhân cách văn hóa. Hai nhu cầu cơ bản này xuất hiện ngay từ buổi bình minh của xã hội loài người.

Khi xã hội phát cảng cao thì đồi hỏi sự đáp ứng nhu cầu cũng phải đạt tới trình độ phát triển tương ứng. Từ hai nhu cầu cơ bản trên hình thành nên nhu cầu văn hóa, thể hiện khía cạnh chất lượng của trình độ đáp ứng nhu cầu. Is Nhu cau van héa là biểu hiện nhu cầu tinh thần nhưng nó không đồng. nhất với nhu cầu tinh than.

Nhu vay, chỉ có bộ phận nhu cầu tinh thần hướng. tới các giá trị cao cả và việc đáp ứng các nhu cầu này góp phần phát triển con. người theo hướng nhân văn thì mới được xem là nhu cầu văn hóa. Nhu cầu văn hóa không phải là cái nhất thành bắt biến mà nó có tính chất năng động.

và phát triển, vì thế, việc đáp ứng nhu cầu văn hóa cũng phải nhạy bén, thường xuyên đổi mới hình thức và nâng cao cl lượng. Các hoạt động nhằm vào sự đáp ứng nhu cầu văn hóa của con người thì gọi là hoạt động văn hóa Đời sống văn hóa là một bộ phận đặc biệt bao trùm mọi lĩnh vực của đời sống con người, từ việc sản xuất ra của cải, vật chất và tinh than đến việc giữ gìn, trao đổi và tiêu dùng những sản phẩm đó. Từ hoạt động sáng tạo nhằm tạo. ra các giá trị tỉnh thin đến việc hưởng thụ các giá trị đó.

Từ cảnh quan, môi trường xung quanh mà ở đó con người sinh hoạt văn hóa, lao động, sáng tạo với những mối quan hệ tỉnh tế, phong phú song cũng vô cùng phức tạp. 'Hơn thế, đời sống văn hóa cũng chính là đời sống con người cho nên. đời sống văn hóa được biểu hiện ra muôn hình, muôn vẻ trong sinh hoạt văn hóa, trong lao động, trong ứng xử và giao tiếp, trong nỗ lực cải tạo môi trường văn hóa, trong cải thiện đời sống vật chất, nâng cao đời sống tỉnh thần của nhân dân. Khái quát lại, đời sống văn hóa là toàn bộ những hoạt động của con người, đáp ứng nhu cầu vật chất, tinh thần nhằm duy trì cuộc sống của con người.

Đời sống văn hóa bao gồm những hoạt động văn hóa của người dân và những hoạt động văn hóa của các tổ chức kinh tế, xã hội tác động vào hoạt động văn hóa cộng đồng. Người ta có thể đánh giá chất lượng đời sống văn hóa của một cá nhân, một cộng đồng cao hay thấp thông qua những yếu tố sau: 16 * Những yếu tổ vật thể của văn hóa, bao gom. ~ Những sản phẩm văn hóa như: sách báo, tranh ảnh, vở kịch, điệu múa, hiện vật trưng bảy. ~ Những phương tiện truyền bá văn hóa thông tin đại chúng, cổ động.

~ Những thiết chế văn hóa xã hội: trường học, sân vận động, rạp hát, nhà. văn hóa, thư viện, bảo tàng, các công trình y tế. ~ Cảnh quan văn hóa (tự nhiên và xây dựng): tượng đài, phong cảnh, công viên, các công trình kiến trúc. * Những yếu tổ hoạt động văn hóa của con người, bao gỗm: ~ Hoạt động hưởng thụ các giá trị văn hóa.

~ Hoạt động học tập nâng cao học vấn, trỉ thức ~ Hoạt động sáng tạo văn hóa ~ Hoạt động giao lưu văn hóa, quan hệ ứng xử, sinh hoạt xã hội. * Những yếu tổ biểu hiện văn hóa của cá nhân nói lên điện mạo của con người được “văn hóa hóa ”, được biểu hiện qua những điều kiện sau: ~ Trình độ phát triển nhu cầu văn hóa ngày càng cao, phù hợp với sự phát triển toàn diện của đời sóng tinh thần của cộng đồng người. ~ Trình độ sử dụng thời gian lao động và thời gian rỗi ngày càng có chất lượng cao. ~ Trình độ phát triển phong cách sống, quan hệ ứng xử và lối sống của cá.

nhân đối với cộng đồng. ~ Trình độ phát triển về thể lực, rèn luyện và bảo vệ sức khỏe. 7 * Ngoài ra, còn có các yếu tổ biểu hiện văn hóa của những môi trường. nhỏ trong cộng đông chưng, đó là: ~ Trình độ phát triển những gia đình văn hóa, xóm ấp, thôn bản, những đơn vị cơ sở.

- Những tổ học tập, lao động kiễu mẫu. Khái niệm giai cấp công nhân Khi bàn về khái niệm công nhân, các nhà khoa học từ những cách tiếp cận khác nhau dẫn đến những quan niệm khác nhau thậm chí trái ngược nhau. Dé có được cái nhìn khách quan, khoa học, thống nhất về khái niệm giai cấp công nhân, tất yếu phải trở về thế giới quan duy vật biện chứng của chủ nghĩa. C Mác và Angghen trong các tác phẩm kinh điển của mình đã dùng nhiều thuật ngữ khác nhau đề chỉ giai cấp công nhân, như: giai cấp vô sản, giai cấp vô sản hiện đại, giai cấp công nhân hiện đại, giai cấp công nhân đại cơ khí, giai cấp xã hội hoàn toàn chỉ dựa vào việc bán sức lao động của minh, lao động làm thuê ở thế kỷ XIX.

Tắt cả các cụm từ đó đều dùng để biểu đạt khái niệm giai cấp công nhân như là con đẻ của ngành đại công nghiệp Tư bản Chủ nghĩa, giai cấp đại biểu cho lực lượng sản xuất tiên tiến, cho phương. thức sản xuất hiện đại. Dù có nhiều tên gọi khác nhau, nhưng theo C.Mác và Ăngghen, giai cắp công nhân vẫn chỉ mang hai thuộc tính cơ bản: ~ Về nghề nghiệp: Giai cấp công nhân là những người lao động trực tiếp hay gián tiếp vận hành những công cụ sản xuất có tính chất công nghiệp. ngày càng hiện đại và xã hội hóa cao.

18 ~ Về vị trí trong quan hệ sản xuất: Dưới chế độ Tư bản chủ nghĩa, họ là những người lao động không có tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động, cho nhà tư bản và bị nha tu ban bóc lột về gia tri thang du. Căn cứ vào hai tiêu chí cơ bản trên, chúng ta có thể coi những người lao động trong các ngành sản xuất công nghiệp, dịch vụ công nghiệp là công nhân (còn những người làm công ăn lương phục vụ trong các ngành khác như giáo dục, y tế, văn hóa. không liên quan trực tiếp đến sản xuất công nghiệp là những người lao động nói chung). Sau khi cách mạng vô sản thành công, giai cắp công nhân trở thành giai cất quyền, không còn ở địa vị giai cấp bị bóc lột nữa mà đã vươn lên làm chủ những tư liệu sản xuất cơ bản đã được công hữu hóa, trở thành giai cấp lãnh đạo cuộc đấu tranh cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới.

Trong thời kỳ quá độ di lên chủ nghĩa xã hội, giai cấp công nhân có đặc trưng chủ yếu theo tiêu chí thứ nhất. Còn về tiêu chí thứ hai, nếu xét toàn bộ giai cấp thì giai cấp công nhân đã là người làm chủ, nhưng trong điều kiện tồn tại nhiều thành phần kinh tế thì còn có một bộ phận công nhân làm thuê trong các doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Về mặt cá nhân, những. người này làm công ăn lương và ở một mức độ nhất định, họ vẫn bị những, chủ sở hữu tư nhân bóc lột về giá tri thing du.

Những quan điểm của C.Mac và Ăngghen về giai cắp công nhân đến nay vẫn còn nguyên giá trị, là cơ sở phương pháp luận đề chúng ta nghiên cứu giai cấp công nhân hiện đại. Từ khái niệm về giai cấp công nhân hiện đại, các nhà nghiên cứu của 'Việt Nam cũng đưa ra những khái niệm khác nhau về giai cấp công nhân Việt Nam 19 Theo Cao Van Luong: Giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay là một tập đoàn những. người lao động có thu nhập chủ yếu bằng lao động làm công ăn lương, sống và làm việc gắn với sản xuất kinh doanh, dịch vụ công nghiệp. Do lao động và quản lý một nền công nghiệp hiện đại, then chốt của nền kinh tế quốc dân và đại diện cho lực lượng.

sản xuất tiên. sn trong xã hội nên giai cắp công nhân Việt Nam. có vai trò đi tiên phong trong tiến trình phát triển của lịch sử xã hội Việt Nam [36, tr.43-44] 'Viện Công nhân Công đoàn cho rằng: Giai cấp công nhân Việt Nam là tập đoàn những người có thu nhập chủ yếu bằng lao động làm công ăn lương, sống và làm việc gin với sản xuất kinh doanh, dịch. vụ công nghiệp.

Do nắm giữ. những cơ sở vật chất then chốt và đại điện cho lực lượng sản xuất tiên tiến trong xã hội nên giai cấp công nhân có vai trò đi tiên phong trong tiến trình phát triển của lịch sử xã hội hiện đại Việt Nam [56, tr272-273]} Nghị quyết Hội nghị lần thứ 6 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ