Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội thái miếu nhà hậu lê phường đông vệ thành phố thanh hóa tỉnh thanh hóa

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu văn hóa học di tích và lễ hội thái miếu nhà hậu lê phường đông vệ thành phố thanh hóa tỉnh thanh hóa, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn di tích và lễ hội Thái Miếu nhà Hậu Lê

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về di tích và lễ hội Thái Miếu nhà Hậu Lê tại phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các giá trị lịch sử và văn hóa của một di sản quan trọng. Công trình này làm rõ quá trình hình thành, tồn tại và biến đổi của Thái Miếu, từ khi được di dời từ Thăng Long về Bố Vệ năm 1805 dưới triều vua Gia Long. Đây không chỉ là nơi thờ tự các vị vua và hoàng hậu triều Hậu Lê, mà còn là một không gian văn hóa tín ngưỡng sâu sắc, gắn liền với tâm thức của người dân xứ Thanh. Luận văn khẳng định, dù đã có nhiều tài liệu đề cập sơ lược, nhưng chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào phân tích một cách hệ thống các giá trị vật thể và phi vật thể của khu di tích này. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện về giá trị văn hóa Thái Miếu. Tầm quan trọng của công trình thể hiện qua việc làm sáng tỏ lịch sử, kiến trúc, hệ thống thờ tự và đặc biệt là các nghi lễ trong lễ hội truyền thống. Thông qua phương pháp nghiên cứu liên ngành như sử học, khảo cổ học, văn hóa dân gian, luận văn đã tái hiện một bức tranh sinh động về di sản triều Hậu Lê tại Thanh Hóa, nơi phát tích của vương triều tồn tại lâu dài nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Giá trị của luận văn không chỉ dừng lại ở học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, là cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn và phát huy di sản trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong việc phát triển du lịch tâm linh Thanh Hóa.

1.1. Lịch sử hình thành di tích Thái Miếu nhà Hậu Lê ở Đông Vệ

Sự ra đời của Thái Miếu nhà Hậu Lê ở phường Đông Vệ gắn liền với những biến động lịch sử lớn của dân tộc. Theo tài liệu "Đại Nam nhất thống chí", miếu được vua Gia Long cho di dời từ Thăng Long và Lam Sơn về thôn Kiều Đại, xã Bố Vệ vào năm 1805. Quyết định này mang nhiều ý nghĩa chính trị sâu sắc. Một mặt, triều Nguyễn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với vương triều tiền nhiệm, nhằm lấy lòng dân và con cháu nhà Lê tại Thanh Hóa, nơi phát tích của lịch sử nhà Hậu Lê ở Thanh Hóa. Mặt khác, việc dời miếu thờ ra khỏi kinh thành Thăng Long cũng nằm trong ý đồ củng cố quyền lực của triều Nguyễn, khẳng định vị thế của kinh đô mới ở Phú Xuân. Vị trí xây dựng miếu được chọn lựa kỹ lưỡng, trên nền cũ của điện Chiêu Hòa, nơi có phong cảnh "sơn thủy hữu tình", gần tuyến đường giao thông huyết mạch, thuận tiện cho việc hành lễ. Sự tồn tại của Thái Miếu tại đây không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là một ứng xử văn hóa, thể hiện truyền thống "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc.

1.2. Tầm quan trọng của di sản triều Hậu Lê trong nghiên cứu

Công trình luận văn văn hóa dân gian này nhấn mạnh vai trò trung tâm của di sản triều Hậu Lê trong dòng chảy lịch sử và văn hóa Việt Nam. Vương triều Hậu Lê (1428-1788) là triều đại tồn tại lâu nhất, để lại nhiều thành tựu rực rỡ về chính trị, kinh tế, giáo dục và quân sự. Việc nghiên cứu Thái Miếu, nơi thờ tự các vị vua Lê, chính là cách tiếp cận trực tiếp đến những giá trị cốt lõi của triều đại này. Luận văn chỉ ra rằng, Thái Miếu không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một "bảo tàng sống", lưu giữ nhiều di vật quý, các bài vị, và đặc biệt là các nghi lễ cung đình triều Lê. Thông qua việc phân tích di tích và lễ hội, các nhà nghiên cứu có thể hiểu sâu hơn về tư tưởng, tín ngưỡng và đời sống xã hội thời Hậu Lê. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các ngành sử học, văn hóa học, và nghiên cứu văn hóa Thanh Hóa, góp phần làm phong phú thêm kho tàng di sản dân tộc.

II. Thực trạng và thách thức trong bảo tồn di tích Thái Miếu

Luận văn đã dành một chương quan trọng để phân tích thực trạng và những thách thức đối với công tác bảo tồn di tích nhà Hậu Lê tại Thái Miếu. Mặc dù đã được công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp Quốc gia vào năm 1995, Thái Miếu vẫn đối mặt với nhiều nguy cơ xuống cấp do tác động của thời gian và con người. Về mặt vật thể, nhiều hạng mục kiến trúc đã bị hư hỏng, phải tu bổ, sửa chữa nhiều lần. Việc tu bổ đôi khi chưa đảm bảo được tính nguyên gốc, làm thay đổi một số chi tiết nghệ thuật độc đáo. Hệ thống di vật bên trong cũng chịu nhiều mất mát, một số đã bị thất lạc hoặc thay thế bằng đồ phục chế. Về mặt phi vật thể, lễ hội truyền thống Thái Miếu đang dần bị mai một. Các nghi lễ xưa không còn được duy trì đầy đủ, các trò diễn xướng dân gian trong lễ hội cũng thưa vắng. Sự thiếu hụt tư liệu và sự đứt gãy trong việc truyền dạy của các thế hệ khiến việc phục dựng nguyên bản lễ hội gặp nhiều khó khăn. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về giá trị của di sản chưa cao, cùng với áp lực từ quá trình đô thị hóa xung quanh khu di tích đã tạo ra những thách thức lớn. Việc tìm ra giải pháp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đặc biệt là phát triển du lịch, là một bài toán cấp bách được luận văn đặt ra, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cấp chính quyền, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

2.1. Đánh giá hiện trạng cơ sở vật chất khu di tích lịch sử

Qua khảo sát thực địa, luận văn chỉ rõ sự xuống cấp của các công trình trong di tích lịch sử Thái Miếu nhà Hậu Lê. Cổng Nghênh môn, hai dãy Tả vu, Hữu vu đã bị thay đổi hoặc không còn nguyên vẹn. Phần mái ngói của Tiền điện và Hậu điện đã qua nhiều lần sửa chữa, sử dụng vật liệu mới xen lẫn vật liệu cũ. Một số cấu kiện gỗ trong bộ khung có dấu hiệu mối mọt, mục ruỗng. Các chi tiết chạm khắc tinh xảo trên gỗ, đá cũng bị thời gian bào mòn. Đặc biệt, không gian cảnh quan xung quanh di tích đang bị thu hẹp do sự phát triển của khu dân cư. Tình trạng này không chỉ làm giảm giá trị thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến sự bền vững lâu dài của công trình. Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của một cuộc khảo sát, đánh giá tổng thể và khoa học để làm cơ sở cho một kế hoạch trùng tu quy mô, bài bản.

2.2. Sự mai một trong các nghi lễ cung đình triều Lê truyền thống

Phần phi vật thể của di sản cũng đang trong tình trạng đáng báo động. Các nghi lễ cung đình triều Lê vốn là linh hồn của lễ hội đang dần mất đi tính trang trọng và nguyên bản. Luận văn ghi nhận, nhiều nghi thức tế lễ đã được giản lược hóa, hoặc thực hiện không đầy đủ do thiếu người am hiểu và tư liệu gốc. Các thế hệ nghệ nhân cao tuổi, những người nắm giữ tri thức về lễ hội, ngày càng ít đi mà chưa có lớp kế cận xứng đáng. Các hoạt động văn hóa cộng đồng như hát chèo, múa rối, đấu vật... từng diễn ra sôi nổi trong lễ hội nay đã không còn được tổ chức thường xuyên. Sự mai một của văn hóa phi vật thể Đông Vệ là một mất mát to lớn, làm giảm sức hấp dẫn và ý nghĩa thiêng liêng của lễ hội, đòi hỏi phải có các biện pháp sưu tầm, tư liệu hóa và phục dựng khẩn cấp.

III. Phân tích giá trị văn hóa vật thể độc đáo tại Thái Miếu

Giá trị cốt lõi của di tích lịch sử Thái Miếu nhà Hậu Lê được thể hiện rõ nét qua các yếu tố văn hóa vật thể. Luận văn đã tiến hành phân tích sâu về đặc điểm kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc và hệ thống di vật còn lưu giữ. Tổng thể kiến trúc của Thái Miếu được xây dựng theo kiểu chữ "Nhị" (二), bao gồm Tiền điện và Hậu điện. Đây là một phong cách kiến trúc phổ biến trong các công trình đền miếu truyền thống của Việt Nam. Bộ khung gỗ của công trình được kết cấu theo lối "giá chiêng, chồng rường, kẻ bẩy", thể hiện trình độ kỹ thuật và mỹ thuật cao của các nghệ nhân xưa. Nghệ thuật trang trí tập trung vào các đề tài quen thuộc như rồng, mây, hoa lá cách điệu, mang đậm dấu ấn nghệ thuật cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19. Các chi tiết chạm khắc không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa biểu tượng, phản ánh quan niệm vũ trụ và tư tưởng vương quyền. Bên cạnh kiến trúc, hệ thống di vật tại Thái Miếu cũng vô cùng phong phú, bao gồm các bài vị, ngai thờ, hoành phi, câu đối, chuông đồng, và các đồ tế khí. Những hiện vật này là minh chứng vật chất xác thực cho lịch sử tồn tại của miếu thờ và là nguồn tư liệu quý giá cho công tác khảo cổ học Thái Miếu và nghiên cứu mỹ thuật cổ.

3.1. Đặc điểm nổi bật về kiến trúc Thái Miếu nhà Hậu Lê

Nghệ thuật kiến trúc Thái Miếu mang nhiều nét đặc trưng của phong cách Nguyễn sơ nhưng vẫn kế thừa những yếu tố từ thời Lê. Công trình chính gồm hai tòa nhà song song, nối với nhau bằng một hệ thống máng thoát nước. Tiền điện gồm 7 gian, là không gian chuẩn bị hành lễ. Hậu điện cũng gồm 7 gian, là nơi đặt ngai và bài vị của các vị vua, được bài trí tôn nghiêm. Kết cấu bộ khung gỗ lim chắc chắn, với hệ thống cột, xà, kẻ, bẩy được liên kết chính xác qua các mộng. Đặc biệt, trên các cấu kiện như đầu bẩy, cốn, xà ngang được chạm trổ công phu hình rồng ẩn trong mây, hoa cúc, lá đề. Các chi tiết này không chỉ làm tăng vẻ đẹp cho công trình mà còn thể hiện uy quyền của vương triều. Đây là một trong những đền thờ các vua Lê có quy mô và giá trị kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu còn lại đến ngày nay.

3.2. Hệ thống di vật và giá trị khảo cổ học tại di tích

Thái Miếu là nơi lưu giữ một bộ sưu tập di vật đa dạng. Nổi bật nhất là các bài vị thờ vua, được sơn son thếp vàng và chạm khắc tinh xảo. Trong đó, bài vị vua Lê Thái Tổ được đặt ở vị trí trang trọng nhất. Ngoài ra, còn có các hiện vật quý như chuông đồng đúc năm 1991, các bệ thờ bằng đá chân quỳ có niên đại sớm, và một bức phù điêu đá chạm rồng tinh xảo. Luận văn cho rằng, các di vật này, đặc biệt là các cấu kiện đá, có thể mang dấu vết từ thời Lê Sơ hoặc thời kỳ tu bổ trước đó. Việc nghiên cứu các di vật này dưới góc độ khảo cổ học Thái Miếu có thể giúp xác định chính xác hơn các giai đoạn xây dựng và tu bổ của di tích, làm sáng tỏ thêm nhiều khía cạnh lịch sử và nghệ thuật của di sản triều Hậu Lê.

IV. Phương pháp nghiên cứu lễ hội truyền thống Thái Miếu nhà Lê

Để làm sống lại không khí và ý nghĩa của lễ hội truyền thống Thái Miếu, luận văn đã áp dụng phương pháp điền dã dân tộc học kết hợp với phân tích tư liệu lịch sử. Tác giả đã trực tiếp tham gia, quan sát, phỏng vấn các bô lão, người tham gia và ban tổ chức lễ hội để thu thập thông tin chân thực nhất. Lễ hội Thái Miếu xưa kia được tổ chức rất long trọng, là một sự kiện quan trọng trong đời sống văn hóa tín ngưỡng của cả vùng. Luận văn đã tái hiện lại quy trình tổ chức lễ hội một cách chi tiết, từ khâu chuẩn bị, các nghi lễ chính cho đến phần hội. Phần lễ bao gồm các nghi thức trang nghiêm như lễ rước kiệu, lễ tế cáo, lễ dâng hương, thể hiện lòng thành kính và biết ơn đối với công lao của các vị vua nhà Lê. Phần hội là không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng sôi nổi với các trò chơi dân gian như đấu vật, chọi gà, cờ người. Một điểm đặc sắc được luận văn nhấn mạnh là mối quan hệ mật thiết giữa lễ hội Thái Miếu (Đông Vệ) và lễ hội Lam Kinh (Thọ Xuân). Hai lễ hội này tạo thành một chuỗi hoạt động văn hóa tâm linh, kết nối không gian thờ tự tại trung tâm tỉnh lỵ với không gian lăng miếu tại đất tổ, tạo nên một hành trình về nguồn đầy ý nghĩa cho du khách và người dân.

4.1. Quy trình và không gian tổ chức lễ hội tại Đông Vệ

Lễ hội Thái Miếu được tổ chức định kỳ hàng năm, thu hút đông đảo người dân địa phương và du khách thập phương. Không gian lễ hội không chỉ giới hạn trong khuôn viên di tích mà còn lan tỏa ra các khu vực lân cận. Trung tâm của các hoạt động là khu Tiền điện và Hậu điện, nơi diễn ra các nghi lễ tế chính. Sân điện là nơi tổ chức lễ rước và các trò diễn. Quy trình lễ hội bao gồm nhiều bước chặt chẽ: từ việc chọn ngày lành, chuẩn bị lễ vật, phân công nhiệm vụ cho các ban tế, cho đến việc thực hành các nghi lễ một cách tuần tự. Luận văn đã miêu tả chi tiết các nghi lễ này, cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa nghi thức cung đình và tín ngưỡng dân gian, tạo nên nét đặc sắc riêng cho lễ hội.

4.2. Mối liên hệ văn hóa phi vật thể Đông Vệ và Lam Kinh

Luận văn đã phát hiện và phân tích mối liên hệ sâu sắc giữa văn hóa phi vật thể Đông Vệkhu di tích Lam Kinh. Thái Miếu ở Đông Vệ là nơi thờ tự chung (miếu), trong khi Lam Kinh là nơi đặt lăng mộ (lăng). Theo truyền thống, các hoạt động tế lễ phải được thực hiện ở cả hai nơi để thể hiện sự trọn vẹn. Nhiều nghi lễ, bài văn tế và thậm chí cả những người thực hành nghi lễ ở Thái Miếu cũng có nguồn gốc hoặc liên quan chặt chẽ đến Lam Kinh. Sự kết nối này tạo thành một trục văn hóa tâm linh quan trọng của xứ Thanh, phản ánh ý thức hướng về cội nguồn của người dân. Việc nghiên cứu mối quan hệ này không chỉ làm rõ hơn giá trị của từng di tích mà còn mở ra hướng liên kết, phát triển du lịch di sản giữa hai địa điểm này.

V. Giải pháp hiệu quả bảo tồn và phát huy giá trị di sản

Trên cơ sở phân tích thực trạng và giá trị, phần cuối của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp khả thi nhằm bảo tồn di tích nhà Hậu Lê và phát huy giá trị của Thái Miếu. Nhóm giải pháp thứ nhất tập trung vào việc bảo tồn yếu tố vật thể. Luận văn đề nghị cần khẩn trương lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hạng mục, tiến hành khảo sát và đánh giá tổng thể mức độ hư hại. Từ đó, xây dựng một dự án trùng tu tổng thể, ưu tiên sử dụng các phương pháp và vật liệu truyền thống để đảm bảo tính nguyên gốc tối đa cho di tích. Đồng thời, cần quy hoạch lại không gian cảnh quan xung quanh, tạo vùng đệm bảo vệ di tích khỏi các tác động tiêu cực của đô thị hóa. Nhóm giải pháp thứ hai hướng đến bảo tồn và phục dựng các giá trị phi vật thể. Cần tiến hành sưu tầm, ghi chép, và số hóa toàn bộ các tư liệu liên quan đến lễ hội truyền thống Thái Miếu, đặc biệt là các bài văn tế, các điệu múa, và quy trình nghi lễ. Mở các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào việc duy trì và phục dựng lễ hội. Cuối cùng, luận văn đề xuất giải pháp phát huy giá trị di sản thông qua việc kết nối với du lịch, xây dựng Thái Miếu thành một điểm đến hấp dẫn trong chuỗi du lịch tâm linh Thanh Hóa, liên kết với khu di tích Lam Kinh và các di tích khác trong vùng.

5.1. Đề xuất quy hoạch tu bổ tổng thể di tích lịch sử

Để công tác bảo tồn đạt hiệu quả, luận văn kiến nghị cần có một quy hoạch tổng thể cho di tích lịch sử Thái Miếu nhà Hậu Lê. Quy hoạch này phải xác định rõ các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực đệm và khu vực phát huy giá trị. Dự án tu bổ, tôn tạo cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm về di tích, tuân thủ chặt chẽ Luật Di sản Văn hóa. Ưu tiên hàng đầu là gia cố các cấu kiện kiến trúc gốc, phục hồi các chi tiết trang trí đã bị mai một dựa trên cơ sở tư liệu khoa học. Bên cạnh đó, cần xây dựng một nhà trưng bày bổ sung ngay tại di tích để giới thiệu về lịch sử và các giá trị của Thái Miếu, giúp du khách hiểu sâu hơn về di sản.

5.2. Hướng phát triển du lịch tâm linh Thanh Hóa gắn với di tích

Thái Miếu sở hữu tiềm năng lớn để trở thành một hạt nhân trong mạng lưới du lịch tâm linh Thanh Hóa. Luận văn đề xuất xây dựng các tour du lịch kết nối Thái Miếu với các điểm đến quan trọng khác như khu di tích Lam Kinh, đền thờ Lê Hoàn, thành nhà Hồ. Các sản phẩm du lịch có thể đa dạng hóa, từ tham quan, chiêm bái, đến trải nghiệm văn hóa thông qua việc tham gia vào một số hoạt động trong lễ hội. Việc quảng bá hình ảnh di tích trên các phương tiện truyền thông, xây dựng các ấn phẩm giới thiệu chất lượng cao sẽ góp phần thu hút du khách. Tuy nhiên, quá trình phát triển du lịch phải được kiểm soát chặt chẽ để không làm ảnh hưởng đến tính tôn nghiêm và giá trị nguyên gốc của di tích, đảm bảo sự phát triển bền vững.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội thái miếu nhà hậu lê phường đông vệ thành phố thanh hóa tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho mùa cày cấy chỉ nhân dân. Các vua thời Lê Sơ luôn thực hiện những chính sách có lợi cho tán dân sân xuất trung nông nghiệp. Chính sử + cho biết ngay từ năm 1428, khi mới lên ngôi, Lê Lợi đã bạn chiếu đại xá cho thiên hạ "tha hai nâm điền tô, miễn sai ịch cho nông dân”. Từ đó đến năm 1519, nhà Lê đã thực hiện 23 cuộc đại xá nhân dịp các vu lối lên ngồi hoặc trong nước sập khó Khăn do thiên tai gây ra.

Dưới thời Lê Thánh Tông hạn bán càng nặng nỗ hơn, hàng năm vua tự hạ mình hót món ăn, triệt bỏ đổ nhục, không ngồi ở chính điện, làm biểu cầu mưa. “Chăm lo đồi sống sản xuất, Nhà nước Lê Sơ còn quan tâm đến việc đào ấp sông ngòi: “Tháng Giêng Mậu Ngọ (1438); mùa xuân sai dân chúng bốn đạp đo các kênh Trường Yên, Thanh Hoá, Nghệ An, tháng 5 sai văn thần đốc thúc quân dân đào các kênh lộ ở Thanh Hoa” [4218347] Nhu vậy, từ chính sách trọng nông của nhà nước phong kiến thời Lê So cùng vối truyền thống cần cũ của cha ông ta, nông nghiệp Thanh Hoá và cả nước được phục hồi, đời ống nhản dân ngày căng tốt đẹp hơn BBức tranh tiêu biểu về đồi xống nông nghiệp thuở ấy được thể hiện trong bài thơ của Lê Thánh Tông như sau: “Van khoảnh thanh thanh, ia die “TE din đương dĩ thực thiền “Thôn đâu tam lương nông phú đầo Giai vi kim thon thing teh nen Dick tho: Để ng chiêm muôn khoảnh la xanh tưới Dần chúng coi ăn chính ấy rồi Diu x6m nông phụ dâm kế đến 2 Nổi năm nay vet mo nim i a0] “Thông đời sống văn hoá - xã hội, giáo dục các vương triều Lê Sơ cũng hết sức quan tâm phát iển đặc biệt là phát triểngiáo dục, Do yêu cầu VỆ việ tạo ra bộ máy hành chính phong kiến quan lieu, di doi ‘i vige tan sùng nho giáo, Nhà nước Lê Sơ luôn luôn chú trọng tối việc đào tạo và sử dụng nho sĩ, coi đó là một nội dung quan trong trong đường lối đối nội của mình. Ngay từ năm 1428, khi đất nước vừa thống nhất, Lê Lợi đã tổ chức các trường học làm nơi đào tạo ting lop quan lieu, tai kinh đỏ có Quốc Từ Giám, cưới lộ có các trường học. Di triều Lê Sơ, việc đào tạo và sử dụng nhân tài được Nhà nước đặc biệt chứ ọng, Điều này có thể thấy qua tấm bìa để tên tiếnvĩ khoa thí Nhâm Tuất, năm Đại Bảo thứ 3 (1442) hiện còn lưu tại Văn Miếu Hà Nội.

Văn bia cố đoạn hư sau: "Hiển tài là nguyên khí của Quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh rồi lên cao, nguyên khí suy thì thế nước yếu rồi xuống thấp. Vì vậy, các đăng thánh đế mình vương chẳng ai không thấy việc bối dưỡng nhân tài, kén chọn kế , văn rồng nguyên khí là việc đầu tiến” |9 135} “Để lựa chọn và khuyến khích học tập đối với kể ¡, Nhà nước đã đề rà “nhiều chính sách ưu dai, Nam 1434, định lệnh tuyển lính, giám sinh Quốc Từ Gián đêu được Phép quan điền đưới thời Hồng Đức cũng đã đành cho tắng Lp hoe sink tội sự vu ái đặc biệt vẻ khẩu phần ruộng đất “Có thể nối, người đâu tiên xây ađặt móng cho nên giáo dục khoa cử thời Lê Sơ là Lê Thái Tổ. Ngay từ lúc chưa giải phóng Đông Quan (tức Thăng Long), Tê Lợi đã lệnh cho thì học trò văn học. Nam 1428, gu đình lệnh cho khắp nơi trong nước dựng nhà học để tuyển chọn nhân tài, Quốc Tử Giám được lập ở kinh 2 đổ, bên ngoài có các nhà học của các phủ.

Đến thời Lê Thánh Tông (1442), khoa. thí hội đầu tiên của nhà Lê được tổ chức, ĩ tử đông tới 450 người lấy đỗ 33 "người, trang đó có những tài năng nổi bài như Nguyễn Như Đồ, Ngõ Sĩ Liên. Điều đặc biệt là lần đầu tiên rong lịch sử chế độ phong kiến Việt Nam, năm 1442 Lê Thái Tông đã khỏi xướng việc dựng bia tiến sĩ và được Lê Thánh “Tông iếp tục hoàn thiện và tr thành định lệ Để mở rộng con dường học vấn cho mọi đối tượng nhân dân, Lê Thánh “Tông đã hạn chiếu khuyến học vào ngày 20 tháng 10 năm L4Ä8. Trong các tiểu đại vua Việt Nam, nhiều vị vua đã bạn chiếu cho như chiếu cầu hig ti, chiếu định quan chế, chiếu khuyến nông.

nhưng có lẽ chưa có vị vua nào lại "bạn chiếu khuyến học như vua Lê Thánh Tông. Điều dé khẳng định vương tiểu Lẻ Sơ rất quan tam đến sự phát tiển "nguồn nhân tài, thân lực cho đất nước. Chế độ giáo dục và th cử tiến bộ ấy đã tạo ra hàng loạt người bổ sung vào bộ máy quản lý Nhà nước, 'Qua những chính sáchcủa Nhà nước Lê Sø nhằm ổn định và phát triển đái tước đã đưa nước Đại Việt thịnh dại và bước vào tồi “thiên hạâu ca”. Kết thú thời Lê Sơ, đt nước bước vào sự tị vì của thời Lê Trung Hưng “Cũng như các thời đại phong kiến khác, vào cuối thời Lê Sơ, sự suy lần của giai cấp thống tị phong kiến nhà Lê với những trành giành ngồi diễn ra như một suy luật tất yếu của lịch sử.

Mặc di vay, dui thời Lê Trung Hưng đất nước Đại “Việt vẫn đạt được nhiều thành tựu rực rỡ về kinh tế - văn hoá - xã hội. Ảnh ường của nhà Lẻ đối với nhân dân Đại Ví không hề phai nhạt “Tóm lại trong suốt hơn 300 năm tổn tại và phát iển của những chính sách, tị vì đất nước mang tính ưu việt của mình, vương tiểu hậu Lê đã xây dựng đất 2 "ước dại đến sự phát triển nhất Irong lịch sử chế độ phong kiến Việt Nam, Vi Xây, rong tâm thức nhân dân Thanh Hoá cũng như nhản dân cả nước, luôn luôn tôn kính ngưỡng mộ vương triều này. Trong những thế kỷ sau, đất nước dưới sự túị vì của vương triều Nguyễn nhưng ánh hào quang nhà Lê không thể phai mời trong ký ức của nhân dân Đại Việt mà đặc iệtlà trong tâm tưởng của người dân "xứ Thanh, nơi phát tích của vương triều nhà Lê. “Đồi vua Thái Tổ, Thái Tong” Con dit, con bé, con bing, con mang” (Ca dao) 12.

SỰ RA ĐỜI VÀ TỔN TẠI CUA THAT MIẾU NHÀ HẬU LÊ. LỞ Việt Nam, từ xứa vốn đã cổ truyền thống thờ cúng, tôn hờ các vị thần Tình, tôn vinh các nhân vật lịch sử có công đối với dân tộc, với đất nước, Để tô lòng biết ơn và ghỉ nhớ công rạng của họ, nhân dân Việt Nam đã (hường xuyên xây dụng cá công hình tôn vinh các vương triều phong kiến cũng như các anh "hùng dân tộc có công với nước. Đó là nết đẹp của truyền thống "uống nước nhớ” "nguồn" của nhân dân ta đã có từ ng sa ti nay vi cd ấn sâu vào tâm thức cũa Một trong những hình thức thờ cúng các nhân vật lịch sử điển hình đó là Xây dựng Thái niếu. Tháimiếu có thể hiểu là nơi được dựng lên để hờ cúng các vị hoàng đế của các vương triều phong kiến.

Tuy nhiên, thường thì chỉ những vị vua có công lao, có đức độ mới được thờ cúng một cách tôn nghiệm và có vị trí trong lịch sử Việt Nam, “Các công trình đến miếu thờ các vương triều ở Việt Nam phải kể đến như ‘Bén Do ö Bắc Ninh, Thái miều nhà Nguyễn ở cổ do Hus ” “Đến Đô là nơi thờ lám vị Vua nhà Lý — có lăng tấm dời Vua nhà Lý nên sàn có tên gọi là Lý Bất Để, hiện ở làng Định Bảng, huyện Từ Sơn, nh Bắc XNônh, Đây là một quần thể kiến trúc tín ngưỡng được hảo lớn khá nguyên vẹn én được xây dụng từ lâu, tương truyền rằng trên khu đát phát tEh ~ nơi Lý “Công Lần sau khi đăng quang đã r lại quê nhà gặp gỡ dân làng, ông phát tiến, lựa cho các cụ già và những người nghèo khổ. Đến liên tục được tu bổ và mới Tặng vào nhiều hồi, song lần xây dựng lớn nhất là vào thời Lê Trung Hưng thế kỷ XVI "Đến Đô là rùng tâm thờ các vua Lý với các nghỉ thứ rất trọng thể tong các dịp lễ tết hàng năm, kỷ niệm ngày mất của các vị vuá. Đặc biệt lễ hội đến .Đô vào các ngày 15—17 tháng 3 âm lịch nhằm kỷ niệm ngày Lý Công Us ding quảng, ty hội lớn mang tính chất quốc la cuốn hút hàng vạn khách hành "hương, thể hiện lòng thành kính và nhớ ơn của người dân Việt đối với các vua tý đến Đô có hệ thống lăng mộ các Vua nhà Lý và cá tân tộc nhà Lý: Lãng Lý Thái Tổ tứ lãng Đông Chảo Lãng Lý Thấ Tông — tú lăng Có Lãng Lý Thánh Tông — tú làng Hai Lãng Lý Nhân Tông ie ling Con Voi Lãng Lý Thần Tông Lãng Lý Anh Tông — tức lãng Dương Thuần Lãng Lý Cao Tông — tứ làng Thủ Sơn Lãng Lý Thánh Mẫu — tức lãng Phát Tích 25 Ling Ly Hue Tong Lãng Chiều Hoàng Lãng Nguyên phỉ Ý Lan — te lãng Cây Dâu “hấp mộ Lý Khánh Văn Lãng Có Tiên, |27 187] LỞ cố đô Huế có Thái miếu thờ 9 đời chúa Nguyễn và Thế miếu thờ các vị ‘yaa tiga Nguyéa, Thai mig 6 nay là kinh thành Huế, được xây dựng "năm Gia Long thd 3 (1804), trùng tu vào Khoảng đời Thành Thái (1889 — 1907) “Thái mi tờ ổ iên 9 đồi của nhà Nguyễn, kể từ Thấ ổ Giá Dự boàng để (Nguyễn Hoàng), Hiếu Văn hoàng đế (Nguyễn Phúc Nguyên), Hiếu Chiều hoàng đế (Nguyễn Phúc Lam), Hiểu Tiết hoàng để (Nguyễn Phúc Tấn), Hiếu Nghĩa oàng để (Nguyễn Phúc Tran), Hiếu Minh hoồng để (Nguyễn Phúc Chữ, Hiếu Vũ hoàng để (Nguyễn Phúc Khoá) và Hiếu Định hoàng đế (Nguyễn Phúc “huần) và các Hoàng hận “Thế miến dược xây dựng vào năm 1321 dưới tời vua Minh Mang this nh hồn các vị vua tiểu Nguyễn. Hiện nay ti Thể miu có 10 án thờ củ các i ‘ua: Gia Long, Minh Mạng, Tđệu Tử, Tự Đúc, Kiến Phúc, Hàm Nghỉ, Đồng Khánh, Thành Thái, Duy Tân, Khi Định.

Ẩn thờ của vua Gia Long dược đạt ở ian giữa ngôi điện, vì ông là người có công lập nên vương triều nhà Nguyễn, Toà hà Thế miếu có điện ich lớn hơn cả điện Thái Hoà: 1500n, chía lâm hai nhà: nhà trước và nhà sau. Nhà trước chỉ làm 11 gian, là nơ đạt các án thừ của các vua 26 Ngày nay, khi xã hội càng pht riển, cuộc sống con người ngày càng được “nâng cao, tì người dân cảng có điều kiện quan tâm đến việ thờ phụng và tôn vinh các anh hàng dân tộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ