Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội đình làng hạ hội xã tân lập huyện đan phượng thành phố hà nội

Nghiên cứu di tích và lễ hội đình làng Hạ Hội, xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, Hà Nội. Phân tích giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh đô thị hóa hiện đại.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về di tích và lễ hội đình Hạ Hội

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về di tích và lễ hội đình làng Hạ Hội của tác giả Lê Huy Toàn (2016) là một công trình nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên sâu, có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các giá trị vật thể và phi vật thể của một di tích cụ thể mà còn mở ra góc nhìn toàn diện về đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng cư dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng. Đình làng Hạ Hội, một biểu tượng của văn hóa xứ Đoài, là nơi lưu giữ những dấu ấn lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng thờ thành hoàng làng đặc sắc. Luận văn đi sâu phân tích từ điều kiện tự nhiên, lịch sử hình thành làng xã, đến các đặc điểm kiến trúc, điêu khắc của ngôi đình và diễn trình chi tiết của lễ hội truyền thống. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý văn hóa và những ai quan tâm đến việc bảo tồn di tích lịch sửphát huy giá trị di sản trong bối cảnh hiện đại. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ tầm ảnh hưởng của di tích đối với sinh hoạt văn hóa cộng đồng, khẳng định vị trí của đình làng Hạ Hội trong hệ thống lễ hội truyền thống Hà Nội.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu di sản văn hóa tại xã Tân Lập

Xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, nằm ở phía tây kinh thành Thăng Long xưa, là vùng đất cổ thuộc châu thổ sông Hồng. Vị trí địa lý này mang lại cho Tân Lập những đặc trưng văn hóa vừa mang bản sắc chung của đồng bằng Bắc Bộ, vừa có nét riêng của văn hóa xứ Đoài. Luận văn chỉ rõ, lịch sử hình thành và phát triển của làng Hạ Hội gắn liền với quá trình chinh phục tự nhiên và chống giặc ngoại xâm. Chính bối cảnh này đã hun đúc nên các giá trị văn hóa truyền thống độc đáo, được thể hiện rõ nét qua các thiết chế làng xã, phong tục tập quán và đặc biệt là hệ thống di tích, lễ hội. Việc nghiên cứu đình Hạ Hội trong không gian văn hóa này cho phép hiểu sâu hơn về sự gắn kết cộng đồng và vai trò của các biểu tượng tâm linh trong việc duy trì trật tự xã hội.

1.2. Mục tiêu luận văn và ý nghĩa bảo tồn di sản văn hóa

Mục đích chính của luận văn là nghiên cứu toàn diện giá trị của di tích và lễ hội đình Hạ Hội, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy trong đời sống đương đại. Tác giả Lê Huy Toàn đặt ra nhiệm vụ hệ thống hóa các nguồn tư liệu, xác định giá trị văn hóa vật thể (kiến trúc, di vật) và di sản văn hóa phi vật thể (nghi lễ, trò chơi dân gian). Công trình nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mô tả mà phải phân tích sâu dưới góc độ Văn hóa học để làm rõ tầm ảnh hưởng của di tích đối với cộng đồng. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn di tích lịch sử, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương trước những tác động của biến đổi văn hóa xã hội.

II. Thách thức cấp bách trong công tác bảo tồn di tích Hạ Hội

Việc bảo tồn di tích lịch sử đình làng Hạ Hội đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi sự quan tâm kịp thời từ các cấp chính quyền và cộng đồng. Luận văn của Lê Huy Toàn đã chỉ ra hai nhóm nguyên nhân chính gây xuống cấp di tích: tác động của tự nhiên và con người. Khí hậu nhiệt đới gió mùa của miền Bắc với đặc trưng nóng ẩm, mưa nhiều là yếu tố khách quan làm các cấu kiện kiến trúc gỗ bị cong vênh, mục ruỗng, đồng thời tạo điều kiện cho mối mọt, nấm mốc phát triển. Các chi tiết điêu khắc, sơn son thếp vàng cũng dần bị bong tróc, phai màu. Bên cạnh đó, yếu tố con người cũng đóng vai trò quan trọng. Quá trình đô thị hóa và biến đổi văn hóa xã hội đã làm thay đổi cảnh quan xung quanh đình. Việc tu bổ, sửa chữa đôi khi còn mang tính tự phát, sử dụng vật liệu hiện đại làm mất đi tính nguyên gốc và giá trị thẩm mỹ của công trình. Việc phát huy giá trị di sản một cách bền vững cần phải giải quyết triệt để những thách thức này để đảm bảo di tích được trao truyền nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.

2.1. Hiện trạng xuống cấp do yếu tố tự nhiên và thời gian

Theo khảo sát trong luận văn, đình Hạ Hội đang chịu sự bào mòn của thời gian. Hệ thống mái ngói bị nứt vỡ, mọc rêu, gây thấm dột, ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu khung gỗ bên trong. Một số cột, xà có dấu hiệu rạn nứt, cần biện pháp gia cố khẩn cấp. Các di vật bằng gỗ như hoành phi, câu đối, hương án cũng bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nhiều chi tiết chạm khắc tinh xảo có nguy cơ bị hư hại. Hệ thống di vật bằng vải như cờ, lọng chưa có phương pháp bảo quản chuyên nghiệp nên dễ bị bụi bẩn, mục nát. Những biến đổi này diễn ra chậm nhưng có tác động phá hủy lâu dài, làm giảm giá trị của một công trình kiến trúc đình làng bắc bộ tiêu biểu.

2.2. Tác động từ con người và quá trình đô thị hóa

Sự phát triển kinh tế - xã hội đã mang lại nhiều thay đổi cho làng Hạ Hội. Tuy nhiên, việc xây dựng các công trình hiện đại xung quanh đã phá vỡ không gian văn hóa đình làng truyền thống. Luận văn cũng chỉ ra thực trạng một số hạng mục như nhà Phương đình, nhà giải vũ được xây mới bằng vật liệu hiện đại (bê tông, cốt thép), tuy đáp ứng nhu cầu sử dụng trước mắt nhưng lại làm giảm đi giá trị cổ kính của di tích. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn nguyên trạng di tích còn hạn chế, dẫn đến những can thiệp không phù hợp. Đây là một thách thức lớn trong việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, đòi hỏi phải có quy hoạch và quản lý chặt chẽ hơn.

III. Phương pháp giải mã giá trị kiến trúc và điêu khắc đình Hạ Hội

Luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa văn hóa học, lịch sử mỹ thuật và kiến trúc học để phân tích sâu sắc các giá trị vật thể của đình Hạ Hội. Công trình tập trung làm rõ đặc trưng của kiến trúc đình làng Bắc Bộ thể hiện qua bố cục mặt bằng hình chữ "Đinh", kết cấu vì kèo truyền thống và việc sử dụng các vật liệu địa phương. Không gian đình được phân tích theo quan niệm phong thủy, với hồ bán nguyệt phía trước tạo thế "tụ thủy", mang lại phúc khí cho cộng đồng. Điểm nhấn đặc biệt của nghiên cứu là việc phân tích chi tiết nghệ thuật điêu khắc dân gian. Các mảng chạm khắc trên cấu kiện gỗ với đề tài tứ linh (long, ly, quy, phượng), các hoạt cảnh sinh hoạt đời thường không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật bậc thầy của nghệ nhân xưa mà còn phản ánh tư tưởng, thẩm mỹ và những ước vọng bình dị của người nông dân. Thông qua đó, đình Hạ Hội hiện lên không chỉ là một công trình tín ngưỡng mà còn là một bảo tàng sống động về nghệ thuật tạo hình dân tộc.

3.1. Phân tích không gian văn hóa và bố cục mặt bằng tổng thể

Bố cục tổng thể của đình Hạ Hội bao gồm các đơn nguyên kiến trúc chính: Nghi môn, sân đình, hai dãy Tả - Hữu vu, Phương đình và khu đình chính (Đại đình và Hậu cung). Luận văn chỉ ra rằng, cách sắp xếp này tạo ra một không gian văn hóa đình làng vừa trang nghiêm, linh thiêng, vừa gần gũi, cởi mở. Hướng đình quay về phía Đông – hướng của sự sống và sinh sôi. Hồ nước bán nguyệt phía trước không chỉ là yếu tố cảnh quan mà còn mang ý nghĩa phong thủy sâu sắc, là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố Âm (nước) và Dương (đất), tạo nên sự cân bằng, thịnh vượng. Bố cục này phản ánh rõ nét tư duy vũ trụ luận của người Việt xưa.

3.2. Đặc tả nghệ thuật điêu khắc qua các di vật chất liệu gỗ

Nghệ thuật điêu khắc tại đình Hạ Hội được thể hiện tập trung và công phu nhất trên các cấu kiện kiến trúc như cốn mê, kẻ, bẩy và các di vật bằng gỗ. Luận văn mô tả chi tiết các mảng chạm với kỹ thuật chạm lộng, chạm bong kênh tinh xảo. Đề tài trang trí vô cùng phong phú, từ các linh vật cao quý như rồng, phượng đến các hình ảnh dân dã, phản ánh sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Các tác phẩm điêu khắc này không chỉ làm giảm bớt sự thô cứng của kết cấu gỗ mà còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc, gửi gắm ước mơ về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Đây là minh chứng cho sự phát triển của nghệ thuật tạo hình dân gian cuối thế kỷ XIX.

IV. Bí quyết khám phá giá trị lễ hội truyền thống đình Hạ Hội

Lễ hội đình Hạ Hội, được tổ chức từ ngày 11 đến 14 tháng Hai âm lịch hàng năm, là một di sản văn hóa phi vật thể sống động và là linh hồn của di tích. Luận văn đã thực hiện một cuộc "giải phẫu" chi tiết, từ công tác chuẩn bị, diễn trình nghi lễ đến các trò chơi dân gian, qua đó làm nổi bật các giá trị cốt lõi. Trung tâm của lễ hội là tín ngưỡng thờ thành hoàng làng Đinh Công Tuấn, một vị tướng thời Trần có công đánh giặc Nguyên Mông. Các nghi lễ như lễ Mộc dục, lễ Đại tế, lễ Túc trực được tiến hành trang trọng, thể hiện lòng thành kính và đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Phần hội sôi nổi với các trò chơi độc đáo như thi thổi cơm trên thuyền, thi đánh cờ người. Những hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn tái hiện lại lịch sử, rèn luyện sự khéo léo và thắt chặt tình đoàn kết trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Việc phân tích các lớp ý nghĩa biểu tượng trong lễ hội cho thấy sự hòa quyện giữa tín ngưỡng phồn thực, tín ngưỡng thờ anh hùng và các yếu tố Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo.

4.1. Tìm hiểu tín ngưỡng thờ thành hoàng làng Đinh Công Tuấn

Thành hoàng làng Đinh Công Tuấn là biểu tượng tâm linh, là sợi dây vô hình kết nối các thành viên trong cộng đồng làng Hạ Hội. Luận văn trích dẫn thần tích và các câu chuyện dân gian để tái hiện lại cuộc đời và công trạng của ngài. Việc thờ phụng Đinh Công Tuấn không chỉ là sự tưởng nhớ một anh hùng dân tộc mà còn là sự thờ phụng luật lệ, lề thói của làng xã. Ông trở thành vị thần bảo hộ cho dân làng, che chở cho mùa màng bội thu, cuộc sống bình an. Tín ngưỡng thờ thành hoàng làng thể hiện rõ tính tự trị của làng xã Việt Nam và vai trò của nó trong việc củng cố thiết chế làng xã truyền thống.

4.2. Phân tích các phong tục tập quán địa phương trong lễ hội

Lễ hội là dịp để các phong tục tập quán địa phương được thể hiện rõ nét nhất. Trò thi thổi cơm trên thuyền là một ví dụ điển hình, được luận văn phân tích là một hình thức diễn xướng độc đáo, tái hiện công việc hậu cần của quân đội xưa, đồng thời mang ý nghĩa của tín ngưỡng phồn thực, cầu cho sự sinh sôi, nảy nở. Các trò chơi khác như cờ người, cờ bỏi cũng là hình thức diễn xướng việc tập luyện binh sĩ của tướng quân Đinh Công Tuấn. Các nghi lễ tế tự, đám rước với sự tham gia của toàn thể dân làng đã tạo nên một không gian văn hóa thiêng liêng, nơi mọi người cùng chia sẻ một niềm tin và giá trị chung.

V. Hướng dẫn phát huy giá trị di sản văn hóa đình làng Hạ Hội

Từ những phân tích sâu sắc về giá trị vật thể và phi vật thể, luận văn của Lê Huy Toàn đã đề xuất những giải pháp khả thi nhằm phát huy giá trị di sản đình làng Hạ Hội một cách bền vững. Nhiệm vụ trọng tâm là công tác bảo tồn di tích lịch sử. Cần có sự quy hoạch tổng thể, tu bổ các hạng mục xuống cấp theo đúng nguyên tắc khoa học, ưu tiên sử dụng vật liệu và kỹ thuật truyền thống. Bên cạnh đó, việc phục dựng và duy trì thường xuyên lễ hội là cách tốt nhất để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Luận văn nhấn mạnh vai trò của cộng đồng địa phương, coi họ là chủ thể của di sản. Việc nâng cao nhận thức, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ và xây dựng các quy chế bảo vệ di tích dựa trên sự đồng thuận của người dân là yếu tố then chốt. Hơn nữa, việc kết nối di tích với các hoạt động du lịch văn hóa có thể tạo ra nguồn lực để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, đồng thời quảng bá giá trị văn hóa truyền thống của địa phương.

5.1. Giải pháp khoa học cho việc bảo tồn và trùng tu di tích

Luận văn đề xuất cần tiến hành một cuộc khảo sát, đánh giá tổng thể hiện trạng di tích để xây dựng một kế hoạch trùng tu dài hạn. Quá trình này cần có sự tham gia của các chuyên gia về kiến trúc cổ, mỹ thuật và bảo tồn. Ưu tiên hàng đầu là xử lý các vấn đề cấp bách như chống thấm dột cho mái, gia cố kết cấu gỗ, bảo quản các di vật quý. Việc lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng cấu kiện, từng di vật sẽ là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn sau này. Mọi sự can thiệp cần tôn trọng tối đa tính nguyên gốc, tránh làm sai lệch các giá trị lịch sử và nghệ thuật của di tích.

5.2. Hướng phát triển du lịch văn hóa gắn với di sản địa phương

Đình làng Hạ Hội với những giá trị kiến trúc và lễ hội đặc sắc có tiềm năng lớn để phát triển du lịch văn hóa. Có thể xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối đình Hạ Hội với các di tích khác trong vùng văn hóa xứ Đoài. Sản phẩm du lịch cần tập trung vào trải nghiệm văn hóa, cho phép du khách tìm hiểu về kiến trúc, điêu khắc và tham gia vào một số hoạt động trong lễ hội. Việc phát triển du lịch cần được thực hiện một cách bền vững, đảm bảo không làm ảnh hưởng tiêu cực đến sự tôn nghiêm của di tích và đời sống của cộng đồng. Nguồn thu từ du lịch nên được trích một phần để phục vụ cho chính công tác bảo tồn, tạo ra một vòng tròn phát triển khép kín.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội đình làng hạ hội xã tân lập huyện đan phượng thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I ‘TONG QUAN VE XA TAN LAP VA TRUYEN THUYET VỀ NHÂN VAT PHUNG THO. Đình làng Hạ Hội thuộc xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, ngoại thành Hà Nội. Ngôi đình tồn tại trong không gian văn hóa của làng xã nông thôn Việt Nam. Lịch sử ngôi đình chịu tác động của các yếu tố tự nhiên và xã hội ở địa phương xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội mà chúng ta cẩn tìm hiểu.

Tống quan về Xã Tân Lập 1. Điều kiện tự nhiên Làng Việt là nơi bảo tồn, lưu giữ và phát huy những tỉnh hoa văn hóa. của nền văn minh Việt cổ trong suốt chiều dài lịch sử. Quá trình phát triển của làng luôn gắn liền với những dấu ấn lịch sử của dân tộc Việt Nam.

Thôn Hạ Hội, xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội cũng không nằm ngoài quy luật đó Thôn Hạ Hội xưa kia gọi là Gối Hạ, ngày nay là một trong năm thôn thuộc xã Tân Lập là: Hạ Hội, Đan Hội, Ngọc Kiệu, Kim Ngọc, Hạnh Đàn. Tân Lập là một trong 15 xã thuộc huyện Đan Phượng. Phía bắc và tây bắc giáp hai xã Liên Trung và Tân Hội. Phía đông giáp hai xã Thượng Cát và Tây Tựu, huyện Từ Liêm.

Phía nam và tây nam giáp hai xã Đức Giang và Đức Thượng, huyện Hoài Đức. Từ trung tâm Hà Nội, theo quốc lộ 32 lên Sơn Tây đến ngã tư. Trôi, thuộc huyện Hoài Đức rẽ phải khoảng 300m sẽ đến xã Tân Lập. Tân Lập thuộc vùng đất cổ nằm trong châu thỗ sông Hồng, được bao bọc bởi sông Hồng, sông Nhuệ và sông Đáy nên địa hình tương đối bằng phẳng, chủ yếu là đất phù sa.

Chiều cao trung bình là 6 - 8m. Diện tích toàn xã là 554. Đất đai của thôn Hạ Hội và xã Tân Lập cũng chủ yếu là đất đồng bằng bằng phẳng, được chia ra làm hai khu vực là đất ở trong làng và 16 đất ruộng ngoài làng. Đất ruộng phía ngoài làng là vùng trồng cây, phát triển nông nghiệp.

Khu vực đắt ở phía trong làng là nơi ở của cư dân địa phương. Về hệ thống sông ngôi, tại làng Hạ Hội có những nhánh sông, ngòi nhỏ dẫn nước từ con sông Nhuệ Giang đóng vai trò chủ đạo chỉ phối đời sống kinh tế nông nghiệp của dân làng. Các nhánh sông nhỏ và khúc khuyu, chảy không mạnh lắm nhưng có lưu lượng nước đều đã cung cấp một nguồn nước đáng kế cho nông nghiệp. Trong làng có một số hồ, ao vừa là nơi tiêu thoát nước vừa tạo cảnh quan cho làng xã 'Khí hậu nơi đây do nằm trong vùng đồng bằng Bắc Bộ nên mang dic trưng khí hậu vùng tắt rõ rệt.

Khí hậu Bắc bộ với đặc điểm là khí hậu nhiệt đới gió mùa: mùa hè nóng ẩm và mưa nhiều, mùa đông lạnh khô và mưa ít Do nam trong vùng nhiệt đới cho nên khu vực này quanh năm tiếp nhận được lượng bức xạ mặt trời rất dồi dào và có nhiệt độ cao. Từ tháng 5 đến tháng 9 là mùa nóng và mưa. Từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau là mùa đông, thời tiết khô ráo. Giữa hai mùa đó lại có hai thời kỳ chuyển tiếp (tháng 4, tháng 10) vì thế có thể nói rằng khu vực này có đủ bốn mùa: Xuân, Hạ, Thu, Đông.

Đan Phượng (theo nghĩa gốc Hán nghĩa là “chim phượng đỏ”) là một huyện được đặt từ thời Trần, đến thời quân Minh chiếm đóng thì huyện tên là Đan Sơn thuộc châu Từ Liêm, phủ Giao Châu. Sang thời Hậu Lê, huyện thuộc về phủ Quốc Oai, trấn Sơn Tây. Sách Bắc thành địa dư chí lục của Lê Chat (soạn năm 1821) ghỉ: xã Hạ Hội thuộc tổng Tây Đam, huyện Từ Liêm phủ Quốc Oai, trắn Sơn Tây [31, tr. Năm 1831, vua Minh Mạng điều chinh địa giới hành chính và thành lập các tỉnh mới.

Huyện Đan Phượng vẫn thuộc phủ Quốc Oai, tỉnh Sơn Tây. Năm 1888, sau khi vua Đồng Khánh cắt Hà Nội cho Pháp. Huyện Đan Phượng được nhập về phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông. Sách Hà Đông xã thôn trang trại bạ (soạn năm 1893) ghỉ xã Hạ Hội thuộc tổng Tây Tựu huyện Từ Liêm, phủ Hoài Đức [31, tr433].

Sách Hà Nội Dia ba (soạn năm 1866) ghi 17 xã Hạ Hội thuộc tổng Tây Tựu, huyện Từ Liêm, phủ Hoài Đức [26, tr.101] Các sách Đồng Khánh địa dư chí (soạn năm 1888) [26, tr.670] và Địa chí tỉnh Hà Nội (soạn năm 1901) cũng ghi như trên [26, tr255] Sau cách mạng tháng Tám năm 1945), cấp phủ và cấp tông bị bãi bỏ, nên từ tháng huyện 8 năm 1945, huyện Đan Phượng thuộc tỉnh Hà Đông. Xã Hạ Hội trở thành một thôn thuộc xã Tân Hội. Từ tháng 3 năm 1947, huyện Dan Phượng được cắt chuyên vẻ thành phố Hà Nội, gộp vào liên quận huyện IV — Đan Hoài. Tháng 5 năm 1948, Trung ương quyết định thành lập tỉnh Lưỡng Hà (Hà Đông - Hà Nội), liên quận huyện IV được tách ra thành huyện Liên Bắc.

Đan Phượng thuộc huyện Liên Bắc - tỉnh Lưỡng Hà. ‘Thang 4 nam 1954, huyện Đan Phượng được tách ra và thuộc tỉnh Sơn Tây. Tháng 8 năm 1954, huyện Đan Phượng được cắt chuyển trả lại cho tỉnh Hà Đông. Tháng 6 năm 1956, thôn Hạ Hội cùng một số thôn khác tách ra từ xã Tân Hội thành xã Tân Lập.

Sau đó xã Tân lập và huyện Đan Phượng lần lượt thuộc về các tỉnh Hà Tây (từ tháng 4 năm 196), tinh Ha Son Binh (từ tháng 12 năm 1975), thành phố Hà Nội (từ tháng 12 năm 1978), tỉnh Hà Tây (từ tháng 8 năm 1991) [4, tr331] Từ tháng 5 năm 2008 đến nay, xã Tân Lập huyện Đan Phượng thuộc thành phố Hà Nội. Có thể thấy, mặc dù địa giới hành chính đã thay đổi nhiều nhưng xuyên suốt một thời kỳ dài hàng trăm năm, xã Tân Lập đều thuộc về vùng văn hóa phía tây kinh thành Thăng Long. Đây là một vùng đồng bằng, đất đai màu mỡ, hệ thống thủy lợi tương đối hoàn chỉnh thuận lợi cho việc phát triển thâm canh lúa chất lượng cao. Với vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên như trên, thôn Hạ Hội có nhiều thuận lợi nhưng cũng không ít khó khăn trong việc phát triển kinh tế xã hội.

Từ thực tế địa phương, từ lâu đã được nhân dân địa phương đấu tranh khai thác qua nhiều thế hệ để xây dựng địa phương thành một làng. quê nông nghiệp trù phú và chứa đựng nhiễu giá trị văn hóa truyền thống. Dân cư và truyền thống lịch sứ: Cũng giống như bao làng quê khác ở vùng đồng bằng sông Hồng, làng. Hạ Hội là một trong những địa bàn quần cư của người Việt cỗ nằm trong vùng phía tây kinh thành Thăng Long, ling Ha Hoi vừa chịu ảnh hưởng sâu sắc của nên văn minh sông Hồng, vừa mang đậm bản sắc văn hóa xứ Đoài.

Theo tu ligu trong dân gian cho biết từ thời Hùng Vương dựng nước, làng Hạ Hội chỉ mới là một trang trại nhỏ, có tên là Gối trang, tô tiên của dân làng từng bước mở rộng địa bàn cư trú và mở mang diện tích canh tác. Dĩ chỉ khảo cô học ở Kim Ngọc, đã xác định Tân Lập thuộc nền văn hóa Phùng Nguyên ở giai đoạn văn minh Đồng Đậu. Căn cứ vào các thư tịch còn lưu lại cùng lời kể của các cụ cao niên trong làng, từ lâu làng Hạ Hội đã là một làng tụ cư đông đúc, tính đến nay, tổng số dân trong xã Tân Lập là 15300 người. Hồi mới thành lập làng, làng.

Hạ Hội chỉ có khoảng một gian chục dòng họ, đến nay dã lên tớ hơn 30 dòng họ lớn nhỏ khác nhau, nhiều họ đến nay đã có trên dưới 20 đời, trong đó có những dòng họ lớn như: họ Đỗ, Vương, Nguyễn Hữu, Nguyễn Danh. , các dòng họ này đều có nhà thờ họ và tổ chức giỗ tô thường niên mỗi năm một lần. Theo lời các cụ cao niên trong làng, họ Đỗ là dòng họ lâu đời nhất ở làng. Hạ Hội, họ về làng Hạ Hội lập nghiệp sớm nhất và nay là dòng họ có số lượng người đông nhất trong làng.

Trước Cách mạng tháng Tám, các dòng họ này thuộc hơn 20 giáp của làng (khoảng hai dòng họ là một giáp). Các dòng họ từ những nhóm người nhỏ dẫn phát triển lên thành cộng đồng dân cư làng Hạ Hội vững mạnh nhờ tình đoàn kết trong cuộc đầu tranh chỉnh phục thiên nhiên và chống giặc ngoại xâm vô cùng gian khổ. Biểu tượng của sự đoàn kết ấy quy tụ vào vị thành hoàng làng Đinh Tuấn đã có công giết giặc, cứu nước giúp dân. 22 Nghề thủ công đáng kể trong vùng sau nghề đệt là nghề làm bột, bán đi rất nhiều làng trong xứ Đoài.

Cho đến ngày nay, số hộ còn giữ được nghề đa số. vẫn sản xuất theo quy mô nhỏ. Những năm trở lại đây các hộ lần lượt bỏ nghề, đến nay chỉ còn một doanh nghiệp hợp tác xã tiếp tục nghề sản xuất. Bên cạnh đó, cùng với xu thế phát triển của cơ chế thị trường, hiện nay tại xã Tân Lập có xuất hiện thêm một số nghề thủ công mới đã đem lại nguồn thu nhập đáng kế và tạo được công ăn việc làm cho một số lượng lớn lao động địa phương.

* Thương nghiệp Từ xưa thương nghiệp của Tân Lập đã rất phát triển. Nhờ đường giao. thông đi Sơn Tây chay qua địa phương, việc buôn bán có phần thịnh vượng.Trong toàn vùng Gối có nhiều chợ lớn như chợ tổng Gối, ngoài ra còn. các chợ nhỏ tại các xã khác nhau.

Chợ Gói xưa họp vào các ngày mỏng I, 5, 10, 15, 20, 25 hàng tháng. Bán các thổ sản như: ngô, sắn, thịt, cá, hành, tơ, lụa. Ngày nay, cùng với nông nghiệp và thủ công nghiệp, thương nghiệp và dịch vụ cũng rất phát triển. Toàn xã Tân Lập có hơn 200 hộ mở cửa hàng dịch vụ về lương thực, các sản phẩm chăn nuôi, tạp hóa, vật tư nông nghiệp, vật liệu xây dựng Sự phát triển của sản xuất nông nghiệp, ngành nghề và dịch vụ đã tạo ra diện mạo mới về kinh tế cải thiện căn bản đời sống của nhân dân trong làng.

Trong những năm qua, dưới sự lãnh đạo của Đảng, bằng truyền thống và tài năng của mình, nhân dân Tân Lập đã làm cho quê hương thay đổi từng ngày. Từ một miền quê nghèo, Tân Lập ngày nay gần như là một thị tứ. Có thể nói, trong nhiều năm qua, kinh tế làng Hạ Hội đã có những sự chuyên biến rõ rệt. Tuy nhiên, xét trên tông thể, nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế chủ đạo ở địa phương, có ý nghĩa chỉ phối toàn bộ đời sống sinh hoạt và văn hóa của người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ