Luận văn thạc sĩ văn hóa học ảnh hưởng của phật giáo đối với văn hóa nghệ thuật việt nam thời đại lý trần

Luận văn Thạc sĩ: Ảnh hưởng của Phật giáo đến văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời Lý Trần. Nghiên cứu sâu sắc về di sản văn hóa Phật giáo.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng Phật giáo đến văn hóa Lý Trần rực rỡ

Thời đại Lý-Trần (thế kỷ XI-XIV) là một giai đoạn phát triển đỉnh cao trong lịch sử dân tộc, ghi dấu bằng những thành tựu rực rỡ trên mọi lĩnh vực, đặc biệt là văn hóa nghệ thuật. Nền tảng cho sự thăng hoa này chính là ảnh hưởng của Phật giáo đối với văn hóa nghệ thuật Việt Nam. Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà đã trở thành quốc giáo, thẩm thấu sâu sắc vào đời sống tinh thần người Việt, định hình nên tư tưởng, thẩm mỹ và cảm quan nghệ thuật độc đáo của văn hóa Đại Việt. Giai đoạn này chứng kiến sự hòa quyện giữa tư tưởng Phật giáo và tinh thần dân tộc, tạo ra một sức mạnh nội sinh to lớn, vừa là động lực xây dựng quốc gia tự chủ, vừa là nguồn cảm hứng bất tận cho sáng tạo nghệ thuật. Các triều đại Lý-Trần đã chủ động sử dụng các giá trị nhân văn của Phật giáo để trị quốc an dân, tạo nên một xã hội khoan hòa, nhân ái. Chính trong bối cảnh đó, các loại hình nghệ thuật từ văn chương, kiến trúc, điêu khắc đến hội họa đều mang đậm dấu ấn Phật giáo, để lại cho hậu thế một di sản văn hóa Phật giáo vô cùng quý giá. Việc tìm hiểu sâu sắc về mối quan hệ này giúp làm sáng tỏ những giá trị cốt lõi của một thời kỳ hoàng kim trong lịch sử, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm về việc phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hiện đại.

1.1. Bối cảnh Phật giáo thời Lý Trần và vai trò quốc giáo

Bước vào thế kỷ XI, Phật giáo thời Lý-Trần không còn là một tôn giáo ngoại lai mà đã bén rễ sâu trong lòng xã hội và được nâng lên tầm quốc giáo. Các vị vua nhà Lý như Lý Thái Tổ, Lý Thái Tông, Lý Nhân Tông đều là những người sùng mộ đạo Phật, coi Phật giáo là nền tảng tư tưởng để ổn định xã hội và giáo hóa dân chúng. Nhiều thiền sư uyên bác đã trực tiếp tham gia vào việc triều chính, đóng vai trò cố vấn quan trọng cho nhà vua. Sang thời Trần, dù Nho giáo dần được đề cao, Phật giáo vẫn giữ vị thế đặc biệt, thể hiện qua sự ra đời của Thiền tông Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập. Đây là thiền phái mang đậm bản sắc Việt Nam, hợp nhất các dòng thiền trước đó và chủ trương tinh thần nhập thế, gắn đạo với đời. Vai trò quốc giáo cho phép Phật giáo phát triển mạnh mẽ, hệ thống chùa tháp được xây dựng trên khắp cả nước, trở thành những trung tâm văn hóa, giáo dục lớn của cộng đồng, tác động toàn diện đến mọi mặt đời sống xã hội Đại Việt.

1.2. Tổng quan văn hóa Đại Việt Nền tảng phát triển nghệ thuật

Nền văn hóa Đại Việt thời Lý-Trần được xây dựng trên nền tảng của một quốc gia độc lập, tự chủ sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Tinh thần dân tộc, ý thức về cội nguồn và khát vọng xây dựng một bản sắc riêng là dòng chảy chủ đạo. Văn hóa thời kỳ này mang tính khai phóng, nhân bản và khoan hòa. Đây là giai đoạn của sự dung hợp, mà nổi bật là tư tưởng tam giáo đồng nguyên (Phật-Nho-Lão), trong đó Phật giáo giữ vai trò chủ đạo. Nền kinh tế nông nghiệp phát triển ổn định, cùng với những chiến công lừng lẫy chống ngoại xâm, đã tạo ra một không khí xã hội thái bình, thịnh vượng. Chính môi trường này đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho các hoạt động sáng tạo văn hóa nghệ thuật nảy nở. Các công trình kiến trúc, tác phẩm điêu khắc, áng văn thơ... không chỉ phục vụ nhu cầu tâm linh mà còn thể hiện niềm tự hào dân tộc, phản ánh một xã hội "vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục", tạo nên sức mạnh tổng hợp để xây dựng và bảo vệ đất nước.

II. Lý giải dấu ấn Phật giáo sâu đậm trong nghệ thuật Lý Trần

Sự ảnh hưởng của Phật giáo không chỉ dừng lại ở vai trò định hướng tư tưởng xã hội mà còn trở thành nguồn cảm hứng cốt lõi, chi phối toàn diện nền văn hóa nghệ thuật thời Lý-Trần. Dấu ấn Phật giáo hiện diện trong từng đường nét kiến trúc, từng chi tiết điêu khắc, từng vần thơ Thiền và cả trong các loại hình nghệ thuật biểu diễn. Triết lý Phật giáo về luật nhân quả, về sự vô thường, về lòng từ bi và khát vọng giải thoát đã được các nghệ nhân dân gian và bác học diễn giải một cách sáng tạo qua ngôn ngữ nghệ thuật. Điều này tạo nên một phong cách nghệ thuật độc đáo, vừa mang tính trang nghiêm, siêu thoát của tôn giáo, vừa gần gũi, gắn bó với đời sống con người. Tư tưởng Phật giáo không áp đặt một cách khô cứng mà hòa quyện tự nhiên với tín ngưỡng bản địa và các hệ tư tưởng khác, đặc biệt là trong khuôn khổ tam giáo đồng nguyên. Sự hòa quyện này tạo ra một không gian văn hóa cởi mở, nơi nghệ thuật có thể tự do bay bổng, phản ánh được cả chiều sâu triết lý lẫn vẻ đẹp bình dị của cuộc sống, tạo nên một bản sắc riêng biệt cho nghệ thuật Đại Việt mà không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác.

2.1. Tư tưởng Phật giáo và sự chi phối đời sống tinh thần

Cốt lõi của tư tưởng Phật giáo là hướng con người đến cái thiện, giải thoát khỏi khổ đau thông qua con đường tu tập tự thân. Triết lý "vô ngã", "vô thường" và lòng từ bi đã ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan và nhân sinh quan của người Đại Việt. Nó làm giảm bớt những xung đột xã hội, đề cao sự khoan dung, hòa hợp. Trong đời sống tinh thần người Việt, chùa chiền không chỉ là nơi thờ tự mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi người dân tìm thấy sự an ủi, niềm tin và những bài học đạo đức. Các khái niệm như nghiệp báo, luân hồi đã đi vào kho tàng văn hóa dân gian, chi phối cách ứng xử giữa người với người. Chính sự thấm nhuần này đã tạo ra một "đơn đặt hàng" xã hội cho nghệ thuật: nghệ thuật phải phục vụ cho việc truyền bá giáo lý, thể hiện các điển tích nhà Phật và tạo ra không gian thiêng liêng cho thực hành tín ngưỡng. Do đó, từ hình tượng rồng mây đến hoa sen, tất cả đều mang ý nghĩa biểu tượng của Phật pháp.

2.2. Sự hòa quyện tam giáo đồng nguyên trong văn hóa Đại Việt

Một đặc điểm nổi bật của tư tưởng Lý-Trần là tinh thần tam giáo đồng nguyên. Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo cùng tồn tại, bổ sung cho nhau, tạo nên một hệ tư tưởng đa dạng nhưng thống nhất. Vua Lý Nhân Tông từng khen ngợi thiền sư Giác Hải và đạo sĩ Thông Huyền rằng: "Một Phật, một thần tiên". Điều này cho thấy sự khoan dung và tôn trọng lẫn nhau giữa các tôn giáo. Trong nghệ thuật, sự hòa quyện này thể hiện rất rõ. Một công trình kiến trúc chùa tháp Lý-Trần có thể mang triết lý về cõi Niết Bàn của Phật giáo, nhưng cách bài trí, quy hoạch lại có thể tuân theo những nguyên tắc phong thủy của Đạo giáo và trật tự, lễ nghi của Nho giáo. Tư tưởng này giúp nghệ thuật Phật giáo không bị cô lập mà trở nên gần gũi hơn, dung nạp thêm nhiều yếu tố văn hóa khác, làm cho các tác phẩm nghệ thuật trở nên phong phú và có sức sống lâu bền hơn trong lòng dân tộc.

III. Phân tích thơ thiền Lý Trần Triết lý Phật giáo trong văn học

Văn học Lý-Trần, đặc biệt là thơ ca, là lĩnh vực thể hiện rõ nét và tinh tế nhất ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo. Dòng văn học Phật giáo thời kỳ này không chỉ chiếm số lượng lớn tác phẩm mà còn đạt đến đỉnh cao nghệ thuật với nhiều tác giả kiệt xuất, phần lớn là các thiền sư và các vị vua, quý tộc am hiểu Phật pháp. Thơ thiền Lý-Trần không chỉ là phương tiện để diễn giải giáo lý mà còn là nơi các tác giả gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc về vũ trụ, nhân sinh và con đường đạt tới giác ngộ. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, hàm súc, mang đậm triết lý Thiền về sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, về cái "tâm" và "bản lai diện mục". Đặc biệt, với sự ra đời của Thiền tông Trúc Lâm, tinh thần nhập thế, yêu nước được thể hiện mạnh mẽ, phá vỡ quan niệm cho rằng đạo Phật là yếm thế, thoát tục. Thơ của Trần Nhân Tông hay Tuệ Trung Thượng Sĩ vừa mang đậm hương vị Thiền, vừa chan chứa tình yêu quê hương, đất nước, phản ánh hào khí của một dân tộc vừa chiến thắng ngoại xâm. Đây chính là đóng góp đặc sắc của Phật giáo cho nền văn học dân tộc.

3.1. Thiền tông Trúc Lâm và dấu ấn của Trần Nhân Tông

Thiền tông Trúc Lâm Yên Tử là một thành tựu lớn của Phật giáo Việt Nam, do chính một vị vua anh hùng sáng lập sau hai lần lãnh đạo nhân dân đánh thắng quân Nguyên-Mông. Sơ tổ Trần Nhân Tông đã hợp nhất các dòng thiền trước đó để tạo ra một phái thiền riêng của người Việt. Tư tưởng cốt lõi của Trúc Lâm là "cư trần lạc đạo" (ở giữa cõi trần mà vui với đạo), đề cao việc tu tại tâm, thực hiện trách nhiệm với gia đình và xã hội. Dấu ấn của ông trong văn học thể hiện qua các tác phẩm như "Cư trần lạc đạo phú" hay "Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca", được viết bằng chữ Nôm, cho thấy ý thức dân tộc sâu sắc. Thơ của ông giản dị, gần gũi nhưng chứa đựng triết lý cao siêu: "Bụt ở cùng nhà, chẳng phải tìm xa". Tư tưởng này đã đưa Phật giáo đến gần hơn với quảng đại quần chúng, khẳng định con đường giác ngộ không tách rời cuộc sống đời thường.

3.2. Đặc điểm nổi bật của các tác phẩm thơ thiền Lý Trần

Các tác phẩm thơ thiền Lý-Trần có nhiều đặc điểm nổi bật. Trước hết, đó là sự coi trọng khoảnh khắc "đốn ngộ", khi con người nhận ra chân lý trong một sát na. Thơ thường ngắn gọn, súc tích như các bài kệ, sử dụng hình ảnh thiên nhiên để nói lên đạo lý, như trong thơ của Mãn Giác Thiền sư: "Mạc vị xuân tàn hoa lạc tận/ Đình tiền tạc dạ nhất chi mai" (Chớ bảo xuân tàn hoa rụng hết/ Đêm qua sân trước một cành mai). Thứ hai, thơ thể hiện tinh thần tự do, phóng khoáng, phá chấp, không câu nệ vào hình thức, kinh điển. Tuệ Trung Thượng Sĩ là một ví dụ điển hình với quan điểm "Phật là nhà, ta là khách". Cuối cùng, thơ thiền Lý-Trần mang đậm tình yêu thiên nhiên, coi thiên nhiên là một biểu hiện của chân như, là nơi con người có thể tìm thấy sự tĩnh tại và giác ngộ. Những đặc điểm này đã tạo nên một dòng thơ độc đáo, giàu giá trị triết học và thẩm mỹ.

IV. Cách kiến trúc chùa tháp Lý Trần phản ánh tư tưởng Phật giáo

Kiến trúc là một trong những di sản vật thể nổi bật nhất, minh chứng cho sự phát triển rực rỡ của Phật giáo thời Lý-Trần. Các công trình kiến trúc chùa tháp Lý-Trần không chỉ là nơi thờ tự mà còn là những tác phẩm nghệ thuật tổng hợp, kết tinh tài năng của người thợ Đại Việt và phản ánh sâu sắc thế giới quan Phật giáo. Quy hoạch tổng thể của một ngôi chùa thường tượng trưng cho vũ trụ quan nhà Phật, với các lớp không gian dẫn dắt con người từ cõi tục đến cõi thiêng. Các công trình tiêu biểu như chùa Một Cột hay tháp Phổ Minh đều là những biểu tượng kiến trúc độc đáo, mang trong mình những triết lý nhân sinh cao cả. Vật liệu xây dựng chủ yếu là gỗ, đá và gạch đất nung, được xử lý và trang trí một cách tinh xảo. Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc, đặc biệt là điêu khắc Phật giáo Việt Nam, đã đạt đến trình độ bậc thầy, với các mô-típ quen thuộc như hoa sen, lá đề, hoa văn sóng nước và đặc biệt là hình tượng rồng thời Lý.

4.1. Phân tích kiến trúc chùa Một Cột và tháp Phổ Minh

Chùa Một Cột (Diên Hựu tự) là một kiệt tác kiến trúc thời Lý. Chùa được xây dựng trên một cột đá duy nhất vươn lên từ hồ nước, tựa như một đóa sen khổng lồ đang hé nở. Hình ảnh này là biểu tượng của lòng từ bi và sự giác ngộ, gợi liên tưởng đến tòa sen của Quan Âm Bồ Tát. Kiến trúc độc đáo này thể hiện triết lý của sự sinh sôi, thoát tục và tinh khiết. Trong khi đó, tháp Phổ Minh ở Nam Định lại là một công trình tiêu biểu cho kiến trúc thời Trần. Ngọn tháp 14 tầng sừng sững, uy nghi, thể hiện sự vững chãi, trường tồn của Phật pháp và vương triều. Cấu trúc tháp hình vuông, vươn cao lên trời xanh, tượng trưng cho sự kết nối giữa đất và trời, giữa con người và cõi thiêng liêng. Cả hai công trình đều là những minh chứng sống động cho sự kết hợp hài hòa giữa tư duy triết học Phật giáo và tài năng sáng tạo của người nghệ sĩ Đại Việt.

4.2. Nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Tượng A Di Đà và hình rồng

Nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Việt Nam thời Lý-Trần đã để lại nhiều kiệt tác. Nổi bật nhất là pho tượng Phật A Di Đà ở chùa Phật Tích (Bắc Ninh), được xem là một trong những pho tượng đá đẹp nhất của mỹ thuật cổ Việt Nam. Tượng thể hiện Đức Phật ngồi thiền trên tòa sen, gương mặt toát lên vẻ từ bi, thanh thoát, siêu tục. Từng đường nét trên y phục, trên bệ sen đều được chạm khắc tỉ mỉ, mềm mại, đạt đến độ hoàn mỹ. Bên cạnh tượng Phật, hình tượng rồng thời Lý cũng là một thành tựu điêu khắc đặc sắc. Rồng thời Lý có thân hình trơn nhẵn, uốn lượn mềm mại như một dòng nước, không có vẻ dữ tợn mà hiền hòa, tượng trưng cho vương quyền và sức mạnh của dân tộc nhưng đồng thời cũng là biểu tượng của nguồn nước, của sự sống trong văn hóa nông nghiệp, được Phật giáo hóa thành linh vật hộ trì Phật pháp. Những tác phẩm này cho thấy trình độ kỹ thuật và tư duy thẩm mỹ vượt trội của các nghệ nhân đương thời.

V. Bí quyết mỹ thuật thời Lý Trần Dấu ấn Phật giáo độc đáo

Mỹ thuật thời Lý-Trần, bao gồm hội họa, điêu khắc trang trí và gốm sứ, mang đậm dấu ấn Phật giáo và tinh thần dân tộc. Đây là giai đoạn đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình cổ điển Việt Nam, định hình một phong cách riêng biệt, vừa kế thừa truyền thống, vừa tiếp thu có chọn lọc tinh hoa từ bên ngoài. Mỹ thuật thời Lý được đặc trưng bởi vẻ đẹp thanh thoát, tinh tế và duyên dáng. Các đường nét mềm mại, uyển chuyển, các họa tiết được cách điệu cao nhưng vẫn giữ được sự sống động. Sang đến mỹ thuật thời Trần, phong cách có sự thay đổi rõ rệt. Vẻ đẹp trở nên khỏe khoắn, vững chãi và mạnh mẽ hơn, phản ánh hào khí Đông A của một dân tộc ba lần chiến thắng quân xâm lược. Dù có sự khác biệt về phong cách, cả hai thời kỳ đều có điểm chung là lấy cảm hứng từ thiên nhiên và các biểu tượng Phật giáo như hoa sen, hoa cúc, mây, nước. Những họa tiết này không chỉ để trang trí mà còn hàm chứa những ý nghĩa triết lý sâu xa, thể hiện sự hòa điệu giữa con người, thiên nhiên và vũ trụ.

5.1. Mỹ thuật thời Lý Vẻ đẹp thanh thoát và tinh thần Thiền

Mỹ thuật thời Lý đạt đến trình độ điêu luyện và tinh xảo. Các tác phẩm điêu khắc đá, gốm men ngọc, gạch đất nung đều thể hiện một vẻ đẹp lý tưởng hóa, cân đối và hài hòa. Tinh thần Thiền trong Phật giáo được thể hiện qua sự giản dị, tĩnh tại và siêu thoát trong từng tác phẩm. Điển hình là các bệ đá hoa sen ở chùa Phật Tích, chùa Dạm với những lớp cánh sen được chạm khắc công phu, tượng trưng cho sự thanh khiết. Các hình tượng tiên nữ Apsara đang múa hát được chạm khắc trên gỗ ở chùa Thái Lạc hay trên đá ở tháp Chương Sơn cho thấy sự ảnh hưởng của nghệ thuật Champa, nhưng đã được Việt hóa với vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng và gần gũi. Hình tượng rồng thời Lý với những đường cong nhịp nhàng là đỉnh cao của nghệ thuật trang trí, thể hiện tư duy thẩm mỹ tinh tế và một xã hội thanh bình, thịnh trị.

5.2. Mỹ thuật thời Trần Sự mạnh mẽ và hào khí Đông A

Kế thừa thành tựu của thời Lý, mỹ thuật thời Trần phát triển theo một hướng mới, mang phong cách mạnh mẽ, khoáng đạt và hiện thực hơn. Cuộc kháng chiến chống Nguyên-Mông đã thổi một luồng sinh khí mới vào nghệ thuật, thể hiện qua những hình khối chắc khỏe, đường nét dứt khoát. Hình tượng rồng thời Trần mập mạp, uy dũng hơn, các họa tiết trang trí có phần đơn giản nhưng đầy sức sống. Đặc biệt, nghệ thuật điêu khắc gỗ thời Trần còn lưu lại nhiều tác phẩm giá trị ở các ngôi chùa như chùa Thái Lạc, chùa Dâu, với các hình chạm khắc về dàn nhạc công, vũ nữ... rất sống động. Dòng gốm hoa lam xuất hiện là một nét mới đặc sắc, cho thấy sự phát triển của kỹ thuật và giao thương. Nhìn chung, mỹ thuật thời Trần là sự kết tinh của tinh thần thượng võ và niềm tự hào dân tộc, tạo nên một phong cách nghệ thuật độc đáo, đầy nội lực.

VI. Di sản văn hóa Phật giáo Lý Trần và giá trị cho hiện tại

Những thành tựu về văn hóa nghệ thuật dưới ảnh hưởng của Phật giáo thời Lý-Trần đã để lại một di sản văn hóa Phật giáo đồ sộ và vô giá. Di sản này không chỉ là những công trình kiến trúc, những tác phẩm điêu khắc, những áng văn thơ cổ mà còn là những giá trị tinh thần, tư tưởng đã góp phần định hình nên bản sắc văn hóa Việt Nam. Tinh thần khoan dung tôn giáo, tư tưởng nhân văn, lòng yêu nước gắn liền với đạo pháp của Thiền tông Trúc Lâm là những bài học quý báu cho các thế hệ sau. Dấu ấn Phật giáo trong nghệ thuật đã tạo ra một chuẩn mực thẩm mỹ, một phong cách nghệ thuật kinh điển, vừa dân tộc vừa bác học. Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy những giá trị của di sản này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Nó không chỉ giúp củng cố niềm tự hào dân tộc mà còn góp phần xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc, dựa trên những giá trị truyền thống tốt đẹp.

6.1. Đánh giá tầm quan trọng của di sản văn hóa Phật giáo

Di sản văn hóa Phật giáo thời Lý-Trần có tầm quan trọng đặc biệt trên nhiều phương diện. Về mặt lịch sử, nó là những bằng chứng vật chất và tinh thần xác thực về một thời kỳ phát triển huy hoàng của dân tộc. Về mặt văn hóa, nó là một bộ phận cốt lõi của bản sắc văn hóa Việt, thể hiện sự sáng tạo và khả năng tiếp biến văn hóa của ông cha ta. Về mặt nghệ thuật, các tác phẩm thời kỳ này là những mẫu mực kinh điển, nguồn cảm hứng vô tận cho các thế hệ nghệ sĩ sau này. Ngày nay, nhiều di tích như Hoàng thành Thăng Long, chùa Phật Tích, tháp Phổ Minh đã được công nhận là di sản quốc gia, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và du khách. Việc bảo tồn di sản này không chỉ là trách nhiệm với quá khứ mà còn là cách làm giàu thêm cho đời sống văn hóa hiện tại, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

6.2. Bài học từ thời Lý Trần trong việc phát huy văn hóa dân tộc

Thời đại Lý-Trần để lại nhiều bài học sâu sắc. Thứ nhất, đó là bài học về sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố nội sinh (bản sắc dân tộc) và yếu tố ngoại sinh (tiếp thu tinh hoa văn hóa bên ngoài) một cách chủ động và sáng tạo. Thứ hai, bài học về việc sử dụng sức mạnh của văn hóa, tôn giáo để đoàn kết toàn dân, tạo thành sức mạnh tổng hợp để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tư tưởng tam giáo đồng nguyên cho thấy tinh thần khoan dung, cởi mở, là điều kiện tiên quyết cho một xã hội ổn định và phát triển. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, việc học hỏi tinh thần Lý-Trần giúp chúng ta có định hướng đúng đắn trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa, đồng thời chủ động hội nhập, làm phong phú thêm nền văn hóa dân tộc, tránh nguy cơ bị hòa tan.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học ảnh hưởng của phật giáo đối với văn hóa nghệ thuật việt nam thời đại lý trần

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE PHAT GIAO VA VE THOI DAILY - TRAN O VIET NAM giáo và Phật giáo ở Đại Việt từ thế ki XI đến thé ki XIV (thời đại Lý - Trần) 1. Phật giáo - một thực thể văn hóa. "Văn hóa bao gồm toàn bộ những hoạt động sáng tạo và những giá trị của nhân dân một nước, một dân tộc về mặt sản xuất vat chat va tinh than trong sự. nghiệp dựng nước và giữ nước.

Trên thế giới, văn hóa được hiểu theo nghĩa nhân văn rất rộng dựa trên định nghĩa miêu tả và định nghĩa nêu đặc trưng. nên có hàng trăm, hàng nghìn con số không thống kê được chính xác các khái niệm về văn hóa. Chúng tôi mượn lời Chủ tịch Hồ Chí Minh, danh nhân văn hóa thế giới đưa ra quan niệm về văn hó; Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích cuộc sống, loài người sáng tạo và. phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ sinh hoạt ig ngày về ăn, mặc, ở, các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phat minh, đó tức là văn hóa [37, tr. Nhu vay, tôn giáo vừa là hình thái ý thức xã hội vừa là thực thể văn hóa, hay nói một cách khác tôn giáo là một thành tố, một lĩnh vực của văn hóa. 'Về Phật giáo, chúng ta không có Phật giáo Việt Nam như một tôn giáo dân tộc, giống đạo Cao Đài hay đạo Hòa Hảo và một số tôn giáo khác. Phật giáo vào Việt Nam đã trên hai ngàn năm, tồn tại và phát triển trên nền cảnh văn hóa dân tộc, cho nên ít nhiều mang đặc điểm riêng của văn hóa Việt Nam.

Nói đến Phật giáo Việt Nam là nói đến Phật giáo của người Việt Nam, nói đến đặc điểm, tính chất Việt Nam của Phật giáo Việt Nam. Ngược trở lại, Phật giáo ở Việt Nam cũng tác động đến văn hóa Việt Nam nói chung và văn hóa nghệ thuật Việt Nam nói riêng. Sự ra đời của Phật giáo Sự phân chia đẳng cấp khắc nghiệt của Bà La Môn và vấn đề giải thoát con người mang tính chất đặc ân, đặc quyền dẫn đến nguyên nhân thúc đẩy sự. xuất hiện của trường phái triết học chống lại Bà La Môn, dẫn đến sự ra đời của Phật giáo ở Án Độ thời cổ đại.

Đức Phật Thích Ca, thủy tổ Phật giáo, tên thật là Tắt Đạt Đa (Sidharta) thuộc bộ tộc Thích Ca (Sakya) sinh tại miễn Bắc Án Độ cô, họ Cỏ Đàm (Gautama), con vua Tịnh Phạn (Suddhohana) quốc vương tiểu vương quốc. Gia Tỉ La (Kapila) đóng đô ở Ca Tì La Vệ (Kapilavastu) nay thuộc Nêpan. Phật giáo Bắc Tông theo thư tịch Trung Quốc cho rằng Tất Đạt Đa sinh vào ngày mùng tám thang tư âm lịch, năm thứ 9 đời Chu Trang Vương (năm 668 tCn. Phật giáo Nam Tông cho rằng Tắt Dat Da sinh vào ngày trăng tròn tháng Vaisakha năm 623 tCn.lấy ngày rằm tháng tư làm ngày Phật đản.

Sau khi lấy vợ và sinh một con trai, năm 29 tuổi Tắt Đạt Đa bắt mãn với chết độ giai cắp chủng tính đương thời, thấy cuộc đời con người có những nỗi khổ i sinh, lão, bệnh tử, từ bỏ cha mẹ, vợ con, bỏ giàu sang chốn cung đình vào. Đắc đạo năm 36 tuổi, Tắt Đạt Đa chu du khắp các nước ở lưu vực sông Hằng để truyền giáo thuyết pháp trong 40 năm và tịch năm 80 tuổi. “Tu luyện thành Phật, Buddha - Vô Thượng Phật Đà (Đắng Giác Ngộ) là danh hiệu do Tắt Đạt Đa tự xưng. Các đệ tử quy y Tắt Đạt Đa gọi Tất Đạt Đa là Thế Tôn (Bhagavat), là Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni).

Ở Trung Quốc và. 'Việt Nam các cao tăng thường lấy pháp danh có chữ Thích đứng đầu để chỉ dong ho Thich, theo quan niệm huyết thống Tắt Đạt Đa là con người có thật và Thích Ca Mâu Ni (nhà thông thái họ Thích Ca) là vị Phật lịch sử. Thế giới quan Phật giáo kế thừa truyền thống của triết học Án Độ gi thích thế giới được tạo thành từ sự kết hợp các nguyên tử. Phật giáo đưa thêm.

các vật hàm không màu, không mùi, không vị và cho rằng các nguyên tử kết hợp do sự vận động nội tại của các nguyên tử. Sự hợp tan giữa các nguyên tử theo quy luật nhất định. Phật gọi đó là luật nhân quả, nhân duyên. Luật nhân quả, nhân duyên quy định sự tồn tại, biến đổi, hủy diệt của các sự vật, hiện tượng trên thế giới.

Phật giáo có chữ nghiệp, tiếng An Độ là #arma. Nghiệp có nghĩa gốc là. Nghề gì cũng phải thực hành. Do đó, nghiệp chuyển sang nghĩa là hành, hành động.

Theo quan điểm của đạo Phật, mỗi hành động của con người ta. trong xã hội đều có mục đích “ác hay *thiện”. Làm việc thiện sẽ sinh kết quả thiện, và ngược lại, làm việc ác sẽ sinh kết quả ác. Báo ứng nhân quả gọi là quả báo: “Dục trí tiền thế nhân, kim trí thụ giả thị.

Duc tri lai thé gid, kim sinh tác giả thị” (Muỗn biết cái nhân ở đời trước phải xem cái mà mình chịu. đựng ở đời này. Muốn biết cái quả đời sau, phải xem cái nhân ở đời này). Quả báo có thể xấu mà cũng có thể tốt.

Ba nguyên lí nhà Phật chỉ ra cái khổ, chỉ ra tam độc là tham, sân, sĩ và đề cao vị on người. Kết hợp với từ bi và thiền, Phật chỉ ra Niết Bàn (Nibbãna), một trạng thái tinh thần, một khoảnh khắc, khả năng siêu tận của. một nhà tu hành tự có, tự chứng để chuyển từ có sang không. Cơ cấu của Phật giáo Dựa vào hai quan niệm về Phật giáo: Phật giáo là một hình thái ý thức xã hội và Phật giáo là một lĩnh vực văn hóa chúng tôi trình bày cơ cấu của Phật giáo như sau Quan nigm thứ nhắt, Phật giáo với tư cách là một hình thái ý thức xã hội bao gồm hệ thống các quan điểm triết học về nhân sinh quan, xã hội quan; là hệ thống lí luận của đạo Phật về thế gian, về thế giới hay vũ trụ, về sự giải thoát con người với ba bộ phận: + Kinh tạng: tập hợp các bài giảng của Phật về con người và xã hội; -+ Luật tạng: còn gọi là giới luật, luật pháp, quy định của đạo Phật, + Luận tạng: phát triển triết thuyết của Phật do các học trò của Thích Ca Mâu Ni xây dựng nên.

'Về phương diện nhân sinh quan, triết học Phật giáo đề cập tới hai yếu tố co bản: Brahman và Atman. Brahman được xem như tỉnh thần của xã hội, của thế giới. Atman là sự biểu hiện của tính cá thé. Thé giới là một chuỗi vô cùng, tận của các chu kì sinh - tru - dj - diét.

Diệt là tiền đề tạo ra sự sinh, tạo ra chu ì mới. Khoảnh khắc chỉ là đơn vị thời gian ngắn. Thể giới là vô thường, không có gì là vĩnh hằng và bắt biến, không có khởi đầu cũng không có kết thúc. Không có ai tạo tác nên thế giới có thêm đặc tính vô tạo giả.

Sự vật, hiện tượng vừa là nó vừa không phải là nó, là sự biến đổi sắc và không. Con người do ngũ uẫn kết hợp mà thành. Trong ngũ uẫn, sắc là biểu thị của yếu tố vật chat (bao gồm tir dai: dat, nước, lửa, không khí); danh là yếu tố tỉnh thần; sự cảm thụ xuất hiện khi có tác động bên ngoài; tưởng (ấn tượng) và hành bao gồm các hoạt động của tư duy dẫn đến sự hình thành ý thức của con người. Quay trở lại, con người tạo thành ngũ uẫn.

Năm yếu tố này hợp tan, tan hợp. nên không có cái tôi, không có cái bản ngã đích thực dẫn đến con người là vô ngã Từ cơ sở nhận thức về thế giới như vậy, khổ đau của con người được Phật giáo tuyệt đối hóa. Dich cuối cùng của con người là thoát khỏi kiếp trằm luân, thoát khỏi nghiệp. Thuyết giải thoát là Tứ điệu đế.

Tứ diệu đế như bốn chân lí kì điệu luôn liên quan đến chúng sinh, đến từng con người, giúp. con người đi đến giải thoát gồm Khổ đề, Nhân đế, Diệt đề và Đạo đề. hơn vào các yếu tố tác giả, tác phẩm và nội dung còn đối với hội họa, kiến trúc, điêu khắc và nghệ thuật biểu diễn thì chỉ phân tích sự tác động một cách chung nhất. Quá trình tìm hiểu chúng tôi thấy do sự hạn chế của lịch sử, ở lĩnh vực văn chương tư liệu cỗ để lại có sự ghi chép rõ rằng, đầy đủ trong khi ở lĩnh vực nghệ thuật không có được sự ghi chép cụ thê vẻ tác giả, về xuất xứ của tác phẩm.

Sự xâm nhập của Phậ giáo vào đời sống người trình phát triển của Phật giáo thời đại Lý - Trần. Phật giáo là một hiện tượng văn hóa nước ngoài truyền vào Việt Nam, được nhân dân ta tiếp thu, vận dụng vào đời sống đã có những đóng góp nhất định trong lịch sử dựng nước, giữ nước của dân tộc. Lịch sử Phật giáo, vì thể trở thành một bộ phận của lịch sử dân tộc. Các nhà nghiên cứu đã chia lịch sử Phật giáo Việt Nam ra thành 5 giai đoạn như sau: - Giai đoạn thứ nhất, từ khi du nhập đến thế ki VI (544); ~ Giai đoạn thứ hai, từ thế ki VI dén thé ki X; - Giai đoạn thứ ba, từ thể ki XI đến thể ki XIV; ~ Giai đoạn thứ tư, từ thể ki XV đến thế ki XIX; ~ Giai đoạn thứ năm, từ thé ki XX dén nay.

Trong năm giai đoạn phát triển của Phật giáo ở Việt Nam, chúng tôi thay cần nhắn mạnh hai nội dung sau đây gắn với vắn đề nghiên cứu của luận văn: 1. Sự xâm nhập của Phật giáo vào đời sống người Việt Nhiều ý kiến cho rằng Phật giáo du nhập vào nước ta từ thời Hùng. 'Vương với câu chuyện Chử Đồng Tử, Tiên Dung làm bằng chứng. Theo học giả Lê Mạnh Thát, Nhất Dạ Trạch của Lĩnh Nam chích quái đã ghi lại việc 'Chữ Đồng Tử được nhà sư Phật Quang tại núi Quỳnh Viên truyền dạy giáo lí Phật giáo.

Nhà sư Phật Quang có thể là người Chiêm Thành, có thể là người 20 Ấn Độ đang tìm cách truyền bá Phật giáo vào Việt Nam. Vì vậy, Lê Mạnh “Thát cho rằng Chử Đồng Tử là người Việt Nam tiếp xúc với nhà sư và trở. 'thành Phật tử Việt Nam đầu tiên được ghi lại tên tuổi. Truyền thống Phật giáo.

quyền năng mà Chử Đông Tử tiếp thu xuất hiện trong Mâu Tử cũng như trong, Khương Tăng Hội, tồn tại cho đến khi truyền thống Phật giáo thiền của Pháp. Vân ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ