Tổng quan nghiên cứu

Myanmar là quốc gia sở hữu vị trí địa chiến lược trọng yếu tại Đông Nam Á cùng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, song nhiều thập kỷ qua vẫn là một trong những nền kinh tế chậm phát triển nhất khu vực. Trong hơn 50 năm chịu sự điều hành của chính quyền quân sự, thu nhập bình quân đầu người của quốc gia này luôn ở mức dưới 450 USD mỗi năm, đi kèm tốc độ tăng trưởng kinh tế khiêm tốn chỉ từ 2% đến 3% mỗi năm. Bước ngoặt lịch sử đã diễn ra trong giai đoạn 2010 đến 2015 khi Myanmar chính thức chuyển đổi từ thể chế quân sự sang chính quyền dân sự đa đảng.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là giải mã quá trình chuyển dịch quyền lực, khởi đầu từ cuộc Tổng tuyển cử tháng 11 năm 2010, sự kiện chính phủ dân sự của Tổng thống Thein Sein nhậm chức vào tháng 3 năm 2011, cho đến chiến thắng vang dội của Đảng Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ vào tháng 11 năm 2015. Mục tiêu nghiên cứu tập trung làm rõ các nhân tố nội sinh và ngoại sinh thúc đẩy cải cách, phân tích những chuyển biến căn bản trong chính sách đối nội và đối ngoại, đồng thời đánh giá tác động sâu rộng của tiến trình này đến cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, vai trò của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và quan hệ hợp tác song phương Việt Nam - Myanmar.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian chính trị Myanmar trong mối tương quan khu vực và quốc tế xuyên suốt khung thời gian từ năm 2010 đến năm 2015. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện qua việc lượng hóa các chuyển biến thể chế với hơn 70 chính đảng tham gia đời sống chính trị, đánh giá mức độ hoàn thành Lộ trình dân chủ 7 bước và cung cấp luận cứ thực chứng giúp các cơ quan ngoại giao cũng như doanh nghiệp định hình chiến lược hợp tác hiệu quả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết Quan hệ quốc tế đương đại, trọng tâm là Thuyết Hiện thực Mới nhằm phân tích động lực cân bằng quyền lực nước lớn tại tiểu vùng Mekong, kết hợp Thuyết Chuyển đổi Dân chủ để giải thích cơ chế chuyển giao quyền lực có kiểm soát của giới quân sự.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung Phân tích Chính sách Đối ngoại đa biến kết hợp lý thuyết Trò chơi hai tầng, phản ánh sự tương tác phức tạp giữa áp lực bên trong và bên ngoài. Áp lực bên trong bao gồm yêu cầu giải quyết mâu thuẫn giữa 135 sắc tộc và khát vọng dân chủ hóa của hơn 32 triệu cử tri. Áp lực bên ngoài xuất phát từ lệnh cấm vận kinh tế kéo dài 19 năm của phương Tây và rủi ro lệ thuộc quá lớn vào nguồn cung cấp vũ khí trị giá gần 4 tỷ USD từ Trung Quốc.

Hệ thống khái niệm cốt lõi của luận văn bao gồm: Chuyển đổi thể chế chính trị, Lộ trình dân chủ 7 bước, Cân bằng quan hệ nước lớn, Hòa hợp dân tộc và Quyền lực mềm trong ngoại giao đa phương.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của công trình được tổng hợp từ hơn 120 văn kiện chính sách, các đạo luật nghị viện, báo cáo của Liên Hợp Quốc năm 2012, báo cáo kinh tế của Ngân hàng Phát triển Châu Á và hệ thống dữ liệu đối ngoại chính thống.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 3 sự kiện bầu cử then chốt gồm Tổng tuyển cử năm 2010, Bầu cử bổ sung năm 2012, Tổng tuyển cử năm 2015, cùng hồ sơ đàm phán của 40 nhóm vũ trang sắc tộc. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích nhằm tập trung phân tích quan hệ của Myanmar với 6 đối tác chiến lược hàng đầu gồm Trung Quốc, Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản, Liên minh Châu Âu và các nước ASEAN, trong đó trọng tâm là Việt Nam.

Phương pháp phân tích chủ đạo là phân tích văn bản pháp quy kết hợp phương pháp lịch sử - logic và so sánh tổng hợp. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích cấu trúc - hệ thống là vì phương pháp này cho phép bóc tách đa chiều các mối quan hệ quyền lực, xem xét tiến trình cải cách như một chỉnh thể thống nhất giữa kinh tế, an ninh và ngoại giao trong suốt timeline 5 năm liên tục từ 2010 đến 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tiến trình dân chủ hóa diễn ra theo lộ trình có tính toán nhưng tạo ra bước ngoặt mang tính lịch sử. Trong cuộc Tổng tuyển cử năm 2010, Đảng USDP chiếm đa số với 883 trên tổng số 1.159 ghế toàn quốc. Đến cuộc bầu cử bổ sung tháng 4 năm 2012, Đảng NLD thắng áp đảo 43 trên 45 ghế. Đỉnh điểm là cuộc Tổng tuyển cử ngày 8 tháng 11 năm 2015 với hơn 80% trong tổng số 32 triệu cử tri đi bỏ phiếu, Đảng NLD giành 135 trên 168 ghế Thượng viện (tương đương 80,3%) và 255 trên 330 ghế Hạ viện (tương đương 77,2%), giành quyền tự đứng ra thành lập chính phủ dân sự.

Thứ hai, chính sách đối ngoại chuyển dịch mạnh mẽ từ trạng thái phụ thuộc sang đa phương hóa và cân bằng chiến lược. Myanmar đã chủ động giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc thông qua việc đình chỉ dự án đập thủy điện Myitsone trị giá 3,6 tỷ USD vào năm 2011, đồng thời bình thường hóa quan hệ với Mỹ sau chuyến thăm của Ngoại trưởng Hillary Clinton vào tháng 11 năm 2011. Động thái này giúp Myanmar chấm dứt tình trạng khẩn cấp kéo dài 19 năm và dỡ bỏ các lệnh trừng phạt tài chính.

Thứ ba, các cải cách xã hội và hòa hợp dân tộc đạt nhiều thành tựu đột phá. Đến giữa năm 2012, chính phủ đã ký kết thỏa thuận ngừng bắn song phương với 13 nhóm vũ trang sắc tộc lớn, thành lập Ủy ban Nhân quyền Quốc gia gồm 15 thành viên đa tôn giáo, ban hành Luật Tổ chức Lao động và bãi bỏ cơ chế kiểm duyệt báo chí trước xuất bản sau 48 năm áp dụng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự chuyển đổi không bắt nguồn từ khủng hoảng sụp đổ mà là sự chủ động chuyển giao nhằm tối ưu hóa quyền lực của giới quân sự. Quân đội đã duy trì kiểm soát thông qua Hiến pháp năm 2008 với điều khoản nắm giữ 25% số ghế nghị viện không qua bầu cử, tạo thành rào cản phủ quyết đối với các sửa đổi hiến pháp cần trên 75% phiếu thuận. Động thái này được thúc đẩy bởi sự suy thoái kinh tế sau khủng hoảng tài chính năm 2008 khi doanh thu xuất khẩu khí đốt giảm 28,5%, tương đương sụt giảm 670 triệu USD, khiến thâm hụt thương mại tăng lên 39%.

So với các mô hình bạo lực tại Trung Đông hay Đông Âu, quá trình chuyển đổi tại Myanmar diễn ra tuần tự và có tính kiểm soát cao hơn.

Dữ liệu nghiên cứu về sự chuyển dịch cơ cấu ghế nghị viện giữa Đảng USDP và Đảng NLD giai đoạn 2010 đến 2015 có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ cột chồng ba mốc thời gian. Đồng thời, bảng thống kê so sánh cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và khối ASEAN giai đoạn trước và sau năm 2011 sẽ làm nổi bật hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa đối ngoại.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế đối thoại và thể chế hóa tiến trình hòa bình sắc tộc. Chính phủ dân sự cùng Hội đồng An ninh và Quốc phòng Quốc gia cần mở rộng cơ chế đàm phán của Hội đồng Trung tâm Liên minh Hòa bình, vận động 100% các nhóm vũ trang còn lại thuộc Hội đồng Liên minh Quốc gia ký kết Thỏa thuận ngừng bắn toàn quốc, hướng tới mục tiêu giảm 90% các vụ va chạm vũ trang tại khu vực biên giới trong giai đoạn 2016 đến 2020.

Thứ hai, thúc đẩy sửa đổi Hiến pháp theo hướng dân chủ và bảo đảm quyền con người. Ủy ban sửa đổi Hiến pháp thuộc Quốc hội cần tiếp tục đệ trình bãi bỏ các quy định hạn chế quyền tham chính tại Điều 59f và xem xét hạ tỷ lệ đại biểu đồng thuận khi sửa đổi Hiến pháp từ mức 75% xuống mức 60%, tạo điều kiện nâng chỉ số phát triển con người vượt bậc trên bảng xếp hạng 187 quốc gia trong lộ trình 3 năm tới.

Thứ ba, tái cơ cấu kinh tế và phát triển hạ tầng kết nối khu vực. Bộ Kế hoạch Quốc gia và Phát triển Kinh tế cần đẩy mạnh thu hút dòng vốn quốc tế vào các dự án giao thông thuộc Hành lang Kinh tế Đông - Tây và Hợp tác Tiểu vùng Sông Mekong, phấn đấu duy trì tốc độ tăng trưởng GDP từ 7% đến 8% mỗi năm và hạ tỷ trọng thu ngân sách dựa vào khai thác khí đốt xuống dưới mức 25%.

Thứ tư, nâng tầm quan hệ kinh tế và ngoại giao chiến lược Việt Nam - Myanmar. Bộ Ngoại giao và Bộ Công Thương Việt Nam cần chủ động phối hợp với Hiệp hội các nhà đầu tư Việt Nam sang Myanmar nhằm tận dụng cơ chế hợp tác trong khuôn khổ CLMV và ACMECS, phấn đấu nâng kim ngạch thương mại song phương vượt mốc 1 tỷ USD và phát triển trên 50 dự án đầu tư trọng điểm trong lĩnh vực viễn thông, ngân hàng và nông nghiệp giai đoạn 2016 đến 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm giảng viên và chuyên gia nghiên cứu Quan hệ quốc tế, Chính trị học và Đông Nam Á học: Luận văn cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống về mô hình chuyển đổi thể chế và kinh nghiệm điều chỉnh chính sách đối ngoại của các quốc gia đang phát triển, làm tài liệu tham khảo chất lượng cho các chương trình đào tạo sau đại học.

Nhóm cán bộ hoạch định chính sách ngoại giao và chiến lược an ninh: Công trình mang lại cái nhìn thực chứng về biến động địa chính trị khu vực, giúp các nhà ngoại giao dự báo chính xác xu hướng tập hợp lực lượng của các nước lớn và tham mưu đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ cho Việt Nam trong khối ASEAN.

Nhóm lãnh đạo doanh nghiệp và tổ chức xúc tiến thương mại: Doanh nghiệp muốn thâm nhập thị trường Myanmar có thể nắm bắt bức tranh tổng thể về rủi ro chính trị, hệ thống pháp lý lao động và định hướng ưu tiên kinh tế để xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững thông qua các tổ chức hiệp hội.

Nhóm học viên cao học và sinh viên ngành Khoa học Xã hội: Đề tài là nguồn tham khảo mẫu mực về phương pháp tiếp cận đa tầng nấc, kỹ năng phân tích diễn ngôn chính trị và phương pháp xử lý dữ liệu bầu cử phức tạp trong nghiên cứu học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân căn bản nào khiến chính quyền quân sự Myanmar chủ động tiến hành cải cách chính trị từ năm 2010?

Quyết định cải cách xuất phát từ nhu cầu phá thế bao vây cấm vận kéo dài 19 năm của phương Tây và giảm sự phụ thuộc chiến lược vào Trung Quốc, quốc gia từng cung cấp gần 4 tỷ USD vũ khí. Bên cạnh đó, nền kinh tế kiệt quệ với thu nhập bình quân dưới 450 USD mỗi năm và thâm hụt thương mại tăng 39% sau khủng hoảng tài chính toàn cầu đã thúc đẩy giới lãnh đạo đổi mới để duy trì sự ổn định quốc gia.

Hiến pháp năm 2008 bảo đảm quyền lực của quân đội Myanmar như thế nào trong cấu trúc nhà nước mới?

Hiến pháp năm 2008 trao quyền độc lập quản lý các vấn đề quốc phòng cho quân đội và quy định dành riêng 25% số ghế tại lưỡng viện quốc hội cho đại diện quân sự mà không cần qua bầu cử. Do quy định sửa đổi Hiến pháp bắt buộc phải đạt trên 75% tổng số phiếu của nghị sĩ, quân đội mặc nhiên nắm giữ quyền phủ quyết đối với mọi thay đổi thể chế quan trọng.

Chiến thắng của Đảng NLD trong cuộc Tổng tuyển cử năm 2015 có ý nghĩa như thế nào đối với Myanmar?

Sự kiện bầu cử tháng 11 năm 2015 với tỷ lệ hơn 80% cử tri đi bầu và Đảng NLD giành 255 trên 330 ghế Hạ viện đã đánh dấu sự kết thúc của hơn 5 thập kỷ quân đội nắm quyền điều hành trực tiếp. Đây là bước chuyển tiếp quyền lực hòa bình hiếm có, mở ra kỷ nguyên phát triển dân sự và giúp Myanmar hội nhập toàn diện với nền kinh tế thế giới.

Tại sao vấn đề sắc tộc và tôn giáo vẫn là rào cản lớn nhất đối với tiến trình ổn định của Myanmar?

Với 135 sắc tộc và lịch sử xung đột vũ trang kéo dài hơn 60 năm, mâu thuẫn sắc tộc là vấn đề thâm căn cố đế. Dù chính phủ đã ký thỏa thuận ngừng bắn với 13 nhóm vũ trang lớn, các cuộc giao tranh biên giới cùng xung đột tôn giáo gay gắt tại bang Rakhine năm 2012 làm 77 người thiệt mạng và phá hủy 4.822 ngôi nhà vẫn tiếp tục thách thức khối đại đoàn kết dân tộc.

Những thay đổi chính trị tại Myanmar tạo ra cơ hội gì cho mối quan hệ đối tác với Việt Nam?

Tiến trình mở cửa và dỡ bỏ cấm vận của Myanmar tạo môi trường đầu tư thông thoáng cho doanh nghiệp Việt Nam thông qua Hiệp hội các nhà đầu tư Việt Nam sang Myanmar. Hai nước đẩy mạnh gắn kết trong các diễn đàn ASEAN, CLMV và GMS, tạo tiền đề nâng kim ngạch thương mại song phương vượt mốc 1 tỷ USD trong các lĩnh vực tài chính, viễn thông và dịch vụ.

Kết luận

  • Chuyển đổi chính trị tại Myanmar giai đoạn 2010 đến 2015 là bước ngoặt mang tính lịch sử, thay đổi căn bản cấu trúc quyền lực từ chế độ quân sự sang chính thể dân sự đa đảng.
  • Lộ trình dân chủ 7 bước và Hiến pháp năm 2008 thể hiện chiến lược chuyển giao quyền lực có kiểm soát nhằm duy trì vai trò an ninh của quân đội trong bối cảnh mới.
  • Chính sách đối ngoại đa phương hóa giúp Myanmar bình thường hóa quan hệ với phương Tây, chấm dứt 19 năm bị trừng phạt và thiết lập trạng thái cân bằng đối trọng với các nước lớn.
  • Tiến trình hòa hợp dân tộc đạt bước tiến thực chất với 13 thỏa thuận ngừng bắn được ký kết, song xung đột tôn giáo và sắc tộc vẫn là thách thức lâu dài.
  • Cải cách thể chế tạo nền tảng vững chắc để thúc đẩy hợp tác toàn diện giữa Việt Nam và Myanmar trong các cơ chế hợp tác khu vực như ASEAN và GMS.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa toàn diện các nhân tố nội lực và ngoại lực tác động đến nền chính trị Myanmar, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy về mô hình chuyển đổi thể chế tại Đông Nam Á. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2016 trở đi, việc tiếp tục theo dõi các động thái sửa đổi hiến pháp và thực thi thỏa thuận ngừng bắn là yêu cầu cấp thiết. Mời quý độc giả, các nhà nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp cùng khai thác sâu nguồn tư liệu của công trình khoa học này để phục vụ công tác nghiên cứu và hoạch định chiến lược.