Luận văn thạc sĩ UEH: Tác động tham nhũng lên vốn FDI ở Châu Á, Châu Phi

Nghiên cứu tác động của tham nhũng lên dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển ở châu Á và châu Phi, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phạm vi nghiên cứu

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Cấu trúc của đề tài nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. Khái niệm về FDI

2.2. Các hình thức của FDI

2.2.1. Phân chia theo mục đích đầu tư của FDI

2.2.2. Phân chia theo mục tiêu đầu tư của FDI

2.3. Lý thuyết về vị trí của dòng vốn đầu tư FDI

2.3.1. Lý thuyết về lợi thế độc quyền (Monopolistic Advantages Theory)

2.3.2. Lý thuyết về thương mại quốc tế (International trade theory)

2.3.3. Lý thuyết về vòng đời quốc tế của sản phẩm (International product life cycle)

2.3.4. Lý thuyết chiết trung eclectic paradigm (OLI)

2.3.5. Lý thuyết về chi phí giao dịch (Transaction cost)

2.4. Tác động của FDI đến quốc gia tiếp nhận vốn đầu tư

2.4.1. Tác động tiêu cực của dòng vốn FDI

2.4.2. Tác động tích cực của dòng vốn FDI

2.5. Những yếu tố tác động đến việc thu hút dòng vốn FDI và bằng chứng thực nghiệm

2.6. Lý thuyết về tham nhũng

2.6.1. Khái niệm về tham nhũng

2.6.2. Phân loại tham nhũng

2.6.2.1. Phân loại theo giá trị của số tiền hối lộ
2.6.2.2. Phân loại theo tính chất hệ thống của tham nhũng
2.6.2.3. Phân loại theo mô hình diễn ra tham nhũng

2.6.3. Ảnh hưởng của tham nhũng đến nền kinh tế

2.6.3.1. Ảnh hưởng tích cực của tham nhũng đến nền kinh tế
2.6.3.2. Ảnh hưởng đến công bằng xã hội và khoảng cách giàu nghèo
2.6.3.3. Ảnh hưởng đến chính sách kinh tế vĩ mô và cải cách thể chế
2.6.3.4. Ảnh hưởng đến phân bổ nguồn lực

2.6.4. Các yếu tố tác động đến tham nhũng và nghiên cứu thực nghiệm

2.7. Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tham nhũng đến thu hút FDI

2.7.1. Tham nhũng tác động tích cực lên FDI (Helping hand theory)

2.7.2. Tham nhũng tác động tiêu cực lên FDI (Grabbing hand theory)

2.7.3. Tham nhũng không có tác động lên dòng vốn FDI

2.8. Mô hình nghiên cứu của John C.

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.1.1. Nguồn dữ liệu nghiên cứu

3.1.2. Phương pháp đo lường dòng vốn FDI

3.1.3. Phương pháp đo lường tham nhũng

3.1.4. Không gian và thời gian nghiên cứu

3.2. Những biến giải thích được lựa chọn vào mô hình

3.2.1. Dòng chảy FDI với độ trễ một năm (The first lag of FDI flow)

3.2.2. Tỉ lệ tăng trưởng GDP bình quân đầu người (GDP per capita growth rate)

3.2.3. Chi tiêu của chính phủ (Government expenditure)

3.2.4. Tỉ giá hối đoái bình quân hằng năm (Annual exchange rate)

3.2.5. Độ mở thương mại (Openess)

3.2.6. Phát triển tài chính (Financial development)

3.2.7. Nguồn tài nguyên (Natural Resources)

3.2.8. Cơ sở hạ tầng (Infrastructures)

3.2.9. Tham nhũng (Corruption)

3.2.10. Quyền tự do dân sự (Civil Liberties)

3.2.11. Thể chế quốc gia (Institutions)

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.4. Giả thuyết nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Mô hình tác động cố định (FEM)

3.5.2. Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)

3.5.3. Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình nghiên cứu

3.5.4. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

3.5.5. Kiểm định hiện tượng phương sai phần dư thay đổi

3.5.6. Kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư (tương quan chuỗi)

3.5.7. Hiện tượng nội sinh và phương pháp GMM

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thống kê mô tả các biến trong mô hình

4.2. Hồi quy mô hình OLS

4.3. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình

4.4. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.5. Kiểm định hiện tượng phương sai phần dư thay đổi đối với mô hình OLS

4.6. Kiểm định tự tương quan phần dư với dữ liệu bảng

4.7. Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM)

4.8. Kiểm định hiện tượng phương sai phần dư thay đổi trong mô hình FEM

4.9. Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)

4.10. Kiểm định phương sai phần dư thay đổi trong mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)

4.11. Ước lượng mô hình System GMM

4.12. Ước lượng mô hình System GMM với biến giả Việt Nam

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận đề tài nghiên cứu

5.2. Hạn chế của đề tài nghiên cứu

5.3. Các khuyến nghị về chính sách

5.4. Hướng nghiên cứu mở rộng

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của tham nhũng lên dòng vốn FDI

Tham nhũng là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở khu vực Châu Á và Châu Phi. Nghiên cứu này sẽ phân tích các khía cạnh khác nhau của tham nhũng và cách nó tác động đến dòng vốn đầu tư nước ngoài. Các quốc gia này thường gặp khó khăn trong việc thu hút FDI do môi trường đầu tư không minh bạch và các rào cản pháp lý. Việc hiểu rõ tác động của tham nhũng sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách cải thiện môi trường đầu tư.

1.1. Khái niệm tham nhũng và dòng vốn FDI

Tham nhũng được định nghĩa là hành vi lạm dụng quyền lực để thu lợi cá nhân. Dòng vốn FDI là khoản đầu tư từ nước ngoài vào các doanh nghiệp trong nước, nhằm mục đích thu lợi nhuận. Sự kết hợp giữa hai khái niệm này sẽ giúp làm rõ hơn về tác động của tham nhũng đến dòng vốn FDI.

1.2. Tình hình tham nhũng tại các quốc gia đang phát triển

Nhiều quốc gia đang phát triển ở Châu Á và Châu Phi có mức độ tham nhũng cao, điều này gây khó khăn cho việc thu hút FDI. Các chỉ số như Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI) cho thấy sự thiếu minh bạch trong quản lý nhà nước, từ đó làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài.

II. Vấn đề và thách thức trong việc thu hút dòng vốn FDI

Việc thu hút dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển gặp nhiều thách thức, đặc biệt là từ tham nhũng. Các nhà đầu tư thường lo ngại về chi phí không chính thức và sự không chắc chắn trong môi trường đầu tư. Điều này dẫn đến việc các quốc gia này không thể tận dụng tối đa lợi ích từ FDI.

2.1. Chi phí tham nhũng và tác động đến FDI

Chi phí tham nhũng có thể làm tăng chi phí đầu tư, khiến các nhà đầu tư nước ngoài phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư. Nghiên cứu cho thấy rằng tham nhũng có thể làm giảm dòng vốn FDI do các nhà đầu tư không muốn đối mặt với rủi ro cao.

2.2. Môi trường pháp lý và chính sách đầu tư

Môi trường pháp lý không rõ ràng và thiếu tính minh bạch là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tham nhũng. Các chính sách đầu tư cần được cải thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn FDI.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của tham nhũng lên FDI

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích tác động của tham nhũng lên dòng vốn FDI. Các mô hình hồi quy sẽ được áp dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa tham nhũng và FDI, từ đó đưa ra các kết luận chính xác.

3.1. Mô hình hồi quy OLS và FEM

Mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) và FEM (Fixed Effects Model) sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu. Các mô hình này giúp xác định mối quan hệ giữa tham nhũng và dòng vốn FDI trong các quốc gia đang phát triển.

3.2. Phân tích dữ liệu và kiểm định giả thuyết

Dữ liệu sẽ được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau và phân tích để kiểm định các giả thuyết về tác động của tham nhũng lên dòng vốn FDI. Việc kiểm định này sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của tham nhũng đến quyết định đầu tư.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy tham nhũng có tác động tiêu cực đến dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển. Các nhà đầu tư thường e ngại khi phải đối mặt với tham nhũng, điều này dẫn đến việc giảm sút dòng vốn đầu tư. Các kết quả này có thể được áp dụng để cải thiện chính sách đầu tư.

4.1. Tác động tiêu cực của tham nhũng lên FDI

Nghiên cứu chỉ ra rằng tham nhũng làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư, dẫn đến việc giảm dòng vốn FDI. Các quốc gia cần có các biện pháp để giảm thiểu tham nhũng nhằm thu hút nhiều hơn dòng vốn đầu tư.

4.2. Khuyến nghị chính sách cho các quốc gia

Các quốc gia cần cải thiện môi trường đầu tư bằng cách tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước. Điều này sẽ giúp thu hút nhiều hơn dòng vốn FDI và thúc đẩy phát triển kinh tế.

V. Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tham nhũng có tác động tiêu cực đến dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển. Các nhà nghiên cứu trong tương lai có thể tiếp tục khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến dòng vốn FDI và tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn để kiểm soát tham nhũng.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tham nhũng là một trong những rào cản lớn nhất đối với dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển. Việc giảm thiểu tham nhũng sẽ giúp cải thiện môi trường đầu tư.

5.2. Hướng nghiên cứu mở rộng

Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét tác động của các yếu tố khác như chính sách kinh tế vĩ mô và cải cách thể chế đến dòng vốn FDI, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nghiên cứu tác động của tham nhũng lên dòng vốn fdi tại các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực châu á và châu phi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu gồm lý do chọn đề tài, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Giới thiệu tổng quan lý thuyết. Trong chương này, tác giả sẽ trình bày lý thuyết về FDI bao gồm lý thuyết về lợi thế độc quyền, lý thuyết về thương mại quốc tế, lý thuyết về dòng đời sản phẩm, lý thuyết chiết trung và lý thuyết về chi phí giao dịch. Sau đó, tác giả trình bày về tác động của dòng vốn FDI đối với nền kinh tế của quốc gia nhận tiếp nhận đầu tư cũng như thảo luận các yếu tố thu hút dòng vốn FDI.

Tiếp theo, tác giả trình bày lý thuyết về tác động của tham nhũng đối với nền kinh tế và xã hội. Sau cùng là phần thảo luận về tác động của tham nhũng lên dòng vốn FDI thông qua hai lý thuyết “Grabbing hand” và “Helping hand”. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Chương 3: Trình bày về dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Đầu tiên, tác giả mô tả nguồn dữ liệu nghiên cứu, đưa ra cách thức để đo lường dòng vốn FDI và tham nhũng.

Sau đó, tác giả nêu ra căn cứ lựa chọn các biến độc lập đưa vào mô hình nghiên cứu. Tiếp theo, tác giả trình bày phương pháp nghiên cứu, phân tích ưu điểm và nhược điểm của dữ liệu bảng, tiến hành ước lượng mô hình OLS, FEM và REM. Cuối cùng, phương pháp System GMM được sử dụng để khắc phục hiện tượng nội sinh còn tồn tại trong mô hình. Chương 4: Trình bày kết quả nghiên cứu bao gồm những nội dung như thống kê mô tả các biến, ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình, các kiểm định về hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai phần dư thay đổi và tương quan chuỗi trong mô hình.

Bên cạnh đó, tác giả cũng trình bày kết quả ước lượng mô hình OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nghiên (REM) và mô hình System GMM. Chương 5: Trình bày kết luận của đề tài nghiên cứu. Đồng thời, tác giả nêu ra những mặt hạn chế của đề tài, các khuyến nghị về chính sách cũng như hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu Bài nghiên cứu đóng góp bằng chứng thực nghiệm về tác động của tham nhũng lên dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực Châu Á và Châu Phi trong giai đoạn từ năm 2003 đến năm 2014. Đồng thời, đưa ra những gợi ý về chính sách phòng, chống tham nhũng để có thu hút dòng vốn FDI hiệu quả hơn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT Trong chương hai, bài nghiên cứu giới thiệu tổng quan lý thuyết.

Đầu tiên, tác giả giới thiệu lý thuyết về FDI gồm lý thuyết về lợi thế độc quyền, lý thuyết về thương mại quốc tế, lý thuyết về dòng đời sản phẩm, lý thuyết chiết trung và lý thuyết về chi phí giao dịch; tác động của dòng vốn FDI đến nền kinh tế và các yếu tố tác động lên dòng vốn FDI. Tiếp theo là phần trình bày lý thuyết về tham nhũng; tác động của tham nhũng đến nền kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến tham nhũng. Cuối cùng là phần thảo luận về tác động của tham nhũng lên dòng vốn FDI trong hai lý thuyết “grabbing hand” và “helping hand”.1 Khái niệm về FDI Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa đầu tư trực tiếp nước ngoài xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước đi đầu tư) có tài sản ở một số nước khác (nước nhận đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó. Khía cạnh quản lý là yếu tố để phân biệt FDI với các nguồn vốn và công cụ tài chính khác.

Nhà đầu tư còn được gọi là công ty mẹ và các tài sản được gọi là công ty con hay chi nhánh công ty. Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF) cho rằng FDI là hình thức đầu tư ra khỏi biên giới quốc gia, trong đó nhà đầu tư trực tiếp đạt được một phần hay toàn bộ quyền sở hữu lâu dài một doanh nghiệp đầu tư trực tiếp (direct investment enterprises) trong một quốc gia khác. Quyền sở hữu này tối thiểu phải đạt được 10% tổng số cổ phiếu mới được công nhận là FDI. Hiệp Hội Thương mại và Phát Triển Liên Hiệp quốc (UNCTAD) cho rằng nguồn vốn FDI bao gồm ba thành phần chủ yếu là cổ phần, thu nhập tái đầu tư và khoản vay trong nội bộ doanh nghiệp.

Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam quy định hình thức thể hiện của FDI là doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, hợp đồng hợp tác kinh doanh, đầu tư theo hợp đồng BOT, BTO và BT, hình thức đầu tư mua lại và sáp nhập. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Như vậy, đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư trực tiếp và chủ đầu tư là cá nhân hay tổ chức của một quốc gia đưa vốn là tiền hay tài sản cố định như máy móc, trang thiết bị công nghệ hiện đại và nhiều khoản đầu tư khác đầu tư tại một quốc gia nào đó. Đồng thời, các nhà đầu tư sẽ nắm giữ quyền sở hữu, quản lý và kiểm soát hoạt động đầu tư tại quốc gia tiếp nhận đầu tư với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.2 Các hình thức của FDI 2.1 Phân chia theo mục đích đầu tư của FDI Đầu tư mới (Greenfield investment) là hình thức chủ đầu tư thực hiện đầu tư ở nước ngoài thông qua việc xây dựng các doanh nghiệp mới. Đây là kênh đầu tư truyền thống và thường nhắm đến các quốc gia đang phát triển.

Mua lại và sáp nhập (Merger and Acquisition) là hình thức công ty đa quốc gia đầu tư vốn, mua luôn tài sản của doanh nghiệp nước ngoài. Đầu tư theo chiều ngang (Horizontal FDI) là hình thức đầu tư của các công ty đa quốc gia, trong đó các doanh nghiệp này thực hiện các hoạt động sản xuất hay cung cấp dịch vụ giống nhau ở những khu vực khác nhau. Đầu tư theo chiều dọc (Vertical FDI) là hình thức mà công ty đa quốc gia chia nhỏ chuỗi giá trị của họ thành những công đoạn sản xuất, cung cấp dịch vụ riêng biệt và lựa chọn những khu vực khác nhau để thực hiện một hoặc một số mắt xích trong chuỗi giá trị đó.2 Phân chia theo mục tiêu đầu tư của FDI FDI nhằm tìm kiếm nguồn lực (Resource-seeking) là hình thức đầu tư nhằm đạt được dây chuyền sản xuất và các nguồn lực khác như lao động giá rẻ hoặc tài nguyên thiên nhiên mà những nguồn lực này không có ở quốc gia đi đầu tư. Đối tượng hướng vào là các nước đang phát triển sở hữu nguồn tài nguyên phong phú như tài nguyên dầu mỏ ở khu vực Trung Đông hay vàng, kim cương ở Châu Phi, lao động giá rẻ ở khu vực Đông Nam Á.

FDI tìm kiếm thị trường (Market-Seeking) là hình thức đầu tư nhằm thâm nhập thị trường mới hoặc duy trì thị trường hiện có. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 FDI tìm kiếm sự hiệu quả (Effficiency-Seeking) là hình thức đầu tư nhằm tăng cường hiệu quả bằng việc tận dụng lợi thế của tính kinh tế theo quy mô hay phạm vi hoặc là cả hai yếu tố trên. FDI tìm kiếm tài sản chiến lược (Strategic Asset-Seeking) là hình thức đầu tư nhằm ngăn chặn việc bị mất nguồn lực vào tay đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, các công ty sản xuất và khai thác dầu mỏ có thể không cần trữ lượng dầu đó ở thời điểm hiện tại, nhưng vẫn phải tìm cách bảo vệ nó để không rơi vào tay đối thủ cạnh tranh.3 Lý thuyết về vị trí của dòng vốn đầu tư FDI 2.1 Lý thuyết về lợi thế độc quyền (Monopolistic Advantages Theory) Lý thuyết này được đưa ra bởi Hymer (1960), ông cho rằng FDI xảy ra khi công ty có lợi thế độc quyền so với các đối thủ cạnh tranh.

Quan điểm này phát từ những quốc gia công nghiệp. Họ cho rằng các quốc gia muốn vượt rào cản quốc tế thì phải có lợi thế độc quyền. Khi thực hiện đầu tư, MNEs sẽ gặp nhiều bất lợi như thiếu thông tin về môi trường kinh doanh, khoảng cách về vị trí địa lý làm tăng chi phí vận chuyển, xây dựng mối quan hệ với khách hàng và nhà cung ứng cũng tốn nhiều chi phí hơn so với doanh nghiệp nội địa. Tuy nhiên, lợi thế độc quyền cho phép MNEs tiến hành hoạt động đầu tư ra nước ngoài vì nó làm giảm chi phí kinh doanh và tăng doanh thu so với doanh nghiệp nội địa.

Lợi thế độc quyền có thể là bí quyết công nghệ, bằng phát minh sáng chế được bảo hộ, thương hiệu và nhiều vấn đề khác.2 Lý thuyết về thương mại quốc tế (International trade theory) Heckscher – Ohlin là cha đẻ của mô hình thương mại quốc tế. Theo ông, một nền kinh tế có lợi thế so sánh trong sản xuất, sẽ xuất khẩu sản phẩm thâm dụng yếu tố sản xuất mà quốc gia sở hữu yếu tố đó tương đối dồi dào và nhập khẩu yếu tố mà quốc gia đó tương đối khan hiếm. Quốc gia phát triển có nguồn vốn dồi dào sẽ xuất khẩu vốn sang các quốc gia thiếu hụt nguồn vốn một cách tương đối. Đây là cơ sở giải thích cho sự chuyển dịch nguồn vốn giữa các quốc gia đặc biệt là từ những nước phát triển sang nước đang phát triển.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Lý thuyết về vòng đời quốc tế của sản phẩm (International product life cycle) Raymond Vernon (1966) đã đưa ra lý thuyết về vòng đời sản phẩm vào những năm 60 của thế kỷ trước. Những sản phẩm mới của thế giới ( xe hơi, máy tính, điện thoại và còn nhiều sản phẩm khác) hầu như đều được sản xuất và tiêu thụ tại thị trường Hoa Kỳ, sau đó mới được tiêu thụ tại thị trường các quốc gia phát triển khác và sau cùng là các nước đang phát triển. Theo thời gian, sẽ có làn sóng đầu tư nước ngoài chảy vào các quốc gia theo xu hướng từ các nước phát triển chảy vào các nước đang phát triển, gắn với chu kỳ sản phẩm đã phân tích ở trên. Tuy nhiên, nhiều nhận định cho rằng mô hình của Vernon còn tồn tại một số hạn chế nhất định.

Đó là không giải thích được hiện tượng chuỗi giá trị toàn cầu của các sản phẩm. Các sản phẩm mới được sản xuất ở các nước trên thế giới có nguồn gốc từ quốc gia đang phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ