Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn 2009-2013 đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh số ấn tượng lên tới 60%, đồng thời được dự báo quy mô thị trường tiếp tục chạm mốc 109 tỷ USD vào năm 2017 theo báo cáo của Deloitte Southeast Asia. Cùng với xu hướng đô thị hóa nhanh chóng và thu nhập bình quân đầu người ngày càng cải thiện, các hệ thống bán lẻ hiện đại không ngừng gia tăng sức ép cạnh tranh. Báo cáo của Nielsen ghi nhận có 84% người tiêu dùng Việt Nam khẳng định nhận thức của họ về các sản phẩm mang nhãn hiệu riêng đã có sự chuyển biến tích cực theo thời gian – mức cao nhất toàn cầu so với Thái Lan (83%), Philippines (77%) hay Malaysia (70%). Tuy nhiên, tỷ lệ người tiêu dùng tin tưởng nhãn hàng riêng có mức giá thực sự hợp lý tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 55%, trong khi một khảo sát từ Vinaresearch chỉ ra rằng có tới 81,8% đáp viên quyết định mua sắm nhãn hàng riêng chủ yếu xuất phát từ yếu tố giá rẻ.

Tại thành phố Cần Thơ – trung tâm kinh tế đóng vai trò đầu tàu thương mại vùng Tây Nam Bộ, tổng mức bán lẻ hàng hóa năm 2015 đạt 55.312 tỷ đồng, đưa địa phương đứng vị trí thứ 3 cả nước về doanh thu bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng (đạt 81.248,8 tỷ đồng, tăng 16,4% so với năm 2014). Toàn thành phố phát triển mạng lưới thương mại vững chắc với 107 chợ truyền thống và 11 siêu thị, trung tâm thương mại hiện đại như Co.opmart, Big C, Metro Cash & Carry. Mặc dù các chuỗi bán lẻ này liên tục tung ra hàng trăm mặt hàng nhãn riêng, các công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về động cơ và ý định mua của người dân địa phương vẫn còn hạn chế.

Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kinh doanh Thương mại do học viên Nguyễn Thị Thanh Nhàn thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2016 đã tập trung giải quyết ba mục tiêu trọng tâm:

  • Xác định các yếu tố cốt lõi tác động đến ý định mua hàng hóa mang nhãn hiệu riêng của người tiêu dùng tại các siêu thị trên địa bàn thành phố Cần Thơ.
  • Đo lường mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố lên ý định mua sắm thông qua các mô hình định lượng chuẩn mực.
  • Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn giúp các nhà bán lẻ nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy doanh số tiêu thụ nhãn hàng riêng.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực địa vào tháng 9 năm 2016 tại thành phố Cần Thơ, tập trung khảo sát những khách hàng trực tiếp mua sắm tại ba hệ thống siêu thị lớn (Co.opmart, Big C và Metro Cash & Carry). Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản trị siêu thị trong việc tối ưu hóa chiến lược định vị và phát triển sản phẩm nhãn riêng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình tiếp thị hiện đại:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1980): Khẳng định ý định hành vi chính là tiền đề trực tiếp dự báo chính xác nhất hành vi mua sắm thực tế của người tiêu dùng.
  • Thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovations Theory) của Rogers (1983, 1993): Giải thích tính cách tân của người tiêu dùng là mức độ sẵn sàng chấp nhận và trải nghiệm các chủng loại sản phẩm mới xuất hiện trên thị trường.
  • Mô hình Cảm nhận Giá trị và Nhận thức Thương hiệu của Zeithaml (1988) và Keller (1993, 2001): Nhấn mạnh sự tương quan giữa chất lượng cảm nhận, giá cả cảm nhận và nhận biết thương hiệu trong tiến trình hình thành ý định mua sắm.

Các khái niệm học thuật trọng tâm trong mô hình nghiên cứu bao gồm:

  • Nhãn hàng riêng (Private Label Brand): Các sản phẩm do nhà bán lẻ hiện đại đặt hàng sản xuất gia công theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng riêng, mang thương hiệu của siêu thị và phân phối độc quyền trong chuỗi cửa hàng của họ.
  • Ý định mua (Purchase Intention): Khả năng và mức độ sẵn sàng của người tiêu dùng trong việc cân nhắc, lựa chọn và chi trả cho một sản phẩm trong tương lai gần.
  • Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality): Đánh giá tổng thể của khách hàng về tính năng, độ tin cậy và sự phù hợp của sản phẩm so với kỳ vọng ban đầu.
  • Tính cách tân của người tiêu dùng (Consumer Innovation): Xu hướng tâm lý ưa chuộng tìm tòi, trải nghiệm những sản phẩm mới mẻ thay vì gắn bó thụ động với các nhãn hiệu truyền thống.
  • Ảnh hưởng xã hội (Social Influence): Mức độ thay đổi nhận thức và quyết định mua hàng của cá nhân dưới sự tác động từ người thân, bạn bè và dư luận xã hội.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Ý định mua nhãn hàng riêng - PI): Giá cả cảm nhận (PP), Chất lượng cảm nhận (PQ), Giá trị cảm nhận (PV), Rủi ro cảm nhận (PR), Nhận biết nhãn hàng riêng (BA), Ảnh hưởng xã hội (SI) và Tính cách tân của người tiêu dùng (CI).

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung với 8 người tiêu dùng am hiểu về nhãn hàng riêng tại Cần Thơ nhằm hiệu chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh văn hóa và thói quen mua sắm địa phương.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc với cỡ mẫu chính thức gồm 202 quan sát hợp lệ tại 3 siêu thị lớn (Co.opmart, Big C và Metro Cash & Carry) trong tháng 9 năm 2016. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có gạn lọc được áp dụng để đảm bảo 100% đối tượng tham gia đã từng mua sắm và nhận biết sản phẩm nhãn hàng riêng.

Công cụ xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật phân tích theo trình tự logic:

  1. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số Alpha lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax/Varimax nhằm kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  3. Phân tích ma trận tương quan Pearson để loại trừ hiện tượng tự tương quan.
  4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
  5. Kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA để phát hiện sự khác biệt về ý định mua sắm giữa các nhóm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 202 mẫu khảo sát tại thành phố Cần Thơ mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao: Kết quả kiểm định F và hệ số R bình phương hiệu chỉnh khẳng định mô hình giải thích tốt sự biến thiên của ý định mua nhãn hàng riêng. Trong 7 giả thuyết ban đầu, có 4 nhân tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê (Sig. nhỏ hơn 0,05), xếp theo thứ tự mức độ tác động giảm dần:
    1. Tính cách tân của người tiêu dùng (CI - tác động mạnh nhất).
    2. Nhận biết nhãn hàng riêng (BA).
    3. Chất lượng cảm nhận (PQ).
    4. Ảnh hưởng xã hội (SI).
  • Yếu tố giá cả, rủi ro và giá trị cảm nhận không có ý nghĩa thống kê trực tiếp: Khác với quan niệm truyền thống cho rằng giá rẻ là yếu tố quyết định, dữ liệu cho thấy giá cả cảm nhận (PP), rủi ro cảm nhận (PR) và giá trị cảm nhận (PV) không tác động trực tiếp mang tính quyết định đến ý định mua trong mẫu nghiên cứu này.
  • Mức độ nhận biết chuyển hóa thành hành vi dùng thử cao: Kế thừa khảo sát thực tế tại Cần Thơ của Nguyễn Thoại My và Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) trên 132 mẫu, tỷ lệ khách hàng nhận biết nhãn hàng riêng đạt tới 86,4% (trong đó 73,5% nhận biết rõ ràng). Trong số những người nhận diện được nhãn hàng riêng, có tới 81,58% đã từng mua và sử dụng. Động cơ mua thử nghiệm lần đầu chiếm 30,9%, cao hơn cả động cơ vì giá rẻ (29,7%) và chất lượng (12,6%).
  • Sự khác biệt rõ nét theo đặc điểm nhân khẩu học: Kiểm định ANOVA và T-test chỉ ra rằng nhóm khách hàng từ 26 tuổi trở lên và nhóm khách hàng đã từng trải nghiệm sử dụng nhãn hàng riêng có ý định mua tiếp tục cao hơn rõ rệt so với nhóm khách hàng trẻ tuổi hơn hoặc chưa từng sử dụng.

Thảo luận kết quả

Thực tế dữ liệu cho thấy tính cách tân của người tiêu dùng là động lực hàng đầu thúc đẩy ý định mua sắm nhãn hàng riêng tại thị trường Cần Thơ. Người tiêu dùng đô thị vùng sông nước có xu hướng cởi mở, thích khám phá các dòng sản phẩm mới lạ được bài trí bắt mắt tại các đại siêu thị hiện đại. Kết quả này tương đồng sâu sắc với công trình của Jin và Suh (2005) tại thị trường Hàn Quốc và Nguyễn Thị Mai Trang (2015) tại TP. Hồ Chí Minh.

Bên cạnh đó, nhận biết nhãn hiệu và chất lượng cảm nhận tiếp tục đóng vai trò trụ cột, củng cố nhận định của Tih và Lee (2013) tại Malaysia cũng như Yap và cộng sự (2011). Khi người tiêu dùng dễ dàng ghi nhớ thương hiệu và tin tưởng vào chất lượng tương đương với hàng của nhà sản xuất (như dòng Co.opmart hay Aro của Metro), rào cản e ngại sẽ được xóa bỏ hoàn toàn.

Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, giá trị mức ý nghĩa Sig., hệ số phóng đại phương sai (VIF đều nhỏ hơn 2, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến) cùng biểu đồ phân phối phần dư chuẩn hóa đã minh chứng tính vững chắc của mô hình thực nghiệm. Sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và trải nghiệm tiêu dùng có thể được minh họa trực quan qua bảng thống kê mô tả trung bình Mean và biểu đồ cột so sánh phương sai ANOVA.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp quản trị chiến lược được đề xuất cho các doanh nghiệp bán lẻ tại Cần Thơ:

  • Thúc đẩy tính đổi mới sáng tạo và đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Ban Giám đốc và Phòng Phát triển Sản phẩm (R&D) của các siêu thị cần liên tục cải tiến bao bì, mở rộng dòng sản phẩm nhãn riêng sang các phân khúc cao cấp và tiện ích mới (như thực phẩm hữu cơ, đồ gia dụng thông minh Tarrington House). Đặt mục tiêu tăng trưởng 20% số lượng mặt hàng nhãn riêng mới hàng năm, triển khai định kỳ trong quý 1 và quý 3.
  • Gia tăng độ phủ nhận diện thương hiệu tại điểm bán: Bộ phận Visual Merchandising và Quản lý Điểm bán cần tối ưu hóa không gian trưng bày tại các vị trí đắc địa (đầu kệ End-cap, khu vực quầy thu ngân), chuẩn hóa biển hiệu nhận diện riêng biệt cho nhãn hàng Co.opmart, Big C, Aro. Phấn đấu nâng tỷ lệ nhận biết tức thì của khách hàng lên trên 90% ngay trong 6 tháng đầu năm.
  • Tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ tiếp thị truyền miệng và ảnh hưởng xã hội: Phòng Truyền thông và Marketing số cần xây dựng các chiến dịch gắn kết gia đình, chương trình "Khách hàng thân thiết chia sẻ trải nghiệm", kết hợp hoạt động dùng thử sản phẩm (sampling) tại siêu thị vào các ngày cuối tuần. Mục tiêu nâng tỷ lệ khách hàng cũ giới thiệu cho người thân lên trên 35% trong vòng 12 tháng.
  • Chuẩn hóa kiểm soát chất lượng và cam kết bảo chứng uy tín: Bộ phận Quản lý Chất lượng (QA/QC) phối hợp chặt chẽ với các nhà máy gia công OEM áp dụng quy trình kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO/HACCP. Triển khai chính sách cam kết hoàn tiền 100% nếu chất lượng không đạt yêu cầu nhằm xóa bỏ hoàn toàn tâm lý e ngại của nhóm khách hàng tiềm năng trên 26 tuổi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban Giám đốc và Nhà quản trị chiến lược chuỗi bán lẻ: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để định hình chiến lược phát triển nhãn hàng riêng (Private Label Strategy), phân bổ ngân sách tiếp thị hợp lý giữa chính sách giảm giá và nâng cao trải nghiệm sản phẩm.
  • Chuyên viên Marketing và Quản lý ngành hàng (Category Managers): Ứng dụng mô hình các yếu tố tác động để thiết kế chương trình trưng bày điểm bán, thông điệp truyền thông đánh trúng tâm lý thích đổi mới và nhu cầu an tâm về chất lượng của khách hàng miền Tây.
  • Các doanh nghiệp sản xuất gia công hàng tiêu dùng (OEM/ODM): Giúp các cơ sở sản xuất nắm bắt tiêu chuẩn chất lượng và xu hướng tiêu dùng hiện đại, từ đó chủ động liên kết cung ứng sản phẩm nhãn riêng bền vững cho các đại siêu thị.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Kinh tế, Marketing: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh, thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và quy trình xử lý dữ liệu SPSS mẫu mực về hành vi người tiêu dùng tại thị trường đô thị cấp vùng.

Câu hỏi thường gặp

Hàng hóa mang nhãn hiệu riêng của siêu thị có điểm gì khác biệt cốt lõi so với nhãn hiệu của nhà sản xuất?
Nhãn hàng riêng do chính nhà bán lẻ sở hữu bản quyền, kiểm soát chất lượng và phân phối độc quyền trong chuỗi siêu thị của mình (như Co.opmart, Aro của Metro hay Big C). Nhờ tiết kiệm tối đa chi phí trung gian và quảng bá, các sản phẩm này thường có giá bán thấp hơn từ 5% đến 20% so với nhãn hiệu nhà sản xuất nhưng chất lượng tương đương.

Tại sao tính cách tân của người tiêu dùng lại là yếu tố tác động mạnh nhất đến ý định mua nhãn hàng riêng tại Cần Thơ?
Tại các đô thị loại I đang phát triển nhanh như Cần Thơ, người dân có xu hướng tò mò và đón nhận nhanh các xu hướng tiêu dùng mới. Khảo sát thực tế chỉ ra rằng có tới 30,9% người tiêu dùng quyết định chọn mua nhãn hàng riêng xuất phát từ nhu cầu muốn trải nghiệm thử sản phẩm mới lạ trên quầy kệ hiện đại.

Yếu tố giá rẻ có còn là động lực duy nhất thúc đẩy hành vi mua sắm nhãn hàng riêng không?
Không. Dù giá rẻ từng là lý do thu hút ban đầu của 29,7% khách hàng, mô hình hồi quy chứng minh chất lượng cảm nhận và tính cách tân mới là những biến số duy trì ý định mua bền vững. Nếu chất lượng không được bảo chứng, mức giá thấp thậm chí còn gia tăng rủi ro cảm nhận và cản trở hành vi mua sắm lặp lại.

Quy mô mẫu 202 quan sát tại Cần Thơ có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho nghiên cứu không?
Hoàn toàn đảm bảo. Theo các quy tắc thống kê thực nghiệm của Hair và cộng sự, cỡ mẫu N = 202 lớn gấp nhiều lần tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát (cho 29 biến quan sát trong mô hình), đảm bảo các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đạt giá trị thống kê chuẩn xác.

Các siêu thị nên ưu tiên phân khúc nhân khẩu học nào khi xúc tiến bán lẻ nhãn hàng riêng?
Nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm khách hàng từ 26 tuổi trở lên và những người đã từng mua trải nghiệm sản phẩm nhãn riêng có ý định mua sắm vượt trội. Do đó, các chương trình tiếp thị cần tập trung vào đối tượng người nội trợ, người đã đi làm và có gia đình thông qua các gói ưu đãi combo tiêu dùng thiết yếu hàng ngày.

Kết luận

  • Luận văn đã mô hình hóa và kiểm định thành công tác động của 4 nhân tố cốt lõi đến ý định mua nhãn hàng riêng tại Cần Thơ: Tính cách tân, Nhận biết nhãn hiệu, Chất lượng cảm nhận và Ảnh hưởng xã hội.
  • Nghiên cứu mang lại đóng góp mới khi chứng minh tính cách tân của khách hàng là nhân tố tác động mạnh nhất, đồng thời bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng giá cả là biến số chi phối duy nhất.
  • Bộ thang đo gồm 29 biến quan sát được kiểm định nghiêm ngặt bằng SPSS 22, cung cấp công cụ đo lường chuẩn hóa cho các nghiên cứu tiếp theo về bán lẻ hiện đại.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị chia làm hai giai đoạn rõ ràng: 6 tháng đầu tập trung chuẩn hóa visual merchandising và kiểm định chất lượng; 12 tháng tiếp theo mở rộng dòng sản phẩm cao cấp và chiến dịch marketing lan tỏa xã hội.
  • Các nhà quản trị bán lẻ và chuyên gia nghiên cứu thị trường hãy tham khảo toàn văn công trình để ứng dụng hiệu quả khung chiến lược này vào việc nâng cao doanh số và vị thế cạnh tranh của nhãn hàng riêng tại thị trường Việt Nam.