Luận văn thạc sĩ UEH: Giải pháp quản trị vốn lưu động tại Công ty CP Nhựa Bình Minh

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh giải pháp quản trị vốn lưu động tại công ty cổ phần nhựa bình minh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG

1.1. Khái niệm vốn lưu động

1.2. Các thành phần vốn lưu động

1.3. Phân loại vốn lưu động

1.4. Chu kỳ luân chuyển vốn lưu động

1.5. Quản trị vốn lưu động

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh

2.1.1. Thông tin chung

2.1.2. Giá trị cốt lõi

2.1.3. Ngành nghề kinh doanh và địa bàn hoạt động

2.1.3.1. Ngành nghề kinh doanh
2.1.3.2. Danh mục sản phẩm chính
2.1.3.3. Địa bàn hoạt động

2.1.4. Đối thủ cạnh tranh

2.1.5. Mô hình quản trị và bộ máy quản lý

2.1.6. Kết quả kinh doanh những năm gần đây

2.2. Định hướng phát triển

2.3. Nhận diện vấn đề về quản trị vốn lưu động tại Công ty

2.4. Phân tích vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh

2.4.1. Phân tích thống kê mô tả

2.4.2. Khoản phải thu

2.4.2.1. Đánh giá hiệu quả các khoản phải thu
2.4.2.2. Phân tích thực trạng quản trị khoản phải thu

2.4.3. Hàng tồn kho

2.4.3.1. Đánh giá hiệu quả hàng tồn kho
2.4.3.2. Phân tích thực trạng quản trị hàng tồn kho

2.4.4. Khoản phải trả

2.4.4.1. Đánh giá hiệu quả khoản phải trả
2.4.4.2. Phân tích thực trạng nợ phải trả

2.4.5. Đánh giá tính thanh khoản

2.4.6. Phân tích thực trạng quản trị tiền mặt

2.4.7. Phân tích tương quan

2.4.8. Phân tích hồi quy

2.4.9. Đánh giá thực trạng quản trị vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh

2.5. Nhược điểm

2.5.1. Khoản phải thu

2.5.2. Hàng tồn kho

2.5.3. Khoản phải trả

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH

3.1. Giải pháp quản trị cho các thành phần vốn lưu động

3.1.1. Quản trị hàng tồn kho

3.1.2. Quản trị các khoản phải thu

3.1.3. Quản trị khoản phải trả

3.1.4. Quản trị tiền mặt

3.2. Các giải pháp quản trị tổng thể

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh

Quản trị vốn lưu động là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong quản lý tài chính của doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh (BMP), việc quản lý hiệu quả vốn lưu động không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi mà còn quyết định tính thanh khoản của công ty. Vốn lưu động bao gồm các khoản mục như tiền mặt, hàng tồn kho, và các khoản phải thu. Việc tối ưu hóa các thành phần này sẽ giúp BMP duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của vốn lưu động

Vốn lưu động được định nghĩa là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Nó thể hiện sức khỏe tài chính của công ty và có liên quan mật thiết đến khả năng sinh lợi và tính thanh khoản. Theo nghiên cứu của Akoto và cộng sự (2013), quản trị vốn lưu động hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp.

1.2. Các thành phần chính của vốn lưu động

Các thành phần chính của vốn lưu động bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho, và các khoản phải thu. Mỗi thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động hàng ngày của công ty. Việc quản lý hiệu quả các khoản mục này sẽ giúp BMP tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tài chính.

II. Thách thức trong quản trị vốn lưu động tại BMP

Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản trị vốn lưu động. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động mà còn có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính nếu không được giải quyết kịp thời. Việc phân tích thực trạng quản trị vốn lưu động sẽ giúp nhận diện rõ hơn các vấn đề cần khắc phục.

2.1. Vấn đề về hàng tồn kho

Hàng tồn kho là một trong những thành phần quan trọng của vốn lưu động. Tại BMP, việc quản lý hàng tồn kho chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng tồn kho cao và chi phí lưu kho tăng. Theo báo cáo tài chính, tỷ lệ hàng tồn kho trên tổng tài sản luôn ở mức cao, điều này cần được xem xét và cải thiện.

2.2. Các khoản phải thu và rủi ro tín dụng

Các khoản phải thu tại BMP cũng đang gặp nhiều khó khăn. Việc thu hồi nợ chậm có thể ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng thanh toán của công ty. Đánh giá hiệu quả quản trị các khoản phải thu là cần thiết để giảm thiểu rủi ro tín dụng và cải thiện tình hình tài chính.

III. Giải pháp quản trị vốn lưu động hiệu quả cho BMP

Để nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động, BMP cần áp dụng một số giải pháp cụ thể. Những giải pháp này không chỉ giúp cải thiện tình hình tài chính mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường.

3.1. Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho

Công ty cần áp dụng các phương pháp quản lý hàng tồn kho hiện đại như Just-in-Time (JIT) để giảm thiểu chi phí lưu kho và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc này sẽ giúp BMP duy trì mức tồn kho hợp lý và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng.

3.2. Cải thiện quy trình thu hồi các khoản phải thu

BMP cần xây dựng một quy trình thu hồi nợ hiệu quả hơn, bao gồm việc đánh giá tín dụng của khách hàng và thiết lập các chính sách thanh toán rõ ràng. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và cải thiện dòng tiền cho công ty.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tại BMP

Việc áp dụng các giải pháp quản trị vốn lưu động tại BMP đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Các chỉ số tài chính đã có sự cải thiện rõ rệt, cho thấy hiệu quả của các biện pháp đã được thực hiện.

4.1. Đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng giải pháp

Sau khi thực hiện các giải pháp quản trị vốn lưu động, BMP đã ghi nhận sự cải thiện trong các chỉ số tài chính như tỷ lệ thanh toán và vòng quay hàng tồn kho. Điều này cho thấy rằng việc quản lý hiệu quả vốn lưu động đã giúp công ty tăng cường khả năng thanh khoản và sinh lợi.

4.2. Những bài học rút ra từ thực tiễn

Các bài học từ việc quản trị vốn lưu động tại BMP có thể áp dụng cho nhiều doanh nghiệp khác trong ngành nhựa. Việc chú trọng đến quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu sẽ giúp các công ty khác cải thiện tình hình tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của quản trị vốn lưu động tại BMP

Quản trị vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh và phát triển bền vững. Những giải pháp đã được đề xuất không chỉ giúp cải thiện tình hình tài chính mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

5.1. Tương lai của quản trị vốn lưu động tại BMP

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, BMP cần tiếp tục cải thiện quản trị vốn lưu động để duy trì vị thế cạnh tranh. Việc áp dụng công nghệ và các phương pháp quản lý hiện đại sẽ là chìa khóa cho sự thành công trong tương lai.

5.2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp khác

Các doanh nghiệp trong ngành nhựa nên học hỏi từ kinh nghiệm của BMP trong việc quản trị vốn lưu động. Việc tối ưu hóa các thành phần vốn lưu động sẽ giúp các công ty khác nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh giải pháp quản trị vốn lưu động tại công ty cổ phần nhựa bình minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG 1. Khái niệm vốn lưu động Vốn lưu động là lĩnh vực quan trọng nhất trong quản lý tài chính bởi vì nó bao gồm các thành phần khác nhau phải được quản lý cùng nhau, tức là các khoản phải thu, phải trả, hàng tồn kho và tiền mặt (Mutaju I. Vốn lưu động thể hiện sức khoẻ tài chính của một công ty và có liên quan đến khả năng sinh lợi và tính thanh khoản (Sagner, 2014).

Vốn lưu động được định nghĩa là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn phải trả. Theo nghĩa rộng, vốn lưu động là giá trị của toàn bộ tài sản, những tài sản gắn liền với chu kỳ kinh doanh của công ty. Trong mỗi chu kỳ kinh doanh, chúng chuyển hóa qua tất cả các dạng – tồn tại từ tiền mặt đến hàng tồn kho, khoản phải thu và trở về hình thái cơ bản ban đầu là tiền mặt (Nguyễn Thị Uyên Uyên và cộng sự, 2014). Vốn lưu động thường được đề cập đến qua hai khái niệm: tổng vốn lưu động và vốn lưu động thuần.

Vốn lưu động là tổng tất cả tài sản lưu động, trong khi vốn lưu động thuần là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Các thành phần chính của vốn lưu động là tài sản lưu động và nợ ngắn hạn. Đây được xem là một khái niệm truyền thống về vốn lưu động. Dựa trên giả định này, tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn là những khái niệm ngắn hạn, do đó vốn lưu động cũng được xem là một khái niệm ngắn hạn (Preve và Sarria-Allende, 2010).

Vậy, vốn lưu động được mô tả là vốn có sẵn để đáp ứng các hoạt động hàng ngày, các nhà quản lý phải tìm ra cách thức hiệu quả đảm bảo cho các hoạt động hằng ngày đạt được hiệu quả tối ưu. Các thành phần vốn lưu động 1. Tiền và các khoản đầu tư ngắn hạn Khoản mục này bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gởi ngân hàng và các khoản đầu tư ngắn hạn kỳ hạn đến một năm. Khoản phải thu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Khoản mục này bao gồm tất cả các khoản tín dụng bán hàng mà công ty sẽ thu được từ khách hàng trong tương lai.

Thời gian chuyển đổi từ khoản phải thu thành tiền tùy thuộc vào thời hạn tín dụng của doanh nghiệp đối với từng khách hàng. Hàng tồn kho Hàng tồn kho gồm: nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang, thành phẩm, hàng hóa… Hàng tồn kho là khoản mục quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và đảm bảo phục vụ cho nhu cầu của khách hàng. Nợ ngắn hạn Nợ ngắn hạn là các khoản nợ dưới một năm. Nợ ngắn hạn bao gồm các khoản phải trả nhà cung cấp; vay ngắn hạn ngân hàng (hay các tổ chức tín dụng); lương phải trả… Trong bài viết này chủ yếu xem xét và đánh giá khoản nợ phải trả nhà cung cấp.

Các tài khoản lưu động khác Chi phí trả trước và chi phí phải trả là những tài khoản thường xuyên xuất hiện trên bảng cân đối kế toán. Chi phí trả trước là những tài sản được trả trước khi chi phí phát sinh. Chi phí phải trả là những chi phí đã phát sinh thực tế tính đến ngày lập bảng cân đối kế toán nhưng chưa được thanh toán. Phân loại vốn lưu động 1.

Vốn lưu động thường xuyên Là nguồn vốn có nhu cầu thường xuyên trong ngắn hạn. Đây là nhu cầu vốn tối thiểu cho sản xuất – kinh doanh. Vốn lưu động thay đổi Theo tính chất mùa vụ, vào một số thời điểm trong năm tài chính doanh nghiệp sẽ có nhu cầu vốn tăng thêm. Chu kỳ luân chuyển vốn lưu động Mối quan hệ giữa các thành phần vốn lưu động được thể hiện trong hình 1.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1: Chu kỳ hoạt động và chuyển đổi tiền mặt (Nguồn: David Mathuva (2010)) Chu kỳ luân chuyển tiền tệ là khoảng thời gian tính từ lúc thanh toán tiền để mua nguyên vật liệu và thu các khoản phải thu liên quan đến việc bán thành phẩm (Moss và Stine, 1993). Chu kỳ này dài hơn có nghĩa là đầu tư nhiều hơn vào vốn lưu động. Giảm chu kỳ này đến mức hợp lý tối thiểu, nói chung, sẽ giúp tăng khả năng sinh lợi (Karaduman và cộng sự, 2010; Jose và cộng sự, 1996). Chu kỳ luân chuyển tiền tệ được tính theo phương trình (1.

Chu kỳ luân chuyển tiền tệ = Thời gian tồn kho + Thời gian thu tiền bình quân – Thời gian thanh toán bình quân (1.1) Thời gian tồn kho là thời gian trung bình nguyên vật liệu, hàng hóa, bán thành phẩm và thành phẩm được lưu kho. Thời gian thu tiền bình quân (kỳ thu tiền bình quân) là thời gian trung bình cần thiết để các khoản phải thu của doanh nghiệp chuyển thành tiền. Thời gian thanh toán các khoản phải trả (kỳ trả tiền bình quân) là khoản thời gian trung bình tính từ khi mua nguyên liệu, thuê lao động cho đến khi thanh toán các hóa đơn mua hàng và trả lương cho người lao động. Quản trị vốn lưu động 1.

Khái niệm quản trị vốn lưu động Quá trình quản trị vốn lưu động liên quan đến tất cả các quyết định ảnh hưởng đến quy mô và hiệu quả của vốn lưu động (Kaur, 2010); bao gồm các quyết định về các khía cạnh khác nhau như đầu tư tiền mặt, duy trì mức tồn kho nhất định và quản lý LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 tài khoản phải thu; phải trả. Giá trị vốn lưu động thường cao tương ứng với tổng số tài sản được sử dụng, điều quan trọng là phải đảm bảo sử dụng có hiệu quả (Padachi, 2006). Do đó, ở nhiều doanh nghiệp, việc quản trị vốn lưu động là một trong những vấn đề quan trọng hàng đầu và các nhà quản trị có thể tăng giá trị của một công ty bằng cách giữ mức vốn lưu động tối ưu. Quản trị hiệu quả vốn lưu động được định nghĩa là việc vốn lưu động được sử dụng đầy đủ và hiệu quả để ổn định công ty và đạt được mục tiêu lợi nhuận (Ramachandran và Jankirman, 2009).

Đây là một chiến lược quản trị tập trung vào việc duy trì mức độ hiệu quả của tài sản lưu động và nợ ngắn hạn để đảm bảo rằng một công ty có đủ dòng tiền để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của công ty. Các nhà quản trị tốn nhiều thời gian vào các vấn đề hàng ngày liên quan đến các quyết định về vốn lưu động (Raheman và Nasr, 2007). Hầu hết thời gian và nỗ lực của các nhà quản lý tài chính được phân bổ trong việc đưa mức tài sản và nợ về mức tối ưu (Lamberson, 1995). Một lý do cho điều này là tài sản lưu động là các khoản đầu tư ngắn hạn liên tục được chuyển thành các loại tài sản khác (Rao, 1989).

Đối với nợ ngắn hạn, công ty chịu trách nhiệm thanh toán các nghĩa vụ này một cách kịp thời. Cùng với đó, các quyết định về mức độ các thành phần vốn lưu động khác nhau trở nên thường xuyên, lặp đi lặp lại và tốn thời gian (Appuhami, 2008). Quản trị vốn lưu động hiệu quả là việc lập kế hoạch và kiểm soát tài sản ngắn hạn và các khoản nợ ngắn hạn theo cách làm giảm nguy cơ của việc không có khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn và tránh đầu tư quá nhiều vào các tài sản này (Eljelly, 2004). Quản trị vốn lưu động với mục tiêu chính là đảm bảo đủ dòng tiền để các công ty duy trì hoạt động kinh doanh một cách bình thường trên cơ sở giảm thiểu rủi ro mất khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn.

Do vậy, hiệu quả của quản trị vốn lưu động phụ thuộc vào sự cân đối giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp (Nguyễn Thị Uyên Uyên và cộng sự, 2014). Sự thiếu hụt vốn lưu động có thể gây trục trặc cho hoạt động kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp nhưng đầu tư quá nhiều vào vốn lưu động thì lại làm giảm rủi ro thanh khoản, sẽ làm tăng chi phí cơ hội của đầu tư, Van Horne và Wachowicz (2004) cũng chỉ ra LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 rằng mức độ tài sản vãng lai quá mức có thể có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lợi của một công ty, trong khi tài sản ngắn hạn thấp có thể dẫn đến giảm thanh khoản và tồn kho, dẫn đến những khó khăn trong việc duy trì hoạt động một cách trơn tru. Thế nên, bằng cách tối ưu hóa các mức vốn lưu động, các công ty có thể giảm thiểu rủi ro, chuẩn bị cho sự không chắc chắn, tạo ra một khoản dự trữ tiền mặt sẵn sàng hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn và nâng cao hiệu suất tổng thể. Tầm quan trọng của quản trị vốn lưu động Quản trị vốn lưu động hiệu quả được công nhận là một khía cạnh quan trọng trong thực tiễn quản trị tài chính trong tất cả các hình thức tổ chức.

Để thừa nhận tầm quan trọng này, tạp chí CFO đã xuất bản một nghiên cứu hàng năm về hoạt động quản lý vốn lưu động của công ty ở nhiều quốc gia. Tài liệu chỉ ra rằng nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản của doanh nghiệp (Kim, Mauer và Sherman 1998; Opler, Pinkowitz, Stulz, và Williamson 1999), lợi nhuận (ví dụ như Shin và Soenen 1998; Deloof 2003; Lazaridis và Tryfonidis 2006) khả năng thanh toán (ví dụ Berryman 1983; Peel và Wilson, 1994). Quản trị vốn lưu động có vai trò quan trong đối với lợi nhuận, rủi ro cũng như giá trị của công ty. Shin và Soenen (1998) cũng nhận định cách quản trị vốn lưu động có thể có ảnh hưởng đáng kể đến tính thanh khoản và khả năng sinh lời của công ty.

Mục tiêu cuối cùng của bất kỳ công ty nào là tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, việc duy trì tính thanh khoản cũng là một mục tiêu quan trọng (Shin và Soenen, 1998; Raheman và Nasr, 2007), chiến lược của công ty phải là sự cân bằng giữa hai mục tiêu trên, bởi vì tầm quan trọng của lợi nhuận và tính thanh khoản là như nhau. Nếu chúng ta bỏ qua mối quan tâm lợi nhuận, chúng ta không thể tồn tại trong một thời gian dài. Ngược lại, nếu chúng ta không quan tâm đến tính thanh khoản, chúng ta có thể phải đối mặt với vấn đề mất khả năng thanh toán (Dong và Su, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ