Luận văn: Cơ chế truyền dẫn cú sốc tài chính, thương mại đến các nước châu Á (UEH)

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích cơ chế truyền dẫn cú sốc tài chính và thương mại đến một số nước châu Á, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về cơ chế truyền dẫn cú sốc kinh tế

Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng khiến các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. Một biến động từ một quốc gia lớn có thể gây ra tác động lan tỏa kinh tế (spillover effects) mạnh mẽ đến các quốc gia khác. Đặc biệt, cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ giai đoạn 2007-2008 đã minh chứng rõ nét cho thực tế này, khi nó nhanh chóng lan rộng và đe dọa sự ổn định của nhiều khu vực, bao gồm cả châu Á. Nghiên cứu về cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại đến một số nước châu Á trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn này, một công trình nghiên cứu định lượng tiêu biểu thuộc nhóm luận văn kinh tế UEH, tập trung phân tích sâu về hai kênh truyền dẫn chính: liên kết tài chính và liên kết thương mại. Mục tiêu là xác định kênh nào đóng vai trò quan trọng hơn trong việc lan tỏa các cú sốc từ nền kinh tế Mỹ đến các quốc gia châu Á được lựa chọn. Việc hiểu rõ các cơ chế này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô. Thông qua việc phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng những chiến lược ứng phó phù hợp, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc ngoại sinh và duy trì ổn định tài chính. Nếu liên kết thương mại là chủ đạo, chính sách cần hướng đến đa dạng hóa thị trường. Ngược lại, nếu liên kết tài chính quan trọng hơn, các biện pháp về chính sách tiền tệ và quản lý dòng vốn sẽ được ưu tiên. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng tri thức về kinh tế lượng ứng dụng, làm sáng tỏ mối liên kết phức tạp giữa các nền kinh tế trong một thế giới đầy biến động.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu cú sốc ngoại sinh

Cuộc khủng hoảng tài chính Mỹ 2007-2008 được xem là một trong những sự kiện tài chính tồi tệ nhất kể từ Đại suy thoái 1929. Cơn địa chấn này không chỉ giới hạn trong phạm vi nước Mỹ mà còn tạo ra tác động lan tỏa kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khu vực tài chính và sản xuất của các nước châu Á. Mặc dù các nền kinh tế châu Á có dự trữ ngoại hối ổn định và chính sách tiền tệ linh hoạt, thiệt hại vẫn rất đáng kể. Sự sụt giảm tiêu dùng đột ngột tại Mỹ đã kéo theo sự sụt giảm xuất khẩu trên toàn thế giới. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại là cực kỳ cần thiết để hiểu rõ và phòng ngừa các rủi ro tương tự trong tương lai.

1.2. Mục tiêu chính Phân tích các kênh truyền dẫn chính sách

Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi cốt lõi. Thứ nhất, liệu các mối liên hệ tài chính và thương mại từ Mỹ có thực sự tác động đến các nền kinh tế khu vực châu Á hay không? Thứ hai, giữa liên kết tài chính và liên kết thương mại, đâu là kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ và thương mại đóng vai trò quan trọng hơn? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, giúp các quốc gia châu Á xây dựng các chính sách phù hợp để ứng phó với các biến động kinh tế vĩ mô từ bên ngoài, đặc biệt là từ các nền kinh tế lớn như Mỹ.

II. Khung lý thuyết phân tích cú sốc tài chính và thương mại

Để phân tích cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại, cần một nền tảng lý thuyết vững chắc. Luận văn sử dụng hai khung lý thuyết kinh điển là mô hình Mundell-Fleming và thuyết ngang giá sức mua (PPP) làm cơ sở. Mô hình Mundell-Fleming, một phiên bản mở rộng của mô hình IS-LM cho nền kinh tế mở, là công cụ phân tích quan trọng trong các nghiên cứu về truyền dẫn quốc tế từ các cú sốc tiền tệ và thương mại. Mô hình này giả định một nền kinh tế nhỏ, mở cửa, với dòng vốn tự do lưu chuyển, giúp phân tích tác động của các chính sách và cú sốc lên thu nhập và tỷ giá hối đoái. Bên cạnh đó, thuyết ngang giá sức mua (PPP) giải thích mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái và mức giá của các quốc gia, cho thấy sự thay đổi lạm phát sẽ ảnh hưởng đến giá trị đồng tiền. Dựa trên các lý thuyết này, luận văn xác định hai kênh lan tỏa chính. Kênh liên kết thương mại xảy ra khi một cú sốc làm giảm nhu cầu nhập khẩu của một quốc gia, từ đó ảnh hưởng đến xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế của các đối tác thương mại. Kênh liên kết tài chính phức tạp hơn, bao gồm các yếu tố như nợ chung giữa các ngân hàng quốc tế, chuỗi cho vay liên kết, và sự thay đổi danh mục đầu tư của các nhà đầu tư toàn cầu. Sự bùng phát của một khủng hoảng tài chính châu Á trong quá khứ đã cho thấy tầm quan trọng của cả hai kênh này.

2.1. Nền tảng từ mô hình Mundell Fleming và thuyết PPP

Mô hình Mundell-Fleming phân tích sự cân bằng đồng thời trên thị trường hàng hóa (đường IS*) và thị trường tiền tệ (đường LM*). Trong một nền kinh tế mở nhỏ với vốn lưu chuyển hoàn hảo, lãi suất trong nước sẽ bằng với lãi suất thế giới. Mô hình này cho thấy cách các cú sốc từ chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ hoặc các cú sốc ngoại sinh (như cú sốc thương mại) tác động đến sản lượng và tỷ giá. Trong khi đó, thuyết PPP cung cấp một góc nhìn dài hạn, giải thích rằng tỷ giá hối đoái danh nghĩa sẽ điều chỉnh để phản ánh chênh lệch lạm phát giữa các quốc gia, làm nền tảng cho việc hiểu các biến động kinh tế vĩ mô dài hạn.

2.2. Hai kênh lan tỏa chính Liên kết thương mại và tài chính

Một cuộc khủng hoảng có thể lan truyền qua hai mối liên kết chính. Liên kết thương mại (trade linkage) xảy ra khi suy thoái ở một nước làm giảm nhu cầu nhập khẩu, gây thiệt hại cho các nước xuất khẩu. Liên kết tài chính (financial linkage) truyền dẫn cú sốc thông qua các kênh như giảm tín dụng, rút vốn đầu tư, và hiệu ứng domino trên thị trường tài chính toàn cầu. Mức độ hội nhập kinh tế quốc tế về tài chính quyết định khả năng một quốc gia hấp thụ các cú sốc này. Các sự kiện như chiến tranh thương mại Mỹ - Trung sau này càng làm nổi bật tầm quan trọng của cả hai kênh truyền dẫn này.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng Mô hình VAR ứng dụng

Để phân tích một cách khoa học cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến, cụ thể là mô hình VAR (Vector Autoregressive). Mô hình VAR, do Sims (1980) đề xuất, là một công cụ kinh tế lượng ứng dụng mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp để đo lường tương tác động giữa các biến vĩ mô theo dữ liệu chuỗi thời gian. Ưu điểm của mô hình này là không áp đặt các ràng buộc lý thuyết cứng nhắc về mối quan hệ giữa các biến, thay vào đó, nó để dữ liệu tự nói lên câu chuyện. Mỗi biến trong hệ thống được hồi quy theo các giá trị trễ của chính nó và của tất cả các biến khác trong mô hình. Quy trình ước lượng mô hình VAR được thực hiện một cách chặt chẽ qua nhiều bước. Đầu tiên là kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu để tránh hồi quy giả mạo. Tiếp theo là lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình dựa trên các tiêu chí thông tin (như AIC, SC). Sau khi ước lượng, mô hình được kiểm định về tính ổn định và sự tự tương quan của phần dư. Trong một số trường hợp, nếu các biến có mối quan hệ đồng kết hợp dài hạn, mô hình SVAR (Structural VAR) hoặc VECM sẽ được cân nhắc. Phương pháp này cho phép phân tích sâu hơn về các spillover effects và bản chất của các cú sốc kinh tế.

3.1. Giới thiệu mô hình Vector Autoregressive VAR trong kinh tế

Mô hình VAR là một hệ thống các phương trình hồi quy đa biến, trong đó mỗi biến kinh tế được xem là biến nội sinh và được giải thích bởi các giá trị quá khứ của chính nó và của các biến khác. Cách tiếp cận này rất hữu ích khi nghiên cứu các biến động kinh tế vĩ mô, vì nó nắm bắt được tính tự tương quan và tương tác phức tạp giữa các yếu tố như sản lượng, lạm phát, và các chỉ số tài chính. Mô hình này là công cụ nền tảng để thực hiện các phân tích tiếp theo như phân tích xung và phân rã phương sai.

3.2. Dữ liệu và các biến số trong nghiên cứu luận văn kinh tế UEH

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng từ tháng 1/2000 đến tháng 9/2015. Các biến chính bao gồm: chỉ số sản xuất công nghiệp của Mỹ và 4 quốc gia châu Á (Malaysia, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc), chỉ số tình hình tài chính của Mỹ (FCI) để đại diện cho cú sốc tài chính, và chỉ số nhập khẩu của Mỹ (IMP) để đại diện cho cú sốc thương mại. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như IFS và Ngân hàng Dự trữ Chicago, đảm bảo tính khách quan và tin cậy cho kết quả phân tích. Đôi khi, các nghiên cứu tương tự cũng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để tăng cường sức mạnh thống kê.

IV. Cách phân tích cú sốc ngoại sinh qua IRF và FEVD hiệu quả

Sau khi ước lượng thành công mô hình VAR, bước tiếp theo và cũng là phần cốt lõi của việc phân tích cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại là sử dụng hai công cụ phân tích động: Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF)Phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD). Đây là những kỹ thuật tiêu chuẩn trong kinh tế lượng ứng dụng giúp lượng hóa và trực quan hóa tác động của các cú sốc. Hàm IRF theo dõi phản ứng của một biến theo thời gian trước một cú sốc đột ngột (một độ lệch chuẩn) từ một biến khác trong hệ thống, trong khi giữ các cú sốc khác không đổi. Ví dụ, IRF cho phép xem xét sản lượng công nghiệp của một nước châu Á sẽ thay đổi như thế nào trong các tháng tiếp theo sau một cú sốc tiêu cực từ chỉ số tài chính của Mỹ. Trong khi đó, kỹ thuật FEVD phân tách phương sai sai số dự báo của một biến thành các phần gây ra bởi các cú sốc từ những biến khác nhau trong mô hình. FEVD trả lời câu hỏi: Bao nhiêu phần trăm biến động của sản lượng một quốc gia là do cú sốc từ chính nó, bao nhiêu phần trăm là do tác động của cú sốc ngoại sinh từ thương mại Mỹ, và bao nhiêu phần trăm là do cú sốc tài chính Mỹ? Việc kết hợp hai công cụ này cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về mức độ và tầm quan trọng tương đối của các kênh truyền dẫn khác nhau.

4.1. Ứng dụng hàm phản ứng đẩy Impulse Response Function

Hàm phản ứng đẩy (IRF) là một công cụ không thể thiếu để phân tích động học của mô hình VAR. Nó mô tả đường đi phản ứng của các biến nội sinh đối với một cú sốc đơn lẻ. Đồ thị IRF cho thấy độ lớn, chiều hướng (âm hay dương) và độ trễ của tác động. Ví dụ, một cú sốc thắt chặt tài chính ở Mỹ (FCI tăng) được kỳ vọng sẽ gây ra phản ứng tiêu cực (suy giảm) lên sản xuất công nghiệp của các nước châu Á, và IRF sẽ cho thấy sự suy giảm này diễn ra mạnh nhất sau bao nhiêu tháng và kéo dài trong bao lâu.

4.2. Kỹ thuật phân rã phương sai dự báo FEVD đánh giá cú sốc

Phân rã phương sai (FEVD) bổ sung cho IRF bằng cách lượng hóa tầm quan trọng tương đối của mỗi cú sốc trong việc giải thích sự biến động của các biến. Nếu kết quả FEVD cho thấy cú sốc từ chỉ số nhập khẩu của Mỹ giải thích một tỷ lệ lớn trong biến động sản lượng của Hàn Quốc, điều đó có nghĩa là kênh thương mại rất quan trọng đối với nước này. Ngược lại, nếu cú sốc từ chỉ số tài chính chiếm ưu thế, kênh tài chính sẽ là kênh truyền dẫn chủ đạo. Đây là cơ sở để so sánh tầm quan trọng của hai kênh liên kết.

V. Kết quả Tác động của cú sốc từ Mỹ đến kinh tế Châu Á

Kết quả thực nghiệm từ việc phân tích cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại trong luận văn cung cấp những phát hiện quan trọng. Sử dụng mô hình VAR cho giai đoạn 2000-2015, nghiên cứu cho thấy các cú sốc từ nền kinh tế Mỹ có tác động đáng kể đến sản xuất công nghiệp của các nền kinh tế châu Á được nghiên cứu, nhưng mức độ và kênh truyền dẫn có sự khác biệt rõ rệt. Cụ thể, kết quả phân rã phương sai (FEVD) chỉ ra rằng cú sốc từ Mỹ (cả tài chính và thương mại) chiếm khoảng 10% biến động sản xuất công nghiệp của Malaysia, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đáng chú ý, đối với Ấn Độ, mức độ ảnh hưởng này lên đến gần 33%, cho thấy sự nhạy cảm cao hơn của nền kinh tế này với các cú sốc từ Mỹ. Phân tích chi tiết hơn về tầm quan trọng tương đối của hai kênh liên kết cho thấy một bức tranh không đồng nhất. Mối liên kết thương mại được xác định là mạnh hơn và quan trọng hơn so với liên kết tài chính ở Hàn Quốc và Ấn Độ. Ngược lại, tại Malaysia và Nhật Bản, kênh tài chính lại đóng vai trò chủ đạo trong việc truyền dẫn các spillover effects. Những kết quả này nhấn mạnh rằng không có một mô hình chung cho tất cả các quốc gia. Mỗi nền kinh tế, tùy thuộc vào cấu trúc, mức độ mở cửa và mối quan hệ với Mỹ, sẽ chịu ảnh hưởng từ các cú sốc theo những cách khác nhau. Đây là một đóng góp quan trọng của một công trình luận văn kinh tế UEH chuyên sâu.

5.1. Phân tích kết quả ước lượng mô hình VAR cho từng quốc gia

Kết quả ước lượng mô hình VAR và các kiểm định sau đó (kiểm định tính ổn định, kiểm định tự tương quan) đều cho thấy các mô hình xây dựng cho từng quốc gia (Malaysia, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc) là phù hợp và đáng tin cậy. Phân tích nhân quả Granger cũng được thực hiện, cho thấy sự thay đổi trong tình hình tài chính Mỹ có tác động nhân quả đến sản xuất ở Malaysia, Nhật Bản và Hàn Quốc, trong khi tình hình nhập khẩu của Mỹ có tác động nhân quả đến Malaysia và Ấn Độ. Những kết quả này củng cố cho các phân tích IRF và FEVD tiếp theo.

5.2. So sánh tầm quan trọng giữa cú sốc tài chính và thương mại

Thông qua hàm phản ứng đẩy (IRF)phân rã phương sai (FEVD), nghiên cứu đã so sánh trực tiếp tầm quan trọng của hai loại cú sốc. Kết quả tổng hợp (Bảng 4.9 trong luận văn) cho thấy rõ sự khác biệt: Hàn Quốc và Ấn Độ nhạy cảm hơn với cú sốc thương mại, phản ánh vai trò của xuất khẩu trong nền kinh tế. Ngược lại, Malaysia và Nhật Bản, với thị trường tài chính phát triển và hội nhập sâu rộng hơn, lại chịu tác động mạnh hơn từ các cú sốc tài chính. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hoạch định chính sách phù hợp với đặc thù từng quốc gia để đảm bảo ổn định tài chính.

VI. Kết luận từ luận văn Hàm ý cho chính sách ổn định tài chính

Luận văn về cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại đến một số nước châu Á đã đi đến những kết luận có giá trị cả về mặt học thuật và thực tiễn. Nghiên cứu đã xác nhận sự tồn tại của các tác động lan tỏa kinh tế từ Mỹ đến châu Á và quan trọng hơn là đã lượng hóa được vai trò tương đối của hai kênh truyền dẫn chính. Phát hiện cốt lõi là không có một câu trả lời duy nhất cho câu hỏi kênh nào quan trọng hơn; điều này phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế của từng quốc gia. Đối với các quốc gia như Hàn Quốc và Ấn Độ, nơi kênh thương mại chiếm ưu thế, việc đa dạng hóa đối tác thương mại và thị trường xuất khẩu là chiến lược then chốt để giảm thiểu rủi ro. Đối với Malaysia và Nhật Bản, nơi kênh tài chính có tác động lớn hơn, các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc củng cố hệ thống tài chính trong nước, xây dựng các bộ đệm an toàn và có những kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả để ứng phó với biến động dòng vốn. Nghiên cứu này, một ví dụ điển hình của kinh tế lượng ứng dụng, cũng chỉ ra những hạn chế và gợi mở hướng nghiên cứu trong tương lai. Có thể mở rộng mô hình bằng cách đưa vào các biến số khác như truyền dẫn cú sốc giá dầu hoặc tác động từ các sự kiện địa chính trị như chiến tranh thương mại Mỹ - Trung. Việc tiếp tục thực hiện các nghiên cứu định lượng như thế này sẽ giúp nâng cao khả năng chống chịu của các nền kinh tế trước các biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu.

6.1. Tóm tắt phát hiện chính và hàm ý cho chính sách kinh tế vĩ mô

Phát hiện chính của luận văn là sự khác biệt trong cơ chế truyền dẫn cú sốc giữa các nước châu Á. Liên kết thương mại mạnh hơn ở Hàn Quốc và Ấn Độ, trong khi liên kết tài chính lại quan trọng hơn ở Malaysia và Nhật Bản. Hàm ý chính sách rõ ràng: các biện pháp ứng phó cần được "đo ni đóng giày" cho từng nền kinh tế. Các chính sách vĩ mô cần có sự kết hợp linh hoạt giữa chính sách thương mại (đa dạng hóa) và chính sách tiền tệ/tài chính (quản lý dòng vốn, giám sát hệ thống tài chính) để đạt được mục tiêu ổn định tài chính.

6.2. Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như việc chỉ xem xét một số quốc gia và chưa bao gồm các cú sốc khác ngoài tài chính và thương mại. Hướng nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi quốc gia, sử dụng các mô hình phức tạp hơn như mô hình SVAR (Structural VAR) để xác định các cú sốc cấu trúc rõ ràng hơn, hoặc phân tích tác động của các cú sốc phi truyền thống. Việc cập nhật dữ liệu để phân tích các cuộc khủng hoảng gần đây cũng là một hướng đi cần thiết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh cơ chế truyền dẫn những cú sốc tài chính và thương mại đến một số nước châu á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan về lý thuyết và thực nghiệm Chương 3: Phương pháp thực hiện nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM Nội dung của chương 2 sẽ đi sâu trình bày về khung lý thuyết về thuyết ngang bằng sức mua và mô hình Mundel – Fleming làm nền tảng phân tích cơ chề truyền dẫn chính sách trước các cú sốc thương mại và tài chính từ Mỹ đến các quốc gia Châu Á. Ngoài ra, phần còn lại rất quan trọng của chương là tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã thực hiện về cơ chế truyền dẫn các cú sốc tài chính và thương mại toàn cầu.1 Một số thuật ngữ Cơ chế truyền dẫn chính sách mô tả quá trình mà chính sách đó ảnh hưởng như thế nào đến các biến số vĩ mô trọng yếu của nền kinh tế như tổng tiêu dùng, giá cả, đầu tư và sản xuất. Một cuộc khủng hoảng toàn cầu có thể lan truyền thông qua hai mối liên kết chính: liên kết thương mại và liên kết tài chính (Shugo Yamamoto, 2013). Sự lan tỏa này diễn ra sâu rộng ở các nền kinh tế Châu Á phát triển mạnh có mối thương mại và hội nhập tài chính sâu rộng với Mỹ.

Ở mối liên kết thương mại: Khi cú sốc thương mại xảy ra, nhu cầu đối với hàng nhập khẩu giảm, xuất khẩu của nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng. Sự suy thoái trong cán cân thương mại sẽ làm suy yếu tăng trưởng kinh tế, và nếu sự suy thoái là lớn hơn so với mức độ đầu tư bên ngoài, nhà đầu tư có thể đánh giá lại rủi ro đầu tư. Trong kịch bản khác, một nền kinh tế mất khả năng cạnh tranh khi đồng tiền của một đối tác thương mại lớn mất giá. Các nhà chức trách có thể cố gắng bảo vệ khả năng cạnh tranh của nền kinh tế bằng cách giảm giá đồng tiền của mình.

Nếu các nhà đầu tư thấy trước quyết định này, họ sẽ cắt giảm nhu cầu đối với tài sản, điều này dẫn đến một sự suy giảm trong tiền tệ, giảm giá tài sản và vốn, có thể gây ra một cuộc khủng hoảng. Glick và Rose (1998) cho thấy liên kết thương mại giúp giải thích mối tương quan giữa các nước trong áp lực thị trường khi xảy ra khủng hoảng, khi kiểm soát các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Kaminsky và Reinhart (1999) đã tìm thấy rằng việc chia sẻ một khối thương mại chung sẽ làm cho một nền kinh tế đặc biệt dễ bị lây lan từ một nền kinh tế thành viên. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Mối liên kết tài chính: Trong khi mối liên kết thương mại có thể giúp giải thích truyền dẫn khủng hoảng giữa các nền kinh tế có liên hệ chặt chẽ, vẫn có một số trường hợp truyền dẫn khủng hoảng chưa được giải thích, chẳng hạn như giữa Nga và Brazil vào cuối những năm 1990, khi hai nước không có các liên kết thương mại đáng kể.

Lúc này, truyền dẫn khủng hoảng có thể giải thích rõ hơn thông qua mối liên kết tài chính. Một cuộc khủng hoảng tài chính trong một nền kinh tế có thể dẫn đến giảm tín dụng thương mại, đầu tư từ nước ngoài và các luồng vốn khác. Mức độ hội nhập thị trường tài chính toàn cầu của quốc qua quyết định khả năng hấp thụ khủng hoảng của nền kinh tế. Theo (Shugo Yamamoto, 2013), liên kết tài chính bao gồm các yếu tố sau: § Nợ chung: Một cú sốc có thể bắt đầu từ một ngân hàng quốc tế sau đó lan tỏa ra các khu vực kinh tế khác do sự suy giảm cho vay của ngân hàng.

Điều này đã xảy ra trong cuộc khủng hoảng hiện nay do nhiều ngân hàng ở các nước phát triển đột ngột giảm cho vay đối với nền kinh tế thị trường mới nổi (Kaminsky và Reinhart, 2000). § Chuỗi cho vay liên kết: Cuộc khủng hoảng có thể truyền dẫn mạnh hơn đến các nền kinh tế khi tồn tại một chuỗi cho vay liên kết. Theo mô hình domino này, ví dụ, nếu ngân hàng A vay mượn từ ngân hàng B ở một nước khác, và Ngân hàng B vay mượn từ ngân hàng C ở một nước khác. Nếu khủng hoảng xảy ra ở nước ngân hàng A thì hiển nhiên khủng hoảng sẽ tác động ngân hàng B, sau đó tác động ngân hàng C.

Tương tự như vậy, một cú sốc tại quốc gia A có thể làm Ngân hàng A thiệt hại kinh tế tại đất nước này. Nếu ngân hàng A có tiền gửi ở một ngân hàng B tại một quốc gia khác, ngân hàng A có thể rút tiền gửi từ ngân hàng B, gây thiệt hại cho ngân hàng B. Ngân hàng B có thể lần lượt thay đổi danh mục cho vay của mình, điều này có thể ảnh hưởng đến kinh tế trong nước. Cả hai ví dụ, kết quả cho thấy những cú sốc đang được truyền dẫn giữa các quốc gia thông qua một chuỗi các nhà cho vay liên kết với nhau.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 § Thay đổi danh mục đầu tư: truyền dẫn khủng hoảng thông qua thị trường tài chính có thể xảy ra do sự thay đổi danh mục đầu tư. Ví dụ, các quỹ đầu tư khi bị thua lỗ trong một thị trường có thể phải thu hẹp quy mô danh mục đầu tư, và điều này dẫn đến nhà đầu tư phải thanh lý cổ phần của họ trong thị trường khác. Một động lực nữa cho thay đổi danh mục đầu tư trên thị trường là bảo hiểm rủi ro chéo thị trường. Lúc này khủng hoảng truyền dẫn thông qua các kênh bảo hiểm rủi ro chéo thị trường vì nhà đầu tư phản ứng với những rủi ro kinh tế vĩ mô.1 Thuyết ngang giá sức mua (PPP) Theo thuyết ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái danh nghĩa từ đồng tiền của hai quốc gia phải phản ánh sự khác nhau về giá cả của hai nước đó.

Cụ thể, giả sử P là giá của một giỏ hàng ở Việt Nam tính bằng VND, P* là giá của một giỏ hàng ở Mỹ tính bằng USD và E là tỷ giá hối đoái danh nghĩa (số lượng VND mà một USD có thể mua được). Như vậy 1 USD có thể đổi được E đơn vị VND và có sức mua bằng 1/P*. Để sức mua của một USD ngang nhau ở 2 nước thì 1/P* = E/P hay E =P/P* Logarit hai vế của phương trình này, ta có phần trăm thay đổi của tỷ giá hối đoái danh nghĩa đồng tiền giữa hai quốc gia đúng bằng chênh lệch phần trăm thay đổi của mức giá của hai quốc gia đó. Như vậy, nếu gọi π , π * , Et , Et +1 lần lượt là lạm phát trong nước, lạm phát nước ngoài, tỷ giá hối đoái hiện tại và tỷ giá hối đoái tương lai giữa hai nước thì thuyết PPP có thể diễn tả như sau: Et +1 − Et π −π* = Et Hàm ý then chốt của lý thuyết PPP là tỷ giá hối đoái danh nghĩa sẽ thay đổi nếu giá cả thay đổi, những nước có tốc độ lạm phát cao sẽ có xu hướng giảm giá đồng tiền.

Ngoài ra, chúng ta nên lưu ý rằng lý thuyết này chỉ nói đến xu hướng chứ không phải cào bằng tuyệt đối các mức giá tương đối. Hàng rào thương mại, nhiều LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 hàng hóa khó đem ra trao đổi, sở thích của người tiêu dùng thay đổi theo thời gian và chi phí vận chuyển dẫn đến giá cả được phân hóa đáng kể giữa các nước.2 Mô hình Mundell – Fleming Robert Mundell (1960, 1961a, 1961b, 1963) và Marcus Fleming (1961, 1962) đã có những đóng góp quan trọng cho nền kinh tế quốc tế vào đầu thập niên 1960, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, tiền tệ với mô hình Mundell – Fleming. Cho đến nay, mô hình Mundell – Fleming đã trở thành khung lý thuyết phân tích quan trọng trong các nghiên cứu truyền dẫn quốc tế từ các cú sốc tiền tệ và cú sốc thương mại. Mô hình Mundell – Fleming chính là dạng mở rộng của mô hình IS-LM bằng cách thêm vào ngoại thương và tài chính quốc tế.

Mô hình Mundell – Fleming là mô hình phân tích trong ngắn hạn nên giả thiết đầu tiên giá (P) là biến ngoại sinh và cố định. Điều này cũng có nghĩa là tỷ giá hối đoái danh nghĩa (e) và tỷ giá hối đoái thực (ε) biến thiên theo cùng một tỷ lệ cố định Mô hình này được xây dựng dựa trên giả thiết cho rằng nền kinh tế phân tích là nền kinh tế mở nhỏ, vốn được tự do lưu chuyển giữa các nước với chi phí giao dịch bằng 0 (không có bất kỳ rủi ro nào). Lúc này lãi suất trong nước (r) bằng lãi suất thế giới (r*). Mô hình này cũng giả thiết thêm rằng cung tiền (M) là biến ngoại sinh được kiểm soát hoàn toàn bởi Ngân hàng Trung Ương.1 Thị trường hàng hoá và quan hệ IS* Thị trường hàng hoá sẽ đạt được trạng thái cân bằng khi tổng thu nhập hay tổng chi tiêu thực hiện bằng với tổng chi tiêu dự kiến.

Điều kiện cân bằng được thể hiện bởi phương trình sau đây: − ⎛+ ⎞ ⎛ ⎞ ⎛−⎞ Y = C ⎜ Y − T ⎟ + I ⎜ r* ⎟ + G + NX ⎜ e ⎟ (2.1) ⎝ ⎠ ⎝ ⎠ ⎝ ⎠ Phương trình (2.1) thể hiện thu nhập (Y) bằng tổng của chi tiêu tiêu dùng (C), chi tiêu đầu tư, ( I ) chi mua sắm hàng hoá của chính phủ (G), và xuất khẩu ròng (NX). Trong đó chi tiêu tiêu dùng có quan hệ cùng chiều đối với thu nhập khả dụng (Y-T), chi tiêu đầu tư có quan hệ ngược chiều đối với lãi suất mà trong mô LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 hình này nó bằng với lãi suất thế giới (r*), xuất khẩu ròng có quan hệ ngược chiều đối với tỷ giá hối đoái danh nghĩa (e) do giả thiết giá trong nước (P) và giá nước ngoài (P*) cố định. Đường IS* thể hiện toàn bộ mối liên kết giữa thu nhập thực (Y) và tỷ giá (e) sao cho thị trường hàng hoá đạt được ở trạng thái cân bằng. Dựa vào phương trình cân bằng (2.1), khi giá đồng bản tệ (e) tăng, xuất khẩu ròng (NX) giảm kéo theo tổng chi tiêu dự kiến và tổng thu nhập cũng giảm (Y).

Điều này cho thấy e và Y có quan hệ ngược chiều với nhau. Mối qua hệ này cũng dễ dàng nhận ra thông qua việc xác định độ dốc độ âm của đường IS* từ phương trình cân bằng (2.1) de 1 − mpc là = <0 dY dNX / de 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ