Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt sau khi gia nhập WTO, đặt các doanh nghiệp nhà nước trước yêu cầu tái cơ cấu toàn diện. Tại tỉnh Hưng Yên, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam – Chi nhánh Hưng Yên (VNPT Hưng Yên) đang quản lý khối tài sản kỹ thuật trị giá khoảng 1.000 tỷ đồng và đội ngũ gần 400 cán bộ công nhân viên. Đơn vị vận hành mạng lưới gồm 10 trung tâm viễn thông trực thuộc tại các huyện và thành phố. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các dịch vụ thoại qua nền tảng Internet (OTT) cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng đối thủ đã làm suy giảm đáng kể nguồn thu từ các dịch vụ truyền thống.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết bài toán suy giảm doanh thu dịch vụ truyền thống và tìm kiếm động lực tăng trưởng mới cho VNPT Hưng Yên trong bối cảnh tái cơ cấu tập đoàn. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về quản trị chiến lược trong ngành viễn thông; phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ của VNPT Hưng Yên giai đoạn 2010-2015; từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ viễn thông phù hợp đến năm 2020 kèm hệ thống giải pháp thực thi.

Phạm vi không gian của đề tài bao quát toàn bộ 10 đơn vị viễn thông huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Hưng Yên. Phạm vi thời gian nghiên cứu dựa trên chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2010-2015, tiến hành khảo sát thực địa từ tháng 3/2015 đến tháng 9/2015 và xây dựng định hướng chiến lược đến năm 2020. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực, giúp đơn vị thiết lập định hướng tăng trưởng doanh thu 10-12% mỗi năm và duy trì thị phần dịch vụ băng rộng trên 45% tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng dựa trên mô hình quản trị chiến lược toàn diện của Fred R. David, bao gồm ba giai đoạn kế tiếp nhau: hoạch định chiến lược, thực thi chiến lược và đánh giá chiến lược. Trong giai đoạn hoạch định, mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để phân tích môi trường ngành, bao gồm: áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại, mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng, quyền thương lượng của khách hàng, áp lực từ nhà cung ứng và nguy cơ từ sản phẩm thay thế.

Bên cạnh đó, khung phân tích chuỗi giá trị của Michael Porter kết hợp với lý thuyết năng lực cốt lõi giúp nhận diện các hoạt động cơ bản và hoạt động hỗ trợ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các công cụ định lượng chiến lược được áp dụng gồm Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) và Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT). Các ma trận này sử dụng thang đo chuẩn hóa từ 1,0 điểm đến 4,0 điểm với mức trung bình ngành là 2,5 điểm để đánh giá vị thế chiến lược của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2012-2014, báo cáo nhân sự 5 năm (2010-2014), số liệu phát triển mạng lưới của VNPT Hưng Yên và các quy hoạch phát triển viễn thông tỉnh Hưng Yên.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát chuyên gia với cỡ mẫu là 35 người, bao gồm ban giám đốc chi nhánh, các trưởng phòng chuyên môn và giám đốc 10 trung tâm viễn thông trực thuộc. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được lựa chọn vì nhóm đối tượng này nắm giữ thông tin sâu sắc về vận hành kỹ thuật, tài chính và thị trường tại địa phương, đảm bảo các đánh giá trọng số ma trận IFE và EFE phản ánh sát thực tế.

Quy trình phân tích dữ liệu ứng dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ tăng trưởng và tổng hợp ý kiến chuyên gia. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đối chiếu trực tiếp số liệu lịch sử với nhận định của các nhà quản trị, giúp loại bỏ các sai lệch chủ quan và xây dựng ma trận SWOT chính xác. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trong vòng 7 tháng, từ tháng 3/2015 đến tháng 9/2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về cơ sở hạ tầng và năng lực tài chính, VNPT Hưng Yên sở hữu giá trị tài sản kỹ thuật khoảng 1.000 tỷ đồng với mạng cáp quang AON và GPON phủ kín 100% các huyện, thị xã. Tuy nhiên, doanh thu từ dịch vụ điện thoại cố định truyền thống (PSTN) sụt giảm liên tục hơn 15% mỗi năm trong giai đoạn 2012-2014 do xu hướng di động hóa mạnh mẽ.

Thứ hai, về nguồn nhân lực, tổng số lao động năm 2014 là 385 cán bộ công nhân viên, trong đó tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học đạt 58,4%, tăng 12,2% so với năm 2010. Mặc dù trình độ chuyên môn tăng nhưng năng suất lao động bình quân tăng trưởng chậm hơn mức tăng chi phí tiền lương khoảng 4,5% mỗi năm.

Thứ ba, kết quả đánh giá qua các công cụ lượng hóa chiến lược cho thấy Ma trận IFE đạt tổng điểm 2,68 điểm, vượt mức trung bình 2,5 điểm, khẳng định nội lực của doanh nghiệp ở mức khá với thế mạnh về hạ tầng và kênh phân phối. Ma trận EFE đạt 2,75 điểm, chứng minh doanh nghiệp phản ứng tốt trước các cơ hội chuyển đổi số và băng rộng cố định.

Thứ tư, dịch vụ Internet băng thông rộng cáp quang FiberVNN và truyền hình tương tác MyTV có tốc độ tăng trưởng thuê bao bình quân đạt lần lượt 22% và 18% mỗi năm trong giai đoạn 2013-2015, trở thành động lực tăng trưởng chính bù đắp cho mảng thoại truyền thống.

Thảo luận kết quả

Sự sụt giảm của dịch vụ thoại truyền thống và sự bùng nổ của dịch vụ băng rộng phản ánh đúng quy luật vận động của thị trường công nghệ số. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc phổ cập điện thoại thông minh giá rẻ và sự phát triển của các ứng dụng OTT, khiến thói quen liên lạc của người tiêu dùng thay đổi căn bản. Áp lực cạnh tranh từ Viettel với mạng lưới phủ sóng sâu rộng và chính sách giá linh hoạt đã chiếm lĩnh thị phần di động nông thôn tại Hưng Yên.

Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước. Điển hình như Korea Telecom (KT) của Hàn Quốc đã vượt qua khủng hoảng suy giảm điện thoại cố định bằng cách chuyển đổi thành công sang cung cấp 20 triệu thuê bao ADSL, giúp doanh thu tăng 12,2% và lợi nhuận tăng 16,5% mỗi năm. Tương tự, China Telecom đã tăng trưởng 139,2% số thuê bao di động năm 2003 và chiếm 87,4% thị phần tại 6 tỉnh nhờ tập trung vào chất lượng mạng lưới GSM và dịch vụ giá trị gia tăng. Tập đoàn Viettel tại Việt Nam cũng đạt quy mô trên 11 triệu thuê bao nhờ chiến lược kinh doanh linh hoạt và văn hóa điều hành quyết liệt.

Để minh họa trực quan các kết quả này, dữ liệu nghiên cứu có thể được thể hiện qua biểu đồ kết hợp cột và đường: cột thể hiện doanh thu suy giảm của thoại cố định song song với cột tăng trưởng doanh thu băng rộng cáp quang FiberVNN qua các năm từ 2010 đến 2015, trong khi đường biểu diễn tỷ trọng thuê bao MyTV tăng dần. Ngoài ra, bảng tổng hợp ma trận SWOT đối ứng các cặp chiến lược giúp nhà quản trị dễ dàng theo dõi logic ra quyết định.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đẩy mạnh đầu tư hiện đại hóa hạ tầng mạng viễn thông. VNPT Hưng Yên cần chuyển đổi toàn bộ hạ tầng cáp đồng sang cáp quang công nghệ GPON tại 10 trung tâm huyện và thành phố, nâng băng thông truy cập tối thiểu lên 30 Mbps cho 100% thuê bao Internet cố định. Giải pháp này do Phòng Kỹ thuật Đầu tư chủ trì thực hiện trong giai đoạn 2016-2018.

Thứ hai, triển khai chiến lược gói cước tích hợp đa dịch vụ. Đơn vị cần thiết kế các gói sản phẩm đóng gói dịch vụ cáp quang FiberVNN, truyền hình MyTV và dịch vụ di động VinaPhone với mức giá ưu đãi hơn 20% so với mua lẻ từng dịch vụ. Mục tiêu nhằm nâng thị phần dịch vụ băng rộng cố định lên 50% vào năm 2020, do Phòng Kinh doanh và 10 trung tâm viễn thông huyện thực hiện xuyên suốt giai đoạn 2016-2020.

Thứ ba, chuẩn hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tổ chức đào tạo lại kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng số cho 100% cán bộ công nhân viên, đồng thời áp dụng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc KPI nhằm tăng năng suất lao động 15% mỗi năm. Phòng Tổ chức Lao động chịu trách nhiệm triển khai từ quý 1/2016 đến hết năm 2019.

Thứ tư, tái cấu trúc quy trình chăm sóc khách hàng và nâng cao trải nghiệm dịch vụ. Thiết lập đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật 24/7 với cam kết khắc phục sự cố mạng cáp quang trong vòng dưới 2 giờ tại khu vực đô thị và dưới 4 giờ tại khu vực nông thôn, đưa chỉ số hài lòng của khách hàng đạt trên 92% trong giai đoạn 2016-2020, do Trung tâm Điều hành Thông tin phối hợp các huyện thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các chi nhánh VNPT tỉnh, thành phố. Luận văn cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ ma trận EFE, IFE đến SWOT, giúp các đơn vị xây dựng chiến lược kinh doanh dịch vụ viễn thông giai đoạn 2016-2020 phù hợp với quá trình tái cơ cấu tập đoàn.

Nhóm thứ hai là các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị công nghệ. Đề tài đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị về việc ứng dụng lý thuyết quản trị chiến lược của Fred R. David và Michael Porter vào một doanh nghiệp viễn thông nhà nước tại địa phương.

Nhóm thứ ba là đội ngũ quản lý kinh doanh tại 10 trung tâm viễn thông huyện thuộc tỉnh Hưng Yên. Tài liệu cung cấp số liệu thực tế, phân tích đối thủ cạnh tranh trên từng địa bàn và hướng dẫn chi tiết cách triển khai các gói cước tích hợp dịch vụ băng rộng.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước về thông tin và truyền thông tại địa phương. Báo cáo nghiên cứu giúp cơ quan quản lý nắm bắt hiện trạng hạ tầng số, xu hướng chuyển dịch công nghệ và nhu cầu phát triển băng thông rộng để xây dựng chính sách phát triển kinh tế số của tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu chính của việc hoạch định chiến lược kinh doanh tại VNPT Hưng Yên đến năm 2020 là gì? Mục tiêu cốt lõi là chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ dịch vụ viễn thông truyền thống sang các dịch vụ số và Internet cáp quang băng thông rộng. Đơn vị hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 10-12% mỗi năm và chiếm lĩnh 50% thị phần băng rộng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.

Những công cụ quản trị chiến lược nào được sử dụng chủ yếu trong đề tài? Nghiên cứu ứng dụng quy trình ba giai đoạn của Fred R. David, bao gồm mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, phân tích chuỗi giá trị, Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE với điểm số 2,75), Ma trận các yếu tố bên trong (IFE với điểm số 2,68) và Ma trận SWOT để xây dựng các phương án chiến lược.

Tại sao luận văn lại nhấn mạnh bài học từ Korea Telecom và China Telecom? Các tập đoàn này là minh chứng điển hình về việc vượt qua suy giảm doanh thu thoại cố định. Korea Telecom tăng trưởng doanh thu 12,2% nhờ tiên phong phát triển 20 triệu thuê bao ADSL, trong khi China Telecom đạt 15,621 triệu thuê bao nhờ mở rộng mạng lưới GSM, mang lại bài học quý cho VNPT Hưng Yên trong việc tập trung nguồn lực vào cáp quang.

Dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu được thu thập với quy mô mẫu như thế nào? Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia với quy mô 35 người. Mẫu khảo sát gồm ban giám đốc chi nhánh, các trưởng phòng nghiệp vụ và giám đốc 10 trung tâm viễn thông cấp huyện, bảo đảm tính am hiểu sâu sắc về thị trường và hoạt động kỹ thuật.

Chiến lược nào được xem là mũi nhọn của VNPT Hưng Yên trong giai đoạn đến năm 2020? Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm thông qua việc đóng gói tích hợp ba dịch vụ gồm Internet cáp quang FiberVNN, truyền hình MyTV và di động VinaPhone. Giải pháp này giúp tối ưu hóa hạ tầng 1.000 tỷ đồng, giảm tỷ lệ rời mạng và tăng doanh thu bình quân trên một khách hàng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và xây dựng khung phân tích thực chứng cho doanh nghiệp viễn thông cấp tỉnh trong giai đoạn tái cơ cấu.
  • Phân tích toàn diện thực trạng VNPT Hưng Yên giai đoạn 2010-2015, chỉ rõ điểm mạnh về hạ tầng tài sản 1.000 tỷ đồng tại 10 huyện thị cùng các điểm nghẽn về năng suất lao động của gần 400 nhân sự.
  • Xác định điểm số ma trận IFE đạt 2,68 điểm và EFE đạt 2,75 điểm, làm căn cứ định lượng vững chắc để lựa chọn các nhóm chiến lược kết hợp điểm mạnh với cơ hội thị trường.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm về hạ tầng GPON tốc độ tối thiểu 30 Mbps, gói cước tích hợp dịch vụ, phát triển nhân lực và rút ngắn thời gian xử lý sự cố dưới 2 giờ trong lộ trình 2016-2020.
  • Lộ trình thực hiện chia làm 2 giai đoạn: giai đoạn 2016-2018 hoàn thành quang hóa hạ tầng và giai đoạn 2018-2020 mở rộng thị phần dịch vụ số đạt mức tăng trưởng 10-12% mỗi năm.

Các nhà quản trị và chuyên gia viễn thông có thể khai thác các mô hình phân tích ma trận và giải pháp trong tài liệu này để ứng dụng trực tiếp vào quá trình lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tại đơn vị.