Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2010–2021, thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt khi các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và các công ty công nghệ tài chính liên tục gia tăng thị phần. Theo ước tính từ các báo cáo ngành, hoạt động tín dụng truyền thống vốn đóng góp tới hơn 70% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại cổ phần đang chịu áp lực lớn từ các quy định an toàn vốn nghiêm ngặt của Ngân hàng Nhà nước. Nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung và tìm kiếm động lực tăng trưởng mới, đa dạng hóa thu nhập nổi lên như một chiến lược tái cấu trúc mang tính sống còn.

Nghiên cứu tập trung phân tích và đo lường tác động của mức độ đa dạng hóa thu nhập đến tỷ suất sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là xác định chiều hướng và mức độ tác động của chỉ số đa dạng hóa thu nhập cùng các yếu tố nội tại đến hiệu quả hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra các khuyến nghị quản trị thiết thực. Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ dữ liệu báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trong suốt thời gian 12 năm từ năm 2010 đến năm 2021, tạo lập bộ dữ liệu bảng gồm 300 quan sát.

Ý nghĩa của đề tài được thể hiện thông qua việc cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm vững chắc trong giai đoạn có nhiều biến động kinh tế vĩ mô, bao gồm cả thời kỳ khủng hoảng do đại dịch toàn cầu 2020–2021. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản trị ngân hàng lượng hóa được sự thay đổi của các chỉ số hiệu quả sinh lời cốt lõi như ROA trung bình đạt 0,86% và ROE trung bình đạt 9,80%, qua đó thiết lập lộ trình phân bổ nguồn vốn và chi phí một cách tối ưu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết cốt lõi trong tài chính ngân hàng: Lý thuyết lợi thế kinh tế theo phạm vi và Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz. Lý thuyết lợi thế kinh tế theo phạm vi chỉ ra rằng việc cung cấp đồng thời nhiều sản phẩm dịch vụ tài chính cho phép ngân hàng chia sẻ chi phí cố định về mạng lưới chi nhánh, nền tảng công nghệ số và nguồn nhân lực, giúp giảm chi phí đơn vị và gia tăng biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại khẳng định việc kết hợp các nguồn thu nhập có mức độ tương quan không hoàn hảo giữa thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi sẽ tối ưu hóa lợi nhuận kỳ vọng trên một đơn vị rủi ro.

Mô hình nghiên cứu xem xét ba khái niệm lợi nhuận chính gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Mức độ đa dạng hóa thu nhập được định lượng thông qua chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI), tính toán dựa trên tỷ trọng của thu nhập ngoài lãi và thu nhập lãi thuần trong tổng thu nhập thuần hoạt động. Mô hình đề xuất bao gồm 6 biến độc lập và biến kiểm soát: chỉ số đa dạng hóa thu nhập (HHI), quy mô tài sản (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LR), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 25 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2021. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính minh bạch, đầy đủ và tính so sánh được của số liệu tài chính liên tục trong 12 năm, loại bỏ các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt hoặc thiếu dữ liệu công bố.

Quy trình phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng thông qua kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng. Tác giả tiến hành hồi quy lần lượt mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình tối ưu, kiểm định F được sử dụng để so sánh giữa Pooled OLS và FEM với giá trị xác suất p-value nhỏ hơn 0,05, kiểm định Lagrange Multiplier (xttest0) so sánh giữa Pooled OLS và REM cho kết quả xác suất p-value nhỏ hơn 0,05, và kiểm định Hausman xác định tính phù hợp giữa FEM và REM với chi2(6) bằng 7,7059 cùng p-value lớn hơn 0,05 ủng hộ mô hình REM.

Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật trên mô hình REM cho thấy sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi với xác suất p-value bằng 0,0000 và hiện tượng tự tương quan với p-value bằng 0,0000. Do đó, phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (GLS) được lựa chọn làm mô hình ước lượng cuối cùng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng đạt độ tin cậy và hiệu quả thống kê ở mức ý nghĩa 1%.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu thống kê mô tả 300 quan sát phản ánh bức tranh tài chính đa chiều của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Chỉ số ROA đạt mức trung bình 0,86% với biên độ dao động từ mức thấp nhất -5,51% đến mức cao nhất 4,75%. Chỉ số ROE đạt trung bình 9,80%, dao động trong khoảng từ -82,00% đến 26,82%. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) ghi nhận giá trị bình quân 3,04%, dao động từ -0,64% đến 8,23%. Chỉ số đa dạng hóa thu nhập HHI đạt giá trị trung bình là 0,28 với mức tối đa ghi nhận là 0,50, cho thấy mức độ dịch chuyển sang thu nhập ngoài lãi đang diễn ra mạnh mẽ nhưng chưa đạt trạng thái cân bằng tuyệt đối.

Kết quả ước lượng hồi quy bằng phương pháp GLS cho thấy các phát hiện cụ thể như sau:

Thứ nhất, đa dạng hóa thu nhập (HHI) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với ROA với hệ số hồi quy là 0,0054 và đối với ROE với hệ số hồi quy là 0,0623. Khi chỉ số HHI tăng thêm 0,1 đơn vị, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các ngân hàng thương mại cổ phần tăng trung bình khoảng 0,623 điểm phần trăm.

Thứ hai, đa dạng hóa thu nhập có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với NIM với hệ số hồi quy là -0,0281. Việc gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi làm giảm biên lãi ròng do sự chuyển dịch nguồn lực và cấu trúc tài sản sinh lời.

Thứ ba, quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến cả ba chỉ tiêu lợi nhuận, với hệ số tương quan lần lượt là 0,0031 đối với ROA, 0,0338 đối với ROE và 0,0046 đối với NIM. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA) tác động dương mạnh mẽ đến ROA với hệ số 0,0761 và NIM với hệ số 0,1862. Ngược lại, hiệu quả chi phí (CIR) tác động tiêu cực đến ROE với hệ số hồi quy -0,0098, cho thấy chi phí vận hành tăng làm xói mòn lợi nhuận trực tiếp của ngân hàng.

Thảo luận kết quả

Tác động tích cực của đa dạng hóa thu nhập lên ROA và ROE hoàn toàn phù hợp với các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước. Cơ chế giải thích cho hiện tượng này nằm ở việc các ngân hàng tận dụng hệ sinh thái số để đẩy mạnh các mảng dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối, tư vấn bảo hiểm và dịch vụ ngân hàng đầu tư. Nguồn thu phí dịch vụ tạo ra dòng tiền ổn định, ít chịu chi phí trích lập dự phòng rủi ro hơn so với hoạt động cấp tín dụng truyền thống, từ đó thúc đẩy lợi nhuận ròng tổng thể.

Tuy nhiên, tác động ngược chiều giữa HHI và NIM đặt ra vấn đề quản trị danh mục tài sản quan trọng. Khi ngân hàng dồn nguồn lực công nghệ và nhân sự để mở rộng các hoạt động phi tín dụng, quy mô tổng tài sản sinh lời vẫn tăng trưởng nhưng thu nhập thuần từ lãi có xu hướng tăng chậm hơn, dẫn đến suy giảm tỷ lệ NIM. Hiện tượng này giải thích cho việc các ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ có thể gặp thách thức trong việc cân đối giữa tăng trưởng thu nhập ngoài lãi và bảo vệ biên thu nhập lãi thuần.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ phân tán hồi quy đa biến và bảng ma trận tương quan. Biểu đồ đường xu hướng cho thấy mối quan hệ đồng biến rõ nét giữa chỉ số HHI và chỉ số ROE, trong khi bảng so sánh chéo giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô tài sản chỉ ra rằng các ngân hàng thuộc nhóm dẫn đầu với SIZE lớn hơn 19,0 tận dụng hiệu quả hơn các lợi ích từ việc mở rộng danh mục kinh doanh phi tín dụng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu danh mục thu nhập theo hướng gia tăng tỷ trọng dịch vụ ngân hàng số. Ban điều hành các ngân hàng thương mại cổ phần cần đặt mục tiêu nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi lên mức 30% đến 35% tổng thu nhập hoạt động trong lộ trình từ năm 2024 đến năm 2026. Khối Khách hàng Cá nhân và Khối Ngân hàng Số cần tập trung phát triển các gói sản phẩm tích hợp như dịch vụ quản trị tài sản cá nhân, thanh toán xuyên biên giới và hợp tác bảo hiểm chuyên sâu nhằm đa dạng hóa nguồn thu phí ổn định.

Thứ hai, tối ưu hóa quy trình vận hành nhằm cắt giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Khối Vận hành và Công nghệ thông tin cần triển khai tự động hóa quy trình nghiệp vụ bằng công nghệ phần mềm tự động (RPA) và trí tuệ nhân tạo, đặt chỉ tiêu kiểm soát và kéo giảm tỷ lệ CIR xuống dưới mức 38% trước năm 2025. Việc cắt giảm khoảng 2% đến 3% chi phí quản lý vận hành sẽ bù đắp trực tiếp cho biên sinh lời ròng của ngân hàng.

Thứ ba, tăng cường tiềm lực vốn chủ sở hữu và chất lượng tài sản an toàn. Hội đồng Quản trị cần xây dựng phương án giữ lại lợi nhuận sau thuế kết hợp phát hành cổ phiếu thưởng hoặc trái phiếu chuyển đổi, nhằm duy trì tỷ lệ EQTA trên ngưỡng 9% và hệ số an toàn vốn (CAR) đạt trên 11% theo chuẩn mực Basel II và Basel III trước năm 2027. Nguồn vốn tự có vững mạnh sẽ giúp ngân hàng hạ thấp chi phí huy động vốn và mở rộng hạn mức đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.

Thứ tư, quản trị chặt chẽ rủi ro thanh khoản và cân đối tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LR). Khối Quản lý Nguồn vốn và Thị trường Tài chính cần duy trì tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi trong khoảng tối ưu từ 75% đến 80% theo đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước. Việc giám sát chỉ số LR theo thời gian thực giúp ngân hàng vừa duy trì khả năng sinh lời từ lãi, vừa hạn chế tối đa rủi ro mất cân đối kỳ hạn trong môi trường lãi suất biến động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Tổng Giám đốc và Hội đồng Quản trị các ngân hàng thương mại cổ phần. Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác giúp các nhà lãnh đạo hoạch định chiến lược kinh doanh trung hạn, phân bổ ngân sách chuyển đổi số và xác định tỷ trọng mục tiêu giữa hoạt động tín dụng và phi tín dụng.

Thứ hai, Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nghiên cứu mang lại góc nhìn thực nghiệm về tác động của các mảng kinh doanh phi truyền thống đến độ an toàn của hệ thống ngân hàng, hỗ trợ công tác xây dựng các chỉ tiêu an toàn vĩ mô và khung pháp lý điều tiết các dịch vụ tài chính mới.

Thứ ba, Các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư. Luận văn cung cấp mô hình định giá và đánh giá hiệu quả hoạt động của 25 ngân hàng niêm yết thông qua mối tương quan giữa HHI, CIR, quy mô tài sản và các chỉ số sinh lời ROA, ROE, NIM.

Thứ tư, Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng, phương pháp khắc phục khuyết tật bằng ước lượng GLS và các mô hình đánh giá cấu trúc thu nhập trong hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Đa dạng hóa thu nhập tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng thương mại? Nghiên cứu chứng minh đa dạng hóa thu nhập (HHI) tác động tích cực đến ROA với hệ số 0,0054 và ROE với hệ số 0,0623 ở mức ý nghĩa 1%. Việc mở rộng sang các dịch vụ phi tín dụng giúp khai thác tối đa nguồn lực sẵn có, tạo thêm doanh thu phí và giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn thu từ lãi.

Tại sao việc đa dạng hóa thu nhập lại làm suy giảm tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM)? Hệ số hồi quy ghi nhận mức tác động âm -0,0281 giữa HHI và NIM ở mức ý nghĩa 1%. Nguyên nhân là do khi các ngân hàng tập trung nguồn lực phát triển các sản phẩm ngoài lãi, quy mô tài sản sinh lời tăng lên nhưng thu nhập lãi thuần tăng với tốc độ chậm hơn, làm giảm tỷ lệ chênh lệch lãi ròng.

Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) được ứng dụng để đo lường điều gì trong luận văn? Chỉ số HHI được sử dụng để lượng hóa mức độ tập trung hoặc phân tán giữa nguồn thu nhập ngoài lãi (NON) và thu nhập lãi thuần (NET) so với tổng thu nhập thuần hoạt động (NETOP). Giá trị HHI trung bình trong mẫu nghiên cứu 300 quan sát là 0,28, nằm trong khoảng từ 0 đến 0,50.

Tại sao nghiên cứu lại sử dụng mô hình hồi quy GLS thay vì Pooled OLS hay FEM và REM? Mặc dù kiểm định Hausman lựa chọn mô hình REM, nhưng các kiểm định chuyên sâu phát hiện mô hình REM tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi với p-value bằng 0,0000 và tự tương quan với p-value bằng 0,0000. Phương pháp GLS là kỹ thuật tối ưu để xử lý triệt để hai khuyết tật này, mang lại ước lượng vững.

Quy mô ngân hàng (SIZE) có vai trò như thế nào đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh? Quy mô tài sản có tương quan dương có ý nghĩa thống kê ở mức 5% với cả ba chỉ số sinh lời ROA, ROE và NIM. Ngân hàng có quy mô tài sản lớn sở hữu lợi thế mạng lưới, chi phí huy động vốn thấp hơn và khả năng đầu tư công nghệ vượt trội, giúp tối ưu hóa lợi nhuận hoạt động.

Kết luận

  • Đa dạng hóa thu nhập là động lực quan trọng thúc đẩy gia tăng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) cho 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Mối quan hệ ngược chiều giữa chỉ số HHI và NIM cảnh báo các ngân hàng cần thận trọng điều tiết danh mục tài sản sinh lời để không làm suy giảm biên thu nhập lãi thuần.
  • Phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (GLS) đã giải quyết toàn diện các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan trên bộ dữ liệu bảng 300 quan sát.
  • Năng lực vốn tự có vững chắc (EQTA) và quy mô tài sản lớn (SIZE) đóng vai trò bệ đỡ thiết yếu giúp ngân hàng gia tăng biên an toàn và mở rộng hiệu quả kinh doanh.
  • Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa việc tăng trưởng doanh thu dịch vụ thành lợi nhuận ròng thực tế.

Đóng góp trọng tâm của luận văn là cung cấp bộ bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác về hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa thu nhập tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong chu kỳ kinh tế 2010–2021. Trong giai đoạn 2024–2030, các ngân hàng cần khẩn trương thực hiện kế hoạch chuyển đổi số toàn diện và tái cấu trúc nguồn thu. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị ngân hàng quan tâm hãy khai thác chi tiết các mô hình ước lượng và dữ liệu kiểm định trong luận văn để ứng dụng vào thực tiễn quản trị tài chính.