Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các chỉ số tài chính và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội" của tác giả Lê Thị Hương Mai (ngành Ngân hàng, Học viện Ngân hàng) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2009–2013 đối mặt với nhiều thách thức từ suy giảm tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng tín dụng toàn ngành ở mức thấp và tỷ lệ nợ xấu gia tăng. Hoạt động kinh doanh tiền tệ của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) phải vận hành trong môi trường cạnh tranh gay gắt, tiềm ẩn nhiều rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng. Đề tài lựa chọn Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) – một ngân hàng thuộc nhóm 5 NHTMCP hàng đầu tại Việt Nam và có nền tảng tài chính ổn định sau gần 20 năm phát triển – làm đối tượng nghiên cứu thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu tình hình tài chính của NHTMCP Quân đội bằng phương pháp định tính và hệ thống chỉ số tài chính cơ bản, từ đó đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích các chỉ số tài chính của ngân hàng thương mại.
    • Tìm hiểu, phân tích tình hình tài chính và thực trạng hoạt động kinh doanh tại NHTMCP Quân đội giai đoạn 2009–2013.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho MB.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chỉ tiêu phản ánh tình hình tài chính trên Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ thuộc Báo cáo tài chính hợp nhất của NHTMCP Quân đội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống các chỉ số tài chính cơ bản đo lường quy mô, cơ cấu tài sản – nguồn vốn, chất lượng tài sản, trạng thái thanh khoản, khả năng sinh lời, hiệu quả quản lý chi phí và mức độ an toàn vốn.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tế tại NHTMCP Quân đội (trọng tâm là Hội sở chính và Chi nhánh Ba Đình); dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 05 năm từ năm 2009 đến năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quy định pháp luật và chuẩn mực phân tích tài chính ngân hàng hiện hành tại Việt Nam và quốc tế:

  • Khái niệm và chức năng NHTM: Dẫn chiếu theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (Luật số 47/2010/QH12), Nghị định số 49/2000/NĐ-CP, cùng các định nghĩa quốc tế (Mỹ, Pháp, Ấn Độ). Hệ thống ba chức năng cơ bản của NHTM gồm: thủ quỹ cho xã hội, trung gian thanh toán và trung gian tín dụng.
  • Khung phân tích chỉ số tài chính NHTM: Khóa luận phân loại thành 6 nhóm chỉ tiêu trọng yếu:
    1. Cấu trúc tài chính (Tài sản – Nguồn vốn): Tỷ lệ tài sản sinh lời/nguồn vốn huy động, tỷ lệ dư nợ tín dụng/nguồn vốn huy động, tỷ lệ chuyển hoán vốn (nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn theo Thông tư 15/2009/TT-NHNN).
    2. Chất lượng tài sản và tín dụng: Cơ cấu danh mục cho vay, tỷ lệ nợ xấu (NPL) phân loại theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN (so sánh với chuẩn mực quốc tế IAS 39 và IFRS 9), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (DPRR), tỷ lệ xóa nợ ròng và hệ số bao phủ nợ xấu (DPRR/Nợ xấu).
    3. Trạng thái thanh khoản: Cơ cấu tài sản có tính thanh khoản cao, cơ cấu nguồn vốn huy động, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR) và độ lệch kỳ hạn giữa tiền gửi và cho vay.
    4. Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi và chỉ tiêu lợi nhuận trên một nhân viên.
    5. Hiệu quả quản lý chi phí: Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tỷ lệ chi phí huy động vốn (COF), tỷ lệ chi phí chung (Overhead Ratio) và tỷ lệ chi phí ngoài lãi.
    6. Mức độ an toàn vốn: Hệ số an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN (yêu cầu tối thiểu 9%) so với chuẩn mực Basel II (8%), mức độ cân đối vốn tự có.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích tỷ số tài chính (Financial Ratio Analysis), phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh theo chuỗi thời gian (trend analysis giai đoạn 2009–2013) và so sánh ngang (cross-sectional analysis) giữa MB với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong hệ thống (Vietcombank, BIDV, VietinBank, ACB, Sacombank, Techcombank, Eximbank).

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của MB giai đoạn 2009–2013, Báo cáo thường niên MB năm 2013, tài liệu học tập của Học viện Ngân hàng, các văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của việc phân tích các chỉ số tài chính của NHTM

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ các mảng nghiệp vụ chủ yếu gồm: huy động vốn, hoạt động tín dụng (cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, cho thuê tài chính), dịch vụ thanh toán - ngân quỹ và các hoạt động kinh doanh khác (đầu tư chứng khoán, góp vốn, kinh doanh ngoại hối, phái sinh).

Nội dung trọng tâm của chương là thiết lập công thức và ý nghĩa kinh tế của từng nhóm chỉ số tài chính chuyên biệt cho ngành ngân hàng. Tác giả nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa an toàn vốn, khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời; phân tích các chuẩn mực phân loại nợ xấu giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN) với chuẩn mực quốc tế (IAS 39 và IFRS 9), qua đó chỉ rõ tầm quan trọng của việc lập dự phòng rủi ro đầy đủ để bảo vệ an toàn vốn chủ sở hữu trước biến động vĩ mô.

Chương 2: Phân tích và đánh giá các chỉ số tài chính của NHTMCP Quân đội

Chương 2 giới thiệu tổng quan về MB (thành lập ngày 04/11/1994 theo Giấy phép 0054/NH-GP, vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng; đến năm 2013 đạt 11.256,25 tỷ đồng, trụ sở tại 21 Cát Linh, Hà Nội, quy mô 5.650 nhân viên). Tác giả phân tích cơ cấu cổ đông đặc thù gắn với các doanh nghiệp quân đội và đối tác chiến lược:

STT Tên cổ đông lớn Số lượng cổ phiếu sở hữu Tỷ lệ sở hữu (%)
1 Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) 168.750 15,00%
2 NHTMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank) 111.379 9,95%
3 NHTMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) 107.750 9,59%

Về mạng lưới thành viên, MB sở hữu 5 công ty con gồm: AMC (100%), MBS (79,52%), MB Capital (84,65%), MB Land (66,14%), Việt REMAX (80%); cùng 3 công ty liên kết gồm: VIETASSET (45%), Long Thuận Lộc (29,76%), MIC (49,76%). Trong đó, thương vụ sáp nhập MBS và VITS năm 2013 được phân tích như một bước đi nhằm tái cấu trúc và làm sạch báo cáo tài chính của công ty chứng khoán thành viên.

Phân tích tài chính chi tiết của MB giai đoạn 2009–2013 ghi nhận các số liệu chủ yếu:

  • Quy mô và tăng trưởng tổng tài sản: Tổng tài sản năm 2013 tăng hơn 2,6 lần so với năm 2009, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 34%/năm. Năm 2012 tăng trưởng đạt 26,5%, nhưng năm 2013 giảm xuống còn 2,7% do bối cảnh kinh tế chung. Cơ cấu tài sản năm 2013 gồm: Cho vay khách hàng và liên ngân hàng chiếm 63%, đầu tư chứng khoán chiếm 25%, tài sản có khác chiếm 5%, tiền gửi tại NHNN chiếm 2%. Tăng trưởng tín dụng của MB năm 2012 đạt 26,25% và năm 2013 đạt 17,5% (toàn ngành lần lượt là 8,91% và 12,51%).
  • Hoạt động liên ngân hàng (Thị trường 2): MB luôn giữ vị thế người cho vay ròng. Do tác động của Thông tư 21/2012/TT-NHNN, tỷ trọng tiền gửi và cho vay liên ngân hàng của MB giảm từ 30% (năm 2010) xuống còn 15% (năm 2013).
Chỉ tiêu trên Thị trường 2 của MB (tỷ đồng) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Tiền gửi của các TCTD khác 24.166 - -
Vay các TCTD khác 1.256 - -
Tổng huy động trên TT2 26.423 - -
Tiền gửi tại các TCTD khác 41.929 - -
Cho vay các TCTD khác 610 24.041 -
Tổng cho vay trên TT2 41.970 - -
Giá trị ròng trên TT2 (Cho vay - Tiền gửi) 14.547 - -
  • Tương quan Tài sản – Nguồn vốn: Tỷ lệ Tài sản sinh lời/NVHĐ năm 2009 đạt 111,23% và luôn duy trì trên 100%. Tỷ lệ chuyển hoán vốn (nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn) giảm từ 26% (năm 2009) xuống gần 13% (năm 2013), đảm bảo mức trần dưới 30% theo Thông tư 15/2009/TT-NHNN.
  • Danh mục đầu tư: Chứng khoán đầu tư chiếm trên 88% tổng danh mục đầu tư. Trong đó, chứng khoán nợ (trái phiếu chính phủ, trái phiếu TCTD) chiếm trên 90%. Về tỷ suất đầu tư: tỷ suất vào giấy tờ có giá năm 2011 đạt -3,798%, năm 2012 là 0,313%, năm 2013 là 0,021%; tỷ suất góp vốn liên doanh, liên kết duy trì ổn định (năm 2011: 4,46%, năm 2012: 4,24%, năm 2013: 4,49%).
  • Cơ cấu cho vay: Cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối, đạt 73% tổng dư nợ năm 2013; trung hạn chiếm 14% và dài hạn chiếm 13%. Khách hàng doanh nghiệp chiếm hơn 85% tổng dư nợ (doanh nghiệp nhà nước chiếm hơn 15%).

Chương 2 đánh giá MB có hệ thống quản trị rủi ro tốt, thanh khoản dồi dào, khả năng sinh lời và an toàn vốn thuộc nhóm dẫn đầu khối NHTMCP; tuy nhiên còn tồn tại sự sụt giảm trong tốc độ tăng trưởng tài sản năm 2013, sự phụ thuộc lớn vào khách hàng doanh nghiệp và các khoản đầu tư chịu ảnh hưởng từ thị trường chứng khoán.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động

Dựa trên kết quả phân tích tài chính, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể:

  • Nhóm giải pháp về kinh doanh: Phát triển và mở rộng mạng lưới chi nhánh; nâng cao tính cạnh tranh sản phẩm; đẩy mạnh ứng dụng marketing ngân hàng; xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt, phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ (DVNHBL).
  • Nhóm giải pháp giảm thiểu rủi ro: Thành lập bộ phận chuyên trách từng nghiệp vụ; quản lý thông tin và tư vấn luật/thủ tục pháp lý; chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng; tăng cường kiểm soát nội bộ và giám sát dòng tiền khách hàng sau giải ngân.
  • Nhóm giải pháp bổ trợ: Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và hệ thống phần mềm quản lý ngân hàng.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Chính phủ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện hành lang pháp lý; đề xuất NHNN linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ, hoàn thiện quy định về an toàn vốn và quản lý thị trường liên ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính của NHTMCP Quân đội trong giai đoạn 2009–2013 với các phát hiện cụ thể:

  1. MB duy trì tốc độ tăng trưởng tổng tài sản bình quân 34%/năm và tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt trội so với mức trung bình toàn ngành (năm 2012 đạt 26,25% so với 8,91% của ngành; năm 2013 đạt 17,5% so với 12,51% của ngành).
  2. Tỷ lệ an toàn thanh khoản được kiểm soát tốt thông qua việc giảm tỷ lệ chuyển hoán vốn từ 26% năm 2009 xuống gần 13% năm 2013; cơ cấu nguồn vốn dịch chuyển tích cực sang tiền gửi khách hàng (tăng từ 77% năm 2012 lên 85% năm 2013).
  3. Cơ cấu danh mục đầu tư chuyển hướng an toàn khi tập trung trên 90% vào chứng khoán nợ (đặc biệt là Trái phiếu Chính phủ) nhằm tạo nguồn thanh khoản thứ cấp thông qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO).

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc hệ thống hóa một khung phân tích tài chính ngân hàng toàn diện, cập nhật các văn bản pháp lý chuyên ngành có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu (Thông tư 13/2010/TT-NHNN, Thông tư 21/2012/TT-NHNN, Thông tư 15/2009/TT-NHNN, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN), phản ánh trung thực thực trạng chuyển dịch nguồn vốn của ngân hàng thương mại dưới tác động điều hành của cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi tài liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian 31/12/2013 dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất đã công bố, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của việc xử lý nợ xấu qua Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) hay lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II đầy đủ.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên các tỷ số tài chính tĩnh và chuỗi số liệu 5 năm; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (hồi quy đa biến, kiểm định căng thẳng thanh khoản - stress testing) để đo lường mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán làm tài liệu mẫu về phương pháp lập và phân tích báo cáo tài chính của ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Chuyên viên phân tích tài chính, cán bộ quản trị rủi ro và quản trị nguồn vốn tại các tổ chức tín dụng khi nghiên cứu mô hình tái cơ cấu danh mục tài sản – nguồn vốn, quản trị trạng thái thị trường liên ngân hàng và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển hoán vốn.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thực trạng hoạt động và tái cấu trúc hệ sinh thái tài chính (chứng khoán, quản lý quỹ, quản lý nợ) của NHTMCP Quân đội giai đoạn 2009–2013.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ chuyển hoán vốn của MB biến động như thế nào trong giai đoạn 2009–2013?
Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung và dài hạn của MB năm 2009 ở mức 26% (do đẩy mạnh cho vay theo chương trình hỗ trợ lãi suất của Chính phủ), sau đó giảm dần qua các năm và đạt gần 13% vào năm 2013. Chỉ số này luôn tuân thủ quy định tối đa 30% theo Thông tư số 15/2009/TT-NHNN.

2. Thông tư 21/2012/TT-NHNN tác động như thế nào đến hoạt động liên ngân hàng của MB?
Thông tư 21/2012/TT-NHNN siết chặt quy định giao dịch liên ngân hàng (cấm giao dịch với ngân hàng có nợ quá hạn từ 10 ngày trở lên, yêu cầu trích lập dự phòng, rút kỳ hạn vay tối đa xuống 1 năm thay vì 5 năm). Do đó, tỷ trọng tiền gửi và cho vay liên ngân hàng của MB giảm mạnh từ 30% năm 2010 xuống còn 15% năm 2013; tỷ trọng vốn huy động liên ngân hàng giảm từ 20% năm 2012 xuống 13% năm 2013.

3. Danh mục đầu tư chứng khoán của MB năm 2013 tập trung vào những loại tài sản nào?
Danh mục đầu tư của MB tập trung chủ yếu vào chứng khoán đầu tư (chiếm trên 88% tổng danh mục). Trong đó, chứng khoán nợ (Trái phiếu Chính phủ, trái phiếu tổ chức tín dụng và doanh nghiệp) chiếm trên 90% danh mục, gồm 41.473 tỷ đồng chứng khoán sẵn sàng để bán và hơn 4.000 tỷ đồng chứng khoán giữ đến ngày đáo hạn.

4. Cơ cấu cổ đông lớn của MB tại thời điểm 31/12/2013 gồm những đơn vị nào?
Tính đến ngày 31/12/2013, MB có 3 cổ đông lớn nắm giữ cổ phần chi phối gồm: Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel (15,00% - 168.750 cổ phiếu), NHTMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritimebank (9,95% - 111.379 cổ phiếu) và NHTMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank (9,59% - 107.750 cổ phiếu).

5. Vốn điều lệ của MB đã thay đổi như thế nào từ khi thành lập đến cuối năm 2013?
Từ mức vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng khi thành lập năm 1994, vốn điều lệ của MB đã tăng gấp 563 lần, đạt mức 11.256,25 tỷ đồng vào cuối năm 2013 (tăng hơn 2 lần so với năm 2009), đưa MB trở thành NHTMCP có quy mô vốn điều lệ lớn thứ 2 trong khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tại thời điểm đó.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hương Mai đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và thực tiễn phân tích báo cáo tài chính của ngân hàng thương mại cổ phần. Bằng việc xử lý chuỗi số liệu giai đoạn 2009–2013 của NHTMCP Quân đội, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng tăng trưởng tài sản, tái cơ cấu nguồn vốn và chiến lược kiểm soát rủi ro của MB trong giai đoạn thị trường nhiều biến động. Các đề xuất và nhóm giải pháp được xây dựng bám sát kết quả định lượng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính ngân hàng.