Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vị trí huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, đóng vai trò cầu nối tài chính và phân bổ các nguồn lực vốn xã hội. Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống ngân hàng Việt Nam đứng trước cả cơ hội mở rộng quy mô lẫn áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính trong và ngoài nước. Sự gia tăng cạnh tranh cùng áp lực tối đa hóa lợi nhuận đặt ra yêu cầu bức thiết về việc kiểm soát rủi ro, duy trì an toàn hệ thống và đảm bảo hiệu quả hoạt động bền vững.
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) sau 24 năm thành lập đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu cả nước. Tuy nhiên, giai đoạn 2015 – 2017 chứng kiến nhiều biến động kinh tế vĩ mô và sự thay đổi trong chính sách tiền tệ, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục giám sát toàn diện mọi khía cạnh hoạt động kinh doanh để kịp thời nhận diện các rủi ro tiềm ẩn.
Khoá luận tốt nghiệp "Đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam qua mô hình CAMELS" do sinh viên Lê Thị Mai Xuân thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Tín Nghị tại Học viện Ngân hàng (5/2018) nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, hiệu quả hoạt động và khung phân tích mô hình CAMELS.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động của Techcombank trong giai đoạn 2015 – 2017 thông qua 6 cấu phần của mô hình CAMELS.
- Chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động kinh doanh của Techcombank.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và an toàn tài chính cho ngân hàng.
Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực trạng hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam thông qua mô hình CAMELS.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam.
- Thời gian: Dữ liệu tài chính giai đoạn 2015 – 2017 trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và các tài liệu liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu dưới góc độ hiệu quả kinh tế (tối đa hóa lợi nhuận với chi phí tối thiểu) gắn liền với mục tiêu an toàn hoạt động và khẩu vị rủi ro. Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên các cơ sở:
- Khái niệm và chức năng NHTM: Dựa trên quan điểm học thuật của Peter S. Rose (1998), Phan Thị Thu Hà (2014) và các quy định pháp lý tại Khoản 3, Khoản 12 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 về các nghiệp vụ nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán.
- Mô hình CAMELS: Hệ thống giám sát và đánh giá an toàn tài chính do Hội đồng Thẩm tra các Định chế Tài chính Liên bang Hoa Kỳ (FFIEC) thông qua năm 1979 và bổ sung yếu tố S sau năm 1997. Khóa luận phân tích 6 cấu phần:
- C - Capital Adequacy (Mức độ an toàn vốn): Đo lường qua Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II (tối thiểu 8%), tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), hệ số tự tài trợ (yêu cầu $\ge 5%$), hệ số tạo vốn nội bộ (ICG).
- A - Asset Quality (Chất lượng tài sản): Đo lường qua tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ theo ngành, tỷ lệ nợ xấu (NPL nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN yêu cầu $< 3%$), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ đầu tư chứng khoán chính phủ.
- M - Management Ability (Năng lực quản lý): Đánh giá qua cơ cấu quản trị, chỉ tiêu định lượng như lợi nhuận sau thuế bình quân/nhân viên, tỷ lệ chi phí ngoài lãi trên tổng thu nhập.
- E - Earning Strength (Khả năng sinh lời): Phân tích biên thu nhập lãi thuần (NIM), chênh lệch lãi suất đầu vào – đầu ra, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) theo mô hình Dupont.
- L - Liquidity Exposure (Khả năng thanh khoản): Đánh giá qua trạng thái ngân quỹ, hệ số đảm bảo tiền gửi, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN yêu cầu $\le 80%$), tỷ lệ vốn liên ngân hàng trên tổng vốn huy động và phân tích khe hở thanh khoản theo kỳ hạn đáo hạn.
- S - Sensitivity to Market Risk (Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường): Đo lường rủi ro lãi suất qua khe hở nhạy cảm lãi suất và đo lường rủi ro tỷ giá qua trạng thái ngoại tệ ròng (trạng thái trường, trạng thái đoản).
- Văn bản pháp lý áp dụng tại Việt Nam: Quyết định số 06/2008/QĐ-NHNN về xếp hạng tổ chức tín dụng theo mô hình CAMEL (thang điểm 100 chia 4 hạng A, B, C, D) và định hướng áp dụng mô hình CAMELS toàn diện; Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.
| Cấu phần CAMELS |
Chỉ tiêu đo lường chính |
Ý nghĩa kinh tế / Quy chuẩn |
| C - Capital |
CAR, D/E, Hệ số tự tài trợ, ICG |
Đệm chống sốc tài chính; CAR $\ge 8%$, Tự tài trợ $\ge 5%$ |
| A - Asset |
Tỷ lệ NPL, Dự phòng RRTD/Dư nợ, Dư nợ/Tổng tài sản |
Đo lường mức độ rủi ro danh mục tín dụng; NPL $< 3%$ |
| M - Management |
LNST/Nhân viên, Chi phí ngoài lãi/Thu nhập |
Hiệu quả sử dụng lao động và năng lực kiểm soát chi phí |
| E - Earning |
NIM, Chênh lệch lãi suất, CIR, ROA, ROE Dupont |
Khả năng tạo lợi nhuận và kiểm soát chi phí hoạt động |
| L - Liquidity |
LDR, Trạng thái ngân quỹ, Hệ số đảm bảo tiền gửi |
Khả năng chi trả và an toàn thanh khoản; LDR $\le 80%$ |
| S - Sensitivity |
Khe hở nhạy cảm lãi suất, Trạng thái ngoại tệ ròng |
Mức độ tổn thất khi lãi suất thị trường và tỷ giá biến động |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Techcombank các năm 2015, 2016, 2017; các báo cáo thường niên, quy chế quản trị rủi ro nội bộ của Techcombank và các văn bản quy phạm pháp luật của NHNN.
- Phương pháp phân tích:
- Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh: So sánh chuỗi số liệu qua 3 năm (2015 – 2017) về tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu.
- Phương pháp phân tích chỉ số tài chính: Tính toán hệ thống chỉ số định lượng theo từng cấu phần của CAMELS.
- Phương pháp phân tích Dupont: Tách biến ROE thành các nhân tố biên lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính để đánh giá động lực sinh lời.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động của NHTM thông qua mô hình CAMELS
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngân hàng thương mại, bao gồm: khái niệm NHTM là định chế trung gian tài chính kinh doanh tiền tệ; 4 chức năng cốt lõi (thủ quỹ xã hội, trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền); các hoạt động chính (tạo lập vốn, sử dụng vốn ngân quỹ - tín dụng - đầu tư, và cung ứng dịch vụ); cùng vai trò cung cấp vốn, dẫn dắt luồng tiền và hỗ trợ điều tiết vĩ mô nền kinh tế.
Tác giả phân tích khái niệm hiệu quả hoạt động NHTM dưới hai góc độ: hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội, trong đó xác định trọng tâm đánh giá kinh tế dựa trên năng lực sinh lời gắn liền với mức độ an toàn hoạt động. Chương này so sánh phương pháp phân tích chỉ số tài chính truyền thống, mô hình FIRST (do Cơ quan Giám sát Tài chính Nhật Bản - FSA ban hành năm 2007, chú trọng 10 yếu tố phi tài chính về quản trị) và mô hình CAMELS. Tác giả khẳng định CAMELS là mô hình tối ưu nhờ kết hợp toàn diện giữa phân tích định lượng số liệu kế toán và đánh giá định tính năng lực quản lý.
Chương 1 cũng làm rõ thực tiễn ứng dụng CAMEL/CAMELS tại Việt Nam:
- Trong thanh tra giám sát của NHNN: Quyết định 06/2008/QĐ-NHNN phân bổ 100 điểm cho 5 yếu tố CAMEL (C: 15 điểm, A: 35 điểm, M: 15 điểm, E: 20 điểm, L: 15 điểm) để xếp hạng các TCTD thành 4 hạng (A: $\ge 80$, B: 60-79, C: 50-59, D: $< 50$). NHNN đang tiến hành xây dựng dự thảo thay thế để chuyển đổi sang mô hình CAMELS đầy đủ 6 cấu phần.
- Trong quản trị nội bộ tại NHTM: Cơ chế vận hành hệ thống CAMELS nội bộ phục vụ quản lý rủi ro thông qua sự phối hợp giữa Ủy ban Kiểm toán và Rủi ro (ARCO), Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO), Ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALM) và Ban Quản lý Bảng Cân đối (BSM). Các chỉ tiêu rủi ro được quản lý theo cơ chế "Hạn mức" và "Ngưỡng cảnh báo", định kỳ kiểm soát 2 lần/tháng và dự báo dòng tiền 3 tháng tiếp theo.
Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam thông qua mô hình CAMELS trong giai đoạn 2015 – 2017
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của Techcombank từ khi thành lập ngày 27/9/1993 với vốn điều lệ 20 tỷ đồng, 16 nhân viên tại trụ sở 45m2 (24 Lý Thường Kiệt, Hà Nội) đến các mốc lịch sử quan trọng: vượt qua khủng hoảng tài chính châu Á 1997; tiên phong triển khai hệ thống Core Banking Temenos năm 2001; tái cơ cấu toàn diện theo tư vấn của McKinsey giai đoạn 2008 – 2016. Đến cuối năm 2017, Techcombank đạt vốn điều lệ 11.655,307 tỷ đồng, mạng lưới 313 chi nhánh, 1.127 máy ATM tại 45 tỉnh thành với gần 8.000 cán bộ nhân viên.
Nội dung phân tích thực trạng kinh doanh và đánh giá CAMELS giai đoạn 2015 – 2017 tập trung vào các khía cạnh:
- Tình hình huy động vốn: Doanh số huy động vốn tăng liên tục từ 2015 đến 2017, cán mốc 242.462 tỷ đồng vào năm 2017 (tăng 38,13% so với năm 2015). Tốc độ tăng trưởng vốn huy động các năm 2015, 2016, 2017 lần lượt đạt 9%, 23% và 12%. Nguồn tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng chủ đạo (71% – 81% tổng nguồn vốn huy động). Năm 2017, tiền gửi khách hàng giảm nhẹ 1,4% so với 2016 do mặt bằng lãi suất huy động ngắn hạn giảm, thúc đẩy dịch chuyển dòng tiền sang chứng khoán, bất động sản. Cơ cấu tiền gửi chuyển biến tích cực: tiền gửi cá nhân chiếm 71% tổng tiền gửi; tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn tăng từ 18,83% (2015) lên 22,36% (2017), góp phần tối ưu hóa chi phí vốn. Vay và gửi tiền từ các TCTD khác (thị trường 2) tăng mạnh để điều hòa thanh khoản và kinh doanh chênh lệch lãi suất.
- Đánh giá 6 cấu phần CAMELS:
- Mức độ an toàn vốn (C): Đánh giá tỷ lệ CAR, đòn bẩy tài chính và khả năng tự tạo vốn nội bộ của Techcombank nhằm đáp ứng lộ trình Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
- Chất lượng tài sản (A): Phân tích cơ cấu dư nợ theo thời hạn, đối tượng khách hàng, diễn biến nợ xấu nhóm 3, 4, 5 và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
- Năng lực quản lý (M): Đánh giá năng suất lao động qua lợi nhuận tạo ra trên mỗi nhân viên và hiệu quả kiểm soát tổn thất rủi ro hoạt động.
- Khả năng sinh lời (E): Phân tích chi tiết thu nhập lãi thuần, NIM, cơ cấu thu nhập ngoài lãi, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và phân tích các nhân tố cấu thành ROE theo mô hình Dupont so sánh với các ngân hàng thương mại cổ phần khác (như VPBank).
- Khả năng thanh khoản (L): Đo lường tỷ lệ LDR, trạng thái ngân quỹ, hệ số đảm bảo tiền gửi và phân tích khe hở thanh khoản theo các kỳ hạn đáo hạn của tài sản và nợ.
- Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S): Xác định khe hở nhạy cảm lãi suất, mức độ ảnh hưởng của biến động lãi suất thả nổi tới kết quả kinh doanh và trạng thái tiền tệ theo từng loại ngoại tệ.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
Dựa trên định hướng phát triển của Techcombank và các hạn chế bộc lộ qua phân tích CAMELS ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Nhóm giải pháp gia tăng mức độ an toàn vốn: Tăng vốn tự có từ nguồn lợi nhuận giữ lại, tối ưu hóa danh mục tài sản có rủi ro (RWA) để chuẩn bị áp dụng đầy đủ Basel II.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng tài sản: Kiểm soát chất lượng tín dụng, đa dạng hóa danh mục cho vay tránh tập trung ngành, nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty Quản lý nợ và khai thác tài sản (Techcombank AMC), phối hợp xử lý nợ qua VAMC và củng cố hệ thống cảnh báo sớm (EWS).
- Nhóm giải pháp gia tăng khả năng sinh lời: Phát triển nguồn thu ngoài lãi từ dịch vụ bảo hiểm (bancassurance), thanh toán quốc tế, kinh doanh công cụ phái sinh, tối ưu hóa biên lãi ròng (NIM) và kiểm soát tỷ lệ CIR.
- Nhóm giải pháp chung về quản trị và công nghệ: Hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro tích hợp, nâng cấp hạ tầng công nghệ ngân hàng số.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất với Chính phủ về hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thị trường tài chính và kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về hoàn thiện cơ chế xếp hạng tín dụng theo mô hình CAMELS, lộ trình áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa và đánh giá bức tranh hoạt động của Techcombank giai đoạn 2015 – 2017 với các số liệu thực tế:
Tăng trưởng quy mô và nguồn vốn của Techcombank (2015 - 2017)
- Vốn điều lệ (2017): 11.655,307 tỷ đồng
- Mạng lưới (2017): 313 chi nhánh, 1.127 ATM, gần 8.000 nhân viên
- Doanh số vốn huy động (2017): 242.462 tỷ đồng (tăng 38,13% so với năm 2015)
- Tỷ trọng tiền gửi khách hàng/tổng vốn huy động: 71% - 81%
- Cơ cấu tiền gửi khách hàng (2017): Tiền gửi cá nhân chiếm 71%
- Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn: Tăng từ 18,83% (2015) lên 22,36% (2017)
- Khóa luận làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu nguồn vốn của Techcombank theo hướng tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn có chi phí thấp nhằm duy trì biên lãi thuần (NIM) ở mức cao.
- Phân tích cơ chế quản trị rủi ro nội bộ tại Techcombank với việc thiết lập hạn mức và ngưỡng cảnh báo được giám sát bởi ARCO, ALCO, ALM và BSM, tạo nền tảng vững chắc trong điều hành an toàn thanh khoản và vốn.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Tác giả đã chỉ ra khoảng trống nghiên cứu từ các công trình tiền nhiệm và bổ sung những đóng góp học thuật lẫn thực tiễn:
- Khắc phục hạn chế về dữ liệu lạc hậu của đề tài Nguyễn Thu Hà (2008) vốn nghiên cứu giai đoạn 2005 – 2008.
- Khắc phục sự thiếu hụt trong phương pháp của Nguyễn Tuấn Ngọc (2017) – đề tài trước đó chỉ dùng phương pháp phân tích BCTC truyền thống và bỏ qua cấu phần "Năng lực quản lý" (M) cũng như độ nhạy cảm thị trường (S).
- Đưa ra cái nhìn toàn diện 6 khía cạnh CAMELS thay vì chỉ đi sâu vào các mảng hoạt động đơn lẻ như cho vay DNNVV (Phạm Đức Huy, 2011), thanh toán quốc tế (Nguyễn Thị Kiều Trang, 2011) hay quản trị rủi ro hoạt động (Lê Thị Thuận, 2017).
- Đóng góp nghiên cứu thực nghiệm áp dụng đầy đủ khung CAMELS cho một NHTM cổ phần cụ thể tại Việt Nam trong bối cảnh chuẩn bị triển khai Basel II.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các số liệu công khai từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán giai đoạn 2015 – 2017. Các thông tin quản trị nội bộ chi tiết và tài liệu xếp hạng tín dụng chính thức của cơ quan thanh tra giám sát NHNN có độ bảo mật cao, khó tiếp cận đầy đủ.
- Phương pháp luận: Mô hình CAMELS phụ thuộc nhiều vào số liệu kế toán và phương pháp định lượng. Các biến động thị trường đột ngột hoặc các thủ thuật ghi nhận kế toán có thể ảnh hưởng đến mức độ phản ánh thực chất của các chỉ số.
- Khung thời gian: Dữ liệu nghiên cứu gói gọn trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017), chưa bao quát được chu kỳ kinh tế dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng chuỗi số liệu nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tác động sau khi ngân hàng áp dụng toàn diện chuẩn mực Thông tư 41/2016/TT-NHNN (Basel II) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS.
- Xây dựng mô hình định lượng kinh tế lượng kết hợp các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá) với các chỉ số CAMELS để lượng hóa mức độ tác động của môi trường bên ngoài tới hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khoá luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết chi tiết về mô hình CAMELS, phương pháp tính toán và ý nghĩa kinh tế của từng chỉ tiêu tài chính trong ngân hàng thương mại.
- Người nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn về quy trình thiết lập hạn mức, ngưỡng cảnh báo và cơ chế phối hợp giữa các ban chuyên môn (ALCO, ALM, ARCO, BSM) trong việc kiểm soát rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và tỷ giá tại NHTM cổ phần.
- Nhà phân tích tài chính: Cung cấp dữ liệu chi tiết và góc nhìn phân tích chuyên sâu về cấu trúc tài chính, cơ cấu huy động vốn và chiến lược tái cơ cấu nguồn vốn của Techcombank giai đoạn 2015 – 2017.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình CAMELS gồm những cấu phần nào và cơ chế chấm điểm theo Quyết định 06/2008/QĐ-NHNN quy định ra sao?
Mô hình CAMELS gồm 6 cấu phần: An toàn vốn (C), Chất lượng tài sản (A), Năng lực quản lý (M), Khả năng sinh lời (E), Khả năng thanh khoản (L) và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S). Theo Quyết định 06/2008/QĐ-NHNN, NHNN áp dụng mô hình CAMEL (5 yếu tố) với thang điểm 100: C (tối đa 15 điểm), A (tối đa 35 điểm), M (tối đa 15 điểm), E (tối đa 20 điểm) và L (tối đa 15 điểm). Kết quả xếp các NHTM thành 4 hạng: Hạng A ($\ge 80$ điểm), Hạng B (60 – 79 điểm), Hạng C (50 – 59 điểm) và Hạng D ($< 50$ điểm).
2. Quy mô huy động vốn của Techcombank thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015 – 2017?
Doanh số vốn huy động của Techcombank tăng trưởng liên tục: năm 2015 đạt mức tăng 9%, năm 2016 tăng 23% và năm 2017 tăng 12%. Đến năm 2017, tổng doanh số huy động đạt 242.462 tỷ đồng, tăng 38,13% so với năm 2015. Trong đó, tiền gửi của khách hàng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất từ 71% đến 81% tổng nguồn vốn huy động.
3. Vì sao tiền gửi của khách hàng tại Techcombank năm 2017 giảm 1,4% so với năm 2016?
Văn bản chỉ rõ nguyên nhân tiền gửi khách hàng năm 2017 giảm nhẹ 1,4% so với 2016 là do xu hướng giảm lãi suất huy động ngắn hạn chung của thị trường, khiến một bộ phận tiền gửi dịch chuyển sang các kênh đầu tư có mức sinh lời cao hơn như vàng, chứng khoán và bất động sản.
4. Cơ chế kiểm soát và xử lý vi phạm rủi ro nội bộ tại Techcombank được vận hành như thế nào?
Techcombank quản lý rủi ro qua hai mức là "Hạn mức" và "Ngưỡng cảnh báo". Ban ALM tính toán, kiểm soát chỉ tiêu nội bộ 2 lần/tháng và cùng BSM dự báo 3 tháng tiếp theo. Khi chỉ tiêu chạm ngưỡng cảnh báo hoặc vi phạm hạn mức, ALM thông báo cho Giám đốc Khối Tài chính Kế hoạch, Quản trị Rủi ro, Nguồn vốn và các khối kinh doanh để tìm nguyên nhân, lập phương án xử lý, sau đó báo cáo ALCO (hoặc Hội đồng quản trị) phê duyệt hành động điều chỉnh danh mục cho vay, đầu tư. Bộ phận Báo cáo định kỳ có trách nhiệm báo cáo lên NHNN nếu vi phạm hạn mức quy định.
5. Điểm mới của khóa luận này so với đề tài của tác giả Nguyễn Tuấn Ngọc (2017) là gì?
Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Ngọc (2017) sử dụng phương pháp phân tích BCTC truyền thống giai đoạn 2014 – 2016, chỉ tập trung vào tài sản - nguồn vốn, khả năng sinh lời và rủi ro trọng yếu mà chưa đánh giá cấu phần Năng lực quản lý (M) và Độ nhạy cảm thị trường (S). Khóa luận của Lê Thị Mai Xuân đã bổ sung đầy đủ 6 cấu phần CAMELS với số liệu cập nhật hơn đến năm 2017.
Kết luận
Khoá luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mai Xuân đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về NHTM và khung đánh giá 6 cấu phần CAMELS gắn liền với các văn bản pháp lý hiện hành của Ngân hàng Nhà nước. Công trình đã phân tích toàn diện thực trạng tài chính, năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả kinh doanh của Techcombank giai đoạn 2015 – 2017 dựa trên số liệu kiểm toán thực tế. Kết quả nghiên cứu là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị tham khảo cao cho sinh viên, học viên ngành Ngân hàng cũng như các chuyên viên phân tích tài chính và quản trị rủi ro.