Giới thiệu dự án
Hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế vĩ mô của Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh nước ta tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo thống kê ngành ngoại thương, nông sản luôn nằm trong nhóm mặt hàng xuất khẩu (XK) chủ lực với tốc độ tăng trưởng bình quân trên 10-15%/năm. Tại Công ty TNHH Sản Xuất – Công Nghiệp Việt Delta (Viet Delta Co., Ltd), mặt hàng nông sản là trụ cột kinh doanh cốt lõi, chiếm trên 83.37% tỷ trọng doanh thu xuất khẩu của doanh nghiệp (đạt 154.786 tỷ đồng vào năm 2015).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG QUAN DÒNG CHẢY QUY TRÌNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG XK |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
[Khâu Thanh Toán] --> [Chuẩn Bị Hàng] --> [Kiểm Trách / Kiểm Dịch]
(T/T 30% / L/C Draft) (Đóng gói 3kg/lon) (KCS + Cục Bảo Vệ Thực Vật)
| | |
v v v
[Thuê Tàu / Booking] --> [Thông Quan ECUS5] --> [Giao Hàng (Mate's Receipt)]
(FOB / Booking Note) (Phân luồng Vàng) (FCL 20ft / B/L Clean)
| | |
v v v
[Chứng Nhận C/O] --> [Bộ Chứng Từ TT] --> [Thanh Lý Hợp Đồng]
(Form A - VCCI 2-4h) (Commercial Invoice,...) (Quyết toán & Lưu trữ)
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thực tiễn vận hành xuất khẩu nông sản đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng:
- Độ trễ và sai sót trong khâu chuẩn bị bộ chứng từ thanh toán quốc tế (L/C, T/T), dẫn đến đọng vốn lưu động từ 15 đến 30 ngày.
- Rủi ro tổn thất phẩm chất nông sản do kiểm soát độ ẩm, đóng gói và kiểm dịch thực vật (Phytosanitary) chưa đạt chuẩn quy chuẩn quốc tế.
- Tắc nghẽn trong khai báo thủ tục hải quan và xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O - Certificate of Origin), gây phát sinh chi phí lưu kho bãi (Demurrage/Detention).
Đồ án khóa luận tập trung giải quyết triệt để các điểm nghẽn trên thông qua đề tài: "Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng XK hàng nông sản tại Công ty TNHH SX – CN Việt Delta".
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ 10 giai đoạn trong tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu nông sản.
- Thiết lập quy chuẩn kiểm soát bộ chứng từ xuất khẩu (Shipping Documents) tích hợp phần mềm thông quan điện tử ECUS5-VINACCS, đảm bảo tỷ lệ sai sót chứng từ tiệm cận 0%.
- Tối ưu hóa mô hình thu mua - đóng gói - kiểm định song song, rút ngắn thời gian chuẩn bị hàng hóa từ 15% đến 25%.
- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính và chuyển dịch điều kiện thương mại từ FOB (Free on Board) sang CIF (Cost, Insurance and Freight) nhằm gia tăng biên lợi nhuận ròng.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Đối tượng: Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu nông sản thực tế (điển hình: Hợp đồng xuất khẩu dứa đóng lon số
15/04/VD-15 / 2004/15).
- Không gian: Công ty TNHH SX – CN Việt Delta, hệ thống kho bãi đối tác Đồng Xanh, Chi cục Hải quan cửa khẩu Tân Cảng Hải Phòng và Phòng Thương mại & Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
- Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào phương thức vận chuyển đường biển hàng nguyên container (FCL - Full Container Load), điều kiện thương mại Incoterms và phương thức thanh toán L/C không hủy ngang (Irrevocable L/C at sight) kết hợp T/T (Telegraphic Transfer).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại các doanh nghiệp thương mại xuất khẩu nông sản vừa và nhỏ tại Việt Nam, quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng thường tồn tại 3 hình thái xử lý chính:
| Tiêu chí phân tích |
Mô hình xử lý thủ công phân tán |
Mô hình thuê ngoài Logistics trọn gói (Full 3PL) |
Mô hình chuẩn hóa nội bộ tích hợp (Viet Delta) |
| Chi phí vận hành |
Thấp ban đầu nhưng dễ phát sinh phạt vi phạm |
Cao (tốn 5-8% chi phí dịch vụ/lô) |
Tối ưu, tận dụng tối đa nguồn lực nội bộ |
| Kiểm soát chất lượng |
Phân tán, dễ sai sót KCS tại nguồn |
Phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị thứ ba |
Kiểm tra 2 cấp: Cơ sở sản xuất + Cửa khẩu |
| Thời gian thông quan |
24 - 48 giờ (thủ công, kiểm tra giấy) |
4 - 8 giờ |
2 - 4 giờ (Khai báo điện tử ECUS5) |
| Tỷ lệ sai sót C/O, B/L |
12% - 15% tổng số bộ chứng từ |
3% - 5% |
< 1% (Quy trình thẩm định chéo nội bộ) |
| Mức độ chủ động |
Rất thấp, bị động khi phát sinh sự cố |
Thấp |
Tuyệt đối chủ động trong mọi khâu |
Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW
- Must-have (Bắt buộc): Tích hợp chuẩn khai báo ECUS5-VINACCS; Kiểm định thực vật hai cấp (KCS cơ sở và Cục Bảo Vệ Thực Vật); Kiểm tra L/C theo chuẩn UCP 600 và ISBP 745; Lập bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ (B/L, C/I, P/L, C/O Form A, Phytosanitary Certificate).
- Should-have (Nên có): Quy chuẩn hóa bao bì đóng gói FCL 20ft (3000g/lon, 6 lon/thùng, 1000 thùng/cont); Thiết lập kênh đàm phán vận tải đường biển với các hãng tàu đối tác (Vinalink, T.Group).
- Could-have (Có thể có): Chuyển đổi điều kiện giao hàng từ FOB sang CFR/CIF để kiểm soát chuỗi cung ứng logistics.
- Won't-have (Chưa thực hiện): Tự đầu tư đội tàu vận tải biển và kho lạnh ngoại quan riêng biệt.
Thiết kế hệ thống
Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng nông sản tại Viet Delta được thiết kế thành một hệ thống liên hoàn 10 mắt xích nghiệp vụ:
[1. Kiểm tra L/C / Thu cọc T/T 30%]
[2. Thu mua & Tập trung nguồn hàng (Đồng Xanh)]
[3. Đóng gói (Bao PP/Thùng carton) & Kẻ mã hiệu]
[4. Kiểm định KCS & Kiểm dịch Cục BVTV]
[5. Đặt chỗ tàu (Booking Note) & Mua BH (nếu CIF)]
[8. Nộp hồ sơ VCCI & Nhận C/O Form A (2-4h)]
[9. Xuất trình Bộ chứng từ thanh toán (B/L, C/I, P/L, C/O, Phytosanitary)]
[10. Quyết toán tài chính, Giải quyết khiếu nại & Thanh lý Hợp đồng]
Tiêu chuẩn kỹ thuật và phiên bản áp dụng
- Phần mềm hải quan điện tử: ECUS5-VINACCS (v5.0) đồng bộ trực tiếp với Tổng cục Hải quan qua giao thức kết nối bảo mật PKI (Chữ ký số USB Token).
- Quy tắc quốc tế: Incoterms 2010 (FOB Tân Cảng Hải Phòng / CIF cảng đích), UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits), ISBP 745.
- Quy chuẩn chứng nhận xuất xứ: C/O Form A (Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập - GSP) theo quy định của VCCI và Bộ Công Thương.
- Quy chuẩn bảo hiểm hàng hải: Institute Cargo Clauses (ICC 1982/2009) loại C hoặc A tùy theo rủi ro hành trình.
Methodology
- Phương pháp tiếp cận: Mô hình Stage-Gate kết hợp Tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ (Business Process Reengineering - BPR), chia nhỏ tiến trình xuất khẩu thành các cổng kiểm soát độc lập.
- Ma trận đánh giá rủi ro và biện pháp giảm thiểu:
- Rủi ro thanh toán: Yêu cầu mở L/C không hủy ngang trả ngay hoặc đặt cọc T/T tối thiểu 30% giá trị hợp đồng trước khi tiến hành đóng hàng tại cơ sở sản xuất.
- Rủi ro chất lượng nông sản: Giám sát kép tại kho cơ sở đóng hàng và niêm phong mẫu gửi kiểm nghiệm tại Cục Bảo Vệ Thực Vật hoặc cơ quan giám định độc lập (Vinacontrol, Cafecontrol).
- Rủi ro lỡ lịch tàu (Missed Vessel Delay): Cập nhật thông báo sẵn sàng bốc dỡ (NOR - Notice of Readiness) trước 3 ngày, điều phối xe container vào bãi trước Closing Time tối thiểu 6 giờ.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình triển khai thực tế trên lô hàng dứa đóng lon xuất khẩu theo Hợp đồng số 2004/15 (hoặc 15/04/VD-15) được thực hiện chi tiết qua các giai đoạn kỹ thuật:
# Thuật toán kiểm tra và xử lý tính hợp lệ của bộ chứng từ xuất khẩu (Validation Logic)
class ExportDocumentValidator:
def __init__(self, contract_data, lc_data=None):
self.contract = contract_data
self.lc = lc_data
self.discrepancies = []
def validate_payment_terms(self, payment_method, deposit_received, original_lc):
if payment_method == "T/T":
required_deposit = self.contract["total_value"] * 0.30
if deposit_received < required_deposit:
self.discrepancies.append("Error: Tiền đặt cọc T/T chưa đạt 30% giá trị hợp đồng.")
return False
elif payment_method == "L/C":
if not original_lc or not original_lc.is_irrevocable:
self.discrepancies.append("Error: L/C phải là Thư tín dụng không hủy ngang bản gốc.")
return False
return True
def validate_shipping_package(self, net_weight_per_tin, tins_per_carton, total_cartons):
# Kiểm tra tiêu chuẩn đóng gói FCL 20ft
standard_carton_weight = (net_weight_per_tin * tins_per_carton) / 1000 # kg
total_payload = standard_carton_weight * total_cartons
if total_cartons != 1000 or total_payload > 21700: # Giới hạn tải trọng container 20ft
self.discrepancies.append("Warning: Sai lệch quy cách đóng gói container 20ft tiêu chuẩn.")
return False
return True
def generate_dossier_status(self):
return {
"status": "APPROVED" if len(self.discrepancies) == 0 else "REJECTED",
"errors": self.discrepancies
}
Quy chuẩn đóng gói và xếp dỡ hàng hóa thực tế
- Quy cách lon: 3,000 grams/lon nông sản chế biến (Dứa đóng lon).
- Quy cách thùng: 6 lon/thùng carton (Tổng trọng lượng tịnh: 18.0 kg/thùng).
- Sắp xếp container: 1,000 thùng carton xếp vừa khít 1 container 20 feet (FCL), gia cố bằng túi khí chống va đập và màng co PE chống ẩm.
- Ký mã hiệu (Shipping Marks): Thể hiện rõ số hiệu container, nhà xuất khẩu Viet Delta, xuất xứ Việt Nam, hướng xếp dỡ tiêu chuẩn quốc tế.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC ĐÓNG GÓI CONTAINER 20FT FCL |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [ Lon 3000g ] x 6 lon ==> [ 1 Thùng Carton (18 kg) ] |
| [ 1 Thùng Carton ] x 1,000 thùng ==> [ Container 20ft (18,000 kg Net) ]|
+-------------------------------------------------------------------------+
Testing và validation
Hiệu năng của quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng được kiểm thử qua các kịch bản thực tế tại Chi cục Hải quan Tân Cảng Hải Phòng và VCCI TP.HCM:
+-------------------------------------------------------------------------+
| KỊCH BẢN THÔNG QUAN VÀ THẨM ĐỊNH CHỨNG TỪ |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Kịch bản 1: Khai báo tờ khai Luồng Vàng qua phần mềm ECUS5-VINACCS |
| - Thời gian truyền dữ liệu & nhận phản hồi phân luồng: < 5 phút |
| - Thời gian kiểm tra hồ sơ giấy tại chi cục: 2 giờ 15 phút |
| - Kết quả: Thông quan 100% không phát sinh kiểm hóa thực tế |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Kịch bản 2: Xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form A tại VCCI |
| - Nộp hồ sơ điện tử e-CoS & đối chiếu chứng từ gốc |
| - Thời gian xử lý: 2 giờ 00 phút (chuẩn thông thường) |
| - Kết quả: Cấp chứng nhận Form A hợp lệ hưởng thuế GSP |
+-------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được
Hoạt động kinh doanh và hiệu quả xuất khẩu của Công ty Việt Delta trong giai đoạn hoàn thiện quy trình (2013 - 2015) ghi nhận các chỉ số vượt bậc:
| Năm |
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) |
Doanh thu XK (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng XK (%) |
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) |
| 2013 |
1,403.756 |
98.434 |
69.93% |
145.300 |
| 2014 |
1,546.687 (+10.18%) |
119.959 (+21.87%) |
77.55% |
240.278 (+65.37%) |
| 2015 |
2,152.658 (+39.18%) |
154.786 (+29.03%) |
83.37% |
393.384 (+63.72%) |
Tăng trưởng Doanh thu Xuất khẩu (2013 - 2015):
2013: 98.434 tỷ [██████████████████] (69.93%)
2014: 119.959 tỷ [██████████████████████] (77.55%)
2015: 154.786 tỷ [████████████████████████████] (83.37%)
Đổi mới và đóng góp
- Cơ chế Thu mua - Bán hàng Song song (Synchronous Sourcing & Sales): Doanh nghiệp thương mại không chịu chi phí tồn kho lưu bãi kéo dài. Tiến trình đàm phán hợp đồng thu mua trong nước với cơ sở Đồng Xanh được khớp nối song song với tiến độ hợp đồng ngoại thương, giúp tối ưu hóa 100% chi phí sử dụng vốn lưu động.
- Quy trình Kiểm soát KCS & Kiểm dịch Hai cấp (Dual-tier Quality Gate): Kết hợp kiểm soát chất lượng đóng hàng tại kho nhà máy và kiểm định chính thức bởi Cục Bảo Vệ Thực Vật, giúp giảm tỷ lệ hàng hóa bị từ chối nhận tại cảng đến xuống 0%.
- Chuẩn hóa Bộ chứng từ Thanh toán T/T 30/70: Thiết lập rào cản an toàn tài chính (nhận trước 30% tiền cọc, giải phóng 70% còn lại ngay khi xuất trình bản scan bộ chứng từ B/L, C/I, P/L, C/O, Phytosanitary), giải phóng dòng tiền thu hồi chỉ trong vòng 2 ngày làm việc.
- Tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục hành chính: Áp dụng thuần thục phần mềm ECUS5-VINACCS và quy trình chuẩn bị hồ sơ C/O Form A tại VCCI, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục từ 1-2 ngày xuống còn 2-4 giờ làm việc.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)
- Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản chế biến: Áp dụng cho các mặt hàng đóng lon, trái cây sấy khô, tinh bột sắn, gia vị đóng gói xuất khẩu đi các thị trường khó tính như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Doanh nghiệp thương mại XNK chuyển khẩu / trung gian: Áp dụng mô hình thu mua song song để giảm thiểu rủi ro chôn vốn và biến động giá nông sản theo mùa vụ.
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí triển khai: Chi phí thấp, chủ yếu bao gồm phí bản quyền phần mềm ECUS5-VINACCS, chi phí đào tạo nghiệp vụ nhân sự ngoại thương và phí kiểm định định kỳ.
- Hiệu quả kinh tế (ROI):
- Loại bỏ hoàn toàn phí phạt lưu container/lưu bãi tại cảng (Demurrage/Detention), tiết kiệm trung bình 150 - 300 USD/container.
- Rút ngắn chu kỳ quay vòng vốn lưu động thêm 10 - 12 ngày/chuyến hàng.
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu tăng trưởng đều đặn qua các năm (từ 10.35% năm 2013 lên 18.27% năm 2015).
+-------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ NÂNG CẤP (ROADMAP) |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Chuẩn hóa SOP 10 bước và tập huấn ECUS5-VINACCS|
| Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 8): Thiết lập mạng lưới nhà cung cấp & kiểm dịch |
| Giai đoạn 3 (Tuần 9 - 16): Vận hành thử nghiệm trên các lô hàng FCL |
| Giai đoạn 4 (Tuần 17+): Chuyển đổi điều kiện giao hàng FOB sang CIF/CFR |
+-------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế còn tồn tại
- Phụ thuộc vào điều kiện giao hàng FOB: Hơn 85% các hợp đồng của công ty được ký kết theo điều kiện FOB cảng đi, làm mất đi quyền chủ động lựa chọn hãng tàu vận chuyển và phần biên lợi nhuận gia tăng từ dịch vụ logistics, cước biển và hoa hồng bảo hiểm.
- Biến động nhân sự nghiệp vụ ngoại thương: Năm 2015 chi phí quản lý doanh nghiệp tăng mạnh do biến động nhân sự, phát sinh chi phí tuyển dụng và đào tạo lại nhân viên mới.
- Tính thời vụ của nguồn cung nông sản: Nguồn hàng nông sản trong nước còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời tiết và mùa vụ, dễ dẫn đến rủi ro biến động giá nguyên liệu đầu vào.
Hướng phát triển trong tương lai
- Chuyển đổi cơ cấu điều kiện thương mại sang CIF/CIP: Chủ động đàm phán hợp đồng vận tải đường biển quốc tế để tăng thêm từ 8% đến 12% biên lợi nhuận trên mỗi chuyến hàng xuất khẩu.
- Số hóa toàn diện chuỗi cung ứng ngoại thương: Tích hợp hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) với Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW) và hệ thống cấp C/O điện tử toàn diện.
- Mở rộng chuỗi liên kết vùng nguyên liệu: Ký kết hợp đồng bao tiêu dài hạn với các hợp tác xã nông nghiệp và nhà máy chế biến đạt chứng nhận quốc tế (GlobalGAP, HACCP, ISO 22000) để đảm bảo nguồn cung ổn định quanh năm.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế / Ngoại thương: Tiếp cận bộ tài liệu thực tiễn chi tiết về quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu thực tế, hiểu rõ cách vận hành thực tế của các chứng từ như B/L, C/O Form A, Phytosanitary, L/C và tờ khai ECUS5.
- Nhân viên chứng từ & Khai báo Hải quan (Docs/Customs Executive): Nắm vững các bước thao tác trên hệ thống hải quan điện tử, các điểm lưu ý khi đối chiếu L/C theo UCP 600 để tránh bị ngân hàng từ chối thanh toán.
- Doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ (SMEs): Bộ quy trình đóng vai trò như một cẩm nang vận hành (Standard Operating Procedure - SOP) chuẩn mực, giúp tối ưu hóa chi phí và phòng ngừa tranh chấp thương mại quốc tế.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu và số liệu thực chứng đáng tin cậy phục vụ công tác giảng dạy môn Quản trị tác nghiệp xuất nhập khẩu và Thanh toán quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình tổ chức xuất khẩu này là gì?
Hệ thống yêu cầu cài đặt phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VINACCS phiên bản mới nhất, thiết bị bảo mật chữ ký số USB Token PKI đã đăng ký với Tổng cục Hải quan, tài khoản e-CoS khai báo cấp C/O tại VCCI và hệ thống phần mềm kế toán quản trị theo dõi công nợ chi tiết theo từng hợp đồng ngoại thương.
2. Doanh nghiệp cần giải quyết giới hạn mở rộng (Scalability limits) như thế nào khi lượng đơn hàng tăng gấp đôi?
Doanh nghiệp cần chuyển từ quản lý hồ sơ thủ công sang hệ thống phần mềm quản lý xuất nhập khẩu tập trung, tự động trích xuất dữ liệu từ Hợp đồng sang Commercial Invoice, Packing List và Tờ khai hải quan. Đồng thời, phân quyền theo nhóm mặt hàng chuyên biệt (nông sản đóng lon, tinh bột sắn, gia vị) để nâng cao tính chuyên môn hóa.
3. Quy trình xử lý như thế nào khi tờ khai hải quan bị phân vào Luồng Đỏ?
Khi rơi vào Luồng Đỏ (kiểm tra hồ sơ giấy và kiểm tra thực tế hàng hóa), nhân viên giao nhận hiện trường cần xuất trình đầy đủ bộ hồ sơ giấy tại Chi cục Hải quan cửa khẩu, phối hợp với công chức hải quan điều chuyển container vào khu vực kiểm hóa (bãi kiểm hóa rút ruột hoặc soi chiếu container) trong thời hạn quy định không quá 8 giờ làm việc.
4. Chi phí bảo trì và duy trì vận hành quy trình hàng năm ước tính bao nhiêu?
Chi phí vận hành định kỳ rất tối ưu, bao gồm phí gia hạn chữ ký số (khoảng 1.5 - 2.5 triệu đồng/năm), phí duy trì tài khoản khai báo phần mềm hải quan (khoảng 1 - 2 triệu đồng/năm) và chi phí đào tạo cập nhật các quy định, biểu thuế mới cho nhân sự định kỳ hàng quý.
5. Khung thời gian hoàn vốn (ROI) và hiệu quả giảm thiểu chi phí đạt được sau bao lâu?
Quy trình giúp doanh nghiệp ghi nhận hiệu quả ngay từ chuyến hàng đầu tiên thông qua việc triệt tiêu 100% chi phí phát sinh do sửa đổi chứng từ, tránh phí phạt lưu bãi tại cảng và rút ngắn chu kỳ thu hồi 70% công nợ T/T còn lại chỉ trong vòng 48 giờ sau khi tàu chạy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ nghiên cứu và chuẩn hóa quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng nông sản tại Công ty TNHH SX – CN Việt Delta. Bằng việc phân tích sâu sát thực trạng kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015 với doanh thu xuất khẩu nông sản đạt 154.786 tỷ đồng, đề tài đã xây dựng một bộ giải pháp tác nghiệp toàn diện từ khâu đàm phán, thanh toán, đóng gói bao bì, kiểm dịch thực vật đến thông quan điện tử ECUS5-VINACCS và lập bộ chứng từ thanh toán quốc tế.
Mô hình quy trình 10 bước này không chỉ củng cố vị thế cạnh tranh vững chắc cho Viet Delta trên hơn 50 thị trường quốc tế (Hàn Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU) mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam trên hành trình hội nhập kinh tế toàn cầu.