Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng kế hoạch marketing năm 2020 cho sản phẩm tour du lịch nước ngoài đối với khách hàng cá nhân tại công ty tnhh mtv dịch vụ lữ hành

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh xây dựng kế hoạch marketing năm 2020 cho sản phẩm tour du lịch nước ngoài đối với khách, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2019

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn marketing tour du lịch 2020

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài xây dựng kế hoạch marketing cho sản phẩm tour du lịch nước ngoài là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân tại chi nhánh Đà Nẵng của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist, một đơn vị hàng đầu trong ngành. Bối cảnh của đề tài marketing dịch vụ này xuất phát từ sự tăng trưởng mạnh mẽ của nhu cầu du lịch outbound tại Việt Nam, với tốc độ bình quân 20%/năm. Sự phát triển này dẫn đến một thị trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược marketing cho công ty du lịch một cách bài bản và chuyên biệt. Luận văn chỉ ra một yếu điểm cốt lõi trong thực tiễn: kế hoạch marketing hiện tại của chi nhánh được xây dựng chung cho tất cả sản phẩm, gây lãng phí và thiếu hiệu quả cho phân khúc tour outbound dành cho khách lẻ. Đồng thời, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và marketing kỹ thuật số cho du lịch đang thay đổi hoàn toàn cách khách hàng tiếp cận sản phẩm. Các đối thủ cạnh tranh đang tận dụng rất tốt các công cụ mới này. Do đó, việc xây dựng một kế hoạch marketing riêng biệt, tích hợp các phương pháp hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc và nội dung của luận văn marketing du lịch này, từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng, đến đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, học thuật và ứng dụng về cách xây dựng một kế hoạch marketing hoàn chỉnh, giúp doanh nghiệp lữ hành nâng cao doanh thu, lợi nhuận và khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường. Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng trong luận văn bao gồm phân tích, so sánh, tổng hợp và thống kê, dựa trên dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh của công ty và các nguồn uy tín khác.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài marketing dịch vụ

Tính cấp thiết của đề tài được thể hiện rõ qua hai yếu tố chính: sự tăng trưởng của thị trường và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng. Theo Hiệp hội Lữ hành Việt Nam, lượng khách Việt đi du lịch nước ngoài tăng trưởng liên tục. Điều này tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh gay gắt. Một vấn đề quan trọng được luận văn chỉ ra là kế hoạch marketing của chi nhánh còn mang tính tổng quát, chưa tập trung vào sản phẩm tour outbound cho khách lẻ - một mảng kinh doanh có tỷ suất lợi nhuận cao. Hơn nữa, sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi hành vi khách hàng du lịch, họ có nhiều kênh thông tin để so sánh và lựa chọn. Việc không bắt kịp xu hướng marketing kỹ thuật số cho du lịch sẽ khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh. Vì vậy, một kế hoạch marketing chuyên biệt là tối quan trọng.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu trong luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, marketing du lịch và quy trình xây dựng kế hoạch marketing. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng marketing tại công ty lữ hành Saigontourist chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2016-2018 đối với sản phẩm tour nước ngoài cho khách cá nhân. Cuối cùng, xây dựng một kế hoạch marketing hoàn chỉnh cho năm 2020. Để đạt được các mục tiêu này, tác giả đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu ứng dụng như so sánh, phân tích - tổng hợp và thống kê. Nguồn dữ liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp, bao gồm báo cáo kinh doanh nội bộ, số liệu thống kê từ các cơ quan quản lý du lịch và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan, đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy cho các kết quả phân tích.

II. Phân tích thực trạng marketing tại công ty lữ hành OB

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc mổ xẻ thực trạng marketing tại công ty lữ hành Saigontourist - Chi nhánh Đà Nẵng, đặc biệt là đối với sản phẩm tour outbound cho khách cá nhân. Giai đoạn phân tích kéo dài từ năm 2016 đến 2018. Một phát hiện quan trọng là mảng khách lẻ du lịch nước ngoài đóng góp rất lớn vào doanh thu và lợi nhuận, chiếm tới 53% tổng lợi nhuận của chi nhánh vào năm 2018. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của phân khúc thị trường này. Tuy nhiên, hoạt động marketing lại chưa tương xứng. Chi nhánh chưa có phòng marketing chuyên biệt, chỉ có một nhân sự trong Tổ Kế hoạch - Tiếp thị phụ trách cả mảng kế hoạch và truyền thông. Quy trình phê duyệt các hoạt động marketing còn phụ thuộc nhiều vào công ty mẹ, đôi khi làm chậm tiến độ và giảm khả năng nắm bắt các xu hướng thị trường tại địa phương. Một điểm yếu chí mạng được chỉ ra là kế hoạch marketing được xây dựng chung cho mọi sản phẩm, không có sự khác biệt hóa. Điều này dẫn đến việc các chiến dịch không thể tối ưu hiệu quả cho đối tượng khách hàng cá nhân, vốn có tâm lý và hành vi mua hàng khác biệt. Việc phân khúc thị trường khách du lịch cá nhân tuy đã được thực hiện nhưng còn mang tính đại trà, chưa đi sâu vào các yếu tố tâm lý và hành vi. Các chiến lược trong marketing mix 7P trong du lịch cũng bộc lộ nhiều hạn chế, từ sản phẩm truyền thống, chính sách giá thiếu linh hoạt đến các hoạt động xúc tiến chưa bắt kịp xu hướng số. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp marketing cho doanh nghiệp du lịch một cách phù hợp và hiệu quả hơn trong chương tiếp theo.

2.1. Đánh giá hoạt động marketing chung và cơ cấu tổ chức

Hoạt động marketing chung tại chi nhánh đối mặt với nhiều thách thức về mặt tổ chức. Việc chỉ có một nhân sự đảm nhận đồng thời hai mảng công việc lớn (Kế hoạch và Tiếp thị) dẫn đến tình trạng quá tải và thiếu chuyên môn hóa. Mặc dù có nguồn tài chính ổn định và dữ liệu khách hàng lớn, chi nhánh chưa thực sự đầu tư mạnh cho các hoạt động marketing tại địa phương. Hoạt động kinh doanh phần lớn vẫn dựa vào mối quan hệ và khách hàng thân thiết. Quy trình làm việc phối hợp giữa Tổ KH-TT, các phòng kinh doanh và Phòng Tiếp thị - Truyền thông của công ty mẹ đôi khi còn rườm rà, chưa kịp thời hỗ trợ các chiến dịch cần triển khai nhanh chóng. Đây là rào cản lớn trong việc triển khai một kế hoạch tiếp thị tích hợp (IMC) năng động và hiệu quả.

2.2. Hạn chế trong marketing mix 7P cho tour khách cá nhân

Luận văn đã phân tích sâu các hạn chế trong việc áp dụng marketing mix 7P trong du lịch cho sản phẩm tour nước ngoài. Về Sản phẩm (Product), các tour còn mang tính truyền thống, thiếu sự mới lạ và sáng tạo để tạo điểm nhấn. Về Giá (Price), chính sách định giá thiếu linh hoạt, chỉ có một hạng mức giá và chính sách hoa hồng cho đại lý thấp. Về Phân phối (Place), dù đã có kênh online nhưng chủ yếu vẫn dựa vào văn phòng giao dịch truyền thống. Về Xúc tiến (Promotion), các công cụ quảng cáo đa dạng nhưng chưa khai thác mạnh kênh mạng xã hội, thẻ thành viên còn nhiều bất cập, quà tặng thiếu sự đổi mới. Các yếu tố Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Environment) dù được đầu tư nhưng vẫn có thể tối ưu hóa hơn nữa để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

III. Phương pháp phân tích SWOT và định vị thương hiệu du lịch

Để xây dựng một kế hoạch marketing vững chắc, luận văn đã thực hiện một bước phân tích nền tảng cực kỳ quan trọng: phân tích bối cảnh và xác định chiến lược. Trọng tâm của chương này là việc áp dụng các mô hình kinh điển để hiểu rõ môi trường kinh doanh. Tác giả đã tiến hành nghiên cứu thị trường du lịch một cách toàn diện, bao gồm phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp). Từ các phân tích này, một ma trận phân tích SWOT công ty lữ hành được hình thành. Ma trận này chỉ ra các Điểm mạnh (thương hiệu uy tín, tài chính vững mạnh, đội ngũ nhân sự kinh nghiệm), Điểm yếu (marketing chưa chuyên biệt, sản phẩm thiếu đột phá), Cơ hội (nhu cầu du lịch tăng cao, xu hướng du lịch trải nghiệm) và Thách thức (cạnh tranh gay gắt, sự thay đổi công nghệ). Dựa trên ma trận SWOT, các chiến lược kinh doanh được đề xuất nhằm tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó thách thức. Một phần quan trọng khác là việc xác định lại thị trường mục tiêu. Luận văn đề xuất cần phân khúc thị trường khách du lịch cá nhân một cách chi tiết hơn, không chỉ dựa vào nhân khẩu học mà còn tập trung sâu vào tâm lý và hành vi, chẳng hạn như phong cách sống, tình trạng trung thành và thái độ đối với sản phẩm. Cuối cùng, chiến lược định vị thương hiệu du lịch được làm rõ. Mục tiêu là khắc họa hình ảnh Saigontourist không chỉ là một thương hiệu cung cấp dịch vụ chất lượng cao, mà còn là một nhà tổ chức tour chuyên nghiệp, sáng tạo và luôn mang đến những trải nghiệm độc đáo cho khách hàng.

3.1. Phân tích môi trường và xây dựng ma trận SWOT chi tiết

Việc phân tích môi trường bên trong và bên ngoài cung cấp dữ liệu đầu vào cho ma trận SWOT. Môi trường vĩ mô cho thấy các cơ hội từ sự ổn định kinh tế và sự phát triển công nghệ. Môi trường vi mô chỉ ra áp lực từ các đối thủ cạnh tranh linh hoạt hơn và sự thay đổi trong kỳ vọng của khách hàng. Môi trường nội bộ khẳng định thế mạnh về thương hiệu và nguồn lực. Ma trận phân tích SWOT công ty lữ hành không chỉ liệt kê các yếu tố mà còn kết hợp chúng để tạo ra các chiến lược cụ thể như S-O (tận dụng thương hiệu để khai thác thị trường mới), W-O (cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu trải nghiệm), S-T (sử dụng uy tín để đối phó với cạnh tranh về giá) và W-T (đẩy mạnh marketing số để không bị tụt hậu).

3.2. Xác định phân khúc thị trường khách du lịch cá nhân

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt ra khỏi cách phân khúc truyền thống. Thay vì chỉ tập trung vào thu nhập và nghề nghiệp, đề tài đề xuất bổ sung các tiêu thức phân khúc dựa trên tâm lý và hành vi. Ví dụ, phân khúc theo phong cách sống (người thích khám phá, người thích nghỉ dưỡng sang trọng) hoặc theo mức độ trung thành với thương hiệu. Việc hiểu rõ từng phân khúc thị trường khách du lịch cá nhân sẽ giúp doanh nghiệp thiết kế sản phẩm và thông điệp truyền thông phù hợp hơn, từ đó tăng hiệu quả chuyển đổi và xây dựng tệp khách hàng trung thành.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược marketing mix 7P hiệu quả

Đây là phần cốt lõi của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, nơi các giải pháp cụ thể được đề xuất. Dựa trên các phân tích ở chương trước, một chiến lược marketing cho công ty du lịch được xây dựng chi tiết thông qua mô hình marketing mix 7P trong du lịch. Mỗi yếu tố trong 7P đều được cải tiến và tối ưu hóa để phù hợp với thị trường mục tiêu. Về chiến lược sản phẩm tour du lịch (Product), luận văn đề xuất đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ tập trung vào tour tham quan truyền thống mà còn phát triển các dòng tour mới lạ, có chủ đề (ẩm thực, văn hóa, mạo hiểm) để tạo sự khác biệt. Về Giá (Price), cần xây dựng chính sách giá linh hoạt hơn, có nhiều mức giá cho các tiêu chuẩn dịch vụ khác nhau (khách sạn 3 sao, 4 sao), và có chính sách ưu đãi hấp dẫn cho nhóm khách đông hoặc khách hàng thân thiết. Về Phân phối (Place), cần đẩy mạnh các kênh phân phối online, tối ưu hóa trải nghiệm đặt tour trên website và ứng dụng di động, bên cạnh việc duy trì các văn phòng giao dịch. Yếu tố quan trọng nhất là chiến lược chiêu thị cho công ty lữ hành (Promotion). Luận văn đề xuất một kế hoạch tiếp thị tích hợp (IMC), kết hợp hài hòa giữa các công cụ truyền thống (sự kiện, báo chí) và kỹ thuật số (mạng xã hội, email marketing, quảng cáo trực tuyến). Các yếu tố còn lại như Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Environment) cũng được đề xuất cải thiện nhằm mang lại trải nghiệm đồng nhất và chuyên nghiệp cho khách hàng từ lúc tư vấn đến khi kết thúc tour.

4.1. Cải tiến chiến lược sản phẩm Product và giá Price

Để thoát khỏi sự cạnh tranh về giá, chiến lược sản phẩm tour du lịch phải tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng. Điều này bao gồm việc thiết kế các lịch trình độc đáo, bổ sung các trải nghiệm bất ngờ và sáng tạo. Đồng thời, hình thức trình bày chương trình tour cũng cần được đầu tư để hấp dẫn hơn. Về giá, việc áp dụng chiến lược định giá linh hoạt cho phép công ty tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng hơn. Xây dựng các gói dịch vụ tùy chọn (add-on) cũng là một cách để tăng doanh thu và đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của khách hàng.

4.2. Tối ưu chiến lược phân phối Place và chiêu thị Promotion

Chiến lược chiêu thị cho công ty lữ hành cần chuyển dịch mạnh mẽ sang nền tảng số. Luận văn đề xuất tăng cường đầu tư cho quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Instagram), xây dựng nội dung chất lượng cao (bài viết blog, video trải nghiệm) để thu hút khách hàng tiềm năng. Chương trình thẻ thành viên cần được số hóa để tiện lợi hơn. Các chương trình khuyến mãi nên được thiết kế sáng tạo, không chỉ giảm giá mà còn tặng kèm các dịch vụ giá trị. Về phân phối, việc tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm (SEO) và cải thiện quy trình đặt tour trực tuyến là ưu tiên hàng đầu.

4.3. Hoàn thiện yếu tố con người quy trình và cơ sở vật chất

Trong ngành dịch vụ, con người là yếu tố then chốt. Luận văn đề xuất cần tiếp tục đào tạo, nâng cao kỹ năng cho đội ngũ nhân viên tư vấn và hướng dẫn viên để họ thực sự trở thành đại sứ thương hiệu. Quy trình cung ứng dịch vụ, từ khâu thiết kế tour đến xử lý khiếu nại, cần được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng đồng đều. Cuối cùng, môi trường vật chất tại các văn phòng giao dịch cần được nâng cấp để tạo ấn tượng chuyên nghiệp, uy tín, củng cố thêm niềm tin của khách hàng vào thương hiệu.

V. Cách áp dụng giải pháp marketing và đo lường hiệu quả

Một kế hoạch marketing chỉ thực sự có giá trị khi được triển khai và mang lại kết quả. Chương cuối của luận văn tập trung vào khía cạnh ứng dụng thực tiễn, đề xuất các bước hành động cụ thể và cơ chế kiểm soát. Đây là những giải pháp marketing cho doanh nghiệp du lịch có thể áp dụng ngay. Luận văn đề xuất một lộ trình triển khai chi tiết cho năm 2020, phân chia thành các giai đoạn với các hoạt động cụ thể. Một phần quan trọng là dự báo ngân sách cho hoạt động marketing, dựa trên phương pháp cấp ngân quỹ để đạt được mục đích. Ngân sách được phân bổ rõ ràng cho từng hạng mục như quảng cáo kỹ thuật số, tổ chức sự kiện, quan hệ công chúng, và các chương trình khuyến mãi. Để đảm bảo kế hoạch đi đúng hướng, việc đo lường hiệu quả marketing là bắt buộc. Luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống các chỉ số đo lường hiệu suất chính (KPIs). Các KPIs này không chỉ bao gồm các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận, chi phí trên mỗi khách hàng, mà còn cả các chỉ số phi tài chính như mức độ nhận biết thương hiệu, lượng tương tác trên mạng xã hội, tỷ lệ chuyển đổi trên website, và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này sẽ giúp nhà quản lý đánh giá được hiệu quả của từng chiến dịch, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa kết quả, đảm bảo các mục tiêu marketing đã đề ra được hoàn thành.

5.1. Đề xuất ngân sách và kế hoạch tiếp thị tích hợp IMC

Luận văn đề xuất một kế hoạch tiếp thị tích hợp (IMC) toàn diện, trong đó các kênh truyền thông hoạt động bổ trợ lẫn nhau để tạo ra một thông điệp nhất quán. Ví dụ, một sự kiện ra mắt sản phẩm mới sẽ được quảng bá đồng thời trên báo chí, mạng xã hội và email. Ngân sách marketing được xây dựng dựa trên mục tiêu cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ phần trăm trên doanh thu. Cách tiếp cận này đảm bảo nguồn lực được đầu tư đúng chỗ, tập trung vào các hoạt động mang lại hiệu quả cao nhất, giúp tối ưu hóa lợi tức đầu tư (ROI) cho marketing.

5.2. Các chỉ số KPI để đo lường hiệu quả marketing du lịch

Để đo lường hiệu quả marketing, không thể chỉ nhìn vào doanh số. Luận văn gợi ý một bộ KPIs đa dạng, bao gồm: Lượng truy cập website (Website Traffic), Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), Chi phí để có một khách hàng mới (Customer Acquisition Cost - CAC), Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV), Mức độ tương tác trên mạng xã hội (Social Media Engagement), và Chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT). Việc thiết lập và theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu, giúp các chiến dịch marketing ngày càng hiệu quả hơn.

VI. Kết luận từ luận văn marketing du lịch và hướng tương lai

Bản luận văn marketing du lịch này không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn là một cẩm nang chiến lược có giá trị ứng dụng cao. Công trình đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một kế hoạch marketing toàn diện, khả thi cho sản phẩm tour du lịch nước ngoài. Giá trị cốt lõi của khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh này nằm ở việc chỉ ra sự cấp thiết của việc chuyên biệt hóa hoạt động marketing theo từng phân khúc sản phẩm và khách hàng cụ thể. Thay vì áp dụng một chiến lược chung chung, việc xây dựng một kế hoạch riêng biệt, đặc biệt là với sự tích hợp mạnh mẽ của marketing kỹ thuật số cho du lịch, là chìa khóa để thành công trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. Các giải pháp đề xuất trong luận văn, từ việc làm mới sản phẩm, linh hoạt hóa chính sách giá, đến việc đẩy mạnh truyền thông đa kênh, đều rất phù hợp với xu hướng của thị trường. Hướng phát triển trong tương lai cho các doanh nghiệp lữ hành là phải liên tục cập nhật công nghệ, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu. Luận văn này là một ví dụ điển hình về việc kết hợp giữa lý thuyết marketing hiện đại và phân tích thực tiễn doanh nghiệp, mang lại những kiến nghị xác đáng. Đây là một tài liệu tham khảo hữu ích không chỉ cho Saigontourist mà còn cho bất kỳ doanh nghiệp nào đang hoạt động trong ngành dịch vụ lữ hành mong muốn nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của khóa luận quản trị kinh doanh

Giá trị lớn nhất của khóa luận là đã chứng minh được tầm quan trọng của một kế hoạch marketing chuyên biệt. Nghiên cứu đã cung cấp một mô hình hoàn chỉnh từ khâu phân tích thị trường, xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược 7P, đến lập ngân sách và đo lường hiệu quả. Các đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có tính thực tiễn cao, có thể áp dụng trực tiếp vào hoạt động của doanh nghiệp. Đây là một minh chứng cho thấy nghiên cứu khoa học có thể giải quyết các vấn đề cụ thể trong kinh doanh.

6.2. Xu hướng marketing kỹ thuật số cho ngành lữ hành

Luận văn đã chạm đến một xu hướng tất yếu: sự thống trị của marketing kỹ thuật số cho du lịch. Trong tương lai, các doanh nghiệp lữ hành cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái số mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa website và ứng dụng di động, tận dụng sức mạnh của dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng du lịch, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa các đề xuất, và sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) để mang lại những trải nghiệm xem trước sản phẩm tour một cách sống động. Việc nắm bắt các xu hướng này sẽ quyết định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng kế hoạch marketing năm 2020 cho sản phẩm tour du lịch nước ngoài đối với khách hàng cá nhân tại công ty tnhh mtv dịch vụ lữ hành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận Chương 2: Thực trạng kinh doanh và hoạt động marketing của Công ty. TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - Chỉ nhánh Đà Nẵng. Chương 3: Xây dựng kế hoạch marketing năm 2020 cho sản phẩm tour du lịch nước ngoài đối với khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - Chỉ nhánh Đà Nẵng, 6. Tống quan tài liệu nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nghiên cứu và tham khảo các tài liệu liên quan đến đề tài thuộc nhiều sách xuất bản và các công trình nghiên cứu những năm trước: ~ Các sách và giáo trình về Marketing của Philip Kotler: cung cấp những, lý thuyết căn bản nhất về Marketing, nghiên cứu Marketing.

~ Nguyén ly tiép thi (Principles of Marketing) của Philip Kotler, Gary Armstrong; Nha xuất bản Lao động xã hội phát hành năm 2012, tái bản lần thứ 14: giúp tác giả hiểu rõ cách thức tạo giá trị và giành được lòng trung thành của khách hàng. Cung cấp các khái niệm cốt lõi của lĩnh vực tiếp thị, thông tin tiếp thị nền tảng xoay quanh khung giá trị khách hàng, hướng tác giả đến việc tiếp thị trong bối cảnh kinh tế năng động như hiện nay. ~ Giáo trình Quản trị Marketing định hướng giá trị của tác giả PGS. TS Lê Thế Giới, TS.

Nguyễn Xuân Lăn, ThS. Võ Quang Trí, ThS. Đỉnh Thị Lệ Trâm, “ThS Phạm Ngọc Ái, Nhà xuất bản Tài chính phát hành năm 201 l: cung cấp tổng quan về quản trị Marketing: tạo dựng giá trị cho khách hàng; Hoạch định; Xác định các kiến thức liên quan đến thị trường, cạnh tranh, giá cả, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu, kênh phân phối và truyền thông tiếp thí. ~ Bài giảng Quản trị Marketing của tác giả PGS.TS Lê Văn Huy - trường.

Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng năm 2017: cung cấp mô hình cơ bản về Marketing-mix, xác định các yếu tố phân tích môi trường, định vụ và thiết lập kênh, truyền thông Marketing hỗn hợp. ~ Nguôn số liệu, báo cáo tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh tại Chỉ nhánh công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist tại Đà Nẵng trong các năm 2016, 2017 và dự báo 2018. ~ Thông tỉn trên các website chính thức của Tổng cục du lịch; báo điện tử Chính Phủ; Cục xúc tiến thương mại thuộc Bộ Công thương; webiste chính. thức của Tổng công ty Du lịch Sài Gòn và Công ty lữ hành Saigontourist CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.

Khái niệm Marketing “Theo định nghĩa của Philip Kotler (1980) - người được suy tôn là cha đẻ marketing hiện đại của thế giới: Marketing là những hoạt động hướng tới khách hàng nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua quá trình trao đổi tương tác. Theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (American Marketing Association, AMA 1985): Marketing là quá trình lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch đó, định giá xúc tiến và phân phối hàng hóa, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi với các nhóm khách hàng mục tiêu, nhằm thỏa mãn mục tiêu của khách hàng và tổ chức. Ngày nay, hầu hết các trường phái nghiên cứu về marketing đều thống nhất ở quan điểm marketing là thỏa mãn nhu cầu khách hàng: làm thế nào để hiểu rõ khách hàng, hiểu rõ nhu cầu của họ, từ đó phát triển sản phẩm mang. lại giá trị vượt trội với giá cả hợp lý, phân phối - truyền thông hiệu quả để đây mạnh kinh doanh.

Khái niệm Marketing du lịch Định nghĩa của tổ chức Du Lịch thế giới (UNWTO): “Marketing du lich là một triết lý quản trị, mà nhờ đó tổ chức du lịch nghiên cứu, dự đoán và lựa chọn dựa trên mong muốn của khách để từ đó đem sản phẩm ra thị trường sao cho phù hợp với mong muốn của thị trường mục tiêu, thu nhiễu lợi nhuận cho tổ chức du lịch đó”. Định nghĩa của Michael Coltman (1989): “Marketing du lich là một hệ thống các nghiên cứu và lập kế hoạch nhằm tạo lập cho tổ chức du lịch một triết lý quản trị hoàn chinh với các chiến lược và chiến thuật thích hợp đề đạt được mục đích”. Định nghĩa marketing du lịch củaJ C Holloway (2006): Marketing du lịch là chức năng quản trị, nhằm tô chức và hướng dẫn tắt cả các hoạt động kinh doanh tham gia vào việc nhận viết nhu cầu của người tiêu dùng và biến sức mua của khách hàng thành cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ đến người tiêu dùng cuối cùng để đạt được lợi nhuận mục tiêu hoặc mục tiêu của doanh nghiệp hoặc của tổ chức du lịch đặt ra. Định nghĩa marketing du lịch này có ba điểm quan trọng như sau: + Marketing du lich là một chức năng quản trị.

+ Marketing du lịch là cơ sở nền tảng, là khung cho tắt cả các công việc. mà tổ chức du lịch định làm. + Marketing du lịch là sự nhắn mạnh tới nhu cầu của khách hàng là điểm xuất phát của điều hành kinh doanh. Nhu vay, chúng ta có thể định nghĩa Marketing du lich như sau: “Marketing du lịch là tiến trình nghiên cứu, phân tích những nhu cầu của khách hàng, những sản phẩm, dịch vụ du lịch và những phương thức cung.

ứng, hỗ trợ để đưa khách hàng đến với sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ; đồng thời đạt được những mục tiêu của tổ chức.2, KÉ HOẠCH MARKETING 1. Khái niệm và vai trò của kế hoạch Marketing Kế hoạch Marketing là một kế hoạch chức năng, là công cụ đề điều hành hoạt động Marketing của doanh nghiệp, kế hoạch Marketing được xây dựng để làm cơ sở tổ chức thực hiện. Một bản kế hoạch Marketing thường có các nội dung chính là: những phân tích cơ ban vé thị trường và môi trường Marketing, xác định thị trường mục tiêu, các mục tiêu Marketing cụ thể, ngân sách cho hoạt động Marketing, chiến lược và một chương trình Marketing bao gồm các biện pháp Marketing với thời gian thực hiện cụ thé (Philip Kotler, 2007). Kế hoạch Marketing có thể được xây dựng cho các kế hoạch khác nhau: kế hoạch Marketing cho sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm; kế hoạch Marketing.

cho thương hiệu; cho từng khu vực thị trường địa lý; cho từng đoạn thị trường. Các kế hoạch Marketing cũng có thời hạn thực hiện khác nhau, có thể từ một năm cho đến một vài năm. Tuy nhiên, kế hoạch Marketing được lập cho thời hạn phổ biến nhất là kế hoạch Marketing hằng năm. (Philip Kotler, 2007) Khi lập một kế hoạch Marketing, doanh nghiệp cần phải có mục tiêu cụ thể, rõ ràng và phương pháp để hoàn thành được mục tiêu đó.

Một k oạch Marketing chuẩn xác sẽ giúp doanh nghiệp trả lời được những vấn đề còn tồn tại và nó cũng là nền tảng để thực hiện chiến lược Marketing. Từ đó, doanh nghiệp sẽ dễ dàng tiếp cận với khách hàng và tạo ra những sản phẩm làm hài lòng họ (Philip Kotler, 2007). Tiến trình xây dựng kế hoạch Marketing ‘Theo Kotler and Keller (2012), tiến trình xây dựng kế hoạch Marketing. bao gồm 4 giai đoạn như sau: Băng 1.1: Tién trình xây dựng kế hoạch Marketing STT[ — Phânmục Mô tả Chỉ tiết 1 | Phân tích tình hình | Phân tích cơ hội Môi trường vĩ mô thì trường Mỗi trường vi mô Môi trường nội bộ Phan tich SWOT Diém manh Điểm yếu Cơhội "Thách thức Các chiên lược kinh doanh hình thành từ ma trận SWOT STT Phân mục Mô tả Chỉ tiết 2 Chiến lược Mục tiêu Marketing Marketing Phân tích thị trường mục tiêu.

Định vị Chiến lược Chiến lược sản phâm Marketing Mix Chiến lược giá 'Chiễn lược phân phối Chiến lược xúc tiễn Chiến lược về con người Chiến lược về quy trình Chiến lược về các yêu tô vật chất 3 [ Dưbáo tài chính Ngân sách thực hiện và dự báo chỉ phí 4 | Kiém soát thực hiện Đo lường kết qua và kiếm soát quá trình thực hiện. Phân tích tình hình Trong kinh doanh dịch vụ, các yếu tố môi trường có tác động không nhỏ đến tiến trình xây dựng các chiến lược marketing, do vậy cần phải có những. phân tích, đánh giá về các cơ hội từ môi trường thật sự cụ thể và đúng với tình hình thực tế, môi trường marketing được hiểu là tổng hợp tất cả các yếu 6,tố những lực lượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến hoạt động hoặc ra các quyết định của bộ phận marketing trong doanh nghiệp, đến khả năng thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ giữa doanh nghiệp với khách hàng. +* Phân tích cơ hội thị trường > Phân tích môi trường vĩ mô + Môi trường nhân khẩu học Môi trường nhân khâu học mô tả những đặc trưng cơ bản nhất liên quan đến con người như các yếu tố: dân số, cơ cấu dân số, cấu trúc tuôi, phân bố.

địa lý, cộng đồng các dân tộc và phân phối thu nhập. Phân tích nhân khẩu học sẽ là cơ sở quan trọng để phân chia các nhóm khách hàng thành những đối tượng cụ thể, tập trung. Tắt cả sở thích, nhu cầu của khách hàng đều liên quan đến nhân khẩu học. Hơn nữa, việc nắm rõ yếu tố nhân khẩu học giúp dễ dàng.

đo lường khách hàng, có thể biết được những đặc tính riêng của từng đối tượng. Dựa vào đó việc xác định thị trường mục tiêu, địa điểm tiếp cận và thu hút khách hàng sẽ trở nên dễ dàng hơn. + Môi trường kinh tế Môi trường kinh tế quyết định site hap dẫn của thị trường. Nó chỉ ra bản chất và định hướng của nền kinh tế trong đó doanh nghiệp hoạt động.

Các ảnh hưởng của nền kinh tế đến một công ty có thé làm thay đổi khả năng tạo giá trị và thu nhập của nó. Các yếu tố chủ chốt trong môi trường kinh tế vĩ mô đó là tỷ lệ tăng trưởng của nền kinh tế, lãi suất, tỷ giá hối đoái và tỷ lệ lạm phát. + Môi trường tự nhiên Điều kiện tự nhiên bao gồm vị trí địa lý, khí hậu, cảnh quan thiên nhiên; đất đai, sông biển, các nguồn tài nguyên khoáng sản trong lòng đất, tài nguyên rừng biển, sự trong sạch của môi trường, nước và không khí. Có thể nói các điều kiện tự nhiên luôn luôn là một yếu tố quan trọng trong cuộc sống.

của con người (đặc biệt là các yếu tố của môi trường sinh thái), mặt khác nó cũng là một yếu tố đầu vào hết sức quan trọng của nhiều ngành kinh tế như: nông nghiệp, công nghiệp khai khoáng, du lịch, vận tải. Trong rất nhiều 10 trường hợp, chính các điều kiện tự nhiên trở thành một yếu tố rất quan trọng. để hình thành lợi thế cạnh tranh của các sản phẩm và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ