Luận văn thạc sĩ: Xây dựng chương trình truyền thông cho ngân hàng An Bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chương trình truyền thông cho ngân hàng An Bình chi nhánh Đà Nẵng, nâng cao hiệu quả marketing.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn thạc sĩ marketing cho ngân hàng ABBANK

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường tài chính Đà Nẵng, việc xây dựng một chương trình truyền thông bài bản là yếu tố sống còn đối với các tổ chức tín dụng. Đề tài luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chương trình truyền thông cho ngân hàng An Bình chi nhánh Đà Nẵng ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing, đặc biệt là truyền thông marketing tích hợp (IMC), và ứng dụng vào thực tiễn của một chi nhánh ngân hàng cụ thể. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích sâu sắc thực trạng, chỉ ra những hạn chế và từ đó đề xuất các giải pháp truyền thông hiệu quả nhằm nâng cao nhận diện thương hiệuthu hút khách hàng mới. Công trình nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên, học viên cao học chuyên ngành marketing và quản trị kinh doanh. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như phân tích, tổng hợp, thống kê mô tả dựa trên số liệu hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2010-2012. Quá trình này giúp làm rõ vai trò của truyền thông trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, động viên tinh thần nhân viên và duy trì sự ổn định của tổ chức. Một chiến lược truyền thông cho ngân hàng được xây dựng tốt sẽ là đòn bẩy giúp ABBANK Đà Nẵng khẳng định vị thế và đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra trong môi trường đầy thách thức.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược truyền thông cho ngân hàng

Trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, nơi sản phẩm có tính tương đồng cao, truyền thông marketing đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự khác biệt. Một chiến lược truyền thông cho ngân hàng hiệu quả không chỉ giúp thông tin về sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng mục tiêu ngành ngân hàng, mà còn xây dựng hình ảnh, uy tín và niềm tin. Theo nghiên cứu, "hoạt động truyền thông marketing có vai trò quan trọng trong việc xây dựng, phát triển và duy trì lòng trung thành của khách hàng cũng như gia tăng doanh thu và lợi nhuận". Đối với một ngân hàng thương mại, việc nâng cao nhận diện thương hiệu giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, thu hút nguồn vốn huy động và mở rộng thị phần cho vay. Hơn nữa, các hoạt động này còn có tác động tích cực đến nội bộ, giúp động viên tinh thần nhân viên và tạo sự đồng thuận trong tổ chức, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.2. Tổng quan đề tài và mục tiêu nghiên cứu tại ABBANK Đà Nẵng

Công trình luận văn thạc sĩ marketing này đặt mục tiêu chính là nghiên cứu thực trạng và xây dựng một chương trình truyền thông hoàn chỉnh cho Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) - Chi nhánh Đà Nẵng. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ hoạt động truyền thông marketing tại chi nhánh, bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi và bán hàng cá nhân. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại chi nhánh Đà Nẵng, sử dụng dữ liệu từ năm 2010 đến 2012 để đảm bảo tính xác thực. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về truyền thông marketing, phân tích thực trạng truyền thông tại đơn vị, và đề xuất các giải pháp truyền thông hiệu quả có tính khả thi cao. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ giúp chi nhánh cải thiện hiệu quả hoạt động, hoàn thành các mục tiêu kinh doanh chiến lược.

II. Phân tích thực trạng truyền thông tại ABBANK Đà Nẵng

Việc đánh giá đúng thực trạng là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp. Luận văn đã tiến hành một phân tích thực trạng truyền thông chi tiết tại Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) chi nhánh Đà Nẵng, dựa trên các báo cáo hoạt động kinh doanh và dữ liệu nội bộ. Kết quả cho thấy, mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực nhất định trong việc quảng bá hình ảnh, các hoạt động này còn mang tính tự phát, thiếu đồng bộ và chưa được tích hợp trong một chiến lược tổng thể. Phần lớn các chương trình được triển khai theo chỉ đạo từ hội sở chính, chưa có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù của thị trường tài chính Đà Nẵng. Kế hoạch marketing ngân hàng tại chi nhánh chưa được xây dựng một cách bài bản, dẫn đến việc phân bổ ngân sách truyền thông còn hạn chế và dàn trải. Các công cụ truyền thông hiện đại như digital marketing cho ngân hàngsocial media marketing gần như chưa được khai thác. Sự thiếu vắng một bộ phận chuyên trách về marketing tại chi nhánh cũng là một rào cản lớn, khiến việc triển khai và đo lường hiệu quả chiến dịch gặp nhiều khó khăn. Những hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh của ABBANK so với các đối thủ lớn trên địa bàn.

2.1. Hạn chế trong kế hoạch marketing ngân hàng hiện tại

Qua khảo sát, kế hoạch marketing ngân hàng tại ABBANK chi nhánh Đà Nẵng bộc lộ nhiều điểm yếu. Thứ nhất, hoạt động truyền thông thiếu tính chiến lược, chủ yếu là các chương trình khuyến mãi ngắn hạn nhằm đạt mục tiêu doanh số tức thời thay vì xây dựng thương hiệu dài hạn. Thứ hai, sự phối hợp giữa các công cụ trong promotion-mix còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được hiệu ứng cộng hưởng của một chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC). Các chương trình quảng cáo, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân hoạt động độc lập, đôi khi tạo ra những thông điệp không nhất quán. Thứ ba, việc nghiên cứu thị trường và khách hàng mục tiêu ngành ngân hàng chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến các thông điệp truyền thông chưa thực sự thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

2.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh của ABBANK tại Đà Nẵng

Trên thị trường tài chính Đà Nẵng, đối thủ cạnh tranh của ABBANK rất đa dạng, bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước có quy mô lớn (Vietcombank, Agribank, BIDV) và các ngân hàng TMCP năng động khác (ACB, Techcombank, VPBank). Các đối thủ này thường có lợi thế về mạng lưới, tiềm lực tài chính và đầu tư mạnh mẽ cho các hoạt động truyền thông. Họ triển khai các chiến dịch quảng cáo rầm rộ trên nhiều kênh, từ truyền thống đến kỹ thuật số, giúp nâng cao nhận diện thương hiệu một cách hiệu quả. Để cạnh tranh, ABBANK cần tìm ra một chiến lược định vị khác biệt, tập trung vào các phân khúc khách hàng phù hợp và xây dựng một chương trình truyền thông sáng tạo, tạo dấu ấn riêng thay vì đối đầu trực diện.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược truyền thông marketing tích hợp

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đề xuất một quy trình xây dựng chiến lược truyền thông cho ngân hàng một cách hệ thống và khoa học. Cốt lõi của phương pháp này là áp dụng mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC), đảm bảo mọi thông điệp và hình ảnh của Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) được phối hợp nhất quán trên tất cả các kênh. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích các yếu tố nền tảng, bao gồm đặc điểm ngành, xu hướng cạnh tranh, và đặc biệt là chân dung khách hàng. Việc sử dụng các công cụ phân tích chiến lược như phân tích SWOTmô hình PESTEL là cần thiết để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, luận văn hướng dẫn cách xác định mục tiêu truyền thông rõ ràng, phù hợp với mục tiêu kinh doanh chung của chi nhánh. Các mục tiêu này cần tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Việc thiết kế thông điệp sáng tạo, lựa chọn kênh truyền thông tối ưu và phân bổ ngân sách hợp lý là những bước tiếp theo trong quy trình, tạo nền tảng vững chắc cho một chiến dịch thành công.

3.1. Áp dụng các mô hình truyền thông marketing hiệu quả

Luận văn đã giới thiệu và phân tích các mô hình truyền thông kinh điển như AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) và mô hình phân cấp tác động. Việc áp dụng các mô hình này giúp cấu trúc hóa quá trình tác động đến tâm lý khách hàng, từ giai đoạn nhận biết, hiểu, yêu thích cho đến tin tưởng và hành động mua hàng. Theo mô hình AIDA, thông điệp truyền thông cần được thiết kế để trước hết thu hút sự chú ý, sau đó khơi gợi sự quan tâm, xây dựng mong muốn và cuối cùng là thúc đẩy hành động. Việc hiểu rõ các giai đoạn này giúp các nhà quản trị marketing tại ABBANK lựa chọn công cụ và thông điệp phù hợp cho từng giai đoạn, tối ưu hóa hiệu quả của toàn bộ chiến dịch.

3.2. Xác định khách hàng mục tiêu ngành ngân hàng chính xác

Một trong những bước quan trọng nhất là xác định và phân tích khách hàng mục tiêu ngành ngân hàng. Thay vì cách tiếp cận đại chúng, luận văn đề xuất ABBANK Đà Nẵng nên tập trung vào các phân khúc khách hàng cụ thể như doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cá nhân có thu nhập ổn định, và giới trẻ am hiểu công nghệ. Việc phân tích đặc điểm nhân khẩu học, hành vi, nhu cầu và insight của từng nhóm giúp xây dựng các gói sản phẩm và thông điệp truyền thông được "cá nhân hóa". Điều này không chỉ giúp thu hút khách hàng mới hiệu quả hơn mà còn tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng hiện tại.

IV. Cách triển khai giải pháp truyền thông hiệu quả cho ABBANK

Từ nền tảng lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp truyền thông hiệu quả và cụ thể cho Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) chi nhánh Đà Nẵng. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một kế hoạch marketing ngân hàng tích hợp, kết hợp hài hòa giữa các công cụ truyền thông. Kế hoạch này bao gồm các chương trình quảng cáo có mục tiêu rõ ràng, hoạt động quan hệ công chúng (PR) nhằm xây dựng hình ảnh một ngân hàng thân thiện và có trách nhiệm với cộng đồng. Đồng thời, các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế sáng tạo, mang lại giá trị thực tế cho khách hàng thay vì chỉ giảm giá đơn thuần. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh các kênh truyền thông kỹ thuật số. Việc xây dựng một chiến lược digital marketing cho ngân hàng toàn diện, bao gồm social media marketingcontent marketing, sẽ giúp ABBANK tiếp cận hiệu quả hơn với nhóm khách hàng trẻ và tối ưu hóa chi phí. Cuối cùng, việc xây dựng một hệ thống KPIs trong marketing và quy trình đo lường hiệu quả chiến dịch sẽ đảm bảo các hoạt động đi đúng hướng và mang lại lợi tức đầu tư (ROI) cao nhất.

4.1. Tối ưu digital marketing cho ngân hàng Social và Content

Trong kỷ nguyên số, digital marketing cho ngân hàng không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đề xuất ABBANK Đà Nẵng cần xây dựng sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến như Facebook, Zalo. Các hoạt động social media marketing nên tập trung vào việc tạo ra các nội dung tương tác, hữu ích về quản lý tài chính cá nhân, tư vấn doanh nghiệp. Song song đó, chiến lược content marketing cần được triển khai thông qua website, blog với các bài viết chuyên sâu, video hướng dẫn, giúp định vị ABBANK như một chuyên gia đáng tin cậy trong lĩnh vực tài chính. Các công cụ này giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên và xây dựng mối quan hệ lâu dài.

4.2. Xây dựng ngân sách truyền thông và thiết lập KPIs marketing

Để đảm bảo tính khả thi, việc xác định ngân sách truyền thông phải dựa trên phương pháp mục tiêu và nhiệm vụ. Tức là, ngân sách được xây dựng dựa trên chi phí cần thiết để thực hiện các hoạt động nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Bên cạnh đó, việc thiết lập một bộ KPIs trong marketing là cực kỳ quan trọng để theo dõi và đánh giá. Các chỉ số này có thể bao gồm: mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness), số lượng khách hàng tiềm năng (leads), tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách hàng (CPA), và mức độ tương tác trên mạng xã hội. Việc theo dõi sát sao các KPIs này giúp ban lãnh đạo đưa ra những điều chỉnh kịp thời và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

V. Đo lường hiệu quả và kết quả dự kiến từ luận văn

Một chương trình truyền thông chỉ thực sự thành công khi hiệu quả của nó được đo lường và chứng minh. Đề tài luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn đưa ra khung phương pháp để đo lường hiệu quả chiến dịch cho Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK). Việc đánh giá cần được thực hiện trên hai phương diện: hiệu quả truyền thông và hiệu quả kinh doanh. Hiệu quả truyền thông được đo lường thông qua các chỉ số như mức độ bao phủ (reach), tần suất (frequency), sự thay đổi trong nhận thức và thái độ của khách hàng đối với thương hiệu. Các phương pháp như khảo sát trước và sau chiến dịch, phỏng vấn nhóm tập trung, và phân tích dữ liệu truyền thông xã hội (social listening) được đề xuất. Về hiệu quả kinh doanh, các chỉ số cần theo dõi bao gồm sự gia tăng số lượng khách hàng mới, tăng trưởng huy động vốn, dư nợ tín dụng và doanh thu từ các dịch vụ. Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực, giúp ABBANK Đà Nẵng nâng cao nhận diện thương hiệu một cách rõ rệt, tạo ra hình ảnh khác biệt và chuyên nghiệp trong tâm trí khách hàng, từ đó thu hút khách hàng mới và gia tăng thị phần một cách bền vững.

5.1. Các phương pháp đánh giá kết quả chương trình truyền thông

Để đo lường hiệu quả chiến dịch, luận văn đề xuất kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Về định lượng, có thể sử dụng các công cụ phân tích website (Google Analytics) để theo dõi lưu lượng truy cập, nguồn khách hàng; sử dụng các chỉ số từ nền tảng quảng cáo số để đo lường tỷ lệ nhấp chuột (CTR), chi phí mỗi lượt tương tác (CPC). Về định tính, có thể tổ chức các cuộc phỏng vấn sâu với khách hàng để tìm hiểu mức độ ghi nhớ và cảm nhận về thông điệp. Việc thu thập thông tin phản hồi (feedback) một cách có hệ thống là cơ sở để liên tục cải tiến và tối ưu hóa các hoạt động truyền thông trong tương lai.

5.2. Kết quả dự kiến Thu hút khách hàng mới và tăng thị phần

Nếu được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt, chương trình truyền thông được đề xuất sẽ giúp ABBANK Đà Nẵng đạt được nhiều kết quả quan trọng. Mục tiêu chính là thu hút khách hàng mới, đặc biệt là trong các phân khúc mục tiêu đã xác định. Việc nâng cao nhận diện thương hiệu sẽ giúp ngân hàng tăng cường sức cạnh tranh, không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn lôi kéo khách hàng từ các đối thủ. Về dài hạn, một thương hiệu mạnh và một chiến lược truyền thông hiệu quả sẽ góp phần trực tiếp vào việc gia tăng thị phần, doanh thu và lợi nhuận, củng cố vị thế vững chắc của ABBANK trên thị trường tài chính Đà Nẵng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chương trình truyền thông cho ngân hàng an bình chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về truyền thong marketing Chương 2: Thực trạng xây dựng chương trình truyền thông tại Ngân hàng TMCP ABBank~ Chỉ nhánh Đà Nẵng Chương 3: Xây dựng chương trình truyền thông tại Ngân hàng TMCP An Bình - Chỉ nhánh Đà Ning 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện nghiên cứu tác giả dựa trên cơ sở tham khảo từ một số sách cũng như luận văn đã nghiên cứu tại trường Đại học kinh tế Đà Nẵng đã được bảo vệ từ năm 2011 đến 2012, dựa trên nền tảng cơ sở lý luận của những để tài đó và trên cơ sở tham khảo từ nhiều nguồn tải liệu, sách tham khảo chủ yếu là của các tác giả trong nước tại các trường đại học (Đại học Kinh tế Đà Nẵng, Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Kinh tế Quốc Dân. , tác giả đã chọn lọc để n hành nghiên cứu này. - Theo Trinh Quốc Trung (2008), Marketing ngân hàng, Nhà xuất bản Thống kê Tp HCM đề cập đến những nội dung của việc ứng dụng các nguyên tắc, quy luật của marketing công nghiệp vào hoạt động của một lĩnh vực có tính đặc thù hướng đến việc tìm hiểu nhu cầu của khách hàng về dịch vụ tài chính, cách thức khách hàng lựa chọn, quyết định và sử dụng các sản phẩm do.

các ngân hàng cung cấp. Nghiên cứu thị trương cũng là chức năng quan trọng. nhất trong quá trình ứng dụng marketing vào hoạt động kinh doanh ngân hàng vì hoạt động marketing chỉ có thể thành công trên nên tảng của những thông tin tốt nhất làm cơ sở đề các nhà quản trị ra các quyết định liên quan đến hoạt động marketing. Hoạt động nghiên cứu thị trường như một công cụ marketing, vai trò và những cách thức tiền hành nghiên cứu thị trường - Theo PGS.

Trương Đình Chiến (2010), Quản trị marketing, Nhà Xuất bán kinh tế quốc dân trình bày bản chất và khái niệm marketing, nêu lên được bản chất, đặc điểm, phạm vị, chức năng nhiệm vụ của quản trị marketing. Cuốn sách cũng nêu lên được bản chất, chức năng của hoạt động truyền thông marketing tích hợp; làm rõ đặc điểm của từng công cụ truyền thông trong chương trình truyền thông marketing tích hợp; đề cập đến phương thức sử dụng các công cụ truyền thông phi các nhân như quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng từ đó tác giả tìm hiểu, vận dụng, kế thừa các lý luận làm cơ sở nghiên cứu của đề tài. - Đề tài “Chiến lược marketing tại báo Thanh Niên”, tác giả Hồ Xuân Mai, do cán bộ hướng dẫn khoa học TS. Nguyễn Xuân Lăn, thực hiện năm 201 1 ~ Đề tài “Chiến lược marketing tại Hội An Beach resort, tác giả Huỳnh Thị Phương Giang, do cán bộ hướng dẫn khoa học TS.

Lê Văn Huy, thực hiện năm 2012 - Đề tài “Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Bình Định, do PGS.TS Nguyễn Trường Sơn hướng dẫn, năm 2012 Những đề tài trên các tác giả đã sử dụng phương pháp chủ yếu là phương pháp phân tích, tông hợp, so sánh để phân tích và đánh giá các kết quả số liệu thống kê trong quá khứ từ đó rút ra những ưu điểm, nhược điểm, đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để làm cơ sở đưa ra chiến lược marketing sản phẩm tại doanh nghiệp. Những đề tài trên đã hệ thống hóa các vấn dé cơ sở lý luận liên quan đến xây dựng chương trình truyền thông marketing tại các đơn vị, phân tích khá kỹ thực trạng hoạt động tại các đơn vị và từ đó đưa ra những giải pháp khá toàn diện để xây dựng chiến lược marketing nhằm giúp các doanh nghiệp. có cái nhìn đầy đủ và tông quát hơn về việc cần thiết phải xây dựng chiến lược marketing cho hoạt động của doanh nghiệp mình. Kế thừa những thành quả của những công trình trên, tác giả sẽ tiếp tục đi sâu phân tích làm rõ hơn nữa phân tích về vai trò bản chất của các chương trình truyền thông marketing, phân tích kỳ môi trường marketing, chỉ ra được.

những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong việc xây dựng chương trình truyền thông marketing tại Ngân hàng TMCP An Bình - Chi nhánh Đà Nẵng, qua đó có cơ sở để xây dựng, hoàn thiện chương trình truyền thông marketing cho Ngân hàng TMCP An Bình - Chỉ nhánh Đà Nẵng Ngoài ra tác giả còn tham khảo một số tài liệu khác trên internet như: www .com; Thời báo kinh tế Sài Gòn, Tạp chí kinh tế và dự bị Tác giả đã tham khảo tài liệu Báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh năm 2012 và phương hướng, nhiệm vụ phát triển kinh doanh năm 2013 tại Ngân hàng TMCP An Bình - chỉ nhánh Đà Nẵng. Dựa trên cơ sở lý luận về chương trình truyền thông marketing nêu trong chương một và những mặt còn hạn chế của ngân hàng, trong chương ba tác giả tập trung xây dựng chương trình truyền thông marketing cho ngân hàng trong thời gian đến. Để thực hiện nghiên cứu trong chương này tác giả trình bày một số căn. cứ để làm cơ sở cho việc xây dựng chương trình truyền thông marketing tại ngân hàng TMCP ABBank - Chỉ nhánh Đà Nẵng, cụ thể: ~ Căn cứ vào phân tích môi trường bên ngoài và phân tích môi trường bên trong của ngân hàng từ đó xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ đo môi trường mang lại đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng hiện nay.

- Căn cứ vào viễn cảnh, sứ mệnh, mục tiêu hoạt động kinh doanh và mục tiêu các chương trình truyền thông marketing ngân hàng. Từ những căn cứ trên, tác giả đã xây dựng chương trình truyền thông marketing tại ngân hàng với mục tiêu: đáp ứng và thỏa mãn nhu cầu với chất lượng và dịch vụ đi kèm cao nhất cho khách hàng, thu hút khách hàng, gia tăng thị phần, tiết kiệm chỉ phí, gia tăng doanh thu và lợi nhuận, nâng cao hiệu quả kinh doanh. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE TRUYEN THONG MARKETING 1. KHAI QUAT VE MARKETING, TRUYEN THONG MARKETING 1.

Khái niệm marketing và truyền thông marketing Trong lĩnh vực kinh doanh “Marketing là tập hợp các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình trao đồi, giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận”. Hiệp hội Marketing Mỹ định nghĩa “Marketing là quá trình kế hoạch hóa và thực hiện các quyết định về sản phẩm, định giá, xúc tiến và phân phối cho các hàng hóa, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đôi nhằm thỏa mãn các mục tiêu cá nhân và tô chức” [4, tr.8] Các khái niệm marketing luôn được cập nhật mới cho phù hợp với điều kiện mới, do đó Hiệp hội marketing Mỹ đưa ra khái niệm mới: “Marketing là chức năng quản trị của doanh nghiệp, là quá trình tạo ra, truyền thông và phân phối giá trị cho khách hàng và là quá trình quản lý quan hệ khách hàng theo cách đảm bảo lợi ích cho doanh nghiệp” “Marketing là tập hợp các hoạt động, cấu trúc cơ chế và quy trình nhằm tạo ra, truyền thông và phân phối những thứ có giá trị cho người tiêu dùng, khách hàng, đối tác và xã hội nói chung”. Một cách tông quát, Marketing là quá trình xã hội nhờ đó các tổ chức hoặc cá nhân có thể thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua việc tạo ra và trao đổi những thứ có giá trị với những người khác. Theo Philip Kotler, truyền thông marketing là các hoạt động truyền thông tin một cách gián tiếp hay trực tiếp về sản phẩm và bản thân doanh nghiệp tới khách hàng nhằm thuyết phục họ tin tưởng vào doanh nghiệp cũng như sản phẩm và mua sản phẩm của doanh nghiệp.

Truyền thông marketing có các mục đích cơ bản là thông báo, thuyết phục và nhắc nhở đối tượng nhận tin về sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp. Qua các nội dung thông điệp, doanh nghiệp thông báo cho khách hàng về sự có mặt của doanh nghiệp, sản phẩm trên thị trường, thuyết phục họ về các ưu việt của sản phẩm so với các sản phẩm cạnh tranh và nhắc nhở họ nhớ đến sản phẩm khi có nhu cầu. Vai trò của truyền thông marketing đối với ngân hàng Vai trò của truyền thông là tạo điều kiện cho ngân hàng tiếp cận trên diện rộng đến khách hàng thông qua việc thông tin và giáo dục người nghe nhằm đạt được sự nhận biết cao hơn của khách hàng về ngân hàng và sản phẩm, dịch vụ do ngân hàng cung cấp. Cụ thể như: - Giành được khách hàng Gianh được khách hàng là hoạt động chủ yếu trong kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp nào và ngân hàng cũng không có ngoại lệ.

Một doanh nghiệp hoặc ngân hàng không thể hy vọng tồn tại vĩnh viễn với cùng một khách hang vì sẽ có lúc nhu cầu của khách hàng vượt quá mức hữu ích của sản phẩm có thể cung cấp cho khách hàng hoặc yêu cầu của sản phẩm vượt quá nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, cho dù xảy ra trường hợp nào nói trên đi nữa thì việc các ngân hàng tìm được những khách hàng mới sẽ là điều rất quan trọng đối với việc duy trì mức độ kinh doanh hiện tại trong thời gian dài.517] Khách hàng mới của ngân hàng có thể bắt nguồn từ một trong hai nguồn chủ yếu. Nguồn thứ nhất của khách hàng mời là những khách hàng mới thực sự - mới bước vào giai đoạn đầu của vòng đời phù hợp với sản phẩm do ngân hàng cung cấp- khách hàng này được xem là một cơ hội kinh doanh hoàn toàn mới. Những khách hàng mới có thể không mới đối với thi trường nhưng chỉ đơn thuần là mới đối với chính ngân hàng và họ có được những khách hàng mới này bằng cách giành giật trong tay các đối thủ cạnh tranh khác trên thị trường.

Hoạt động truyền thông marketing đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng, phát triển sự nhận thức của khách hàng mới về ngân hàng và sản phẩm ngân hàng cũng như cung cấp những thông tin ban đầu về những lợi ích chủ yếu, cơ bản so với các đối thủ cạnh tranh khi khách hàng muốn “nhảy cóc” để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn cho mình trong việc sử dụng các sản phẩm, dịch vụ do các ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ ngân hàng khác có thể cung cấp.518] - Duy trì khách hàng: Giành được khách hàng mới hoàn toàn hoặc mới đối với ngân hàng là một điều rất quan trọng và cần thiết cho sự tồn tại và phát triển trong dài hạn của mình cũng không được bỏ qua hoặc hạ thấp giá trị của những khách hàng, hiện có của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ