Áp dụng Bảng Cân Bằng Điểm trong Đánh Giá Kết Quả Hoạt Động tại Trường Cao Đẳng Đức Trí Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh vận dụng cân bằng điểm trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường cao đẳng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn QTKD Vận dụng cân bằng điểm để đánh giá hiệu quả

Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, các phương pháp quản lý truyền thống dần trở nên lạc hậu. Đặc biệt, việc đánh giá hiệu quả hoạt động chỉ dựa trên các chỉ số tài chính không còn phản ánh đầy đủ giá trị của một tổ chức, nhất là trong lĩnh vực giáo dục. Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với chủ đề “Vận dụng Bảng cân bằng điểm trong đánh giá kết quả hoạt động tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng” của tác giả Phạm Thị Thu Quỳnh là một công trình nghiên cứu khoa học QTKD tiêu biểu, đề xuất một giải pháp quản trị hiện đại. Công trình này phân tích sâu sắc cách thức áp dụng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) – một hệ thống quản trị chiến lược tiên tiến do Robert S. Kaplan và David Norton khởi xướng. BSC không chỉ là một hệ thống đo lường hiệu quả mà còn là công cụ chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược thành các mục tiêu, thước đo cụ thể. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính vốn chỉ phản ánh quá khứ, mô hình BSC tạo ra sự cân bằng bằng cách tích hợp ba khía cạnh phi tài chính quan trọng khác: khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Đối với một cơ sở giáo dục đại học như Trường Cao đẳng Đức Trí, nơi tài sản vô hình như chất lượng đội ngũ giảng viên, sự hài lòng của sinh viên và uy tín thương hiệu đóng vai trò then chốt, việc vận dụng cân bằng điểm trở nên cực kỳ cấp thiết. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về BSC mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó xây dựng một mô hình ứng dụng thực tiễn, giúp nhà trường có một cái nhìn toàn diện về hiệu suất hoạt động, làm cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn, hướng tới sự phát triển bền vững. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục mong muốn đổi mới phương pháp quản lý trường học.

1.1. Tổng quan về thẻ điểm cân bằng BSC trong quản lý

Theo định nghĩa trong luận văn, Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một hệ thống quản lý và lập kế hoạch chiến lược toàn diện. Nó được xem là một hệ thống đo lường, một hệ thống quản trị chiến lược, và một công cụ trao đổi thông tin hiệu quả. Vượt ra ngoài các thước đo tài chính truyền thống, BSC bổ sung các chỉ số đo lường hiệu suất trong tương lai, giúp tổ chức chuyển tầm nhìn thành các mục tiêu và thước đo rõ ràng. Hệ thống này định hướng hành vi của toàn bộ tổ chức, từ cấp lãnh đạo đến nhân viên, cùng hướng tới mục tiêu chung và sự phát triển bền vững.

1.2. Tính cấp thiết của việc đổi mới đánh giá hiệu quả hoạt động

Luận văn nhấn mạnh rằng các phương pháp đánh giá truyền thống, vốn phụ thuộc nhiều vào kết quả tài chính, không còn phù hợp với môi trường kinh doanh hiện đại. Các báo cáo tài chính chỉ phản ánh những gì đã xảy ra trong quá khứ mà không dự báo được các yếu tố quyết định thành công trong tương lai, đặc biệt là các tài sản vô hình. Sự cấp thiết của việc áp dụng một hệ thống đo lường hiệu quả mới như BSC nằm ở khả năng cung cấp một cái nhìn đa chiều, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên một bức tranh toàn cảnh, từ đó thực thi chiến lược phát triển nhà trường một cách hiệu quả hơn.

II. Thách thức khi đánh giá kết quả hoạt động tại trường học

Việc triển khai chiến lược tại nhiều tổ chức, bao gồm cả các cơ sở giáo dục đại học, thường đối mặt với nhiều rào cản. Luận văn trích dẫn nghiên cứu của Aberdeen (2001) chỉ ra bốn thách thức chính: rào cản về tầm nhìn, con người, quản lý và nguồn lực. Các phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thống thường không giải quyết được những rào cản này. Cụ thể, khi chiến lược không được diễn giải thành những hành động dễ hiểu, chỉ một tỷ lệ nhỏ nhân viên thực sự nắm bắt được định hướng chung của tổ chức. Thêm vào đó, mục tiêu của các cá nhân và phòng ban thường không liên kết chặt chẽ với mục tiêu chiến lược tổng thể, dẫn đến nỗ lực bị phân tán. Vấn đề càng trở nên phức tạp khi việc phân bổ ngân sách và nguồn lực không gắn liền với các ưu tiên chiến lược. Hệ thống phản hồi thông tin chủ yếu tập trung vào kết quả tài chính ngắn hạn, khiến ban lãnh đạo thiếu thông tin để đánh giá và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng, bối cảnh một trường dân lập non trẻ phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt càng làm nổi bật những thách thức trong quản lý trường học. Việc phụ thuộc vào các thước đo tài chính để đo lường hiệu suất đã không còn đủ để giúp nhà trường định vị thương hiệu và nâng cao quản lý chất lượng giáo dục. Do đó, nhu cầu vận dụng cân bằng điểm để có một hệ thống quản trị hiệu suất toàn diện là vô cùng cần thiết để tồn tại và phát triển.

2.1. Hạn chế của hệ thống đo lường hiệu suất truyền thống

Các hệ thống đo lường truyền thống thường quá tập trung vào khía cạnh tài chính. Điều này có thể dẫn đến việc các nhà quản lý hy sinh lợi ích dài hạn để đạt mục tiêu ngắn hạn, chẳng hạn như cắt giảm chi phí đào tạo hoặc dịch vụ sinh viên để tăng lợi nhuận trước mắt. Luận văn chỉ ra rằng các thước đo tài chính là “chỉ số trễ”, chỉ cho thấy kết quả của những hành động đã thực hiện trong quá khứ, không cung cấp thông tin định hướng cho tương lai. Điều này đặc biệt bất lợi trong ngành giáo dục, nơi đầu tư vào con người và chất lượng là yếu tố sống còn.

2.2. Bối cảnh thực tiễn tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng

Được thành lập năm 2005, Trường Cao đẳng Đức Trí là trường dân lập với tuổi đời còn trẻ, việc quản lý và điều hành ban đầu gặp nhiều khó khăn. Luận văn nêu rõ, trường phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các trường khác. Nếu không có sự thay đổi lớn về quản trị chiến lược và cách thức hoạt động, việc tồn tại sẽ rất khó khăn. Thực trạng tại trường cho thấy việc đánh giá kết quả hoạt động vẫn chủ yếu sử dụng các thước đo tài chính. Điều này đòi hỏi trường phải xây dựng một hệ thống đo lường hiệu quả hơn để triển khai chiến lược phát triển nhà trường một cách khoa học.

III. Mô hình BSC Hướng dẫn quản trị chiến lược toàn diện nhất

Luận văn đã hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khẳng định đây không chỉ là một tập hợp các chỉ số mà là một hệ thống quản lý chiến lược hoàn chỉnh. Mô hình BSC giúp các tổ chức vượt qua những rào cản trong việc thực thi chiến lược bằng cách chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành một bộ các mục tiêu và thước đo có liên kết chặt chẽ. Cấu trúc của BSC dựa trên bốn khía cạnh cân bằng, bao gồm: khía cạnh tài chính, khía cạnh khách hàng, khía cạnh quy trình nội bộ, và khía cạnh học hỏi và phát triển. Mỗi khía cạnh trả lời một câu hỏi chiến lược quan trọng, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về hiệu suất của tổ chức. Điểm cốt lõi làm nên sức mạnh của BSC chính là mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh này. Luận văn giải thích rằng, những cải tiến trong năng lực của nhân viên và hệ thống (học hỏi và phát triển) sẽ giúp tối ưu hóa các quy trình hoạt động (quy trình nội bộ). Khi quy trình nội bộ hiệu quả, tổ chức có thể tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng (khía cạnh khách hàng), và sự hài lòng của khách hàng chính là động lực thúc đẩy kết quả tài chính (khía cạnh tài chính). Bằng cách này, BSC giúp mọi thành viên trong tổ chức hiểu được vai trò của mình trong việc thực hiện chiến lược chung, biến chiến lược từ một tài liệu trừu tượng thành các hành động cụ thể hàng ngày. Đây là một phương pháp luận quan trọng trong nghiên cứu khoa học QTKD hiện đại.

3.1. Bốn khía cạnh cốt lõi của mô hình thẻ điểm cân bằng

Luận văn trình bày chi tiết bốn khía cạnh của BSC. Khía cạnh tài chính trả lời câu hỏi chiến lược sẽ đóng góp vào lợi nhuận như thế nào. Khía cạnh khách hàng (đối với trường học là sinh viên, phụ huynh) xác định cách tạo ra giá trị cho đối tượng mục tiêu. Khía cạnh quy trình nội bộ tập trung vào việc phải xuất sắc ở những quy trình nào để thỏa mãn khách hàng và cổ đông. Cuối cùng, khía cạnh học hỏi và phát triển xác định nền tảng cần xây dựng để tạo ra sự tăng trưởng dài hạn, bao gồm kỹ năng nhân viên, công nghệ và văn hóa tổ chức.

3.2. Mối quan hệ nhân quả trong hệ thống đo lường hiệu quả

Một trong những điểm nổi bật của BSC được luận văn nhấn mạnh là mối liên hệ nhân quả. Các mục tiêu và thước đo không tồn tại độc lập mà hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ, để đạt mục tiêu tài chính (tăng doanh thu), trường cần đạt mục tiêu khách hàng (thu hút và giữ chân sinh viên). Để làm hài lòng sinh viên, trường cần cải thiện quy trình nội bộ (chất lượng giảng dạy). Và để có chất lượng giảng dạy tốt, trường phải đầu tư vào học hỏi và phát triển (nâng cao trình độ giảng viên). Mối liên kết này tạo thành một chuỗi giá trị logic, giúp việc quản trị chiến lược trở nên rõ ràng và nhất quán.

IV. Cách vận dụng cân bằng điểm trong quản lý chất lượng giáo dục

Việc vận dụng cân bằng điểm trong một cơ sở giáo dục đại học đòi hỏi sự điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của ngành. Luận văn của Phạm Thị Thu Quỳnh đã đề xuất một quy trình bài bản để xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả cho Trường Cao đẳng Đức Trí. Quá trình này bắt đầu bằng việc làm rõ sứ mệnh, tầm nhìn và chiến lược phát triển nhà trường. Đây là nền tảng để xác định các mục tiêu chiến lược trọng yếu. Từ đó, các mục tiêu này được phân bổ vào bốn khía cạnh của mô hình BSC. Trong bối cảnh giáo dục, khía cạnh khách hàng không chỉ bao gồm sinh viên mà còn cả phụ huynh, doanh nghiệp và xã hội. Khía cạnh quy trình nội bộ tập trung vào các hoạt động cốt lõi như tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản lý sinh viên. Khía cạnh học hỏi và phát triển nhấn mạnh vào năng lực của đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất và văn hóa đổi mới. Bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là xác định các thước đo (chỉ số KPI trong giáo dục) cụ thể cho từng mục tiêu, thiết lập các chỉ tiêu cần đạt và đề ra các chương trình hành động tương ứng. Bằng cách này, Thẻ điểm cân bằng trở thành công cụ trung tâm cho việc quản lý chất lượng giáo dục, liên kết các hoạt động hàng ngày với các mục tiêu chiến lược dài hạn, đảm bảo mọi nguồn lực được tập trung để tạo ra giá trị bền vững.

4.1. Xây dựng bản đồ chiến lược phát triển nhà trường cụ thể

Bản đồ chiến lược là một công cụ trực quan hóa cách thức một tổ chức tạo ra giá trị. Trong luận văn, việc xây dựng bản đồ chiến lược cho trường học bắt đầu từ khía cạnh học hỏi và phát triển ở dưới cùng, đi lên qua quy trình nội bộkhách hàng, và kết thúc ở khía cạnh tài chính trên đỉnh. Bản đồ này minh họa rõ ràng mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu chiến lược, giúp toàn bộ cán bộ, giảng viên hiểu được chiến lược chung và sự đóng góp của từng cá nhân.

4.2. Thiết lập các chỉ số KPI trong giáo dục cho từng khía cạnh

Việc lựa chọn đúng các chỉ số KPI trong giáo dục là yếu tố quyết định thành công của BSC. Luận văn gợi ý một số KPI phù hợp: Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp (khách hàng), thời gian trung bình để xử lý hồ sơ nhập học (quy trình nội bộ), số giờ đào tạo trung bình của giảng viên (học hỏi và phát triển), và tỷ lệ tự chủ tài chính (tài chính). Các chỉ số này cần phải đo lường được, dễ hiểu và liên kết trực tiếp với mục tiêu chiến lược đã đề ra.

V. Kết quả ứng dụng BSC tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng

Phần trọng tâm của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là việc xây dựng một mô hình Thẻ điểm cân bằng cụ thể cho Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng. Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, tác giả đã đề xuất một hệ thống các mục tiêu và thước đo chi tiết cho cả bốn khía cạnh, thể hiện rõ quá trình vận dụng cân bằng điểm trong đánh giá kết quả hoạt động. Mô hình này không chỉ là lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, có thể trở thành công cụ định hướng cho hoạt động quản lý trường học. Ví dụ, trong khía cạnh tài chính, mục tiêu không chỉ là tăng doanh thu mà còn là đa dạng hóa nguồn thu và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Ở khía cạnh khách hàng, trọng tâm là nâng cao sự hài lòng của sinh viên và phụ huynh, tăng tỷ lệ nhập học và xây dựng thương hiệu uy tín. Đối với khía cạnh quy trình nội bộ, các mục tiêu tập trung vào việc cải tiến chương trình đào tạo, nâng cao hiệu quả công tác tuyển sinh và quản lý chất lượng. Cuối cùng, khía cạnh học hỏi và phát triển đặt mục tiêu nâng cao năng lực đội ngũ, hiện đại hóa cơ sở vật chất và thúc đẩy văn hóa nghiên cứu khoa học. Hệ thống này cung cấp một khung làm việc rõ ràng để nhà trường theo dõi tiến độ thực hiện chiến lược và đưa ra những điều chỉnh cần thiết, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

5.1. Mục tiêu và thước đo đề xuất cho khía cạnh tài chính khách hàng

Luận văn đề xuất các mục tiêu cụ thể. Về tài chính: “Tăng doanh thu từ học phí và dịch vụ khác”, được đo bằng tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm. Về khách hàng (sinh viên): “Nâng cao sự hài lòng của người học”, được đo lường thông qua khảo sát định kỳ và tỷ lệ sinh viên tiếp tục theo học. “Tăng số lượng sinh viên nhập học” được đo bằng chỉ tiêu tuyển sinh đạt được so với kế hoạch.

5.2. Thước đo đề xuất cho quy trình nội bộ học hỏi phát triển

Đối với quy trình nội bộ, mục tiêu là “Cải tiến chất lượng chương trình đào tạo” với thước đo là tỷ lệ chương trình được cập nhật theo tiêu chuẩn mới. Về học hỏi và phát triển, mục tiêu “Nâng cao trình độ đội ngũ giảng viên” được đo bằng số lượng giảng viên có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ và số bài báo khoa học được công bố. Các thước đo này giúp định hướng các hoạt động đầu tư vào năng lực cốt lõi của nhà trường.

VI. Luận văn MBA Hướng phát triển quản trị hiệu suất tương lai

Công trình nghiên cứu “Vận dụng Bảng cân bằng điểm trong đánh giá kết quả hoạt động tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng” không chỉ giải quyết một vấn đề thực tiễn tại một đơn vị cụ thể mà còn mở ra hướng đi mới cho quản trị hiệu suất trong lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam. Kết luận của luận văn MBA này khẳng định rằng Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một công cụ quản trị chiến lược mạnh mẽ, giúp các cơ sở giáo dục đại học chuyển đổi từ tư duy quản lý sự vụ sang tư duy quản lý chiến lược. Nó tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các mục tiêu dài hạn và hành động ngắn hạn, đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng về một mục tiêu chung. Giá trị cốt lõi của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một bộ khung phương pháp luận rõ ràng, từ việc phân tích bối cảnh, xây dựng bản đồ chiến lược, đến việc thiết lập các chỉ số KPI trong giáo dục. Điều này tạo tiền đề cho việc nhân rộng mô hình tại các trường đại học, cao đẳng khác, góp phần nâng cao quản lý chất lượng giáo dục trên diện rộng. Tương lai của quản lý trường học hiện đại sẽ phụ thuộc rất nhiều vào khả năng áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến như BSC để đo lường và quản lý không chỉ tài sản hữu hình mà cả những tài sản vô hình – yếu tố quyết định sự thành công bền vững trong kỷ nguyên tri thức.

6.1. Tóm lược giá trị nghiên cứu khoa học QTKD của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý thuyết về BSC và áp dụng vào một bối cảnh đặc thù là một trường cao đẳng tư thục tại Việt Nam. Giá trị khoa học của đề tài thể hiện ở việc chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình BSC trong việc cải thiện hệ thống đo lường hiệu suất. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu khoa học QTKD, cung cấp một tài liệu tham khảo thực tiễn và sâu sắc cho các nhà nghiên cứu và quản lý.

6.2. Tiềm năng mở rộng mô hình BSC cho các cơ sở giáo dục khác

Mặc dù mô hình được xây dựng cho Trường Cao đẳng Đức Trí, các nguyên tắc và quy trình cốt lõi hoàn toàn có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các cơ sở giáo dục khác. Tiềm năng nhân rộng là rất lớn, bởi mọi tổ chức giáo dục đều đối mặt với thách thức chung là phải cân bằng giữa mục tiêu tài chính, chất lượng đào tạo, sự hài lòng của các bên liên quan và năng lực nội tại. Việc áp dụng BSC sẽ giúp các trường xây dựng chiến lược phát triển nhà trường một cách bài bản và có cơ sở khoa học.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHẠM THỊ THU QUỲNH VAN DUNG BANG CAN BANG DIEM TRONG DANH GIA KET QUA HOAT DONG TAI TRUONG CAO DANG DUC TRi DA NANG LUAN VAN THAC SY QUAN TR] KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: G UONG BÁ 1 Đà Nẵng- Năm 2013. LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác Tác giả luận văn Phạm Thị Thu Quỳnh MỤC LỤC MO BAU 1 1. Tính cấp thiết của dé tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 4, Phương pháp nghiên cứu §. Bố cục để tài 6. Tổng quan tài liệu CHUONG 1. CO SO LY LUAN VE BANG CAN BANG DIEM TRONG. DANH GIA KET QUA HOAT DONG.1, KHAI NIEM BANG CAN BANG DIEM 9 1. Bảng cân bằng điểm là một hệ thống đo lường. Bảng cân bằng điểm là hệ thống quản lý chiến lược. Bảng cân bằng điểm là công cụ trao đổi thông tin " 1. VAI TRÒ, Ý NGHĨA CUA BANG CAN BANG DIEM. NỘI DỰNG BẢNG CÂN BẰNG ĐIÊM TRONG ĐÁNH GIÁ KÉT QUA HOAT DONG 18 1. Sứ mệnh, tẩm nhìn, chiến lược. Nội dung đo lường của Bảng cân bằng điểm. Các mục tiêu, thước đo của bốn phương diện trong Bảng cân bằng điểm. Mối liên hệ giữa các mục tiêu, thước đo trong Bảng cân bằng điểm 34 KET LUẬN CHUON - 3 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG VỀ ĐÁNH GIÁ KET QUA HOẠT ĐỌNG TAI TRUONG CAO DANG ĐỨC TRÍ ĐÀ NẴNG 38 2. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG CAO ĐĂNG ĐỨC TRÍ ĐÀ NANG 38 2. Đặc điểm hình thành và phát triển của trường, 38 2. Đặc điểm tình hình chung 39 22. THUC TRANG VE DANH GIA KET QUA HOAT ĐỘNG TẠI TRUONG CAO DANG BUC TRI BA NANG 46 2. Về phương diện tài chính 4 2. Về phương diện thu hút người học sl 2. Về phương diện quy trình hoạt động nội bộ. Về phương diện học hỏi và phát triển. 6 KÉT LUẬN CHUONG 2. VAN DUNG BANG CAN BANG DIEM TRONG DANE GIA KET QUA HOAT DONG TAI TRUONG CAO DANG DUC TRI ĐÀ NẴNG 7 3. SỨ MỆNH, TÂM NHÌN VÀ CHIẾN LƯỢC CỦA TRUONG. Chiến lược Ta 3. CÁC MỤC TIÊU, THƯỚC ĐO CỦA BÓN PHƯƠNG DIỆN TRONG: BANG CAN BANG DIEM T4 3. Về phương điện tài chính 1 3. Về phương điện thu hút người học T8 3. Về phương điện quy trình hoạt động nội bộ. Về phương diện học hỏi và phát triển. 87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. ket nee A TAL LIEU THAM KHẢO. nee 9S QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC. DANH MỤC CHỮ VIET TAT BSC Bảng cân bằng điểm (Balanced Scorecard) CNSH&MT 'Công nghệ sinh học và môi trường CNTT 'Công nghệ thông tin Hội đồng quản trị Học sinh sinh viên Khoa học công nghệ NCKH "Nghiên cứu khoa học Quor Quan hé quốc tế SXKD Sản xuất kinh doanh TC “ải chính TC-HC Tổ chức - Hành chính DANH MUC CAC BANG Số hiện Tên bảng Trang Tổng số HSSV đăng ký thị vào trường, số sinh vién/hoe 2.1, | sinh tring tuyển và nhập học hệ chính quy trong 3 năm |_ 52 2010, 2011, 2012 Chỉ tiêu tuyến sinh và số lượng nhập học hệ chính quy 22 | rong 3 nam 2010, 2011, 2012 „ 2. | Xếp loại học tập và kết quả rèn luyện sinh viên 60 2.4, | Tiêu chuẩn và mức học bông sinh viên 6 35, | Mone IS, phn Toa giảng viên cơ hữu theo trình độ | aii tinh và độ tuổi (số người) trong năm 2012 22, | Sổ Mvơng bài của cần bộ cơ hữu của nhà tường được |. đăng tạp chí trong3 năm 2010, 201 1, 2012 31, | Bane cin Bing dim của nhà trường năm 2013 choi, phương diện tải chính 3.2, | Bing ein bing điểm của nhà trường năm 2013 cho| .„ phương diện thu hút người học 33, | Bang cân băng điệm của nhà tường năm 2013 chọi phương diện quy trình hoạt động nội bộ 34, | Bing cin Bing điểm của nhà trường năm 2013 choi. phương diện học hỏi và phát triển DANH MỤC CÁC HÌNH hình Trang 1. | Khái niệm cơ bản về Bảng cân bằng điểm. | Những thách thức trong uiển khai chiến lược 14 1. | Bốn phương diện của Bảng cân bằng điểm. | Các đo lường cơ bản của phương diện khách hàng 28 ¡ạ_ | Mô hình chuối giá tịnội tại của phương điện quy tình | hoạt động nội bộ + ¡_ | Môình tỗ chức bộ máy nhân sự tại Trường Cao đăng 7 Đức Trí Đà Nẵng. MO BAU ính cấp thiết của đề tài Hội nhập và phát triển là tất yếu khách quan đối với mọi quốc gia. Quá trình đó đã mang đến cho các tổ chức nhiều cơ hội và cũng không ít thách thức. Khi môi trường kinh doanh ngày cảng cạnh tranh gay gắt và đầy biến động, cách thức quản lý truyền thống không còn phù hợp, việc đánh giá kết cquả chỉ dựa trên con số tải chính không còn hiệu quả và trở nên lạc hậu so với yêu cầu quản lý. Với áp lực và xu hướng của hội nhập quốc tế, các hệ thống quản lý hiện đại như Bảng cân bằng điểm (Balaneed Scorecard - BSC) là một trong những. công cụ hỗ trợ do lường hiệu quả giúp tổ chức giảm bớt sự phụ thuộc vào các thước đo tài chính, tạo ra sự gia tăng giá trị của tải sản vô hình và vượt qua khó khăn trong việc thực thi chiến lược. “Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng được thành lập năm 2005, là trường đân lập, với tuổi đời còn non trẻ nên việc quản lý, điều hành bước đầu còn nhiều khó khăn. Hơn nữa các trường dân lập ngày cảng tăng thêm, trường phải đối mặt với tình trạng cạnh tranh rất khốc liệt. Nếu không có sự thay đổi lớn về quản trị tổ chức, cách thức hoạt động, thực thi chiến lược hiệu quả thì rất khó tồn tại. Trước tình hình đó, đòi hỏi trường phải xây dựng chiến lược phát triển thật tốt, lập kế hoạch triển khai thực hiện một cách khoa học và đưa ra được hệ thống đo lường hợp lý. BSC là giải pháp tốt nhất cho vấn đề trên, vận dụng BSC sẽ giúp ích rất nhiều cho trường trong việc chuyển tầm nhìn, chiến lược thành các mục tiêu và thước đo cụ thé dé đánh giá kết quả hoạt động tốt hơn, phù hợp hơn. Từ đó, chiến lược, kế hoạch chung của trường sẽ. được thực hiện một cách tốt nhất, ngày cảng nâng cao uy tín, chất lượng và khẳng định được thương hiệu. Hiện nay, trường đang có những thay đổi lớn về cách thức hoạt động nhưng vẫn chưa có một phương pháp đo lường kết quả hoạt động và vẫn sử dụng các thước đo tài chính là chủ yếu. Xuất phát từ những lý do trên, tôi chọn đẻ tài “Vận dụng Bảng cân bằng. điểm trong đánh giá kết quả hoạt động tại Trường Cao đảng Đức Trí Đà 'Nẵng” để nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu "Tổng hợp cơ sở lý thuyết về Bảng cân bằng điểm và vận dụng Bảng cân bằng điểm trong đánh giá kết quả hoạt động tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tượng nghiên cứu: Các chỉ tiêu đo lường hoạt động tài chính và phi tài chính của Trường Cao đắng Đức Trí Đà Nẵng. Pham vi nghiên cứu: Vận dụng Bảng cân bằng điểm là một hệ thống đo. lường việc đánh giá kết quả hoạt động tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Ning. Phương pháp nghiên cứu Sử dụng các phương pháp nghiên cứu: Quan sát, phỏng vấn, so sánh, 'thống kê, tổng hợp, phân tích và đánh giá. Bố cục đề tài Ngoài phần mở đầu, kết luận và phụ lục; luận văn gồm 3 chương: Chương 1. Cơ sở lý luận về Bảng cân bằng điểm trong đánh giá kết quả hoạt động Chương 2. Thực trạng về đánh giá kết quả hoạt động tại Trường Cao. đẳng Đức Trí Đà Nẵng, Chương 3. Vận dụng Bảng cân bằng điểm trong đánh giá kết quả hoạt động tại Trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng, 6. Tổng quan tài liệu “Trong bài nghiên cứu này, tác giả đã tham khảo một số văn bản, giáo trình, luận văn liên quan gồm: * Một số văn bản liên quan đến giáo dục và đảo tạo [I] Bộ giáo dục và đảo tạo (2007), quyết định 66/2007/QĐ-BGTĐT, Quyết định ban hành Quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục trường cao đẳng, “Trong quyết định này, tác giả đã tham khảo chương II của quyết định về 10 tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục trường cao đẳng. [2] Bộ giáo dục và đào tạo (2009), TT 14/2009/TT- BGDĐT, Thông tư ban hành lệ trường cao đẳng “Trong thông tư này nêu r các loại hình trường cao đẳng, đó là loại hình trường cao đẳng công lập do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đảo tạo quyết định thành lập và loại hình tư thục do tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế hoặc cá nhân đầu tư và được Bộ trưởng Bộ giáo dục và Đào. tạo ra quyết định thành lập. * Giáo trình tham khảo [3] Paul R. Niven (2009), Thẻ điểm cân bằng, NXB Tổng hợp TP. Hồ Chi Minh. Giáo trình này hướng dẫn toàn bộ quy trình Bảng cân bằng điểm bao. gồm: Xác định lý do căn bản chỉ dẫn của Bảng điểm đến việc kiểm tra nhiệm. vụ, xây dựng bản đồ chiến lược, phát triển các thước đo và mục tiêu, đặt bảng. điểm vào trung tâm của hệ thống quản lý đến những bí quyết duy trì thành công, Trong giáo trình này tác giả đã tham khảo những vấn đề cơ bản về Bảng. cân bằng điểm như: Khái niệm, sự cần thiết phải sử dụng, các phương diện của Bảng cân bằng điểm. * Một số bài nghiên cứu trước đây có liên quan mật thiết đến đề tài như. sau: [4] Cao Đình Hải (2011), Vận dụng Thẻ điểm cân bằng trong thực thi chiến lược tại Công ty cỗ phần phần mềm quản lý t6 chức Fast, Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng. tượng nghiên cứu của luận văn là tổng quan vẻ Thẻ điểm cân bằng. gồm: Vai trò, ý nghĩa, cấu trúc của Thẻ điểm cân bằng, các bước thực thỉ chiến lược và các rào cản khi thực thi Thẻ điểm cân bằng. Vận dụng Thẻ điểm cân bằng trong thực thi chiến lược, xây dựng Thẻ điểm cân bằng để thực thi chiến lược của Fast. Luận văn đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: Phuong pháp thống kê, phân tích và phương pháp phỏng vấn trực tiếp. Từ đó, luận văn đã xác định được mục tiêu nghiên cứu, đó là xây dựng Thẻ điểm cân. bằng ứng dụng trong công tác thực thi chiến lược của Công ty cổ phần phần mềm quản lý tổ chức Fast.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ