Luận văn: Tính giá thành trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty TNHH Việt Ý

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích giá thành dựa trên hoạt động abc tại công ty TNHH Việt Ý, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý chi phí.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tính giá thành ABC từ luận văn thạc sĩ Việt Ý

Việc xác định giá thành sản phẩm một cách chính xác là yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt. Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tiêu biểu đã nghiên cứu sâu về vấn đề này, tập trung vào việc áp dụng phương pháp tính giá thành ABC (Activity-Based Costing) tại một công ty sản xuất cụ thể. Đề tài "Tính giá thành trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty TNHH Việt Ý" cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách thức một doanh nghiệp có thể chuyển đổi từ hệ thống kế toán truyền thống sang một mô hình hiện đại, giúp quản trị chi phí doanh nghiệp hiệu quả hơn. Luận văn này không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn là cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản lý muốn hoàn thiện công tác kế toán chi phí. Phương pháp ABC, hay chi phí dựa trên hoạt động, được giới thiệu như một giải pháp tối ưu hóa chi phí vượt trội. Thay vì phân bổ chi phí chung một cách chung chung, mô hình này truy xuất chi phí theo từng hoạt động cụ thể, từ đó xác định chính xác chi phí tiêu hao cho mỗi dòng sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có quy trình sản xuất phức tạp và sản phẩm đa dạng như Công ty Việt Ý. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và quy trình áp dụng được trình bày trong luận văn là bước đầu tiên để các doanh nghiệp khác có thể học hỏi và triển khai thành công, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn về giá bán, cơ cấu sản phẩm và chiến lược phát triển dài hạn.

1.1. Tầm quan trọng của việc tính giá thành sản phẩm chính xác

Thông tin về chi phí và giá thành sản phẩm là nền tảng cho mọi quyết định quản trị, từ định giá bán, phân tích lợi nhuận đến việc xây dựng chiến lược cạnh tranh. Một hệ thống tính giá thành sản phẩm thiếu chính xác có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng. Doanh nghiệp có thể định giá sản phẩm lãi thành lỗ và ngược lại, dẫn đến việc đầu tư sai hướng hoặc từ bỏ những dòng sản phẩm tiềm năng. Đặc biệt trong ngành sản xuất, nơi chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng ngày càng lớn, việc phân bổ chi phí này một cách hợp lý trở thành bài toán cốt lõi. Luận văn tại Công ty Việt Ý nhấn mạnh rằng, trong nền kinh tế thị trường, áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ chi phí để có thể cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng. Do đó, việc áp dụng một phương pháp tính giá thành hiện đại và chính xác không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp thiết để tồn tại và phát triển.

1.2. Giới thiệu tổng quan mô hình Activity Based Costing ABC

Phương pháp Activity-Based Costing (ABC) ra đời nhằm khắc phục những nhược điểm của hệ thống kế toán chi phí truyền thống. Được phát triển bởi các học giả như Robin Cooper và Robert S. Kaplan, mô hình ABC dựa trên nguyên tắc: sản phẩm không tiêu thụ chi phí, mà sản phẩm tiêu thụ các hoạt động, và chính các hoạt động này mới tiêu thụ nguồn lực (chi phí). Theo đó, ABC tập trung vào việc nhận diện tất cả các hoạt động cần thiết trong quy trình sản xuất tại công ty Việt Ý, sau đó tập hợp chi phí cho từng hoạt động (tạo thành các cost pool). Cuối cùng, chi phí từ các hoạt động này được phân bổ vào từng sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của sản phẩm đó. Cách tiếp cận này cung cấp một bức tranh chi phí chi tiết và chính xác hơn nhiều, giúp nhà quản trị hiểu rõ nguồn gốc phát sinh chi phí và có biện pháp kiểm soát hiệu quả.

II. Thách thức trong phân bổ chi phí sản xuất chung truyền thống

Hệ thống kế toán chi phí truyền thống, dù đơn giản và dễ áp dụng, lại bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng, đặc biệt trong môi trường sản xuất hiện đại. Luận văn tại Công ty TNHH Việt Ý đã chỉ ra vấn đề cốt lõi: việc phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên các tiêu thức đơn giản như giờ công lao động trực tiếp hoặc giờ máy chạy. Phương pháp này giả định rằng tất cả các sản phẩm tiêu thụ chi phí chung theo một tỷ lệ đồng nhất. Tuy nhiên, thực tế tại các doanh nghiệp sản xuất cho thấy, các sản phẩm khác nhau đòi hỏi các hoạt động hỗ trợ với mức độ phức tạp và tần suất khác nhau. Ví dụ, một sản phẩm yêu cầu nhiều lần thiết lập máy móc, kiểm tra chất lượng sẽ tiêu tốn nhiều chi phí chung hơn một sản phẩm sản xuất hàng loạt, nhưng phương pháp truyền thống lại không phản ánh được sự khác biệt này. Kết quả là hiện tượng "trợ cấp chéo chi phí": sản phẩm đơn giản phải gánh một phần chi phí của sản phẩm phức tạp, làm giá thành bị bóp méo. Thông tin sai lệch này dẫn đến các quyết định kinh doanh không chính xác, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kế toán quản trị chi phí và lợi nhuận chung của công ty.

2.1. Nhược điểm cố hữu của phương pháp kế toán chi phí cũ

Phương pháp kế toán truyền thống thường tập hợp toàn bộ chi phí sản xuất chung vào một "bể chi phí" duy nhất và sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất, thường liên quan đến khối lượng sản xuất. Theo nghiên cứu tại Công ty Việt Ý, việc áp dụng tiêu thức phân bổ này khiến giá thành sản phẩm bị sai lệch. Cụ thể, các sản phẩm sản xuất với số lượng lớn nhưng quy trình đơn giản lại có giá thành đơn vị cao một cách giả tạo, trong khi các sản phẩm phức tạp, sản xuất số lượng ít lại có giá thành thấp hơn thực tế. Sự sai lệch này không chỉ ảnh hưởng đến việc định giá bán mà còn làm sai lệch kết quả phân tích lợi nhuận của từng dòng sản phẩm. Đây là một trong những lý do chính thúc đẩy việc tìm kiếm và hoàn thiện công tác kế toán chi phí bằng các phương pháp tiên tiến hơn.

2.2. Thực trạng phân bổ chi phí tại Công ty TNHH Việt Ý

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu thực trạng tại Công ty TNHH Việt Ý. Công ty đang áp dụng phương pháp truyền thống, trong đó chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung được tập hợp và phân bổ cho các loại Băng keo dựa trên một tiêu thức cố định. Quá trình sản xuất Băng keo trải qua nhiều công đoạn riêng biệt như in, phun keo, phân cuộn. Tuy nhiên, hệ thống hiện tại không theo dõi chi phí riêng cho từng công đoạn. Điều này dẫn đến việc một số đơn hàng đơn giản phải gánh chịu chi phí của những công đoạn phức tạp mà chúng không hề trải qua. Kết quả là giá thành sản phẩm Băng keo được báo cáo có thể cao hơn hoặc thấp hơn nhiều so với thực tế, gây khó khăn cho ban giám đốc trong việc đánh giá hiệu quả và đưa ra quyết định chiến lược cho từng nhóm sản phẩm.

III. Phương pháp tính giá thành ABC Mô hình và khái niệm cốt lõi

Để giải quyết các vấn đề của hệ thống cũ, phương pháp tính giá thành ABC được đề xuất như một giải pháp ưu việt. Cốt lõi của chi phí dựa trên hoạt động (activity-based costing) là nhận diện mối quan hệ nhân quả giữa chi phí, hoạt động và đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, dịch vụ). Thay vì nhìn vào các khoản mục chi phí theo chức năng (lương, khấu hao, vật liệu phụ), mô hình ABC xem xét các hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện để sản xuất và cung cấp sản phẩm. Mỗi hoạt động này tiêu tốn các nguồn lực và do đó phát sinh chi phí. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng của phương pháp này. Theo đó, quy trình ABC bắt đầu bằng việc phân bổ chi phí từ sổ cái kế toán vào các "trung tâm hoạt động" (activity cost pools). Sau đó, một yếu tố quan trọng được xác định là "tiêu thức phân bổ chi phí" hay cost driver. Đây là thước đo tần suất hoặc cường độ mà một sản phẩm hay dịch vụ yêu cầu một hoạt động nhất định. Việc lựa chọn đúng cost driver là chìa khóa để đảm bảo chi phí được phân bổ một cách chính xác, phản ánh đúng mức độ tiêu thụ nguồn lực của từng sản phẩm. Phương pháp này mang lại thông tin chi phí đa chiều và sâu sắc hơn cho công tác quản trị chi phí doanh nghiệp.

3.1. Nguyên tắc cơ bản của chi phí dựa trên hoạt động

Nguyên tắc nền tảng của ABC được tóm gọn trong mô hình hai giai đoạn. Giai đoạn một, chi phí của các nguồn lực (nhân công gián tiếp, máy móc, nhà xưởng) được truy xuất và phân bổ vào các hoạt động cụ thể. Ví dụ, chi phí lương của nhân viên bảo trì được phân bổ vào hoạt động "bảo trì máy móc". Giai đoạn hai, chi phí đã được tập hợp trong các trung tâm hoạt động sẽ được phân bổ đến các đối tượng tính giá (như sản phẩm Băng keo trong, Băng keo in logo) dựa trên mức độ tiêu dùng hoạt động của từng đối tượng. Lý thuyết mô hình ABC cho rằng, chính các hoạt động tiêu hao nguồn lực, và sản phẩm tiêu tốn các hoạt động. Cách tiếp cận này phá vỡ cách nhìn truyền thống, mang lại sự minh bạch và logic hơn trong việc phân bổ chi phí sản xuất.

3.2. Cost driver là gì và vai trò trong việc phân bổ chi phí

Cost driver là gì? Đó là nhân tố gây ra sự thay đổi trong chi phí của một hoạt động. Việc xác định đúng cost driver là bước quan trọng nhất quyết định sự thành công của mô hình ABC. Ví dụ, đối với hoạt động "thiết lập máy móc", cost driver phù hợp có thể là "số lần thiết lập", chứ không phải "số giờ máy chạy". Đối với hoạt động "xử lý đơn hàng", cost driver có thể là "số lượng đơn hàng". Luận văn nhấn mạnh, việc lựa chọn cost driver phải dựa trên mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Một cost driver hiệu quả sẽ phản ánh chính xác lý do tại sao chi phí của một hoạt động lại tăng hay giảm. Bằng cách sử dụng nhiều cost driver khác nhau cho các hoạt động khác nhau, ABC cung cấp khả năng phân bổ chi phí chung một cách tinh vi và chính xác hơn hẳn phương pháp truyền thống.

IV. Quy trình 5 bước ứng dụng ABC tại công ty sản xuất Việt Ý

Việc ứng dụng ABC trong doanh nghiệp sản xuất không phải là một công việc đơn giản mà đòi hỏi một quy trình bài bản và hệ thống. Dựa trên cơ sở lý luận, luận văn đã xây dựng một lộ trình chi tiết gồm 5 bước để triển khai phương pháp tính giá thành ABC tại Công ty TNHH Việt Ý. Quy trình này bắt đầu từ việc phân tích sâu vào hoạt động thực tế của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa trên các con số kế toán thuần túy. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhận diện và phân loại tất cả các hoạt động liên quan đến quy trình sản xuất tại công ty Việt Ý, từ khâu nhận đơn hàng, thiết kế, chuẩn bị sản xuất cho đến hoàn thiện và đóng gói. Sau khi có danh sách các hoạt động, chi phí sẽ được tập hợp cho từng hoạt động, tạo thành các trung tâm chi phí hoạt động. Tiếp theo, doanh nghiệp cần xác định các tiêu thức phân bổ (cost drivers) phù hợp nhất cho mỗi trung tâm hoạt động. Cuối cùng, chi phí từ các hoạt động được phân bổ cho từng loại sản phẩm Băng keo dựa trên mức độ tiêu thụ cost driver của chúng. Quy trình này đảm bảo rằng giá thành cuối cùng phản ánh một cách trung thực lượng tài nguyên mà mỗi sản phẩm đã sử dụng, là cơ sở vững chắc cho kế toán quản trị chi phí.

4.1. Bước 1 2 Xác định hoạt động và tập hợp chi phí tương ứng

Bước đầu tiên là phân tích quy trình sản xuất Băng keo tại Việt Ý để xác định các hoạt động chính. Luận văn đã xác định các hoạt động như: thiết kế mẫu, khắc trục in, in màng BOPP, phun keo, phân cuộn, và đóng gói. Sau khi xác định, bước thứ hai là tập hợp chi phí cho từng hoạt động. Các chi phí gián tiếp như lương quản lý phân xưởng, khấu hao máy móc, chi phí điện nước... sẽ được phân bổ vào các hoạt động này. Ví dụ, chi phí khấu hao máy in sẽ được tập hợp vào hoạt động "in màng BOPP". Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và bộ phận sản xuất để đảm bảo việc phân bổ chi phí nguồn lực vào các hoạt động là chính xác.

4.2. Bước 3 4 Lựa chọn cost driver và tính đơn giá hoạt động

Sau khi có tổng chi phí cho mỗi trung tâm hoạt động, bước thứ ba là lựa chọn cost driver phù hợp. Ví dụ, đối với hoạt động "khắc trục in", cost driver có thể là "số lượng trục in mới". Đối với hoạt động "phân cuộn", cost driver có thể là "số giờ máy phân cuộn chạy". Bước thứ tư là tính toán đơn giá cho mỗi hoạt động. Đơn giá này được xác định bằng cách lấy tổng chi phí của một trung tâm hoạt động chia cho tổng số của cost driver tương ứng. Ví dụ: Đơn giá hoạt động khắc trục in = Tổng chi phí hoạt động khắc trục in / Tổng số trục in mới. Đơn giá này thể hiện chi phí cho một đơn vị hoạt động.

4.3. Bước 5 Phân bổ chi phí hoạt động và tính giá thành sản phẩm

Bước cuối cùng là tính giá thành sản phẩm. Chi phí sản xuất chung cho mỗi loại sản phẩm Băng keo được tính bằng cách nhân đơn giá của từng hoạt động với số lượng hoạt động mà loại sản phẩm đó tiêu thụ. Ví dụ, chi phí chung phân bổ cho sản phẩm "Băng keo Jumbo có in" sẽ bao gồm chi phí từ hoạt động khắc trục in, in màng, phun keo... Giá thành cuối cùng của sản phẩm sẽ bằng tổng của chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung vừa được phân bổ theo phương pháp ABC. Kết quả thu được sẽ chính xác hơn rất nhiều so với phương pháp truyền thống, tạo ra một giải pháp tối ưu hóa chi phí hiệu quả.

V. So sánh kết quả Giải pháp tối ưu hóa chi phí tại Việt Ý

Điểm sáng giá nhất của luận văn MBA này là việc trình bày kết quả so sánh cụ thể giữa hai phương pháp tính giá thành tại Công ty TNHH Việt Ý. Bằng cách áp dụng song song cả phương pháp truyền thống và phương pháp tính giá thành ABC trên cùng một bộ dữ liệu, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ sai lệch của hệ thống cũ và chứng minh tính ưu việt của mô hình mới. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể trong giá thành của các nhóm sản phẩm Băng keo. Cụ thể, các sản phẩm phức tạp, đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ (như Băng keo in logo) có giá thành theo ABC cao hơn đáng kể so với giá thành theo phương pháp truyền thống. Ngược lại, các sản phẩm đơn giản, sản xuất hàng loạt (như Băng keo trong) lại có giá thành theo ABC thấp hơn. Sự chênh lệch này không chỉ là những con số trên giấy mà còn mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Nó giúp ban lãnh đạo nhận ra đâu là sản phẩm thực sự mang lại lợi nhuận cao, đâu là sản phẩm đang "đốt" nguồn lực của công ty. Từ đó, công ty có thể đưa ra các giải pháp tối ưu hóa chi phí và điều chỉnh chiến lược kinh doanh một cách hiệu quả để nâng cao năng lực quản trị chi phí doanh nghiệp.

5.1. Bảng so sánh giá thành sản phẩm theo phương pháp ABC và truyền thống

Nghiên cứu đã lập Bảng 3.7 "So sánh giá thành của phương pháp ABC với phương pháp truyền thống". Bảng này chỉ rõ giá thành đơn vị của từng loại sản phẩm Băng keo theo hai cách tính. Kết quả cho thấy, giá thành tính theo phương pháp truyền thống đã "trợ cấp chéo" chi phí giữa các sản phẩm. Những sản phẩm có quy trình sản xuất phức tạp hơn được báo cáo với giá thành thấp hơn thực tế, trong khi sản phẩm đơn giản lại gánh chi phí cao hơn. Sự minh bạch hóa chi phí này là bằng chứng thuyết phục nhất về sự cần thiết phải ứng dụng ABC trong doanh nghiệp sản xuất để có được thông tin đáng tin cậy.

5.2. Tác động của thông tin chi phí chính xác đến quyết định quản trị

Với thông tin giá thành chính xác từ ABC, nhà quản trị tại Việt Ý có thể đưa ra những quyết định tốt hơn. Thứ nhất, về định giá bán: công ty có thể xây dựng chính sách giá hợp lý hơn, đảm bảo biên lợi nhuận cho các sản phẩm phức tạp và tăng tính cạnh tranh cho các sản phẩm đơn giản. Thứ hai, về cơ cấu sản phẩm: ban lãnh đạo có thể xác định các sản phẩm chủ lực, cần tập trung nguồn lực phát triển, đồng thời xem xét cải tiến hoặc loại bỏ các sản phẩm không hiệu quả. Thứ ba, về cải tiến quy trình: ABC giúp nhận diện các hoạt động tốn kém, không tạo ra giá trị gia tăng, từ đó có kế hoạch cắt giảm hoặc tối ưu hóa. Đây là nền tảng để hoàn thiện công tác kế toán chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

VI. Kết luận từ luận văn Tương lai quản trị chi phí doanh nghiệp

Công trình nghiên cứu "Tính giá thành trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty TNHH Việt Ý" không chỉ giải quyết một bài toán cụ thể tại một doanh nghiệp mà còn mở ra một hướng đi mới cho công tác kế toán quản trị chi phí tại Việt Nam. Kết luận rút ra từ luận văn thạc sĩ kế toán này khẳng định rằng, trong môi trường cạnh tranh hiện đại, việc chuyển đổi sang các phương pháp quản trị tiên tiến như ABC là xu thế tất yếu. Phương pháp này cung cấp thông tin chi phí minh bạch, chính xác và đa chiều, vượt xa khả năng của hệ thống truyền thống. Nó không chỉ là một công cụ để tính giá thành sản phẩm mà còn là một hệ thống quản lý toàn diện, giúp doanh nghiệp hiểu sâu sắc về hoạt động của mình, từ đó tìm ra các giải pháp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả. Mặc dù việc triển khai ABC đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, nguồn lực và sự thay đổi trong tư duy quản lý, nhưng những lợi ích chiến lược mà nó mang lại là vô cùng to lớn. Đây là một đề tài kế toán chi phí có giá trị thực tiễn cao, gợi mở nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai cho các doanh nghiệp Việt Nam.

6.1. Lợi ích vượt trội và khả năng ứng dụng của mô hình ABC

Luận văn đã tổng kết các lợi ích chính của việc áp dụng ABC. Thứ nhất, cung cấp thông tin giá thành chính xác hơn, làm cơ sở cho các quyết định về giá bán và marketing. Thứ hai, giúp nhận diện và quản lý các hoạt động, từ đó loại bỏ lãng phí và cải tiến quy trình. Thứ ba, hỗ trợ việc lập ngân sách và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận một cách công bằng hơn. Mặc dù có những thách thức khi triển khai, nhưng nghiên cứu cho thấy khả năng ứng dụng ABC trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam là hoàn toàn khả thi, đặc biệt với các công ty có sản phẩm đa dạng và chi phí chung chiếm tỷ trọng lớn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc quản trị chi phí doanh nghiệp.

6.2. Hướng đi cho các đề tài kế toán chi phí trong tương lai

Thành công của đề tài này là một gợi ý giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo. Các luận văn thạc sĩ kế toán trong tương lai có thể đi sâu vào việc ứng dụng ABC trong các ngành dịch vụ, thương mại, hoặc tích hợp ABC với các công cụ quản trị hiện đại khác như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) hay Quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các giải pháp công nghệ để tự động hóa quá trình thu thập và xử lý dữ liệu cho hệ thống ABC cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc tiếp tục khám phá và hoàn thiện công tác kế toán chi phí sẽ góp phần nâng cao năng lực quản trị và sức cạnh tranh cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tính giá thành trên cơ sở hoạt động abc tại công ty tnhh việt ý

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về tính giá thành sản phẩm dựa trên cơ sở hoạt động(ABC). Thực trạng công tác kế toán chỉ phí và tính giá thành tại Công ty TNHH Việt Ý' Chương 3. Phương hướng tô chức hệ thống kế toán chỉ phí sản xuất và.

tính giá thành sản phẩm trên cơ sở hoạt động tại Công ty TNHH Việt Ý 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Qua nghiên cứu và tham khảo giáo trình, tạp chí và đềtài về phương. pháp tính giá (ABC) tác giả đã kế thừa và vận dụng những phần phù hợp để phát triển riêng cho đề tài đang thực hiện về vận dụng phương pháp tính giá ưa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại công ty Việt Ý.

Sau đây là tổng quan tai liệu sử dụng tham khảo trong quá trình làm luận văn. 'Về lý luận phương pháp tính giá ABC được nhiều tác giả trong nước. nghiên cứu và đưa vào chương trình giảng dạy như sau: Giáo trình Kế toán quản trị -Nguyén Tan Binh-(2003). Ké toan quan tri - PGS.TS Pham Van Dược (2006).

Giáo trình kế toán quản trị - GS.TS Trương Bá Thanh (2008) Tác giả Quang Khải với chuyên đề "Hệ thống xác lập chỉ phí dựa trên hoạt động" (2005) đã nêu thức tiền hành phân bổ chỉ phí theo hoạt động và gợi ý các bước xác lập hệ thống ABC và nêu ra những ưu và nhược điểm của phương pháp ABC. Bên cạnh đó, bài viết cụ thể hơn về các doanh nghiệp. nhỏ trên tạp í Kinh tế phát triển- tạp chí kế toán (1/7/2006) "Áp dụng. phương pháp tính chỉ phí theo hoạt động cho các doanh nghiệp nhỏ" chuyên.

đề này đưa ra những những nhân tổ cản trở doanh nghiệp nhỏ trong việc thực hiện phương pháp ABC, đề xuất ra cách vận dụng phương pháp ABC hiệu quả, ít tốn kém và giảm rủi ro của việc chuyển đổi từ hệ thống kế toán này sang hệ thống kế toán theo phương pháp tính giá ABC mang lại lại một sự biến đổi nhẹ nhàng của hai phương pháp mà không đòi hỏi sự đầu tư lớn trong hệ thống thu thập dữ liệu phức tạp hơn và không yêu cầu tái cấu trúc lại doanh nghiệp. Đến bài viết của tác giả Trần Đức Nam vẻ chuyên mục "Bàn thêm về kế toán chỉ phí theo hoạt động"(2006) đã làm rõ thêm về một số thông tin về bản chất và tính ưu việt của phương pháp tính giá ABC. Phân tính những tính bắt cập trong phương pháp kế toán truyền thống và những ưu. điểm của phương pháp ABC không chỉ ở việc cung cấp thông tin về giá thành.

sản phẩm chính xác hơn mà còn cung cấp những thông tin quản lý doanh. nghiệp, cụ thể là giúp doanh nghiệp có thể quản lý tốt hơn chỉ phí sản xuất kinh doanh, ra quyết định thuê ngoài, xây dựng hệ thống đánh giá và quản lý. nhân sự phù hợp. Tuy nhiên, những bài viết trên mang tính phân tích chiều sâu về lý thuyết mà chưa có đề xuất áp dụng trên thực tế.

“Tác giả Nguyễn Thị Thu Hoàn với đề tải "Tô chức hệ thống kế toán chỉ phí và tính giá thành sản phẩm dựa trên cơ sở hoạt động tại Công ty Bao bi Nhựa Sài Gòn"(2006) đã nêu ra được những mặc tồn tại và hạn chế của. phương pháp truyền thống phân bỗ theo khối lượng. Từ đó, nêu lên những ưu. điểm của phương pháp ABC có thể khắc phục những tồn tại của phương pháp truyền thống.

Nêu thực trạng tại công ty và hướng công ty áp dụng phương. pháp ABC dé cung cấp thông tin cho nhà quản trị được chính xác hơn. 'Đến năm 2008 đã có một số dé tài nghiên cứu về việc vận dụng phương. pháp ABC cho các doanh nghiệp sản xuất và lắp ráp điện từ như: Luận văn “Vận dụng lý thuyết ABC để hoàn thiện hệ thống kế toán chỉ phí tại công ty điện tử Samsung Vina"(2008) của tác giả Trần Minh Hiền đã phân tích được thực trạng tính giá thành tại công ty theo phương pháp truyền thống rất chuyên sâu từ đó đề xuất vận dụng phương pháp ABC.

Nhưng bên cạnh đó tác giả quá chú trọng phân bỗ chỉ phí theo nhiễu tiêu thức lựa chon. Trong lĩnh vực may mặc, đề tài "Vận dụng phương pháp tính giá ABC vào công ty CP dét may 29-03"(2008) của tác giả Bùi Thị Lâu, hay dé tai "Vận dụng phương pháp tính giá thành đựa trên cơ sở hoạt động tại công ty CP may. "Núi Thành - Quảng Nam" (2012) của tác giả Phan Thị Tuyết Trinh. Nhìn chung, đều trải qua 4 bước.

Quá trình phân bổ chỉ phí và công tác tính giá thành đều được nêu ra phân tích và đánh giá nhằm chỉ ra những nhược điểm của phương pháp tính giá hiện tại. Điều này tạo cơ sở cho việc vận dụng phương pháp tính giá mới khắc phục những hạn chế đang gặp phải. Đối với hai luận văn này, lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về ngành may mặc nên có thể cho thấy được khả năng vận dụng phương pháp ABC trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Đề tài "Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại nhà máy bánh kẹo Quãng Ngãi - Công ty CP Đường Quăng Ngãi"(2012) tác giá Nguyễn Công Du.

Đề tài hướng đến vận dụng phương pháp ABC vào hoạt động thực tiễn từ đó cải tiến chu trình sản xuất, giảm bớt công đoạn tạo ra giá trị tăng thêm. Đồng thời hướng đến cung cấp thông tin giá thành sản phẩm thích hợp và đáng tin cậy. Trén tap chi khoa hoc va céng nghé DH Da Nang Sé 32-2009 tac gia Trương Bá Thanh Đỉnh Thị Thanh Hường với chuyên 'Vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại các doanh nghiệp in”. Đề tai “Vận dụng phương pháp tính giá thành ABC tại công ty CP in và Bao bi Binh Định"(2012) Nguyễn Hoàng Như Thảo.

Trong các công trình này đã hệ thống. lại các nội dung cơ bản và nêu rõ quy trình vận dụng thực tế phương pháp. tinh giá ABC để hoàn thiện hệ thống kế toán chỉ phí và giá thành của ngành in và được thể hiện thông qua một doanh nghiệp cụ thể. Qua quá trình tìm hiểu trên tác giả nhận thấy các bài viết nghiên cứu đi sâu vào việc hoàn thiện hệ thống chỉ phí với định hướng áp dụng phương pháp.

tính giá ABC trong những doanh nghiệp có đặc thù kinh sản xản xuất kinh doanh khác nhau. Luận văn nghiên cứu về các khái niệm cơ bản và nền tảng vận. dụng phương pháp ABC với mong muốn làm rõ hơn về cách thức tiền hành và. ưu điểm vượt trội của phương pháp này so với phương pháp truyền thống để có.

định hướng vận dụng thực tế nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cũng như. trong công tác quản lý chỉ phí sản xuất tại Công ty TNHH Việt Ý. áp dụng phương pháp tính giá ABC vào doanh nghiệp còn phụ thuộc vào nhiều yếu to. Nhưng đây là một gợi ý có giá trị thực tiễn, cung cấp kiến thức hữu ích về một phương pháp kế toán chỉ phí khác cho nhà quản trị xem xét và có định hướng vận dụng để giúp nhà quản trị có những quyết định chính xác về giá thành.

sản phẩm, kiểm soát chỉ phí của các hoạt động nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh, CHUONG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ TÍNH GIÁ THANH SAN PHAM DỰA TRÊN CƠ SỞ HOAT DONG (ABC) 1.1 NHỮNG KHÁI NIỆM CHUNG VE CHI PHi VA GIA THÀNH SAN PHAM 1.1 Khái niệm chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm. Khái niệm chỉ phí sản xuất Chỉ phí sản xuất là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ lao động vật chất hóavà lao đông sống mà doanh nghiệp bỏ ra để thực hiện quá trình sản xuất sản phẩm Để tiến hành sản xuất, doanh nghiệp cần ba yếu tổ cơ bản đó là: tư liệu lao động, đối tượng lao động và lực lượng lao động. Mọi chỉ phí đều được biểu hiện dưới dạng giá trị, trong đó chỉ phí về tiền công là biểu thị bằng tiền của hao phí lao động sống, còn chỉ phí về nguyên vật liệu, nhiên liệu, điện nước, khấu hao tài sản.là biểu hiện bằng tiền của lao động vật hóa. Một doanh nghiệp sản xuất ngoài lao động có liên quan đến quá trính.

sản xuất sản phẩm, lao vụ, dịch vụ, còn có những hoạt động khác không có. tính chất sản xuất như hoạt động bán hàng, hoạt động quản lý, các hoạt động mang tính chất sự nghiệp.Chỉ những chỉ phí tiến hành sản xuất mới được. coi là chỉ phí sản xuất. Chỉ phí sản xuất phải được tập hợp theo kỳ: tháng, quý, năm phục vụ cho tính giá thành sản phẩm và lập báo cáo kế toán của doanh nghiệp b.

Khái niệm giá thành sản phẩm Giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ các chỉ phí về lao động sống và lao động vật hóa có liên quan đến khối lượng công tác, sản. phẩm, lao vụ hoàn thành. Quy trình sản xuất là quy ình thống nhất bao gồm 2 mặt: chỉ phí sản xuất và kết quả sản xuất. Tắt cả các khoản chỉ phí phát sinh (phát sinh trong.

kỳ, kỳ trước chuyển sang) và các chỉ phí trích trước có liên quan đến khối lượng sản phẩm, dịch vụ hoàn (hành trong kỳ sẽ tạo nên chỉ tiêu giá thành sản phẩm. Nói cách khác, giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ. các khoản chỉ phí mà doanh nghiệp bỏ ra bắt kể kỳ nào nhưng có liên quan đến khối lượng sản phẩm hoàn thành trong kỳ.2 Phân loại chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm. Phân loại chỉ phí sản xuất Chỉ phí sản xuất bao gồm nhiễu loại có tính chất kinh tế, mục đích sử dụng, công cụ trong quá trình sản xuất.

Để phục vụ cho công tác quản lý chỉ phí sản xuất phục vụ cho công tác tính giá thành sản phẩm, kế toán cần phải phân loại chỉ phí sản xuất ~ Phân loại chỉ phí sản xuất theo yếu tố chỉ phí. Căn cứ vào nội dung, tính chất kinh tế ban đầu của chỉ phí sản xuấ sắp xếp các chỉ phí phát sinh có cùng nội dung tính chất kinh tế ban đầu và. một yếu tố chỉ phí, không phân biệt công dụng kinh tế của chỉ phí đã phát sinh, Căn cứ vào tiêu thức trên, chi phí sản xuất được phân chia thành các yếu. tố chỉ phí cơ bản sau: + Chỉ phí nguyên liệu, vật liệu: bao gồm toàn bộ giá trị của các loại nguyên liệu, vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu phụ tùng thay thế, công cụ dụng cụ xuất dùng cho sản xuất trong kỳ báo cáo.

+ Chỉ phí nhân công: bao gồm toàn bộ chỉ phí trả cho người lao động. + Chỉ phí khẩu hao tài sản cố định: bao gồm chỉ phí khấu hao toàn bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ