Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực cho người lao động tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích các yếu tố tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty điện lực Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực làm việc tại Điện lực Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ về chủ đề tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi (QNPC) là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và có hệ thống. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tinh thần và hiệu suất làm việc của đội ngũ cán bộ, công nhân viên (CBCNV). Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị nhân sự, qua đó nâng cao năng suất lao động và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Đề tài có tính cấp thiết cao trong bối cảnh ngành điện đang đối mặt với nhiều thách thức từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ. Luận văn không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về động lực lao động mà còn cung cấp một cái nhìn thực tiễn, dựa trên dữ liệu thu thập từ chính QNPC trong giai đoạn 2017-2019. Thông qua việc phân tích các học thuyết kinh điển như Thuyết nhu cầu của Maslow, Thuyết hai yếu tố của Herzberg, và Thuyết kỳ vọng của Vroom, tác giả đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này làm nền tảng để khảo sát và đánh giá các chính sách hiện hành tại công ty, từ chính sách tiền lương, phúc lợi đến môi trường làm việccơ hội thăng tiến. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho ban lãnh đạo QNPC cũng như các nhà quản trị nhân lực trong việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi người lao động được khuyến khích cống hiến và phát triển.

1.1. Lý do và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu động lực lao động

Động lực lao động là yếu tố quyết định đến hiệu suất và sự sáng tạo trong công việc. Khi người lao động có động lực cao, họ sẽ cống hiến hết mình cho mục tiêu chung của tổ chức. Ngược lại, sự suy giảm động lực sẽ dẫn đến năng suất thấp và hiệu quả không cao. Tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi, mặc dù đã có nhiều chính sách chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho CBCNV, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Các vấn đề như bố trí nhân sự chưa khách quan, chính sách đào tạo chưa đầy đủ và việc đánh giá thành tích còn cảm tính đã phần nào làm giảm động lực của nhân viên. Trong bối cảnh xã hội phát triển mạnh mẽ và tác động của công nghệ 4.0, việc tìm ra các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết để QNPC hoàn thành các mục tiêu chiến lược.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu chung là đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại QNPC. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Đối tượng nghiên cứu chính là các chính sách tạo động lực của công ty, được triển khai trong không gian tại QNPC và trong khung thời gian từ 2017 đến 2019. Để đạt được mục tiêu, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo, chính sách của công ty và các tài liệu học thuật. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 200 người lao động bằng phiếu câu hỏi. Việc xử lý dữ liệu được thực hiện bằng phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và sử dụng phần mềm Excel để tính toán thống kê, đảm bảo kết quả khách quan và đáng tin cậy.

1.3. Các học thuyết nền tảng về tạo động lực cho nhân viên

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng trên các học thuyết kinh điển về tạo động lực làm việc. Nổi bật là Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, phân loại nhu cầu con người thành 5 cấp bậc từ sinh lý đến tự thể hiện. Thuyết hệ thống hai yếu tố của Frederick Herzberg phân biệt giữa yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (thành tích, sự công nhận). Ngoài ra, luận văn còn vận dụng Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, nhấn mạnh mối liên hệ giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng; và Thuyết công bằng của Stacy Adams, cho rằng người lao động luôn so sánh sự cống hiến và quyền lợi của mình với người khác. Việc vận dụng các học thuyết này giúp xác định 6 công cụ tạo động lực chính: tiền lương-tiền thưởng, phúc lợi, môi trường làm việc, đào tạo và thăng tiến, thiết kế công việcđánh giá thành tích.

II. Thách thức trong công tác tạo động lực làm việc tại QNPC

Mặc dù Công ty Điện lực Quảng Ngãi đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong hoạt động sản xuất kinh doanh và chăm lo đời sống người lao động, công tác tạo động lực làm việc vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề này xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến tinh thần và sự cống hiến của đội ngũ nhân viên. Một trong những thách thức lớn nhất là việc bố trí và sử dụng nhân sự đôi khi chưa thực sự xuất phát từ yêu cầu công việc. Điều này dẫn đến tình trạng một số trường hợp chưa khách quan, dân chủ, gây ra cảm giác không công bằng trong nội bộ. Bên cạnh đó, chính sách đào tạo và bồi dưỡng tuy được quan tâm nhưng vẫn chưa đảm bảo phát triển đầy đủ các kỹ năng cần thiết, đặc biệt là trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Hệ thống đánh giá thành tích vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc đánh giá còn mang tính chủ quan, cảm tính và nể nang, chưa có các tiêu chí định lượng rõ ràng để đo lường chính xác kết quả làm việc của CBCNV. Những điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của các chính sách khen thưởng mà còn tạo ra tâm lý không hài lòng, làm suy giảm động lực phấn đấu. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị nhân lực và sự quyết tâm của ban lãnh đạo.

2.1. Hạn chế trong chính sách bố trí và sử dụng nguồn nhân lực

Thực tế tại QNPC cho thấy việc bố trí, sử dụng nhân viên đôi khi chưa hoàn toàn dựa trên yêu cầu và nhiệm vụ cụ thể của vị trí công việc. Một số trường hợp được sắp xếp công việc chưa thực sự phù hợp với năng lực và sở trường, dẫn đến việc không phát huy hết tiềm năng của người lao động. Sự thiếu khách quan và dân chủ trong quy trình này có thể tạo ra sự bất mãn ngầm, ảnh hưởng đến mối quan hệ đồng nghiệp và làm giảm sự tin tưởng vào ban lãnh đạo. Vấn đề này làm cho việc thiết kế công việc trở nên kém hiệu quả, không tạo ra được sự hứng thú và thách thức cần thiết để kích thích sự sáng tạo và nỗ lực của nhân viên. Đây là một rào cản lớn trong việc xây dựng một đội ngũ nhân sự chất lượng cao và gắn bó lâu dài với công ty.

2.2. Bất cập của hệ thống đào tạo và đánh giá thành tích CBCNV

Chính sách đào tạo và cơ hội thăng tiến là một công cụ quan trọng để tạo động lực làm việc. Tuy nhiên, tại QNPC, chính sách này vẫn chưa phát triển đầy đủ kỹ năng cho người lao động để đáp ứng yêu cầu mới. Các chương trình đào tạo đôi khi chưa bám sát thực tiễn, chưa trang bị đủ kiến thức về công nghệ hiện đại. Song song đó, hệ thống đánh giá thành tích còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá vẫn còn nặng về cảm tính, thiếu các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể, dẫn đến kết quả chưa phản ánh đúng năng lực và sự cống hiến của mỗi cá nhân. Sự thiếu công bằng trong đánh giá làm cho các chính sách khen thưởng mất đi ý nghĩa, không khuyến khích được những người làm việc tốt và không tạo ra áp lực cần thiết đối với những người chưa hoàn thành nhiệm vụ.

III. Phương pháp tạo động lực qua chính sách lương thưởng phúc lợi

Chính sách đãi ngộ vật chất, bao gồm tiền lương, tiền thưởngphúc lợi, là nền tảng cơ bản trong mọi chiến lược tạo động lực làm việc cho người lao động. Theo Tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu sinh lý và an toàn là những nhu cầu cơ bản nhất, và tiền lương chính là công cụ chủ yếu để đáp ứng các nhu cầu này. Tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi, công tác này được thực hiện khá tốt, thể hiện qua mức thu nhập bình quân của CBCNV tăng đều qua các năm. Cụ thể, tổng thu nhập bình quân năm 2019 đạt 22,4 triệu đồng/người/tháng, một con số khá cao so với mặt bằng chung. Công ty áp dụng phương thức trả lương theo mô hình 2P (Position và Performance), kết hợp giữa vị trí chức danh và hiệu quả công việc, nhằm khuyến khích tăng năng suất. Bên cạnh lương, chính sách tiền thưởng và phúc lợi cho người lao động cũng được chú trọng. Việc trích quỹ khen thưởng hàng năm để ghi nhận các cá nhân, tập thể xuất sắc đã góp phần thúc đẩy tinh thần thi đua. Các chế độ phúc lợi bắt buộc và tự nguyện được thực hiện đầy đủ, tạo sự an tâm và gắn bó cho nhân viên. Tuy nhiên, để các công cụ này phát huy tối đa hiệu quả, cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch và gắn liền với kết quả kinh doanh của toàn đơn vị.

3.1. Phân tích thực trạng hệ thống tiền lương và tiền thưởng tại QNPC

Hiện tại, QNPC đang áp dụng quy chế lao động tiền lương của EVN, với phương thức trả lương gồm lương cơ bản và lương theo hiệu quả công việc. Lương được chia làm 2 đợt, trong đó đợt 2 phụ thuộc vào kết quả sản xuất kinh doanh và mức độ hoàn thành nhiệm vụ của từng đơn vị và cá nhân. Thu nhập bình quân của người lao động có xu hướng tăng, từ 19,3 triệu đồng (2017) lên 22,4 triệu đồng (2019). Ngoài ra, công ty còn có quỹ khen thưởng, với mức chi năm 2018 là 9,7 tỷ đồng và năm 2019 là 4,9 tỷ đồng. Việc khen thưởng kịp thời là một liệu pháp tinh thần hiệu quả. Tuy nhiên, để chính sách tiền lương thực sự là đòn bẩy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc để đảm bảo việc phân phối lương thưởng là công bằng và chính xác nhất.

3.2. Vai trò của các chế độ phúc lợi trong việc giữ chân người lao động

Phúc lợi cho người lao động là phần thù lao gián tiếp, có tác dụng quan trọng trong việc tạo động lực làm việc. Tại QNPC, công ty thực hiện đầy đủ các phúc lợi bắt buộc theo pháp luật như bảo hiểm xã hội, trợ cấp ốm đau, thai sản. Bên cạnh đó, các phúc lợi tự nguyện cũng được quan tâm như phụ cấp ăn ca, hỗ trợ tàu xe, quà khuyến học cho con em CBCNV, trang bị bảo hộ lao động đầy đủ. Những chính sách này không chỉ hỗ trợ đời sống vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến nhân viên và gia đình họ, từ đó xây dựng lòng trung thành và sự gắn bó lâu dài. Một chính sách phúc lợi tốt giúp người lao động an tâm công tác, giảm bớt lo lắng về các vấn đề cá nhân và tập trung cống hiến cho công việc.

IV. Bí quyết cải thiện môi trường và thiết kế công việc hiệu quả

Ngoài các yếu tố vật chất, môi trường làm việc và cách thức thiết kế công việc là hai nhân tố thuộc nhóm "thúc đẩy" theo học thuyết của Herzberg, có tác động sâu sắc đến sự hài lòng và tạo động lực làm việc cho người lao động. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, an toàn, thân thiện và hợp tác sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, gắn bó và phát huy tối đa năng lực. Điều này bao gồm cả cơ sở vật chất, trang thiết bị lẫn văn hóa giao tiếp trong tổ chức. Tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật luôn được chú trọng, với tổng tài sản cố định tăng mạnh qua các năm, tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động yên tâm công tác. Song song đó, việc phân công công việc phù hợp với chuyên môn, năng lực và sở trường của từng cá nhân là cực kỳ quan trọng. Khi người lao động được giao một công việc mà họ yêu thích và có khả năng thực hiện tốt, họ sẽ cảm thấy hứng thú và có trách nhiệm hơn. Việc xây dựng bản mô tả công việc rõ ràng, xác định cụ thể nhiệm vụ, quyền hạn sẽ giúp nhân viên hiểu rõ vai trò của mình, từ đó làm việc hiệu quả và chủ động hơn. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mọi người tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau, chính là chìa khóa để giữ chân nhân tài và nâng cao sức mạnh tập thể.

4.1. Tầm quan trọng của môi trường làm việc an toàn và thân thiện

Môi trường làm việc bao gồm các điều kiện vật chất và các mối quan hệ xã hội tại nơi làm việc. Một môi trường an toàn, đầy đủ trang thiết bị giúp người lao động hoàn thành tốt nhiệm vụ mà không phải lo lắng về rủi ro. Các mối quan hệ đồng nghiệp và quan hệ cấp trên - cấp dưới vui vẻ, đoàn kết, sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau sẽ tạo ra một không khí làm việc tích cực. Tại QNPC, tổ chức cần tiếp tục phát huy các hoạt động tập thể như phong trào thi đua, văn nghệ, thể thao để tăng cường giao lưu, học hỏi và xây dựng sự gắn kết. Khi người lao động cảm thấy tổ chức như một gia đình thứ hai, động lực cống hiến của họ sẽ được nâng cao rõ rệt.

4.2. Nguyên tắc thiết kế công việc phù hợp năng lực và sở trường

Thiết kế công việc là quá trình phân công, bố trí nhiệm vụ cho từng vị trí. Để tạo động lực, công việc cần được thiết kế sao cho phù hợp với khả năng và sở thích của người lao động. Một công việc ổn định, được mô tả rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn sẽ giúp nhân viên an tâm làm việc. Hơn nữa, công việc nên có tính thách thức vừa phải để kích thích sự nỗ lực, nhưng không quá sức để gây ra căng thẳng. Ban lãnh đạo QNPC cần dựa vào đặc điểm tâm lý, trình độ và kinh nghiệm của từng cá nhân để sắp xếp công việc một cách hợp lý, đảm bảo "đúng người, đúng việc". Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn làm tăng sự hài lòng và tinh thần trách nhiệm của mỗi nhân viên.

V. Giải pháp đào tạo và cơ hội thăng tiến cho người lao động QNPC

Trong chiến lược tạo động lực làm việc cho người lao động, chính sách đào tạo và cơ hội thăng tiến đóng vai trò then chốt, đáp ứng nhu cầu bậc cao trong Tháp nhu cầu của Maslow như nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện. Việc được đào tạo không chỉ giúp nhân viên nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ để hoàn thành công việc tốt hơn mà còn cho thấy sự quan tâm và đầu tư của tổ chức vào sự phát triển cá nhân của họ. Điều này xây dựng niềm tin và lòng trung thành, khiến người lao động cảm thấy gắn bó hơn với Công ty Điện lực Quảng Ngãi. Một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch và công bằng là nguồn động viên to lớn, khuyến khích nhân viên nỗ lực phấn đấu, cống hiến để đạt được những vị trí cao hơn trong sự nghiệp. Khi người lao động thấy rằng sự cố gắng của họ được ghi nhận và có cơ hội phát triển, họ sẽ chủ động học hỏi, sáng tạo và làm việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất. Tại QNPC, dù đã có các hoạt động đào tạo, nhưng cần xây dựng một chiến lược bài bản hơn, gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo, đánh giá và quy hoạch cán bộ. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy toàn bộ tổ chức cùng phát triển.

5.1. Thực trạng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Công tác đào tạo tại QNPC được thể hiện qua các hoạt động như cử CBCNV đi học tập nâng cao trình độ, tổ chức các kỳ thi sát hạch chuyên môn. Tuy nhiên, như luận văn chỉ ra, chính sách này vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển kỹ năng, đặc biệt là các kỹ năng mềm và kỹ năng ứng dụng công nghệ mới. Để nâng cao hiệu quả, các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của từng bộ phận và cá nhân. Nội dung đào tạo cần cập nhật, bám sát xu hướng phát triển của ngành điện và cuộc cách mạng 4.0, giúp người lao động không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có tư duy đổi mới, sáng tạo.

5.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng minh bạch cho nhân viên

Một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài. QNPC cần xây dựng và công khai các tiêu chí thăng tiến cho từng vị trí, dựa trên năng lực, kinh nghiệm và kết quả đánh giá thành tích công việc. Quy trình đề bạt, bổ nhiệm cần được thực hiện một cách công bằng, minh bạch, tránh các yếu tố cảm tính hay nể nang. Khi nhân viên biết rõ họ cần làm gì và cần đạt được những tiêu chuẩn nào để phát triển sự nghiệp, họ sẽ có mục tiêu phấn đấu cụ thể. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân mà còn ảnh hưởng tích cực đến những người khác, tạo ra một văn hóa làm việc hướng đến hiệu quả và sự phát triển.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác tạo động lực tại Điện lực Quảng Ngãi

Để hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động, Công ty Điện lực Quảng Ngãi cần có một chiến lược dài hạn và đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần. Trong tương lai, việc duy trì một chính sách tiền lương cạnh tranh là chưa đủ, mà cần phải xây dựng một hệ thống đãi ngộ toàn diện, công bằng và gắn liền với hiệu suất. Đặc biệt, hệ thống đánh giá thành tích cần được số hóa, áp dụng các chỉ số KPIs rõ ràng để đảm bảo tính khách quan. Song song đó, việc đầu tư vào con người thông qua các chương trình đào tạo và phát triển phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, nơi sự sáng tạo được khuyến khích, sự đóng góp được ghi nhận và tinh thần hợp tác được đề cao sẽ là nền tảng vững chắc để thu hút và giữ chân nhân tài. Ban lãnh đạo cần lắng nghe nhiều hơn những tâm tư, nguyện vọng của nhân viên, tạo ra các kênh đối thoại cởi mở để kịp thời giải quyết các vướng mắc. Việc áp dụng các công cụ quản trị nhân lực hiện đại và linh hoạt sẽ giúp QNPC không chỉ nâng cao động lực cho đội ngũ hiện tại mà còn sẵn sàng đối mặt với những thách thức trong tương lai, hướng tới sự phát triển bền vững.

6.1. Tổng kết các giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao động lực làm việc

Dựa trên phân tích thực trạng, các giải pháp trọng tâm bao gồm: hoàn thiện chính sách lương thưởng theo hiệu quả công việc (KPIs), đa dạng hóa các gói phúc lợi cho người lao động, cải thiện điều kiện làm việc và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Đồng thời, cần cải tiến chính sách đào tạo theo nhu cầu thực tế và xây dựng lộ trình cơ hội thăng tiến minh bạch. Cuối cùng, việc phát triển văn hóa doanh nghiệp và tăng cường sự quan tâm, hỗ trợ từ lãnh đạo là những yếu tố không thể thiếu để tạo động lực làm việc một cách bền vững.

6.2. Kiến nghị đối với lãnh đạo công ty và các cấp quản lý

Luận văn đề xuất các kiến nghị cụ thể. Đối với lãnh đạo QNPC, cần có định hướng chiến lược rõ ràng trong việc phát triển nguồn nhân lực, cam kết thực hiện các chính sách tạo động lực một cách công bằng và nhất quán. Đối với các cấp quản lý trực tiếp, cần nâng cao kỹ năng lãnh đạo, biết cách lắng nghe, ghi nhận và động viên nhân viên kịp thời. Việc trao quyền hợp lý và tạo điều kiện cho nhân viên phát huy sự chủ động, sáng tạo cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Sự phối hợp đồng bộ từ cấp cao nhất đến các quản lý cấp trung sẽ đảm bảo các giải pháp được triển khai hiệu quả trong thực tiễn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NANG TRUONG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ VIỆT HÙNG ‘AO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG TAI CONG TY DIEN LUC QUANG NGAI LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 8340101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐÀ NẴNG -2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nêu trong luận văn là hoàn toàn trưng thực và có nguôn gốc rõ rang. TAC GIA —= EY—— LÊ VIỆT HÙNG MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cắp thiết của 1 2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. -4 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO DONG LỰC LÀM VIỆC CHO. NGƯỜI LAO ĐỌNG . MỘT SO KHÁI NIỆM VÀ NOI DUNG CO BAN VE TAO BONG LUC 10 1. Nhu cầu kHHreeeeeee 10 1. Động cơ hoạt đông của con người. Động lực và tạo động lực làm việc cho nhân viên 12 1. CAC HOC THUYET TAO DONG LUC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow. Học thuyết thúc đây bằng sự tăng cường của B. Học thuyết hệ thống hai yếu tố của F. Học thuyết về sự công bằng của Stacy Adams. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom. NOI DUNG TAO DONG LUC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. Tạo động lực thông qua tiền lương, tiền thưởng 2 1. Tạo động lực thông qua phúc lợi cho người lao động. Tạo động lực thông qua môi trường làm việc. Tạo động lực thông qua đảo tạo và cơ hội thăng tiến. Tạo động lực thông qua thiết kế công việc. Tạo động lực thông qua đánh giá thành tích. 28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 30 CHƯƠNG 2 THYC TRANG VAN DE TAO DONG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NGÃI 31 2.1 TONG QUAN VE CONG TY DIEN LUC QUANG NGAL 31 2.1 Sơ lược về lịch sử hình thành Công ty. Ngành nghề kinh doanh. Cơ cấu tô chức của Công ty. Đặc điểm nguồn lực của Công ty. THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI QNPC 39 2. Tạo động lực thông qua tiền lương, tiền thưởng. Tạo động lực thông qua phúc lợi cho người lao động, 4 2. Tạo động lực thông qua môi trường làm việc. Tạo động lực thông qua đào tạo và cơ hội thăng tiến 50 2. Tạo động lực thông qua thiết kế công việc. Tạo động lực thông qua đánh giá thành tích. ĐÁNH GIÁ CONG TAC TAO BONG LUC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TAT QNPC. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. = 6 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NGÃI. CAN CU DE XUAT GIẢI PHÁP. Các định hướng chiến lược trong việc nâng cao động lực cho gười su . Nhận định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo động lực cho người lao động tại QNPC. GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI QNPC KHereeereee 69 3. Nâng cao sự thỏa mãn vẻ tiền lương. Chế độ tiền thưởng và phúc lợi. Cải thiện môi trường làm việc es en 73 3. Cai thiện chính sách đào tạo. Phân công, bồ trí, thăng tiền hợp lý. Phát triển văn hóa doanh nghiệp. Phát triển các yếu tố khác. Đối với Nhà nước. Đối với EVNCPC. 83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. ĐANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC DANH MUC CAC TU VIET TAT AT-VS An toàn vệ sinh. CBCNV Cán bộ, công nhân viên EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam. EVNCPC Tông công ty Điện lực miền Trung KH Khách hàng KHCN Khoa học Công nghệ NLD Người lao động, NNL Nguồn nhân lực QNPC Công ty Điện lực Quảng Ngãi SXKD San xuất kinh doanh TBA Trạm biến áp. DANH MUC CAC BANG Bảng Nội dung Trang 21. Cơ cấu trình độ các năm tại QNPC 34 " Cơ cấu độ tuổi, thâm niên làm việc tại 36 QNPC 2ã Đặc điểm tải sản cỗ định (nguyên giá) của 37 QNPC qua các năm " Đặc điểm tài sản — ngudn von cia QNPC 38 qua các năm 25 Lương trung bình các năm của CBCNV: 4I thuộc QNPC Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực 43 26 qua chính sách tiền lương, tiền thưởng của QNPC 1 Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực 45 qua phúc lợi của QNPC. " Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực 49 qua môi trường làm việc của QNPC 39 Số lượng công nhân thi sát hạch chuyên 31 môn, nâng, giữ bậc 2o Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực 32 qua dio tao và cơ hội thăng tiến của QNPC Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực 54 atl qua thiết kế công việc của QNPC 22 Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực 37 qua đánh giá thành tích cla QNPC DANH MUC CAC Hi Hình Nội dung Trang ian Các bậc nhu cầu của Maslow 17 " Công thức của học thuyết kỳ vọng của 2I V. Sơ đỗ tô chức QNPC 32 " Tông số lao động và cơ cấu lao động theo 33 giới tính của QNPC giai đoạn 2017-2019 3ã Biểu đỗ cơ cấu trình độ nhân lực tai QNPC 35 giai đoạn 2017 - 2019 3ã Biểu đỗ cơ cấu độ tuôi làm việc tai QNPC 36 giai đoạn 2017 - 2019. Tính cấp thiết của đề tài Động lực lao động đóng vai trò rất quan trọng, quyết định rất lớn đến hiệu suất quá trình lao động. Khi người lao động có động lực làm việc cao, họ sẽ miệt mài làm việc, tìm tòi và sáng tao trong công việc, họ luôn mị ng hiến cho đơn vị mình làm việc. Ngược lại, khi người lao động không có động, lực hoặc suy giảm động lực làm việc, họ sẽ không còn thiết tha, mong muốn làm việc nữa dẫn đến năng suất lao động thấp, hiệu quả không cao và đơn vị sẽ không đạt được như mục tiêu đề ra Đối với Công ty Điện lực Quảng Ngãi, trong những năm qua rất quan tâm đến việc chăm lo cho đời sống vật chat va tinh thần cho đội ngũ CBCNV. trong đơn vị nhờ đó đã tạo được sự phấn khởi, nhiệt tình công tác và gắn bó của CBCNV với đơn vị điều đó được thể hiện qua các hình thức áp dụng để tạo động lực cho người lao động tại Công ty hàng năm như: Tăng thu nhập cho người lao động bình quân từ 7 đến 10%; chỉ thưởng từ 5 đến 10 tỷ đồng nhằm động viên CBCNV; tổ chức hàng chục lượt CBVNV đi tham quan học tập trong và ngoài nước, hoặc cử đi đào tạo, học tập nâng cao trình độ, cũng. như được đề cử, bổ nhiệm thăng chức,. “Tuy nhiên, thực tế ở Công ty Điện lực Quảng Ngãi vẫn còn tồn tại tình trạng việc bố trí, sử dụng nhân viên chưa xuất phát từ yêu cầu, nhiệm vụ nên một số trường hợp chưa thực sự khách quan, dân chủ trong bố trí, sử dụng. Chính sách đào tạo, bồi dưỡng vẫn chưa bảo đảm và phát triển đầy đủ kỹ năng cho người lao động. Chính sách đánh giá, phân loại nhân viên vẫn còn nhiều hạn chế, còn mang tính chủ quan, cảm tính, nể nang, chưa bảo đảm đánh giá định lượng chính xác kết quả làm việc của CBCNV,. những điều này phần nảo chưa góp phần vào việc tạo động lực làm việc cho nhân viên. 'Để thực hiện hoàn thành và hiệu quả các mục tiêu, nhiệm vụ, chỉ tiêu kế hoạch trong thời gian đến, đặc biệt là trong giai đoạn xã hội đang phát triển mạnh vẻ hội nhập, tiến bộ về khoa học công nghệ, tác động tích cực của cuộc cách mạng 4.0 vào trong tắt cả các lĩnh vực SXKD và đời sống xã hội. ty Điện lực Quảng Ngãi (QNPC) cần thiết phải thực thi nhiều chính sách, biện pháp, các công cụ quản lý, quản trị thích hợp nhằm kích thích tỉnh thần lao. động, toàn tâm, toàn ý cống hiến hết mình vì tập thể, nâng cao tính hiệu quả, năng suất lao động của tập thể người lao động tại đon vị. Nhận thức được tầm quan trọng, sự cần thiết của việc tạo động lực cho người lao động trong tình hình hiện nay, trước mắt cũng như lâu dài tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi, nên sau một thời gian nghiên cứu, tìm hiểu, tôi đã chọn vấn đề: “7ø động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi” làm đề tài cho luận văn tốt nghiệp cao học ngành Quản trị kinh doanh của mình. Việc nghiên cứu để tài này giúp đánh giá toàn diện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty trong những năm qua và đề xuất các giải pháp giúp cho lãnh đạo Công ty vận dụng trong việc ban hành các chính sách nhằm. tăng cường tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty trong tương. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài a. Myc tiéu chung Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tao động lực làm việc cho người lao động tại EVN Quảng Ngãi. Mục tiêu cụ thể ~ Hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động trong các tổ chức, doanh nghiệp. ~ Đánh giá thực trạng về tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi ~ Để xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao công tác tạo. động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu a. Đối trợng nghiên cứu: Chính sách tạo động lực của Công ty Điện lực Quảng Ngãi. b, Phạm vỉ nghiên cứu ~ Phạm vi về không gian: Công ty Điện lực Quảng Ngãi. ~ Phạm vi về thời gian: Giai đoạn nghiên cứu từ 2017 ~ 2019; ứng dụng các giải pháp cho giai đoạn từ 2021 - 2023 4. Phương pháp nghiên cứu Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu trên, luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu như sau: & Phương pháp thu thập dữ liệu Dữ liệu được sử dụng trong luận văn này gồm dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. ~ Dữ liệu thứ cấp là các dữ liệu liên quan đến các chế độ, chính sách về tạo động lực cho người lao động tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi như tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi, đào tạo, thăng tiến. các chính sách phát triển chung của Công ty Điện lực Quảng Ngãi và phương hướng nâng cao sự hài lòng với công việc cho người lao động của Công ty Điện lực Quảng Ngãi. Dữ liệu thứ cấp còn là các nghiên cứu, sách báo, tạp chí, trang web liên quan đến vấn để tạo động lực làm việc cho người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ