Luận văn: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty CP May Trường Giang

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần may trường giang, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khám phá bí quyết tạo động lực làm việc

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt với các doanh nghiệp dệt may, nơi con người là tài sản quý giá nhất, việc xây dựng và duy trì động lực làm việc cho người lao động trở thành một bài toán chiến lược. Luận văn thạc sĩ về "Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần May Trường Giang" đi sâu vào nghiên cứu vấn đề này, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ cơ sở lý luận đến thực tiễn ứng dụng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các học thuyết kinh điển về động lực như Thuyết nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg, mà còn phân tích các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến công nhân ngành may. Mục tiêu chính là xác định những rào cản đang tồn tại và đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả, nhằm nâng cao năng suất lao độnggắn kết nhân viên một cách bền vững. Việc đầu tư vào con người thông qua các chính sách nhân sự đúng đắn sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ giữ chân nhân tài mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường. Các chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, và cơ hội thăng tiến là những trụ cột chính trong chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiện đại, giúp biến sức mạnh con người thành động lực phát triển cho toàn tổ chức.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực ngành dệt may

Ngành dệt may Việt Nam là một ngành thâm dụng lao động, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hàng triệu người. Trong bối cảnh đó, công tác quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò xương sống, quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải tập trung vào việc thu hút, giữ chân và phát triển đội ngũ lao động. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý phải thấu hiểu tâm lý và nhu cầu của công nhân ngành may, từ đó xây dựng các chính sách phù hợp. Các yếu tố như lương thưởng và phúc lợi, điều kiện làm việc an toàn, và một văn hóa doanh nghiệp tích cực là nền tảng để xây dựng sự hài lòng của nhân viên. Khi người lao động cảm thấy được trân trọng và có động lực, họ sẽ cống hiến hết mình, góp phần nâng cao năng suất lao độnggiảm tỷ lệ nghỉ việc, tạo ra sự ổn định cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan các học thuyết về tạo động lực cho người lao động

Cơ sở lý luận của việc tạo động lực làm việc được xây dựng trên nền tảng của nhiều học thuyết tâm lý và quản trị học nổi tiếng. Tháp nhu cầu của Abraham Maslow chỉ ra rằng con người có 5 bậc nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến cao cấp (xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Doanh nghiệp cần đáp ứng các nhu cầu này theo từng cấp bậc để tạo động lực. Trong khi đó, học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg phân loại các yếu tố công việc thành hai nhóm: yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và yếu tố động viên (như sự thành đạt, sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Theo Herzberg, việc cải thiện các yếu tố duy trì chỉ giúp giảm sự bất mãn, trong khi các yếu tố động viên mới thực sự là nguồn gốc của sự hài lòng của nhân viên và động lực làm việc. Việc áp dụng các học thuyết này giúp các nhà lãnh đạo và quản lý có một khung tham chiếu khoa học để xây dựng các giải pháp tạo động lực làm việc một cách có hệ thống và hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực tại May Trường Giang

Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần May Trường Giang đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về công tác tạo động lực làm việc cho người lao động. Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã có những nỗ lực nhất định, thể hiện qua các chính sách đãi ngộ ban đầu, nhưng thực trạng tạo động lực vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế. Khảo sát thực tế cho thấy một bộ phận không nhỏ người lao động chưa thực sự hài lòng với các chính sách hiện hành. Cụ thể, các vấn đề nổi cộm bao gồm: tỷ lệ nghỉ việc có xu hướng tăng, năng suất lao động chưa đạt kỳ vọng, và tình trạng vi phạm nội quy vẫn còn xảy ra. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Chính sách lương thưởng và phúc lợi dù có nhưng chưa đủ sức cạnh tranh và chưa thực sự gắn kết với hiệu quả công việc. Công tác đào tạo và phát triển chưa được chú trọng đúng mức, khiến người lao động cảm thấy thiếu cơ hội thăng tiến. Thêm vào đó, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa tạo ra sự công bằng và động lực phấn đấu. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị nguồn nhân lực để giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng một đội ngũ gắn kết nhân viên lâu dài.

2.1. Thách thức trong việc gắn kết và giữ chân nhân viên

Một trong những thách thức lớn nhất tại Công ty May Trường Giang là giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường gắn kết nhân viên. Dữ liệu cho thấy, mặc dù công ty duy trì được số lượng lao động ổn định qua các năm, tình trạng nhân viên, đặc biệt là công nhân ngành may, rời bỏ công ty vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc các nhu cầu cơ bản và tâm lý của người lao động chưa được đáp ứng đầy đủ. Sự thiếu minh bạch trong chính sách thăng tiến, cảm giác công việc đơn điệu và áp lực về năng suất mà không đi kèm với sự ghi nhận xứng đáng đã làm giảm động lực gắn bó lâu dài. Để giải quyết vấn đề này, công ty cần tập trung vào việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nơi người lao động cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức.

2.2. Đánh giá sự hài lòng của nhân viên qua khảo sát thực tế

Để có cái nhìn khách quan, luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát trên 200 lao động trực tiếp tại các phân xưởng của công ty. Kết quả khảo sát (được thể hiện qua các Bảng 2.8 đến 2.14 trong tài liệu gốc) đã lượng hóa mức độ sự hài lòng của nhân viên. Các số liệu cho thấy người lao động đánh giá tương đối thấp về các yếu tố như tiền lương, tiền thưởng so với mặt bằng chung. Về môi trường làm việc, dù có những điểm tích cực, vẫn còn nhiều ý kiến phàn nàn về điều kiện vật chất và áp lực công việc. Đặc biệt, các chính sách về đào tạo và phát triển cùng cơ hội thăng tiến được đánh giá là chưa rõ ràng và công bằng. Những kết quả này là bằng chứng xác thực cho thấy thực trạng tạo động lực tại công ty cần được cải thiện một cách cấp thiết.

III. Cách tối ưu chính sách đãi ngộ để nâng cao năng suất

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ là một trong những giải pháp tạo động lực làm việc quan trọng hàng đầu. Một chính sách đãi ngộ hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc trả lương đúng hạn, mà phải là một hệ thống toàn diện bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Trước hết, cần xây dựng lại cơ cấu lương thưởng và phúc lợi sao cho cạnh tranh hơn với thị trường lao động trong ngành. Tiền lương cần phản ánh đúng giá trị công việc, mức độ phức tạp và trách nhiệm. Các khoản thưởng nên được gắn trực tiếp với kết quả đánh giá hiệu quả công việc của cá nhân và tập thể, tạo ra sự công bằng và khuyến khích nỗ lực. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi cần đa dạng và thiết thực hơn, như hỗ trợ nhà ở, tổ chức du lịch, chăm sóc sức khỏe. Song song với đãi ngộ tài chính, việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng là cực kỳ cần thiết. Người lao động cần thấy được cơ hội thăng tiến trong tương lai, được tham gia các chương trình đào tạo và phát triển để nâng cao kỹ năng. Đây chính là cách đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực, giúp nâng cao năng suất lao động và giữ chân những nhân viên tài năng.

3.1. Hoàn thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Hệ thống lương thưởng và phúc lợi là công cụ trực tiếp nhất tác động đến động lực vật chất của người lao động. Dựa trên phân tích thực trạng, giải pháp đề xuất là cần rà soát và điều chỉnh lại thang bảng lương để đảm bảo tính cạnh tranh. Quy chế thưởng cần được xây dựng một cách minh bạch, công khai với các tiêu chí rõ ràng, ví dụ như thưởng theo năng suất, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Các khoản phúc lợi bắt buộc như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cần được thực hiện đầy đủ. Ngoài ra, công ty nên xem xét bổ sung các phúc lợi tự nguyện như các chương trình bảo hiểm sức khỏe nâng cao, hỗ trợ chi phí đi lại, hoặc tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường gắn kết nhân viên. Một hệ thống đãi ngộ công bằng và hấp dẫn sẽ là nền tảng vững chắc để người lao động yên tâm công tác.

3.2. Xây dựng cơ hội thăng tiến và lộ trình phát triển rõ ràng

Nhu cầu được phát triển và khẳng định bản thân là một trong những động lực cao nhất theo Tháp nhu cầu của Maslow. Do đó, việc xây dựng cơ hội thăng tiến rõ ràng là yếu tố then chốt để giữ chân người lao động giỏi. Công ty cần thiết lập một lộ trình công danh minh bạch cho từng vị trí, từ công nhân lên tổ trưởng, chuyền trưởng và các vị trí quản lý cao hơn. Quá trình đề bạt, bổ nhiệm phải dựa trên năng lực và kết quả đánh giá hiệu quả công việc, đảm bảo sự công bằng và được mọi người công nhận. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân phấn đấu mà còn giúp công ty xây dựng được đội ngũ cán bộ kế cận vững mạnh từ chính nguồn lực nội bộ.

3.3. Tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn

Đầu tư vào đào tạo và phát triển là đầu tư cho tương lai của doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo không chỉ giúp người lao động nâng cao tay nghề, cập nhật công nghệ mới mà còn cho thấy sự quan tâm của công ty đến sự phát triển của họ. Công ty May Trường Giang cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, bao gồm cả đào tạo kỹ năng chuyên môn cho công nhân ngành may và đào tạo kỹ năng quản lý cho đội ngũ lãnh đạo và quản lý cấp trung. Việc này giúp người lao động tự tin hơn trong công việc, sẵn sàng đón nhận những nhiệm vụ mới và chuẩn bị cho các cơ hội thăng tiến trong tương lai, góp phần vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc lý tưởng cho NLĐ

Bên cạnh các yếu tố tài chính, môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp là những yếu tố có tác động sâu sắc đến động lực tinh thần và sự hài lòng của nhân viên. Theo học thuyết của Herzberg, đây là những "yếu tố duy trì" quan trọng, nếu không được đảm bảo sẽ gây ra sự bất mãn. Một môi trường làm việc lý tưởng trước hết phải an toàn và thuận lợi. Điều này bao gồm việc cải thiện điều kiện nhà xưởng, đảm bảo ánh sáng, thông gió, giảm tiếng ồn, bụi bẩn và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động. Việc bố trí máy móc, dây chuyền sản xuất một cách khoa học cũng góp phần giảm mệt mỏi và nâng cao năng suất lao động. Yếu tố thứ hai là xây dựng một môi trường xã hội tích cực. Điều này đòi hỏi vai trò của đội ngũ lãnh đạo và quản lý trong việc tạo ra một không khí làm việc cởi mở, tôn trọng và hợp tác. Các mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, sự hỗ trợ lẫn nhau trong công việc và giao tiếp hiệu quả giữa cấp trên và cấp dưới sẽ tạo ra một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mỗi cá nhân cảm thấy được là một phần của tập thể và có động lực để cống hiến.

4.1. Cải thiện điều kiện và môi trường làm việc an toàn thuận lợi

Điều kiện làm việc vật chất ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tâm trạng của người lao động. Công ty cần thường xuyên kiểm tra, bảo trì máy móc thiết bị để đảm bảo an toàn. Việc đầu tư cải thiện không gian làm việc, ví dụ như lắp đặt hệ thống làm mát, hệ thống hút bụi, và cung cấp khu vực nghỉ ngơi sạch sẽ, sẽ cho thấy sự quan tâm thực tế của doanh nghiệp đến đời sống nhân viên. Một môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn là một yếu tố quan trọng giúp người lao động yên tâm sản xuất, từ đó giảm thiểu tai nạn lao động và tăng hiệu quả công việc.

4.2. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp và vai trò lãnh đạo

Một văn hóa doanh nghiệp tích cực được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và giao tiếp hai chiều. Vai trò của đội ngũ lãnh đạo và quản lý là cực kỳ quan trọng trong việc định hình văn hóa này. Lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm, lắng nghe ý kiến của nhân viên, đối xử công bằng và giải quyết kịp thời các mâu thuẫn. Tổ chức các hoạt động tập thể, các phong trào thi đua, văn nghệ, thể thao là cách hiệu quả để tăng cường giao lưu, xây dựng tinh thần đồng đội. Khi môi trường làm việc trở nên thân thiện và hợp tác, nhân viên sẽ cảm thấy thoải mái, yêu thích công việc và gắn kết nhân viên với công ty một cách tự nhiên.

V. Giải pháp tạo động lực làm việc và kết quả kỳ vọng

Để các giải pháp tạo động lực làm việc phát huy tối đa hiệu quả, chúng cần được triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống. Một trong những công cụ quản lý then chốt là hệ thống đánh giá hiệu quả công việc. Hệ thống này phải được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, đo lường được và được phổ biến đến từng người lao động. Kết quả đánh giá phải là cơ sở khách quan cho việc xét duyệt lương thưởng và phúc lợi, đề bạt và đào tạo và phát triển. Khi việc đánh giá được thực hiện công bằng, người lao động sẽ thấy nỗ lực của mình được ghi nhận xứng đáng, từ đó tạo ra động lực để không ngừng cải thiện hiệu suất. Bên cạnh đó, việc phân công, bố trí lao động hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng. Sắp xếp công việc phù hợp với năng lực, sở trường của từng cá nhân sẽ giúp họ phát huy tối đa tiềm năng, cảm thấy hứng thú và thỏa mãn với công việc. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động cá nhân mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của toàn bộ dây chuyền sản xuất, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp dệt may.

5.1. Ứng dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng

Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng và minh bạch là nền tảng cho mọi quyết định nhân sự. Công ty cần xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá cụ thể cho từng vị trí, không chỉ dựa trên số lượng sản phẩm mà còn cả chất lượng, thái độ làm việc và ý thức kỷ luật. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của cả người quản lý trực tiếp và người lao động, thông qua các buổi trao đổi, phản hồi thẳng thắn. Kết quả đánh giá chính xác sẽ giúp ghi nhận đúng người, đúng việc, tạo sự tin tưởng và loại bỏ cảm giác bất công trong tập thể, kích thích tinh thần thi đua lành mạnh.

5.2. Phân công công việc hợp lý để nâng cao năng suất lao động

Bố trí đúng người đúng việc là nguyên tắc vàng trong quản trị nguồn nhân lực. Người quản lý cần nắm rõ năng lực, kinh nghiệm và cả nguyện vọng của từng nhân viên để phân công nhiệm vụ phù hợp. Việc sắp xếp một người vào công việc họ không có khả năng hoặc không yêu thích sẽ dẫn đến chán nản, hiệu quả thấp. Ngược lại, khi được làm công việc sở trường, người lao động sẽ phát huy được tính sáng tạo, làm việc hăng say hơn và đạt được kết quả tốt hơn. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn làm tăng sự hài lòng của nhân viên đối với công việc của mình.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác tạo động lực tại doanh nghiệp

Việc tạo động lực làm việc cho người lao động không phải là một công việc nhất thời mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và quản lý cùng với sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của nhân viên. Các giải pháp tạo động lực làm việc được đề xuất trong luận văn, từ việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc tích cực, đến việc triển khai hệ thống đánh giá công bằng, đều hướng tới một mục tiêu chung: phát triển nguồn nhân lực bền vững. Trong giai đoạn 2021-2025 và xa hơn, Công ty Cổ phần May Trường Giang cần xem việc đầu tư vào con người là ưu tiên hàng đầu. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ không chỉ giúp công ty giải quyết các vấn đề trước mắt như giảm tỷ lệ nghỉ việcnâng cao năng suất lao động, mà còn xây dựng được một thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, thu hút và giữ chân nhân tài. Một đội ngũ lao động có trình độ, tâm huyết và gắn kết nhân viên sẽ là tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp vững vàng vượt qua thách thức và phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả nhất

Tổng kết lại, các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả nhất cho một doanh nghiệp dệt may như May Trường Giang bao gồm một hệ thống tích hợp. Về vật chất, cần có chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh, công bằng. Về tinh thần, cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệpmôi trường làm việc tích cực, nơi người lao động được tôn trọng và hỗ trợ. Về phát triển, cần cung cấp các chương trình đào tạo và phát triển thiết thực cùng cơ hội thăng tiến minh bạch. Cuối cùng, các công cụ quản lý như đánh giá hiệu quả công việc và phân công lao động hợp lý sẽ là chất xúc tác để tất cả các chính sách trên đi vào thực tiễn và phát huy tác dụng.

6.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực bền vững 2021 2025

Dựa trên phương hướng phát triển của công ty, định hướng phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng toàn diện. Mục tiêu không chỉ là đáp ứng đủ số lượng lao động cho sản xuất mà còn là xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, có tay nghề cao và trung thành với tổ chức. Việc hoàn thiện các chính sách tạo động lực chính là nền tảng để thực hiện định hướng này. Một chiến lược nhân sự bền vững sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và đối tác quốc tế, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần may trường giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động. Chương 2: Thực trạng các chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần May Trường Giang trong thời gian qua. Chương 3: Một số giải pháp để hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần May Trường Giang. Tổng quan tài liệu nghiên cứu “Trong quá trình nghiên cứu để xây dựng khung lý thuyết cho luận văn.

này, tác giả đã tham khảo một số tài liệu chính như sau: - Nguyễn Quốc Tuần, Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan (2006), Quản #ị nguồn nhân lực, NXB Thống kê. Giáo trình đã cung cấp các kiến thức lý thuyết về vấn đề quản trị nguồn nhân lực; về phân tích, thiết kế công việc; xây dựng thù lao, tưởng thưởng nhân viên. Đặc biệt, giáo trình đã cung cấp các kiến thức nền tảng. giúp cho tác giả định hình khung lý thuyết về các chính sách cơ bản nhằm tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp [22] ~ Vũ Thị Uyên (2008), Tạo động lực cho lao động quản lÿ trong doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội đến năm 2020, Luận án tiễn sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân.

Trong nghiên cứu này tác giả đã phân tích về nhu cầu, sự thỏa mãn, cách phát triển nhu cầu mới nhằm tăng động lực cho lao động quản lý. Luận án đã chỉ ra những ưu điểm và nhược điểm của các biện pháp tạo động. lực đang được áp dụng và đưa ra được nguyên nhân còn tổn tại ảnh hưởng. đến động lực làm việc của lao động quản lý.

Qua đó, đưa ra một số giải pháp nhằm tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp nhà nước ở, Hà Nội. Luận văn mới chỉ đ đến khía cạnh tạo động lực cho lao động quản lý chứ chưa nghiên cứu đề cập đến đối tượng lao động trực tiếp [24] - Lê Thế Giới, Nguyễn Xuân Lăn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan (2011), Giáo trình Quản trị học (tái bản lần thứ nhất), NXB Tài Chính. Giáo trình đã cung cấp cho các học viên và người đọc những kiến thức, lý thuyết căn bản như: nhận thức được rõ khái niệm quản trị và nhà quản trị: công việc của nhà quản trị trong các tô chức; kiến thức về năng lực được sử: dụng trong công việc của nhà quản trị qua việc nghiên cứu và thực hành chúng. Đặc biệt, cuốn sách này đã cung cấp khung lý thuyết về cách tiếp cận nghiên cứu động cơ, động lực và tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp [10].

~ Nadeem Shiraz va Majed Rashid (2011), Những tác động của quy chế khen thưởng và đánh giá trong động lực lao động và sự hài lòng, Học viện Interdisciplinary Business Research, Pakistan. Nghiên cứu này tập trung nghiên cứu vai trò của cơ hội thăng tiến và phong cách lãnh đạo để tạo động lực và hải lòng cho nhân viên. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ và sự khác nhau về động lực làm việc với sự hài lòng, cụ thể hơn là sự khác nhau giữa cơ hội thăng tiến và phong cách lãnh đạo trong tạo động lực lao động [16] ~ George T. Boudreau (2012), Giáo trình quản trị nguồn nhân lực, Nhà xuất bản Thông kê.

Giáo trình đã xem xét và đưa ra những quyết định có hiệu quả về nguồn nhân lực như: các phương pháp chân đoán trong quản lý nguồn nhân lực, phát triỂn nhân viên, thù lao, đào tạo, các mỗi quan hệ với công nhân viên, người lao động. Giáo trình giúp cho người đọc có cái nhìn tổng quan về vai trò và cách thức triển khai các chính sách nhân sự nhằm tác động đến nguồn nhân lực trong doanh nghiệp qua đó tạo động lực làm việc mạnh mẽ cho người lao động. Cuốn sách cũng giúp cho. người đọc nắm vững các khái niệm liên quan đến các chính sách nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, các vấn đẻ liên quan đến nhu cầu, động cơ, động lực làm việc.

Pink (2013), Sách Động lực chèo lái hành ví, NXB Lao đông Xã hội. Nội dung cuốn sách đã chỉ ra những khác biệt giữa lý thuyết với thực tế - cũng như tác động của chúng ta tới cuộc sống của chúng ta. Tác giả đã chứng minh rằng, mặc dù đã làm mưa làm gió suốt thế kỷ XX, phương. pháp cũ rích Củ cà rốt và cây gây không còn phù hợp để thúc đây mọi người vượt qua những thử thách trong thời đại ngày nay.Trong Động lực chèo lái hành vi, ông nêu ra ba yếu tổ tạo ra động lực thực sự: Tự chủ (khao khát được.

làm chủ cuộc sống của chính mình); Thành thạo (niềm thôi thúc không ngừng. hoàn thiện và bỗ sung kiến thức về các vấn đề bắt kỳ); Lý tưởng (là khao khát được cống hiển không vi bản thân mình) [17]. ~ Võ Thị Hà Quyên (2013), Tạo động lực lao động tại Công ty Cé phan Dét may 29/3, Luận văn thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã nghiên cứu xây dựng khung lý luận và ứng dụng vào nghiên cứu thực tiễn công tác tạo động lực lao động tại Công ty Cổ phần Dệt may 29/3.

Qua nghiên cứu, tác giả đã đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện các chính sách tạo động lực lao động nhằm không ngừng thúc đẩy đội ngũ lao động nỗ lực làm việc để đáp ứng yêu cầu công việc hiện tại và mục tiêu phát triển lâu dài của Công ty. Bên cạnh đó, tác giả cũng đã đưa ra một số giải pháp giúp tăng năng suất, nâng cao chất lượng, tiến độ công việc, xây dựng đời sống tinh than, nang cao tinh thần học. hỏi, phát triển bản thân cán bộ công nhân viên tại Công ty [18] ~ Nguyễn Thị Phương Lan (2015), Hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức ở các co quan hành chính nhà nước, Luận án tiễn sĩ, 'Học viện Hành chính Quốc gia. Trong nội dung của luận án đã tổng hợp và hệ thống hóa một cách cơ bản các khái niệm, lý luận về động lực, tạo động lực.

làm việc; đồng thời luận án cũng đã làm sáng tỏ nhiều điểm khác biệt về động. lực và các yếu tố giữa tạo động lực cho công chức ở các cơ quan hành chính nhà nước so với người lao động ở khu vực ngoài nhà nước. Luận án đã xây dựng khung lý thuyết hoàn thiện về hệ thống công cụ tạo động lực cho công, chức hành chính nhà nước, từ đó nhằm giải quyết được tình trạng thiếu sự gắn bó với khu vực công, hiệu suất lao động giảm, hiệu quả thấp và các biểu hiện tiêu cực đã và đang là những nguyên nhân chủ yếu khiến cho nền công vụ có những hạn chế, yếu kém [15] ~ Nguyễn Thị Hoài Hương (2016), Tạo động lực lao động tại Công ty Cổ phân Softech, Luận văn thạc sĩ. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tao động lực lao động ứng dụng vào điều kiện của ngành công nghệ thông tin.

Đề tài cũng giúp làm rõ các vấn đề vẻ việc làm và điều kiện làm việc của lao. động nữ trong một doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghệ thông tin; thực trạng đời sống vật chất, đời sống tinh thần của lao động, từ đó đẻ ra giải pháp tạo động lực lao động cho nhân sự tại Công ty Cổ phẩn Softech [14] Tom lai, đến thời điểm hiện tại đã có rất nhiêu nghiên cứu trong và ngoài nước về vấn đề động cơ thúc đẩy và tạo động lực làm việc cho người lao động. Các nghiên cứu đã cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết và thực tiễn phong phú về việc tạo động lực cho người lao động, tuy nhiên chưa có công. trình nảo tương tự nghiên cứu tại Công ty Cổ phần May Trường Giang.

Vì vậy, trên cơ sở các tài liệu tông hợp trên, sẽ giúp cho tác giả kết hợp với các tài liệu và tình hình thực tế của Công ty Cổ phần May Trường Giang đề tông hợp, hệ thống lại và nêu lên các cơ sở lý thuyết, thực trạng, định hướng và giải pháp hoàn thiện cho công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần May Trường Giang trong tương lai. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ TẠO ĐỘNG LUC LAM VIEC CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG TRONG DOANH NGHIỆP. KHÁI QUÁT VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Nhu cầu và lợi ích Nhu cầu là những đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất, tỉnh thần cần được đáp ứng.

Đây là trạng thái tâm sinh lý của con người nhằm mong muốn đạt được cái gi đó. Nhu cầu cũng được hiểu là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy thiếu thốn không thỏa mãn về một cái gì đó và mong muốn được đáp ứng nó.146] Bản chất của động lực xuất phát từ nhu cầu và sự thỏa mãn nhu cầu của. con người. Giữa nhu cầu và sự thỏa mãn nhu cầu có một khoảng cách nhất định.

Có 2 nhóm nhu cầu: nhu cầu về vật chất và nhu cầu vé tinh than. Nhu cầu vật chất là nhu cầu gắn liền với những mong muốn về vật chất đề tồn tại và phát triển của con người. Nhu cầu tỉnh thần là nhu cầu gắn liền với sự hài lòng về tâm lý của con người Sự thoả mãn nhu cầu được hiểu là sự đáp ứng nhu cầu của con người đến một mức độ nào đó. Khi một nhu cầu được thoả mãn vẺ cơ bản nó sẽ dần mắt đi và nhu cầu mới lại xuất hiện.

Con người không bao giờ hết nhu cầu, sự thỏa mãn nhu cầu có ảnh hưởng tích cực đến động lực của mỗi người. Cần nhớ rằng nhu cầu luôn tồn tại vĩnh viễn nhưng yếu tố quyết định đến động lực không phải nhu cầu mà lợi ích. Trong bài giảng về nhu cầu lợi ích Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008): “Lợi ích là mức độ thỏa mãn như cầu của con người trong điều kiện nhất định " [2, tr. 32] Lợi ích cũng được định nghĩa là “kết quả mà con người nhận được qua các hoạt động của bản thân, cộng đẳng, tập thể và xã hội nhằm thỏa mãn như edu ban thai [12,217] Lợi ích có vai trò to lớn trong quản lý, nó tạo động lực mạnh mẽ cho.

các hoạt động nhất định của con người, nó buộc con người phải động não, cân nhắc, tìm phương thức thực hiện có hiệu quả nhất các mục tiêu thỏa mãn những nhu cầu của mình. Tương tự như các dạng nhu cầu, lợi ích cũng gồm. hai dạng là lợi ích vật chất là lợi ích tỉnh thần. Lợi ích tạo ra động lực lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ