Luận văn: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty CP May Trường Giang

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần may trường giang, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khám phá bí quyết tạo động lực làm việc

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt với các doanh nghiệp dệt may, nơi con người là tài sản quý giá nhất, việc xây dựng và duy trì động lực làm việc cho người lao động trở thành một bài toán chiến lược. Luận văn thạc sĩ về "Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần May Trường Giang" đi sâu vào nghiên cứu vấn đề này, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ cơ sở lý luận đến thực tiễn ứng dụng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các học thuyết kinh điển về động lực như Thuyết nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg, mà còn phân tích các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến công nhân ngành may. Mục tiêu chính là xác định những rào cản đang tồn tại và đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả, nhằm nâng cao năng suất lao độnggắn kết nhân viên một cách bền vững. Việc đầu tư vào con người thông qua các chính sách nhân sự đúng đắn sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ giữ chân nhân tài mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường. Các chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, và cơ hội thăng tiến là những trụ cột chính trong chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiện đại, giúp biến sức mạnh con người thành động lực phát triển cho toàn tổ chức.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực ngành dệt may

Ngành dệt may Việt Nam là một ngành thâm dụng lao động, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hàng triệu người. Trong bối cảnh đó, công tác quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò xương sống, quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải tập trung vào việc thu hút, giữ chân và phát triển đội ngũ lao động. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý phải thấu hiểu tâm lý và nhu cầu của công nhân ngành may, từ đó xây dựng các chính sách phù hợp. Các yếu tố như lương thưởng và phúc lợi, điều kiện làm việc an toàn, và một văn hóa doanh nghiệp tích cực là nền tảng để xây dựng sự hài lòng của nhân viên. Khi người lao động cảm thấy được trân trọng và có động lực, họ sẽ cống hiến hết mình, góp phần nâng cao năng suất lao độnggiảm tỷ lệ nghỉ việc, tạo ra sự ổn định cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan các học thuyết về tạo động lực cho người lao động

Cơ sở lý luận của việc tạo động lực làm việc được xây dựng trên nền tảng của nhiều học thuyết tâm lý và quản trị học nổi tiếng. Tháp nhu cầu của Abraham Maslow chỉ ra rằng con người có 5 bậc nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến cao cấp (xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Doanh nghiệp cần đáp ứng các nhu cầu này theo từng cấp bậc để tạo động lực. Trong khi đó, học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg phân loại các yếu tố công việc thành hai nhóm: yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và yếu tố động viên (như sự thành đạt, sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Theo Herzberg, việc cải thiện các yếu tố duy trì chỉ giúp giảm sự bất mãn, trong khi các yếu tố động viên mới thực sự là nguồn gốc của sự hài lòng của nhân viên và động lực làm việc. Việc áp dụng các học thuyết này giúp các nhà lãnh đạo và quản lý có một khung tham chiếu khoa học để xây dựng các giải pháp tạo động lực làm việc một cách có hệ thống và hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực tại May Trường Giang

Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần May Trường Giang đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về công tác tạo động lực làm việc cho người lao động. Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã có những nỗ lực nhất định, thể hiện qua các chính sách đãi ngộ ban đầu, nhưng thực trạng tạo động lực vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế. Khảo sát thực tế cho thấy một bộ phận không nhỏ người lao động chưa thực sự hài lòng với các chính sách hiện hành. Cụ thể, các vấn đề nổi cộm bao gồm: tỷ lệ nghỉ việc có xu hướng tăng, năng suất lao động chưa đạt kỳ vọng, và tình trạng vi phạm nội quy vẫn còn xảy ra. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Chính sách lương thưởng và phúc lợi dù có nhưng chưa đủ sức cạnh tranh và chưa thực sự gắn kết với hiệu quả công việc. Công tác đào tạo và phát triển chưa được chú trọng đúng mức, khiến người lao động cảm thấy thiếu cơ hội thăng tiến. Thêm vào đó, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa tạo ra sự công bằng và động lực phấn đấu. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị nguồn nhân lực để giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng một đội ngũ gắn kết nhân viên lâu dài.

2.1. Thách thức trong việc gắn kết và giữ chân nhân viên

Một trong những thách thức lớn nhất tại Công ty May Trường Giang là giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường gắn kết nhân viên. Dữ liệu cho thấy, mặc dù công ty duy trì được số lượng lao động ổn định qua các năm, tình trạng nhân viên, đặc biệt là công nhân ngành may, rời bỏ công ty vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc các nhu cầu cơ bản và tâm lý của người lao động chưa được đáp ứng đầy đủ. Sự thiếu minh bạch trong chính sách thăng tiến, cảm giác công việc đơn điệu và áp lực về năng suất mà không đi kèm với sự ghi nhận xứng đáng đã làm giảm động lực gắn bó lâu dài. Để giải quyết vấn đề này, công ty cần tập trung vào việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nơi người lao động cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức.

2.2. Đánh giá sự hài lòng của nhân viên qua khảo sát thực tế

Để có cái nhìn khách quan, luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát trên 200 lao động trực tiếp tại các phân xưởng của công ty. Kết quả khảo sát (được thể hiện qua các Bảng 2.8 đến 2.14 trong tài liệu gốc) đã lượng hóa mức độ sự hài lòng của nhân viên. Các số liệu cho thấy người lao động đánh giá tương đối thấp về các yếu tố như tiền lương, tiền thưởng so với mặt bằng chung. Về môi trường làm việc, dù có những điểm tích cực, vẫn còn nhiều ý kiến phàn nàn về điều kiện vật chất và áp lực công việc. Đặc biệt, các chính sách về đào tạo và phát triển cùng cơ hội thăng tiến được đánh giá là chưa rõ ràng và công bằng. Những kết quả này là bằng chứng xác thực cho thấy thực trạng tạo động lực tại công ty cần được cải thiện một cách cấp thiết.

III. Cách tối ưu chính sách đãi ngộ để nâng cao năng suất

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ là một trong những giải pháp tạo động lực làm việc quan trọng hàng đầu. Một chính sách đãi ngộ hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc trả lương đúng hạn, mà phải là một hệ thống toàn diện bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Trước hết, cần xây dựng lại cơ cấu lương thưởng và phúc lợi sao cho cạnh tranh hơn với thị trường lao động trong ngành. Tiền lương cần phản ánh đúng giá trị công việc, mức độ phức tạp và trách nhiệm. Các khoản thưởng nên được gắn trực tiếp với kết quả đánh giá hiệu quả công việc của cá nhân và tập thể, tạo ra sự công bằng và khuyến khích nỗ lực. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi cần đa dạng và thiết thực hơn, như hỗ trợ nhà ở, tổ chức du lịch, chăm sóc sức khỏe. Song song với đãi ngộ tài chính, việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng là cực kỳ cần thiết. Người lao động cần thấy được cơ hội thăng tiến trong tương lai, được tham gia các chương trình đào tạo và phát triển để nâng cao kỹ năng. Đây chính là cách đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực, giúp nâng cao năng suất lao động và giữ chân những nhân viên tài năng.

3.1. Hoàn thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Hệ thống lương thưởng và phúc lợi là công cụ trực tiếp nhất tác động đến động lực vật chất của người lao động. Dựa trên phân tích thực trạng, giải pháp đề xuất là cần rà soát và điều chỉnh lại thang bảng lương để đảm bảo tính cạnh tranh. Quy chế thưởng cần được xây dựng một cách minh bạch, công khai với các tiêu chí rõ ràng, ví dụ như thưởng theo năng suất, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Các khoản phúc lợi bắt buộc như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cần được thực hiện đầy đủ. Ngoài ra, công ty nên xem xét bổ sung các phúc lợi tự nguyện như các chương trình bảo hiểm sức khỏe nâng cao, hỗ trợ chi phí đi lại, hoặc tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường gắn kết nhân viên. Một hệ thống đãi ngộ công bằng và hấp dẫn sẽ là nền tảng vững chắc để người lao động yên tâm công tác.

3.2. Xây dựng cơ hội thăng tiến và lộ trình phát triển rõ ràng

Nhu cầu được phát triển và khẳng định bản thân là một trong những động lực cao nhất theo Tháp nhu cầu của Maslow. Do đó, việc xây dựng cơ hội thăng tiến rõ ràng là yếu tố then chốt để giữ chân người lao động giỏi. Công ty cần thiết lập một lộ trình công danh minh bạch cho từng vị trí, từ công nhân lên tổ trưởng, chuyền trưởng và các vị trí quản lý cao hơn. Quá trình đề bạt, bổ nhiệm phải dựa trên năng lực và kết quả đánh giá hiệu quả công việc, đảm bảo sự công bằng và được mọi người công nhận. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân phấn đấu mà còn giúp công ty xây dựng được đội ngũ cán bộ kế cận vững mạnh từ chính nguồn lực nội bộ.

3.3. Tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn

Đầu tư vào đào tạo và phát triển là đầu tư cho tương lai của doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo không chỉ giúp người lao động nâng cao tay nghề, cập nhật công nghệ mới mà còn cho thấy sự quan tâm của công ty đến sự phát triển của họ. Công ty May Trường Giang cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, bao gồm cả đào tạo kỹ năng chuyên môn cho công nhân ngành may và đào tạo kỹ năng quản lý cho đội ngũ lãnh đạo và quản lý cấp trung. Việc này giúp người lao động tự tin hơn trong công việc, sẵn sàng đón nhận những nhiệm vụ mới và chuẩn bị cho các cơ hội thăng tiến trong tương lai, góp phần vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc lý tưởng cho NLĐ

Bên cạnh các yếu tố tài chính, môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp là những yếu tố có tác động sâu sắc đến động lực tinh thần và sự hài lòng của nhân viên. Theo học thuyết của Herzberg, đây là những "yếu tố duy trì" quan trọng, nếu không được đảm bảo sẽ gây ra sự bất mãn. Một môi trường làm việc lý tưởng trước hết phải an toàn và thuận lợi. Điều này bao gồm việc cải thiện điều kiện nhà xưởng, đảm bảo ánh sáng, thông gió, giảm tiếng ồn, bụi bẩn và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động. Việc bố trí máy móc, dây chuyền sản xuất một cách khoa học cũng góp phần giảm mệt mỏi và nâng cao năng suất lao động. Yếu tố thứ hai là xây dựng một môi trường xã hội tích cực. Điều này đòi hỏi vai trò của đội ngũ lãnh đạo và quản lý trong việc tạo ra một không khí làm việc cởi mở, tôn trọng và hợp tác. Các mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, sự hỗ trợ lẫn nhau trong công việc và giao tiếp hiệu quả giữa cấp trên và cấp dưới sẽ tạo ra một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mỗi cá nhân cảm thấy được là một phần của tập thể và có động lực để cống hiến.

4.1. Cải thiện điều kiện và môi trường làm việc an toàn thuận lợi

Điều kiện làm việc vật chất ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tâm trạng của người lao động. Công ty cần thường xuyên kiểm tra, bảo trì máy móc thiết bị để đảm bảo an toàn. Việc đầu tư cải thiện không gian làm việc, ví dụ như lắp đặt hệ thống làm mát, hệ thống hút bụi, và cung cấp khu vực nghỉ ngơi sạch sẽ, sẽ cho thấy sự quan tâm thực tế của doanh nghiệp đến đời sống nhân viên. Một môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn là một yếu tố quan trọng giúp người lao động yên tâm sản xuất, từ đó giảm thiểu tai nạn lao động và tăng hiệu quả công việc.

4.2. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp và vai trò lãnh đạo

Một văn hóa doanh nghiệp tích cực được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và giao tiếp hai chiều. Vai trò của đội ngũ lãnh đạo và quản lý là cực kỳ quan trọng trong việc định hình văn hóa này. Lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm, lắng nghe ý kiến của nhân viên, đối xử công bằng và giải quyết kịp thời các mâu thuẫn. Tổ chức các hoạt động tập thể, các phong trào thi đua, văn nghệ, thể thao là cách hiệu quả để tăng cường giao lưu, xây dựng tinh thần đồng đội. Khi môi trường làm việc trở nên thân thiện và hợp tác, nhân viên sẽ cảm thấy thoải mái, yêu thích công việc và gắn kết nhân viên với công ty một cách tự nhiên.

V. Giải pháp tạo động lực làm việc và kết quả kỳ vọng

Để các giải pháp tạo động lực làm việc phát huy tối đa hiệu quả, chúng cần được triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống. Một trong những công cụ quản lý then chốt là hệ thống đánh giá hiệu quả công việc. Hệ thống này phải được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, đo lường được và được phổ biến đến từng người lao động. Kết quả đánh giá phải là cơ sở khách quan cho việc xét duyệt lương thưởng và phúc lợi, đề bạt và đào tạo và phát triển. Khi việc đánh giá được thực hiện công bằng, người lao động sẽ thấy nỗ lực của mình được ghi nhận xứng đáng, từ đó tạo ra động lực để không ngừng cải thiện hiệu suất. Bên cạnh đó, việc phân công, bố trí lao động hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng. Sắp xếp công việc phù hợp với năng lực, sở trường của từng cá nhân sẽ giúp họ phát huy tối đa tiềm năng, cảm thấy hứng thú và thỏa mãn với công việc. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động cá nhân mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của toàn bộ dây chuyền sản xuất, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp dệt may.

5.1. Ứng dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng

Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng và minh bạch là nền tảng cho mọi quyết định nhân sự. Công ty cần xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá cụ thể cho từng vị trí, không chỉ dựa trên số lượng sản phẩm mà còn cả chất lượng, thái độ làm việc và ý thức kỷ luật. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của cả người quản lý trực tiếp và người lao động, thông qua các buổi trao đổi, phản hồi thẳng thắn. Kết quả đánh giá chính xác sẽ giúp ghi nhận đúng người, đúng việc, tạo sự tin tưởng và loại bỏ cảm giác bất công trong tập thể, kích thích tinh thần thi đua lành mạnh.

5.2. Phân công công việc hợp lý để nâng cao năng suất lao động

Bố trí đúng người đúng việc là nguyên tắc vàng trong quản trị nguồn nhân lực. Người quản lý cần nắm rõ năng lực, kinh nghiệm và cả nguyện vọng của từng nhân viên để phân công nhiệm vụ phù hợp. Việc sắp xếp một người vào công việc họ không có khả năng hoặc không yêu thích sẽ dẫn đến chán nản, hiệu quả thấp. Ngược lại, khi được làm công việc sở trường, người lao động sẽ phát huy được tính sáng tạo, làm việc hăng say hơn và đạt được kết quả tốt hơn. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn làm tăng sự hài lòng của nhân viên đối với công việc của mình.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác tạo động lực tại doanh nghiệp

Việc tạo động lực làm việc cho người lao động không phải là một công việc nhất thời mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và quản lý cùng với sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của nhân viên. Các giải pháp tạo động lực làm việc được đề xuất trong luận văn, từ việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc tích cực, đến việc triển khai hệ thống đánh giá công bằng, đều hướng tới một mục tiêu chung: phát triển nguồn nhân lực bền vững. Trong giai đoạn 2021-2025 và xa hơn, Công ty Cổ phần May Trường Giang cần xem việc đầu tư vào con người là ưu tiên hàng đầu. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ không chỉ giúp công ty giải quyết các vấn đề trước mắt như giảm tỷ lệ nghỉ việcnâng cao năng suất lao động, mà còn xây dựng được một thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, thu hút và giữ chân nhân tài. Một đội ngũ lao động có trình độ, tâm huyết và gắn kết nhân viên sẽ là tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp vững vàng vượt qua thách thức và phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả nhất

Tổng kết lại, các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả nhất cho một doanh nghiệp dệt may như May Trường Giang bao gồm một hệ thống tích hợp. Về vật chất, cần có chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh, công bằng. Về tinh thần, cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệpmôi trường làm việc tích cực, nơi người lao động được tôn trọng và hỗ trợ. Về phát triển, cần cung cấp các chương trình đào tạo và phát triển thiết thực cùng cơ hội thăng tiến minh bạch. Cuối cùng, các công cụ quản lý như đánh giá hiệu quả công việc và phân công lao động hợp lý sẽ là chất xúc tác để tất cả các chính sách trên đi vào thực tiễn và phát huy tác dụng.

6.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực bền vững 2021 2025

Dựa trên phương hướng phát triển của công ty, định hướng phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng toàn diện. Mục tiêu không chỉ là đáp ứng đủ số lượng lao động cho sản xuất mà còn là xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, có tay nghề cao và trung thành với tổ chức. Việc hoàn thiện các chính sách tạo động lực chính là nền tảng để thực hiện định hướng này. Một chiến lược nhân sự bền vững sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và đối tác quốc tế, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NANG TRUONG DAI HQC KINH TE BÙI THỊ THANH THÚY TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG TAI CONG TY CO PHAN MAY TRUONG GIANG LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 834 01 01 Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Trường Sơn Đà Nẵng - Năm 2021 LOLCAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. “Tác giả luận văn ký và ghi rõ họ tên Bai Thị Thanh Thúy MỤC LỤC 1. Tính cấp thiết của để tài 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Phương pháp nghiên cứu . Bé cuc dé tài 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CHƯƠNG L CO SO LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NG! LAO DONG TRONG DOANH NGHIEP 1. KHAI QUAT VE TAO DONG LUC LAM VIEC 1. Vai trò của tạo động lực làm việc 14 1. CÁC HỌC THUYET VÈ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 15 1. Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow. Học thuyết hệ théng 02 yéu tổ của F. DAC DIEM CUA NGANH DET MAY DEN CONG TAC TAO ĐỘNG LỰC 19 1. CAC YEU TO ANH HUONG DEN QUA TRÌNH TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG. 20 an thân người lao động. Các yếu tổ thuộc về công việc 23 1. Các yếu tổ thuộc về tổ chức. NOL DUNG TAO DONG LỰC LAM VIEC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. Xây dựng và áp dụng chính sách tạo động lực lao động làm việc thông qua hệ thống tiền lương, thưởng và phúc lợi ". Tạo động lực cho người lao động bằng cách tạo điều kiện làm việc thuận lợi - 30 1. Tạo động lực cho người lao động bằng cách tạo môi trường làm việc thân thiện „30 1. Tạo động lực cho người lao động bằng chú trọng công tác đào tạo và chính sách thăng tiến hợp lý. Tạo động lực lao động bằng đánh giá thực hiện công việc công bằng KHereereeeee 233 1. Tạo động lực làm việc bằng phân công, bố tri lao động hợp lý. 35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 36 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỌNG LỰC LÀM 'VIỆC TẠI CÔNG TY CÔ PHẢN MAY TRƯỜNG GIANG 37 2. TONG QUAN VE CONG TY CO PHAN MAY TRƯỜNG GIANG 37 2. Giới thiêu sơ lược về Công ty. Quá trình hình thành và phát triển. Chức năng, nhiệm vụ của Công ty —. Cơ cấu tổ chức của Công ty. Tình hình nhân sự của Công ty Al 2. Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty giai đoạn 2017-2019. THỰC TRẠNG CÁC CHÍNH SÁCH TẠO ĐỌNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN MAY TRƯỜNG GIAN 44 2. Thông tin chung về khảo sát đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc tại Công ty Cổ phần May Trường Giang. Thực trạng chính sách tạo động lực thông qua tiềnên lương, thưởng và phúc lợi của Công ty. Thực trạng chính sách tạo điều kiện làm việc tại Công ty. Thực trạng môi trường làm việc tại Công ty sec. Thực trạng về chính sách đào tạo và cơ hội phát triển 62 2. Thực trạng về công tác đánh giá thực hiện công việc và thi đua khen thưởng. Thực trạng chính sách tạo động lực làm việc bằngviệc phân công, bồ trí lao động hợp lý. BANH GIA CHUNG VE CONG TAC TAO DONG LY'C LAM VIEC TAI CONG TY CO PHAN MAY TRUONG GIANG 73 2. Ton tai, han ché . Nguyên nhân tồn tại, hạn chế. so se 76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 78 CHƯƠNG 3 HOÀN THIỆN CÔN TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI Ct TY CO PHAN MAY TRUONG GIANG 79 3. PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIÊN CUA CÔNG TY TRONG THỜI GIAN TỚI 79 3. Phương hướng phát triển của Công ty Cổ phần May Trường Giang 79 3. Định hướng nâng cao chất lượng cuộc sống của NLĐ. Định hướng hoàn thiện các chính sách tạo động lực làm việc cho NLD Tre —. GIẢI PHÁP HOÀN THIEN CONG TAC TAO DONG LUC CHO. NGUOI LAO DONG TAI CONG TY CO PHAN MAY TRUONG GIANG 3. Hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc thông qua tiền lương, thưởng, phúc lợi 82 3. Hoàn thiện chính sách tạo điều kiện làm việc cho NLĐ. Hoàn thiện môi trường làm việc, cải thiện các môi quan hệ - 88 3. Hoàn thiện công tác đảo tạo và chính sách thăng tiền. Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc và thi đua khen thưởng . Hoàn thiện chính sách phân công, bố trí lao động hợp lý (yếu tố công việ) _— ". KET LUAN CHUONG 3 98 KET LUAN ” PHY LUC DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO DANH MUC CAC TU VIET TAT BHXH Bao hiém x4 héi CBCNV Can b6 céng nhân viên. CN Công nhân CP Cổ phân HĐQT Hội đồng quản trị LĐPT Tao động phô thông NLD Người lao động NXB Nha xuat ban SXKD Sản xuất kinh doanh. TC-HC Tô chức - Hành chính. TGD Tông giám đốc THCV Thực hiện công việc TT Hư UBND Ủy ban nhân dan VND Việt Nam dong DANH MUC CAC BANG Bảng 2.1: Tình hình nhân sự của Công ty CP May Trường Giang giai đoạn L0.2: Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty.3: Cơ sở lý luận xây dựng bảng hỏi —.4: Bảng chấm công — Phân xưởng May l - Tháng 11/2019.5: Bảng lương của Phân xưởng May Ï tháng 11/2019.6: Mức thưởng cho các cá nhân và tập thể xuất sắc năm 2019.7: Bảng kê chỉ tiết thưởng cho sáng kiến cải tiến chất lượng sản phẩm 52 Bảng 2.8: Kết quả khảo sát của công nhân vẻ tiền lương, tiền thường và phúc.9: Kết quả khảo sát của công nhân về điều kiện làm việc.10: Kết quả khảo sát của công nhân về môi trường làm việc.11: Thực trạng đào tạo của Công ty từ năm 2017-2019.12: Kết quả khảo sát của công nhân về chính sách đào tạo và cơ hội phát triển.13: Kết quả khảo sát của CBCNV về đánh giá thực hiện công việc và thi dua khen thưởng.14: Kết quả khảo sát của công nhân vẻ phân công, bó trí lao động hợp. Wossssmnnnnnnnnnnninnninnnnnninnninninnnnnnennse 72 DANH MUC CAC Hi Hình 1. Các bậc nhu cầu của Maslow.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy của Công ty CP May Trường Giang.2: Sơ đồ cơ cấu chức năng của Công ty CP May Trường Giang.3: Sơ đồ tông quát nhà xưởngcủa Công ty CP May Trường Giang .1: Kết quả khảo sát các yếu tố tạo động lực làm việc cho NLĐ tại Công ty Cổ phần May Trường Giang « a. Tính cấp thiết của đề tài “Trong những năm gần đây, chính sách mở cửa và hội nhập đã mở ra lối đi mới cho nền kinh tế Việt Nam với nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ấn không ít thách thức. Để tìm cách tổn tại và phát triển, các doanh nghiệp phải tự nâng, cao năng lực cạnh tranh và một trong những nhân tố giúp các doanh nghiệp. nâng cao năng lực cạnh tranh chính là nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực luôn được coi là nhân tố quan trọng và có vai trò quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp. Để đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra, mỗi doanh nghiệp phải kết hợp, sử dụng nhiều nguồn lực khác nhau, trong đó có nguồn lực con người. Thực tế cho thấy, doanh nghiệp nào sử dụng nguồn nhân lực chất lượng và sử dụng tốt nguồn năng lực này, doanh nghiệp sẽ thành công. Việc sử dụng tốt nguồn là một công tác khó khăn bởi các nhà quản trị phải hiểu rõ nhu cầu của người lao động (NLĐ) và phải biết được yếu tố nào có vai trò chủ đạo trong việc tạo động lực làm việc cho NLĐ. Hiện nay, trong các doanh nghiệp, công tác tạo động lực làm việc cho người lao động vẫn còn nhiều bất cập, điều kiện làm việc chưa đáp ứng được mong muốn của NLĐ, nhu cầu của NLĐ chưa được quan tâm đúng mức, việc bố trí, sắp xếp nhân sự còn nhiều hạn ch, tỷ lệ thôi việc khá cao, Công ty Cổ phần May Trường Giang là một công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất gia công các sản phẩm may mặc xuất khâu và nội địa; kinh doanh vật tư, thiết bị, nguyên phụ liệu và sản phẩm dệt may. Tính đến hết tháng 12/2019, Công ty đang sở hữu đội ngũ công nhân trên 1. Nguén lực con người này đóng vai trò vô cùng quan trọng để giúp Công ty hoàn thành các sản phẩm về số lượng cũng như chất lượng cao, đáp ứng được. thị trường tiêu dùng trong nước cũng như quốc tế. Hiểu được im quan trọng nay, trong những năm qua, Ban lãnh đạo của Công ty đã đặc biệt quan tâm. đến công tác tạo động lực làm việc cho người lao động và các chính sách, biện pháp này đã bước đầu đạt được những kết quả đáng mừng, góp phần động viên, khuyến khích NLĐ làm việc hiệu quả, gắn bó với công ty lâu dài hơn. Tuy nhiên, công tác này tại Công ty vẫn còn tồn tại một số hạn chế như. tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên trong thời gian gần đây tăng cao, năng suất lao. động chưa đáp ứng được như mong đợi, chưa có nhiều cải tiến kỹ thuật, chất lượng sản phẩm may mặc chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường và người tiêu dùng, vẫn còn tình trạng NLĐ vi phạm nội quy, quy chế của Công ty. Hơn nữa, một số phòng/phân xưởng chưa hài lòng với phân chia công việc và. bố trí nhân sự; công tác đào tạo nâng cao trình độ cho NLĐ tại một số bộ phân chưa được chú trọng; chính sách thăng tiễn chưa công khai, minh bạch. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả quyết định chọn van dé “Tao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cỗ phần May Trường Giang” làm đề tài cho luận văn thạc sĩ ngành Quản trị kinh doanh của mình với mong, muốn nghiên cứu thực trạng các chính sách tạo động lực cho NLĐ tại Công ty nhằm đề xuất phát huy các điểm tích cực đã đạt được trong thời gian qua; đưa ra các giải pháp khắc phục còn hạn chế, từ đó tham mưu cho Ban Giám đốc điều chinh những chính sách, giải pháp tạo động lực cho NLĐ phù hợp trong thời gian tới 2. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần May Trường Giang. Mục tiêu cụ thể: ~ Hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp. ~ Phân tích thực trạng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cô phần May Trường Giang. ~ Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc cho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ