Luận văn ThS QTKD: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần cảng đà nẵng hồ thị phương, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2023

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn tạo động lực làm việc tại Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ của tác giả Hồ Thị Phương Linh về chủ đề tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và mang tính ứng dụng cao. Đề tài này giải quyết một vấn đề cốt lõi trong quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng: làm thế nào để duy trì và nâng cao tinh thần làm việc của đội ngũ nhân viên trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù ban lãnh đạo đã có nhiều nỗ lực, tình trạng một số nhân viên thiếu hứng thú, làm việc kém hiệu quả và thậm chí rời bỏ công ty vẫn tồn tại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và sự phát triển chung của doanh nghiệp. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc, từ các khái niệm cơ bản về động lực đến việc phân tích sâu các học thuyết tạo động lực kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai yếu tố của Herzberg, và Thuyết kỳ vọng của Vroom. Dựa trên nền tảng này, nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng, đánh giá các công cụ tạo động lực đang được áp dụng tại Cảng Đà Nẵng. Việc phân tích thực trạng công tác tạo động lực không chỉ chỉ ra những thành tựu mà còn thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế còn tồn tại. Từ đó, luận văn đưa ra những giải pháp thiết thực, có khả năng áp dụng vào thực tiễn nhằm hoàn thiện chính sách tạo động lực cho nhân viên, góp phần xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng và thúc đẩy sự phát triển nguồn nhân lực bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về động lực làm việc

Trong môi trường kinh tế thị trường, nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Cảng Đà Nẵng xuất phát từ thực tế cạnh tranh và yêu cầu chuyên môn hóa cao. Công việc tại cảng mang tính dây chuyền, chỉ một cá nhân thiếu nỗ lực có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của cả hệ thống. Hơn nữa, việc nhân sự có kinh nghiệm rời đi gây ra tổn thất lớn về chi phí và thời gian đào tạo. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra các giải pháp nâng cao động lực làm việc không chỉ là một vấn đề quản trị nhân sự đơn thuần mà còn là một yêu cầu chiến lược để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho công ty. Đề tài nghiên cứu về động lực làm việc này trực tiếp giải quyết "nút thắt" về hiệu quả công việc, hướng đến mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ gắn kết nhân viên và tận tâm.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn Hồ Thị Phương Linh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về động lực và các công cụ tạo động lực. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực tại Cảng Đà Nẵng, chỉ ra ưu và nhược điểm. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thiện công tác này. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo, quy chế của công ty) và sơ cấp (điều tra bằng bảng câu hỏi với người lao động). Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để xử lý dữ liệu khảo sát, đưa ra những nhận định khách quan về sự hài lòng của người lao động. Bên cạnh đó, phương pháp quan sát thực tế và tổng hợp lý thuyết cũng được áp dụng để đảm bảo tính toàn diện và chiều sâu cho nghiên cứu. Cách tiếp cận đa phương pháp này giúp luận văn có được cơ sở vững chắc cả về lý luận và thực tiễn.

II. Thách thức trong công tác tạo động lực tại Cảng Đà Nẵng

Nghiên cứu của Hồ Thị Phương Linh đã chỉ ra những thách thức không nhỏ trong công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng. Mặc dù công ty luôn coi con người là nền tảng, thực tế vẫn cho thấy sự khác biệt trong thái độ làm việc giữa các khối lao động. Một bộ phận nhân viên, đặc biệt là khối văn phòng và gián tiếp, chưa thực sự nỗ lực hết mình. Một thách thức lớn khác là tình trạng chảy máu chất xám khi một số cá nhân có kinh nghiệm và kỹ năng tốt cảm thấy chán nản do thiếu cơ hội phát triển và quyết định rời bỏ công ty. Luận văn đã tiến hành khảo sát để làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc, từ đó xác định nguyên nhân gốc rễ của những vấn đề này. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù các chính sách cơ bản được đảm bảo, sự hài lòng của người lao động đối với một số công cụ tạo động lực như tiền lương, cơ hội thăng tiến và hệ thống đánh giá vẫn chưa cao. Việc nhận diện chính xác những thách thức này là bước đi quan trọng đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao động lực làm việc một cách hiệu quả và trúng đích, đáp ứng đúng nguyện vọng của nhân viên.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc nội bộ

Luận văn đã phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc dựa trên cơ sở lý thuyết và khảo sát thực tế tại Cảng Đà Nẵng. Các yếu tố này được chia thành nhiều nhóm. Nhóm yếu tố thuộc về tổ chức bao gồm phong cách lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp, và các chính sách nhân sự. Nhóm yếu tố thuộc về bản chất công việc bao gồm tính hấp dẫn, mức độ tự chủ và ý nghĩa của công việc. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về cá nhân người lao động như mục tiêu, nhu cầu và năng lực cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả khảo sát cho thấy người lao động tại Cảng Đà Nẵng đặc biệt quan tâm đến các yếu tố như thu nhập công bằng, cơ hội được đào tạo và thăng tiến, cũng như một môi trường làm việc lý tưởng nơi có sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và sự ghi nhận từ cấp trên. Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện hơn về những gì thực sự thúc đẩy nhân viên của mình.

2.2. Đánh giá sự hài lòng của người lao động qua khảo sát thực tế

Để đánh giá thực trạng công tác tạo động lực, luận văn đã tiến hành khảo sát ý kiến của người lao động thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Các kết quả được lượng hóa và trình bày rõ ràng qua các bảng biểu (ví dụ Bảng 2.5 đến 2.25). Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ hài lòng về tiền lương, sự công bằng trong khen thưởng, tính đa dạng của chế độ phúc lợi, chính sách đào tạo, cơ hội thăng tiến, và điều kiện làm việc. Kết quả cho thấy, trong khi các yếu tố như mối quan hệ đồng nghiệp được đánh giá khá cao (Bảng 2.18, 2.19), thì các tiêu chí liên quan đến "Tiền lương được trả xứng đáng" (Bảng 2.5) và "Chính sách thăng tiến rõ ràng" (Bảng 2.14) lại có tỷ lệ đồng ý chưa cao. Những con số này là bằng chứng khách quan, phản ánh chính xác sự hài lòng của người lao động và là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện cụ thể.

III. Bí quyết tạo động lực qua chính sách đãi ngộ và phúc lợi

Một trong những trụ cột quan trọng nhất để tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng chính là hệ thống thù lao và phúc lợi. Luận văn của Hồ Thị Phương Linh khẳng định rằng đây là công cụ có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đáp ứng các nhu cầu cơ bản theo học thuyết của Maslow. Một chính sách đãi ngộ và phúc lợi hợp lý không chỉ giúp nhân viên đảm bảo cuộc sống mà còn thể hiện sự công nhận của tổ chức đối với những đóng góp của họ. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để tiền lương thực sự là đòn bẩy, nó phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch và cạnh tranh so với thị trường. Tương tự, tiền thưởng cần kịp thời, đúng người đúng việc để khích lệ tinh thần. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi, từ bắt buộc như bảo hiểm đến tự nguyện như du lịch, nghỉ mát, là yếu tố quan trọng giúp tăng cường sự hài lòng của người lao động và xây dựng lòng trung thành. Việc hoàn thiện các chính sách này là bước đi nền tảng trong mọi chiến lược quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng nhằm thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó nâng cao năng suất lao động.

3.1. Hoàn thiện chính sách tiền lương thưởng minh bạch và công bằng

Theo Thuyết công bằng của Stacy Adams, người lao động có xu hướng so sánh những gì họ cống hiến và nhận lại với người khác. Dựa trên lý thuyết này và kết quả khảo sát, luận văn đề xuất việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ và phúc lợi phải bắt đầu từ tiền lương và thưởng. Cần xây dựng một quy chế trả lương khoa học, gắn liền với kết quả đánh giá hiệu quả công việc và vị trí công việc. Các tiêu chí tăng lương, tính thưởng phải được công khai, minh bạch để mọi người lao động đều hiểu rõ. Đặc biệt, chính sách khen thưởng cần được thực hiện kịp thời, tránh tình trạng cào bằng, gây mất động lực cho những cá nhân xuất sắc. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề vật chất mà còn tác động mạnh mẽ đến tâm lý, làm cho người lao động cảm thấy được tôn trọng và đánh giá đúng năng lực, từ đó tự nguyện cống hiến nhiều hơn.

3.2. Tối ưu hóa các chương trình phúc lợi tự nguyện cho nhân viên

Ngoài lương và thưởng, các chương trình phúc lợi tự nguyện là yếu tố thể hiện sự quan tâm sâu sắc của công ty đến đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên. Luận văn đề xuất Cảng Đà Nẵng nên đa dạng hóa các khoản phúc lợi này. Thay vì các chính sách truyền thống, công ty có thể khảo sát nhu cầu của nhân viên để xây dựng các gói phúc lợi linh hoạt. Các hoạt động như tổ chức nghỉ mát, du lịch, các sự kiện thể thao, văn nghệ, hay các chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ và hỗ trợ gia đình nhân viên khi gặp khó khăn sẽ tạo ra sự gắn kết nhân viên mạnh mẽ. Một chính sách tạo động lực cho nhân viên hiệu quả là khi nó chạm đến được cảm xúc và tạo ra một mối liên kết tình cảm bền chặt giữa người lao động và doanh nghiệp.

IV. Cách xây dựng môi trường làm việc lý tưởng tại Cảng Đà Nẵng

Bên cạnh các yếu tố tài chính, việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng đòi hỏi phải xây dựng được một môi trường làm việc lý tưởng. Đây là nhóm các yếu tố "duy trì" theo học thuyết của Herzberg, có tác dụng ngăn ngừa sự bất mãn và tạo nền tảng cho sự phát triển. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện làm việc an toàn, trang thiết bị đầy đủ, hiện đại. Môi trường làm việc không chỉ là cơ sở vật chất mà còn là không khí tâm lý trong tổ chức. Điều này bao gồm mối quan hệ tốt đẹp với cấp trên và đồng nghiệp, cùng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, cởi mở và tôn trọng. Khi người lao động cảm thấy an toàn, được hỗ trợ, được lắng nghe và có cơ hội phát triển, họ sẽ có động lực cống hiến lâu dài. Do đó, các giải pháp không chỉ tập trung vào chính sách mà còn phải hướng đến việc cải thiện các tương tác hàng ngày, xây dựng niềm tin và sự hợp tác trong toàn công ty để thúc đẩy năng suất lao động và sự sáng tạo.

4.1. Vai trò của đào tạo và cơ hội thăng tiến trong gắn kết nhân viên

Nhu cầu phát triển bản thân và được công nhận là một trong những nhu cầu bậc cao nhất của con người. Luận văn chỉ rõ, công tác đào tạo và phát triển là một công cụ tạo động lực cực kỳ hiệu quả, đặc biệt với lực lượng lao động trẻ. Cảng Đà Nẵng cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao kiến thức, kỹ năng chuyên môn cho người lao động. Song song đó, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, công bằng là rất cần thiết. Khi nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp của mình tại công ty, họ sẽ có mục tiêu để phấn đấu. Cơ hội thăng tiến không chỉ đáp ứng nhu cầu về quyền lực, thành tựu mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực, giúp tăng cường sự gắn kết nhân viên và giữ chân những người tài năng.

4.2. Cải thiện mối quan hệ cấp trên và văn hóa doanh nghiệp tích cực

Mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp có tác động lớn đến tinh thần làm việc hàng ngày. Luận văn đề xuất các nhà quản lý cấp trung tại Cảng Đà Nẵng cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe, ghi nhận và phản hồi. Một lời khen ngợi kịp thời hay sự hỗ trợ đúng lúc từ cấp trên có thể tạo ra động lực to lớn. Đồng thời, cần thúc đẩy một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và chia sẻ. Các hoạt động xây dựng đội nhóm, giao lưu giữa các phòng ban sẽ giúp phá vỡ khoảng cách, tạo nên một môi trường làm việc thân thiện và cởi mở. Khi người lao động cảm thấy mình là một phần của một tập thể đoàn kết, họ sẽ làm việc với tinh thần trách nhiệm cao hơn.

V. Top giải pháp nâng cao động lực làm việc tại Cảng Đà Nẵng

Từ những phân tích lý luận và thực trạng, luận văn của Hồ Thị Phương Linh đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao động lực làm việc một cách toàn diện và có hệ thống. Đây không phải là những giải pháp đơn lẻ mà là một tổ hợp các biện pháp tác động vào nhiều khía cạnh khác nhau trong công tác quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện các công cụ tạo động lực đã được xác định là còn hạn chế qua khảo sát. Trọng tâm của các đề xuất là xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc khoa học và công bằng, làm cơ sở cho việc trả lương, thưởng và thăng tiến. Bên cạnh đó, việc thiết kế lại bản chất công việc sao cho hấp dẫn hơn, tăng quyền tự chủ cho người lao động cũng là một giải pháp quan trọng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng đi vào chiều sâu, tạo ra sự chuyển biến tích cực về năng suất lao động và sự gắn bó của nhân viên.

5.1. Tầm quan trọng của hệ thống đánh giá hiệu quả công việc khoa học

Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc thiếu khoa học và không minh bạch là nguồn gốc của nhiều bất mãn trong tổ chức. Luận văn nhấn mạnh đây là công cụ nền tảng, kết nối nỗ lực của nhân viên với phần thưởng mà họ nhận được. Đề xuất đưa ra là Cảng Đà Nẵng cần xây dựng các tiêu chí đánh giá (KPIs) rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được cho từng vị trí công việc. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia và phản hồi của cả người quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng một cách công bằng để ra các quyết định về lương, thưởng, đào tạo và quy hoạch cán bộ. Khi người lao động tin tưởng vào sự công bằng của hệ thống đánh giá, họ sẽ có động lực để hoàn thành tốt công việc của mình.

5.2. Thiết kế bản chất công việc hấp dẫn để tăng năng suất lao động

Sự nhàm chán trong công việc là một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm động lực. Để khắc phục điều này, luận văn gợi ý các nhà quản lý nên chú trọng đến bản chất công việc. Có thể áp dụng các biện pháp như luân chuyển công việc để nhân viên có cơ hội trải nghiệm các vị trí khác nhau, làm phong phú công việc bằng cách giao thêm các nhiệm vụ có tính thách thức cao hơn. Quan trọng hơn, cần trao cho người lao động nhiều quyền tự chủ hơn trong phạm vi công việc của họ. Khi được tự quyết định cách thức thực hiện nhiệm vụ, người lao động sẽ cảm thấy có trách nhiệm hơn và hứng thú hơn. Điều này không chỉ làm tăng sự hài lòng của người lao động mà còn trực tiếp thúc đẩy sự sáng tạo và cải thiện năng suất lao động.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ của Hồ Thị Phương Linh không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp tình thế mà còn mở ra một hướng đi dài hạn cho công tác quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng. Hướng đi này tập trung vào việc xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững, trong đó công tác tạo động lực làm việc cho người lao động là một nhiệm vụ trọng tâm và liên tục. Thay vì xem tạo động lực là các hoạt động riêng lẻ, doanh nghiệp cần tích hợp nó vào văn hóa doanh nghiệp và mọi quy trình quản trị. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo cấp cao nhất, sự thay đổi trong tư duy của các nhà quản lý cấp trung và sự tham gia của toàn thể người lao động. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ đề tài nghiên cứu về động lực làm việc này là tài sản quý giá, giúp Cảng Đà Nẵng không ngừng hoàn thiện mình, xây dựng một đội ngũ nhân sự trung thành, tài năng và nhiệt huyết, sẵn sàng đối mặt với những thách thức và cơ hội trong tương lai, khẳng định vị thế là cảng biển hàng đầu khu vực.

6.1. Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững

Để công tác tạo động lực mang lại hiệu quả lâu dài, nó cần được đặt trong một chiến lược tổng thể về phát triển nguồn nhân lực bền vững. Chiến lược này phải song hành cùng chiến lược kinh doanh của công ty. Nó bao gồm việc quy hoạch nguồn nhân lực, xây dựng đội ngũ kế cận, liên tục cải tiến chính sách tạo động lực cho nhân viên để phù hợp với sự thay đổi của thị trường lao động và nguyện vọng của người lao động qua từng giai đoạn. Việc đầu tư vào con người một cách có chiến lược sẽ mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao hiệu quả hoạt động trước mắt, vừa đảm bảo sức cạnh tranh và sự phát triển ổn định của Cảng Đà Nẵng trong tương lai.

6.2. Bài học kinh nghiệm từ đề tài nghiên cứu về động lực làm việc

Công trình nghiên cứu này cung cấp nhiều bài học quý báu. Bài học lớn nhất là không có một công thức tạo động lực chung cho tất cả mọi người. Doanh nghiệp cần thường xuyên khảo sát, lắng nghe để thấu hiểu nhu cầu đa dạng của các nhóm lao động khác nhau. Thứ hai, sự công bằng và minh bạch là chìa khóa. Mọi chính sách, dù tốt đến đâu, cũng sẽ thất bại nếu không được thực thi một cách công bằng. Cuối cùng, vai trò của người quản lý trực tiếp là vô cùng quan trọng. Họ chính là người truyền lửa, hiện thực hóa các chính sách của công ty và tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng hàng ngày cho nhân viên. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể tham khảo từ đề tài nghiên cứu về động lực làm việc này.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC DA NANG TRUONG DAI HQC KINH TE HỖ THỊ PHƯƠNG LINH TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CO PHAN CANG DA NANG LUẬN VĂN THẠC SĨ QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 834 01 01 Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Trường Sơn Đà Nẵng - Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Trường Sơn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thú theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật. = Tác giả luận văn ký và ghi rõ họ tên Hồ Thị Phương Linh MỤC LỤC MỞ ĐÀU =— 1. Tính cấp thiết của đề tài . Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Phương pháp nghiên cứu. Bồ cục đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO DONG LỰCL LÀMM VIỆC C CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI DOANH NGHIỆP,. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN .Động lực làm việc.Tạo động lực làm việc „13 1.MOT SO LY THUYET LIEN QUAN DEN DONG LUC LAM VIEC.Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow 14 -15 16 1.4 Thuyết kỳ vọng Victor Vroom.Thuyết công bằng Stacy Adams .Thuyết tăng cường tích cực Skinner 7 1. CAC YEU TO ANH HUONG DEN TAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. Các yếu tố thuộc về về bản thân người lao dong, „20 1. Các yếu tố thuộc thuộc tổ chức công ty. Các yếu tố thuộc về nội dung bản chất công việc. Các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP,. Xác định mục tiêu của người lao động. Xác định nhu cầu của người lao động. Các tiêu chí đánh giá kết quả tạo động lực.Các công cụ tạo động lực làm việc của người lao động CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN CẢNG ĐÀ NẴNG.TONG QUAN VE CONG TY CO PHAN CANG DA NANG.12 Phương châm hoạt động.Ngành nghề sản xuất kinh doanh.Đặc điểm về nguồn lực kinh doanh tại ¡Công ty .THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CONG TY CO PHAN CANG DA NANG.Thiết kế nghiên cứu.Kết quả tổng hợp 2.Xác định nhu cầu của nhân viên tại Công ty cô phần Cảng | Đà Nẵng: „.Thực trạng tạo động lực làm việc thông qua các công cụ tạo động lực:.ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TAI CONG TY CO PHAN CANG DA NANG. ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CÓ PHAN CANG ĐÀ NẴNG. TRIÊN VỌNG PHÁT TRIÊN CỦA NGÀNH CẢNG BIÊN. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIÊN CỦA CÔNG TY. Định hướng phát triển trong tương lai của Cảng Đà Nẵn; 98 3. Quan điểm, định hướng xây dựng nguồn nhân lực của Cảng Đà Nẵng. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP NHÂM NÂNG CAO CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CÔ PHAN CANG ĐÀ NẴNG. Triển khai nghiên cứu xác định nhu cầu của người lao động. Hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc thông qua thù lao ( tiền lương, tiền thưởng). Hoàn thiện tạo động lực cho người lao động thông qua phúc lợi106 3. Hoàn thiện tạo động lực cho người lao động thông qua công tác đảo tạo, thăng tiến. Hoàn thiện tạo động lực làm việc thông qua điều kiện và môi trường làm việc 110 3. Hoàn thiện tạo động lực làm việc thông qua mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp. Hoàn thiện công tác tạo động lực dựa trên bản thân công việc. Hoan thiện công tác tạo động lực dựa trên hệ thống đánh giá kết quả thực hiện công việc.--22tsrererrrrrrrrrrrrerereex TH KẾT LUẬN. „118 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN THẠC Si (BAN SAO) BIÊN BẢN HỌP HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN VĂN THẠC SĨ BẢN NHẬN XÉT LUẬN VĂN THẠC SĨ BẢN GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA LUẬN VĂN DANH MỤC BẢNG Số Tên bang Trang hiệu 2.1 | Phương tiện thiết bị tại Cảng Đà Ning 4 2. | Kết quả hoạt động kinh doanh từ 2018 — 2020 43 23 Khảo sát mức độ quan trọng các công cụ tạo động lực của 50 các khối lao động. | Bang xép loai lao động hưởng lương khoán (ki) 54 3s Kết quả khảo sát tiêu chí “' Tiền lương được trả xứng dang " —_ | với công sức bỏ ra” 36 Kết quả khảo sát tiêu chí Lương đảm bảo cuộc sống của 57 người lao động và gia đình 2 Tỷ lệ tối đa xếp loại cá nhân của nhân viên (Đơn vị tính: 6 7 Ja) og Kết quả khảo sát ý kiến “ Khen thưởng hợp lý, công bằng 61 với tất cả mọi người” " Kết quả khảo sát ý kiến “ Chính sách khen thưởng kịp " thời, rõ ràng, công khai, minh bạch” 20 Kết quả khảo sát ý kiến về “Chế độ phúc lợi đa dạng, đầy 6s đủ , rõ ràng, minh bạch, đúng đối tượng” Tên bảng Trang hiệu on Kết quả khảo sát ý kiến về Chính sách phúc lợi thể hiện sự % quan tâm của công ty đối với Anh/chị 32 Kết quả khảo sát ý kiến về Hoàn toàn hài lòng với chế độ 67 " phúc lợi tại công ty Kết quả khảo sát ý kiến “ Công ty có chương trình đào tạo.13 | phát triển thường xuyên nhằm nâng cao kiến thức, kỹ| 69 năng” 2. | Kết quả khảo sát ý kiến “ Chính sách thăng tiến rõ ràng” 71 ois Kết quả khảo sát ý kiến “ Người lao động được tham gia ? ~ | đề bạt" Kết quả khảo sát ý kiến “ Phương tiện và thiết bị cần thiết 2.16 | được trang bị đầy đủ để thực hiện công việc một cách tốt| 76 nhất làm việc” 2. | Kết quả khảo sát ý kiến “ Môi trường làm việc an toàn” 71 21g 'Kết quả khảo sát ý kiến “ Đồng nghiệp biết giúp đỡ, hỗ trợ 1 nhau” Kết quả khảo sát ý kiến “ Đồng nghiệp luôn nhiệt tình 2.19 | chia sẻ kinh nghiệm” 80 Tên bang Trang hiệu 220 Kết quả khảo sát ý kiến “ Cấp trên ghi nhận tài năng và 1 đóng góp của anh/chị” Kết quả khảo sát ý kiến “ Người lao động có quyền quyết 2.21 | định một số công việc phù hợp, có quyền tự chủ trong | 84 công việc” 13 Kết quả khảo sát ý kiến “ Người lao động được phân chia gs công việc phù hợp, có ý nghĩa với bản thân” Kết quả khảo sát ý kiến “ Anh/ chị cảm thấy hứng thú với 22 | - 86 công việc” 124 Kết quả khảo sát ý kiến “ Phương pháp đánh giá thực hiện %0 công việc khoa học, hợp lý” 225 Kết quả khảo sát ý kiến “ Các tiêu chí trong hệ thống đánh 91 giá công việc là rõ rằng” 3. | Mẫu bảng câu hỏi khảo sát nhu cầu của người lao động 102 DANH MỤC HÌN Số hiệu Tên hình Trang hình 11 Thap nhu cau cia Maslow 14 21 Sơ đồ tô chức của Công ty Cô phần Cảng Đà Ning 37 22 KPI Tháng 3/2021 của Trung tâm dịch vụ khách hàng — " Cảng Đà Nẵng DANH MỤC BIÊU ĐÒ Số hiệu cà. Hà Tên biểu đồ Trang biểu đồ 2.1 [Cơ cấu lao động theo giới tính tại Cảng Đà Nẵng 39 2.2 | Cơ cấu lao động theo độ tuôi tại Cảng Đà Nẵng. 40 233 Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn tại Cảng Da ul " Ning MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, dưới sự cạnh tranh càng ngày càng gay gắt trên nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp nhận thức được phải phát huy tối đa các nguồn lực của mình. Do vậy, các doanh nghiệp cần phải tận dụng nguồn nhân lực một cách có hiệu quả và tạo nền tảng vững chắc để doanh nghiệp có điều kiện phát triển bền vững. Công ty nào cũng mong muốn nhân viên mình làm việc tích cực và hoàn thành công việc đạt hiệu quả cao. Tuy nhiên, trên thực tế luôn có những người lao động làm việc trong trạng thái thiếu hứng thú, thờ ơ với công, việc, dẫn đến hiệu quả công việc thấp. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nút thắt những vấn đề trên chính là động lực làm việc của mỗi người lao động. Tạo động lực làm việc là công cụ quan trọng và cần thiết để nâng cao. năng suất lao động. Chất lượng của nhân viên sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chỉ phí, giảm sai sót, tạo niềm tin đối với khách hàng. Từ đó, nhân viên sẽ xem doanh nghiệp là nơi dé họ phát huy năng lực của mình cũng như gắn bó lâu đài. Cuối cùng quan trọng hơn hét, sự ôn định này sẽ giúp tạo sự tin cậy của khách hàng, doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, đảm bảo chất lượng dịch vụ và sản phẩm của doanh nghiệp. Vì vậy, các doanh nghiệp phải chú trọng đến việc thúc đây động lực làm việc cho nhân viên, đây là công tác vô cùng thách thức đối với doanh nghiệp. Công ty cỗ phần Cảng Đà Nẵng cũng rất chú trọng đến vấn đề tạo động lực làm việc cho người lao động. Với lịch sử hơn 120 năm xây dựng và phát triển, Cảng Đà Nẵng đến nay đã và đang chứng tỏ vị trí và vai trò quan trọng của mình đối với việc phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Với phương châm "Con người là nền tảng của sự phát triển" và 5 giá trị cốt lõi: “Chính trực - Tận tâm - Chuyên nghiệp - Kỷ cương - Tôn trọng cá nhân”. Cảng Đà Nẵng luôn coi người lao động là tài sản quý giá nhất. Họ được tôn trọng về nhân cách, bên cạnh đó còn được tạo cơ hội làm việc, tạo điều kiện cống hiến và thăng tiền Qua thời gian làm việc tại Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng, bản thân nhận thấy nguồn lao động góp phần rất lớn trong việc mang lại sự phát triển cho công ty. Công việc tại cảng mang tính chất chuyên môn hoá cao nên khi người lao động bỏ việc thì sẽ rất khó đề kịp thời tìm người thay thế và rất mất thời gian để đào tạo. Hơn nữa, các bộ phận ở cảng làm việc theo một dây chuyển, nếu người lao động thiếu trách nhiệm, không có nỗ lực thì sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cả đây chuyền sản xuất, ảnh hưởng đến công ty. Mặc dù, công tác tạo động lực làm việc cho người lao động đã và đang được ban lãnh đạo công ty quan tâm và đã thực hiện khá tốt nhưng vẫn còn tồn tại những mặt hạn chế như có sự khác nhau trong tinh thần thái độ làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ