Luận văn: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Bệnh viện Đa khoa Ngọc Hồi

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại bệnh viện đa khoa khu vực ngọc hồi tỉnh kon, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu tạo động lực cho người lao động bệnh viện

Trong bối cảnh ngành y tế đối mặt với nhiều áp lực, việc tạo động lực làm việc cho người lao động trở thành yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ và sự phát triển bền vững của một tổ chức. Luận văn thạc sĩ của tác giả Thái Thị Tập về “Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum” đã đi sâu phân tích vấn đề này một cách hệ thống. Nghiên cứu chỉ ra rằng, động lực không chỉ đến từ các yếu tố vật chất như tiền lương, phúc lợi, mà còn phụ thuộc lớn vào các yếu tố tinh thần như môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến, và sự công nhận từ cấp trên. Đối với một ngành đặc thù như y tế, nơi áp lực công việc và yêu cầu về y đức rất cao, việc duy trì và nâng cao động lực cho cán bộ viên chức (CBVC) là nhiệm vụ cấp thiết. Tình trạng nhân viên y tế có thái độ chưa đúng mực, thiếu trách nhiệm, hay thậm chí là hiện tượng chảy máu chất xám đều có nguồn gốc sâu xa từ việc thiếu động lực. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực lao động mà còn cung cấp một cái nhìn thực tiễn, chi tiết về những thách thức mà Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi đang đối mặt. Từ đó, các giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao, hướng đến việc xây dựng một đội ngũ nhân viên y tế tận tâm, gắn bó và có hiệu suất làm việc tốt nhất.

1.1. Lý do cấp thiết của đề tài tạo động lực cho nhân viên y tế

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng đáng lo ngại tại nhiều cơ sở y tế, trong đó có Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi. Tác giả Thái Thị Tập nhấn mạnh: “Trong thời gian qua, tình trạng viên chức y tế tại bệnh viện Đa khoa Ngọc Hồi có những cư xử chưa đúng mực với người bệnh như: thái độ hững hờ, lạnh nhạt, thiếu trách nhiệm trong công việc...”. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng khám chữa bệnh mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của bệnh viện. Một trong những nguyên nhân cốt lõi được xác định là sự thiếu hụt động lực làm việc. Bên cạnh đó, tỷ lệ cán bộ viên chức không tâm huyết với công việc, lãng phí thời gian và tình trạng bỏ việc với tần suất cao đang là một vấn nạn. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp tạo động lực cho người lao động là yêu cầu cấp bách cả về lý luận và thực tiễn, góp phần xây dựng đội ngũ nhân viên y tế chất lượng, đảm bảo an sinh xã hội cho khu vực.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các cơ sở lý luận liên quan đến việc tạo động lực làm việc trong tổ chức, dựa trên các học thuyết kinh điển và nghiên cứu hiện đại. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng công tác tạo động lực tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi, chỉ ra những ưu điểm và các hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác này, giúp cán bộ viên chức yên tâm công tác và cống hiến. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc tạo động lực cho CBVC tại bệnh viện. Dữ liệu phân tích được thu thập trong giai đoạn 2016-2018, cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình hoạt động của bệnh viện trong khoảng thời gian đó. Đối tượng khảo sát bao gồm cả cán bộ quản lý, bác sĩ, y tá, điều dưỡng và nhân viên hành chính, đảm bảo tính đại diện và khách quan cho kết quả nghiên cứu.

II. Thách thức trong công tác tạo động lực tại bệnh viện Ngọc Hồi

Thực trạng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi cho thấy công tác tạo động lực làm việc cho người lao động vẫn còn tồn tại nhiều thách thức lớn. Mặc dù ban lãnh đạo đã có những quan tâm nhất định, các biện pháp được triển khai còn mang tính tự phát, thiếu đồng bộ và chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của cán bộ viên chức. Phân tích sâu hơn cho thấy các vấn đề tồn tại ở cả hai nhóm yếu tố: kích thích vật chấtkích thích tinh thần. Về vật chất, chính sách tiền lươngphúc lợi chưa đủ hấp dẫn để giữ chân nhân tài và khuyến khích sự nỗ lực. Khảo sát của luận văn chỉ ra mức độ hài lòng về thu nhập của nhân viên còn thấp. Về tinh thần, môi trường làm việc chưa thực sự chuyên nghiệp, các quy trình đánh giá công việc còn mang tính hình thức, và cơ hội đào tạo và thăng tiến chưa rõ ràng, công bằng. Những hạn chế này tạo ra một rào cản lớn, làm giảm sự gắn kết và tâm huyết của nhân viên y tế với tổ chức. Việc giải quyết triệt để các thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa việc cải thiện đãi ngộ vật chất và xây dựng một nền văn hóa tổ chức tích cực, hỗ trợ.

2.1. Thực trạng các biện pháp kích thích vật chất và tinh thần

Tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi, các biện pháp kích thích vật chất chủ yếu xoay quanh tiền lương theo ngạch bậc nhà nước, các khoản phụ cấp và một phần quỹ phúc lợi. Tuy nhiên, theo khảo sát trong luận văn, mức độ hài lòng của bác sĩ và quản lý với thu nhập từ lương còn thấp. Tương tự, nhóm y tá, hộ lý và nhân viên hành chính cũng không đánh giá cao về chế độ lương. Các biện pháp kích thích tinh thần như tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao đã được thực hiện nhưng chưa thường xuyên và đồng bộ. Công tác đánh giá công việc và khen thưởng chưa thực sự gắn với hiệu quả thực tế, dẫn đến tình trạng cào bằng, không khuyến khích được những cá nhân xuất sắc. Điều này cho thấy hệ thống tạo động lực hiện tại chưa đủ mạnh để thúc đẩy người lao động nỗ lực hết mình.

2.2. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Những hạn chế lớn nhất trong công tác tạo động lực tại bệnh viện bao gồm chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc. Chính sách tiền lươngphúc lợi chưa mang tính cạnh tranh, đặc biệt khi so sánh với các cơ sở y tế tư nhân, dẫn đến nguy cơ chảy máu chất xám. Việc phân bổ quỹ phúc lợi, dù đã có, nhưng vẫn còn hạn chế. Về môi trường làm việc, áp lực công việc cao nhưng sự hỗ trợ từ cấp trên và quan hệ đồng nghiệp đôi khi còn tồn tại mâu thuẫn. Luận văn cũng chỉ ra rằng, cơ hội đào tạo và thăng tiến chưa được quy hoạch rõ ràng, thiếu minh bạch. Nhiều nhân viên y tế cảm thấy không có lộ trình phát triển sự nghiệp cụ thể, làm giảm đi khát vọng cống hiến lâu dài. Đây là những rào cản chính cần được ban lãnh đạo bệnh viện nhận diện và đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời.

III. Phương pháp kích thích vật chất Tăng động lực lao động hiệu quả

Để giải quyết bài toán tạo động lực làm việc cho người lao động, các giải pháp về kích thích vật chất đóng vai trò nền tảng. Theo các học thuyết về nhu cầu như của Maslow, nhu cầu sinh lý và an toàn là cơ bản nhất, và tiền lương cùng phúc lợi là công cụ trực tiếp để đáp ứng chúng. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống đãi ngộ tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi. Điều này không chỉ đơn thuần là tăng lương, mà là xây dựng một cơ cấu thu nhập khoa học, công bằng và minh bạch. Một hệ thống tiền lương hiệu quả cần phản ánh đúng năng lực, kinh nghiệm và mức độ đóng góp của từng cán bộ viên chức. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa các chính sách khen thưởngphúc lợi cũng là một đòn bẩy quan trọng. Khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các chương trình phúc lợi đa dạng như bảo hiểm sức khỏe, hỗ trợ nhà ở, tổ chức nghỉ mát không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm của tổ chức, qua đó tăng cường sự trung thành và gắn bó của nhân viên y tế.

3.1. Hoàn thiện chính sách tiền lương và các khoản phụ cấp

Giải pháp trọng tâm là cần xây dựng một hệ thống tiền lương dựa trên hiệu quả công việc (Performance-Related Pay) thay vì chỉ dựa vào thâm niên và bằng cấp. Luận văn đề xuất bệnh viện cần thiết lập các tiêu chí đánh giá công việc rõ ràng, định lượng được để làm cơ sở cho việc trả lương, thưởng. Cần rà soát và điều chỉnh các khoản phụ cấp đặc thù ngành nghề cho hợp lý, đảm bảo thu nhập của nhân viên y tế tương xứng với công sức và rủi ro trong công việc. Sự công bằng trong phân phối thu nhập là yếu tố then chốt. Khi người lao động cảm thấy những nỗ lực của họ được ghi nhận một cách xứng đáng qua thu nhập, động lực làm việc sẽ được cải thiện rõ rệt. Điều này giúp bệnh viện không chỉ giữ chân được đội ngũ hiện tại mà còn thu hút được nhân lực chất lượng cao.

3.2. Tối ưu hóa hệ thống khen thưởng và phúc lợi cho CBVC

Bên cạnh tiền lương, hệ thống khen thưởngphúc lợi cần được đa dạng hóa. Luận văn gợi ý nên có các hình thức khen thưởng đột xuất cho những sáng kiến cải tiến hoặc thành tích đặc biệt, thay vì chỉ chờ đợi các đợt tổng kết cuối năm. Việc công khai, minh bạch trong quy trình xét khen thưởng là bắt buộc để tránh gây bất mãn nội bộ. Về phúc lợi, ngoài các chế độ theo quy định nhà nước (BHXH, BHYT), bệnh viện có thể xây dựng các chương trình phúc lợi riêng như cung cấp các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp, tổ chức các chuyến du lịch, nghỉ dưỡng định kỳ, hỗ trợ con em cán bộ viên chức trong học tập. Những chính sách này thể hiện sự quan tâm toàn diện của tổ chức đến đời sống của người lao động và gia đình họ, từ đó xây dựng một mối quan hệ gắn bó bền chặt.

IV. Bí quyết tạo động lực làm việc qua các yếu tố phi vật chất

Nếu kích thích vật chất là điều kiện cần thì kích thích tinh thần (phi vật chất) chính là điều kiện đủ để tạo động lực làm việc cho người lao động một cách bền vững. Các yếu tố này tác động đến nhu cầu bậc cao của con người như nhu cầu được tôn trọng và tự khẳng định bản thân. Tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi, việc cải thiện các yếu tố phi vật chất là vô cùng quan trọng. Một môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp và thân thiện sẽ giúp nhân viên y tế giảm bớt căng thẳng, tập trung vào chuyên môn. Yếu tố cốt lõi thứ hai là công tác đào tạo và thăng tiến. Cung cấp các cơ hội học tập, nâng cao tay nghề và xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng sẽ giúp cán bộ viên chức thấy được tương lai của mình tại tổ chức. Cuối cùng, vai trò của người lãnh đạo và quan hệ đồng nghiệp là không thể thiếu. Một người quản lý có năng lực, biết lắng nghe, đối xử công bằng và một tập thể đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau chính là nguồn động viên tinh thần to lớn, giúp người lao động vượt qua mọi khó khăn trong công việc và cảm thấy hạnh phúc khi được cống hiến.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc an toàn và văn hóa tích cực

Giải pháp đầu tiên là cải thiện điều kiện vật chất tại nơi làm việc, đảm bảo trang thiết bị đầy đủ, hiện đại và môi trường vệ sinh, an toàn. Song song đó, cần xây dựng một văn hóa tổ chức dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và hợp tác. Luận văn đề xuất lãnh đạo bệnh viện cần thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của cán bộ viên chức. Giải quyết kịp thời các mâu thuẫn, xung đột nội bộ, và xây dựng các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp giữa các nhân viên y tế cũng như với bệnh nhân. Một môi trường làm việc tích cực không chỉ nâng cao sự hài lòng trong công việc mà còn trực tiếp cải thiện chất lượng chăm sóc người bệnh.

4.2. Cải thiện công tác đào tạo và cơ hội thăng tiến sự nghiệp

Bệnh viện cần xây dựng một kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực bài bản. Cần khảo sát nhu cầu đào tạo của từng cá nhân và bộ phận để thiết kế các khóa học phù hợp, từ nâng cao chuyên môn đến kỹ năng mềm. Quan trọng hơn, chính sách thăng tiến phải được xây dựng dựa trên năng lực và hiệu quả công việc, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Việc quy hoạch cán bộ kế cận cần được thực hiện sớm và công khai. Khi người lao động nhận thấy rằng sự nỗ lực và cống hiến của họ sẽ mang lại cơ hội phát triển sự nghiệp rõ ràng, họ sẽ có thêm động lực để phấn đấu và gắn bó lâu dài với Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi.

4.3. Nâng cao vai trò lãnh đạo và mối quan hệ với đồng nghiệp

Phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến động lực của nhân viên. Luận văn khuyến nghị các cấp quản lý tại bệnh viện cần áp dụng phong cách lãnh đạo dân chủ, khuyến khích sự tham gia và sáng tạo của cấp dưới. Người lãnh đạo phải là tấm gương về chuyên môn và y đức, luôn quan tâm, hỗ trợ và đối xử công bằng với mọi cán bộ viên chức. Bên cạnh đó, cần tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm (team building) để tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết trong tập thể. Một quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp, nơi mọi người sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau sẽ tạo ra một không khí làm việc vui vẻ và hiệu quả, góp phần quan trọng vào việc tạo động lực làm việc.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn giải pháp tạo động lực bệnh viện

Để các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động phát huy hiệu quả, việc đánh giá và đo lường là bước không thể thiếu. Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi, luận văn đã cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng để so sánh và đối chiếu. Các chỉ số về mức độ hài lòng của cán bộ viên chức đối với tiền lương, môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến là những thước đo trực quan nhất. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về kích thích vật chấtkích thích tinh thần được dự báo sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Cụ thể, một chính sách đãi ngộ công bằng sẽ trực tiếp nâng cao điểm số hài lòng về thu nhập. Một môi trường làm việc được cải thiện và lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ làm giảm ý định chuyển việc của nhân viên y tế. Quá trình này đòi hỏi sự theo dõi liên tục thông qua các cuộc khảo sát định kỳ để kịp thời điều chỉnh chính sách, đảm bảo các nỗ lực tạo động lực đi đúng hướng và thực sự mang lại giá trị cho cả người lao động và tổ chức.

5.1. Phân tích mức độ hài lòng của nhân viên y tế qua khảo sát

Kết quả khảo sát trong luận văn của Thái Thị Tập là một bức tranh chi tiết về tâm trạng của người lao động tại bệnh viện. Dữ liệu cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm đối tượng và các yếu tố khác nhau. Ví dụ, mức độ hài lòng về tiền lương (Bảng 2.6, 2.7) ở mức thấp đến trung bình. Tương tự, mức độ hài lòng về công tác đánh giá công việc (Bảng 2.9, 2.10) và cơ hội đào tạo và phát triển (Bảng 2.11) cũng chưa cao. Những con số này là bằng chứng xác thực cho thấy sự cần thiết phải cải tổ công tác quản trị nhân sự và tạo động lực, đồng thời là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các giải pháp sau khi được triển khai.

5.2. Dự báo kết quả khi áp dụng các giải pháp tạo động lực

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất được kỳ vọng sẽ tạo ra một vòng lặp tích cực. Khi chính sách tiền lươngphúc lợi được cải thiện, sự hài lòng trong công việc của nhân viên y tế sẽ tăng lên. Điều này dẫn đến thái độ làm việc tích cực hơn, nâng cao chất lượng dịch vụ. Song song đó, một môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội thăng tiến công bằng sẽ giữ chân được nhân tài, giảm tỷ lệ nghỉ việc và thu hút nguồn nhân lực mới. Về lâu dài, điều này không chỉ nâng cao hiệu suất hoạt động mà còn củng cố uy tín của Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi. Hiệu quả của các giải pháp có thể được đo lường qua các chỉ số như tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, mức độ hài lòng của bệnh nhân và kết quả hoạt động khám chữa bệnh của bệnh viện theo từng năm.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác tạo động lực tại bệnh viện

Việc tạo động lực làm việc cho người lao động không phải là một công việc có điểm kết thúc, mà là một quá trình liên tục cải tiến. Dựa trên những phân tích và giải pháp từ luận văn, hướng đi tương lai cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi cần tập trung vào việc xây dựng một chiến lược quản trị nhân sự toàn diện và bền vững. Trọng tâm của chiến lược này là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kích thích vật chấtkích thích tinh thần. Bệnh viện cần xem đầu tư vào con người là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài. Các giải pháp như cải cách tiền lương, xây dựng môi trường làm việc tích cực, và tạo cơ hội đào tạo và thăng tiến cần được thể chế hóa thành các quy định, chính sách cụ thể và được thực thi một cách nghiêm túc. Ngoài ra, việc lắng nghe và đối thoại thường xuyên với cán bộ viên chức sẽ giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời những thay đổi trong nhu cầu và nguyện vọng của họ. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi thành một nơi làm việc lý tưởng, nơi mỗi nhân viên y tế đều cảm thấy tự hào, gắn bó và có động lực cống hiến hết mình.

6.1. Tổng kết các giải pháp trọng tâm nhằm tăng cường động lực

Tựu trung lại, để tăng cường động lực cho người lao động, luận văn nhấn mạnh vào hai nhóm giải pháp chính. Về kích thích vật chất, cần hoàn thiện cơ chế tiền lương, thưởng, phúc lợi theo hướng công bằng, cạnh tranh và gắn với hiệu quả công việc. Về kích thích tinh thần, cần tập trung xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, an toàn; thiết lập chính sách đào tạo và thăng tiến minh bạch, rõ ràng; và nâng cao năng lực, phong cách của đội ngũ quản lý. Sự đồng bộ và nhất quán trong việc triển khai các giải pháp này là chìa khóa để tạo ra sự thay đổi mang tính đột phá trong công tác tạo động lực tại bệnh viện.

6.2. Kiến nghị với Bệnh viện Ngọc Hồi và các cấp quản lý

Để các giải pháp khả thi, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi, cần chủ động xây dựng đề án cải cách chính sách đãi ngộ, thành lập bộ phận chuyên trách về phát triển nguồn nhân lực. Bệnh viện cũng cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và đánh giá công việc để đảm bảo tính khách quan. Đối với các cơ quan quản lý cấp trên như Sở Y tế và Bộ Y tế, cần có những cơ chế, chính sách đặc thù cho các bệnh viện khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa để hỗ trợ họ trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Những kiến nghị này cho thấy một cái nhìn toàn diện, không chỉ giới hạn trong phạm vi bệnh viện mà còn hướng đến sự thay đổi mang tính hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại bệnh viện đa khoa khu vực ngọc hồi tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cở sở lý luận về tạo động lực làm việc Chương 2: Thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho cán bộ viên chức tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi Kon Tum Chương 3: Giải pháp tạo động lực làm việc cho cán bộ viên chức tại 'Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi Kon Tum. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC 1. MOT SO NGUYÊN LÝ VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Nhu edu Từ lâu nhu cầu đã là đối tượng nghiên cứu củ hau hét ngành khoa học nghiên cứu sinh học cũng như xã hội.

Vấn đề về nhu cầu đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới đề cập và nghiên cứu. Có thể nói nhu cầu là hiện tượng phức tạp, đa diện, đặc trưng cho mọi sinh vật. Sự hiện diện của nhu cầu ở bắt kì sinh vật nào, hoặc ở bắt kì xã hội nào được xem như cơ thể sống phức. tạp, là đặc điểm để phân biệt chủ thể đó với môi trường xung quanh.

Chính tính đa dạng của đối tượng tạo nên sự vô hạn của nhu cầu. Marshall viết rằng: "Không có số để đếm nhu cầu và ước muén" [6]. Từ xa xưa, Aristotle đã cho rằng con người có hai loại nhu cầu chính: :hể. xác và linh hôn [6].

Sự phân loại nảy mang tính ước lệ lớn nhưng nó anh hưởng đến tận thời nay và người ta quen với việc phân nhu cầu thành "như: câu vật chất" và "như cầu tỉnh thằn". Ngoài ra còn tồn tại nhiều kiểu phân loại khác dựa trên những đặc điểm hay tiêu chí nhất định Theo “Bai giảng môn Tâm lý xã hội học lao động” của TS. Bùi Thị Xuân Mai có định nghĩa Nhu cầu là những đòi hỏi của cá nhân để tồn tại và phát triển, nhu cầu thường là những đòi hỏi đi từ thấp tới cao, nhu cầu có tính phong phú, đa dạng, thay đổi theo bối cảnh (cá nhân và xã hội. Genkin chia nhu cầu ra hai nhóm: nhu cẩu tồn tại và nhu cầu đạt mục đích sống.

Nhu cầu tổn tại gồm nhu cầu sinh lí, nhu cầu an toàn và nhu cầu tham dự; Nhu cầu đạt mục đích sống có bốn nhóm: 1) giàu có vật 2) quyền lực và danh vọng: 3) kiến thức và sáng tạo; 4) hoàn thiện tỉnh thin, Tay vào thiên hướng của từng cá nhân mà một trong số bốn nhu cầu trên 10 thể hiện nổi trội. Có thể trong một người hiện diện cả bốn dạng nhu cầu đó nhưng ở các giai đoạn khác nhau trong đời. [6] Tóm lại, nhu cầu là những đòi hỏi của cá nhân để tồn tại và phát triển. Nhu cầu thường là đòi hỏi đi từ thấp đến cao, nhu cầu có tính phong phú, đa dang, thay đổi theo bối cảnh.Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau.

Nhu cầu có thể được nhóm thành 2 nhóm là nhu cầu vé vét chat va nhu cau vé tinh thần. Nhu cầu vật chất gắn liền với những mong muốn về vật chất để tồn tại và phát triển của con người, việc thỏa mãn chúng phụ thuộc vào thù lao tài chính, thù lao tài chính càng cao thì mức độ thỏa mãn các nhu cầu vật chất cảng cao. Nhu cầu tỉnh thần gắn liễn với tạo động lực thỏa mãn về tâm lý. Tùy thuộc vào từng loại công việc, cách ứng xử của nhà quản lý và tập thể lao động mà mức độ thỏa mãn các nhu cầu tỉnh thần có thể khác nhau.

Động lực Khai iệm động cơ Đông cơ được hiểu một cách đơn giản là cái mà chúng ta đang cẳn, đang, bức xúc. Từ động cơ sẽ dẫn đến hành động và ngược lại khi bạn hoặc người khác hành động một điều gì thì sau nó ắt hẳn phải có động cơ thúc đẩy. Ngoài ra, động cơ cũng chính là nguồn gốc của mọi sự động viên. Chỉ khi hiểu được một người sống và hành động vì mục đích gì thì chúng ta mới có thể đưa ra những giải pháp khích lệ phủ hợp cho họ.

« Khái niệm động lực Nghiên cứu động lực hoạt động của con nguười đã được thực hiện từ rất lâu trong lịch sử tâm lý học. Bằng các cách tiếp cận và nghiên cứu khác nhau, các nhà tâm lý học đã tìm cách lý giải tại sao con người có thể thực hiện được. hành vi nào đó, tại sao hoạt động của anh ta có thể kéo dài trong một thời gian nhất định hoặc ngưng lại đúng lúc. " Theo từ điển Tiếng Việt: “Động lực được hiểu là cái thúc đây, làm cho phát triển".

Nhà nghiên cứu Mitchell cho rằng: “Động lực là một mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn đề gắn kết các hành vi của mình. Cũng nghiên cứu về động lực, nhà nghiên cứu Bolton đưa ra quan điểm: “Động lực được định nghĩa như một khái niệm để mô tả các yếu tố được các. cá nhân nảy sinh, duy trì và điều chỉnh hành vi của mình theo hướng đạt được mục tiêu”. Tap chi British Journal of Educational Psychology dinh nghia: “Dong lực là ly do để thực hiện hành vi” Tạp chí Family and Consumer Seiences viết "Đông lực là cái thúc đây con người làm hoặc không làm một điều gì đớ” Từ những định nghĩa trên ta có thể đưa ra một cách hiểu chung nhất về động lực như sau: "Động lực là sự khát khao và tự nguyện của con người nhằm tăng cường sự nỗ lực để đạt được mục đích hay một kết quả cụ thể (động lực bao gồm tất cả những lý do khiến con người hành động”.

Động lực cũng chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố, các nhân tổ này luôn thay đổi và tương đối là khó nắm bắt. Chúng được chia thành ba nhóm yếu tố cơ bản là: ~ Những yếu tố thuộc về con người tức là những yếu tố xuất hiện trong. chính bản thân con người thúc đây con người làm việc. ~ Những nhân tố thuộc môi trường.

~ Những yếu tổ thuộc về nội dung bản chất công việc. Động lực lao động. “Động lực lao động là động cơ có ý thức hay vô thức khơi gợi và hướng. hành động và việc đạt được mục tiêu mong đợi”.

Như vậy, để tạo động lực cho ai đó thực hiện gi, bạn phải lâm cho người đó muốn làm việc đó chứ không phải bị buộc phải làm. 12 Suy cho cùng động lực trong lao động là sự nỗ lực, có gắng từ chính bản thân mỗi cán bộ viên chức mà ra. Như vậy mục tiêu của các nhà quản lý là phải làm sao tạo ra được động lực để cán bộ viên chức có thể làm việc đạt hiệu quả cao nhất phục vụ cho tô chức. Vì vậy “Động lực lao động là sự khao.

khát, tự nguyện của cán bộ viên chức để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức” [5, tr.128] Động lực lao động không xuất phát từ bất kỳ sự cưỡng chế nào, không phát sinh từ các mệnh lệnh hành chính. Động lực lao động không biểu hiện qua lời nói mả qua các hành động cụ thể, nó xuất phát từ trong nội tâm của cán bộ viên chức. Động lực cá nhân là kết quả của rất nhiều nguồn lực trong. hoạt động đồng thời trong bản thân mỗi người và trong môi trường sống, làm việc.

Do vậy, hành vi có động lực (hay hành vi được thúc đẩy, khuyến khích) trong tổ chức là kết quả tổng hợp của sự kết hợp tác động của nhiều yếu tố như văn hóa tổ chức, kiểu lãnh đạo, cấu trúc của tổ chức, các chính sách cán bộ viên chức của tổ chức và cách thức triển khai thực hiện hiện các chính sách. Các yếu tố thuộc về cá nhân cán bộ viên chức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho chính họ như nhu cẩu, mục đích, các giá trị, lý tưởng, hoài bão, các kế hoạch trong tương lai. Voi những cách hiểu như trên, có thể rút ra một cách hiểu chung nhất về động lực lao động: “Động lực lao động là những nhân tô bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sảng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm.

đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân cán bộ viên chức ” [4, tr. Suy cho cùng động lực trong lao động là sự nỗ lực, cố gắng từ chính. bản thân mỗi cán bộ viên chức mà ra. Mi vậy mục tiêu của các nhà quản lý là phải làm sao tạo ra được động lực đề cán bộ viên chức có thể làm việc đạt hiệu quả cao nhất phục vụ cho tổ chức.

Tạo động lực làm việc Giáo trình Quản trị Cán bộ viên chức viết : “Tao động lực lao động là tổng hợp các biện pháp và cách ứng xử của tô chức, của các nhà quản lý nhằm. tạo ra sự khao khát và tự nguyện của cán bộ viên chức cố gắng phấn đấu để đạt được các mục tiêu của tổ chức. Các biện pháp được đặt ra có thể là các đòn bẩy kích thích vật chất và tỉnh thần, còn cách ứng xử của tổ chức được thể hiện ở việc tổ chức đó đối với cán bộ viên chức nhu thé nao. Như vậy, tạo động lực là sự vận dụng một hệ thống các chính sách, biện pháp, cách thức quản lý tác động tới cán bộ viên chức nhằm làm cho cán bộ viên chức có động lực trong công việc, thúc đẩy họ hài lòng hơn với công việc và mong muốn được đóng góp cho tổ chức, đơn vị.

Vấn dé tao động lực lao động chủ yếu là vẫn đề thuộc về sự chủ động của tổ chức. Vậy thì tổ chức sẽ phải đưa ra các chính sách nào để thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên? Tùy từng tổ chức, với khả năng và nguồn lực của mình mà xem xét áp dụng những cơ chế, chính sách phù hợp nhằm tại động lực cho cán bộ viên chức trong tổ chức đó 1. MỘT SỐ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN TẠO ĐỌNG LỰC 1. Một số huyết về tạo động lực a.

Thuyét như cầu của MeClelland's (1988) David Mc. Clelland (dẫn theo Robbins, 2002) cho rằng con người có ba nhu cầu cơ bản là: nhu thành tựu, nhu liên minh và nhu cầu quyền lực. Trong đó: Nhu cầu thành tựu Người có nhu cầu thành tựu cao là người luôn theo đuổi việc giải quyết công việc tốt hơn. Họ muốn vượt qua các khó khăn, trở ngại.

Họ muốn cảm. thấy rằng thành công hay thất bại của họ là do kết quả của những hành động, của họ. Điều này có nghĩa là họ thích các công việc mang tính thách thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ