Luận văn Thạc sĩ: Tạo động lực cho nhân viên tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh tạo động lực cho nhân viên tại công ty xăng dầu quảng bình, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn tạo động lực cho nhân viên Petrolimex QB

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Tạo động lực cho nhân viên tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình” của tác giả Bùi Ngọc Bảo đã đi sâu phân tích một trường hợp điển hình trong ngành xăng dầu. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận kinh điển về tạo động lực mà còn khảo sát thực trạng, chỉ ra những điểm sáng và các vấn đề tồn tại trong chính sách nhân sự tại Petrolimex Quảng Bình. Mục tiêu chính của luận văn là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên, giúp họ gắn bó, cống hiến và nâng cao hiệu suất làm việc. Việc phân tích luận văn này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ các học thuyết nền tảng như học thuyết nhu cầu của Maslow, thuyết hai yếu tố của Herzberg đến các công cụ thực tiễn như chính sách tiền lương, thưởng, đào tạo và phát triển. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị không chỉ trong ngành xăng dầu mà còn ở nhiều lĩnh vực khác đang đối mặt với bài toán giữ chân nhân tài và tối ưu hóa hiệu quả lao động.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo động lực trong doanh nghiệp

Tạo động lực lao động là quá trình sử dụng các chính sách và biện pháp quản lý để tác động đến người lao động, kích thích họ làm việc với nỗ lực và sự tự nguyện cao nhất. Đối với tổ chức, công tác này giúp nâng cao năng suất lao động, giữ chân nhân tài và xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Khi nhân viên có động lực, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và cam kết lâu dài với mục tiêu chung. Đối với bản thân người lao động, động lực giúp họ thỏa mãn các nhu cầu cá nhân từ cơ bản (thu nhập) đến bậc cao (sự công nhận, phát triển bản thân), từ đó cảm thấy hài lòng hơn với công việc. Luận văn nhấn mạnh, một hệ thống tạo động lực cho nhân viên hiệu quả là chìa khóa để Công ty Xăng dầu Quảng Bình duy trì vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững trong tương lai.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu chính: hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng động lực làm việc tại Petrolimex Quảng Bình, và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Để thực hiện, tác giả đã kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo nội bộ của công ty giai đoạn 2017-2019 và các tài liệu học thuật. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát 50 cán bộ công nhân viên (CBCNV). Các phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh và suy luận logic được sử dụng để xử lý dữ liệu, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp làm rõ những vấn đề cốt lõi trong chính sách đãi ngộ và quản lý nhân sự tại doanh nghiệp.

II. Thực trạng thách thức tạo động lực tại công ty xăng dầu

Phân tích thực tế tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình giai đoạn 2017-2019 là trọng tâm của luận văn, hé lộ một bức tranh đa chiều về công tác tạo động lực. Mặc dù công ty đã đạt được nhiều thành công nhất định trong việc đảm bảo thu nhập và phúc lợi cơ bản, nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách hiện hành vẫn chưa đủ sức tạo ra sự đột phá và giữ chân người lao động một cách bền vững. Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra là tỷ lệ nhân viên xin nghỉ việc có xu hướng gia tăng (9% năm 2017, 9.1% năm 2018). Điều này cho thấy động lực làm việc và sự gắn bó của nhân viên đang bị ảnh hưởng tiêu cực bởi nhiều yếu tố. Việc xác định rõ những hạn chế và nguyên nhân gốc rễ là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp cải thiện. Các vấn đề này không chỉ giới hạn ở khía cạnh tài chính mà còn liên quan sâu sắc đến môi trường làm việc, cơ hội phát triển và mối quan hệ giữa cấp trên - cấp dưới.

2.1. Hạn chế trong chính sách tiền lương và phúc lợi

Theo kết quả khảo sát trong luận văn, mặc dù thu nhập bình quân của CBCNV tại Petrolimex Quảng Bình khá ổn định, chính sách tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi vẫn tồn tại một số bất cập. Cụ thể, việc trả lương được cho là chưa thực sự công bằng, chưa phản ánh đúng mức độ đóng góp và năng lực của từng cá nhân. Điều này đi ngược lại học thuyết về sự công bằng của Stacy Adams, vốn cho rằng người lao động sẽ so sánh tỷ lệ cống hiến/thù lao của mình với người khác. Khi cảm thấy không công bằng, động lực của họ sẽ giảm sút. Các chương trình phúc lợi tuy có nhưng chưa đa dạng và chưa đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của người lao động. Sự thiếu linh hoạt trong chính sách đãi ngộ là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân viên chưa hoàn toàn hài lòng và thiếu động lực phấn đấu.

2.2. Vấn đề trong đào tạo thăng tiến và đánh giá công việc

Công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chưa được đầu tư đúng mức và chưa đáp ứng yêu cầu của môi trường kinh doanh hiện đại. Lộ trình thăng tiến chưa rõ ràng khiến nhiều nhân viên không nhìn thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài tại công ty. Bên cạnh đó, hệ thống đánh giá thực hiện công việc còn mang tính hình thức, chưa phải là công cụ hiệu quả để ghi nhận thành tích và phản hồi cho nhân viên. Khi nỗ lực không được ghi nhận một cách xứng đáng, người lao động dễ cảm thấy chán nản. Luận văn chỉ ra rằng, việc thiếu các cơ hội để thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện (theo tháp nhu cầu Maslow) là một rào cản lớn trong việc tạo động lực cho nhân viên.

2.3. Môi trường làm việc và mối quan hệ với quản lý

Một hạn chế khác được đề cập là môi trường làm việc và điều kiện giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới. Luận văn cho thấy mối quan hệ này chưa có nhiều cải thiện đáng kể. Phong cách quản lý chưa thực sự tạo điều kiện cho nhân viên phát huy tính chủ động, sáng tạo. Sự thiếu tương tác và lắng nghe từ cấp trên làm giảm sự gắn kết và tin tưởng của nhân viên đối với tổ chức. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, các yếu tố thuộc về môi trường tổ chức như quan hệ con người và sự giám sát có tác động lớn đến sự bất mãn trong công việc. Cải thiện những yếu tố này là điều kiện cần để ngăn ngừa sự không hài lòng và xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc tạo động lực.

III. Phương pháp tạo động lực nhân viên qua lương và phúc lợi

Để giải quyết các hạn chế về chính sách đãi ngộ, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện tập trung vào việc cải thiện các yếu tố tài chính. Tiền lương và phúc lợi là những công cụ cơ bản nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến động lực làm việc, đặc biệt là trong việc đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của người lao động. Theo nghiên cứu, một chính sách đãi ngộ hiệu quả phải đảm bảo được ba nguyên tắc cốt lõi: cạnh tranh, công bằng và minh bạch. Việc xây dựng một cơ chế lương thưởng gắn liền với hiệu suất không chỉ khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc tăng số tiền tuyệt đối mà còn tập trung vào việc cơ cấu lại hệ thống để tối ưu hóa giá trị nhận được, từ đó nâng cao sự thỏa mãn và lòng trung thành của đội ngũ nhân sự tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình.

3.1. Xây dựng quy chế lương thưởng theo hiệu suất KPIs

Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện hệ thống tiền lương, tiền thưởng dựa trên kết quả thực hiện công việc. Thay vì trả lương theo thâm niên hay chức danh một cách cứng nhắc, công ty cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng cho từng vị trí. Việc này giúp lượng hóa được sự đóng góp của mỗi cá nhân, làm cơ sở cho việc trả lương, thưởng một cách công bằng. Luận văn gợi ý áp dụng mô hình trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance), trong đó phần lương theo thành tích chiếm một tỷ trọng hợp lý. Điều này không chỉ kích thích những nhân viên có năng lực mà còn đảm bảo sự minh bạch, giảm thiểu các yếu tố cảm tính trong việc đãi ngộ, từ đó tạo động lực cho nhân viên một cách bền vững.

3.2. Đa dạng hóa các chương trình phúc lợi tự nguyện

Bên cạnh lương và thưởng, các chương trình phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động. Luận văn đề xuất Petrolimex Quảng Bình nên mở rộng các phúc lợi tự nguyện ngoài quy định của pháp luật. Ví dụ, công ty có thể cung cấp các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và gia đình, tổ chức các chuyến du lịch, nghỉ mát thường niên, hỗ trợ chi phí học tập cho con em CBCNV, hoặc xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần. Việc cá nhân hóa phúc lợi, cho phép nhân viên lựa chọn các quyền lợi phù hợp với nhu cầu, cũng là một hướng đi hiệu quả để thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp, qua đó gia tăng sự gắn kết và hài lòng.

IV. Bí quyết tạo động lực bằng đào tạo và môi trường làm việc

Ngoài các yếu tố tài chính, luận văn của tác giả Bùi Ngọc Bảo đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các công cụ tạo động lực phi tài chính. Đây là những yếu tố tác động đến các nhu cầu bậc cao của con người như nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện. Một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên được trao cơ hội học hỏi, phát triển và được tham gia vào quá trình ra quyết định sẽ tạo ra động lực nội tại mạnh mẽ. Các giải pháp trong nhóm này tập trung vào việc cải thiện chính sách đào tạo và phát triển, bố trí công việc hợp lý, và xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở. Việc đầu tư vào con người không chỉ nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự của Công ty Xăng dầu Quảng Bình mà còn cho thấy sự cam kết của lãnh đạo đối với sự phát triển của mỗi cá nhân, từ đó xây dựng một lực lượng lao động trung thành và tận tâm.

4.1. Cải thiện chính sách đào tạo và xây dựng lộ trình thăng tiến

Để giữ chân nhân tài, việc cung cấp cơ hội phát triển là cực kỳ quan trọng. Luận văn đề xuất công ty cần xây dựng một chiến lược đào tạo và phát triển bài bản, dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của nhân viên và yêu cầu công việc. Các chương trình đào tạo cần đa dạng, từ nâng cao chuyên môn, kỹ năng mềm đến các khóa học quản lý cho cán bộ tiềm năng. Song song đó, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch là giải pháp cấp thiết. Khi nhân viên biết rằng nỗ lực của họ sẽ được đền đáp bằng cơ hội phát triển nghề nghiệp, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để phấn đấu. Điều này giúp thỏa mãn nhu cầu thành tích (nAch) theo học thuyết của David McClelland.

4.2. Tối ưu hóa việc phân công và bố trí công việc hợp lý

Việc bố trí nhân sự đúng người, đúng việc sẽ phát huy tối đa tiềm năng của họ và tạo ra sự hứng thú trong công việc. Luận văn khuyến nghị cần rà soát lại việc phân công, bố trí sử dụng nhân lực theo hướng khoa học hơn. Áp dụng học thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham, công việc nên được thiết kế để yêu cầu nhiều kỹ năng đa dạng, có tính tự chủ và có ý nghĩa rõ ràng. Trao quyền hợp lý cho nhân viên, cho phép họ tự quyết định trong phạm vi công việc của mình, sẽ làm tăng cảm giác trách nhiệm và sự hài lòng. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả mà còn là một cách tạo động lực cho nhân viên từ chính bản chất công việc.

4.3. Cải thiện quan hệ cấp trên cấp dưới và văn hóa tổ chức

Mối quan hệ với lãnh đạo trực tiếp là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến động lực của nhân viên. Luận văn đề xuất cần tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, quản lý con người cho đội ngũ quản lý cấp trung. Các nhà quản lý cần học cách lắng nghe, ghi nhận và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại, họp nhóm để nhân viên có thể bày tỏ ý kiến, nguyện vọng. Xây dựng một văn hóa tổ chức dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và hợp tác sẽ tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, nơi mọi người cảm thấy thoải mái cống hiến và gắn bó lâu dài với Petrolimex Quảng Bình.

V. Đánh giá hiệu quả các giải pháp tạo động lực cho nhân viên

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn phân tích tính khả thi và dự báo hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình. Các giải pháp được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị hiện đại và thực trạng cụ thể của doanh nghiệp, do đó có tính ứng dụng cao. Việc triển khai đồng bộ các công cụ tài chính và phi tài chính được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện đáng kể tinh thần làm việc và sự gắn kết của đội ngũ nhân viên. Kết quả nghiên cứu cho thấy, thành công của các chính sách này phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm của ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể CBCNV. Việc theo dõi và đánh giá định kỳ sẽ giúp điều chỉnh chính sách kịp thời, đảm bảo công tác tạo động lực cho nhân viên luôn phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và kỳ vọng của người lao động.

5.1. Tác động tích cực đến năng suất và sự gắn kết

Khi các giải pháp về tiền lương, thưởng, phúc lợi được cải thiện theo hướng công bằng và cạnh tranh, sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên. Điều này trực tiếp làm giảm tỷ lệ nghỉ việc và thu hút nhân tài mới. Đồng thời, các chính sách phi tài chính như đào tạo và phát triển, cải thiện môi trường làm việc sẽ khơi dậy động lực nội tại, khuyến khích nhân viên làm việc sáng tạo và có trách nhiệm hơn. Luận văn dự báo, sự kết hợp này sẽ giúp Petrolimex Quảng Bình xây dựng được một đội ngũ nhân sự vững mạnh, có chuyên môn cao và trung thành, từ đó nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Điều kiện cần để triển khai giải pháp thành công

Để các giải pháp phát huy hiệu quả tối đa, luận văn nhấn mạnh một số điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, cần có sự cam kết và ủng hộ mạnh mẽ từ ban lãnh đạo công ty. Thứ hai, quá trình xây dựng và triển khai chính sách cần có sự tham gia, góp ý của người lao động để đảm bảo tính thực tiễn. Thứ ba, cần xây dựng một hệ thống truyền thông nội bộ hiệu quả để mọi nhân viên hiểu rõ về các chính sách mới. Cuối cùng, công tác đánh giá thực hiện công việc phải được cải tiến để trở thành nền tảng cho các quyết định về lương thưởng, đào tạo và thăng tiến, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong toàn bộ hệ thống quản trị nhân sự.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC DA NANG TRUONG DAI HQC KINH TE BÙI NGỌC BẢO TAO DONG LỰC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY XĂNG DÀU QUẢNG BÌNH LUẬN VĂN THẠC SI QUAN TRỊ KINH DOANH 2020 | PDF | 134 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Nang — Nam 2020 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ BÙI NGỌC BẢO TẠO ĐỘNG LỰC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY XĂNG DÀU QUẢNG BÌNH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: : 834.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HQC: PGS. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả phương án nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Bùi Ngọc Bảo MỤC LỤC MO DAU nnn T 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu đề tài 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài luận văn. Phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp của luận văn. Tổng quan tải liệu. Kết cấu luận văn. CO SO LY LUẬN VE TAO BONG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. MOT SO KHAI NIEM CO BAN VE TAO 9 1. Động cơ hoạt động của con người. Động lực và tạo động lực làm việc cho người lao động. Vai trò của tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp. CÁC HỌC THUYẾT LÀM NENTTANG CHO VIEC NGHIEN CUU TAO DONG LUC LAO DONG. Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow 14 1. Học thuyết hệ thống 02 yếu tổ của F. Học thuyết về sự công bằng của Stacy Adams. Học thuyết thúc đẩy bằng sự tăng cường của B. Học thuyết 03 nhu cầu của David MeClelland. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom. Học thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham (1974) . Vận dụng kết quả nghiên cứu các học thuyết vào việc tạo động. lực lao động. CÁC CÔNG CỤ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 26 13. Tạo động lực lao động thông qua hệ thống tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi KHereeeeree —. Tạo động lực lao động thông qua đảo tạo, phát triển. Tạo động lực lao động thông qua cải thiện điều kiện, môi trường làm việc 29 1. Tạo động lực lao động thông qua đánh giá thực hiện công việc. Tạo động lực lao động thông qua bồ trí sử dụng nhân lực 32 1. Tạo động lực thông qua việc cải thiện mối quan hệ giữa nhân viên với nhà quản trị 32 144. CÁC YÊU TÔ ẢNH HƯỚNG ĐỀN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. Các yếu tổ thuộc về bản thân người lao động. Các yếu tổ thuộc về công việc. Các yếu tố thuộc về tổ chức. 37 KẾT LUẬN CHƯƠNG I so 39 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG VẤN ve TẠO ĐỘNG Lực CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU QUẢNG BÌNH. NHỮNG ĐẶC DIEM CUA CONG TY CO ANH HUGNG DEN, VIEC TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG. Đặc điểm hình thành và phát triển - 40 2. Đặc điểm tổ chức quản lý của Công ty « 42 2. Đặc điểm nguồn lực của Công ty. Tinh hinh kinh doanh của Công ty qua các năm. THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO. G TAI CONG TY XĂNG DẦU QUẢNG BÌNH . Thực trạng tạo động lực qua chính sách tiền lương, tiền thưởng. và phúc lợi 52 2. Thực trạng tạo động lực thông qua đảo tạo, phát triển. Thực trạng tạo động lực thông qua cải thiện điều kiện, môi trường làm việc ° . Thue trạng tạo động lực làm việc thông qua đánh giá thực hiện công việc 69 2. Tạo động lực làm việc thông qua bố trí sử dụng nhân lực 72 2. Thực trạng tạo động lực làm việc thông qua cải thiện mối quan hệ giữa nhân viên với nhà quản trị 74 2. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LUC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU QUẢNG BÌNH. Những mặt thành công. Những vấn đề tồn tại, hạn chế. Nguyên nhân tổn tại, hạn chế.-s+-ss2sstcstcee 80 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 se 82 CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘNG LỰC CHO NHÂN 'VIÊN TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU QUẢNG BÌNH. CƠ SỞ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP. GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TAI CONG TY XANG DAU QUANG BINH 84 3. Nâng cao sự thỏa mãn về tiền lương, thưởng, phúc lợi 84 3. Cải thiện chính sách đảo tạo, phát triển và thăng tién . Rà soát việc phân công, bố trí công việc theo hướng hợp lý. Cải tiến chính sách đánh giá thành tích công tác. Cải thiện điều kiện và môi trường làm việc. Cải thiện quan hệ giữa cấp trên - cấp dưới. Các giải pháp khác 97 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 100 KẾT LUẬN 101 PHỤ LỤC ĐANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (BAN SAO) DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT Viết tắt Viết đây đủ BHLĐ Bảo hộ lao động. BHXH Bảo hiểm xã hội CBCNV Cán bộ công nhân viên HTLH Hoan thành kế hoạch NSLD Năng suất lao động NSNN Ngân sách nhà nước PCCC Phòng cháy chữa cháy. Q1 Quỹ tiễn lương TCVN Tiêu chuân Việt Nam THCV Thực hiện công việc VND Việt Nam Đông VSLD Vệ sinh lao động DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu 'Tên bảng Trang bảng 2. | Đặc điểm nguôn nhân lực của Công ty (2017 — 2019) 46 2. | Đặc diém nguôn lực tài chính của Công ty 50 2. | Két quả hoạt động kinh đoanh của Công ty qua các năm |_ 51 24, | Tình hình tu nhập của cấn bộ - công nhân viên | . Công ty Xăng dầu Quảng Bình 2. | Quy chế phúc lợi của Công ty xăng dầu Quảng Bình 60 Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực qua chính 2. | sách tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi của Công ty| 61 Xăng dầu Quảng Bình 37, [Noi dung đào tạo và số lượng CBCNV được đào tạo 8 của Công ty Xăng dầu Quảng Bình năm 2017 +ạ. | Nội dụng đầo tạo và số lượng CBCNV được dio to | ,„ của Công ty Xăng dầu Quảng Bình năm 2018 29 Nội dung đảo tạo. ; số lượng CBCNV được đào tạo 6A của Công ty Xăng dầu Quảng Bình năm 2019 210, | Ret tuá Khảo si về công to tao dng Ire thing qua] chính sách đảo tạo, phát triển 2. | Trang thiết bị bảo hộ lao động năm 2019 67 2. | Bồi dưỡng độc hại và vệ sinh lao động năm 2019 68 Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực qua điều 2. | kiện, môi trường làm việc của Công ty Xăng dầu Quảng | 69 Bình Số hiệu 'Tên bảng Trang bang Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực thông qua 2. | đánh giá thực hiện công việc của Công ty Xăng dẫu| 71 Quảng Bình 2z, | Kế uả Khảo sắt về công tác tạo động lực qua bản hân|__„ công việc của Công ty Xăng dầu Quảng Bình Kết quả khảo sát về công tác tạo động lực qua cải thiện 2. | giao tiếp giữa cấp trên — cấp dưới của Công ty Xăng |_ 75 đầu Quảng Bình DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 1. [Các bậc nhu cầu của Maslow 15 la [Hise thuyết đặc điểm công việc cia Hackman vài _„ Oldham 7 Mô hình tô chức quản lý của Công ty xăng dầu R Quảng Bình MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề t: Trong công cuộc toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đang ngày cảng trở thành một thu hút đầu tư đáng chú ý của khu vực. Đông Nam Á nói riêng và của toàn thế giới nói chung. Trong bắt kỳ thời điểm nào, một công ty, doanh nghiệp dù có nguồn lực tài chính dỗi dào hay máy. móc thiết bị hiện đại tới đâu nhưng không có chính sách về nhân lực phù hợp thì công ty đó cũng không thẻ đứng vững và phát triển toàn diện. Kế từ ngày sát nhập về Tập đoàn xăng dầu Việt Nam, Công ty xing dầu Quảng Bình (Petrolimex Quảng Bình) đã có những bước tiến vượt bậc trong hoạt động kinh doanh. Để có thê đạt được thành tựu như vậy, Công ty đã có nhiều giải pháp nhằm khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực khác. nhau, trong đó trọng tâm chính là nguồn lực con người. Nhờ sớm nhận thức. được tầm quan trọng của việc tạo động lực làm việc cho người lao động đối với sự phát triển của Công ty n riêng và của Tập đoàn nói chung, Petrolimex Quảng Bình đã có nhiều chính sách nhằm cải thiện điều kiện thu nhập, từng bước tạo dựng môi trường làm việc thân thiện, hợp tác và phát huy tinh thần chủ động sáng tạo của người lao động, nhờ đó đã thúc đẩy phần lớn người lao động trong Công ty nỗ lực làm việc, gắn bó với Công ty. Mặc dù vay, qua theo dõi quá trình làm việc của người lao đông tại Công ty Xăng dầu Quảng Bình, bản thân nhận thấy các chính sách tạo động lực đang áp dụng vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định như việc trả lương vẫn chưa thật sự công bằng, vẫn đề tuyển dụng, đảo tạo, phát triển nguồn nhân lực vẫn chưa thật sự đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của môi trường kinh doanh không ngừng thay đổi, điều kiện giao tiếp giữa cắp trên - cấp dưới vẫn chưa có cải thiện đáng kể. Chính điều này đã dẫn đến tình trạng nhiều người lao động tai Petrolimex Quang Binh viét don xin nghỉ việc trong giai đoạn 2017- 2019. Cụ thể, năm 2017, có tới 9% người lao động xin nghỉ việc; năm 2018, con số này tăng lên 9,1% và năm 2019 là 8. Điều này cho thấy người lao động chưa cảm thấy có động lực làm việc, gắn bó với Công ty. Vì vậy, việc phải nghiên cứu đề tìm ra các biện pháp để tiếp tục thúc đây tạo động lực. làm việc cho người lao động, giúp họ nhiệt tình, sáng tạo và tích cực hơn trong công việc qua đó giúp Công ty không ngừng cải thiện năng lực cạnh tranh mạnh, tiếp tục giữ vững vị thế là doanh nghiệp dẫn đạo thị trường ở Quang Bình trong những năm tiếp theo. Xuất phát từ thực tiễn đó, là một cán bộ đang làm việc tại Công ty, được sự đồng ý của giáo viên hướng dẫn, sự ủng hộ của lãnh đạo Công ty, tác giả đã mạnh dạn chọn vấn dé “Tao dong lure cho nhân viên tại Công ty xing đầu Quảng Bình” làm đề tài cho luận văn thạc sĩ ngành Quản trị kinh doanh. của mình với niềm tin rằng kết quả nghiên cứu của luận văn này sẽ là tài liệu hữu ích để ban lãnh đạo Công ty có thể tham khảo để đưa ra các biện pháp hữu hiệu nhằm tăng cường động lực làm việc cho người lao động tại Công ty trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ