Luận văn: Tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng tại Vicem VLXD Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền tại công ty cổ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao cần tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đặc biệt, việc tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền là một yêu cầu cấp thiết, nhất là đối với các công ty vật liệu xây dựng như Công ty Cổ phần Vicem VLXD Đà Nẵng. Chu trình này không chỉ trực tiếp tạo ra doanh thu, mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về sai sót, gian lận trong chu trình bán hàng, và thất thoát tài sản. Một hệ thống KSNB hiệu quả giúp đảm bảo các giao dịch bán hàng được ghi nhận chính xác, các khoản phải thu được quản lý chặt chẽ và dòng tiền được thu hồi kịp thời. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Thị Kiều Linh (2013), việc thiết lập các phương pháp và chính sách KSNB nhằm "ngăn chặn gian lận, giảm thiểu sai sót, khuyến khích hiệu quả hoạt động nhằm đạt được sự tuân thủ các chính sách và quy trình được thiết lập". Nếu không có một hệ thống KSNB vững mạnh, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ sai lệch báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản trị và lòng tin của nhà đầu tư. Hơn nữa, việc kiểm soát rủi ro trong bán hàng giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản, tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ không chỉ là một hoạt động kiểm toán, mà còn là một chiến lược quan trọng trong quản trị rủi ro doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là công cụ quản lý không thể thiếu, giúp các nhà quản trị điều hành hiệu quả các nguồn lực kinh tế. Theo định nghĩa của COSO, KSNB là một quá trình được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được ba mục tiêu chính: sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động; sự tin cậy của báo cáo tài chính; và sự tuân thủ pháp luật. Hệ thống này giúp ngăn ngừa và phát hiện kịp thời các sai phạm, giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài sản và đảm bảo thông tin kế toán luôn chính xác, đáng tin cậy. Đây là nền tảng cho việc ra quyết định chiến lược và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Đặc điểm chu trình bán hàng và thu tiền tại công ty VLXD

Tại các công ty vật liệu xây dựng như Vicem VLXD Đà Nẵng, quy trình bán hàng và thu tiền có những đặc thù riêng. Hoạt động này diễn ra thường xuyên với số lượng giao dịch lớn, thông qua nhiều kênh phân phối (đại lý, bán lẻ, công trình). Điều này làm gia tăng nguy cơ phát sinh sai sót trong khâu lập hóa đơn, giao hàng và đặc biệt là trong quản lý công nợ phải thu. Việc bán chịu là phổ biến, đòi hỏi phải có chính sách bán hàng và công nợ rõ ràng và thủ tục xét duyệt tín dụng chặt chẽ để hạn chế rủi ro nợ xấu. Do đó, KSNB chu trình này cần được thiết kế tỉ mỉ để bao quát mọi khâu, từ nhận đơn hàng đến khi thu được tiền.

II. Phân tích rủi ro từ thực trạng kiểm soát nội bộ tại Vicem

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kiều Linh (2013) đã đi sâu vào phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền tại Công ty Cổ phần Vicem VLXD Đà Nẵng. Kết quả cho thấy bên cạnh những thành tựu nhất định, hệ thống KSNB của công ty vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập, tiềm ẩn các rủi ro đáng kể. Môi trường kiểm soát chung chưa thực sự vững chắc, hoạt động của ban kiểm soát đôi khi còn mang tính hình thức. Một trong những rủi ro lớn nhất xuất phát từ việc thiếu sự phân tách trách nhiệm rõ ràng trong một số khâu của quy trình bán hàng và thu tiền. Ví dụ, nhân viên bán hàng có thể tham gia vào cả quá trình xét duyệt bán chịu và theo dõi công nợ, tạo cơ hội cho gian lận trong chu trình bán hàng. Việc quản lý công nợ phải thu cũng gặp thách thức khi các thủ tục đối chiếu công nợ với khách hàng chưa được thực hiện thường xuyên và đồng bộ. Các chính sách bán chịu dù đã được ban hành nhưng việc thẩm định khách hàng mới còn lỏng lẻo. Những yếu kém này không chỉ làm tăng nguy cơ thất thoát tài sản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và độ tin cậy của thông tin tài chính, đòi hỏi công ty phải có những giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ kịp thời.

2.1. Hạn chế trong môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Luận văn chỉ ra rằng môi trường kiểm soát tại Vicem VLXD Đà Nẵng còn một số điểm yếu. Mặc dù có cơ cấu tổ chức rõ ràng, nhưng việc phân định quyền hạn và trách nhiệm trong một số hoạt động cụ thể của chu trình bán hàng chưa được văn bản hóa chi tiết. Công tác đánh giá rủi ro chưa được thực hiện một cách có hệ thống để nhận diện và phân tích các nguy cơ tiềm ẩn như rủi ro tín dụng từ khách hàng hay gian lận từ nhân viên. Hoạt động của ban kiểm soát được nhận định là "mang nặng tính hình thức", làm giảm hiệu quả giám sát tổng thể.

2.2. Bất cập trong quy trình bán hàng và thu tiền thực tế

Trong thực tế vận hành, quy trình bán hàng và thu tiền tại công ty bộc lộ nhiều kẽ hở. Thủ tục xét duyệt bán chịu cho khách hàng mới chưa được kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ nợ khó đòi. Việc lập và luân chuyển chứng từ (đơn đặt hàng, phiếu xuất kho, hóa đơn) đôi khi thiếu sự kiểm tra, đối chiếu chéo giữa các bộ phận. Đặc biệt, khâu thu tiền và theo dõi công nợ chưa có sự tách biệt rõ ràng, làm tăng nguy cơ chiếm dụng vốn. Những hạn chế này là nguyên nhân chính dẫn đến các rủi ro trong quản trị rủi ro doanh nghiệp.

III. Phương pháp hoàn thiện môi trường và chính sách bán hàng

Để tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền, giải pháp nền tảng đầu tiên là phải hoàn thiện môi trường kiểm soát và các chính sách liên quan. Đây là yếu tố tạo ra "sắc thái chung của một đơn vị, chi phối ý thức kiểm soát của mọi thành viên", theo báo cáo mô hình COSO trong kiểm soát nội bộ. Tại Vicem VLXD Đà Nẵng, cần bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức và vai trò của Ban lãnh đạo và Hội đồng quản trị đối với công tác KSNB. Cần xây dựng và phổ biến các giá trị đạo đức và chuẩn mực ứng xử trong toàn công ty, đặc biệt là bộ phận kinh doanh. Cơ cấu tổ chức cần được rà soát để đảm bảo nguyên tắc bất kiêm nhiệm được tuân thủ nghiêm ngặt. Cụ thể, cần tách biệt chức năng phê duyệt bán chịu, ghi nhận kế toán và thu tiền. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chính sách bán hàng và công nợ chi tiết, rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Chính sách này phải quy định cụ thể về hạn mức tín dụng cho từng nhóm khách hàng, quy trình thẩm định khách hàng mới, và các điều khoản chiết khấu, phạt chậm trả. Việc hoàn thiện môi trường kiểm soát sẽ là tiền đề vững chắc cho việc triển khai các thủ tục kiểm soát cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

3.1. Nâng cao vai trò giám sát của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát

Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát cần thể hiện vai trò giám sát tích cực hơn thay vì chỉ mang tính hình thức. Cần thiết lập các cuộc họp định kỳ để rà soát hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, xem xét các báo cáo từ bộ phận kiểm toán nội bộ chu trình doanh thu. Ban kiểm soát nên thực hiện các cuộc kiểm tra đột xuất đối với các hoạt động nhạy cảm như quản lý tiền mặt và công nợ, đảm bảo các chính sách được tuân thủ một cách nghiêm túc.

3.2. Xây dựng chính sách nhân sự và quy trình xét duyệt tín dụng

Con người là yếu tố trung tâm của KSNB. Công ty cần xây dựng chính sách nhân sự rõ ràng từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và khen thưởng, kỷ luật, đặc biệt với các vị trí trong chu trình bán hàng. Song song đó, cần chuẩn hóa quy trình xét duyệt bán chịu. Luận văn đề xuất xây dựng một bộ phận độc lập để kiểm tra tình hình tài chính của khách hàng, thay vì giao phó hoàn toàn cho bộ phận kinh doanh. Mọi quyết định cấp tín dụng đều phải được phê duyệt bởi cấp quản lý có thẩm quyền dựa trên các tiêu chí đã được định sẵn.

IV. Bí quyết tăng cường kiểm soát quy trình bán hàng thu tiền

Sau khi củng cố môi trường kiểm soát, các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ cần tập trung vào việc tối ưu hóa các thủ tục cụ thể trong quy trình bán hàng và thu tiền. Đây là những hoạt động kiểm soát trực tiếp giúp ngăn ngừa và phát hiện sai sót. Dựa trên phân tích từ luận văn, một số biện pháp cần được ưu tiên triển khai. Thứ nhất, cần chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ hệ thống chứng từ. Các đơn đặt hàng, phiếu xuất kho, và hóa đơn phải được đánh số thứ tự liên tục, được phê duyệt đúng thẩm quyền và luân chuyển theo một quy trình khoa học, có sự đối chiếu chéo. Thứ hai, cần tăng cường kiểm soát khâu giao hàng và lập hóa đơn. Bộ phận lập hóa đơn phải độc lập với bộ phận kho và giao hàng, đồng thời phải kiểm tra sự khớp đúng giữa đơn hàng, chứng từ vận chuyển và hàng hóa thực giao trước khi xuất hóa đơn. Thứ ba, việc quản lý công nợ phải thu phải được tự động hóa và giám sát chặt chẽ. Cần lập báo cáo tuổi nợ định kỳ, thường xuyên gửi thư đối chiếu công nợ cho khách hàng và có biện pháp xử lý kịp thời các khoản nợ quá hạn. Áp dụng các thủ tục này sẽ giúp giảm thiểu kiểm soát rủi ro trong bán hàng và đảm bảo dòng tiền cho doanh nghiệp.

4.1. Hoàn thiện thủ tục từ khâu nhận đơn hàng đến xuất hóa đơn

Để tránh sai sót, công ty nên sử dụng mẫu đơn đặt hàng thống nhất. Mọi đơn hàng phải được bộ phận kinh doanh kiểm tra về khả năng cung ứng và được cấp có thẩm quyền phê duyệt trước khi xử lý. Quy trình giao hàng và lập hóa đơn cần được cải tiến theo hướng tách biệt chức năng. Cần có sự kiểm tra độc lập về số lượng và giá cả trên hóa đơn so với đơn đặt hàng và bảng giá đã được duyệt, nhằm ngăn chặn việc xuất hóa đơn sai hoặc không xuất hóa đơn cho các giao dịch bán hàng.

4.2. Tối ưu hóa quy trình theo dõi và thu hồi công nợ phải thu

Bộ phận kế toán công nợ cần theo dõi chi tiết các khoản phải thu theo từng khách hàng và hạn thanh toán. Luận văn đề xuất định kỳ lập "bảng phân tích tình hình nợ phải thu theo tuổi nợ" để có biện pháp thu nợ phù hợp. Việc gửi thư xác nhận công nợ cho khách hàng một cách định kỳ không chỉ giúp phát hiện sai lệch mà còn là một biện pháp nhắc nợ hiệu quả. Đối với các khoản nợ khó đòi, cần có quy trình thẩm định và phê duyệt xóa nợ chặt chẽ để tránh thất thoát tài sản.

4.3. Tăng cường kiểm soát hoạt động thu tiền và quản lý tiền mặt

Để ngăn chặn hành vi chiếm dụng, cần tách biệt vai trò của người thu tiền và kế toán. Khuyến khích khách hàng thanh toán qua ngân hàng để giảm thiểu rủi ro liên quan đến tiền mặt. Đối với các khoản thu bằng tiền mặt, phiếu thu phải được đánh số thứ tự và đối chiếu hàng ngày giữa số tiền thực tế tại quỹ với sổ sách kế toán. Một nhân viên độc lập nên thực hiện kiểm kê quỹ đột xuất. Đây là thủ tục kiểm soát quan trọng giúp đảm bảo tính toàn vẹn của tài sản.

V. Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh

Việc áp dụng thành công các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ sẽ mang lại những tác động tích cực và toàn diện đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vicem VLXD Đà Nẵng. Trước hết, một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản do sai sót hoặc gian lận. Việc quản lý công nợ phải thu chặt chẽ hơn sẽ rút ngắn vòng quay các khoản phải thu, cải thiện dòng tiền và giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Khi các quy trình được chuẩn hóa và giám sát, hiệu suất làm việc của nhân viên sẽ tăng lên, các sai sót trong khâu đặt hàng, giao hàng, lập hóa đơn sẽ giảm, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và uy tín của công ty trên thị trường. Hơn nữa, thông tin từ báo cáo tài chính sẽ trở nên đáng tin cậy hơn, là cơ sở vững chắc cho các quyết định quản trị chiến lược như mở rộng thị trường hay đầu tư. Công tác kiểm toán nội bộ chu trình doanh thu khi được thực hiện hiệu quả sẽ không chỉ phát hiện các yếu kém mà còn đưa ra các khuyến nghị cải tiến, giúp hệ thống vận hành ngày một tối ưu. Tóm lại, đầu tư vào KSNB chính là đầu tư cho sự phát triển ổn định và bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Cải thiện độ tin cậy của báo cáo tài chính và thông tin quản trị

Khi các giao dịch bán hàng và thu tiền được ghi nhận đầy đủ, chính xác và kịp thời, chất lượng của thông tin kế toán sẽ được nâng cao. Điều này đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh một cách trung thực và hợp lý tình hình tài chính của công ty. Các nhà quản trị sẽ có được dữ liệu đáng tin cậy để phân tích doanh thu, lợi nhuận, và hiệu quả của các chính sách bán hàng và công nợ, từ đó đưa ra những quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.

5.2. Tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tín dụng

Một trong những lợi ích trực tiếp nhất của việc tăng cường KSNB chu trình này là cải thiện khả năng thu hồi công nợ. Việc xét duyệt tín dụng chặt chẽ và theo dõi nợ sát sao giúp hạn chế tối đa các khoản nợ xấu. Dòng tiền thu về nhanh hơn giúp công ty chủ động hơn trong các kế hoạch tài chính, giảm sự phụ thuộc vào vốn vay và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn. Đây là yếu tố sống còn, đặc biệt trong ngành công ty vật liệu xây dựng có tính cạnh tranh cao.

VI. Xu hướng kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro trong tương lai

Trong bối cảnh kinh tế số và sự biến động không ngừng của thị trường, công tác kiểm soát nội bộquản trị rủi ro doanh nghiệp đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Các doanh nghiệp, bao gồm cả Vicem VLXD Đà Nẵng, cần nắm bắt những xu hướng này để không ngừng hoàn thiện hệ thống của mình. Xu hướng đầu tiên là tự động hóa các quy trình kiểm soát. Việc ứng dụng phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) có thể tự động hóa nhiều khâu trong quy trình bán hàng và thu tiền, từ việc tạo đơn hàng, kiểm tra hạn mức tín dụng, xuất hóa đơn đến theo dõi công nợ. Điều này không chỉ tăng tốc độ và độ chính xác mà còn giảm thiểu sự can thiệp thủ công, hạn chế rủi ro do lỗi con người. Thứ hai là việc áp dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong kiểm toán nội bộ chu trình doanh thu. Bằng cách phân tích các mẫu giao dịch, hệ thống có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường hoặc các hành vi gian lận tiềm ẩn một cách nhanh chóng. Cuối cùng, mô hình COSO trong kiểm soát nội bộ vẫn là kim chỉ nam nhưng sẽ được áp dụng linh hoạt hơn, tích hợp chặt chẽ với khung quản trị rủi ro toàn diện (ERM) để có cái nhìn tổng thể và chủ động hơn trước các rủi ro kinh doanh.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong tự động hóa quy trình kiểm soát

Công nghệ thông tin là một công cụ đắc lực để hiện đại hóa hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc triển khai các hệ thống phần mềm quản lý bán hàng và kế toán tích hợp giúp tự động hóa việc kiểm tra, đối chiếu dữ liệu. Chữ ký số, hóa đơn điện tử cũng góp phần tăng cường tính minh bạch và bảo mật cho các giao dịch, giúp việc lưu trữ và truy xuất thông tin cho mục đích kiểm toán trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.

6.2. Chuyển đổi từ kiểm soát phát hiện sang kiểm soát phòng ngừa

Thay vì chỉ tập trung vào việc phát hiện sai phạm sau khi chúng đã xảy ra, xu hướng hiện đại là xây dựng một hệ thống KSNB mang tính phòng ngừa. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động nhận diện, đánh giá và xây dựng các rào cản kiểm soát để ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu. Văn hóa quản trị rủi ro doanh nghiệp cần được lan tỏa trong toàn bộ tổ chức, để mỗi nhân viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc bảo vệ tài sản và lợi ích chung của công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền tại công ty cổ phần vicem vlxd đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về KSNB chu trình bán hàng và thu tiền trong doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng KSNB chu trình bán hàng và thu tiền tại Công ty Cổ phần Vicem VLXD Đà Nẵng Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường KSNB chu trình bán hàng. và thu tiền tai Cong ty Co phan Vicem VLXD Da Nang 7. Téng quan tài liệu nghiên cứu. Việc xây dựng hệ thống KSNB là nhu cầu tất yếu nhằm tăng khả năng.

cạnh tranh và là công cụ không thể thiếu của mọi tổ chức. KSNB giúp các nhà quản trị quản lý hữu hiệu và hiệu quả hơn các nguồn lực kinh tế như: con. người, tải sản, von. gdp ph hạn chỉ ¡ đa những rủi ro phát sinh trong.

quá trình sản xuất kinh doanh, đồng thời giúp doanh nghiệp xây dựng được. một nền tảng quản lý vững chắc phục vụ cho quá trình mở rộng và phát triển đi lên của doanh nghiệp. Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, vấn đề KSNB tốt để đạt được mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp rất cấp thiết và được chú trọng. rất nhiều tác giả nghiên cứu về vấn đề này.

Trong quá trình thực hiện luận. 4 văn, tác giả đã tham khảo, tìm hiểu các đẻ tài nghiên cứu cùng chủ đề KSNB. chủ trình bán hàng và thu tiền. Cụ thể: Dé tai của tác giả Đăng Thị Cảm Hà (2012) “Tăng cường kiểm soát nội bộ foanh thu va tién thu bản hàng tại Công ty TNHH MTV Nẵng ” Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kề toán, Đại học ĐàÀ Đặc điểm doanh thu và tiền thu bán hàng của Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng là số lượng khách hàng lớn và đa dạng, từ khách hàng cá nhân đến khách hàng doanh nghiệp, tổ chức nên việc KSNB có nhiều tồn tai cin khắc phục như: Chưa có bộ phận độc lập nào kiểm tra, kiểm soát doanh thu.

và tiền thu bán hàng; Ít coi trọng công tác kiểm soát hợp đồng cung cấp và tiêu thụ nước làm ảnh hưởng đến doanh thu trong kỳ; Việc ghi chỉ số đồng hồ. nước chưa được kiểm tra dễ xảy ra sai sót, gian lận như thường xảy ra tỉnh trạng nhân viên biên đọc ghi sai chỉ số đồng hồ nước rồi tháng sau mới phát hiện ra và điều chỉnh; Hóa đơn thu tiền nước không có dấu và chữ ký người kiểm tra; Việc kiểm soát tiền thu từ đội ngũ nhân viên thu ngân trực tiếp đi thu tại nhà khách hàng chưa chặt chẽ dẫn đến bị lợi dụng chiếm dụng vốn; Tổ chức kế toán tại các chỉ nhánh cấp nước vi phạm nguyên tắc bắt kiêm nhiệm. Tác giả đã đưa ra một số biện pháp nhằm tăng cường KSNB về doanh thu và tiền thu bán hàng như: Chứng từ hóa đơn tiền nước phải có đủ chữ ký của các bên liên quan nhân viên thu ngân, người kiểm soát.; Hóa đơn nude cin đánh số liên tục trùng với sé thứ tự gh chỉ số đồng hồ nước trong số. theo dõi chỉ số đồng hồ nước để kiểm tra, kiểm soát dễ dàng hơn; Nhân viên thu ngân phải ký vào hóa đơn tiền nước trước khi giao khách hàng, cần có chế độ khen thưởng, kỷ luật rõ rằng đối với nhân viên thu ngân, nên có sự luân chuyển nhân viên trong tổ phát hành hóa đơn, công nợ để tránh tình trạng câu kết chiếm dụng tiền quỹ dử dụng dài ngày; Tăng cường công tác quyết toán hóa đơn; Tăng cường kiểm soát công tác quản lý nợ.

§ Đê tài của tác giả Lê Thị Thanh Huyễn (2012) “Hoàn thiện kiểm soát nội bộ chủ trình bắn hàng thu tiễn tại Công ty CP Gach men Coseveo” ~ Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kể toán, Đại học Đà Nẵng. Công ty CP Gạch men Cosevco sản xuất và kinh doanh sản phẩm chính là gạch lát, gạch ốp. Luận văn đã trình bảy khá rõ thực trạng KSNB chu trình bán hàng và th tiền tại Công ty. Trên cơ sở thực tế tại Công ty, tác giả đã nêu ưu nhược điểm của công tác KSNB hoạt động bán hàng và thu tiền.

“Từ đó tác giả đã đưa ra một số giải pháp hoàn thiện KSNB chu trình bán hàng và thu tiền tại Công ty: Việc lập kế hoạch tiêu thụ phải có sự tham gia. của bộ phận chuyên môn nghiên cứu thị trường; Mở rộng đối tượng áp dụng. chính sách tín dụng, chiết khấu không chỉ cho đại lý, khách hàng quen ma cin nhắm tới khách hàng mới; Công ty nên có mẫu đơn đặt hàng chuẩn để khách hàng có thể đặt hàng chính xác; Kiểm tra đột xuất quỹ tiền mặt bởi người thir ba độc lập với kế toán và thủ quỹ; Việc lập và duyệt hợp đồng nên tách rời nhau; Quy định chế độ báo cáo định kỳ hằng ngày, hằng tuần về hoạt động 'bán hàng thu tiên của chỉ nhánh về Công ty, trên cơ sở đó kế toán Công ty kiểm tra doanh thu bán với lượng tiền chuyển vẻ tài khoản Công ty có phủ hợp không; Cần quy định xứ phạt trường hợp chiếm dụng. tạm thời của Cong ty.

Dé tai ctia tac gid Nguyén Thj Bich Ngoc (2012) “ ing cường kiểm soát nội bộ chư trình bán hàng và thu tiển tại Công ty Cổ Phân Thép Đà Nẵng "~ Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kế toán, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã nghiên cứu về thực trạng KSNB chu trình bán hàng và thu tiền với đặc điểm đặc thù của ngành sản xuất và kinh doanh phôi thép, thép. xây dựng và thép phế liệu. Do hình thức bán hàng tại Công ty chủ yếu là bán hàng trả chậm nên các thủ tục KSNB chú trọng kiểm soát ba nội dung: hoạt động bán hàng, nợ phải thu và thu tiền bán hàng.

Luận văn đã trình bày rõ quy trình và thủ tục kiểm soát tương ứng trong từng giai đoạn của chu trình bán hàng và thu tại Công ty. Qua nghiên cứu thực trạng tại Công ty, tác giả đã tìm ra những mặt đạt được và hạn chế trong công tác KSNB. Một số biện pháp giúp hoàn thiện thủ tục KSNB được đưa ra như: Quy định rõ rằng việc tiếp nhận, xử lý và trả lời khách hàng chỉ do một bộ phận chịu trách nhiệm, đồng thời nên xây dựng một mẫu đơn đặt hàng thống nhất của Công ty; Xây dựng một bộ phận độc lập kiểm tra tình hình tài chính khách hàng giúp công tác xét duyệt hiệu quả hơn; Định kỳ bộ phận theo dõi nợ phải thù lập bảng phân tích tình hình nợ phải thu theo tui nợ, tỷ trọng ng để có biện pháp thu nợ đối với từng khách hàng. Để tài của tác giả Nguyễn Thị Bích Trâm (2013) “Tăng cường kiểm soát nối bộ ch trình ban hang va thu tién tại Công ty CP Petec Binh Định "~ Luận văn thạc sĩ kinh tế, chuyên ngành kế toán, Đại học Đà Nẵng.

Với đặc điểm của công ty là công tác kế toán được tổ chức theo mô hình. kế toán tập trung, phương thức bán hàng chủ yếu là bán buôn và bán lẻ đối với ngành hàng xăng dầu và xi măng đã làm phát sinh nhiễu rủi ro trong việc bán hàng và thu tiền. Tác giả đã phát hiện được hạn chế về môi trường kiểm. soát như hoạt động của ban kiểm soát mang nặng ih hình thức, các kế hoạch xây dựng chưa chính xác.; hạn chế về thủ tục kiểm soát như: phần lớn đi uw mảng kế toán, việc tiếp nhận đơn đặt hàng chưa thống nhất, kiểm soát ghi nhận doanh thu chưa thường xuyên, kịp thời.

Từ đó đưa ra các giải pháp. nhằm phát huy hiệu quả của hệ thống KSNB của công ty. Các luận văn trên đều đã nghiên cứu chuyên sâu về KSNB chu trình bán hàng va thu tiền của từng doanh nghiệp với những đặc thù riêng của từng, ngành. Các tác giả đã tìm hiểu các đặc điểm của Công ty và nhận diện được các thiếu sót cần điều chỉnh, khắc phục.

Từ đó đưa ra các biện pháp giúp tăng. cường hiệu quả KSNB hơn nữa. Như vậy, kế thừa những nghiên cứu của các 7 tác giả trước đó, tắc giả đã tập hợp và hệ thống hóa những nội dung cơ bản về KSNB chu trình bán hàng và thu tiền. Kết hợp với việc tìm hiểu thực trạng.

KSNB tai Công ty CP Vicem VLXD Đà Nẵng, luận văn đưa ra các giải pháp. góp phần tăng cường công tác kiểm soát nhằm giảm thiểu rủi ro, gian lận sai sốt có thể xây ra 8 CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE KIEM SOÁT NOI BQ CHU TRINH BAN HANG VA THU TIEN TRONG DOANH NGHIEP 1. GIGI THIEU CHUNG VE KIEM SOÁT NỘI BỘ. Khái niệm về KSNB.

Sự quan tâm của các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà đầu tư, ngân. hàng, các giám đốc điều hành, các kế toán và kiểm toán viên. đến vấn đề KSNB của doanh nghiệp rất lớn. Thực tế trên đã tạo ra rất nhiều định nghĩa, quan điểm khác nhau về KSNB cũng như cách thức đánh gia thé nào là một hệ thống KSNB hữu hiệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các hội nghề nghiệp, giới doanh nhân và học giả * Theo COSO (Committee of Sponsoring Organizations) - Uy ban thuộc Hội đẳng quốc gia Hoa kỳ về chẳng gian lận khi lập báo cáo tài chính.

“KSNB là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu sau: ~ Sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động; ~ Sự tin cây của báo cáo tài chính; ~ Sự tuân thủ pháp luật và các qui định.” KSNB là một quá trình. Các hoạt động của doanh nghiệp diễn ra qua quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát. KSNB có mặt trong tắt cả các hoạt động, các bộ phận, gắn chặt với quá trình hoạt động của tổ chức. KSNB dược thi và vận hành bởi Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên trong đơn vị.

Chính con người sẽ vạch ra mục. tiêu, đưa ra biện pháp kiểm soát và vận hành hệ thống KSNB. ° Chi phí cho quá trình kiểm soát không thể vượt quá lợi ích mà nó mang. lại từ quá ih kiểm soát đó.

Vì các hạn chế mm tầng của KSNB nên KSNB chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho việc đạt được mục tiêu của tổ chức chứ không thể đảm bảo tuyệt đối.2] Báo cáo COSO ra đời nhằm đưa ra một định nghĩa, một cách hiểu chung. được chấp nhận rộng rãi về KSNB và cũng nhằm hỗ trợ các nhà quản lý doanh nghiệp thực hiện kiểm soát tốt hơn doanh nghiệp của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ