Nguyễn Thanh Quí: Luận văn tạo động lực nhân viên tại Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực thúc đẩy nhân viên tại chi nhánh xăng dầu Kon Tum thuộc công ty xăng dầu Bắc Tây Nguyên.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực nhân viên ngành xăng dầu

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum" cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về công tác quản trị nguồn nhân lực trong một lĩnh vực kinh doanh đặc thù. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận kinh điển về tạo động lực mà còn tiến hành phân tích, khảo sát động lực làm việc thực tế tại một đơn vị cụ thể. Bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải xem con người là tài sản quý giá nhất. Việc giữ chân nhân tài và phát huy tối đa tiềm năng của họ trở thành yếu tố sống còn. Luận văn chỉ ra rằng, ngay cả khi có lợi thế về thương hiệu như Petrolimex Kon Tum, sự biến động nhân sự vẫn là một bài toán nan giải nếu công tác tạo động lực không được chú trọng đúng mức. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các công cụ kích thích vật chất và tinh thần đang được áp dụng, từ đó xác định những thành công và hạn chế. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao động lực khả thi, giúp Chi nhánh ổn định đội ngũ và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo của công ty và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát 154 nhân viên, mang lại độ tin cậy cao cho các kết quả phân tích.

1.1. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực trong ngành đặc thù

Ngành kinh doanh xăng dầu có những đặc thù riêng biệt như môi trường làm việc độc hại, nguy hiểm và yêu cầu cao về tính kỷ luật, an toàn. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác quản trị nguồn nhân lực. Vai trò của việc tạo động lực không chỉ dừng lại ở việc tăng năng suất mà còn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo an toàn lao động và xây dựng lòng trung thành. Một nhân viên có động lực cao sẽ tuân thủ quy trình nghiêm ngặt hơn, giảm thiểu rủi ro và chủ động hơn trong công việc. Luận văn nhấn mạnh, việc hiểu rõ đặc thù nhân sự ngành xăng dầu là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược nhân sự hiệu quả, giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút mà còn giữ chân nhân tài.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp luận của đề tài

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động; (2) Đánh giá thực trạng tạo động lực tại Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum, chỉ ra ưu, nhược điểm và nguyên nhân; (3) Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác này. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo, tài liệu nội bộ) và sơ cấp (phiếu khảo sát 154 nhân viên). Dữ liệu được xử lý bằng công cụ thống kê mô tả trên Excel, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Phương pháp này cho phép lượng hóa mức độ sự hài lòng của nhân viên đối với từng yếu tố, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất ở chương cuối.

1.3. Áp dụng thuyết Maslow và Herzberg trong nghiên cứu thực tế

Luận văn vận dụng hai học thuyết kinh điển là thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg làm nền tảng lý luận. Tháp nhu cầu Maslow giúp phân loại các yếu tố tác động từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (xã hội, được tôn trọng, tự hoàn thiện). Trong khi đó, thuyết của Herzberg phân biệt rõ nhóm yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và nhóm yếu tố thúc đẩy (sự công nhận, cơ hội phát triển). Việc kết hợp hai học thuyết này giúp tạo ra một khung phân tích toàn diện, xem xét cả các công cụ kích thích vật chất (lương thưởng phúc lợi) và tinh thần (môi trường làm việc, công nhận thành tích), từ đó đánh giá chính xác hơn các chính sách mà Chi nhánh đang áp dụng.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực tại Petrolimex Kon Tum

Phân tích thực trạng tạo động lực tại Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và nhiều thách thức cần giải quyết. Dựa trên kết quả khảo sát động lực làm việc của 154 nhân viên, nghiên cứu chỉ ra rằng dù Chi nhánh có những nỗ lực nhất định trong việc đảm bảo các chế độ phúc lợi cơ bản, nhưng vẫn chưa thực sự chạm đến các nhu cầu bậc cao của người lao động. Báo cáo biến động nhân sự cho thấy tỷ lệ nghỉ việc có xu hướng gia tăng, với lý do chính là chưa được đánh giá đúng năng lực, thiếu cơ hội thăng tiếnchính sách đãi ngộ chưa tương xứng. Cụ thể, các công cụ kích thích vật chất như lương và thưởng được nhiều nhân viên đánh giá là chưa thực sự công bằng và hợp lý. Trong khi đó, các yếu tố tinh thần như môi trường làm việc và sự ghi nhận từ lãnh đạo cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Việc chưa lượng hóa được hiệu quả công việc của khối văn phòng so với khối bán hàng trực tiếp tạo ra cảm giác bất bình đẳng. Đây là những rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên và làm suy giảm động lực cống hiến lâu dài.

2.1. Đặc điểm nguồn nhân lực và thách thức trong quản lý

Nguồn nhân lực tại Chi nhánh có đặc thù nhân sự ngành xăng dầu rõ rệt: lao động nam chiếm đa số (78.02% năm 2016) do tính chất công việc nặng nhọc, nguy hiểm. Độ tuổi lao động trẻ, chủ yếu từ 25-40 tuổi (chiếm 75.82%), là một lợi thế về sức khỏe và khả năng tiếp thu. Tuy nhiên, một thách thức lớn là trình độ học vấn còn hạn chế, với 71.43% lao động có trình độ dưới cao đẳng. Điều này đòi hỏi Chi nhánh phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào công tác đào tạo và phát triển. Mặc dù có tỷ lệ nhân viên gắn bó lâu năm khá cao (73.08% làm việc trên 3 năm), nhưng nguy cơ chảy máu chất xám vẫn hiện hữu nếu các chính sách tạo động lực không được cải thiện kịp thời.

2.2. Hạn chế của chính sách lương thưởng và phúc lợi hiện tại

Kết quả khảo sát cho thấy một thực tế đáng báo động về lương thưởng phúc lợi. Chỉ có 18.18% nhân viên cảm thấy hài lòng với mức lương hiện tại so với kết quả công việc, với điểm trung bình chỉ đạt 3.08/5. Mặc dù mức lương trung bình của Chi nhánh khá cạnh tranh so với mặt bằng chung tại Kon Tum, nhân viên vẫn cảm thấy chưa tương xứng với công sức bỏ ra. Các chính sách khen thưởng được cho là còn mang tính hình thức, chưa đa dạng (chủ yếu là tiền) và chưa thực sự khuyến khích (điểm trung bình 2.86/5). Về phúc lợi, dù Chi nhánh thực hiện tốt các chế độ bảo hiểm bắt buộc, nhưng việc sắp xếp nghỉ phép còn khó khăn, gây ảnh hưởng đến đời sống tinh thần và làm giảm sự hài lòng của nhân viên.

2.3. Các yếu tố tinh thần chưa được khai thác hiệu quả

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các công cụ kích thích tinh thần cũng chưa được khai thác tối đa. Luận văn chỉ ra rằng, văn hóa doanh nghiệp cần được củng cố để tạo ra một môi trường làm việc thân thiện và hợp tác hơn. Việc đánh giá hiệu suất công việc còn cảm tính, đặc biệt với khối văn phòng, dẫn đến việc công nhận thành tích chưa kịp thời và khách quan. Điều này làm giảm động lực của những người nỗ lực và tạo ra sự so bì trong nội bộ. Mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên, cơ hội được lắng nghe và tham gia vào quá trình ra quyết định cũng là những khía cạnh cần được cải thiện để tăng cường sự gắn kết nhân viên với tổ chức.

III. Phương pháp cải thiện lương thưởng chính sách đãi ngộ

Để giải quyết những hạn chế trong công tác tạo động lực, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp nâng cao động lực tập trung vào việc tái cấu trúc chính sách đãi ngộ. Cốt lõi của giải pháp là xây dựng một cơ chế lương thưởng phúc lợi công bằng, minh bạch và gắn liền với hiệu suất. Thay vì áp dụng một cách cứng nhắc, Chi nhánh cần thiết lập một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc khoa học, áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng cho từng vị trí, từ nhân viên bán hàng đến khối văn phòng. Việc này không chỉ đảm bảo tiền lương và tiền thưởng phản ánh đúng sự cống hiến mà còn tạo ra một sân chơi công bằng, khuyến khích mọi người nỗ lực. Luận văn gợi ý cần công khai cách tính lương, thưởng và các tiêu chí đánh giá để mọi nhân viên đều hiểu rõ. Hơn nữa, việc đa dạng hóa các hình thức khen thưởng, không chỉ bằng tiền mặt mà còn bằng các phần thưởng tinh thần như ngày nghỉ phép, cơ hội đào tạo nâng cao, hay tuyên dương trước tập thể, sẽ có tác động tích cực và sâu sắc hơn đến động lực làm việc, góp phần giữ chân nhân tài một cách bền vững.

3.1. Thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất công việc KPIs

Một trong những giải pháp nâng cao động lực quan trọng nhất là hoàn thiện công tác đánh giá hiệu suất công việc. Chi nhánh cần xây dựng một hệ thống KPIs cụ thể cho từng cá nhân và phòng ban. Đối với nhân viên bán hàng, ngoài chỉ tiêu sản lượng, có thể bổ sung các KPIs về chất lượng dịch vụ khách hàng, bán chéo sản phẩm (dầu mỡ nhờn, bảo hiểm). Đối với khối văn phòng, KPIs có thể dựa trên mức độ hoàn thành nhiệm vụ, tiến độ công việc và các sáng kiến cải tiến. Hệ thống này phải đảm bảo tính đo lường được, khả thi, và được phổ biến rõ ràng đến từng nhân viên, làm cơ sở minh bạch cho việc xét thưởng và đề bạt.

3.2. Xây dựng quy chế lương thưởng cạnh tranh và công bằng

Dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất, Chi nhánh cần xây dựng lại quy chế lương thưởng phúc lợi. Tiền lương nên có cấu trúc gồm lương cứng (đảm bảo nhu cầu cơ bản) và lương mềm (thưởng theo thành tích). Các khoản thưởng cần được đa dạng hóa, bao gồm thưởng định kỳ (tháng, quý, năm), thưởng đột xuất cho các thành tích xuất sắc và thưởng sáng kiến. Đặc biệt, cần có chính sách thưởng công bằng giữa khối lao động trực tiếp và gián tiếp, dựa trên mức độ đóng góp thực tế vào kết quả kinh doanh chung. Việc này giúp loại bỏ cảm giác bất công và thúc đẩy tinh thần làm việc của toàn thể nhân viên.

3.3. Tăng cường phúc lợi tự nguyện để gia tăng sự gắn kết

Ngoài các phúc lợi bắt buộc, việc tăng cường các chương trình phúc lợi tự nguyện là một cách hiệu quả để thể hiện sự quan tâm và tăng gắn kết nhân viên. Chi nhánh có thể tổ chức các hoạt động team building định kỳ, hỗ trợ chi phí học tập cho con em nhân viên có thành tích tốt, hoặc xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện hơn. Những chính sách đãi ngộ phi tài chính này thường mang lại giá trị tinh thần lớn, giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và xem công ty như ngôi nhà thứ hai, từ đó cống hiến lâu dài hơn.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc lý tưởng tích cực

Một chính sách đãi ngộ tốt là chưa đủ nếu thiếu đi một môi trường làm việc tích cực. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và cởi mở. Đây là nền tảng để thúc đẩy sự sáng tạo và gắn kết nhân viên. Lãnh đạo Chi nhánh đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Phong cách lãnh đạo cần chuyển từ mệnh lệnh, giám sát sang định hướng, hỗ trợ và trao quyền. Việc thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa lãnh đạo và nhân viên sẽ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc, đồng thời làm cho nhân viên cảm thấy ý kiến của mình được lắng nghe và tôn trọng. Bên cạnh đó, việc công nhận thành tích kịp thời, dù là những đóng góp nhỏ nhất, cũng có tác dụng to lớn trong việc khích lệ tinh thần. Một lời khen ngợi trong cuộc họp, một email tuyên dương hay một phần thưởng nhỏ bất ngờ sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ hơn cả những khoản tiền thưởng lớn nhưng chậm trễ. Cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn, vệ sinh và trang bị đầy đủ công cụ cũng là yếu tố không thể thiếu để tạo nên sự hài lòng của nhân viên.

4.1. Nâng cao vai trò của lãnh đạo trong việc tạo động lực

Người lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường làm việc. Luận văn đề xuất các cấp quản lý cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe, phản hồi và tạo động lực. Thay vì chỉ tập trung vào giám sát, lãnh đạo cần trở thành người đồng hành, hướng dẫn và hỗ trợ nhân viên vượt qua khó khăn. Sự quan tâm chân thành đến đời sống và công việc của cấp dưới sẽ xây dựng được mối quan hệ tin cậy, là chất xúc tác quan trọng cho một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh.

4.2. Thúc đẩy văn hóa ghi nhận và phản hồi mang tính xây dựng

Xây dựng một văn hóa công nhận thành tích là điều cần thiết. Chi nhánh nên thiết lập các chương trình khen thưởng định kỳ như "Nhân viên xuất sắc của tháng/quý". Đồng thời, cần khuyến khích việc đưa ra phản hồi thường xuyên và mang tính xây dựng, không chỉ từ trên xuống mà còn giữa các đồng nghiệp. Điều này giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình để cải thiện, thay vì chỉ nhận được kết quả đánh giá hiệu suất công việc vào cuối kỳ mà không hiểu rõ lý do.

4.3. Tổ chức các hoạt động tập thể nhằm tăng cường gắn kết

Các hoạt động tập thể như du lịch, team building, các giải thi đấu thể thao, văn nghệ là công cụ hữu hiệu để tăng cường sự gắn kết nhân viên. Những hoạt động này giúp phá vỡ khoảng cách giữa các phòng ban, tạo ra một không khí làm việc vui vẻ, thân thiện. Khi nhân viên có mối quan hệ đồng nghiệp tốt, họ sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi đến công ty và sẵn sàng hỗ trợ nhau trong công việc, góp phần nâng cao hiệu quả chung.

V. Hướng dẫn đào tạo và tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên

Động lực của nhân viên không chỉ đến từ thu nhập hay môi trường làm việc, mà còn từ nhận thức về sự phát triển của bản thân. Luận văn chỉ rõ, đào tạo và phát triển cùng với cơ hội thăng tiến là những yếu tố thúc đẩy bậc cao theo học thuyết của Maslow. Đây là cách đầu tư vào tài sản con người hiệu quả nhất. Chi nhánh cần xây dựng một kế hoạch đào tạo bài bản, không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ mà còn cả kỹ năng mềm như giao tiếp, giải quyết vấn đề. Đặc biệt, với đặc điểm 71.43% lao động có trình độ dưới cao đẳng, việc tạo điều kiện cho nhân viên học tập nâng cao trình độ là một chiến lược quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Song song với đào tạo, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch là yếu tố quyết định để giữ chân nhân tài. Nhân viên cần biết họ phải làm gì, cần đạt được những tiêu chí nào để được cất nhắc lên vị trí cao hơn. Sự minh bạch này sẽ tạo ra động lực phấn đấu mạnh mẽ, giúp nhân viên thấy được tương lai phát triển của mình gắn liền với sự phát triển của tổ chức, từ đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

5.1. Xây dựng kế hoạch đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế

Công tác đào tạo và phát triển cần xuất phát từ việc khảo sát nhu cầu của cả nhân viên và tổ chức. Chi nhánh nên định kỳ thực hiện các cuộc khảo sát để xác định những kỹ năng còn thiếu và mong muốn học hỏi của nhân viên. Dựa trên đó, các khóa đào tạo nội bộ và bên ngoài sẽ được thiết kế phù hợp, đảm bảo tính ứng dụng cao. Việc này không chỉ giúp nâng cao năng lực đội ngũ mà còn cho nhân viên thấy rằng công ty quan tâm đến sự phát triển sự nghiệp của họ.

5.2. Công khai lộ trình và tiêu chí cho cơ hội thăng tiến

Để tạo động lực, cơ hội thăng tiến phải rõ ràng và công bằng. Chi nhánh cần xây dựng và công khai bản mô tả công việc, yêu cầu năng lực và tiêu chí đánh giá cho từng cấp bậc quản lý. Khi có vị trí trống, cần ưu tiên tuyển dụng nội bộ, tạo cơ hội cho những nhân viên có năng lực và thâm niên cống hiến. Một chính sách thăng tiến minh bạch sẽ khuyến khích nhân viên nỗ lực học hỏi và phấn đấu, vì họ biết rằng sự cố gắng của mình sẽ được công nhận thành tích một cách xứng đáng.

VI. Kết luận và định hướng phát triển công tác tạo động lực

Luận văn thạc sĩ về "Tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, tiến hành khảo sát động lực làm việc một cách khoa học và chỉ ra những vấn đề cốt lõi trong thực trạng tạo động lực tại đơn vị. Các kết quả cho thấy, mặc dù có những ưu điểm về thương hiệu và sự ổn định tương đối, Chi nhánh vẫn đối mặt với thách thức trong việc giữ chân nhân tài do các chính sách về lương thưởng phúc lợi, môi trường làm việccơ hội thăng tiến còn nhiều hạn chế. Các giải pháp nâng cao động lực được đề xuất trong luận văn mang tính thực tiễn cao, bao gồm việc hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất công việc, xây dựng chính sách đãi ngộ công bằng, cải thiện văn hóa doanh nghiệp và tạo lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp Petrolimex Kon Tum giải quyết bài toán nhân sự trước mắt mà còn tạo ra nền tảng phát triển bền vững trong tương lai, nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành kinh doanh xăng dầu.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và những đóng góp của luận văn

Luận văn đã lượng hóa được mức độ sự hài lòng của nhân viên đối với từng yếu tố tạo động lực, chẳng hạn như chỉ 18.18% hài lòng về lương và 15.58% hài lòng về chính sách khen thưởng. Đây là những con số biết nói, cung cấp bằng chứng xác thực cho ban lãnh đạo. Đóng góp lớn nhất của đề tài là xây dựng một bộ giải pháp toàn diện, kết hợp hài hòa giữa yếu tố vật chất và tinh thần, có khả năng áp dụng ngay vào thực tiễn quản trị nguồn nhân lực tại Chi nhánh.

6.2. Hướng phát triển và khả năng nhân rộng mô hình nghiên cứu

Từ kết quả nghiên cứu này, có thể mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về tác động của từng nhóm giải pháp cụ thể đến hiệu quả kinh doanh. Mô hình phân tích và bộ giải pháp đề xuất trong luận văn không chỉ có giá trị cho Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum mà còn có thể được tham khảo và nhân rộng cho các đơn vị khác trong cùng hệ thống Petrolimex hoặc các doanh nghiệp có đặc thù nhân sự ngành xăng dầu tương tự, góp phần nâng cao chất lượng quản trị nhân sự trên quy mô rộng hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại chi nhánh xăng dầu kon tum trực thuộc công ty xăng dầu bắc tây nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực thúc đây nhân viên. Chương 2: Đánh giá thực trạng việc tạo động lực thúc đây nhân viên Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum. Chương 3: Một số giải pháp nâng cao việc tạo động lực thúc đây nhân viên Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Một số công trình nghiên cứu, tài liệu, bài viết về tạo động lực làm việc như: - Lê Hữu Tầng (1996), “Van dé phat huy va sử dụng đúng đắn vai trò động lực của con người trong sự phát triển kinh tế - xã hội”.

Luận án đã hệ thống hóa, phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò động lực của con người, tiềm năng to lớn của nguồn lực của con người trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. ~ Luận án Tiến sĩ triết học của Lê Thị Kim Chi (2002) nghiên cứu về “vai trò động lực của nhu cầu và vấn đề chủ động định hướng hoạt động của con người trên cơ sở nhận thức các nhu câu". Luận án đã phân tích nội dung. hoạt động của con người và vai trò động lực của nhu cầu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, làm rõ các căn cứ để xác định những nhu cầu nhằm phát huy vai trò động lực của chúng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội.

- Cuốn sách “Giữ chân nhân viên bằng cách nào”, của tác giả Vương, Minh Kiệt, Nhà Xuất bản Lao động xã hội năm 2005 đã đưa ra một số giải pháp giữ chân nhân viên và giúp cho nhân viên gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. - Cuốn sách “7qo động lực làm việc - Phải chăng chỉ có thể bằng tiển? ” của tác giả Business Edge. Cuốn sách đặt ra những vấn đề tạo động lực cho người lao động thông qua nhiều phương thức khác nhau, không chỉ thông qua công cụ tài chính là tiền. Bởi xuất phát từ thực tiễn rất nhiều nhà lãnh đạo, quản lý đã phải tự đặt câu hỏi tại sao khi tăng lương mà nhân sự vẫn rời bỏ tổ chức, tại sao người lao động chỉ hết giờ mà không hết việc.

Tiền có thể là công cụ tạo động lực với đối tượng này, nhưng lại không phải là nhân tố kích thích người khác làm việc. Nhà quản lý cần xác định mục tiêu làm việc của người lao động để tìm công cụ kích thích phù hợp. ~ Giáo trình Hành vi tô chức của PGS.TS Bùi Anh Tuan va TS. Pham Thùy Hương, Trường Đại học Kinh Tế Quốc Dân đã dành hẳn chương 4 nói về tạo động lực lao động.

Giáo trình đã đề cập đến những học thuyết như học thuyết X và thuyết Y, học thuyết tạo động lực của Maslow, Herzeberg, MecClelland. Ngoài ra đã chỉ ra được vấn đề tạo động lực trong các tô chức ở Việt Nam, cách thức giúp thực hiện tốt hoạt động tạo động lực. Tuy nhiên giáo trình chưa đề cập đến những nhân tổ tác động đến tạo động lực trong tô chức. Để người đọc biết được những nhân tố đó tác động đến hoạt động tạo động lực như thế nào và dựa vào đó để thực hiện hoạt động tạo động lực lao động tốt nhất.

- Trong tác phẩm “Quản trị nguôn nhân lực" của PGS. Tran Kim Dung (201 1) đã chỉ rõ những tác động của các công cụ tạo động lực thúc đây đối với người lao động làm việc ở nhiều mức độ khác nhau tùy thuộc vào việc tô chức, đơn vị áp dụng các công cụ đó như thế nào. - Cuốn sách 101 ý tưởng khen thưởng của Alpha Books do nhà xuất bản Lao động — xã hội Hà Nội năm 2012 có đề cập đến những cách thức, chiến thuật cho nhà lãnh đạo đề có những quyết định đúng đắn đối với nhân viên của họ như: trao cho nhân viên nhiều trách nhiệm quản lý đồng thời có thể ra quyết định nhiều hơn, cơ hội được tham gia nhiều hơn nữa những cuộc hội thảo để nâng cao chuyên môn nghiệp vụ, tặng cho nhân viên nhiều phần quà độc đáo, ý nghĩa. Tuy nhiên cuốn sách này đã đưa ra những kiến thức chung về tạo động lực, mỗi nhà lãnh đạo cần phải lựa chọn cho mình một cách phù hợp với điều , môi trường và văn hóa doanh nghiệp của doanh nghiệp mình chứ không nên áp dụng tắt cả hay áp dụng một cách không chọn lọc Luận án tiến sĩ Vũ Thị Uyên (200§) về “Tạo động lực cho lao động quản lý trong doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội đến năm 2020”.

Luận án đã phân tích thực trạng động lực và tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp Nhà nước ở Hà Nội, đánh giá thực trạng về động lực làm việc, rút ra một số nguyên nhân cơ bản làm giảm động lực làm việc lao động như: cơ cấu doanh nghiệp còn céng kénh, cách thức làm việc quan liêu và cửa quyền còn tồn tại ở một vài bộ phận làm giảm khả năng phối hợp trong thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp; việc tuyển dụng và bố trí chưa thực sự phù hợp với khả năng sở trường và đảm bảo công bằng, giao nhiệm vụ và trách nhiệm chưa thật sự rõ ràng, tiêu chuẩn thực hiện còn chung chung dẫn tới đánh giá thực hiện công việc chưa đảm bảo được sự khoa học và công bằng. Điều đặc biệt là thù lao cho người quản lý, cụ thể là tiền lương chưa thỏa mãn nhu cầu của người quản lý và chưa mang tính cạnh tranh trên thị trường, việc thực hiện thưởng phạt chưa đảm bảo tính nhất quán dẫn tới triệt tiêu động lực làm việc cho những người có tâm huyết với công việc. Cùng một số tài liệu, luận văn của các tác giả nghiên cứu khác. Có thể thấy các nghiên cứu trên đã đưa ra được một cách nhìn tổng quát và những nhận định về các nhân tố tạo động lực cho người lao động, xong chưa có nghiên cứu nào tiến hành nghiên cứu một cách cụ thể về động.

lực thúc đây nhân viên tại Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum. “Trên cơ sở tham khảo các học thuyết và nghiên cứu trên, tác giả tiến hành nghiên cứu đánh giá thực trạng công tác tạo động lực thúc đây nhân viên tại Chỉ nhánh, từ đó đưa ra các giải pháp để nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Chi nhánh Xăng dầu Kon Tum. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE TAO DONG LUC THUC DAY NHAN VIEN 1. KHAI QUAT VE TAO DONG LUC THUC DAY NHAN VIEN 1.

Dong lee Theo Bedeian (1993): “Động lực là sự cố gắng để đạt được mục tiêu ” Theo Higgins (1994): “Động lực là lực đẩy bên trong cá nhân để đáp ứng các như cầu chưa được thỏa mãn”. Còn theo Kreitner (1995), “động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định” Theo Bùi Anh Tuấn (2009), “động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao ”. Nhìn chung, động lực của con người là sự tác động tổng hợp các yếu tố có tác dụng thúc đây, kích thích sự hăng say, nỗ lực hoạt động, làm việc của mỗi người nhằm đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu tổ chức. Do đó, mỗi con người khác nhau ở những vị trí khác nhau sẽ có những động lực khác nhau và kết quả hoàn thành công việc khác nhau.

Việc quan trọng của các nhà quản lý là biết cách tạo động lực cho người lao động dé ho ty nguyện thực hiện công việc với nỗ lực cao nhất đem lại hiệu quả trong công việc và lợi ích cho doanh nghiệp. Tạo động lực Theo Vũ Thị Uyên (2008), tạo động lực là sự vận dụng hệ thống các chính sách, biện pháp, cách thức quản lý tác động tới nhân viên nhằm làm cho họ có động lực trong công việc, thúc đây họ hài lòng hơn với công việc và mong muốn đóng góp cho tô chức. Theo Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2007), tạo động lực làm việc là tất cả những hoạt động mà doanh nghiệp có thể thực hiện được đối với người lao động, tác động đến khả năng làm việc tỉnh thần thái độ làm việc. nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động.

Như vậy, tạo động lực lao động là sự vận dụng một cách có hệ thống các chính sách, n pháp, cách thức quản lý của doanh nghiệp tác động tới người lao động nhằm phát huy khả năng làm việc, tỉnh thần thái độ làm việc của người lao động để đạt hiệu quả cao trong lao động. Vai trò của tạo động lực làm việc Động lực có vai trò tăng năng suất lao động kể cả trong điều kiện các yếu tố đầu vào khác không thay đổi. Động lực như một sức mạnh vô hình khiến nhân viên cảm thấy hăng say khi làm việc, không ngừng sáng tạo đề đạt được mục tiêu. Nhân viên có động lực sẽ làm việc với hiệu suất cao, tỷ lệ nghỉ việc và nghỉ phép thấp.

Tạo động lực làm việc còn làm tăng lòng trung thành của nhân viên đối với tổ chức. Để nhân viên vui vẻ, hứng thú, sáng tạo và hết mình cho công việc thì cần có biện pháp tạo động lực hiệu quả. Nhu vậy, tạo động lực làm việc cho nhân viên có vai trò rất quan trọng, cụ thể: ~ Đối với người lao động: + Làm tăng năng suất lao động cá nhân, phát huy được tính sáng tạo. + Tăng sự gắn bó với công việc và công ty hiện tại.

+ Công việc được tiến hành thuận lợi thì họ sẽ thấy được công sức mình bỏ ra là có ích và đạt được hiệu quả cao. Điều đó tạo cho họ cảm thấy có ý nghĩa trong công việc, cảm thấy mình quan trọng và có ích, từ đó không ngừng hoàn thiện bản thân mình hơn nữa - Đối với tô chức: + Nguồn nhân lực trong tổ chức sẽ được sử dụng hiệu quả nhất và có thê khai thác tối đa các khả năng của người lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. + Hình thành nên tai sản quý giá của tổ chức đó là đội ngũ lao động giỏi có tâm huyết, gắn bó với tô chức đồng thời thu hút được nhiều người tài về tổ chức. + Tạo ra bầu không khí làm việc hăng say, thoải mái, góp phần xây dựng.

văn hoá doanh nghiệp, nâng cao uy tín, hình ảnh của Công ty. - Đối với xã hội: + Động lực làm việc giúp các cá nhân có thể thực hiện được mục tiêu, mục đích của mình, đời sống tinh thần của mỗi người sẽ trở nên phong phú hơn, từ đó hình thành nên những giá trị mới cho xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ