Luận văn thạc sĩ: Giải pháp tạo động lực làm việc tại BIDV Gia Lai

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Gia Lai.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về tạo động lực làm việc tại BIDV Gia Lai

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề tạo động lực làm việc tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Gia Lai (BIDV Gia Lai) là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các lý luận cơ bản về động lực lao động và các yếu tố ảnh hưởng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, nguồn lực con người được xác định là yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ tài chính - ngân hàng. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách nhằm nâng cao động lực làm việc, từ đó thúc đẩy tinh thần làm việc và gia tăng sự gắn kết của nhân viên. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích, đánh giá thực trạng động lực làm việc tại BIDV Gia Lai trong giai đoạn 2011-2013, xác định những điểm mạnh và hạn chế trong công tác quản trị nguồn nhân lực. Dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc như thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg, kết hợp với kết quả khảo sát động lực làm việc thực tế, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào các yếu tố tài chính như lương thưởng và phúc lợi mà còn chú trọng đến các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệpcơ hội thăng tiến. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là cung cấp một khung tham chiếu khoa học cho ban lãnh đạo và quản lý tại BIDV Gia Lai, giúp họ xây dựng một chiến lược nhân sự hiệu quả, giữ chân nhân tài và tối ưu hóa năng suất lao động.

1.1. Sự cần thiết phải tạo động lực cho nhân viên ngân hàng

Trong ngành ngân hàng, chất lượng dịch vụ và hiệu quả công việc phụ thuộc trực tiếp vào thái độ và nỗ lực của nhân viên, từ giao dịch viên đến nhân viên tín dụng. Áp lực công việc ngành ngân hàng ngày càng gia tăng do sự cạnh tranh gay gắt và yêu cầu cao từ khách hàng. Do đó, việc tạo động lực không chỉ là một biện pháp quản lý mà còn là một chiến lược sống còn. Khi người lao động có động lực, họ sẽ làm việc với sự say mê, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm cao, góp phần nâng cao sự hài lòng của nhân viên và khách hàng. Ngược lại, sự thiếu động lực sẽ dẫn đến tình trạng làm việc cầm chừng, giảm sút năng suất lao động và tăng tỷ lệ nghỉ việc, gây tổn thất lớn cho tổ chức.

1.2. Các học thuyết nền tảng về tạo động lực trong lao động

Luận văn đã hệ thống hóa các học thuyết kinh điển về tạo động lực. Nổi bật là thuyết nhu cầu của Maslow, phân chia nhu cầu con người thành 5 cấp bậc từ sinh lý, an toàn đến tự thể hiện. Thuyết này gợi ý rằng nhà quản lý cần đáp ứng các nhu cầu cơ bản trước khi hướng đến các nhu cầu bậc cao. Bên cạnh đó, thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt rõ các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (sự công nhận, trách nhiệm, thăng tiến). Việc chỉ tập trung vào yếu tố duy trì chỉ có thể ngăn chặn sự bất mãn chứ không thể tạo ra động lực thực sự. Ngoài ra, các học thuyết khác như học thuyết kỳ vọng của Vroom và học thuyết công bằng của Adam cũng được đề cập, cung cấp một cái nhìn đa chiều về các yếu tố tâm lý phức tạp chi phối hành vi của người lao động.

II. Phân tích thực trạng động lực làm việc tại BIDV Gia Lai

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng động lực làm việc của người lao động tại BIDV Gia Lai trong giai đoạn 2011-2013. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp định lượng với bảng câu hỏi khảo sát động lực làm việc và phỏng vấn trực tiếp nhân viên. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, chi nhánh có một đội ngũ nhân lực với trình độ chuyên môn cao (85.5% có trình độ đại học trở lên vào năm 2013), có sự ổn định và kinh nghiệm. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều hạn chế cần khắc phục. Cụ thể, mức độ hài lòng về lương thưởng và phúc lợi còn chưa cao, nhiều nhân viên cho rằng chính sách đãi ngộ chưa thực sự công bằng và tương xứng với đóng góp (Hình 2.1, 2.4). Môi trường làm việc tuy được đánh giá khá tốt về mối quan hệ đồng nghiệp nhưng vẫn còn những điểm cần cải thiện liên quan đến áp lực công việc ngành ngân hàng. Đặc biệt, cơ hội thăng tiến được xem là một trong những yếu tố gây mất động lực lớn nhất, khi kết quả khảo sát cho thấy sự đánh giá thấp về tính minh bạch và công bằng trong các quyết định bổ nhiệm (Hình 2.13). Công tác đào tạo và phát triển nhân sự dù được triển khai nhưng hiệu quả chưa như kỳ vọng, chưa thực sự gắn với lộ trình phát triển nghề nghiệp của mỗi cá nhân. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên và tiềm ẩn nguy cơ làm giảm sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.

2.1. Đánh giá về chính sách đãi ngộ tài chính tại chi nhánh

Phân tích từ dữ liệu khảo sát (Hình 2.1 đến 2.6) cho thấy, mặc dù tiền lương và thưởng là yếu tố quan trọng hàng đầu, sự hài lòng của nhân viên đối với các chính sách đãi ngộ tài chính tại BIDV Gia Lai chỉ ở mức trung bình. Nhiều ý kiến cho rằng phương pháp trả lương và cơ chế thưởng chưa phản ánh đúng hiệu quả công việc và còn mang tính cào bằng. Sự thiếu minh bạch trong tiêu chí xét thưởng cũng là một nguyên nhân gây ra tâm lý so sánh và cảm giác không công bằng trong nội bộ, ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực cống hiến của những cá nhân xuất sắc.

2.2. Các yếu tố phi tài chính ảnh hưởng đến tinh thần làm việc

Bên cạnh tài chính, các yếu tố phi tài chính đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tinh thần làm việc. Kết quả khảo sát (Hình 2.11, 2.13, 2.16) cho thấy môi trường làm việc và mối quan hệ đồng nghiệp được đánh giá tương đối tốt, tạo không khí hợp tác. Tuy nhiên, văn hóa doanh nghiệp cần chú trọng hơn nữa đến việc ghi nhận và biểu dương thành tích. Vấn đề lớn nhất nằm ở cơ hội thăng tiến và công tác đào tạo và phát triển nhân sự. Nhân viên cảm thấy lộ trình sự nghiệp chưa rõ ràng và các chương trình đào tạo đôi khi chưa đáp ứng đúng nhu cầu thực tế, làm giảm động lực phấn đấu lâu dài.

III. Bí quyết nâng cao động lực qua lương thưởng và phúc lợi

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc tại BIDV Gia Lai thông qua các khuyến khích tài chính. Đây được xem là nền tảng, đáp ứng các nhu cầu cơ bản theo thuyết nhu cầu của Maslow. Giải pháp cốt lõi là cần tái cấu trúc chính sách đãi ngộ, đảm bảo ba nguyên tắc: Công bằng - Cạnh tranh - Minh bạch. Về tính công bằng, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng, khoa học cho từng vị trí, từ giao dịch viên đến chuyên viên quan hệ khách hàng. Kết quả đánh giá này phải là cơ sở chính để xét duyệt lương thưởng và phúc lợi, loại bỏ tính cảm tính và cào bằng. Về tính cạnh tranh, BIDV Gia Lai cần thường xuyên khảo sát mặt bằng lương thưởng của các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn để điều chỉnh chính sách cho phù hợp, nhằm thu hút và giữ chân nhân tài. Về tính minh bạch, mọi quy chế về lương, thưởng, phụ cấp cần được công khai, phổ biến rộng rãi để toàn thể nhân viên nắm rõ. Ngoài ra, luận văn cũng đề xuất đa dạng hóa các hình thức thưởng, không chỉ thưởng cuối năm mà còn có thưởng nóng theo thành tích đột xuất, thưởng sáng kiến, thưởng theo hiệu quả kinh doanh của phòng/ban. Điều này giúp ghi nhận kịp thời nỗ lực của nhân viên, tạo ra tác động tâm lý tích cực và thúc đẩy tinh thần làm việc một cách mạnh mẽ.

3.1. Xây dựng chính sách lương thưởng cạnh tranh và công bằng

Để nâng cao động lực làm việc, cần thiết phải cải cách hệ thống lương thưởng. Luận văn đề nghị áp dụng mô hình trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Lương theo vị trí (Position) đảm bảo công bằng nội bộ. Lương theo năng lực cá nhân (Person) khuyến khích nhân viên tự học hỏi, nâng cao trình độ. Quan trọng nhất là lương theo hiệu suất (Performance), gắn chặt thu nhập với kết quả công việc, tạo động lực trực tiếp để tăng năng suất lao động. Cơ chế thưởng cần linh hoạt, ghi nhận cả thành tích cá nhân và thành tích tập thể.

3.2. Tối ưu hóa các chương trình phúc lợi và đãi ngộ khác

Phúc lợi là phần thù lao gián tiếp thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến đời sống nhân viên. Ngoài các phúc lợi bắt buộc theo luật định, BIDV Gia Lai cần xây dựng các chương trình phúc lợi tự nguyện hấp dẫn hơn như: bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, chương trình du lịch nghỉ mát thường niên, hỗ trợ vay vốn ưu đãi, các hoạt động team-building... Những chính sách này không chỉ giúp cải thiện đời sống vật chất, tinh thần mà còn làm tăng sự gắn kết của nhân viên, khiến họ cảm thấy tự hào và muốn cống hiến lâu dài cho ngân hàng.

IV. Phương pháp thúc đẩy tinh thần làm việc phi tài chính hiệu quả

Bên cạnh các yếu tố vật chất, luận văn khẳng định vai trò không thể thiếu của các khuyến khích phi tài chính trong việc tạo động lực làm việc. Các giải pháp này tập trung vào việc thỏa mãn các nhu cầu bậc cao như nhu cầu xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện theo thuyết nhu cầu của Maslow. Yếu tố đầu tiên cần cải thiện là bản chất công việc. Cần xây dựng bản mô tả công việc chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng, tránh chồng chéo và trao quyền hợp lý để nhân viên chủ động, sáng tạo. Thứ hai, cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện và cởi mở. Ban lãnh đạo và quản lý cần tăng cường giao tiếp, lắng nghe ý kiến của nhân viên, giải quyết kịp thời các mâu thuẫn. Phát triển một văn hóa doanh nghiệp mạnh, trong đó sự ghi nhận, khen ngợi và tôn trọng được đề cao sẽ tạo ra một không khí làm việc tích cực. Thứ ba, và cũng là yếu tố quan trọng nhất theo kết quả khảo sát, là phải xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng và công bằng. Các tiêu chí bổ nhiệm cần được công khai, dựa trên năng lực và thành tích thực tế. Song song đó, công tác đào tạo và phát triển nhân sự phải được đầu tư bài bản, thiết kế các khóa học phù hợp với từng giai đoạn phát triển sự nghiệp của nhân viên. Khi nhân viên thấy được tương lai phát triển của mình tại tổ chức, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để cống hiến và gắn bó.

4.1. Cải thiện môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Một môi trường làm việc tích cực là nơi nhân viên cảm thấy an toàn, được tôn trọng và hỗ trợ. Điều này đòi hỏi phong cách của đội ngũ lãnh đạo và quản lý phải dân chủ, biết lắng nghe. Cần tổ chức thường xuyên các hoạt động tập thể để tăng cường giao lưu, đoàn kết. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị cốt lõi như chính trực, chuyên nghiệp, sáng tạo và hướng đến khách hàng sẽ tạo ra một bản sắc riêng, giúp định hướng hành vi và thúc đẩy tinh thần làm việc của toàn thể nhân viên.

4.2. Kế hoạch đào tạo và phát triển tạo cơ hội thăng tiến

Đây là giải pháp mang tính chiến lược dài hạn. Công tác đào tạo và phát triển nhân sự không nên chỉ dừng lại ở các khóa học nghiệp vụ. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý và quy hoạch đội ngũ cán bộ kế cận. Quan trọng hơn, cần minh bạch hóa lộ trình cơ hội thăng tiến. Mỗi nhân viên cần biết họ phải đạt được những tiêu chí gì để được xem xét cho các vị trí cao hơn. Sự công bằng và rõ ràng trong phát triển sự nghiệp chính là động lực bền vững nhất, giúp nâng cao động lực làm việc và giữ chân những nhân sự tài năng.

V. Kết luận và đề xuất hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực

Luận văn tạo động lực làm việc tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Gia Lai đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng tại BIDV Gia Lai, nghiên cứu đã xác định được các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến động lực của người lao động, bao gồm cả yếu tố tài chính và phi tài chính. Kết quả khảo sát động lực làm việc đã chỉ ra những tồn tại trong chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, và đặc biệt là cơ hội thăng tiến. Dựa trên những phát hiện đó, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ là những đề xuất riêng lẻ mà được kết nối chặt chẽ, từ việc cải cách chính sách lương thưởng và phúc lợi theo hướng công bằng, cạnh tranh, đến việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, và thiết lập một lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao động lực làm việc, tăng cường sự gắn kết của nhân viên, và cuối cùng là cải thiện hiệu quả công việcnăng suất lao động, giúp BIDV Gia Lai phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh. Đây là một tài liệu tham khảo có giá trị cho ban lãnh đạo và quản lý trong công tác quản trị nguồn nhân lực.

5.1. Tóm lược các giải pháp chính nhằm nâng cao hiệu quả

Tóm lại, để thúc đẩy tinh thần làm việc, BIDV Gia Lai cần thực hiện đồng bộ các giải pháp. Về tài chính, cần áp dụng mô hình trả lương 3P và đa dạng hóa các hình thức thưởng. Về phi tài chính, cần tập trung vào ba mảng chính: (1) làm giàu nội dung công việc và trao quyền; (2) xây dựng môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp hỗ trợ, tôn trọng; (3) minh bạch hóa cơ hội thăng tiến và đầu tư chiến lược vào công tác đào tạo và phát triển nhân sự. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo ra một lực đẩy tổng hợp mạnh mẽ.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai và tính ứng dụng của đề tài

Nghiên cứu này mở ra các hướng phát triển trong tương lai, chẳng hạn như nghiên cứu sâu hơn về tác động của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến động lực làm việc, hoặc ứng dụng công nghệ trong việc đánh giá hiệu suất và quản trị nhân tài. Tính ứng dụng của đề tài không chỉ giới hạn tại BIDV Gia Lai mà còn có thể được tham khảo và điều chỉnh để áp dụng cho các chi nhánh khác trong hệ thống BIDV hoặc các tổ chức tín dụng có mô hình và đặc điểm tương tự, góp phần vào sự phát triển chung của công tác quản trị nguồn nhân lực trong ngành ngân hàng Việt Nam.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN VĂN ĐỨC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC TẠI NGÂN HÀNG TMCP DAU TU VA PHAT TRIEN VIET NAM CHI NHANH GIA LAI Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mi s6: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Huy Đà Nẵng- Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Nguyễn Văn Đức MỤC LỤC MỞ ĐẦU. a CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN CHUNG VE DONG LUC VA TAO DONG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ SỰ CÀN THIẾT PHẢI TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. Cac khai niém co ban. Sự cần thiết phải tạo động lực trong lao động. Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực lao động. MOT SO HOC THUYET VE TAO DONG LUC.2 Mô hình cấp bậc nhu cầu của Maslow. Lý thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vrom. Học thuyết công bằng của J Stacy Adam. Học thuyết về sự tăng cường tích cực (B. Khích lệ nhân viên theo kiểu Ritz-Carlton 1. CÁC CÁCH THỨC TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG: 1. Các khuyến khich tai chin! cesses " 1. Các khuyến khích phi tài chính. - -23 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CHI NHÁNH BIDV GIA LAI. TONG QUAN VE CHI NHANH NGAN HANG TMCP DAU TU VA PHAT TRIEN GIA LA 27 2. Quá trình hình thành và phát triển của BIDV Gia Lai. Chức năng nhiệm vụ được giao . Cơ cấu tô chức. Tình hình hoạt động kinh doanh (giai đoạn 201 1-2013). Đặc điểm nguồn nhân lực. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG CÁC CÔNG CỤ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI BIDV GIA LAI. Phân tích thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại BIDV Gia Lai 45 2. Đánh giá chung về việc sử dụng các công cụ tạo động lực làm việc cho người lao động tại BIDV Gia Lai. se ose so s 69 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TAC TAO DONG LUC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CHI NHÁNH BIDV GIA LAI ee ese seen 80 3. MOT sóc:CĂN CỨ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP:. Định hướng phát triển của BIDV Gia Lai trong thời gian đi . Xu hướng phát triển và thách thức của ngành ngân hàng trong thời gian GS eee ÑỨ 3. Xu hướng coi trọng phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng suất lao động và chất lượng sống cho người lao động:.PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN THIỆN CÔNG TÁC TAO DONG LỰC LÀM VIỆC NHÂM THỰC HIỆN MỤC TIÊU ĐÈ RA. Vận dụng các lý thuyết tạo động lực vào thực tiễn tại BIDV Gia Lai. TH Hước ° Seo. Mục tiêu chính sách. Nguyên tắc chính sách. DE XUẤT CÁC GIAI PHAP NHAM HOAN THIEN CONG TAC TAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CHI NHÁNH Do 2 . Nâng cao nhận thức và kiện toàn bộ máy tạo động lực. Về khuyến khích tài chính. Về khuyến khích phi tài chính . wee 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI (bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu - Tên bảng Trang bang 2.1 | Kết quả thực hiện một số chỉ tiêu cha yéu3 nim 2011-2013 | 38 22 [Cơ cấu tô chức theo giới tính 4 243 | Cơ cấu theo trình độ 44 24 | Cơ cấu theo tuôi (số liệu nhân sự đền 31/12/2013) 45 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIÊU ĐÒ Số hiệu hình Tên hình Trang 1.1 | Bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow 15 2.1 [Khảo sát mức độ hài lòng mức lương 49 22 __ [Khảo sát đánh giá phương pháp trả lương 50 23 [Khảo sát mức độ hài lòng tiên thưởng s2 2.4___ | Khảo sát đánh giá công bằng tiên thưởng 52 5.5 _ | Khâo sắt yêu tổ ảnh hướng quan trọng nhất đến tiên 33 thưởng 2.6 | Khảo sát mức độ hài lòng đối với phụ cấp, phúc lợi 37 2.7 _ [Khảo sát mức độ phù hợp công việc 58 2.8 | Khảo sát mức độ thỏa mãn công việc.9 | Khao sat việc bô tri, phân bô, sắp xếp lao động.10 | Khoa sat ly do làm việc 61 2.11 [Khảo sát đánh giá môi trường làm việc 62 2.12 | Khao sat đánh giá mỗi quan hệ trong Ngan hang 62 2.13 [Khảo sát đánh giá cơ hội thăng tiên 63 2.14 [Khảo sát đánh giá việc xây dựng bản mô tả công việc 65 2.15 [Khảo sát đánh giá kết quả thực hiện công việc 66 2.16 | Khao sat đánh giá công tác đạo tạo 67 MỞ ĐÀU 1.Tính cấp thiết của đề tài Nguồn lực con người là nguồn lực quý báu của doanh nghiệp và của mỗi quốc gia. Trong hội nhập kinh tế sâu rộng của Việt Nam hiện nay đòi hỏi các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển cần phải nỗ lực nhiều hơn nữa trong phát huy các nguồn lực, đặc biệt là nguồn lực con người tại doanh nghiệp. Để có thể duy trì được đội ngũ trung thành, làm việc nhiệt huyết và cống hiến thì tạo động lực làm việc cho nhân viên là một yếu tố quan trọng cần được các nhà quản lý quan tâm và vận dụng một cách có hiệu quả trong quá trình hoạt đông và phát triển của doanh nghiệp. Đề tạo động lực làm việc cho người lao động, nhà quản lý cần phải thấu hiểu nhu cầu làm việc của người lao động, họ làm vì cái gì, điều gì thúc đây họ làm việc hăng say để từ đó có cách thức tác động phù hợp, giúp cho các chính sách của doanh nghiệp gắn kết chặt chẽ hơn với mong muốn, tâm tư của người lao động. Khi đạt được điều này, mức độ hài lòng của người lao động về công việc và tô chức của mình sẽ tăng lên, vì vậy sẽ cống hiến nhiều hơn. Thực tế hoạt động của các doanh nghiệp thành công cho thấy họ rất chú ý đến yếu tố này và coi đó là một chiến lược quan trọng để khuyến khích người lao động nâng cao hiệu quả làm việc, từ đó góp. phần không nhỏ vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Gia Lai (BIDV Gia Lai) là đơn vị thành viên của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, được thành lập năm 1976 nhằm cung cấp các dịch vụ ngân hàng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Đối với hoạt động ngân hàng thì nguồn lực con người lại càng quan trọng và là thành tố chính yếu trong cung cấp sản phẩm dịch vụ, đặc biệt là quyết định đến chất lượng dịch vụ cung cấp cho. khách hàng. Trong thời gian qua BIDV Gia Lai cũng đã có nhiều chính sách khuyến khích người lao động làm việc nhằm tăng năng suất lao động, tăng chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng đề nâng cao hình ảnh thương, hiệu và gia tăng thị phần trên địa bàn. Tuy nhiên việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Chỉ nhánh vẫn chưa được nghiên cứu và triển khai bài bản nên còn một số hạn chế, do đó chưa thực sự phát huy hiệu quả trong kích thích, thu hút và khai thác mọi tiềm năng, sức sáng tạo của nhân viên dé phat huy nội lực nhằm tăng năng suất lao động, tăng hiệu quả hoạt động, góp phần tăng năng lực cạnh tranh của Chỉ nhánh BIDV Gia Lai. Chính vì lẻ đó, tôi chon dé tai: “Tao động lực làm việc tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — Chỉ nhánh Gia Lai” làm luận văn thạc sĩ của mình với mong muốn đóng góp một phần cho sự phát triển của Chi nhánh BIDV Gia Lai 2. Mục tiêu nghiên cứu. - Nghiên cứu những lý luận cơ bản về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc, chính sách tạo động lực làm việc cho nhân viên. - Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Chỉ nhánh BIDV Gia Lai. - Đề xuất một số giải pháp nhằm tạo động lực thúc đây người lao động. tại Chỉ nhánh BIDV Gia Lai trong thời gian tới. câu hỏi nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện nhằm trả lời các câu hỏi sau: © Người lao động làm việc nhằm đạt được mục tiêu gì ? điều gì thúc day họ làm việc hãng say ? œ Cơ sở lý thuyết và phương pháp luận nào được nghiên cứu để vận dụng tạo động lực cho người lao động trong tô chức ? «_ BIDV Gia Lai đã làm gì để tạo động lực làm việc cho người lao động ? tính hiệu quả và những hạn chế của các chính sách động lực đã triển khai áp. dụng tại đơn vị ? © Giai pháp nào cho việc tạo động lực làm việc cho người lao động nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực đang áp dụng đẻ tăng năng suất lao động, tăng hiệu quả hoạt động, giữ chân người tài, góp phần tăng năng lực cạnh tranh của Chỉ nhánh BIDV Gia Lai ? 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: là những vấn đề lý luận, thực tiễn có liên quan đến tạo động lực làm việc và thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao đông tại Chỉ nhánh BIDV Gia Lai. ~ Phạm vi nghiên cứu: + Về nội dung: Đề tài nghiên cứu một số nội dung chủ yếu liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động. + Về không gian: Nghiên cứu về hệ thống tạo động lực làm việc cho người lao động tại Chỉ nhánh BIDV Gia Lai + Về thời gian: Nghiên cứu thực trạng trong giai đoạn 3 năm 201 1-2013. Các giải pháp đề xuất trong luận văn có nghĩa trong vòng 3-5 năm tới. Phương pháp nghiên cứu - Các phương pháp chính được tác giả sử dụng trong nghiên cứu là phương pháp tổng hợp, quan sát, thống kê, khảo sát, điều tra mẫu bằng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp người lao động làm việc tại Chi nhánh BIDV Gia Lai, phân tích, so sánh định tính và định lượng. ~ Thu thập dữ liệu gián tiếp qua các tài liệu thống kê, báo cáo đã được xuất bản tại BIDV Gia Lai, các giáo trình Quản trị nhân sự, Quản trị nguồn nhân lực được giảng dạy tại các trường đại học ngành Quản trị nhân lực, các tài liệu về nhân sự, quản trị nhân sự, trên các bài báo, tạp chí, mạng internet, - Các số liệu khảo sát được thu thập thông qua điều tra chọn mẫu bằng. phương pháp xây dựng bản câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp người lao động làm việc tại các bộ phận khác nhau thuộc Chỉ nhánh BIDV Gia Lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ