Luận văn: Tạo động lực làm việc cho công nhân tại Công ty Cà phê 720

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc của công nhân tại công ty TNHH MTV cà phê 720, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu suất.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện từ luận văn tạo động lực tại Cà phê 720

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực làm việc của công nhân tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc cho người lao động, đặc biệt là công nhân trực tiếp sản xuất, trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất, và đầu tư vào con người chính là hướng đầu tư mang lại lợi ích bền vững. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận kinh điển về động lực như thuyết nhu cầu của Maslow hay thuyết hai yếu tố của Herzberg, mà còn đi sâu phân tích bối cảnh đặc thù của một doanh nghiệp nhà nước trong ngành cà phê. Công ty Cà phê 720, với phần lớn lao động là công nhân có trình độ phổ thông và thu nhập ở mức trung bình, đối mặt với những thách thức riêng trong việc giữ chân và thúc đẩy người lao động. Luận văn này chính là chìa khóa giúp các nhà quản trị nhận diện đúng vấn đề và đưa ra các chiến lược phù hợp, từ đó cải thiện năng suất và xây dựng một môi trường làm việc tích cực, gắn bó.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu động lực làm việc cho công nhân

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp như sản xuất cà phê, yếu tố con người đóng vai trò quyết định. Luận văn nhấn mạnh rằng đầu tư vào công nghệ là cần thiết nhưng chưa đủ. Hiệu quả sản xuất kinh doanh phụ thuộc trực tiếp vào thái độ và sự nỗ lực của công nhân. Khi động lực làm việc suy giảm, năng suất lao động sẽ đi xuống, tỷ lệ nghỉ việc tăng, và chất lượng sản phẩm không được đảm bảo. Vì vậy, việc nghiên cứu để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng và các giải pháp tạo động lực làm việc của công nhân là một nhiệm vụ cấp bách. Đề tài này giải quyết trực tiếp bài toán đó tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720, một đơn vị có lịch sử lâu đời nhưng cũng đang đối mặt với nhiều bất cập trong công tác quản lý nhân sự.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Mục tiêu chính của luận văn là (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc của công nhân tại Công ty Cà phê 720; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình hình. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian tại Công ty, với số liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2012-2014. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào đội ngũ công nhân trực tiếp sản xuất, là lực lượng lao động chủ chốt của công ty. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, sử dụng công cụ khảo sát bằng bảng hỏi với 200 phiếu để thu thập dữ liệu sơ cấp, cung cấp những góc nhìn xác thực và khách quan về mong muốn của người lao động.

II. Thực trạng đáng báo động về động lực làm việc tại Cà phê 720

Phân tích từ luận văn cho thấy một bức tranh không mấy sáng sủa về thực trạng tạo động lực làm việc tại Công ty Cà phê 720. Mặc dù ban lãnh đạo có quan tâm, các chính sách áp dụng vẫn còn nhiều hạn chế và chưa thực sự chạm đến nhu cầu cốt lõi của người lao động. Kết quả khảo sát 200 nhân viên (trong đó 175 là công nhân sản xuất) chỉ ra rằng mức độ hài lòng chung với công việc còn thấp. Nguyên nhân chính xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Chính sách tiền lương và thu nhập, dù là mối quan tâm hàng đầu, lại chưa tạo ra sự khác biệt và kích thích đủ mạnh. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về môi trường làm việc, cơ hội phát triển bản thân và sự công nhận từ cấp trên cũng chưa được chú trọng đúng mức. Thực trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, giảm sức cạnh tranh và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả sản xuất kinh doanh chung của toàn công ty. Việc nhìn thẳng vào sự thật này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong chính sách tiền lương và phúc lợi cho công nhân

Luận văn chỉ rõ, công tác tiền lương tại Công ty Cà phê 720 chủ yếu dựa trên cơ chế khoán sản phẩm theo Nghị định 135/CP. Mặc dù cơ chế này giúp gắn kết thu nhập với kết quả, nó lại thiếu tính linh hoạt và chưa phản ánh đúng sự khác biệt về nỗ lực và kỹ năng giữa các công nhân. Phần lớn người lao động có thu nhập chỉ từ 2-4 triệu đồng/tháng, một mức thu nhập thấp, khó đảm bảo cuộc sống và tái tạo sức lao động. Các khoản thưởng và phúc lợi còn mang tính hình thức, chưa thực sự là công cụ khuyến khích vật chất hiệu quả. Người lao động đánh giá rằng hệ thống lương thưởng thiếu công bằng và minh bạch, không tạo ra động lực để họ phấn đấu vượt trội. Đây là rào cản lớn nhất trong việc nâng cao động lực làm việc của công nhân.

2.2. Vấn đề về điều kiện làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Ngoài tiền lương, điều kiện làm việc cũng là một điểm trừ lớn. Môi trường làm việc còn nhiều yếu tố độc hại, chưa đảm bảo an toàn lao động, trang thiết bị còn thô sơ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm tinh thần làm việc của công nhân. Một vấn đề nghiêm trọng khác được luận văn nêu ra là sự thiếu vắng một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Công nhân gần như không thấy được cơ hội phát triển nghề nghiệp, không được tham gia các chương trình đào tạo và phát triển để nâng cao tay nghề. Họ cảm thấy công việc của mình đơn điệu, không có tương lai. Sự thiếu công nhận và một phong cách lãnh đạo còn quan liêu, xa cách cũng góp phần làm xói mòn động lực và sự gắn kết của họ với tổ chức.

III. Top giải pháp cải thiện tiền lương để tạo động lực làm việc

Để giải quyết các vấn đề đã nêu, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào các công cụ tạo động lực hiệu quả nhất. Trong đó, nhóm giải pháp về tài chính được xem là ưu tiên hàng đầu, có tác động nhanh và trực tiếp đến đời sống cũng như tinh thần của người lao động. Việc cải cách công tác tiền lương không chỉ đơn thuần là tăng lương, mà là xây dựng một cơ chế trả lương khoa học, công bằng và minh bạch. Mục tiêu là biến tiền lương thành một công cụ quản trị nhân sự chiến lược, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời khuyến khích mọi cá nhân nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung. Bên cạnh lương, các chính sách phúc lợi và thưởng cũng cần được thiết kế lại để trở nên hấp dẫn và ý nghĩa hơn, thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp đến đời sống của công nhân tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720. Những thay đổi này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, có lộ trình và dựa trên khả năng tài chính của công ty.

3.1. Xây dựng lại hệ thống thang bảng lương và cơ chế thưởng mới

Giải pháp cốt lõi là cần phải xây dựng một hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) thay cho cơ chế khoán sản phẩm cứng nhắc hiện tại. Lương sẽ được trả dựa trên vị trí công việc, năng lực cá nhân và quan trọng nhất là hiệu suất làm việc. Điều này đảm bảo sự công bằng nội bộ và khuyến khích người lao động nâng cao trình độ. Luận văn đề xuất các bảng quy định mức thưởng thành tích thi đua rõ ràng, cụ thể cho từng hạng mục như vượt năng suất, sáng kiến cải tiến, tiết kiệm chi phí. Các khoản thưởng cần được trao ngay khi có thành tích, tạo ra tác động tâm lý tích cực và kịp thời. Việc công khai, minh bạch hóa quy chế lương thưởng sẽ giúp loại bỏ cảm giác bất công và tăng niềm tin của người lao động vào công ty.

3.2. Đa dạng hóa các chương trình phúc lợi và đãi ngộ ngoài lương

Tiền lương không phải là tất cả. Các chính sách phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Luận văn kiến nghị công ty nên tăng cường các phúc lợi tự nguyện bên cạnh các khoản bắt buộc theo luật. Cụ thể như tổ chức bữa ăn trưa miễn phí, hỗ trợ chi phí đi lại, xây dựng nhà ở tập thể cho công nhân ở xa, tổ chức các hoạt động văn hóa thể thao, du lịch nghỉ mát hàng năm. Các món quà vào dịp sinh nhật, lễ tết, hay các khoản trợ cấp cho gia đình công nhân có hoàn cảnh khó khăn sẽ tạo ra sự gắn kết tình cảm sâu sắc. Những đãi ngộ này tuy không lớn về mặt tài chính nhưng lại có ý nghĩa tinh thần to lớn, giúp người lao động cảm thấy được trân trọng và coi công ty như ngôi nhà thứ hai của mình.

IV. Bí quyết tạo động lực qua đào tạo và phong cách lãnh đạo mới

Bên cạnh các yếu tố vật chất, luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các yếu tố phi tài chính. Đây là những yếu tố tạo ra động lực bền vững, khơi dậy niềm đam mê và sự cống hiến từ bên trong mỗi con người. Một môi trường làm việc chỉ có áp lực về tiền bạc sẽ không thể giữ chân người lao động lâu dài. Thay vào đó, cần tạo ra một môi trường nơi họ được học hỏi, phát triển và được tôn trọng. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Đồng thời, vai trò của người quản lý trực tiếp là vô cùng quan trọng. Một phong cách lãnh đạo dân chủ, gần gũi và biết cách truyền cảm hứng sẽ tạo ra sự khác biệt to lớn so với một phong cách độc đoán, mệnh lệnh. Sự kết hợp hài hòa giữa cơ hội phát triển và một người lãnh đạo tốt sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy động lực làm việc của công nhân lên một tầm cao mới, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Công ty Cà phê 720.

4.1. Thiết lập lộ trình thăng tiến và các chương trình đào tạo cụ thể

Giải pháp được đề xuất là xây dựng và công khai hóa lộ trình thăng tiến cho từng vị trí công việc. Công nhân cần biết họ phải làm gì, cần đạt tiêu chuẩn nào để có thể được đề bạt lên các vị trí cao hơn như tổ trưởng, đội trưởng. Điều này tạo ra một mục tiêu phấn đấu rõ ràng. Song song đó, công ty cần xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển hàng năm. Các khóa học không chỉ giới hạn ở kỹ năng chuyên môn, mà còn bao gồm các kỹ năng mềm, kiến thức về an toàn lao động. Việc cử những công nhân ưu tú đi học tập kinh nghiệm ở các đơn vị bạn cũng là một hình thức ghi nhận và khuyến khích hiệu quả. Đầu tư vào đào tạo cho thấy sự quan tâm lâu dài của doanh nghiệp đối với sự phát triển của cá nhân người lao động.

4.2. Đổi mới phong cách lãnh đạo và tăng cường giao tiếp nội bộ

Người lãnh đạo cần chuyển từ vai trò người giám sát sang vai trò người đồng hành, hỗ trợ. Luận văn khuyến nghị các cấp quản lý tại Công ty Cà phê 720 nên áp dụng phong cách lãnh đạo dân chủ, thường xuyên lắng nghe ý kiến, tâm tư nguyện vọng của công nhân. Tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc và người lao động để giải quyết kịp thời các vướng mắc. Sự ghi nhận, khen ngợi kịp thời những nỗ lực dù là nhỏ nhất cũng có tác dụng to lớn trong việc thúc đẩy tinh thần. Một môi trường giao tiếp cởi mở, tôn trọng lẫn nhau sẽ giúp xây dựng niềm tin và tạo ra một bầu không khí làm việc tích cực, hợp tác.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về động lực làm việc của công nhân tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720. Thông qua việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, từ tổng quan lý thuyết đến khảo sát thực tế, công trình đã chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản trị nhân sự tại công ty. Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào phân tích nguyên nhân gốc rễ, từ nhận thức của lãnh đạo, tình hình kinh doanh của công ty cho đến đặc điểm tâm lý của người lao động. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là rất lớn, nó không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật mà còn là một cẩm nang hành động cho ban lãnh đạo Công ty Cà phê 720. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực, giúp nâng cao năng suất lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nhân văn, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Những phát hiện chính từ dữ liệu khảo sát 200 người lao động

Dữ liệu khảo sát là phần giá trị nhất của luận văn. Kết quả cho thấy, mặc dù công tác tiền lương là yếu tố được quan tâm nhất, nhưng các yếu tố như "công việc thú vị", "sự công nhận của cấp trên" và "quan hệ tốt với đồng nghiệp" cũng được đánh giá rất cao. Điều này cho thấy nhu cầu của người lao động đã vượt qua mức nhu cầu sinh lý cơ bản theo tháp nhu cầu Maslow. Một phát hiện quan trọng khác là sự chênh lệch lớn trong nhận thức về các chính sách giữa cấp quản lý và công nhân. Trong khi quản lý cho rằng các chính sách đã tốt, thì công nhân lại cảm thấy chưa thỏa đáng. Khoảng cách này chính là nguồn gốc của nhiều vấn đề về động lực, cho thấy tầm quan trọng của việc truyền thông nội bộ hiệu quả.

5.2. Lợi ích kỳ vọng khi áp dụng các giải pháp tạo động lực

Việc triển khai thành công các giải pháp mà luận văn đề xuất sẽ mang lại lợi ích kép cho cả người lao động và doanh nghiệp. Đối với người lao động, họ sẽ có thu nhập tốt hơn, điều kiện làm việc được cải thiện, có cơ hội học hỏi và thăng tiến, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Đối với Công ty Cà phê 720, lợi ích trực tiếp là nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Lợi ích gián tiếp nhưng không kém phần quan trọng là xây dựng được đội ngũ lao động trung thành, gắn bó, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Uy tín và hình ảnh của công ty trên thị trường lao động cũng sẽ được nâng cao, giúp thu hút thêm nhiều nhân sự giỏi trong tương lai.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN VĂN BÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÔNG NHÂN TẠI CÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ 720 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2016 | PDF | 103 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Ning- Nam 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN VĂN BÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÔNG NHÂN TẠI CÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ 720 Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 60.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ DÂN Da Nẵng- Năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Người thực hiện NGUYÊN VĂN BÁC MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. NHỮNG VẤN ĐÈ LÝ LUA VE TAO DONG LUC LAM % be 1. MỘT SÓ KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Khái niệm nhu cầu. Khái niệm động cơ thúc đẩy. Khái niệm động lực làm việc. CÁC LÝ THUYẾT VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC. Thuyết phân cấp các nhu cầu của A. I1 1 Lý thuyết hai yếu tố của F. Sự lưỡng phân trong quản trị: Lý thuyết X và lý thuyết Y. Thuyết công bằng. Thuyết kỳ vọng của VROOM. Học thuyết tăng cường tích cực của B. CAC CONG CỤ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC. Tạo động lực làm việc thông qua công tác tiền lương. Tạo động lực làm việc bằng việc cải thiện điều kiện làm việc. Tạo động lực làm việc bằng sự thăng tiến hợp lý. Tạo động lực làm việc bằng việc thay đổi vị trí làm việc . Tạo động lực làm việc bằng công tác đảo tạo và phát triển 1. Tạo động lực làm việc bằng phong cách lãnh đạo. Ý NGHĨA CỦA CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC. Đối với người lao động. Đối với tô chức. Đối với xã hội. KẾT LUẬN CHƯƠNG I . SH CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÔNG NHÂN TẠI CÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ 720. TONG QUAN VE CONG TY TNHH MTV CA PHE 720. Đặc điểm, tình hình tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720. Chức năng và nhiệm vụ của công ty TNHH MTV cà phê 720. Đặc điểm hoạt động SXKD và tô chức quản lý của Công ty. Tình hình quản lý, sử dụng lao động của Công ty. Tình hình tài sản, nguồn vốn của Công ty. THUC TRANG CÔNG TÁC TAO DONG LUC LAM VIỆC CUA CÔNG NHÂN TẠI CÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ 720. Thông tin cá nhân người lao động được điều tra. Thực trạng tạo động lực làm việc thông qua công tác tiền lương „39 2. Thực trạng tạo động lực làm việc bằng việc cải thiện điều kiện làm việc tại Công ty . Thực trang tạo động lực làm việc bằng sự thăngtiến tại Công ty. Thực trạng tạo động lực làm việc bằng sự thay đồi vị trí làm việc sẽ . Thực trạng tạo động lực làm việc bằng công tác đào tạo tại Công . Thực trạng tạo động lực làm việc bằng phong cách lãnh đạo. NGUYÊN NHÂN THUC TRANG TAO BONG LUC LAM VIEC CUA l40/e0\/. Nguyên nhân xuất phát từ nhận thức của lãnh đạo Công ty. Nguyên nhân xuất phát từ tình hình tăng trưởng và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty . Nguyên nhân xuất phát từ tình hình chung của ngành cà phê. Nguyên nhân xuất phát từ phía người lao động. “ KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. MỘT SỐ GIẢI G PHÁP TẠO BONG LỰC LÀM t VIỆC CỦA CÔNG NHÂN TẠI CÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ 720. CƠ SỞ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP. Định hướng chiến lược phát triển của công ty trong thời gian tới. Một số quan điểm có tính nguyên tắc khi xây dựng giải pháp tạo. động lực làm việc. Các yếu nó môi trường liên quan đến việc xây dụng giải pháp tạo động lực làm việc. MỘT SÓ GIẢI PHÁP. Giải pháp tạo động lực làm việc thông qua công tác tiền lương 66 3. Giải pháp tạo động lực làm việc bằng cải thiện điều kiện làm việc ốm . Giải pháp tạo động lực làm việc bằng sự thăng tiến tại Công ty. Giải pháp tạo động lực làm việc bằng việc thay đổi vị trí làm việc tai congty 75 3. Giải pháp tạo động lực làm việcbằng công tác đào tạo. Giải pháp tạo động lực làm việc bằng phong cách lãnh dao. MỘT SỐ KIÊN NGHỊ,. Đối với công ty. Đối với các cấp chính quyền và Tổng công ty cà phê Việt Nam§2 ni. TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO DE TÀI LUẬN VĂN PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT Ký hiệu Ý nghĩa TNHH Trách nhiệm hữu hạn MTV Một thành viên TCCB Tổ chức cán bộ QD Quyét dinh NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BNN Bộ Nông nghiệp ĐMDN Đổi mới doanh nghiệp Sx San xuat SP Sản phẩm SXKD Sản xuất kinh doanh TS Tai san NV Nguồn vốn CSH Chủ sở hữu NS Ngân sách LNST Lợi nhuận sau thuế LD Lao động BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN Bảo hiểm thất nghiệp Gb Giám đốc DV Dịch vụ TL Trợ lý CB Cán bộ DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bang Trang bảng 3 _ | Tình hình quản lý dử dụng lao động của Công ty qua 3 sd năm 2012-2014 22 'Vôn chủ sở hữu, tài sản, công nợ tính đên 31/12/2014 35 2.3 | Tình hình sản xuât kinh doanh của Công ty qua 3 năm 35 24 Bang chênh lệc giữa các năm (2012-2014) 36 2.5 [Một số thông tin cá nhân 38 2.6 __ | Bảng định mức chỉ phí nhân công cho 1 ha cà phê KD 41 2.7 _ | Bang tong hợp chỉ phí sản xuất cho I ha ca phé KD 42 2.8___ | Bảng lương cán bộ quản lý năm 2014 4 2.9 __ | Quy định mức thưởng thành tích thì đua 45 2.10 [ Bảng lương làm thêm vào ngày nghỉ năm 2014 47 211 | Đánh giá của người LÐ thông qua công tác tiên lương 48 2.12 | Đánh giá của người LÐ vê cải thiện điêu kiện làm việc 50 2.13 | Đánh giá của người LÐ về sự thăng tiễn tại Công ty 52 2. | Đánh giá của ngudi LD ve thay đôi vị trí làm việc 54 2.15 | Đánh giá của người LÐ về công tác đào tạo E3 2.16 | Đánh giá của người LÐ về phong cách lãnh đạo.1 [Mức thưởng đề nghị của Công ty trong thời gian tới 68 3.2 _ | Bảng quy hoạch nhân sự 75 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang Hình 1.1 | Tháp phân cấp các nhu cầu của Abraham Maslow 1 12 [Hình thuyết hai yêu t6 cia F Herzberg 13 51 [87d co ed 16 chite quin lý tại Công ty TNHH MTV ea) phé 720 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện hay nền kinh tế thế giới nói chung và nền kinh tế Việt Nam nói riêng đang phải đối mặt với những khó khăn và thách thức do khủng hoảng kinh tế. Chính vì vậy đã đặt các doanh nghiệp vào tình thế phải tự tìm hướng. đi riêng cho mình. Trong bối cảnh đó, xu hướng đầu tư phát triển theo chiều rộng đã không còn phù hợp cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Đầu tư theo chiều sâu đã trở thành hướng đi chính và đúng đắn cho mọi doanh nghiệp. Đây không chỉ là đầu tư vào phát triển khoa học công nghệ mà quan trọng hơn là đầu tư vào con người. Con người là nhân tố trung tâm của mọi hoạt động. Với mỗi doanh nghiệp, hoạt động của con người là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển. Do đó, đầu tư vào con người là hướng đầu tư có lợi nhất hiện nay. Nếu như đầu tư vào khoa học công nghệ doanh nghiệp có thẻ dễ dàng tính toán và đo lường được hiệu quả của nó thì hiệu quả đầu tư vào con người lại khó có thể tính toán và định lượng được một cách cụ thể và chính xác. Các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đều rất quan tâm đến phát triển con người. Để đứng vững trên thị trường hiện nay ngoài việc tạo cho người lao động có cơ hội học hỏi nâng cao trình độ thì các doanh nghiệp phải không ngừng quan tâm đến việc tạo động lực thúc đây người lao động để họ hăng hái tham gia sản xuất, tăng năng suất lao động mang lại hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp. Vì vậy, công tác quản lý, tạo động lực thúc đầy lao động là một nhiệm vụ rất quan trọng quyết định đến sự tồn tại, ôn định và phát triển của tổ chức. Đặc biệt tại Công ty TNHH MTV cà phê 720 là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh cà phê, lúa nước. vấn đề quản lý nhân sự, tạo động lực cho người lao động còn nhiều bắt cập cần được quan tâm giải quyết. Nhận thấy được tầm quan trong nay nén tdi da chon dé tai “Tao động lice lam viée ciia cong nhén tai Cong ty TNHH MTV ca phé 720”. Mục tiêu nghiên cứu - Gop phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến vấn đề tạo động lực làm việc của công nhân. ~ Đánh giá, phân tích thực trạng tình hình thực hiện việc tạo động lực làm việc của công nhân, từ đó nghiên cứu các nguyên nhân, yếu tố ảnh hưởng tạo động lực làm việc của công nhân tại Công ty TNHH MTV cà phê ất một số giải pháp nhằm tạo động lực làm việc của công nhân thông qua đó cải thiện hiệu quả và năng suất lao động tại Công ty TNHH MTV cà phê 720. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu những vi lý luận, thực tiễn liên quan đến việc tạo động lực làm việc của công nhân tại Công ty TNHH MTV cà phê 720. Pham vi nghiên cứu: Phạm vi về thời gian: ~ Thời gian của số liệu: Số liệu 3 năm từ năm 2012 - 2014 ~ Thời gian thực hiện nghiên cứu: từ tháng 4/2015 đến tháng 11/2015 Phạm vi về không gian: Đề tài được tiến hành nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV cà phê 720. ~ thôn 4~ xã Cư Ni ~ huyện Eakar ~ tỉnh ĐãkLăk. Phạm vi về nội dung Dé tai chỉ nghiên cứu một số nội dung chủ yếu liên quan đến việc tạo động lực làm việc của công nhân 4. Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu là phương. pháp tổng hợp, thống kê, điều tra mẫu bằng bảng câu hỏi và phỏng vắn, phân tích so sánh định tính và định lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ