Luận văn: Tạo động lực làm việc cho công nhân tại Công ty Cà phê 720

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc của công nhân tại công ty TNHH MTV cà phê 720, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu suất.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện từ luận văn tạo động lực tại Cà phê 720

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực làm việc của công nhân tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc cho người lao động, đặc biệt là công nhân trực tiếp sản xuất, trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất, và đầu tư vào con người chính là hướng đầu tư mang lại lợi ích bền vững. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận kinh điển về động lực như thuyết nhu cầu của Maslow hay thuyết hai yếu tố của Herzberg, mà còn đi sâu phân tích bối cảnh đặc thù của một doanh nghiệp nhà nước trong ngành cà phê. Công ty Cà phê 720, với phần lớn lao động là công nhân có trình độ phổ thông và thu nhập ở mức trung bình, đối mặt với những thách thức riêng trong việc giữ chân và thúc đẩy người lao động. Luận văn này chính là chìa khóa giúp các nhà quản trị nhận diện đúng vấn đề và đưa ra các chiến lược phù hợp, từ đó cải thiện năng suất và xây dựng một môi trường làm việc tích cực, gắn bó.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu động lực làm việc cho công nhân

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp như sản xuất cà phê, yếu tố con người đóng vai trò quyết định. Luận văn nhấn mạnh rằng đầu tư vào công nghệ là cần thiết nhưng chưa đủ. Hiệu quả sản xuất kinh doanh phụ thuộc trực tiếp vào thái độ và sự nỗ lực của công nhân. Khi động lực làm việc suy giảm, năng suất lao động sẽ đi xuống, tỷ lệ nghỉ việc tăng, và chất lượng sản phẩm không được đảm bảo. Vì vậy, việc nghiên cứu để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng và các giải pháp tạo động lực làm việc của công nhân là một nhiệm vụ cấp bách. Đề tài này giải quyết trực tiếp bài toán đó tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720, một đơn vị có lịch sử lâu đời nhưng cũng đang đối mặt với nhiều bất cập trong công tác quản lý nhân sự.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Mục tiêu chính của luận văn là (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc của công nhân tại Công ty Cà phê 720; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình hình. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian tại Công ty, với số liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2012-2014. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào đội ngũ công nhân trực tiếp sản xuất, là lực lượng lao động chủ chốt của công ty. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, sử dụng công cụ khảo sát bằng bảng hỏi với 200 phiếu để thu thập dữ liệu sơ cấp, cung cấp những góc nhìn xác thực và khách quan về mong muốn của người lao động.

II. Thực trạng đáng báo động về động lực làm việc tại Cà phê 720

Phân tích từ luận văn cho thấy một bức tranh không mấy sáng sủa về thực trạng tạo động lực làm việc tại Công ty Cà phê 720. Mặc dù ban lãnh đạo có quan tâm, các chính sách áp dụng vẫn còn nhiều hạn chế và chưa thực sự chạm đến nhu cầu cốt lõi của người lao động. Kết quả khảo sát 200 nhân viên (trong đó 175 là công nhân sản xuất) chỉ ra rằng mức độ hài lòng chung với công việc còn thấp. Nguyên nhân chính xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Chính sách tiền lương và thu nhập, dù là mối quan tâm hàng đầu, lại chưa tạo ra sự khác biệt và kích thích đủ mạnh. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về môi trường làm việc, cơ hội phát triển bản thân và sự công nhận từ cấp trên cũng chưa được chú trọng đúng mức. Thực trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, giảm sức cạnh tranh và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả sản xuất kinh doanh chung của toàn công ty. Việc nhìn thẳng vào sự thật này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong chính sách tiền lương và phúc lợi cho công nhân

Luận văn chỉ rõ, công tác tiền lương tại Công ty Cà phê 720 chủ yếu dựa trên cơ chế khoán sản phẩm theo Nghị định 135/CP. Mặc dù cơ chế này giúp gắn kết thu nhập với kết quả, nó lại thiếu tính linh hoạt và chưa phản ánh đúng sự khác biệt về nỗ lực và kỹ năng giữa các công nhân. Phần lớn người lao động có thu nhập chỉ từ 2-4 triệu đồng/tháng, một mức thu nhập thấp, khó đảm bảo cuộc sống và tái tạo sức lao động. Các khoản thưởng và phúc lợi còn mang tính hình thức, chưa thực sự là công cụ khuyến khích vật chất hiệu quả. Người lao động đánh giá rằng hệ thống lương thưởng thiếu công bằng và minh bạch, không tạo ra động lực để họ phấn đấu vượt trội. Đây là rào cản lớn nhất trong việc nâng cao động lực làm việc của công nhân.

2.2. Vấn đề về điều kiện làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Ngoài tiền lương, điều kiện làm việc cũng là một điểm trừ lớn. Môi trường làm việc còn nhiều yếu tố độc hại, chưa đảm bảo an toàn lao động, trang thiết bị còn thô sơ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm tinh thần làm việc của công nhân. Một vấn đề nghiêm trọng khác được luận văn nêu ra là sự thiếu vắng một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Công nhân gần như không thấy được cơ hội phát triển nghề nghiệp, không được tham gia các chương trình đào tạo và phát triển để nâng cao tay nghề. Họ cảm thấy công việc của mình đơn điệu, không có tương lai. Sự thiếu công nhận và một phong cách lãnh đạo còn quan liêu, xa cách cũng góp phần làm xói mòn động lực và sự gắn kết của họ với tổ chức.

III. Top giải pháp cải thiện tiền lương để tạo động lực làm việc

Để giải quyết các vấn đề đã nêu, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào các công cụ tạo động lực hiệu quả nhất. Trong đó, nhóm giải pháp về tài chính được xem là ưu tiên hàng đầu, có tác động nhanh và trực tiếp đến đời sống cũng như tinh thần của người lao động. Việc cải cách công tác tiền lương không chỉ đơn thuần là tăng lương, mà là xây dựng một cơ chế trả lương khoa học, công bằng và minh bạch. Mục tiêu là biến tiền lương thành một công cụ quản trị nhân sự chiến lược, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời khuyến khích mọi cá nhân nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung. Bên cạnh lương, các chính sách phúc lợi và thưởng cũng cần được thiết kế lại để trở nên hấp dẫn và ý nghĩa hơn, thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp đến đời sống của công nhân tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720. Những thay đổi này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, có lộ trình và dựa trên khả năng tài chính của công ty.

3.1. Xây dựng lại hệ thống thang bảng lương và cơ chế thưởng mới

Giải pháp cốt lõi là cần phải xây dựng một hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) thay cho cơ chế khoán sản phẩm cứng nhắc hiện tại. Lương sẽ được trả dựa trên vị trí công việc, năng lực cá nhân và quan trọng nhất là hiệu suất làm việc. Điều này đảm bảo sự công bằng nội bộ và khuyến khích người lao động nâng cao trình độ. Luận văn đề xuất các bảng quy định mức thưởng thành tích thi đua rõ ràng, cụ thể cho từng hạng mục như vượt năng suất, sáng kiến cải tiến, tiết kiệm chi phí. Các khoản thưởng cần được trao ngay khi có thành tích, tạo ra tác động tâm lý tích cực và kịp thời. Việc công khai, minh bạch hóa quy chế lương thưởng sẽ giúp loại bỏ cảm giác bất công và tăng niềm tin của người lao động vào công ty.

3.2. Đa dạng hóa các chương trình phúc lợi và đãi ngộ ngoài lương

Tiền lương không phải là tất cả. Các chính sách phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Luận văn kiến nghị công ty nên tăng cường các phúc lợi tự nguyện bên cạnh các khoản bắt buộc theo luật. Cụ thể như tổ chức bữa ăn trưa miễn phí, hỗ trợ chi phí đi lại, xây dựng nhà ở tập thể cho công nhân ở xa, tổ chức các hoạt động văn hóa thể thao, du lịch nghỉ mát hàng năm. Các món quà vào dịp sinh nhật, lễ tết, hay các khoản trợ cấp cho gia đình công nhân có hoàn cảnh khó khăn sẽ tạo ra sự gắn kết tình cảm sâu sắc. Những đãi ngộ này tuy không lớn về mặt tài chính nhưng lại có ý nghĩa tinh thần to lớn, giúp người lao động cảm thấy được trân trọng và coi công ty như ngôi nhà thứ hai của mình.

IV. Bí quyết tạo động lực qua đào tạo và phong cách lãnh đạo mới

Bên cạnh các yếu tố vật chất, luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các yếu tố phi tài chính. Đây là những yếu tố tạo ra động lực bền vững, khơi dậy niềm đam mê và sự cống hiến từ bên trong mỗi con người. Một môi trường làm việc chỉ có áp lực về tiền bạc sẽ không thể giữ chân người lao động lâu dài. Thay vào đó, cần tạo ra một môi trường nơi họ được học hỏi, phát triển và được tôn trọng. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Đồng thời, vai trò của người quản lý trực tiếp là vô cùng quan trọng. Một phong cách lãnh đạo dân chủ, gần gũi và biết cách truyền cảm hứng sẽ tạo ra sự khác biệt to lớn so với một phong cách độc đoán, mệnh lệnh. Sự kết hợp hài hòa giữa cơ hội phát triển và một người lãnh đạo tốt sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy động lực làm việc của công nhân lên một tầm cao mới, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Công ty Cà phê 720.

4.1. Thiết lập lộ trình thăng tiến và các chương trình đào tạo cụ thể

Giải pháp được đề xuất là xây dựng và công khai hóa lộ trình thăng tiến cho từng vị trí công việc. Công nhân cần biết họ phải làm gì, cần đạt tiêu chuẩn nào để có thể được đề bạt lên các vị trí cao hơn như tổ trưởng, đội trưởng. Điều này tạo ra một mục tiêu phấn đấu rõ ràng. Song song đó, công ty cần xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển hàng năm. Các khóa học không chỉ giới hạn ở kỹ năng chuyên môn, mà còn bao gồm các kỹ năng mềm, kiến thức về an toàn lao động. Việc cử những công nhân ưu tú đi học tập kinh nghiệm ở các đơn vị bạn cũng là một hình thức ghi nhận và khuyến khích hiệu quả. Đầu tư vào đào tạo cho thấy sự quan tâm lâu dài của doanh nghiệp đối với sự phát triển của cá nhân người lao động.

4.2. Đổi mới phong cách lãnh đạo và tăng cường giao tiếp nội bộ

Người lãnh đạo cần chuyển từ vai trò người giám sát sang vai trò người đồng hành, hỗ trợ. Luận văn khuyến nghị các cấp quản lý tại Công ty Cà phê 720 nên áp dụng phong cách lãnh đạo dân chủ, thường xuyên lắng nghe ý kiến, tâm tư nguyện vọng của công nhân. Tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc và người lao động để giải quyết kịp thời các vướng mắc. Sự ghi nhận, khen ngợi kịp thời những nỗ lực dù là nhỏ nhất cũng có tác dụng to lớn trong việc thúc đẩy tinh thần. Một môi trường giao tiếp cởi mở, tôn trọng lẫn nhau sẽ giúp xây dựng niềm tin và tạo ra một bầu không khí làm việc tích cực, hợp tác.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về động lực làm việc của công nhân tại Công ty TNHH MTV Cà phê 720. Thông qua việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, từ tổng quan lý thuyết đến khảo sát thực tế, công trình đã chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản trị nhân sự tại công ty. Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào phân tích nguyên nhân gốc rễ, từ nhận thức của lãnh đạo, tình hình kinh doanh của công ty cho đến đặc điểm tâm lý của người lao động. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là rất lớn, nó không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật mà còn là một cẩm nang hành động cho ban lãnh đạo Công ty Cà phê 720. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực, giúp nâng cao năng suất lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nhân văn, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Những phát hiện chính từ dữ liệu khảo sát 200 người lao động

Dữ liệu khảo sát là phần giá trị nhất của luận văn. Kết quả cho thấy, mặc dù công tác tiền lương là yếu tố được quan tâm nhất, nhưng các yếu tố như "công việc thú vị", "sự công nhận của cấp trên" và "quan hệ tốt với đồng nghiệp" cũng được đánh giá rất cao. Điều này cho thấy nhu cầu của người lao động đã vượt qua mức nhu cầu sinh lý cơ bản theo tháp nhu cầu Maslow. Một phát hiện quan trọng khác là sự chênh lệch lớn trong nhận thức về các chính sách giữa cấp quản lý và công nhân. Trong khi quản lý cho rằng các chính sách đã tốt, thì công nhân lại cảm thấy chưa thỏa đáng. Khoảng cách này chính là nguồn gốc của nhiều vấn đề về động lực, cho thấy tầm quan trọng của việc truyền thông nội bộ hiệu quả.

5.2. Lợi ích kỳ vọng khi áp dụng các giải pháp tạo động lực

Việc triển khai thành công các giải pháp mà luận văn đề xuất sẽ mang lại lợi ích kép cho cả người lao động và doanh nghiệp. Đối với người lao động, họ sẽ có thu nhập tốt hơn, điều kiện làm việc được cải thiện, có cơ hội học hỏi và thăng tiến, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Đối với Công ty Cà phê 720, lợi ích trực tiếp là nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Lợi ích gián tiếp nhưng không kém phần quan trọng là xây dựng được đội ngũ lao động trung thành, gắn bó, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Uy tín và hình ảnh của công ty trên thị trường lao động cũng sẽ được nâng cao, giúp thu hút thêm nhiều nhân sự giỏi trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc của công nhân tại công ty tnhh mtv cà phê 720

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHUNG VAN DE LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC 1. MOT SO KHAI NIEM CO BAN 1. Khái niệm nhu cầu Nhu cầu được hiểu là tất cả những đòi hỏi và mong muốn của con người về vật chất và tinh thần được đáp ứng và thỏa mãn. Nhu cầu của con người rất đa dạng và phức tạp, thường xuyên tăng lên về chất lượng và số lượng.

Nếu nhu cầu không được thỏa mãn thì con người sẽ cảm thấy khô sở và bất hạnh. Ngược lại, khi một nhu cầu được thỏa man thì lập tức xuất hiện những nhu cầu khác cao hơn. Theo quan điểm của Marketing: “Nhu cầu là khái niệm rộng, bao gồm những cảm giác thiếu hụt của con người về một cái gì đó và cần được thỏa mãn. Khi xã hội càng phát triển thì nhu cầu cơ bản được giảm mạnh và được thay thế bằng nhu cầu được “ăn ngon, mặc đẹp”, “vui chơi giải trí” và hưởng.

thụ cuộc sống”. Trên thực tế, nhu cầu chỉ phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung, đến hành vi của con người nói riêng. Nó được xem như là nguồn gốc tạo ra động lực thúc đẩy con người hoạt động. Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng, chỉ phối của con người càng cao.

Khái niệm động cơ thúc đẩy Y tưởng nghiên cứu động cơ hoạt động của con người đã tồn tại rất lâu. trong lịch sử tâm lý học. Bằng cách tiếp cận và nghiên cứu khác nhau, các nhà tâm lý học đã tìm ra cách lý giải tại sao con người có thể thực hiện được hành vi nào đó, tại sao hoạt động của con người có thể kéo dài trong một thời gian nhất định hoặc ngưng lại đúng lúc. Tuy nhiên trong tâm lý học có nhiều cách lý giải khác nhau về động cơ.

Theo tâm lý học hoạt động: Những đối tượng nào được phản ánh vào óc ta mà có tác động thúc đây hoạt động, xác định phương hướng hoạt động để thỏa mãn nhu cầu nhất định thì được gọi là động cơ hoạt động. Trong kinh tế, động cơ là cái có tác dụng chỉ phối, thúc đây người ta suy nghĩ và hành động. Động cơ là sự quy định về mặt chủ quan hành vi con người bởi thế giới. Sự quy định này được thực hiện gián phản ánh động cơ đó.

Có thể nói, người lao động có động cơ làm việc một cách tự nhiên. Động cơ này bắt nguôn từ thực tế là mọi người đều mong muốn được khẳng. định bản thân mình, được thành đạt, được tự chủ và có thâm quyền với công việc của mình, cũng như muốn có thu nhập đảm bảo cuộc sống cá nhân sung, túc. Chính vì vậy, để người lao động làm việc tốt thì người quản lý cần phải loại trừ những hoạt động tiêu cực có thể triệt tiêu động cơ làm việc tự nhiên của người lao động.

Kế tiếp, cần phải phát triển những yếu tố thực sự có thê thúc đẩy các nhân viên làm việc. Khái niệm động lực làm việc Có rất nhiều quan niệm khác nhau về động lực làm việc. rằng động lực làm việc là một quá trình tâm lý mà nó định hướng cá nhân theo mục đích nhất định. Higgins đưa ra khái niệm động lực là lực đẩy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn.

Còn theo Giáo trình Hành vi tổ chức của Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân thì động lực làm việc là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng. như bản thân người lao động. Những khái niệm trên đây tuy có khác nhau nhưng đều thể hiện được bản chất của động lực gồm những điểm như sau: 10 Động lực lao động luôn gắn với một công việc cụ thể, một tổ chức, một môi trường làm việc cụ thể.

Như vậy phải hiểu rõ về công việc và môi trường làm việc thì mới có thể đưa ra biện pháp tạo động lực cho người lao động. Động lực làm việc luôn mang tính tự nguyện. Nếu bị ép buộc hoặc làm việc một cách bị động chắc chắn kết quả công việc sẽ kém và chất lượng công. việc sẽ không cao.

Vì vậy nhà quản lý phải có nghệ thuật để tăng cường tính tự giác, tự nguyện của người lao động để tạo động lực làm việc nhằm thu được kết quả thực hiện công việc thật tốt và có khi ngoài mong di Trong trường hợp các nhân tố khác không thay đổi, động lực làm việc sẽ dẫn tới năng suất hiệu quả cao hơn. Nhưng động lực chỉ là nguồn gốc chứ không phải nhân tố tắt yếu dẫn tới tăng năng suất lao động cá nhân và hiệu quả công việc vì điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như trình độ, kỹ năng, phương tiện lao động. Như vậy, động lực được hiểu là sự khát khao tự nguyện của người lao động nhằm tăng cường sự nỗ lực trong công việc để đạt được những mục tiêu của cá nhân và mục tiêu chung của doanh nghiệp. Động lực làm việc bao gồm động lực bên trong và động lực bên ngoài.

+ Động lực bên trong: Là động lực xuất phát từ sự khát khao được thỏa mãn các nhu cầu bên trong của từng cá nhân người lao động. + Động lực bên ngoài: Liên quan đến các yếu tố tác động bên ngoài của các doanh nghiệp và nhà quản trị như mức độ thỏa mãn công việc hay khả năng đáp ứng nhu cầu của người lao động về lương bồng đãi ngộ, điều kiện làm việc, môi trường làm việc, cách đối xử của các nhà quản trị, tính hấp dẫn, độc đáo hữu ích, bao gồm các yếu tó và nội dung công việc. CAC LY THUYET VE DONG LUC LAM VIEC 1. Thuyết phân cấp các nhu cầu của A.Maslow (1943) Theo Maslow, con người làm việc để thỏa mãn những nhu cầu của chính họ.

Các nhu cầu mà con người có được chia làm 5 loại và được sắp xếp. theo thứ bậc từ thấp đến cao theo sơ đồ sau: ‘Nhu cau tr khẳng định Nhu cau được tôn trong Nhu cầu xã hội Nhu câu an toàn Nhu cầu sinh lý Tháp phân cấp các nhu cầu của Abraham Maslow nh lý: là những nhu cầu cơ bản để duy trì cuộc sống của con người như: thức ăn, thức uống, sưởi ấm, nhà ở, ngủ. Maslow quan niệm rằng: khi những nhu cầu này chưa được thỏa mãn đến mức độ cần thiết để duy trì cuộc sống thì những nhu cầu khác sẽ không được thúc đây. ~ Nhu cầu an toàn: Được thấu rð một cách hiền nhiên và rất phô biến với mọi người, tắt cả mọi người đều mong muốn thoát khỏi những rủi ro trong cuộc sống như: tai nạn, chiến tranh, bệnh tật và sự bắp bênh về kinh tế.

Do đó, các tổ chức muốn đảm bảo chắc chắn cho những rủi ro này sẽ được giúp đỡ nếu đưa ra các chính sách: phụ cấp, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn rủi ro. Điều này 12 sẽ làm cho con người dễ bị phục tùng hơn nhưng chưa chắc chắn cho hiệu quả cao nếu trong công việc cần sự sáng tạo mà nhấn mạnh quá mức vào nhu cầu có thể cản trở hành vi mong muốn của họ. ~ Nhu cầu xã hội: Con người là một thực thể của xã hội, hầu hết mọi người đều có sự tác động qua lại với người khác trong những hoàn cảnh mà ở đó họ thấy hoàn cảnh thuộc về họ và được mọi người xung quanh chấp nhận. Mặc dù đây là nhu cầu chung, nhu cầu này có xu hướng mạnh mẽ hơn trong một hoàn cảnh nhất định.

Không phải lúc nào mối quan hệ tốt đẹp thúc đẩy sự hội nhập. Trong nhiều ví dụ con người tìm kiếm sự hội nhập vì họ muốn người khác khẳng định: “niềm tin” của họ, những người có niềm tin, lý tưởng giống nhau có xu hướng kết bạn với nhau. Đặc biệt nếu có niềm tin vốn đã sâu sắc nhưng. đã bị tan vỡ, trong xu hướng này họ có xu hướng tụ họp và đạt đến sự hiểu biết chung nào đó về điều họ phải tin tưởng.

Trong ví dụ này nhu cầu hội nhập được thúc đây bởi những mong muốn tạo lập cuộc sống riêng. Mặt khác khi con người bị kích động, bối rối hoặc bắt hạnh thì họ muốn tìm kiếm một người nào đó có cùng niềm tin ở bên. ~ Nhu cầu được tôn trọng: Nhu cầu được tôn trọng xuất hiện dưới một số hình thức, xét hai hình thức chủ yếu: “uy tín” và “quyền lực”. ~ Nhu cầu tự khẳng định Đây là nhu cầu khó nhận biết: “năng lực” và “thành tích” là hai động lực có liên quan.

Lý thuyết hai yếu tố của F. Cách tiếp cận theo nhu cầu của Abraham Maslow đã được F. và các trợ lý của ông sửa đổi một cách đáng kể. Sự nghiên cứu của họ nhằm mục đích đưa ra một lý thuyết hai yếu tố về động lực thúc đây.

Trong lúc điều 13 tra, ông đã nêu lên nhiều vấn đề như: lúc nào là lúc bạn hài lòng nhất với công. việc?, lúc nảo là lúc bạn không hài lòng nhất với công việc và nguyên nhân của chúng? v.rồi yêu cầu những người được hỏi trả lời. Sau khi tổng hợp. phân tích kết quả điều tra, ông phát hiện rằng những nhân tố khiến họ không.

hài lòng thường là nhân tố bên ngoài công việc, đại đa số những nhân tố có liên quan đến điều kiện làm việc và môi trường làm việc của họ, còn những nhân tố khiến họ hài lòng thường là nhân tố bên trong của công việc, do bản thân công việc quyết định. Ong cho rằng những nhân tố ảnh hưởng tới hành vi con người chủ yếu có hai loại: nhân tố duy trì và nhân tố khích lệ (hay nhân tố tạo động lực thúc day). Mô hình mô phỏng thuyết hai yếu tố của Herzberg như sau: Khu vực không thỏa mãn bao | | Khu vực | | Khu vực thỏa mãn bao gồm gồm các yếu tố duy trì: trung tính: | | các yếu tố thúc đẩy: Điều kiện làm việc Không thỏa | | Sự thừa nhận Lương và sự an toàn mãn — mà | | Sự thành đạt Chính sách của công ty cũng không | | Trách nhiệm Mối quan hệ giữa các cá nhân thấy không | | Tự làm việc Những người quán lý thỏa mãn Phát triển bản thân Hình 1. Hình thuyết hai yếu tố của Herzberg 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ