Luận văn Thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Tuấn Đạt

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc cho người lao động tại công ty TNHH Tuấn Đạt, nâng cao hiệu quả công việc.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn tạo động lực làm việc cho người lao động

Luận văn thạc sĩ về chủ đề tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Tuấn Đạt là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về tạo động lực, phân tích các học thuyết kinh điển và áp dụng chúng vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp ngành may mặc. Mục tiêu chính của luận văn là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của nhân viên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao động lực phù hợp. Đề tài này không chỉ quan trọng đối với sự phát triển của Công ty Tuấn Đạt mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị nhân sự trong việc xây dựng chính sách đãi ngộ và phát triển một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Việc hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của người lao động là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng, nâng cao năng suất lao độnggiữ chân nhân tài. Luận văn sử dụng phương pháp khảo sát, phỏng vấn và phân tích số liệu để đưa ra những kết luận khách quan, làm nền tảng cho các đề xuất cải tiến công tác quản trị tại doanh nghiệp.

1.1. Cơ sở lý luận về tạo động lực từ các học thuyết kinh điển

Luận văn đã tổng hợp và phân tích sâu sắc các lý thuyết nền tảng về động lực. Nổi bật là Thuyết nhu cầu của Maslow, chỉ ra rằng con người có 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự hoàn thiện. Một lý thuyết quan trọng khác là Thuyết hai nhân tố của Herzberg, phân biệt rõ giữa yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (thành tích, sự công nhận). Các yếu tố duy trì nếu không được đáp ứng sẽ gây bất mãn, nhưng dù được đáp ứng tốt cũng không tạo ra động lực cao. Ngược lại, các yếu tố thúc đẩy mới thực sự là nguồn gốc của sự hài lòng của nhân viên và nỗ lực vượt trội. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến Thuyết kỳ vọng của Vroom và Thuyết công bằng của Adams, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc người lao động tin rằng nỗ lực của họ sẽ được ghi nhận và tưởng thưởng một cách công bằng. Những cơ sở lý luận về tạo động lực này là kim chỉ nam để xây dựng các công cụ quản lý hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng của nhân viên tại Tuấn Đạt

Tại Công ty TNHH Tuấn Đạt, một doanh nghiệp đặc thù ngành may với lực lượng lao động đông đảo, việc tạo ra sự hài lòng của nhân viên đóng vai trò sống còn. Khi người lao động có động lực làm việc cao, họ không chỉ làm việc năng suất hơn mà còn thể hiện sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Điều này giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo và phát triển nhân sự mới. Một nhân viên hài lòng sẽ cống hiến hết mình, đóng góp vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm và xây dựng uy tín cho công ty. Ngược lại, sự thiếu động lực sẽ dẫn đến thái độ làm việc tiêu cực, ảnh hưởng đến năng suất lao động và bầu không khí chung. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp tạo động lực làm việc cho người lao động không chỉ là một nhiệm vụ của phòng quản trị nhân sự mà còn là một chiến lược kinh doanh quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Phân tích thách thức tạo động lực làm việc tại Công ty Tuấn Đạt

Nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng công tác tạo động lực tại Công ty TNHH Tuấn Đạt còn tồn tại nhiều hạn chế. Mặc dù ban lãnh đạo đã có những nỗ lực nhất định, các chính sách hiện tại chưa thực sự phát huy hết hiệu quả và chưa đáp ứng được kỳ vọng của phần lớn người lao động. Các thách thức này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm đặc thù ngành may, các yếu tố thuộc về người lao động và các chính sách từ phía công ty. Việc phân tích sâu sắc những khó khăn này là bước đi cần thiết để tìm ra các giải pháp nâng cao động lực một cách toàn diện và hiệu quả. Luận văn đã thực hiện một khảo sát động lực làm việc chi tiết để thu thập dữ liệu thực tế, từ đó xác định chính xác những điểm yếu trong hệ thống quản trị nhân sự của công ty, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và cơ hội phát triển. Việc nhận diện rõ các vấn đề này giúp định hướng các giải pháp một cách chính xác và khả thi hơn.

2.1. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ và lương thưởng phúc lợi

Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận không nhỏ người lao động chưa thực sự hài lòng với chính sách đãi ngộ hiện hành. Cụ thể, hệ thống lương thưởng và phúc lợi được cho là chưa tương xứng với công sức bỏ ra và chưa có tính cạnh tranh cao so với thị trường. Bảng 2.10 và 2.11 trong luận văn chỉ ra rằng các đánh giá về tiền lương, phụ cấp và phúc lợi vẫn còn ở mức trung bình. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu vật chất, một trong những nền tảng cơ bản theo Thuyết nhu cầu của Maslow. Khi nhu cầu cơ bản không được thỏa mãn hoàn toàn, người lao động khó có thể đạt được động lực làm việc ở mức cao nhất. Sự thiếu minh bạch trong đánh giá hiệu suất công việc cũng là một nguyên nhân gây ra cảm giác không công bằng, làm giảm sự hài lòng của nhân viên.

2.2. Môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp chưa tối ưu

Bên cạnh yếu tố tài chính, môi trường làm việc cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến động lực. Luận văn chỉ ra rằng điều kiện làm việc tại một số bộ phận cần được cải thiện thêm. Ngoài ra, văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự mạnh mẽ để tạo ra một môi trường làm việc hợp tác, thân thiện và khuyến khích sự sáng tạo. Phong cách lãnh đạo của các cấp quản lý trung gian cũng có tác động lớn đến tinh thần làm việc của nhân viên. Sự thiếu tương tác, ghi nhận kịp thời và cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định có thể làm giảm sự gắn kết của nhân viên. Công tác đào tạo và phát triển dù đã được triển khai nhưng chưa có lộ trình rõ ràng, khiến người lao động cảm thấy thiếu cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân, một nhu cầu bậc cao quan trọng.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách đãi ngộ để tạo động lực làm việc

Để giải quyết các thách thức về vật chất, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao động lực thông qua việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Đây được xem là công cụ nền tảng, tác động trực tiếp đến đời sống và tâm lý của người lao động. Một chính sách tài chính hợp lý không chỉ giúp thỏa mãn các nhu cầu cơ bản mà còn thể hiện sự công nhận của công ty đối với những đóng góp của nhân viên. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc tăng lương, mà còn bao gồm việc tái cấu trúc hệ thống thưởng, phúc lợi và xây dựng một cơ chế đánh giá hiệu suất công việc công bằng, minh bạch. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống đãi ngộ có khả năng kích thích, khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn, từ đó nâng cao năng suất lao động và góp phần giữ chân nhân tài. Việc áp dụng những thay đổi này đòi hỏi sự quyết tâm từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ hệ thống quản trị nhân sự.

3.1. Cải thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi cho nhân viên

Giải pháp trọng tâm là xây dựng lại thang bảng lương sao cho cạnh tranh hơn với thị trường lao động trong ngành. Điều này giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Bên cạnh lương cơ bản, cần đa dạng hóa các hình thức thưởng, không chỉ thưởng cuối năm mà còn có thưởng theo thành tích cá nhân, nhóm và thưởng đột xuất cho các sáng kiến cải tiến. Hệ thống lương thưởng và phúc lợi cần được thiết kế linh hoạt, có thể bao gồm các gói phúc lợi tự chọn để phù hợp hơn với nhu cầu đa dạng của người lao động, chẳng hạn như bảo hiểm sức khỏe cho người thân, hỗ trợ chi phí học tập cho con cái. Sự cải thiện này không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, làm tăng sự hài lòng của nhân viên.

3.2. Xây dựng quy chế đánh giá hiệu suất công việc minh bạch

Để chính sách lương thưởng phát huy hiệu quả, cần phải gắn liền với một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) rõ ràng và công bằng. Luận văn đề xuất xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể, đo lường được cho từng vị trí công việc. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ và có sự phản hồi hai chiều giữa quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá không chỉ là cơ sở để xét duyệt lương thưởng, thăng chức mà còn giúp người lao động nhận biết điểm mạnh, điểm yếu để có kế hoạch đào tạo và phát triển phù hợp. Một hệ thống đánh giá minh bạch sẽ củng cố niềm tin của nhân viên vào sự công bằng của tổ chức, một yếu tố quan trọng theo Thuyết công bằng của Adams, từ đó tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ hơn.

IV. Phương pháp phi tài chính giúp giữ chân nhân tài tại Tuấn Đạt

Bên cạnh các yếu tố tài chính, những yếu tố phi vật chất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo động lực làm việc cho người lao động trong dài hạn. Luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp tập trung vào việc cải thiện môi trường làm việc, phát triển con người và củng cố văn hóa doanh nghiệp. Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, đây chính là những yếu tố thúc đẩy, có khả năng mang lại sự hài lòng của nhân viên và khuyến khích họ cống hiến vượt trội. Việc đầu tư vào các giải pháp này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn xây dựng một đội ngũ nhân sự gắn kết, trung thành và có tinh thần trách nhiệm cao. Các phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, đặc biệt là vai trò của phong cách lãnh đạo và sự quan tâm đến sự phát triển cá nhân của mỗi nhân viên.

4.1. Tăng cường đào tạo và phát triển cơ hội thăng tiến nghề nghiệp

Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng một lộ trình đào tạo và phát triển rõ ràng cho từng nhân viên. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề, kỹ năng mềm và kiến thức quản lý. Đồng thời, cần xây dựng một lộ trình thăng tiến minh bạch, công khai các tiêu chí để nhân viên có mục tiêu phấn đấu. Việc tạo cơ hội cho nhân viên được học hỏi và phát triển không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho công ty mà còn đáp ứng nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện của người lao động. Điều này tạo ra một động lực làm việc bền vững, giúp tăng sự gắn kết của nhân viên và biến công ty thành một nơi làm việc hấp dẫn.

4.2. Nâng cao vai trò của phong cách lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp

Luận văn nhấn mạnh vai trò của người quản lý trực tiếp. Phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe, ghi nhận và trao quyền sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Các nhà quản lý cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp và tạo động lực. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, dựa trên các giá trị cốt lõi như tôn trọng, hợp tác và chính trực là rất cần thiết. Các hoạt động tập thể, chương trình vinh danh nhân viên xuất sắc và các kênh giao tiếp nội bộ cởi mở sẽ giúp củng cố tinh thần đồng đội và niềm tự hào về công ty. Một môi trường làm việc tích cực và văn hóa mạnh mẽ là tài sản vô hình giúp doanh nghiệp vượt qua mọi khó khăn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG BÙI TRỊNH MINH ĐỨC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH TUÁN ĐẠT Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN THỊ NHƯ LIÊM Đà Nẵng - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Bùi Trịnh Minh Đức MỤC LỤC MO DAU. „ Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.3 Câu hỏi nghiên cứu. bà MB Bộ 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 6 . Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. MỘT SÓ KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Nhu cầu của người lao động 1. Động lực lao động. Tạo động lực cho người lao động. CÁC LÝ THUYET VE DONG CO THUC DAY 7 1. Học thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow (Abraham H. Học thuyết về sự công bằng của J. Học thuyết về sự tăng cường tính tích cực của B. Học thuyết về sự kỳ vọng của Victor Vroom. Học thuyết về hệ thống hai yếu tố của E. NOI DUNG VA CAC CONG CU TẠO DONG LỰC CHO NGƯỜI LAO DONG 8 1. Tạo động lực làm nhập. Tạo động lực làm việc cho người lao động bằng thiết kế công việc 22 1. Tạo động lực làm việc bằng công tác học tập, đào tạo và cơ hội thăng tiết 1. Tạo động lực bằng hệ thống đánh giá thành tích. CAC YEU TO ANH HUONG DEN VIEC TAO DONG LUC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. Các yếu tố thuộc về người lao động. Các yếu tố thuộc về môi trường doanh nghiệp. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG TẠI CÔNG TY TNHH TUẦN ĐẠT THỜI GIAN QUA „32 2. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH TUẦN ĐẠT. Quá trình hình thành và phát triển của công ty: 2. Chức năng, nhiệm vụ của công ty. Cơ cấu tổ chức . DAC DIEM NGUON LUC CUA CONG TY CO ANH HUGNG DEN TAO ĐỘNG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG. Nguồn lực lao động, 2. Nguồn lực về cơ sở 2. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY THHH TUẦN ĐẠT . Thực trạng về tạo động lực bằng các chính sách thu nhập tại công ty. Thực trạng làm tăng sự thích thú đối với công việc 2. NGUYÊN NHÂN CỦA THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC THÚC ĐÂY NGƯỜI LAO ĐỘNG LÀM VIỆC TẠI CÔNG TY TNHH TUẦN ĐẠT TRONG THỜI GIAN QUA. Nguyên nhân xuất phát từ tính chất đặc thù của ngành may. Do từ phía người lao động. Do từ phía công ty. GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG TẠI CÔNG TY THHH TUẦN ĐẠT. CÁC CĂN CU DE DUA RA GIAI PHAP TAO DONG LUC LAM VIEC TAI CONG TY TNHH TUAN PAT. Xu thế thay đổi của môi trường kinh doanh trong ngành may. Thách thức từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Công ty trên cùng địa ban 3. Xu hướng nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động. Căn cứ vào mục tiêu, chiến lược của Công ty TNHH Tuấn Đạt. MOT SO GIAI PHAP TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH TUẦN ĐẠT. Hoàn thiện các chính sách thu nh 3. Nâng cao sự thích thú đối với công việc của người lao động. Chú trọng công tác học tập, đào tạo và thăng tiền. Hoàn thiện hệ thống đánh giá thành tích KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu a - Tên bảng Trang bảng 2.1 | Số lần đăng ký kinh doanh của công ty 34 2.2 __ | Chất lượng lao động của Công ty năm 2012 40 2.3 ___ [ Thu nhập bình quân của người lao động.4 | Cac loai may méc thiét bi dé phuc vu san xuat cla] 44 công ty 2.5 | Bảng kết quả hoạt động của công ty 46 2.6 [Một số thông tin cá nhân 48 2.7 | Quy định hệ số nhận lương theo kết quả hoàn thành |_ 52 công việc 2.8 | Quy định hệ số cấp bậc chức vụ.9 __ | Thu nhập bình quân của cán bộ công nhân công ty 54 2.10 [ Đánh giá của người lao động về tiên lương của công ty 55 2.11 | Đánh giá của người lao động về phụ cấp và phúc lợi | 58 của công ty 2.12 [Đánh giá của người lao động về chính sách khen| 61 thưởng 2. [ Đánh giá của người lao động về cải thiện điều kiện| 66 làm 2.14 [Đánh giá của người lao động về yêu tổ phân công| 69 công việc 2.15 [ Số lượng nguồn nhân lực được đào tạo trong giai đoạn |_ 71 2010 - 2012 2.16 [ Đánh giá của người lao động về công tác đào tạo 73 2. | Đánh giá của người lao động về công tác đánh giá thành | 78 tích 3.1 | Biểu mẫu phân phối tiên lương của bộ phận lao động |_ 89 gián tiếp DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu hình 'Tên hình. Trang Ll 'Tháp thứ bậc nhu cầu của Maslow 12 12 Mô hình Thuyết Kỳ vọng 15 13 Thuyết hai yếu tô Herzberg 17 21 Tổ chức bộ máy quản lý tại công ty 36 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Để tồn tại và phát triển trong nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh như hiện nay mỗi doanh nghiệp luôn hướng tới mục tiêu là sản xuất kinh doanh với năng suất, chất lượng và hiệu quả cao. Một trong những vấn đề quan trọng. giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu đó là tạo động lực làm việc cho người lao động để họ phát huy hết khả năng, năng lực, sáng tạo trong công việc của mình. Đối với Công ty TNHH Tuấn Đạt có lực lượng lao động chủ yếu là lao. động trực tiếp nên việc tạo động lực làm việc cho người lao động là sự cần thiết và đang được ban giám đốc Công ty quan tâm. Bởi công tác ngày tạo điều kiện cho Công ty phát huy và khai thác những nguồn lực hiện có dé dat được những mục tiêu quan trọng giúp Công ty vượt qua những khó khăn trước mắt cũng như lâu dài. Tuy nhiên, trong thời gian qua công tác tạo động lực làm việc cho người lao động của Công ty vẫn còn một số hạn chế nhất định, chưa thực sự phát huy được tiềm năng, khả năng sáng tạo của người lao động trong hoạt động sản xuất. Từ những thực trạng đó, tác giả chọn đề tài: “Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Tuấn Đạt” làm đề tài luận văn thạc sỹ của mình. Mục tiêu nghiên cứu Thứ nhất, luận văn hệ thống hoá những lý luận căn bản về tạo động lực làm việc cho người lao động trong các tô chức. Thứ hai, luận văn phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Tuấn Đạt trong thời gian vừa qua. Thứ ba, luận văn đề xuất một số giải pháp nhằm tạo động lực cho người lao động tại Công ty tạo đà cho sự phát triên của Công ty trong thời gian tới. Câu hỏi nghiên cứu 'Với mục đích trên nghiên cứu này trả lời các câu hỏi sau: 1. Những yếu tố nào tác động đến động lực làm việc của người lao động? 2. Động lực làm việc của người lao động trong Công ty hiện nay đang ở mức nào? 3. Có sự khác biệt về các yếu tố tác động đến động lực làm việc theo đặc trưng cá nhân hay không? 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề lý luận, thực tiễn liên quan đến động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Tuấn Đạt Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung: đề tài nghiên cứu một số nội dung chủ yếu liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động. Vé không gian: nghiên cứu về hệ thống tạo động lực cho người lao động. tại Công ty TNHH Tuắn Đạt. Về thời gian: đề tài nghiên cứu những vị 8 tao dong lực làm việc cho người lao động ở Công ty từ năm 2010 đến năm 2012, các giải pháp đề xuất trong luận văn có ý nghĩa từ nay đến năm 2015. Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp chủ yếu được tác giả sử dụng trong nghiên cứu là phương pháp tổng hợp, thống kê, điều tra mẫu bằng bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp người lao động làm việc tại Công ty TNHH Tuần Đạt, phân tích so sánh định tính và định lượng. Các số liệu được thu thập thông qua các tài liệu thống kê, báo cáo đã được xuất bản, các bài báo, tạp chí, internet, một số công trình nghiên cứu liên quan đã được công bố. Các số liệu khảo sát được thu thập thông qua điều tra chọn mẫu bằng phương pháp xây dựng bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp người lao động. làm việc tại các bộ phận khác nhau tại Công ty trong năm 2012. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học của đề tài: lệ thống hóa các kiến thức về tạo động lực làm việc cho người lao động, nghiên cứu nhu cầu và các yếu tố tác động đến động cơ làm việc của người lao động trong một tổ chức, từ đó tạo động lực thúc đẩy người lao động làm việc một cách hăng say. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài: nghiên cứu được những nhu cầu hiện đang ảnh hưởng đến động cơ làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Tuần Đạt, cũng như những hạn chế của các chính sách nhằm tạo động lực làm việc cho người lao động hiện tại của Công ty, từ đó đưa ra một số giải pháp nhằm tạo động lực thúc đây người lao động làm việc. Tổng quan tài liệu nghiên cứu “Tạo động lực” (morivarion) là đề tài hay được rất nhiều tác giả trong và ngoài nước quan tâm. Nhiều mô hình khuyến khích, động viên đã được đưa ra, nhiều lý thuyết đã được vận dụng nhằm tạo động lực làm việc cho người lao động. Ở nước ngoài đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề này, tiêu biểu như các nghiên cứu của Abraham Harold Maslow (1943), Clayton Alderfer (1972), David Mc Clelland, Fridetick Herzberg (1959).Điểm chung của các nghiên cứu trên là các tác giả đều cho rằng: nhu cầu và sự thoả mãn nhu cầu trên tạo nên động lực làm việc của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ