Luận văn: Tạo động lực cho công nhân Nhà máy may Veston Hòa Thọ, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc cho công nhân nhà máy may veston Hòa Thọ Đà Nẵng, nâng cao hiệu suất lao động.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn tạo động lực cho công nhân Hòa Thọ Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực làm việc cho công nhân nhà máy may Veston Hòa Thọ Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực lao động và phân tích thực trạng tại một trong những doanh nghiệp lớn thuộc Tổng công ty cổ phần dệt may Hòa Thọ. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng suất lao độngsự hài lòng của người lao động. Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định. DeCenzo và Stephen P. Robbins (2005) đã nhấn mạnh rằng tổ chức không thể đạt được mục tiêu nếu thiếu nguồn lực con người. Do đó, việc hiểu rõ và áp dụng các phương pháp tạo động lực không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn là chìa khóa để doanh nghiệp phát triển bền vững. Luận văn đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng như tổng hợp tài liệu, thống kê, phân tích nhân tố và điều tra qua phiếu khảo sát để đưa ra những kết luận xác đáng. Công trình này không chỉ có ý nghĩa với riêng Nhà máy May Veston Hòa Thọ mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị nhân sự trong toàn ngành.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân sự trong ngành dệt may

Trong ngành dệt may, yếu tố con người đóng vai trò then chốt. Chất lượng sản phẩm, tiến độ sản xuất và khả năng cạnh tranh đều phụ thuộc trực tiếp vào tay nghề và tinh thần làm việc của công nhân. Do đó, công tác quản trị nhân sự không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng và trả lương. Nó phải là một hệ thống toàn diện, bao gồm đào tạo và phát triển, xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn, và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Một chiến lược nhân sự hiệu quả giúp doanh nghiệp khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc và thu hút nhân tài. Đặc biệt, việc duy trì sự gắn kết nhân viên là nền tảng để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, giúp doanh nghiệp vượt qua các thách thức của thị trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc, bao gồm các học thuyết kinh điển như thuyết nhu cầu của Maslow, thuyết hai yếu tố của Herzberg và thuyết kỳ vọng của Vroom. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho công nhân tại Nhà máy May Veston Hòa Thọ giai đoạn 2011-2014. Nhiệm vụ này xem xét cả các công cụ tài chính (lương, thưởng) và phi tài chính (điều kiện làm việc, cơ hội thăng tiến). Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm cải thiện động lực làm việc, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho nhà máy trong giai đoạn tiếp theo. Đối tượng nghiên cứu chính là công nhân tại các phân xưởng, không bao gồm các cấp quản lý khác.

II. Thách thức trong việc giữ chân công nhân nhà máy may Veston

Nghiên cứu chỉ ra rằng công tác tạo động lực làm việc cho công nhân nhà máy may Veston Hòa Thọ Đà Nẵng đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù lương thưởng bình quân tăng đều qua các năm, từ 2,6 triệu đồng/tháng (2011) lên 3,7 triệu đồng/tháng (2013), nhưng áp lực công việc và các yếu tố phi tài chính chưa được quan tâm đúng mức. Tỷ lệ lao động nữ chiếm trên 80%, đa số ở độ tuổi dưới 30, là nhóm lao động có nhiều biến động về nhu cầu và mong muốn. Việc chưa thực sự thấu hiểu nhu cầu đa dạng của từng nhóm công nhân dẫn đến các chính sách đôi khi chưa phát huy hết hiệu quả. Sự hài lòng của người lao động không chỉ đến từ thu nhập mà còn phụ thuộc lớn vào môi trường làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, cũng như các cơ hội phát triển bản thân. Những tồn tại này nếu không được giải quyết kịp thời có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động và tỷ lệ gắn kết nhân viên trong dài hạn, đặc biệt khi nhà máy liên tục mở rộng quy mô sản xuất.

2.1. Phân tích chính sách đãi ngộ và phúc lợi cho công nhân

Thực trạng cho thấy chính sách đãi ngộ của nhà máy chủ yếu tập trung vào các công cụ tài chính trực tiếp như lương theo sản phẩm và các khoản thưởng năng suất. Hình thức này có ưu điểm là khuyến khích tăng số lượng sản phẩm, nhưng lại chưa chú trọng nhiều đến chất lượng và các yếu tố sáng tạo. Các chương trình phúc lợi cho công nhân, như trợ cấp, bảo hiểm, các hoạt động văn hóa, thể thao tuy có triển khai nhưng chưa thực sự đa dạng và thường xuyên. Theo khảo sát, nhiều công nhân cho rằng các khoản lương thưởng tuy quan trọng nhưng họ mong muốn có thêm các phúc lợi khác như hỗ trợ nhà ở, chăm sóc con cái, và các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện. Việc chỉ tập trung vào đãi ngộ tài chính có thể không đủ sức giữ chân người lao động giỏi trong dài hạn.

2.2. Áp lực từ môi trường và điều kiện làm việc thực tế

Mặc dù nhà máy đã đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại, nhưng điều kiện làm việc vẫn còn một số hạn chế. Cường độ công việc cao, thường xuyên tăng ca, cùng với áp lực về tiến độ có thể gây căng thẳng cho người lao động. Yếu tố về an toàn lao động và vệ sinh môi trường cần được cải thiện hơn nữa để đảm bảo sức khỏe cho công nhân. Bên cạnh đó, môi trường làm việc về mặt tinh thần, cụ thể là mối quan hệ giữa công nhân với tổ trưởng và quản đốc, đôi khi còn tồn tại khoảng cách. Việc xây dựng một bầu không khí làm việc cởi mở, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau là một thách thức cần được ban lãnh đạo quan tâm giải quyết. Một môi trường làm việc tốt sẽ giúp giảm thiểu mệt mỏi và tăng cường động lực nội tại cho mỗi cá nhân.

III. Phương pháp tạo động lực làm việc bằng công cụ tài chính

Dựa trên các học thuyết kinh điển và thực trạng tại nhà máy, luận văn đề xuất các phương pháp tạo động lực làm việc cho công nhân thông qua việc tối ưu hóa các công cụ tài chính. Công cụ tài chính không chỉ là tiền lương, mà là một hệ thống đãi ngộ toàn diện, minh bạch và công bằng. Theo Thuyết công bằng của J. Adams, người lao động luôn so sánh mức đóng góp của mình với phần thưởng nhận được. Do đó, một hệ thống lương thưởng rõ ràng, dựa trên đánh giá hiệu suất công việc khách quan là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đề xuất cần đa dạng hóa các hình thức trả lương và thưởng. Thay vì chỉ dựa vào sản lượng, cần kết hợp các tiêu chí về chất lượng, tiết kiệm nguyên vật liệu, và các sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Bên cạnh đó, việc xây dựng các gói phúc lợi cho công nhân linh hoạt, cho phép họ lựa chọn các quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: bảo hiểm sức khỏe cho gia đình, hỗ trợ học phí cho con), sẽ tạo ra tác động tâm lý tích cực và tăng cường sự gắn kết nhân viên.

3.1. Hoàn thiện hệ thống lương thưởng và đánh giá hiệu suất công việc

Để lương thưởng thực sự trở thành động lực, hệ thống trả lương cần được cải tiến. Cần xây dựng định mức lao động khoa học hơn, đảm bảo công nhân đạt định mức có thể nhận được mức lương đủ sống và tái tạo sức lao động. Song song đó, cần hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất công việc. Hệ thống này phải có tiêu chí rõ ràng, đo lường được và được phổ biến công khai đến từng người lao động. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để trả lương, thưởng mà còn là cơ sở cho việc quy hoạch đào tạo và phát triển, cũng như xem xét các cơ hội thăng tiến. Việc này đảm bảo tính công bằng và khuyến khích người lao động không ngừng nỗ lực cải thiện kỹ năng và hiệu suất.

3.2. Tối ưu hóa chính sách đãi ngộ và các chương trình phúc lợi

Ngoài lương và thưởng, chính sách đãi ngộ cần bao gồm các chương trình phúc lợi đa dạng. Các phúc lợi này có thể là các khoản trợ cấp (đi lại, nhà ở), các chương trình bảo hiểm tự nguyện, tổ chức nghỉ mát hàng năm, quà tặng vào các dịp lễ tết, hoặc thành lập quỹ hỗ trợ công nhân khi gặp khó khăn. Việc đầu tư vào phúc lợi cho công nhân không chỉ thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp mà còn giúp người lao động an tâm công tác, giảm bớt các lo toan trong cuộc sống. Một chính sách phúc lợi tốt sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành dệt may Việt Nam.

IV. Bí quyết tạo động lực làm việc qua các yếu tố phi tài chính

Luận văn nhấn mạnh rằng tiền bạc không phải là yếu tố duy nhất. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, các yếu tố như sự công nhận, bản chất công việc và cơ hội phát triển mới là nhân tố thúc đẩy thực sự. Do đó, việc tạo động lực làm việc cho công nhân phải kết hợp hài hòa các công cụ phi tài chính. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi người lao động cảm thấy được tôn trọng và là một phần quan trọng của tập thể. Việc cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn lao động và không gian sạch sẽ, thoáng đãng là yêu cầu cơ bản. Thêm vào đó, cần thiết kế công việc một cách khoa học để giảm sự đơn điệu, nhàm chán. Có thể áp dụng các phương pháp như luân chuyển công việc hoặc giao thêm trách nhiệm cho những công nhân có tay nghề cao. Quan trọng nhất là sự quan tâm chân thành từ cấp quản lý, những lời khen ngợi, động viên kịp thời có tác động lớn đến tinh thần làm việc của công nhân.

4.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và cải thiện môi trường làm việc

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Ban lãnh đạo cần tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích giao tiếp hai chiều. Các hoạt động tập thể như team building, các cuộc thi tay nghề, các câu lạc bộ sở thích... giúp tăng cường sự đoàn kết và gắn kết nhân viên. Ngoài ra, cần quy định rõ ràng các chuẩn mực ứng xử trong nhà máy, giải quyết kịp thời các mâu thuẫn để tạo ra một không khí làm việc hòa đồng. Khi công nhân cảm thấy thoải mái và an toàn, họ sẽ sẵn sàng cống hiến và sáng tạo hơn trong công việc.

4.2. Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển cơ hội thăng tiến

Cơ hội phát triển là một trong những động lực mạnh mẽ nhất. Công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng một cách bài bản, từ việc nâng cao tay nghề may đến các kỹ năng mềm cần thiết. Luận văn đề xuất cần có một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho công nhân. Những người có thành tích xuất sắc và thâm niên cần được quy hoạch để trở thành tổ trưởng, chuyền trưởng hoặc kỹ thuật viên. Việc bổ nhiệm cán bộ quản lý từ chính đội ngũ công nhân không chỉ tạo động lực phấn đấu mà còn giúp công tác quản lý gần gũi và hiệu quả hơn. Điều này đáp ứng nhu cầu được công nhận và tự hoàn thiện của người lao động theo tháp nhu cầu của Maslow.

V. Ứng dụng giải pháp tạo động lực cho công nhân Hòa Thọ

Từ việc phân tích lý thuyết và thực trạng, luận văn đã đưa ra những giải pháp ứng dụng cụ thể để tạo động lực làm việc cho công nhân nhà máy may Veston Hòa Thọ Đà Nẵng. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên mục tiêu phát triển của Tổng công ty cổ phần dệt may Hòa Thọ và đặc thù của nhà máy. Trọng tâm của các giải pháp là sự kết hợp đồng bộ giữa yếu tố vật chất và tinh thần. Việc ứng dụng không chỉ là ban hành chính sách mới mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý. Cấp quản lý trực tiếp như tổ trưởng, chuyền trưởng cần được đào tạo về kỹ năng quản lý con người, biết cách lắng nghe, động viên và ghi nhận nỗ lực của công nhân. Kết quả khảo sát thực tế tại nhà máy là cơ sở dữ liệu quan trọng để các giải pháp đi đúng vào nhu cầu thực tế của người lao động. Việc triển khai các giải pháp này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể sự hài lòng của người lao động, từ đó nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.

5.1. Kết quả khảo sát và đánh giá thực trạng tại nhà máy may

Luận văn đã tiến hành khảo sát trên một mẫu đại diện công nhân tại nhà máy. Kết quả cho thấy, mặc dù hài lòng tương đối với mức thu nhập, nhưng nhiều công nhân bày tỏ sự quan ngại về điều kiện làm việc (nóng, ồn) và áp lực thời gian. Về yếu tố tinh thần, nhu cầu được công nhận và tôn trọng được đánh giá rất cao. Nhiều người cho rằng cơ hội được tham gia các khóa đào tạo và phát triển còn hạn chế. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực cho thấy việc chỉ tập trung vào lương thưởng là chưa đủ, cần có một chiến lược toàn diện hơn để nâng cao động lực làm việc.

5.2. Đề xuất mô hình cải thiện năng suất lao động toàn diện

Mô hình đề xuất bao gồm bốn trụ cột chính: (1) Cải thiện điều kiện làm việcan toàn lao động; (2) Phân công nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể, rõ ràng; (3) Tạo dựng bầu không khí làm việc tích cực, hợp tác; (4) Đổi mới chính sách đãi ngộ, đào tạo và thăng tiến. Mô hình này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo Tổng công ty cổ phần dệt may Hòa Thọ và sự tham gia của toàn thể cán bộ quản lý tại nhà máy. Việc triển khai từng bước, có đánh giá và điều chỉnh liên tục sẽ đảm bảo tính hiệu quả, giúp nâng cao năng suất lao động một cách bền vững.

VI. Hướng đi tương lai trong tạo động lực cho ngành dệt may

Nghiên cứu về tạo động lực làm việc cho công nhân nhà máy may Veston Hòa Thọ Đà Nẵng không chỉ giải quyết vấn đề của một doanh nghiệp cụ thể mà còn mở ra hướng đi cho toàn ngành dệt may Việt Nam. Trong tương lai, cạnh tranh về nguồn nhân lực sẽ ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ. Thay vào đó, cần xây dựng một lực lượng lao động có tay nghề cao, trung thành và giàu động lực. Điều này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong quản trị nhân sự. Các doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào việc tìm hiểu nhu cầu của người lao động, xây dựng văn hóa doanh nghiệp nhân văn và tạo ra một môi trường làm việc nơi mỗi cá nhân đều có cơ hội phát triển. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý, đánh giá hiệu suất công việc và các chương trình đào tạo cũng là một xu hướng tất yếu. Những doanh nghiệp tiên phong trong việc chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động sẽ có được lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường toàn cầu.

6.1. Tóm tắt các kiến nghị chính cho Tổng công ty Hòa Thọ

Luận văn đưa ra một số kiến nghị cụ thể cho ban lãnh đạo Tổng công ty cổ phần dệt may Hòa Thọ. Thứ nhất, cần phân bổ ngân sách hợp lý để cải thiện cơ sở vật chất và điều kiện làm việc tại các nhà xưởng. Thứ hai, cần xây dựng một khung năng lực và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho công nhân. Thứ ba, trao nhiều quyền hơn cho các quản đốc nhà máy trong việc triển khai các chính sách khen thưởng và phúc lợi linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng đơn vị. Cuối cùng, cần đẩy mạnh truyền thông nội bộ để mọi chính sách mới về nhân sự được người lao động thấu hiểu và ủng hộ.

6.2. Triển vọng phát triển quản trị nhân sự ngành dệt may Việt Nam

Nhìn xa hơn, ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước cơ hội và thách thức từ các hiệp định thương mại tự do. Để tận dụng cơ hội, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yêu cầu cấp bách. Triển vọng phát triển của ngành phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ mô hình thâm dụng lao động sang mô hình thâm dụng công nghệ và tri thức. Công tác quản trị nhân sự sẽ dịch chuyển trọng tâm từ quản lý hành chính sang quản trị chiến lược, tập trung vào việc tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng để thu hút và phát triển nhân tài, đảm bảo sự hài lòng của người lao động và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho công nhân nhà máy may veston hòa thọ đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động Giới thiệu những khái niệm cơ bản về tạo động lực làm việc cho người lao động, các học thuyết liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động và vận dụng các học thuyết dé tạo động lực làm việc cho người lao động. Chương 2: Thực trạng vấn đề tạo động lực làm việc cho công nhân tại Nhà máy May Veston Hòa Thọ Giới thiệu tổng quan về Nhà máy May Veston Hòa Thọ Đà Nẵng và tình. hình lao động của Nhà máy. Phân tích thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho công nhân tại Nhà máy May Veston Hòa Thọ.

Đánh giá chung về công tác tạo động lực làm việc cho công nhân tại Nhà máy May Veston Hòa Thọ. Chương 3: Một số giải pháp tạo động lực làm việc cho công nhân tại Nhà máy May Veston Hòa Tho Xác định các mục tiêu cho việc đề xuất giải pháp. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc cho công. nhân tại Nhà máy.

Mội số kiến nghị với Tổng công ty. Han chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. Kết luận Phụ lục 7. Téng quan tài liệu nghiên cứu Qua nghiên cứu tài u để phục vụ cho việc thực hiện đề tài, tác giả đã tham khảo một số tài liệu như sau: a.

Tài liệu tiếng Việt Giáo trình Quản trị nhân lực. Chủ biên ThS. Nguyễn Văn Điềm — PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân, xuất bản năm 2011, nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân. Cuốn sách giới thiệu tổng quan về quản trị nguồn nhân lực.

Nội dung sách gồm 7 phần, trong đó phần 3 *Tạo động lực” đã trình bày một cách rõ ràng về nội dung, tiền trình, phương pháp tạo động lực làm việc cho người lao động. Giáo trình “Quản trị nguồn nhân lực”. Chủ biên: TS. Nguyễn Quốc Tuấn; Đồng tác giả: TS.

Đào Hữu Hòa, TS. Nguyễn Thị Bich Thu, Ths. Nguyễn Phúc Nguyên, Ths. Nguyễn Thị Loan, Trường Đại học kinh tế, Đại học Đà Nẵng — xuất bản năm 2006, nhà xuất bản Thống kê.

Giáo trình bao gồm § chương, cận quản trị nguồn nhân lực theo hướng định nghĩa quản trị nguồn nhân lực là thiết kế các chính sách và thực hiện các lĩnh vực hoạt động nhằm làm cho con người đóng góp giá trị hữu hiệu nhất cho tổ chức. Tắt cả các chương của giáo trình trình bày những vấn đề có liên quan mật thiết đến công tác tạo động lực làm việc cho người lao động, bao gồm cácphẩn như phân tích và thiết kế công việc, chiêu mộ và lựa chọn, đánh giá thành tích, đào tạo và phát triển, thù lao, sức khỏe và an toàn nhân viên, tương quan lao động,. Giáo trình “Quản trị học” Chủ biên: PGS. Lê Thế Giới và TS.

Nguyễn Xuân Lãn, TS. Nguyễn Phúc Nguyên, ThS Nguyễn Thị Loan xuất bản năm 2007. Giáo trình giới thiệu tổng quan về quản trị học, các lý thuyết cổ điển về quan trị và tổ chức. Trong chương 8 ~ "Động cơ thúc đẩy” giới thiệu một số ý tưởng về động cơ thúc đẩy con người trong tổ chức, các cách tiếp cận và các lý thuyết về nội dung, lý thuyết thúc đây theo tiến trình, và các lý thuyết về sự tăng cường của động cơ thúc đẩy.

Đồng thời vận dụng vào công việc quản trị con người. Bài báo “Giữ nhân tài: Phải hiểu như cầu người lao động” của tác giả Nguyễn Tiến Đức, Viện Công nghệ QTNS Châu Á - AIM, đăng trên báo Vietnamnet năm 2006. Trong đó, từ những nghiên cứu về chính sách quản trị nhân sự của các doanh nghiệp nổi tiếng thế giới cùng với kinh nghiệm làm việc tại một công ty tuyển dụng nhân sự tại Mỹ, tác giả bài viết đưa ra một giải pháp cơ bản để giúp các doanh nghiệp Việt Nam định hướng xây dựng và áp dụng các chính sách để giữ được người lao động giỏi. Tài liệu ““Phát triển kĩ năng quản trị” của tác giá Nguyễn Quốc Tuấn, Nguyễn Thị Loan Chương VI “Động cơ thúc đây” đã trình bày về những vấn dé thực hiện công việc, phát triển năng lực cá nhân và cách nuôi dưỡng một môi trường.

làm việc thúc đây. Tài liệu cung cấp những hướng dẫn thiết thực nhằm đưa ra những giải pháp nhằm động viên người lao động. “Vận dụng các học thuyết tạo động lực vào các hình thức đãi ngộ nhân lực trong doanh nghiệp” của tác giả Trần Văn Tuệ - Hội thảo về khoa học quản trị (CMS-2013) Bài viết tác giả hệ thống các lý luận về tạo động lực và các hình thức đãi ngộ nhân lực, các học thuyết tạo động lực làm việc và ứng dụng vào các hình thức đãi ngộ nhân lực trong doanh nghiệp. Bai báo “Nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may Việt Nam từ trong quá trình tạo vốn”của tác giả Hoàng Xuân Hiệp, trường Cao đẳng Công nghiệp - Dột may thời trang Hà Nội năm 2014.

Bài báo phân tích quá trình tạo vốn nhân lực cho các doanh nghiệp nói chung và thực trạng quá trình tạo vốn nhân lực chuyên môn của cán bộ quản lý và cán bộ kĩ thuật trong doanh nghiệp may Việt Nam. Qua đó, tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng vốn nhân lực của cán bộ quản lý và kĩ thuật trong doanh nghiệp may Việt Nam từ trong quá trình tạo vốn nhân lực. Luận văn thạc sĩ “Tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần dét may 29/3” của tác giả Võ Thị Hà Quyên bảo vệ tại Đại học Da Ning nam 2013. Trong luận văn, tác giả đã hệ thống hóa những vắt è lý luận liên quan đến việc tạo động lực làm việc cho người lao động; phân tích thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty CP Dệt may 29/3; đánh giá thực trạng việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty và đã đề xuất một số giải pháp nhằm tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty CP Dệt may 29/3 như: thực hiện công tác phân tích công việc, hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc, hoàn thiện hệ thống trả thù lao lao động, áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt, hoàn thiện công tác đào tạo và nâng cao trình độ nguồn nhân lực, quan tâm hơn đến công tác bố trí, đề bạc và thăng tiến của người lao động.

Nhìn chung, các giải pháp được tác giả đề xuất là đúng hướng và rất có ý nghĩa để làm cơ sở nhiên cứu, tham khảo và so sánh trong quá trình nghiên cứu cách tạo động lực làm việc cho. công nhân tại đơn vị cùng ngành Dệt may như Nhà máy may Veston Hòa Thọ. Tài liệu tiếng Anh Tài liệu “Human Resource Research Methods” của tác giả Dipak Kumar Bhattacharyya - nim 2007 Chương “Research on employee motivation” tir trang 229-256 da trinh bày chỉ tiết về các học thuyết có liên quan đến động lực làm việc của người lao động, quan điểm về vấn đề này của các nhà nghiên cứu trên thế giới, cách thức thực hiện nghiên cứu động lực làm việc của người lao động trong tổ chức và hướng dẫn cách phát triển bảng câu hỏi về động lực làm việc. Bài báo “An Empirical Study on the Factors That Affect Employee Motivation and Their Relationship with Job Performance” ctia téc giả Lubna Javed and Nida Javed~ năm 2013.

Bài báo tập trung vào tầm quan trọng của động lực làm việc trong việc thúc đẩy người lao động hoàn thành nhiệm vụ và mục tiêu của tổ chức. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động. lực làm việc và mối quan hệ giữa động lực làm việc với hiệu suất công vi Kết quả của nghiên cứu cho thấy, môi trường làm việc tích cực, cơ hội học hỏi kinh nghiệm, phát triển các kĩ năng công việc và các lợi ích có liên quan đến công việc có ảnh hưởng đáng kẻ đến động lực làm việc và hiệu suất công việc của người lao động. Tai ligu “Improving working conditions and productivity in the garment industry” ctia téc gid Juan Carlos Hiba, biên soạn 1998.

Tài ệu này cung cấp những hướng dẫn thiết thực nhằm đưa ra những cải tiến đơn giản với chỉ phí thấp nhằm nâng cao năng suất thông qua cải thiện điều kiện làm việc, bao gồm: cất giữ và vận chuyển nguyên vật liệu, chiếu sáng, thiết kế nơi làm việc và sản phẩm, bố trí nới làm việc, điều kiện phúc lợi xã hội và tổ chức công việc,. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIỆC CHO NGUOI LAO DONG 1. NHUNG KHAI NIEM CO BAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG 1. Nhu cau Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tỉnh thần cần được đáp ứng và thỏa mãn.

Nhu cầu chưa được thỏa mãn tạo ra sự căng thẳng, từ đó tạo ra các ấp lực hoặc động cơ thúc đây trong các cá nhân. Những áp lực này tạo ra việc tìm kiếm các hành vi để tìm đến những mục tiêu cụ thê mà nếu đạt được thì sẽ làm giảm sự căng thẳng [3, tr 117]. Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được. Nhu cầu là yếu tố thúc đây con người hoạt động.

Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chỉ phối con người càng cao. Về mặt quản lý, kiểm soát được nhu cầu đồng nghĩa với việc có thê kiểm soát được cá nhân (trong trường hợp này, nhận thức có sự chỉ phối nhất định: nhận thức cao sẽ có khả năng kiềm chế sự thoả mãn nhu cầu). Nhu cầu của người lao động rất đa dạng và phong phú, nhu cầu và sự thoả mãn nhu cầu đều gắn liền với nền sản xuất xã hội và sự phân phối các giá trị vật chất lẫn tỉnh thần trong xã hội đó. Dù ở dạng nào thì nhu cầu cũng được chia ra làm 2 loại: Nhu cầu vật chất và nhu cầu tỉnh thần.

Nhu cầu vật chất là nhu cầu hàng đầu, đảm bảo cho người lao động có thể sống để tạo ra của cải vật chất, thoả mãn được những nhu cầu tối thiểu. Cùng với sự phát triển xã hội, các nhu cầu vật chất của con người không ngừng được tăng lên cả về số lượng và chất lượng. Nhu cầu tỉnh thần của người lao động cũng rất phong phú, nó đòi hỏi những điều kiện để con người tồn tại và phát triển về mặt trí lực nhằm tạo ra tâm lý thoải mái trong quá trình sống và lao động. Trên thực tế, mặc dù hai nhân tố này là hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt song thực ra chúng lại có mối quan hệ khăng khít với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ