Luận văn Thạc sĩ: Sự gắn kết của Người tiêu dùng với Áo sơ mi An Phước

Luận văn thạc sĩ phân tích sự gắn kết của người tiêu dùng với sản phẩm áo sơ mi nam An Phước, từ đó đưa ra những khuyến nghị thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã sự gắn kết của người tiêu dùng với áo sơ mi An Phước

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, việc thấu hiểu tâm lý khách hàng là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Sự gắn kết của người tiêu dùng đối với sản phẩm áo sơ mi nam An Phước" cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc, vượt qua các chỉ số đo lường truyền thống. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở sự hài lòng, mà còn đào sâu vào "sự gắn kết" (product involvement) – một trạng thái tâm lý thể hiện mức độ quan tâm, tầm quan trọng và sự liên quan của sản phẩm đối với cá nhân người tiêu dùng. Sự gắn kết cao thường dẫn đến lòng trung thành của khách hàng bền vững và khả năng chống lại các chiêu thức giảm giá từ đối thủ. Phân tích này sẽ làm rõ những phát hiện cốt lõi từ công trình nghiên cứu, cung cấp cơ sở khoa học cho các chiến lược quản trị thương hiệu An Phước và marketing hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của sự gắn kết sản phẩm trong marketing

Sự gắn kết sản phẩm là một khái niệm tâm lý quan trọng, mô tả mức độ mà một người tiêu dùng nhận thấy sản phẩm có liên quan đến nhu cầu, giá trị và sở thích của họ. Theo luận văn, khái niệm này bắt nguồn từ tâm lý học xã hội và được ứng dụng lần đầu trong marketing vào năm 1965. Một người tiêu dùng có mức độ gắn kết cao sẽ chủ động tìm kiếm thông tin, dành nhiều thời gian cân nhắc và ít nhạy cảm về giá hơn. Ngược lại, mức độ gắn kết thấp dẫn đến quyết định mua hàng nhanh chóng, dựa trên thói quen hoặc các yếu tố ngoại vi như quảng cáo hấp dẫn. Hiểu được mức độ gắn kết giúp doanh nghiệp xác định phương pháp truyền thông phù hợp, từ đó tác động hiệu quả đến hành vi người tiêu dùng và xây dựng mối quan hệ lâu dài.

1.2. Tổng quan luận văn thạc sĩ về thương hiệu An Phước

Luận văn của tác giả Hồ Thị Hoài Thương (2017) là một công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu, thực hiện khảo sát khách hàng An Phước tại thị trường Đà Nẵng. Mục tiêu chính là đo lường mức độ gắn kết của người tiêu dùng nam trong độ tuổi 22-55 đối với sản phẩm áo sơ mi của thương hiệu. Nghiên cứu này là một case study thương hiệu An Phước điển hình, áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín vào thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam. Kết quả của nó không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị quan trọng, giúp An Phước và các doanh nghiệp dệt may khác hoạch định chiến lược sản phẩm và tiếp thị phù hợp hơn với từng phân khúc khách hàng.

II. Thách thức trong việc tạo dựng lòng trung thành khách hàng

Ngành thời trang nam Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ cả thương hiệu nội địa và quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng trở thành một bài toán khó. Các doanh nghiệp như An Phước không chỉ cần một sản phẩm chất lượng mà còn phải tạo ra một sợi dây liên kết cảm xúc bền chặt với người tiêu dùng. Thách thức lớn nhất nằm ở việc hiểu sâu sắc hành vi người tiêu dùng, vốn ngày càng phức tạp và đa dạng. Việc chỉ dựa vào các dữ liệu giao dịch bề mặt là không đủ. Doanh nghiệp cần giải mã được những động cơ, giá trị và rủi ro tiềm ẩn trong quá trình ra quyết định của khách hàng để từ đó xây dựng các chiến lược giữ chân hiệu quả, thúc đẩy ý định mua lại sản phẩm.

2.1. Phân tích thị trường thời trang nam cạnh tranh khốc liệt

Thị trường áo sơ mi nam tại Việt Nam không còn là sân chơi của riêng các thương hiệu lớn như An Phước, Việt Tiến hay May 10. Sự trỗi dậy của các thương hiệu thời trang nhanh quốc tế và các thương hiệu nội địa nhỏ lẻ đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Mỗi thương hiệu đều cố gắng giành lấy thị phần thông qua các chiến lược về giá, mẫu mã và truyền thông. Một phân tích thị trường thời trang nam kỹ lưỡng cho thấy người tiêu dùng có vô số lựa chọn. Điều này đặt ra áp lực lớn cho An Phước trong việc định vị giá trị thương hiệu của mình. Để nổi bật, An Phước không thể chỉ cạnh tranh về sản phẩm mà còn phải cạnh tranh về trải nghiệm và sự kết nối với khách hàng.

2.2. Hiểu đúng hành vi sau mua và các yếu tố ảnh hưởng

Quá trình mua hàng không kết thúc tại điểm bán. Hành vi sau mua đóng vai trò quyết định đến việc khách hàng có quay trở lại hay không. Sự hài lòng của người tiêu dùng sau khi sử dụng sản phẩm là yếu tố nền tảng, nhưng chưa đủ để tạo ra sự gắn kết thực sự. Luận văn nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết bao gồm kiến thức sản phẩm, kinh nghiệm mua sắm, tuổi tác, thu nhập, và đặc biệt là các giá trị cá nhân. Việc không nắm bắt được những yếu tố này có thể dẫn đến các chiến dịch marketing sai lệch, không chạm đến đúng nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu, từ đó làm giảm hiệu quả kinh doanh.

III. Phương pháp đo lường sự gắn kết của người tiêu dùng An Phước

Để biến một khái niệm trừu tượng như "sự gắn kết" thành các dữ liệu có thể đo lường, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Cách tiếp cận này đảm bảo tính tin cậy và khách quan cho các kết quả, làm nền tảng vững chắc cho các đề xuất sau này. Trọng tâm của phương pháp luận là việc xây dựng một thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên các lý thuyết đã được kiểm chứng trên thế giới. Quá trình nghiên cứu định lượng được thực hiện bài bản, từ thiết kế bảng hỏi, chọn mẫu, đến thu thập và xử lý dữ liệu. Phương pháp này cho phép lượng hóa mức độ gắn kết và xác định mối tương quan giữa nó với các biến số nhân khẩu học và tâm lý khác, cung cấp cái nhìn toàn diện về khách hàng của An Phước.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu sự gắn kết dựa trên CIP

Nghiên cứu sử dụng thang đo "Hồ sơ gắn kết của người tiêu dùng" (Consumer Involvement Profile - CIP) của Laurent và Kapferer (1985) làm nền tảng. Đây là một trong những công cụ đo lường uy tín và phổ biến nhất. Mô hình nghiên cứu sự gắn kết này bao gồm năm thành phần chính: (1) Sự quan tâm đến sản phẩm, (2) Sự vui thích (khía cạnh cảm xúc), (3) Giá trị biểu tượng (sản phẩm thể hiện bản thân), (4) Tầm quan trọng của quyết định mua, và (5) Rủi ro nhận thức được nếu quyết định sai. Việc áp dụng mô hình này giúp phân tích đa chiều về mối quan hệ giữa người tiêu dùng và sản phẩm áo sơ mi nam, thay vì chỉ nhìn nhận ở một khía cạnh duy nhất.

3.2. Quy trình khảo sát khách hàng An Phước tại Đà Nẵng

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp 200 khách hàng nam tại Đà Nẵng, độ tuổi từ 22-55. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo CIP đã điều chỉnh, sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đánh giá mức độ đồng ý. Quy trình khảo sát khách hàng An Phước được tiến hành một cách khoa học: từ giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ để hiệu chỉnh thang đo, đến giai đoạn khảo sát định lượng chính thức. Dữ liệu thu về được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS, đảm bảo kết quả phân tích chính xác và có độ tin cậy cao, đủ cơ sở để suy luận cho tổng thể nghiên cứu.

IV. Top 5 yếu tố cốt lõi tạo nên sự gắn kết với áo sơ mi nam

Kết quả phân tích từ luận văn đã chỉ ra những yếu tố then chốt quyết định mức độ gắn kết của người tiêu dùng đối với áo sơ mi nam An Phước. Nhìn chung, mức độ gắn kết của khách hàng đang ở ngưỡng trung bình, cho thấy tiềm năng lớn để cải thiện. Đáng chú ý, không phải tất cả các khía cạnh của sự gắn kết đều có tác động như nhau. Nghiên cứu xác định rõ hai yếu tố nổi bật nhất, đóng vai trò là đòn bẩy chính để nâng cao mối quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong hành vi người tiêu dùng giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau. Đây là những thông tin quý giá cho việc phân khúc thị trường và cá nhân hóa chiến lược marketing.

4.1. Phân tích kết quả Giá trị biểu tượng và sự vui thích

Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong năm nhân tố của mô hình, sự vui thích (giá trị trung bình 3.71) và giá trị biểu tượng (giá trị trung bình 3.43) là hai yếu tố có điểm số cao nhất. Điều này có nghĩa là người tiêu dùng gắn kết với áo sơ mi An Phước không chỉ vì chức năng mà còn vì nó mang lại niềm vui khi mua sắm và là phương tiện để thể hiện phong cách, địa vị và cái tôi cá nhân. Họ xem việc mua một chiếc áo sơ mi như một phần thưởng và một cách để khẳng định bản thân. Ngược lại, yếu tố về rủi ro khi quyết định sai có điểm số thấp nhất, cho thấy người tiêu dùng ngày càng tự tin hơn trong lựa chọn của mình.

4.2. Sự khác biệt trong mức độ gắn kết theo nhân khẩu học

Một phát hiện quan trọng là mức độ gắn kết không đồng đều ở tất cả các nhóm khách hàng. Phân tích ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, nhóm khách hàng nam trong độ tuổi 45-55, có thu nhập cao (trên 10 triệu/tháng) và giữ vị trí quản lý, lãnh đạo có mức độ gắn kết cao nhất. Ngược lại, nhóm khách hàng trẻ tuổi (22-30) có mức gắn kết thấp hơn. Điều này gợi ý rằng nhóm khách hàng trung niên, thành đạt là phân khúc giá trị nhất, nơi quản trị thương hiệu An Phước cần tập trung nguồn lực để khai thác và duy trì lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Mối liên hệ giữa sự gắn kết và phong cách ra quyết định

Luận văn đã chứng minh một mối quan hệ chặt chẽ giữa sự gắn kết và phong cách ra quyết định. Người tiêu dùng có mức độ gắn kết cao có xu hướng coi trọng chất lượng và trung thành với thương hiệu. Họ sẵn sàng đầu tư thời gian và công sức để tìm kiếm sản phẩm tốt nhất. Ngược lại, những người có mức độ gắn kết thấp thường coi trọng giá cả, dễ mua sắm bốc đồng và cảm thấy bối rối trước nhiều lựa chọn. Mối liên hệ này khẳng định rằng việc nâng cao sự gắn kết sẽ giúp định hướng khách hàng đến các hành vi mua sắm có lợi hơn cho thương hiệu.

V. Bí quyết tối ưu quản trị thương hiệu An Phước từ nghiên cứu

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn. Đây là phần giá trị ứng dụng cao, giúp các nhà quản trị biến dữ liệu học thuật thành hành động cụ thể. Các kiến nghị tập trung vào việc tận dụng thế mạnh hiện có của An Phước về chất lượng và uy tín, đồng thời nhắm mục tiêu chính xác hơn vào các phân khúc khách hàng tiềm năng. Việc xây dựng một chiến lược marketing của An Phước dựa trên bằng chứng khoa học sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách, nâng cao hiệu quả và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường, từ đó gia tăng sự hài lòng của người tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

5.1. Xây dựng chiến lược marketing của An Phước đúng đối tượng

Dựa trên kết quả, An Phước nên tập trung vào phân khúc khách hàng trung niên (30-55 tuổi), có thu nhập khá và ổn định. Chiến lược marketing của An Phước cần nhấn mạnh vào các thông điệp về chất lượng vượt trội, sự bền bỉ của chất liệu và uy tín thương hiệu lâu năm. Các hoạt động truyền thông nên tập trung vào việc củng cố giá trị biểu tượng của sản phẩm – một trang phục thể hiện sự chững chạc, thành đạt và đáng tin cậy. Thay vì chạy theo các xu hướng thời trang ngắn hạn, An Phước nên định vị mình là một lựa chọn kinh điển và đẳng cấp, phù hợp với nhóm khách hàng có sự gắn kết cao, những người coi trọng chất lượng hơn là giá cả.

5.2. Cải thiện sản phẩm để gia tăng sự hài lòng của người tiêu dùng

Để gia tăng sự hài lòng của người tiêu dùng và củng cố lòng trung thành, An Phước cần tiếp tục phát huy thế mạnh về chất lượng. Công ty cần đảm bảo chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào và áp dụng các hệ thống quản lý sản xuất tiên tiến để hạn chế tối đa sai sót. Bên cạnh đó, để đáp ứng nhu cầu về "tính thời trang, mới lạ" của phân khúc khách hàng trẻ, An Phước có thể phát triển các bộ sưu tập giới hạn với số lượng vừa phải, cập nhật xu hướng nhưng vẫn giữ được bản sắc thương hiệu. Việc đầu tư vào đội ngũ thiết kế và nghiên cứu thị hiếu người dùng là bước đi cần thiết để thương hiệu không trở nên lỗi thời.

VI. Triển vọng tương lai của sự gắn kết người tiêu dùng và thương hiệu

Nghiên cứu về sự gắn kết của người tiêu dùng với áo sơ mi An Phước đã mở ra nhiều hướng đi quan trọng cho cả hoạt động kinh doanh và nghiên cứu học thuật. Nó khẳng định rằng trong thế giới hiện đại, mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng cần được xây dựng trên nền tảng của sự thấu hiểu tâm lý sâu sắc. Sự gắn kết không phải là một trạng thái tĩnh mà là một quá trình cần được nuôi dưỡng liên tục. Các doanh nghiệp thành công trong tương lai là những doanh nghiệp biết cách lắng nghe, phân tích và đáp ứng những nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng, từ đó biến họ từ người mua hàng đơn thuần thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi sau mua và lòng trung thành

Luận văn đã đặt một nền móng vững chắc, tuy nhiên vẫn còn nhiều khía cạnh có thể đào sâu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu ra toàn quốc để có kết quả mang tính đại diện cao hơn. Một hướng đi tiềm năng khác là nghiên cứu sâu hơn về hành vi sau mua, khám phá mối quan hệ giữa sự gắn kết, sự hài lòng và ý định mua lại sản phẩm một cách chi tiết hơn. Việc bổ sung các yếu tố khác như trải nghiệm tại cửa hàng, dịch vụ hậu mãi vào mô hình sẽ giúp bức tranh về lòng trung thành của khách hàng trở nên hoàn chỉnh.

6.2. Dự báo xu hướng và ý định mua lại sản phẩm của khách hàng

Việc đo lường sự gắn kết một cách định kỳ có thể trở thành một công cụ dự báo hiệu quả cho doanh nghiệp. Khi mức độ gắn kết của một phân khúc khách hàng tăng lên, doanh nghiệp có thể dự báo được sự gia tăng trong ý định mua lại sản phẩm và doanh thu từ nhóm đó. Bằng cách theo dõi các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết, An Phước có thể chủ động điều chỉnh chiến lược sản phẩm và marketing để đón đầu xu hướng, thay vì chỉ phản ứng lại với những thay đổi của thị trường. Đây chính là chìa khóa để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC DA NANG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE HO TH] HOAI THUONG SU GAN KET CUA NGUOI TIEU DUNG DOI VOI SAN PHAM: NGHIEN CUU THUC TIEN DOI VOI AO SO MI NAM AN PHUOC 2017 | PDF | 125 Pages buihuuhanh@gmail.com LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Da Ning - Nam 2017 DAI HOC DA NANG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE HO TH] HOAI THU‘ SU GAN KET CUA NGUOI TIEU DUNG DOI VOI SAN PHAM: NGHIEN CUU THUC TIEN DOI VOI AO SO MI NAM AN PHUOC LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 60.02 Người hướng dẫn khoa học PGS. LÊ VĂN HUY Đà Nẵng - Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Cúc số liệu, kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bô trong bắt cứ công trình nào. Tác giả luận văn we Hồ Thị Hoài Thương MỤC LỤC MO DAU 1. Lý do chọn tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. SỰ GẮN KÉT (INVOLVEMENT). SU GAN KET DOI VOI SAN PHAM (PRODUCT INVOLVEMENT). Nhân tố ảnh hưởng đến mức độ gắn kết đối với sản phẩm. Đo lường sự gắn kết đối với sản phẩm. CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN KHÁC. Khái niệm phong cách ra quyết định. Đo lường phong cách ra quyết định. PHƯƠNG PHAP LUAN NGHIEN C 25 2. XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Mô hình nghiên cứu đề xuất. CÁCH TIẾP CẬN NGHIÊN CÚU. TIỀN TRÌNH NGHIÊN CỨU. THIET KE THANG DO. THIET KÉ BẢN CÂU HỎI. THIET KE MAU. Tổng thể điều tra. Quy mô mẫU. Phương pháp chọn mẫu . PHƯƠNG PHÁP THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Công cụ xử lý dữ liệ. GIỚI THIỆU CONG TY CO PHAN AN PHUGC. KET QUA NGHIEN CUU. KET QUA THONG KÊ MÔ TẢ. ĐÁNH GIÁ SƠ BO THANG ĐQ. Đánh giá thang đo sự gắn kết bằng hệ số tin cậy Cronbach”s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA của sự gắn kết sản phẩm. PHÂN TÍCH SỰ GẮN KÉT SAN PHAM VOI TRUONG HOP AO SO MI NAM. SỰ KHÁC BIỆT VỀ MỨC ĐỘ GẦN KÉT GIỮA CÁC NHÓM KHÁCH HÀNG KHÁC NHAU. SỰ KHÁC BIỆT VẺ GẦN KÉT GIỮA CÁC NHÓM PHONG CÁCH RA QUYẾT ĐỊNH KHÁC NHAU ĐÓI VỚI ÁO SƠ MI NAM. Đánh giá về phong cách ra quyết định. Phân tích mối quan hệ giữa sự gắn kết đối với sản phẩm và phong cách ra quyết định của người tiêu dùng. KET LUAN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. KIÊN NGHỊ cà 4. Một số kiến nghị cho công ty từ kết quả nghiên cứu. Một số kiến nghị cho các cơ quan hữu quan. HẠN CHÉ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo.- 80 PHỤ LỤC DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1. | Bảng chỉ báo trong thang đo CIP 16 Lạ. | Thang do Consumer Style Inventory — CSI (Sproles & | „„ Kendall, 1986) 2. | Thang đo đề xuất cho nghiên cứu này, 37 3. | Thông tin về mẫu khảo sát 49 3. [ Hệ số tin cậy alpha của thang đo sự quan tâm s2 33,_ | HỆ Số tín cây alpha của thang đo Tâm quan trọng cia | quyết định và những rủi ro xảy ra Hệ số tin cậy alpha của thang đo Khả năng chủ quan của 34 việc ra quyết định sai 7 3. | Hệ số tin cậy alpha cua thang do Gia tri biéu tượng. | Hệ số tin cậy alpha của thang đo Sự vui thích 35 3. | Kết quả EFA của sự gắn kết 56 3. | Đánh giá sự gắn kết dựa trên 5 nhân tô s9 30. [Kiem định sự khác biệt về mức độ gần kết giữa cde | nhóm khách hàng khác nhau 3. [ Đánh giá về 8 phong cách ra quyết định 66 vụ, | Mối quan hệ giữa sự gắn kết và phong cách ra quyết | định với trường hợp áo sơ mi nam. DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình Mô hình nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của sự gắn kết 2. | sản phẩm đối với lòng trung thành thương hiệu - Nigel| 33 Douglas (2006) 2. Mô hình nghiên cứu dé xuât của nghiên cứu 34 243. Sơ đô tiên trình nghiên cứu. Lý do chọn đề tài Trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, chúng ta thường nghiên cứu thái độ và nhận thức của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Gần đây, các nhà nghiên cứu và các học giả dành nhiều nỗ lực trong việc khám phá sự gắn kết của người tiêu dùng đối với sản phẩm (produet involvement - một số tài liệu dịch là sự gắn kế sản phẩm hay sự lôi cuốn vào sản phẩm). Khái niệm và sự đo lường sự gắn kết là một chủ đề đây thử thách trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng từ năm 1960 đến nay. Đây là khái niệm khá mới mẻ và lạ lẫm đặc biệt đối với các sinh viên chuyên ngành kinh tế tại Việt Nam. Khái niệm sự gắn kết có vai trò quan trọng trong nhận thức về quá trình thông tin và nhiều yếu tố khác liên quan đến hành vi người tiêu dùng. Khái niệm này ban đầu có nguồn gốc từ khoa học xã hội tâm lý và đã được ứng dụng lần đầu tiên trong marketing vào năm 1965. Sự gắn kết xảy ra khi người tiêu dùng quan tâm đến một sản phẩm và mức độ quan tâm đến sản phẩm là một yếu tố cơ bản trong chiến lược tiếp thị và quảng cáo của các nhà sản xuất nói riêng và doanh nghiệp nói chung. Bên cạnh yếu tố nhận thức và thái độ thì sự gắn kết cũng là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng. Các nhà tiếp thị luôn luôn suy nghĩ làm thế nào người tiêu dùng nhận thức và ghi nhớ thông tin liên quan đến sản phẩm và dịch vụ. Người tiêu dùng tiếp nhận và xử lý thông tin đẻ sử dụng khi cần thiết (trong mua sản phẩm và dịch vụ). Một trong những yếu tố trong việc xử lý thông tin là sự gắn kết của người tiêu dùng. Mức độ gắn kết của người tiêu dùng ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng. Sự gắn kết cao hay thấp dẫn đến những sự lựa chọn khác nhau (Moven & Minor 1998). Ngành công nghiệp dệt may là một ngành có truyền thống lâu đời ở Việt Nam. Đây là một ngành quan trọng trong nền kinh tế của nước ta vì nó cung cấp hàng tiêu dùng phục vụ nhu cầu thiết yếu của con người, là ngành giải quyết nhiều công ăn việc làm cho xã hội và đặc biệt nó là ngành có thế mạnh trong xuất khẩu, tạo điều kiện cho kinh tế phát triển, góp phần cân bằng cán cân xuất nhập khẩu. Ngày nay, các sản phẩm dệt may không ngừng được phát triển cả về sản lượng, chủng loại và giá trị, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của con người. Một trong những sản phẩm chủ lực của ngành dệt may là áo sơ mi nam — sản phẩm đáp ứng nhu cầu đầu tiên trong tháp nhu cầu của Maslow. Áo sơ mi nam cũng là mặt hàng đem lại giá trị xuất khâu rất lớn cho. ngành dệt may Việt Nam. Tuy nhiên, cần phải nhìn nhận thực tế rằng, các doanh nghiệp sản xuất áo sơ mi nam Việt Nam hiện nay chưa thật sự gắn kết với nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng trong nước mà tập trung vào. xuất khâu nhiều hơn. Trong xu thế hội nhập ngày nay, các doanh nghiệp sản xuất áo so mi nam Việt Nam nói riêng và các doanh nghiệp nói chung đứng trước sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt mang tính quốc tế nhằm giành giật khách hàng và mở rộng thị trường ngay trong phạm vi không gian thị trường trong nước cũng như thị trường thế giới. Vì vậy, việc thấu hiểu suy nghĩ và hành vi của người tiêu dùng là vô cùng quan trọng. Xét trong thị trường áo sơ mi dành cho nam giới, có rất nhiều thương. hiệu nhưng nỗi trội hơn vẫn là các thương hiệu có chất lượng cao, uy tín, lâu năm như An Phước, Việt Tiến, May 10, May Nhà Bè, May Phương Đông,. Trong xu thế hội nhập ngày nay, các doanh nghiệp sản xuất áo sơ mi nam Việt Nam nói riêng và các doanh nghiệp nói chung đứng trước sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt mang tính quốc tế nhằm giành giật khách hàng và mở rộng thị trường ngay trong phạm vi không gian thị trường trong nước cũng như thị trường thế giới. Vì vậy, việc thấu hiểu suy nghĩ và hành vi của người tiêu dùng là vô cùng quan trọng. Đối với Công ty cỗ phần dệt may An Phước, áo sơ mi nam là mặt hàng chủ lực của công ty. Đề phục vụ tốt nhất thị trường. trong nước, công ty cần có các nghiên cứu thường xuyên về các nhân tố liên quan đến hành vi người tiêu dùng, giúp các nhà hoạch định và ban quản trị giao tiếp tốt hơn với người tiêu dùng, hiểu được đặc điểm cụ thể trong hành vi của họ. Nghiên cứu sự gắn kết sẽ giúp doanh nghiệp xác định được bản chất nhu. cầu và động cơ của khách hàng cũng như xu hướng lựa chọn sản phẩm của khách hàng. Trên cơ sở đó, các doanh nghiệp sẽ khai thác tốt các công cụ truyền thông tiếp thị cũng như khâu thiết kế sản xuất nhằm tác động tích cực vào khách hàng, giúp các doanh nghiệp thúc đây kinh doanh hiệu quả hơn. Đó là cách mà doanh nghiệp tìm kiếm khách hàng, tăng sự nhận biết thương hi: xúc tiến hình ảnh thương hiệu và xây dựng lòng trung thành khách hàng. Sau khi tìm hiểu thực trạng ngành và xác định vấn đề nghiên cứu, điều quan trọng là xác định được các câu hỏi nghiên cứu - là nền tảng cho các giả thuyết nghiên cứu sau này. Các nỗ lực xuyên suốt đề tài nghiên cứu để làm sáng tỏ các câu hỏi sau đây: ~ Người tiêu dùng có gắn kết khi ra các quyết định mua áo sơ mi nam, cụ thể là thương hiệu An Phước không? Mức độ gắn kết như thế nào? -Có sự khác biệt về mức độ gắn kết giữa các đối tượng khác nhau không? 2. Mục tiêu nghiên cứu Dé tai nhằm mục tiêu: ~ Tổng lược cơ sở lý luận về sự gắn kết đối với sản phẩm của người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ