Luận văn Thạc sĩ: Sự gắn kết của Người tiêu dùng với Áo sơ mi An Phước

Luận văn thạc sĩ phân tích sự gắn kết của người tiêu dùng với sản phẩm áo sơ mi nam An Phước, từ đó đưa ra những khuyến nghị thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã sự gắn kết của người tiêu dùng với áo sơ mi An Phước

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, việc thấu hiểu tâm lý khách hàng là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Sự gắn kết của người tiêu dùng đối với sản phẩm áo sơ mi nam An Phước" cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc, vượt qua các chỉ số đo lường truyền thống. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở sự hài lòng, mà còn đào sâu vào "sự gắn kết" (product involvement) – một trạng thái tâm lý thể hiện mức độ quan tâm, tầm quan trọng và sự liên quan của sản phẩm đối với cá nhân người tiêu dùng. Sự gắn kết cao thường dẫn đến lòng trung thành của khách hàng bền vững và khả năng chống lại các chiêu thức giảm giá từ đối thủ. Phân tích này sẽ làm rõ những phát hiện cốt lõi từ công trình nghiên cứu, cung cấp cơ sở khoa học cho các chiến lược quản trị thương hiệu An Phước và marketing hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của sự gắn kết sản phẩm trong marketing

Sự gắn kết sản phẩm là một khái niệm tâm lý quan trọng, mô tả mức độ mà một người tiêu dùng nhận thấy sản phẩm có liên quan đến nhu cầu, giá trị và sở thích của họ. Theo luận văn, khái niệm này bắt nguồn từ tâm lý học xã hội và được ứng dụng lần đầu trong marketing vào năm 1965. Một người tiêu dùng có mức độ gắn kết cao sẽ chủ động tìm kiếm thông tin, dành nhiều thời gian cân nhắc và ít nhạy cảm về giá hơn. Ngược lại, mức độ gắn kết thấp dẫn đến quyết định mua hàng nhanh chóng, dựa trên thói quen hoặc các yếu tố ngoại vi như quảng cáo hấp dẫn. Hiểu được mức độ gắn kết giúp doanh nghiệp xác định phương pháp truyền thông phù hợp, từ đó tác động hiệu quả đến hành vi người tiêu dùng và xây dựng mối quan hệ lâu dài.

1.2. Tổng quan luận văn thạc sĩ về thương hiệu An Phước

Luận văn của tác giả Hồ Thị Hoài Thương (2017) là một công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu, thực hiện khảo sát khách hàng An Phước tại thị trường Đà Nẵng. Mục tiêu chính là đo lường mức độ gắn kết của người tiêu dùng nam trong độ tuổi 22-55 đối với sản phẩm áo sơ mi của thương hiệu. Nghiên cứu này là một case study thương hiệu An Phước điển hình, áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín vào thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam. Kết quả của nó không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị quan trọng, giúp An Phước và các doanh nghiệp dệt may khác hoạch định chiến lược sản phẩm và tiếp thị phù hợp hơn với từng phân khúc khách hàng.

II. Thách thức trong việc tạo dựng lòng trung thành khách hàng

Ngành thời trang nam Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ cả thương hiệu nội địa và quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng trở thành một bài toán khó. Các doanh nghiệp như An Phước không chỉ cần một sản phẩm chất lượng mà còn phải tạo ra một sợi dây liên kết cảm xúc bền chặt với người tiêu dùng. Thách thức lớn nhất nằm ở việc hiểu sâu sắc hành vi người tiêu dùng, vốn ngày càng phức tạp và đa dạng. Việc chỉ dựa vào các dữ liệu giao dịch bề mặt là không đủ. Doanh nghiệp cần giải mã được những động cơ, giá trị và rủi ro tiềm ẩn trong quá trình ra quyết định của khách hàng để từ đó xây dựng các chiến lược giữ chân hiệu quả, thúc đẩy ý định mua lại sản phẩm.

2.1. Phân tích thị trường thời trang nam cạnh tranh khốc liệt

Thị trường áo sơ mi nam tại Việt Nam không còn là sân chơi của riêng các thương hiệu lớn như An Phước, Việt Tiến hay May 10. Sự trỗi dậy của các thương hiệu thời trang nhanh quốc tế và các thương hiệu nội địa nhỏ lẻ đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Mỗi thương hiệu đều cố gắng giành lấy thị phần thông qua các chiến lược về giá, mẫu mã và truyền thông. Một phân tích thị trường thời trang nam kỹ lưỡng cho thấy người tiêu dùng có vô số lựa chọn. Điều này đặt ra áp lực lớn cho An Phước trong việc định vị giá trị thương hiệu của mình. Để nổi bật, An Phước không thể chỉ cạnh tranh về sản phẩm mà còn phải cạnh tranh về trải nghiệm và sự kết nối với khách hàng.

2.2. Hiểu đúng hành vi sau mua và các yếu tố ảnh hưởng

Quá trình mua hàng không kết thúc tại điểm bán. Hành vi sau mua đóng vai trò quyết định đến việc khách hàng có quay trở lại hay không. Sự hài lòng của người tiêu dùng sau khi sử dụng sản phẩm là yếu tố nền tảng, nhưng chưa đủ để tạo ra sự gắn kết thực sự. Luận văn nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết bao gồm kiến thức sản phẩm, kinh nghiệm mua sắm, tuổi tác, thu nhập, và đặc biệt là các giá trị cá nhân. Việc không nắm bắt được những yếu tố này có thể dẫn đến các chiến dịch marketing sai lệch, không chạm đến đúng nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu, từ đó làm giảm hiệu quả kinh doanh.

III. Phương pháp đo lường sự gắn kết của người tiêu dùng An Phước

Để biến một khái niệm trừu tượng như "sự gắn kết" thành các dữ liệu có thể đo lường, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Cách tiếp cận này đảm bảo tính tin cậy và khách quan cho các kết quả, làm nền tảng vững chắc cho các đề xuất sau này. Trọng tâm của phương pháp luận là việc xây dựng một thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên các lý thuyết đã được kiểm chứng trên thế giới. Quá trình nghiên cứu định lượng được thực hiện bài bản, từ thiết kế bảng hỏi, chọn mẫu, đến thu thập và xử lý dữ liệu. Phương pháp này cho phép lượng hóa mức độ gắn kết và xác định mối tương quan giữa nó với các biến số nhân khẩu học và tâm lý khác, cung cấp cái nhìn toàn diện về khách hàng của An Phước.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu sự gắn kết dựa trên CIP

Nghiên cứu sử dụng thang đo "Hồ sơ gắn kết của người tiêu dùng" (Consumer Involvement Profile - CIP) của Laurent và Kapferer (1985) làm nền tảng. Đây là một trong những công cụ đo lường uy tín và phổ biến nhất. Mô hình nghiên cứu sự gắn kết này bao gồm năm thành phần chính: (1) Sự quan tâm đến sản phẩm, (2) Sự vui thích (khía cạnh cảm xúc), (3) Giá trị biểu tượng (sản phẩm thể hiện bản thân), (4) Tầm quan trọng của quyết định mua, và (5) Rủi ro nhận thức được nếu quyết định sai. Việc áp dụng mô hình này giúp phân tích đa chiều về mối quan hệ giữa người tiêu dùng và sản phẩm áo sơ mi nam, thay vì chỉ nhìn nhận ở một khía cạnh duy nhất.

3.2. Quy trình khảo sát khách hàng An Phước tại Đà Nẵng

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp 200 khách hàng nam tại Đà Nẵng, độ tuổi từ 22-55. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo CIP đã điều chỉnh, sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đánh giá mức độ đồng ý. Quy trình khảo sát khách hàng An Phước được tiến hành một cách khoa học: từ giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ để hiệu chỉnh thang đo, đến giai đoạn khảo sát định lượng chính thức. Dữ liệu thu về được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS, đảm bảo kết quả phân tích chính xác và có độ tin cậy cao, đủ cơ sở để suy luận cho tổng thể nghiên cứu.

IV. Top 5 yếu tố cốt lõi tạo nên sự gắn kết với áo sơ mi nam

Kết quả phân tích từ luận văn đã chỉ ra những yếu tố then chốt quyết định mức độ gắn kết của người tiêu dùng đối với áo sơ mi nam An Phước. Nhìn chung, mức độ gắn kết của khách hàng đang ở ngưỡng trung bình, cho thấy tiềm năng lớn để cải thiện. Đáng chú ý, không phải tất cả các khía cạnh của sự gắn kết đều có tác động như nhau. Nghiên cứu xác định rõ hai yếu tố nổi bật nhất, đóng vai trò là đòn bẩy chính để nâng cao mối quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong hành vi người tiêu dùng giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau. Đây là những thông tin quý giá cho việc phân khúc thị trường và cá nhân hóa chiến lược marketing.

4.1. Phân tích kết quả Giá trị biểu tượng và sự vui thích

Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong năm nhân tố của mô hình, sự vui thích (giá trị trung bình 3.71) và giá trị biểu tượng (giá trị trung bình 3.43) là hai yếu tố có điểm số cao nhất. Điều này có nghĩa là người tiêu dùng gắn kết với áo sơ mi An Phước không chỉ vì chức năng mà còn vì nó mang lại niềm vui khi mua sắm và là phương tiện để thể hiện phong cách, địa vị và cái tôi cá nhân. Họ xem việc mua một chiếc áo sơ mi như một phần thưởng và một cách để khẳng định bản thân. Ngược lại, yếu tố về rủi ro khi quyết định sai có điểm số thấp nhất, cho thấy người tiêu dùng ngày càng tự tin hơn trong lựa chọn của mình.

4.2. Sự khác biệt trong mức độ gắn kết theo nhân khẩu học

Một phát hiện quan trọng là mức độ gắn kết không đồng đều ở tất cả các nhóm khách hàng. Phân tích ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, nhóm khách hàng nam trong độ tuổi 45-55, có thu nhập cao (trên 10 triệu/tháng) và giữ vị trí quản lý, lãnh đạo có mức độ gắn kết cao nhất. Ngược lại, nhóm khách hàng trẻ tuổi (22-30) có mức gắn kết thấp hơn. Điều này gợi ý rằng nhóm khách hàng trung niên, thành đạt là phân khúc giá trị nhất, nơi quản trị thương hiệu An Phước cần tập trung nguồn lực để khai thác và duy trì lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Mối liên hệ giữa sự gắn kết và phong cách ra quyết định

Luận văn đã chứng minh một mối quan hệ chặt chẽ giữa sự gắn kết và phong cách ra quyết định. Người tiêu dùng có mức độ gắn kết cao có xu hướng coi trọng chất lượng và trung thành với thương hiệu. Họ sẵn sàng đầu tư thời gian và công sức để tìm kiếm sản phẩm tốt nhất. Ngược lại, những người có mức độ gắn kết thấp thường coi trọng giá cả, dễ mua sắm bốc đồng và cảm thấy bối rối trước nhiều lựa chọn. Mối liên hệ này khẳng định rằng việc nâng cao sự gắn kết sẽ giúp định hướng khách hàng đến các hành vi mua sắm có lợi hơn cho thương hiệu.

V. Bí quyết tối ưu quản trị thương hiệu An Phước từ nghiên cứu

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn. Đây là phần giá trị ứng dụng cao, giúp các nhà quản trị biến dữ liệu học thuật thành hành động cụ thể. Các kiến nghị tập trung vào việc tận dụng thế mạnh hiện có của An Phước về chất lượng và uy tín, đồng thời nhắm mục tiêu chính xác hơn vào các phân khúc khách hàng tiềm năng. Việc xây dựng một chiến lược marketing của An Phước dựa trên bằng chứng khoa học sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách, nâng cao hiệu quả và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường, từ đó gia tăng sự hài lòng của người tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

5.1. Xây dựng chiến lược marketing của An Phước đúng đối tượng

Dựa trên kết quả, An Phước nên tập trung vào phân khúc khách hàng trung niên (30-55 tuổi), có thu nhập khá và ổn định. Chiến lược marketing của An Phước cần nhấn mạnh vào các thông điệp về chất lượng vượt trội, sự bền bỉ của chất liệu và uy tín thương hiệu lâu năm. Các hoạt động truyền thông nên tập trung vào việc củng cố giá trị biểu tượng của sản phẩm – một trang phục thể hiện sự chững chạc, thành đạt và đáng tin cậy. Thay vì chạy theo các xu hướng thời trang ngắn hạn, An Phước nên định vị mình là một lựa chọn kinh điển và đẳng cấp, phù hợp với nhóm khách hàng có sự gắn kết cao, những người coi trọng chất lượng hơn là giá cả.

5.2. Cải thiện sản phẩm để gia tăng sự hài lòng của người tiêu dùng

Để gia tăng sự hài lòng của người tiêu dùng và củng cố lòng trung thành, An Phước cần tiếp tục phát huy thế mạnh về chất lượng. Công ty cần đảm bảo chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào và áp dụng các hệ thống quản lý sản xuất tiên tiến để hạn chế tối đa sai sót. Bên cạnh đó, để đáp ứng nhu cầu về "tính thời trang, mới lạ" của phân khúc khách hàng trẻ, An Phước có thể phát triển các bộ sưu tập giới hạn với số lượng vừa phải, cập nhật xu hướng nhưng vẫn giữ được bản sắc thương hiệu. Việc đầu tư vào đội ngũ thiết kế và nghiên cứu thị hiếu người dùng là bước đi cần thiết để thương hiệu không trở nên lỗi thời.

VI. Triển vọng tương lai của sự gắn kết người tiêu dùng và thương hiệu

Nghiên cứu về sự gắn kết của người tiêu dùng với áo sơ mi An Phước đã mở ra nhiều hướng đi quan trọng cho cả hoạt động kinh doanh và nghiên cứu học thuật. Nó khẳng định rằng trong thế giới hiện đại, mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng cần được xây dựng trên nền tảng của sự thấu hiểu tâm lý sâu sắc. Sự gắn kết không phải là một trạng thái tĩnh mà là một quá trình cần được nuôi dưỡng liên tục. Các doanh nghiệp thành công trong tương lai là những doanh nghiệp biết cách lắng nghe, phân tích và đáp ứng những nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng, từ đó biến họ từ người mua hàng đơn thuần thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi sau mua và lòng trung thành

Luận văn đã đặt một nền móng vững chắc, tuy nhiên vẫn còn nhiều khía cạnh có thể đào sâu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu ra toàn quốc để có kết quả mang tính đại diện cao hơn. Một hướng đi tiềm năng khác là nghiên cứu sâu hơn về hành vi sau mua, khám phá mối quan hệ giữa sự gắn kết, sự hài lòng và ý định mua lại sản phẩm một cách chi tiết hơn. Việc bổ sung các yếu tố khác như trải nghiệm tại cửa hàng, dịch vụ hậu mãi vào mô hình sẽ giúp bức tranh về lòng trung thành của khách hàng trở nên hoàn chỉnh.

6.2. Dự báo xu hướng và ý định mua lại sản phẩm của khách hàng

Việc đo lường sự gắn kết một cách định kỳ có thể trở thành một công cụ dự báo hiệu quả cho doanh nghiệp. Khi mức độ gắn kết của một phân khúc khách hàng tăng lên, doanh nghiệp có thể dự báo được sự gia tăng trong ý định mua lại sản phẩm và doanh thu từ nhóm đó. Bằng cách theo dõi các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết, An Phước có thể chủ động điều chỉnh chiến lược sản phẩm và marketing để đón đầu xu hướng, thay vì chỉ phản ứng lại với những thay đổi của thị trường. Đây chính là chìa khóa để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh sự gắn kết của người tiêu dùng đối với sản phẩm nghiên cứu thực tiễn đối với áo sơ mi nam an phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về Sự gắ đối với sản phẩm. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu. Chương 4: Đề xuất giải pháp, hạn chế, hướng nghiên cứu trong tương lai.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đề tài sử dụng các tài liệu sau dé phục vụ cho việc nghiên cứu của mình - Gido trình Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh của tác giả Lê Van Huy và giáo trình Hành vi người tiêu dùng của tác giả Nguyễn Xuan Lan dé làm nền tảng cho việc thực hiện nghiên cứu khoa học này. ~_ Và một số các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, bài báo khoa học trong. và ngoài nước được liệt kê trong mục tài liệu tham khảo, cụ thể như sau: Nghiên cứu về sự gắn kết đối với sản phẩm của người tiêu dùng Luận văn tìm hiểu khái niệm, các nhân tố ảnh hưởng và thang đo sự gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng thông qua các bài báo của Nina Michaelidou va Sally Dibb (2006), Te’eni-Harari, Tali, va Jacob Homik (2010). Đặc biệt các nghiên cứu về sự gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng và phương pháp đo lường sự gắn kết của Kapferer J-N, Laurent G (1985a) là tài liệu chính để định hướng cho luận văn trong quá trình xây dựng thang đo đo lường sự gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng.

Mặc dù thời điểm thực hiện nghiên cứu của Kapferer và Laurent là khá lâu (1985), tuy nhiên cho tới bây giờ, nhiều nhà nghiên cứu khoa học đều đồng ý rằng chưa có nghiên cứu và thang đo nào tỏ ra vượt trội và hiệu quả hơn thang đo CIP. Trên thế giới đã có nhiều nhà khoa học thực hiện việc đo lường mức độ gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng. đối với các sản phẩm khác nhau, từ đó xuất hiện các mô hình nghiên cứu và thang đo khác nhau, nhưng hầu hết các thang đo này đều được phát triển dựa trên thang đo “Mô tả gắn kết của người tiêu dùng” - Consumer Involvement Profile (CIP) của hai ông. Nghiên cứu phong cách ra quyết định của người tiêu dùng Luận văn sử dụng kết quả nghiên cứu của Alias Radam and Mass Hareeza.

Ali Yong Siew Leng (2006) và nghiên cứu của Bauer, Hans H. Sauer and Christine Becker (2006) để làm nên tảng lý thuyết và cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu và xây dựng thang đo đo lường phong cách ra quyết định của người tiêu dùng. CHUONG 1 CO SO LY THUYET 1. SU GAN KET (INVOLVEMENT) Nam 1965, Krugman lần đầu tiên giới thiệu lí thuyết về sự gắn kết sản phẩm, trong đó ông nhắn mạnh sự gắn kết là sự “quan tâm” và mức độ “nhiệt tình” mà người tiêu dùng dành cho một sản phẩm nhất định.

Theo ông, chính hai yếu tố này đã làm thay đôi hành vi của người tiêu dùng: người nào có mức độ “quan tâm” và “nhiệt tình” cao (hay mức độ gắn kết cao) sẽ tăng cường việc tìm kiếm thông tin hơn người tiêu dùng có mức độ gắn kết thấp hay mức độ gắn kết ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng. Điều này cũng góp phần giải thích có khách hàng mua sản phẩm sau khi cân nhắc, lựa chọn kĩ càng nhưng cũng có khách hàng đưa ra quyết định mua nhanh chóng, ít tìm kiếm thông tin hay bỏ qua các chương trình truyền thông giới thiệu sản phẩm. Ngoài ra Krugman còn nghiên cứu mối quan hệ giữa sự gắn kết sản phẩm. với truyền thông marketing, đặc biệt là các thông điệp quảng cáo.

Trong đó ông nhấn mạnh mối liên hệ này thể. hiện bằng những liên tưởng, kết nối và ưu tiên cá nhân mà người tiêu dùng nhận thức được dựa vào sự khác biệt giữa trạng thái hiện tại (trạng thái người tiêu dùng đang trải qua) và trạng thái lí tưởng. Cuối cùng, ông nhận thấy người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi các phương tiện truyền thông đại chúng theo hai hướng: Thứ nhất, người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi truyền thông đại chúng nhưng mức độ gắn kết thấp với sản phẩm tháp; thứ hai, người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi các phương tiện truyền thông đại chúng và có mức độ gắn kết cao. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sự gắn kết sản phẩm và quảng cáo của Krugman (1965) đã nhận được rất nhiều quan tâm của các nhà nghiên cứu khác, trong đó có Bowen và Chaffee (1974).

Hai ông cho rằng sự gắn kết sản phẩm là sự phát triển về nhận thức (được thẻ hiện rõ ra bên ngoài hoặc dưới dạng tiềm ẩn) của người tiêu dùng, dựa trên những quan tâm và đánh giá của họ đối với sản phẩm. Khi người tiêu dùng có mức độ gắn kết cao (mua sản phẩm giá trị cao, rủi ro nhiều như ô tô, trang sức, hàng điện tử,.) sẽ có những đánh giá kĩ càng về nhận thức và cảm xúc trước khi mua. Ngược lại, đối với sản phẩm có mức độ gắn kết thấp, hành vi mua được thực hiện đơn giản hơn, và thường sau khi mua và sử dụng, người tiêu dùng mới có những đánh giá cuối cùng về cảm xúc với sản phẩm, thương hiệu. Đến đây, có thẻ thấy sự gắn kết là một trong các biến số bên cạnh nhận thức, thái độ trong việc giải thích hành vi người tiêu dùng và cần phân biệt sự khác nhau cũng như lí giải mối quan hệ giữa các nhân tố này.

Nhận thức là quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin để hình thành nên quan niệm và hành động của cá nhân đối với môi trường xung quanh; thái độ là những đánh giá, cảm xúc và những xu hướng hành động, có tính chất thuận lợi hay bất lợi về một vật thể hoặc ý nghĩ nào đó. Đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ giữa thái độ, nhận thức và sự gắn kết như nghiên cứu của Petty và Cacioppo (1981) về mô hình Elaboration Likelihood Model (ELM), trong đó chia sự gắn kết ra thành hai mức độ: cao và thấp. Người tiêu dùng hình thành mức độ gắn kết cao khi nhận thức mức độ rủi ro cao, đòi hỏi nhiều phức tạp và thường xử lí thông tin bằng đường trung tâm - xử lí các thông tin chính như chức năng sản phẩm, thương hiệu, giá cả và thông qua đó hình thành nên thái độ với sản phẩm, thương hiệu. Ngược lại, với tình huống mua có mức độ gắn kết thấp từ mức độ nhận thức rủi ro thấp (mua sản phẩm ít phức tạp như sản phẩm tiêu dùng thường ngày), người tiêu dùng thường xử lí thông tin theo đường ngoại vi, lúc này thái độ hình thành trước và dùng để sàng lọc những thông tin cần thiết hay chấp nhận thông tin đã có.

Va trong trường hợp này, người tiêu dùng cũng chỉ quan tâm đến một vài thông tin “ngoại vỉ” trong các chương trình truyền thông như người phát ngôn, hình ảnh hay âm thanh. Ví dụ, khán giả xem truyền hình sẽ chọn mua sản phẩm Dr Thanh do người phát ngôn thương hiệu là MC Quyền Linh (thái độ đối với nguồn thông điệp chứ không hẳn là do người tiêu dùng hiểu và đánh giá được tầm quan trọng của từng thành phân tạo nên loại nước giải khát này). Ngoài ra, mối quan hệ giữa sự gắn kết với thái độ và niềm tin còn được. thể hiện trong nghiên cứu của Andrew A.

Mitchell (1981) về mức độ gắn t và việc xử lí thông tin. Mitchell định nghĩa sự gắn kết là trạng thái bên trong của mỗi cá nhân, với sự cố gắng và hành động hướng, đích và theo ông “sự cố gắng” và “hành động hướng đích” này phụ thuộc vào. mức độ gắn kết (cao/thấp) của từng tình huống. Trong nghiên cứu này của Andrew A.

Mitchell, có thẻ thấy mức độ gắn. kết ảnh hưởng đến việc hình thành niềm tin - cảm nhận chủ quan của người tiêu dùng và thái độ - sự đánh giá tích cực hay tiêu cực với sản phẩm, thương. hiệu từ việc tăng cường hay giảm bớt việc xử lí thông điệp trong các chương. trình truyền thông.

Cho đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn không cung cấp được một định nghĩa chung nào về sự gắn kết và tùy vào quan điểm khác nhau, mỗi tác giả sẽ có cách nhìn nhận khác nhau về biến số này. Tuy nhiên, các nghiên cứu đều thống nhất hai đặc điểm quan trọng và phô biến cần phải nêu ra được trong khái niệm của sự gắn kết là “tầm quan trọng của quyết định mua” và “sự quan tâm đến sản phẩm, thương hiệu”. Một số nhà nghiên cứu như Bloch (1983), Bloch va Richins (1983), Zaichkowsky (1985) phân biệt rõ ràng hai loại sự gắn kết: sự gắn kết sản phẩm (product involvement) và sự gắn kết thương hiệu (brand — choice involvement). Trong nghiên cứu này, tác giả chỉ xem xét đến sự gắn kết sản phẩm.

SU GAN KET DOI VOI SAN PHAM (PRODUCT INVOLVEMENT) 1. Khái niệm Sự gắn kết đối với sản phẩm phản ánh mức độ nhận thức và quan tâm của người tiêu dùng đối với một chủng loại sản phẩm cụ thể, thể hiện tầm quan trọng của một sản phẩm với cái tôi cá nhân và giá trị của người tiêu dùng (Traylor, 1981). Hay nói cách khác, sự gắn kết đối với sản phẩm là sự cảm nhận liên quan của một cá nhân đối với sản phẩm, dựa trên nhu cầu, giá trị hay sự quan tâm của người tiêu dùng (Zaichkowsky, 1985), Một vài tác giả đã nghiên cứu đặc điểm của sự gắn kết đối với sản phẩm, trong đó, người tiêu dùng có mức độ gắn kết đối với sản phẩm cao (mua sản phẩm có giá trị cao, tần suất mua lặp lại thấp, sản phẩm thể hiện giá trị của người tiêu dùng,.) thường: ít nhạy cảm với sự thay đồi giá hơn người tiêu dùng có mức độ gắn kết thấp (Bloch, 1988), trung thành với một thương hiệu cu thé trong chủng loại sản phẩm đó (Homer,I98§), tìm kiếm thông tin kĩ cân thận và kì vọng có đủ kinh nghiệm trước khi đưa ra quyết định mua (Bloch, 1986). Điều này có thể được giải thích đễ dàng khi những sản phẩm mà khách hàng gắn kết cao thường có giá trị cao và mức độ rủi ro nhiều, do vậy họ ít bị ảnh hưởng bởi thông tin của nhà sản xuất hơn những khách hàng có mức độ gắn kết đối với sản phẩm tháp.

Đối với các nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, đây là biến số quan trọng trong việc giải thích tiến trình ra quyết định mua, giới hạn tìm kiếm thông tin, thời gian bỏ ra để nghiên cứu, cách thức tạo lập thái độ, nhận thức. về sản phẩm thay thé. Bloch và Grady D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ