Luận văn: Quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế Rieker

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế của công ty giày rieker chi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản trị nguyên vật liệu giày từ luận văn Rieker

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế của công ty giày Rieker chi nhánh Quảng Ngãi là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những khâu trọng yếu nhất của ngành công nghiệp da giày Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguyên vật liệu mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng quản lý kho tại một đơn vị sản xuất cụ thể. Tầm quan trọng của đề tài được nhấn mạnh qua thực tế rằng chi phí nguyên vật liệu (NVL) chiếm một tỷ trọng rất lớn, thường trên 75% giá thành sản phẩm. Do đó, việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và nâng cao hiệu quả quản lý là yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Luận văn tập trung vào xưởng đế, một bộ phận cốt lõi trong quy trình sản xuất đế giày, nơi chất lượng và chi phí NVL có ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng, chỉ ra những thành công và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong lĩnh vực quản trị sản xuất và vận hành, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh gay gắt. Nó cung cấp một case study quản trị sản xuất thực tiễn, làm rõ mối liên hệ giữa lý thuyết và ứng dụng, từ hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) đến kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đây được xem là một luận văn thạc sĩ quản trị sản xuất điển hình, có tính ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị NVL trong ngành da giày

Trong ngành công nghiệp da giày Việt Nam, nguyên vật liệu là yếu tố đầu vào chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất. Theo nghiên cứu, chi phí này có thể lên đến 75% giá thành sản phẩm. Điều này có nghĩa là bất kỳ sự thiếu hụt, dư thừa hay biến động nào về chất lượng NVL đều gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và lợi nhuận của doanh nghiệp. Một hệ thống quản trị nguyên vật liệu hiệu quả giúp đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, đáp ứng đúng tiến độ đơn hàng và tối ưu hóa dòng vốn. Hơn nữa, chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản trị NVL khoa học, từ khâu lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày đến quản lý tồn kho trong sản xuất, là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.

1.2. Giới thiệu về công ty giày Rieker và xưởng đế Quảng Ngãi

Công ty Giày Rieker, chi nhánh Quảng Ngãi, là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của công ty Rieker toàn cầu. Xưởng đế tại đây đóng vai trò trung tâm trong việc sản xuất một trong những bộ phận cấu thành quan trọng nhất của sản phẩm giày. Xưởng chịu trách nhiệm biến các nguyên liệu thô như cao su, hạt nhựa (EVA, PU), và hóa chất thành những chiếc đế giày đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Đặc điểm sản xuất tại xưởng là theo dây chuyền khép kín, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác trong việc cung ứng NVL. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong khâu này đều có thể làm đình trệ toàn bộ dây chuyền. Do đó, việc nghiên cứu công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại đây mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

II. Phân tích 5 thách thức quản trị NVL sản xuất đế giày Rieker

Quá trình phân tích thực trạng quản lý kho và quản trị nguyên vật liệu tại xưởng đế công ty Rieker Quảng Ngãi giai đoạn 2018-2020 đã bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Mặc dù công ty đã đạt được những thành công nhất định trong việc duy trì sản xuất, công tác quản trị NVL vẫn chưa thực sự tối ưu, ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả chung. Một trong những vấn đề lớn nhất là công tác dự báo và hoạch định nhuCầu nguyên vật liệu (MRP) còn mang tính thủ công, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm, dẫn đến sai lệch giữa nhu cầu thực tế và kế hoạch. Điều này gây ra tình trạng tồn kho một số loại NVL quá mức cần thiết, trong khi lại thiếu hụt những loại khác. Việc quản lý tồn kho trong sản xuất chưa áp dụng các mô hình hiện đại như mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất, làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro hư hỏng vật liệu. Bên cạnh đó, quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày chưa được chuẩn hóa, dẫn đến sự không ổn định về chất lượng và thời gian giao hàng. Công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào đôi khi còn lỏng lẻo, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ phế phẩm trong quy trình sản xuất đế giày. Cuối cùng, sự liên kết thông tin giữa các bộ phận như kế hoạch, mua hàng và kho bãi chưa thực sự thông suốt, gây ra độ trễ trong việc xử lý các vấn đề phát sinh. Những tồn tại này là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả của quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày tại công ty.

2.1. Hạn chế trong công tác hoạch định và dự báo nhu cầu

Thực tế tại xưởng đế Rieker cho thấy việc xác định tổng nhu cầu và nhu cầu thực tế NVL vẫn còn nhiều bất cập. Kế hoạch sản xuất thường dựa trên đơn hàng đã ký kết, nhưng việc dự báo các đơn hàng tiềm năng và biến động thị trường chưa được chú trọng. Điều này khiến cho hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) hoạt động kém hiệu quả. Việc tính toán sai lệch dẫn đến hai kịch bản tiêu cực: hoặc đặt hàng NVL quá nhiều gây ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản, hoặc đặt hàng không đủ gây gián đoạn sản xuất, trễ hẹn giao hàng và mất đi cơ hội kinh doanh. Đây là một trong những điểm yếu cốt lõi cần được cải thiện để tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu.

2.2. Bất cập trong quy trình quản lý và kiểm soát tồn kho

Công tác quản lý tồn kho trong sản xuất tại Rieker chưa áp dụng các mô hình tiên tiến. Việc xác định mức dự trữ an toàn, điểm đặt hàng lại chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của cán bộ quản lý. Doanh nghiệp chưa triển khai hiệu quả các mô hình như EOQ (Lượng đặt hàng kinh tế) hay mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất. Hậu quả là chi phí lưu kho cao, rủi ro NVL (đặc biệt là các loại hóa chất, keo dán có hạn sử dụng) bị giảm chất lượng hoặc quá hạn. Quy trình kiểm kê, đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế đôi khi còn chậm trễ, gây khó khăn cho việc ra quyết định mua sắm chính xác và kịp thời.

2.3. Vấn đề về nhà cung cấp và chất lượng nguyên liệu đầu vào

Chất lượng sản phẩm cuối cùng bắt nguồn từ chất lượng NVL đầu vào. Tuy nhiên, quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày của công ty chưa được hệ thống hóa. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào một số nhà cung cấp truyền thống và bỏ lỡ cơ hội hợp tác với các đối tác tiềm năng hơn về giá cả và chất lượng. Công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào vẫn còn những lỗ hổng, đôi khi chỉ kiểm tra xác suất thay vì kiểm soát chặt chẽ theo lô, dẫn đến việc một số NVL không đạt chuẩn lọt vào dây chuyền sản xuất, làm tăng tỷ lệ phế phẩm và chi phí sản xuất.

III. Phương pháp hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP tối ưu

Để giải quyết các hạn chế trong công tác lập kế hoạch, luận văn đề xuất hoàn thiện hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP). Đây là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng mang tính nền tảng. Giải pháp này tập trung vào ba nội dung cốt lõi của quản trị sản xuất và vận hành: phân tích cấu trúc sản phẩm, xác định chính xác nhu cầu, và xác định thời điểm phát lệnh sản xuất hợp lý. Trước hết, cần phải số hóa và chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc sản phẩm (Bill of Materials - BOM) cho từng mẫu đế giày. Mỗi BOM phải liệt kê chi tiết, chính xác số lượng từng loại vật liệu sản xuất đế giày (EVA, PU, cao su), hóa chất, phụ liệu cần thiết. Thông tin này là đầu vào quan trọng nhất cho hệ thống MRP. Tiếp theo, việc xác định tổng nhu cầu và nhu cầu thực tế cần được cải tiến. Thay vì chỉ dựa vào đơn hàng cố định, công ty nên tích hợp các công cụ dự báo thống kê dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường để ước tính nhu cầu độc lập. Từ đó, hệ thống MRP sẽ tự động tính toán nhu cầu phụ thuộc cho từng loại NVL. Việc này giúp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu bằng cách giảm thiểu tồn kho không cần thiết. Cuối cùng, việc xác định thời gian phát lệnh sản xuất hoặc đặt hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc trừ lùi, dựa trên thời gian thực hiện (lead time) của nhà cung cấp và chu kỳ sản xuất nội bộ. Áp dụng MRP một cách khoa học sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ thế bị động sang chủ động trong quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày.

3.1. Chuẩn hóa quy trình phân tích cấu trúc sản phẩm BOM

Nền tảng của một hệ thống MRP hiệu quả là một danh mục cấu trúc sản phẩm (BOM) chính xác. Giải pháp đề xuất cần xây dựng một hệ thống BOM điện tử, chi tiết cho từng mã sản phẩm đế giày. Mỗi BOM phải định nghĩa rõ ràng các cấp bậc vật liệu, từ NVL chính như hạt nhựa, cao su đến các vật liệu phụ như hóa chất, keo dán, tem nhãn. Việc chuẩn hóa này không chỉ giúp tính toán nhu cầu chính xác mà còn hỗ trợ bộ phận mua hàng và kho trong việc quản lý, theo dõi. Một BOM chuẩn xác là công cụ không thể thiếu trong quản trị sản xuất và vận hành hiện đại.

3.2. Áp dụng công cụ dự báo để xác định nhu cầu chính xác

Để nâng cao độ chính xác của kế hoạch, công ty cần thoát ly khỏi phương pháp dự báo theo kinh nghiệm. Thay vào đó, cần áp dụng các mô hình dự báo định lượng như trung bình trượt, san bằng số mũ, hoặc phân tích hồi quy dựa trên dữ liệu bán hàng lịch sử. Kết quả dự báo này sẽ là đầu vào cho Lịch trình sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS), từ đó hệ thống MRP sẽ tính toán ra nhu cầu NVL chi tiết. Sự kết hợp giữa dự báo khoa học và hệ thống MRP sẽ giúp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hoặc tồn kho quá mức.

IV. Bí quyết quản lý tồn kho và chuỗi cung ứng ngành da giày

Bên cạnh việc hoàn thiện hoạch định, quản lý tồn kho trong sản xuất và toàn bộ quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày cần được cải tiến một cách đồng bộ. Luận văn đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Đầu tiên là việc áp dụng các mô hình tồn kho khoa học. Dựa trên đặc điểm của từng loại NVL, công ty có thể áp dụng mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) cho các vật tư có nhu cầu ổn định và giá trị thấp, đồng thời nghiên cứu khả năng triển khai mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất cho các NVL giá trị cao và có nhà cung cấp đáng tin cậy. Việc này giúp giảm lượng vốn bị ứ đọng trong kho và tiết kiệm chi phí bảo quản. Thứ hai, cần xây dựng một quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày một cách chuyên nghiệp. Quy trình này phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng như chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng, năng lực tài chính và dịch vụ sau bán hàng. Việc đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thương lượng. Cuối cùng, cần tăng cường công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào bằng cách xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng cho từng loại NVL và áp dụng các phương pháp kiểm tra nghiêm ngặt hơn. Đây là những bước đi cần thiết để hoàn thiện chuỗi cung ứng của công ty Rieker.

4.1. Triển khai mô hình tồn kho JIT và EOQ một cách linh hoạt

Không có một mô hình tồn kho duy nhất phù hợp cho tất cả các loại NVL. Giải pháp được đề xuất là phân loại NVL theo phương pháp ABC (phân loại theo giá trị). Với nhóm A (giá trị cao, chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng), công ty nên hướng tới mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất, yêu cầu nhà cung cấp giao hàng đúng thời điểm cần thiết. Với nhóm C (giá trị thấp, số lượng lớn), mô hình EOQ có thể được áp dụng để xác định lượng đặt hàng tối ưu nhằm giảm chi phí đặt hàng. Sự kết hợp linh hoạt này sẽ giúp quản lý tồn kho trong sản xuất một cách hiệu quả nhất.

4.2. Xây dựng hệ thống đánh giá nhà cung cấp chuyên nghiệp

Để đảm bảo sự ổn định cho chuỗi cung ứng, việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp là cực kỳ quan trọng. Các tiêu chí cần bao gồm: chứng nhận chất lượng (ISO), năng lực sản xuất, độ tin cậy về thời gian giao hàng, chính sách giá và điều khoản thanh toán, khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Công ty nên định kỳ đánh giá lại các nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày hiện tại và chủ động tìm kiếm các đối tác mới. Một mạng lưới nhà cung cấp mạnh và đa dạng là tài sản quý giá cho bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào.

V. Case study Áp dụng giải pháp quản trị NVL tại Rieker

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng vào thực tiễn tại xưởng đế Rieker Quảng Ngãi được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực. Đây là một case study quản trị sản xuất điển hình, cho thấy sự chuyển đổi từ phương pháp quản lý truyền thống sang một hệ thống khoa học và dựa trên dữ liệu. Khi hệ thống MRP được hoàn thiện, công ty sẽ có khả năng dự báo và lập kế hoạch chính xác hơn, giảm thiểu tình trạng tồn kho ngoài ý muốn. Theo tính toán, việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu có thể giúp giảm chi phí lưu kho từ 15-20% và giảm tỷ lệ thiếu hụt NVL xuống dưới 5%. Việc chuẩn hóa quy trình làm việc với nhà cung cấp và tăng cường kiểm soát chất lượng đầu vào sẽ giúp giảm tỷ lệ phế phẩm trong quy trình sản xuất đế giày, từ đó tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, việc áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiện đại như JIT sẽ giúp giải phóng một lượng vốn lưu động đáng kể, cho phép công ty tái đầu tư vào các hoạt động khác. Tóm lại, việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ cải thiện hiệu quả của khâu quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của công ty trên thị trường ngành công nghiệp da giày Việt Nam.

5.1. Hiệu quả dự kiến về mặt chi phí và dòng vốn

Một trong những kết quả rõ ràng nhất khi áp dụng các giải pháp là sự cải thiện về mặt tài chính. Việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu thông qua hoạch định chính xác và mua hàng thông minh sẽ trực tiếp làm giảm giá thành sản phẩm. Đồng thời, việc giảm mức tồn kho trung bình nhờ các mô hình như JIT và EOQ sẽ giúp giảm chi phí lưu kho, bảo hiểm, và rủi ro hư hỏng. Quan trọng hơn, lượng vốn lưu động không còn bị "chôn" trong kho sẽ được giải phóng, cải thiện dòng tiền và tăng cường sức khỏe tài chính cho doanh nghiệp.

5.2. Cải thiện hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm

Các giải pháp không chỉ tác động đến chi phí mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động. Việc đảm bảo NVL luôn sẵn có đúng lúc, đúng số lượng và chất lượng sẽ loại bỏ thời gian chết do chờ đợi vật tư, giúp dây chuyền sản xuất hoạt động trơn tru và ổn định. Công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào chặt chẽ hơn sẽ giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, giảm công việc sửa chữa và tái chế, từ đó nâng cao năng suất lao động và đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm đầu ra, củng cố uy tín thương hiệu Rieker trên thị trường.

VI. Tương lai quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày Việt Nam

Nghiên cứu về quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại Rieker không chỉ có giá trị cho riêng công ty mà còn mở ra những định hướng phát triển cho toàn bộ ngành công nghiệp da giày Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Tương lai của quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày sẽ gắn liền với việc ứng dụng công nghệ số và tự động hóa. Các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp MRP, các phần mềm quản lý kho (WMS), và công nghệ IoT để theo dõi NVL theo thời gian thực sẽ trở nên phổ biến. Các doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, ưu tiên các nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Việc phát triển nguồn cung NVL trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu cũng là một chiến lược dài hạn cần được quan tâm. Luận văn thạc sĩ quản trị sản xuất này là một minh chứng cho thấy, việc đầu tư vào nghiên cứu và cải tiến liên tục trong quản trị sản xuất và vận hành chính là chìa khóa để các doanh nghiệp da giày Việt Nam vươn xa và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Các giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện để phù hợp với sự thay đổi không ngừng của thị trường.

6.1. Xu hướng số hóa và tự động hóa trong quản lý NVL

Tương lai của ngành sản xuất da giày sẽ chứng kiến sự bùng nổ của chuyển đổi số. Các doanh nghiệp sẽ dần thay thế quy trình thủ công bằng các hệ thống phần mềm ERP toàn diện, nơi mọi dữ liệu từ bán hàng, sản xuất, mua hàng đến tồn kho được liên kết chặt chẽ. Công nghệ mã vạch, RFID và IoT sẽ cho phép theo dõi mọi di chuyển của NVL một cách tự động và chính xác, cung cấp dữ liệu tức thì cho các nhà quản lý. Tự động hóa không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu sai sót do con người, đưa công tác quản trị nguyên vật liệu lên một tầm cao mới.

6.2. Hướng tới chuỗi cung ứng xanh và bền vững

Áp lực từ người tiêu dùng và các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ đang thúc đẩy ngành công nghiệp da giày Việt Nam hướng tới sự bền vững. Việc quản trị chuỗi cung ứng trong tương lai không chỉ tập trung vào chi phí và hiệu quả mà còn phải quan tâm đến các yếu tố môi trường và xã hội. Điều này bao gồm việc ưu tiên sử dụng các vật liệu sản xuất đế giày tái chế, thân thiện với môi trường và lựa chọn các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Xây dựng một chuỗi cung ứng xanh không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong dài hạn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế của công ty giày rieker chi nhánh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜI AI HỌC KINH TẾ PHẠM THỊ THANH TRÚC QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU CHO SAN PHAM GIAY TAI XUONG DE CUA CONG TY GIAY RIEKER — CHI NHANH QUANG NGAI LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 834 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thị Minh Hằng Đà Nẵng - Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dan cia TS. LE TH] MINH HANG Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật. “Tác giả luận văn ial Phạm Thị Thanh Trúc MỤC LỤC MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của 2. Mục tiêu nghiên cứu . ww 3, Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bé cuc dé ta 6. Tổng quan nghiên cứu. CO SO LY L VE QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU TRONG DOANH NGHIEP a) 1. KHAI QUAT VE QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU. Khái quát về nguyên vật liệu. Quản trị nguyên vật liệu. NOI DUNG CỦA QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU. Phân tích cấu trúc sản phẩm. Xác định tổng nhu cầu và nhu cầu thực tế. Xác định thời gian phát lệnh sản xuất hoặc đơn hàng theo nguyên tắc trừ lùi từ thời điểm sản xuất. CÁC NHÂN TÓ ẢNH HƯỚNG TOI QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU TRONG DOANH NGHIỆP. Giá cả của nguồn nguyên vật liệu trên thị trường. Trình độ chuyên môn của cán bộ quản lý trong doanh nghiệp. Hạ tầng cơ sở và hệ thống giao thông vận tải. 28 KET LUAN CHUONG 1. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIEU CHO SAM PHAM GIAY TAI XUONG DE CUA CONG TY GIAY RIEKER CHI NHANH QUANG NGAL cesses 31 2. KHÁI QUÁT VỀ CONG TY GIAY RIEKER CHI NHANH QUANG NGÃI. Qué trinh hinh thanh va phat trign scence 31 2. Cơ cấu bộ máy quản lý 2. Nguồn nhân lực của công ty giày Rieker Quảng Ngãi. Kết quả kinh doanh. Cơ sở vật chất kỹ thuật. Một số đặc điểm cơ bản ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm giày của xưởng đề công ty giày Rieker Quảng Ngãi. Đặc điểm nguyên vật liệu và việc đảm bảo nguyên liệu cho sản xuất sản phẩm giày tại Công ty giày Rieker Quảng Ngãi. THỰC TRẠNG CONG TAC QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU CHO SAM PHAM GIAY TAI XUONG DE CUA CONG TY GIAY RIEKER CHI ) 00:90) 0. Phân tích cấu trúc sản phẩm. Xác định tổng nhu cầu và nhu cầu thực tế. Xác định thời gian phát lệnh sản xuất hoặc đơn hàng theo nguyên tắc lùi trừ thời điểm sản xuất. ĐÁNH GIÁ CHUNG. Thành công đạt được. Tồn tại và nguyên nhân. KET LUAN CHUONG 2. MỘT SÓ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIEU QUA CONG TAC QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU CHO SAM PHAM GIAY TAI XUONG DE CUA CONG TY GIAY RIEKER CHI NHANH QUANG NGÃI. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP. Phương hướng, mục tiêu phát triển của xưởng dé công ty giày Rieker Quang Ngai 3. Dự báo thị trường tiêu thụ giày. Chiến lược, mục tiêu kinh doanh của công ty. CAC GIAI PHAP HOAN THIEN QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU. Hoàn thiện công tác lập kế hoạch tại xưởng. Hoàn thiện công tác tổ chức vận chuyền, tiếp nhận nguyên vật liệu. Hoàn thiện công tác cấp phát, sử dụng và thanh quyết toán. Một số giải pháp khác. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT CBNV Cán bộ nhân viên NVL Nguyên vật liệu NV Nhân viên KL Khối lượng KH Khách hàng DANH MỤC BẢNG Bang 2. Tình hình nguồn nhân lực của Công ty giày Rieker Quảng Ngãi. Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018-2020 . Dinh mite NVL cho 1 đôi đế của từng loại đế công ty sản xuất năm 2020 . Tình hình đơn hàng. Tổng KL các loại NVL đã nhập năm 2020. Tổng KL các loại NVL thực tế đã sử dụng năm 2020. 56 DANH MỤC HÌNH 0h cò). Sơ đồ tổ chức bộ máy Công ty giày Rieker Quảng Ngãi. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, chúng ta đang hướng tới sản phẩm chất lượng toàn diện, với mục tiêu cải tiến liên tục và yêu cầu đối với chất lượng không bao giờ kết thúc. Đề tồn tại, các doanh nghiệp phải luôn luôn chế tạo. và cung cấp những sản phẩm, dịch vụ phù hợp với yêu cầu của khách hang được tốt hơn, rẻ hơn, nhanh hơn, an toàn hơn và dễ sử dụng hơn các đối thủ cạnh tranh. Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của bất kỳ một doanh nghiệp nảo, nguyên liệu phục vụ cho quá trình sản xuất phải được ưu tiên hàng đầu. Do vậy cần có một kế hoạch đảm bảo nguồn nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất được diễn ra thường xuyên liên tục, cung cấp đúng, đủ số lượng, quy cách, chủng loại nguyên vật liệu. chỉ trên cơ sở đó mới nâng, cao được các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật, sản xuất kinh doanh mới có lãi và doanh nghiệp mới có thê tồn tại được trên thương trường. Doanh nghiệp phải đảm bảo cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp được tiến hành liên tục, đều đặn và cải tiến liên tục. Muốn vậy doanh nghiệp phải thực hiện kết hợp nhiều biện pháp, trong đó quản trị nguyên vật liệu từ quá trình mua sắm nguyên vật liệu, bảo quản dự trữ và cấp phát đến việc tô chức sử dụng nguyên vật liệu là một biện pháp quan trọng và cần thiết. Hơn thế nữa, để tăng tính cạnh tranh, hiện nay các doanh nghiệp không những tập trung vào quảng cáo truyền thông mà còn tập trung vào chất lượng sản phẩm, giá cả sản phẩm. Và thực tế cho thấy rằng nguyên vật liệu là một trong ba yếu tố của quá trình sản xuất: Lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động, nguyên vật liệu chiếm tới trên 75% giá thành sản phẩm, do đó nguồn nguyên vật liệu dù thiếu hay thừa cũng đều gây tồn thất trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh tại Nhà máy. Với nền kinh tế hội nhập và phát triển như hiện nay, thị trường dang ngày càng cạnh tranh gay gắt, để tồn tại và phát triển thì đầu tiên doanh nghiệp phải có gắng hoàn thiện hơn ở các khâu sản xuất. Yếu tố đầu vào là thứ không thể thiếu cho mọi hoạt động của doanh nghiệp, trong đó nguyên vật liệu là một trong những nhân tố chính quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, ảnh hưởng đến tình hình kinh doanh của mỗi doanh nghiệp. Dé quá trình sản xuất có thể tiến hành một cách thuận lợi thì hoạt động quản trị nguyên vật liệu phải được tiến hành một cách có hiệu quả đảm bảo 3 tiêu chí chính xác, kịp thời và toàn diện. Công ty Giày Rieker-chi nhánh Quảng Ngãi là một trong những doanh nghiệp sản xuất giày lớn nhất trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Với bản chất là doanh nghiệp sản xuất nên chỉ phí vật liệu chiếm một tỷ trọng rất lớn trong giá thành sản phẩm cũng như trong quá trình sản xuất kinh doanh. Vì thế Công ty luôn quan tâm đến việc tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu, giảm mức tiêu hao nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất một cách tối đa song vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm một cách tốt nhất. Công ty hoạt động theo dây chuyền khép kín bao gồm: thiết kế, sản xuất và tiếp thị. Với phương châm hoạt động “Chất lượng hàng đầu - Tiện ích dài lâu”, công ty luôn hướng về những sản phẩm làm hài lòng khách hàng, do đó sản phẩm của công ty đặc biệt được ưa chuộng và chiếm phân lớn tại thị trường Quảng Ngãi cũng như miền Trung. Cùng với sự phát triển theo thời gian, quy mô sản lượng giày được sản xuất trong thời gian tới không ngừng tăng lên cũng như việc phải đối mặt với những thách thức lớn từ thị trường bên ngoài, việc cạnh tranh với các đối thủ lớn trong nước. Đặc biệt, trong thời gian qua, công tác quản trị nguyên vật liệu của công ty đã bộc lộ hạn chế, chất lượng quản trị chưa cao. ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Vì nhận biết được tầm quan trọng của quá trình quản trị nguyên vật liệu, cũng như đi sâu vào quá trình tìm hiểu thực tế, tác giả lựa chon dé tai “Quan trị nguyên vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng đế của công ty Giày Rieker-chi nhánh Quảng Ngãi” làm đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Trên cơ sở đánh giá thực trạng sản xuất kinh doanh, phân tích công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng đề để phát hiện những ưu điểm, thiếu sót, tìm ra những nguyên nhân nhằm đề xuất các giải pháp góp. phần nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng để của công ty Giày Rieker. Mục tiêu cụ thể - Hệ ống hóa các vấn đề lý luận về nguyên vật liệu và quản trị nguyên vật liệu ở doanh nghiệp sản xuất. - Đánh giá thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phim Giày tại xưởng để của công ty Giày Rieker-chi nhánh Quảng Ngãi. ~ Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên. vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng để của công ty Giày Rieker-chi nhánh Quảng Ngãi. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên ci ~ Công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng để của. công ty Giày Rieker. Phạm vỉ nghiên cứu: ~ Phạm vi nội dung: đề tài tập trung tìm hiểu về thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng đế của công ty Giày Rieker — Quang Ngãi từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nhằm nâng cao. hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu cho xưởng để của công ty. ~ Phạm vi không gian: xưởng để công ty Giày Rieker — Quang Ngai ~ Phạm vi thời gian: nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2018-2020 và đề xuất giải pháp đến 2025. Phương pháp nghiên cứu ~ Phương pháp thu thập dữ liệu “Tiến hành thu thập tài liệu về những lí thuyết liên quan đến hoạt động. quản trị nguyên vật liệu. Các báo cáo về kết quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức, tình hình sản xuất - gia công, nguồn vốn, tài sản và một số thông tin khác của công ty Giày Rieker - Quảng Ngãi. Các hoạt động quản trị nguyên vật liệu của công ty: các báo cáo về tình hình cung ứng nguyên vật liệu, tình hình xuất kho nhập kho bảo quản nguyên vật u, các quy trình cụ thể liên quan đến hoạt động quản trị nguyên vật liệu sản phẩm giảy tại xưởng đế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ