Luận văn: Quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế Rieker

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế của công ty giày rieker chi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản trị nguyên vật liệu giày từ luận văn Rieker

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế của công ty giày Rieker chi nhánh Quảng Ngãi là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những khâu trọng yếu nhất của ngành công nghiệp da giày Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguyên vật liệu mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng quản lý kho tại một đơn vị sản xuất cụ thể. Tầm quan trọng của đề tài được nhấn mạnh qua thực tế rằng chi phí nguyên vật liệu (NVL) chiếm một tỷ trọng rất lớn, thường trên 75% giá thành sản phẩm. Do đó, việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và nâng cao hiệu quả quản lý là yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Luận văn tập trung vào xưởng đế, một bộ phận cốt lõi trong quy trình sản xuất đế giày, nơi chất lượng và chi phí NVL có ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng, chỉ ra những thành công và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong lĩnh vực quản trị sản xuất và vận hành, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh gay gắt. Nó cung cấp một case study quản trị sản xuất thực tiễn, làm rõ mối liên hệ giữa lý thuyết và ứng dụng, từ hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) đến kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đây được xem là một luận văn thạc sĩ quản trị sản xuất điển hình, có tính ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị NVL trong ngành da giày

Trong ngành công nghiệp da giày Việt Nam, nguyên vật liệu là yếu tố đầu vào chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất. Theo nghiên cứu, chi phí này có thể lên đến 75% giá thành sản phẩm. Điều này có nghĩa là bất kỳ sự thiếu hụt, dư thừa hay biến động nào về chất lượng NVL đều gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và lợi nhuận của doanh nghiệp. Một hệ thống quản trị nguyên vật liệu hiệu quả giúp đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, đáp ứng đúng tiến độ đơn hàng và tối ưu hóa dòng vốn. Hơn nữa, chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản trị NVL khoa học, từ khâu lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày đến quản lý tồn kho trong sản xuất, là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.

1.2. Giới thiệu về công ty giày Rieker và xưởng đế Quảng Ngãi

Công ty Giày Rieker, chi nhánh Quảng Ngãi, là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của công ty Rieker toàn cầu. Xưởng đế tại đây đóng vai trò trung tâm trong việc sản xuất một trong những bộ phận cấu thành quan trọng nhất của sản phẩm giày. Xưởng chịu trách nhiệm biến các nguyên liệu thô như cao su, hạt nhựa (EVA, PU), và hóa chất thành những chiếc đế giày đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Đặc điểm sản xuất tại xưởng là theo dây chuyền khép kín, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác trong việc cung ứng NVL. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong khâu này đều có thể làm đình trệ toàn bộ dây chuyền. Do đó, việc nghiên cứu công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại đây mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

II. Phân tích 5 thách thức quản trị NVL sản xuất đế giày Rieker

Quá trình phân tích thực trạng quản lý kho và quản trị nguyên vật liệu tại xưởng đế công ty Rieker Quảng Ngãi giai đoạn 2018-2020 đã bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Mặc dù công ty đã đạt được những thành công nhất định trong việc duy trì sản xuất, công tác quản trị NVL vẫn chưa thực sự tối ưu, ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả chung. Một trong những vấn đề lớn nhất là công tác dự báo và hoạch định nhuCầu nguyên vật liệu (MRP) còn mang tính thủ công, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm, dẫn đến sai lệch giữa nhu cầu thực tế và kế hoạch. Điều này gây ra tình trạng tồn kho một số loại NVL quá mức cần thiết, trong khi lại thiếu hụt những loại khác. Việc quản lý tồn kho trong sản xuất chưa áp dụng các mô hình hiện đại như mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất, làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro hư hỏng vật liệu. Bên cạnh đó, quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày chưa được chuẩn hóa, dẫn đến sự không ổn định về chất lượng và thời gian giao hàng. Công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào đôi khi còn lỏng lẻo, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ phế phẩm trong quy trình sản xuất đế giày. Cuối cùng, sự liên kết thông tin giữa các bộ phận như kế hoạch, mua hàng và kho bãi chưa thực sự thông suốt, gây ra độ trễ trong việc xử lý các vấn đề phát sinh. Những tồn tại này là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả của quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày tại công ty.

2.1. Hạn chế trong công tác hoạch định và dự báo nhu cầu

Thực tế tại xưởng đế Rieker cho thấy việc xác định tổng nhu cầu và nhu cầu thực tế NVL vẫn còn nhiều bất cập. Kế hoạch sản xuất thường dựa trên đơn hàng đã ký kết, nhưng việc dự báo các đơn hàng tiềm năng và biến động thị trường chưa được chú trọng. Điều này khiến cho hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) hoạt động kém hiệu quả. Việc tính toán sai lệch dẫn đến hai kịch bản tiêu cực: hoặc đặt hàng NVL quá nhiều gây ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản, hoặc đặt hàng không đủ gây gián đoạn sản xuất, trễ hẹn giao hàng và mất đi cơ hội kinh doanh. Đây là một trong những điểm yếu cốt lõi cần được cải thiện để tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu.

2.2. Bất cập trong quy trình quản lý và kiểm soát tồn kho

Công tác quản lý tồn kho trong sản xuất tại Rieker chưa áp dụng các mô hình tiên tiến. Việc xác định mức dự trữ an toàn, điểm đặt hàng lại chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của cán bộ quản lý. Doanh nghiệp chưa triển khai hiệu quả các mô hình như EOQ (Lượng đặt hàng kinh tế) hay mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất. Hậu quả là chi phí lưu kho cao, rủi ro NVL (đặc biệt là các loại hóa chất, keo dán có hạn sử dụng) bị giảm chất lượng hoặc quá hạn. Quy trình kiểm kê, đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế đôi khi còn chậm trễ, gây khó khăn cho việc ra quyết định mua sắm chính xác và kịp thời.

2.3. Vấn đề về nhà cung cấp và chất lượng nguyên liệu đầu vào

Chất lượng sản phẩm cuối cùng bắt nguồn từ chất lượng NVL đầu vào. Tuy nhiên, quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày của công ty chưa được hệ thống hóa. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào một số nhà cung cấp truyền thống và bỏ lỡ cơ hội hợp tác với các đối tác tiềm năng hơn về giá cả và chất lượng. Công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào vẫn còn những lỗ hổng, đôi khi chỉ kiểm tra xác suất thay vì kiểm soát chặt chẽ theo lô, dẫn đến việc một số NVL không đạt chuẩn lọt vào dây chuyền sản xuất, làm tăng tỷ lệ phế phẩm và chi phí sản xuất.

III. Phương pháp hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP tối ưu

Để giải quyết các hạn chế trong công tác lập kế hoạch, luận văn đề xuất hoàn thiện hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP). Đây là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng mang tính nền tảng. Giải pháp này tập trung vào ba nội dung cốt lõi của quản trị sản xuất và vận hành: phân tích cấu trúc sản phẩm, xác định chính xác nhu cầu, và xác định thời điểm phát lệnh sản xuất hợp lý. Trước hết, cần phải số hóa và chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc sản phẩm (Bill of Materials - BOM) cho từng mẫu đế giày. Mỗi BOM phải liệt kê chi tiết, chính xác số lượng từng loại vật liệu sản xuất đế giày (EVA, PU, cao su), hóa chất, phụ liệu cần thiết. Thông tin này là đầu vào quan trọng nhất cho hệ thống MRP. Tiếp theo, việc xác định tổng nhu cầu và nhu cầu thực tế cần được cải tiến. Thay vì chỉ dựa vào đơn hàng cố định, công ty nên tích hợp các công cụ dự báo thống kê dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường để ước tính nhu cầu độc lập. Từ đó, hệ thống MRP sẽ tự động tính toán nhu cầu phụ thuộc cho từng loại NVL. Việc này giúp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu bằng cách giảm thiểu tồn kho không cần thiết. Cuối cùng, việc xác định thời gian phát lệnh sản xuất hoặc đặt hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc trừ lùi, dựa trên thời gian thực hiện (lead time) của nhà cung cấp và chu kỳ sản xuất nội bộ. Áp dụng MRP một cách khoa học sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ thế bị động sang chủ động trong quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày.

3.1. Chuẩn hóa quy trình phân tích cấu trúc sản phẩm BOM

Nền tảng của một hệ thống MRP hiệu quả là một danh mục cấu trúc sản phẩm (BOM) chính xác. Giải pháp đề xuất cần xây dựng một hệ thống BOM điện tử, chi tiết cho từng mã sản phẩm đế giày. Mỗi BOM phải định nghĩa rõ ràng các cấp bậc vật liệu, từ NVL chính như hạt nhựa, cao su đến các vật liệu phụ như hóa chất, keo dán, tem nhãn. Việc chuẩn hóa này không chỉ giúp tính toán nhu cầu chính xác mà còn hỗ trợ bộ phận mua hàng và kho trong việc quản lý, theo dõi. Một BOM chuẩn xác là công cụ không thể thiếu trong quản trị sản xuất và vận hành hiện đại.

3.2. Áp dụng công cụ dự báo để xác định nhu cầu chính xác

Để nâng cao độ chính xác của kế hoạch, công ty cần thoát ly khỏi phương pháp dự báo theo kinh nghiệm. Thay vào đó, cần áp dụng các mô hình dự báo định lượng như trung bình trượt, san bằng số mũ, hoặc phân tích hồi quy dựa trên dữ liệu bán hàng lịch sử. Kết quả dự báo này sẽ là đầu vào cho Lịch trình sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS), từ đó hệ thống MRP sẽ tính toán ra nhu cầu NVL chi tiết. Sự kết hợp giữa dự báo khoa học và hệ thống MRP sẽ giúp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hoặc tồn kho quá mức.

IV. Bí quyết quản lý tồn kho và chuỗi cung ứng ngành da giày

Bên cạnh việc hoàn thiện hoạch định, quản lý tồn kho trong sản xuất và toàn bộ quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày cần được cải tiến một cách đồng bộ. Luận văn đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Đầu tiên là việc áp dụng các mô hình tồn kho khoa học. Dựa trên đặc điểm của từng loại NVL, công ty có thể áp dụng mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) cho các vật tư có nhu cầu ổn định và giá trị thấp, đồng thời nghiên cứu khả năng triển khai mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất cho các NVL giá trị cao và có nhà cung cấp đáng tin cậy. Việc này giúp giảm lượng vốn bị ứ đọng trong kho và tiết kiệm chi phí bảo quản. Thứ hai, cần xây dựng một quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày một cách chuyên nghiệp. Quy trình này phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng như chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng, năng lực tài chính và dịch vụ sau bán hàng. Việc đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thương lượng. Cuối cùng, cần tăng cường công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào bằng cách xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng cho từng loại NVL và áp dụng các phương pháp kiểm tra nghiêm ngặt hơn. Đây là những bước đi cần thiết để hoàn thiện chuỗi cung ứng của công ty Rieker.

4.1. Triển khai mô hình tồn kho JIT và EOQ một cách linh hoạt

Không có một mô hình tồn kho duy nhất phù hợp cho tất cả các loại NVL. Giải pháp được đề xuất là phân loại NVL theo phương pháp ABC (phân loại theo giá trị). Với nhóm A (giá trị cao, chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng), công ty nên hướng tới mô hình Just-In-Time (JIT) trong sản xuất, yêu cầu nhà cung cấp giao hàng đúng thời điểm cần thiết. Với nhóm C (giá trị thấp, số lượng lớn), mô hình EOQ có thể được áp dụng để xác định lượng đặt hàng tối ưu nhằm giảm chi phí đặt hàng. Sự kết hợp linh hoạt này sẽ giúp quản lý tồn kho trong sản xuất một cách hiệu quả nhất.

4.2. Xây dựng hệ thống đánh giá nhà cung cấp chuyên nghiệp

Để đảm bảo sự ổn định cho chuỗi cung ứng, việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp là cực kỳ quan trọng. Các tiêu chí cần bao gồm: chứng nhận chất lượng (ISO), năng lực sản xuất, độ tin cậy về thời gian giao hàng, chính sách giá và điều khoản thanh toán, khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Công ty nên định kỳ đánh giá lại các nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày hiện tại và chủ động tìm kiếm các đối tác mới. Một mạng lưới nhà cung cấp mạnh và đa dạng là tài sản quý giá cho bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào.

V. Case study Áp dụng giải pháp quản trị NVL tại Rieker

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng vào thực tiễn tại xưởng đế Rieker Quảng Ngãi được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực. Đây là một case study quản trị sản xuất điển hình, cho thấy sự chuyển đổi từ phương pháp quản lý truyền thống sang một hệ thống khoa học và dựa trên dữ liệu. Khi hệ thống MRP được hoàn thiện, công ty sẽ có khả năng dự báo và lập kế hoạch chính xác hơn, giảm thiểu tình trạng tồn kho ngoài ý muốn. Theo tính toán, việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu có thể giúp giảm chi phí lưu kho từ 15-20% và giảm tỷ lệ thiếu hụt NVL xuống dưới 5%. Việc chuẩn hóa quy trình làm việc với nhà cung cấp và tăng cường kiểm soát chất lượng đầu vào sẽ giúp giảm tỷ lệ phế phẩm trong quy trình sản xuất đế giày, từ đó tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, việc áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiện đại như JIT sẽ giúp giải phóng một lượng vốn lưu động đáng kể, cho phép công ty tái đầu tư vào các hoạt động khác. Tóm lại, việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ cải thiện hiệu quả của khâu quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của công ty trên thị trường ngành công nghiệp da giày Việt Nam.

5.1. Hiệu quả dự kiến về mặt chi phí và dòng vốn

Một trong những kết quả rõ ràng nhất khi áp dụng các giải pháp là sự cải thiện về mặt tài chính. Việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu thông qua hoạch định chính xác và mua hàng thông minh sẽ trực tiếp làm giảm giá thành sản phẩm. Đồng thời, việc giảm mức tồn kho trung bình nhờ các mô hình như JIT và EOQ sẽ giúp giảm chi phí lưu kho, bảo hiểm, và rủi ro hư hỏng. Quan trọng hơn, lượng vốn lưu động không còn bị "chôn" trong kho sẽ được giải phóng, cải thiện dòng tiền và tăng cường sức khỏe tài chính cho doanh nghiệp.

5.2. Cải thiện hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm

Các giải pháp không chỉ tác động đến chi phí mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động. Việc đảm bảo NVL luôn sẵn có đúng lúc, đúng số lượng và chất lượng sẽ loại bỏ thời gian chết do chờ đợi vật tư, giúp dây chuyền sản xuất hoạt động trơn tru và ổn định. Công tác kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào chặt chẽ hơn sẽ giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, giảm công việc sửa chữa và tái chế, từ đó nâng cao năng suất lao động và đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm đầu ra, củng cố uy tín thương hiệu Rieker trên thị trường.

VI. Tương lai quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày Việt Nam

Nghiên cứu về quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại Rieker không chỉ có giá trị cho riêng công ty mà còn mở ra những định hướng phát triển cho toàn bộ ngành công nghiệp da giày Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Tương lai của quản trị chuỗi cung ứng ngành da giày sẽ gắn liền với việc ứng dụng công nghệ số và tự động hóa. Các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp MRP, các phần mềm quản lý kho (WMS), và công nghệ IoT để theo dõi NVL theo thời gian thực sẽ trở nên phổ biến. Các doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, ưu tiên các nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất giày có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Việc phát triển nguồn cung NVL trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu cũng là một chiến lược dài hạn cần được quan tâm. Luận văn thạc sĩ quản trị sản xuất này là một minh chứng cho thấy, việc đầu tư vào nghiên cứu và cải tiến liên tục trong quản trị sản xuất và vận hành chính là chìa khóa để các doanh nghiệp da giày Việt Nam vươn xa và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Các giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện để phù hợp với sự thay đổi không ngừng của thị trường.

6.1. Xu hướng số hóa và tự động hóa trong quản lý NVL

Tương lai của ngành sản xuất da giày sẽ chứng kiến sự bùng nổ của chuyển đổi số. Các doanh nghiệp sẽ dần thay thế quy trình thủ công bằng các hệ thống phần mềm ERP toàn diện, nơi mọi dữ liệu từ bán hàng, sản xuất, mua hàng đến tồn kho được liên kết chặt chẽ. Công nghệ mã vạch, RFID và IoT sẽ cho phép theo dõi mọi di chuyển của NVL một cách tự động và chính xác, cung cấp dữ liệu tức thì cho các nhà quản lý. Tự động hóa không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu sai sót do con người, đưa công tác quản trị nguyên vật liệu lên một tầm cao mới.

6.2. Hướng tới chuỗi cung ứng xanh và bền vững

Áp lực từ người tiêu dùng và các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ đang thúc đẩy ngành công nghiệp da giày Việt Nam hướng tới sự bền vững. Việc quản trị chuỗi cung ứng trong tương lai không chỉ tập trung vào chi phí và hiệu quả mà còn phải quan tâm đến các yếu tố môi trường và xã hội. Điều này bao gồm việc ưu tiên sử dụng các vật liệu sản xuất đế giày tái chế, thân thiện với môi trường và lựa chọn các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Xây dựng một chuỗi cung ứng xanh không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày tại xưởng đế của công ty giày rieker chi nhánh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị nguyên vật liệu trong doanh éu cho san phim Giày tại xưởng để của công ty Giày Rieker-chi nhánh Quảng Ngãi - Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng để của công ty Giày Rieker-chi nhánh Quảng Ngãi 6. Tổng quan nghiên cứu Tác giả “đã tham khảo các tài liệu, giáo trình chuyên ngành Quản trị kinh doanh mà cụ thể là các Giáo tình Quản trị sản xuất giảng dạy tại Trường Đại học kinh tế Đà Nẵng, trường Đại học Đà Lạt, cùng một sách do Nhà Xuất bản Tài chính, Nhà xuất bản Giáo dục phát hành, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Quán trị Marketing Định hướng giá trị - PGS.TS Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lăn, Th.S Võ Quang Trí, Th.S Đinh Thị Lệ Tram, Th.S Phạm Ngọc Ái (2011) - NXB Tài chính. Tinh hoa quản trị chuỗi cung ứng - Cao Hồng Đức (2010) - Nhà xuất bản Tổng hợp TP.

HCM, Quản lý chuỗi cung ứng - Th.S Nguyễn Thị Kim Anh (2006) - Đại học Mở TP. HCM va sich Strategic Operations Management” (Second Edition 2005). Một số luận văn liên quan đến quản trị nguyên vât liệu như: Pham Bá Sỹ (2016), “Quản trị Nguyên vật liệu của Nhà máy tỉnh bột sắn Daklak”, luận văn thạc sĩ, trường đại học Đà Nẵng. Đề tài đã hệ thống hóa những lý luạn cơ bản về quản trị cung ứng nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất; Đánh giá thực trạng sản xuất kinh doanh và công tác quản trị nguyên vật liệu của Nhà máy tinh bột sắn Daklak trong thời gian qua.

Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị cung ứng nguyên vật liệu của Nhà máy tỉnh bột sắn Daklak. Trên cơ sở lý luận và nghiên cứu thực tiễn công tác quản trị NVL tại Nhà máy tỉnh bột sắn Daklak, để làm tốt công tác quản trị NVL cần thực hiện tốt tất cả các bước từ công tác xây dựng định mức, lập kế hoạch mua sắm NVL, tổ chức thực hiện thu mua vận chuyền, nhập kho, bảo quản và dự trữ, sử dụng đến thanh quyết toán NVL. Trong khâu lập kế hoạch Nhà máy đã tính toán được lượng NVL cần mua sắm dựa vào kế hoạch sản xuất và định mức. Đề tài “Quản trị nguyên vật liệu Công ty TNHH một thành viên In Bình Định” của Cao Bá Định (2017), luận văn thạc sĩ, trường đại học Đà Nẵng.

Luận văn đã khái quát công tác quản trị nguyên vật liệu tại công ty TNHH một thành viên In Bình Định, ngoài việc đáp ứng nhu cầu sản xuắt kinh doanh thì công ty còn phải bảo đảm thực hiện nhiệm vụ chính trị được giao là cung cấp Báo Nhân Dân, Báo Bình Định và các loại báo khác đưa thông tin về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà Nước và các thông tin ccần thiết khác phục vụ cán bộ, nhân dân trong khu vực. Bên cạnh đó, tác giả cũng nêu ra một số tồn tại, bất cập trong công tác quản trị nguyên vật liệu tại công ty. Bằng lý thuyết quản trị nguyên vật liệu học hỏi được cing với thực tế tìm hiểu tại công ty, tác giả đã nêu ra một số giải pháp nhằm nâng. cao hiệu quả quản trị nguyên vật liệu tại công ty.

Quản trị nguyên vật liệu hiệu quả góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất. Nhiệm vụ hàng đầu của nhà quản trị là phải nhận thức đúng đắn và hành động đúng. Củng với sự phát triển của ngành công nghiệp in cả nước, Công ty TNHH một thành viên In Bình Định sẽ liên tục phát triển về quy mô, doanh thu, lợi nhuận trở thành một doanh nghiệp in hàng đầu của Miền trung và Tây Nguyên. Lê Thị Thúy Diễm (2017) với nghiên cứu “Quản ứrị cưng ứng nguyên vật liệu hàng may mặc tại công ty cổ phân Dệt May Huế”, luận văn thạc sĩ, đại học Huế.

Tác giả đã hệ thống hóa những lý luận cơ bản về quản trị cung ứng NVL nhằm vận dụng vào việc hoàn thiện hoạt động quản trị cung ứng NVL của công ty; phân tích, đánh giá thực trạng và hiệu quả công tác quản trị cung ứng NVL hàng may mặc tại công ty cô phần Dệt May Huế; từ đó đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị cung. ứng NVL hàng may mặc tại công ty cô phần Dệt May Huế. Kết quả của quá trình phân tích và nghiên cứu đề tài “Quản trị cung ứng nguyên vật liệu hàng, may mặc tại công ty cô phần Dệt May Huế” là cơ sở để công ty có thể thấy rõ những nhược điểm, thiếu sót cũng như khó khăn mà công ty đã và đang gặp phải. Từ đó làm cơ sở cho việc đưa ra những giải pháp ngắn hạn và dài hạn nhằm khắc phục những mặt hạn chế góp phần hoàn thiện công tác quản trị cung ứng NVL của công ty giúp cho công ty ngày càng phát triển vững mạnh hơn.

Hoàng Thị Minh (2019), “Đánh giá hoạt động quản trị nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất và gia công linh kiện điện tử tại công ty cổ phân Huetronies”, luận văn thạc sĩ, đại học kinh tế Huế. Qua quá trình nghiên cứu về công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Huetronics, tác giả đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận thực tiễn về nguyên liệu và quản trị nguyên vật liệu ở doanh nghiệp sản xuất; đánh giá thực trạng hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Huetronics. Từ đó đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Huetronics. Nhìn chung, đã có nhiều nghiên cứu về công tác quản trị nguyên vật liệu tại một số doanh nghiệp với những đề tài với từng đơn vị cụ thể riêng, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào nghiên cứu về quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm giày và nhất là tại đơn vị cụ thể là xưởng đế công ty Giày Rieker — Quảng Ngãi.

Vì thế đề tài “Quản trị nguyên vật liệu cho sản phẩm Giày tại xưởng để của công ty Giày Rieker-chi nhánh Quảng Ngãi” tác giả chọn mang tính độc lập và cấp thiết. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN TRI NGUYEN AT LIEU TRONG DOANH NGHIỆP. KHÁI QUÁT VỀ QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU 1. Khái quát về nguyên vật liệu a.

Khai niệm Nguyén u là một trong những yếu tố không thẻ thiếu được trong quá trình sản xuất, kinh doanh ở các doanh nghiệp. Nói đến hoạt động quản lý hàng tồn kho, quản lý nguyên vật liệu thường được nhắc đến đầu tiên. Quản lý tốt khâu thu mua, dự trữ và sử dụng nguyên vật liệu là điều kiện cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chỉ phí, giảm giá thành, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Nguyên vật liệu sử dụng trong doanh nghiệp bao gồm rất nhiều loại, mỗi loại có vai trò công dụng khác nhau.

Với điều kiện nên kinh tế thị trường, các doanh nghiệp phân loại nguyên vật liệu tốt thì mới tổ chức tốt việc hạch toán và quản lý nguyên vật liệu. Trong thực tế của công. tác quản lý và hạch toán ở các doanh nghiệp, đặc trưng dùng để phân loại nguyên vật liệu thông dụng nhất là theo vai trò và tác dụng của nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất, kinh doanh [9] Nguyên vật liệu là đối tượng lao động được thể hiện dưới dạng vật hóa, là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất kinh doanh. Nó là thành phần chủ yếu cấu tạo nên thành phẩm, là đầu vào của quá trình sản xuất và thường gắn liền với các doanh nghiệp sản xuất, là đối tượng lao động đã được con người khai thác hoặc sản xuất, thường được sử dụng trực tiếp đề tạo nên sản phẩm, là một bộ phận trọng yếu của quá trình sản xuất kinh doanh, nó chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định và toàn bộ nguyên vật liệu được chuyển hết vào chỉ phí kinh doanh.

Theo Nguyễn Thanh Liêm, 2010 định nghĩa: Nguyên vật liệu của doanh nghiệp là những đi rợng lao động mua ngoài hoặc tự chế biến cần 10 thiết trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và thực hiện dưới dang vat hóa. [I2] b, Vai trò của nguyên vật liệu NVL thuộc đối tượng lao động, một trong ba yếu tố cơ bản của sản xuất. Việc cung cấp NVL đầy đủ, kịp thời đồng bộ và có chất lượng là điều kiện tiền đề cho sự liên tục của quá trình sản xuất. Đảm bảo NVL như thế nào thì ệc tạo ra sản phâm cũng như thế.

Số lượng, chất lượng, tính đồng bộ của sản phẩm phụ thuộc trước tiên vào số lượng, chất lượng và tính đồng bộ trong việc đảm bảo NVL cho sản xuất. Tiến độ sản xuất, nhịp điệu sản xuất phụ thuộc vào tính kịp thời và nhịp điệu trong vi đảm bảo NVL [6]. NVL là đối tượng lao động được tác động vào đẻ chuyển thành sản phẩm, dịch vụ. Trong nhiều trường hợp giá trị NVL chiếm tỷ trọng lớn trong.

tổng chỉ phí sản xuất. Bên cạnh đó đề tiến hành sản xuất - kinh doanh doanh nghiệp có thể phải sử dụng cùng lúc nhiều loại NVL. Chính vì vậy việc dự trữ NVL, phối hợp các NVL với nhau theo mức độ hợp lý là hết sức quan trọng. Do vậy, yêu cầu NVL phải được sử dụng có hiệu quả, tiết kiệm nhằm tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu số lượng và chất lượng, giá thành hạ từ đó đạt đến mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là lợi nhuận, vị thế cạnh tranh cao.

Phân loại nguyên vật liệu * Phân loại NVL theo vai trò, tác dụng của nó trong quá trình sản xuất kinh doanh. Nguyên vật liệu chính: Là đối tượng lao động chính trong quá trình sản xuất của doanh nghiệp. NVL chính là vật chất chủ yếu tạo nên thực thể của sản phẩm. NVL chính phụ thuộc vào từng doanh nghiệp cụ thẻ, sản phẩm cụ thể như sắt thép trong Nhà máy chế tạo cơ khí, bông trong Nhà may dét Nguyên vật liệu phụ là những NVL có tác dụng phụ trong quá trình sản xuất chế tạo sản phẩm.

Vật liệu phụ được sử dụng kết hợp với nguyên liệu 11 chính để hoàn thiện nâng cao tính năng, chất lượng của sản phẩm như là thay đổi màu sắc, hình dáng, mùi vị hoặc dùng để bảo quản. Vật liệu phụ cũng được sử dụng để giúp cho máy móc thiết bị và các công cụ lao động hoạt động bình thường. Ngoài ra NVL phụ còn được sử dụng cho nhu cầu kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ