Luận văn ThS: Quản trị lực lượng bán hàng tại Oriflame Đà Nẵng - Trần Thị Bảo Trân

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích quản trị lực lượng bán hàng tại công ty Oriflame Đà Nẵng, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản trị lực lượng bán hàng Oriflame

Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Quản trị lực lượng bán hàng tại công ty Oriflame Đà Nẵng” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện về cách thức một doanh nghiệp bán hàng trực tiếp vận hành và phát triển đội ngũ kinh doanh. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang tính ứng dụng cao, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm Đà Nẵng ngày càng cạnh tranh. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng công tác quản trị tại chi nhánh Oriflame Đà Nẵng trong giai đoạn 2007-2009, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả. Lực lượng bán hàng, đặc biệt là các tư vấn viên, được xem là cầu nối trực tiếp và quan trọng nhất giữa Oriflame và khách hàng cuối cùng. Họ không chỉ tạo ra doanh thu mà còn là người truyền tải hình ảnh, giá trị thương hiệu. Do đó, việc quản trị hiệu quả lực lượng này là yếu tố sống còn, quyết định sự tăng trưởng bền vững của công ty. Luận văn đã sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và thống kê để làm rõ các hoạt động từ hoạch định, tuyển dụng, đào tạo đến lãnh đạo và kiểm soát. Những phát hiện và đề xuất trong tài liệu này cung cấp một cái nhìn chi tiết về những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục trong mô hình kinh doanh của Oriflame, tạo tiền đề cho các chiến lược phát triển trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý đội ngũ bán hàng

Trong mô hình kinh doanh Oriflame, lực lượng bán hàng là tài sản cốt lõi. Họ là những người trực tiếp tạo ra doanh thu, mở rộng thị trường và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Luận văn nhấn mạnh, vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc bán sản phẩm mỹ phẩm Oriflame mà còn là thu thập thông tin thị trường, phản hồi của khách hàng và theo dõi hoạt động của đối thủ cạnh tranh. Một đội ngũ bán hàng được quản lý tốt sẽ đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp thương hiệu, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Ngược lại, quản lý yếu kém sẽ dẫn đến hiệu suất thấp, tỷ lệ nghỉ việc cao và làm suy giảm hình ảnh công ty.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là toàn bộ lực lượng bán hàng và công tác quản trị lực lượng bán hàng tại chi nhánh công ty Oriflame Việt Nam tại Đà Nẵng. Lực lượng này bao gồm cả nhân viên cố định (Giám đốc bán hàng, Quản lý bán hàng, Nhân viên hỗ trợ) và mạng lưới tư vấn viên hoạt động theo hình thức hợp đồng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến 2009. Đây là giai đoạn chi nhánh Đà Nẵng mới thành lập và phát triển, cho phép thấy rõ những thách thức và cơ hội trong việc xây dựng và quản lý một đội ngũ bán hàng từ những bước đầu tiên tại một thị trường mới.

II. Phân tích thực trạng và thách thức tại Oriflame Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng công tác quản trị lực lượng bán hàng tại chi nhánh Oriflame Đà Nẵng. Mặc dù đạt được những thành tựu ban đầu về doanh số và thị phần, chi nhánh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là công tác hoạch định và tuyển dụng lực lượng bán hàng còn mang tính bị động, đặc biệt với đội ngũ tư vấn viên. Quy trình tuyển chọn chưa thực sự có tính sàng lọc cao, dẫn đến chất lượng đầu vào không đồng đều. Về mặt đào tạo, luận văn chỉ ra rằng các chương trình huấn luyện còn mang tính hình thức, chưa có hệ thống bài bản và chuyên nghiệp. Nội dung đào tạo chủ yếu tập trung vào kiến thức sản phẩm mà bỏ qua các kỹ năng quản lý bán hàng quan trọng khác. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ đội ngũ bán hàng dù có mức lương cao hơn mặt bằng chung nhưng vẫn tồn tại một số quy định chưa hợp lý, chưa phát huy tối đa hiệu quả trong việc tạo động lực cho nhân viên bán hàng. Công tác kiểm soát và đánh giá hiệu suất đội ngũ sale còn đơn giản, phần lớn dựa trên cảm tính và chỉ tiêu doanh số, thiếu các tiêu chí định tính toàn diện. Những thách thức này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động bán hàng và sự phát triển lâu dài của công ty.

2.1. Bất cập trong quy trình tuyển dụng và đào tạo tư vấn viên

Luận văn chỉ rõ, quy trình tuyển dụng tư vấn viên tại Oriflame Đà Nẵng diễn ra khá tự do, không có các bước sàng lọc và đánh giá ứng viên một cách khoa học. Điều này dẫn đến một lực lượng bán hàng đông đảo nhưng chất lượng không đồng nhất. Tiếp đó, công tác đào tạo và phát triển tư vấn viên chưa được đầu tư đúng mức. Các buổi huấn luyện thường chỉ xoay quanh giới thiệu sản phẩm mới mà thiếu đi các khóa học chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp, đàm phán, xử lý từ chối hay xây dựng mối quan hệ khách hàng. Hệ quả là nhiều tư vấn viên gặp khó khăn khi tiếp cận thị trường và không duy trì được hoạt động lâu dài.

2.2. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ và tạo động lực

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là chính sách trả thưởng tồn tại điểm chưa hợp lý. Cụ thể, tư vấn viên chỉ được thanh toán lương qua tài khoản khi đạt mức chiết khấu từ 12% trở lên, còn các mức thấp hơn (3% - 9%) sẽ bị công ty giữ lại. Quy định này gây ra sự nản lòng cho những người mới gia nhập, làm giảm động lực phấn đấu trong giai đoạn đầu. Ngoài ra, các chương trình thi đua, khen thưởng dù có nhưng hiệu quả chỉ mang tính thời điểm, chưa tạo ra được sự gắn kết và nỗ lực bền bỉ trong toàn bộ đội ngũ.

2.3. Hệ thống đánh giá hiệu suất còn mang tính chủ quan

Công tác kiểm soát và đánh giá tại chi nhánh Oriflame Đà Nẵng được nhận định là còn đơn giản. Việc đánh giá hiệu suất đội ngũ sale chủ yếu dựa vào một tiêu chí duy nhất là doanh số bán hàng. Điều này bỏ qua nhiều nỗ lực và đóng góp khác của nhân viên như phát triển khách hàng mới, chăm sóc khách hàng cũ, hay các hoạt động xây dựng đội nhóm. Việc thiếu một bộ KPI cho đội ngũ bán hàng rõ ràng và toàn diện, kết hợp cả yếu tố định lượng và định tính, khiến việc đánh giá mang nặng tính chủ quan, không tạo ra cơ sở vững chắc cho việc khen thưởng, kỷ luật hay hoạch định phát triển nhân sự.

III. Phương pháp hoàn thiện hoạch định và tuyển dụng nhân sự

Để giải quyết các vấn đề còn tồn tại, luận văn đề xuất một loạt giải pháp mang tính hệ thống, bắt đầu từ khâu nền tảng là hoạch định và tuyển dụng. Mục tiêu là xây dựng một lực lượng bán hàng không chỉ đông về số lượng mà còn mạnh về chất lượng, đáp ứng được chiến lược kinh doanh của Oriflame. Giải pháp đầu tiên là cần chủ động xác định nhu cầu về lực lượng bán hàng dựa trên các dự báo về doanh thu và mục tiêu thị trường. Thay vì chờ đợi ứng viên, chi nhánh cần xây dựng kế hoạch tuyển mộ bài bản. Luận văn đề xuất việc xây dựng lại bản mô tả công việc và tiêu chuẩn ứng viên một cách chi tiết, bám sát thực tế tại thị trường Việt Nam thay vì áp dụng nguyên mẫu từ tập đoàn. Điều này giúp cả người tuyển dụng và ứng viên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm, từ đó nâng cao tỷ lệ tuyển dụng thành công. Một quy trình tuyển chọn chuyên nghiệp hơn được khuyến nghị, bao gồm nhiều vòng như xét tuyển hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, trắc nghiệm kiến thức, thảo luận tình huống và phỏng vấn chuyên sâu. Việc áp dụng một quy trình chặt chẽ sẽ giúp sàng lọc và lựa chọn được những cá nhân thực sự có tiềm năng và phù hợp với văn hóa công ty, góp phần phát triển lực lượng bán hàng một cách bền vững.

3.1. Xây dựng quy trình tuyển dụng lực lượng bán hàng bài bản

Luận văn đề xuất một quy trình tuyển dụng mới gồm 7 bước: Ứng viên nộp hồ sơ, Xét tuyển hồ sơ, Gặp gỡ và kiểm tra lần 1 (trắc nghiệm và thảo luận tình huống), Định hướng nghề nghiệp, Đánh giá, Phỏng vấn lần cuối, và Quyết định tuyển chọn. Quy trình này nhấn mạnh vào việc đánh giá toàn diện ứng viên, từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm đến sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Đặc biệt, bước thảo luận tình huống thực tế giúp nhà tuyển dụng quan sát được khả năng giải quyết vấn đề và tư duy của ứng viên, một yếu tố quan trọng trong ngành bán hàng trực tiếp.

3.2. Đa dạng hóa nguồn tuyển mộ ứng viên tiềm năng

Thay vì chỉ dựa vào các nguồn truyền thống, chi nhánh Oriflame Đà Nẵng được khuyến nghị nên đa dạng hóa kênh tuyển mộ. Các kênh này bao gồm việc hợp tác với các trường đại học, cao đẳng để tiếp cận sinh viên; xây dựng trang web tuyển dụng riêng chuyên nghiệp; và tận dụng hiệu quả nguồn sinh viên thực tập. Việc chủ động tìm kiếm và thu hút nhân tài từ nhiều nguồn khác nhau sẽ giúp công ty xây dựng được một đội ngũ đa dạng và có chất lượng đầu vào cao hơn, là nền tảng cho việc phát triển lực lượng bán hàng trong dài hạn.

IV. Bí quyết đào tạo và tạo động lực cho đội ngũ bán hàng

Sau khi đã tuyển chọn được nhân sự chất lượng, bước tiếp theo và cũng không kém phần quan trọng là đào tạo và tạo động lực. Luận văn nhấn mạnh rằng đầu tư vào đào tạo và phát triển tư vấn viên là đầu tư cho tương lai của công ty. Một chương trình đào tạo chuyên nghiệp cần được thiết kế với mục tiêu rõ ràng, nội dung đa dạng và phương pháp phù hợp. Nội dung không chỉ gói gọn trong kiến thức về mỹ phẩm Oriflame mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm như giao tiếp, thuyết trình, đàm phán, quản lý thời gian và xây dựng thương hiệu cá nhân. Về mặt tạo động lực, giải pháp không chỉ nằm ở tài chính. Luận văn đề xuất sửa đổi chính sách đãi ngộ đội ngũ bán hàng bằng cách loại bỏ quy định giữ lại hoa hồng ở các mức thấp, nhằm khuyến khích những người mới. Đồng thời, cần tăng cường các hình thức kích thích phi tài chính như tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng, tổ chức các cuộc thi đua với phần thưởng hấp dẫn, ghi nhận và vinh danh công khai những cá nhân xuất sắc. Việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mỗi thành viên cảm thấy được tôn trọng, được trao cơ hội phát triển và được ghi nhận xứng đáng sẽ là chìa khóa để tạo động lực cho nhân viên bán hàng một cách hiệu quả nhất.

4.1. Thiết kế chương trình đào tạo bán hàng chuyên nghiệp

Chương trình đào tạo được đề xuất phân chia theo cấp độ: đào tạo hội nhập cho người mới (kiến thức công ty, sản phẩm, quy trình) và đào tạo nâng cao cho nhân viên hiện tại (kỹ năng chuyên sâu, kiến thức về đối thủ cạnh tranh). Phương pháp đào tạo cũng cần đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết (thuyết trình, hội thảo) và thực hành (đóng vai, thảo luận nhóm, huấn luyện tại chỗ). Việc này đảm bảo kiến thức được tiếp thu và áp dụng hiệu quả vào công việc thực tế, nâng cao năng lực chung của toàn đội ngũ.

4.2. Áp dụng chính sách đãi ngộ và khen thưởng linh hoạt

Giải pháp cốt lõi là điều chỉnh chính sách trả thưởng để tạo sự công bằng và khuyến khích. Luận văn gợi ý nên thanh toán hoa hồng cho tư vấn viên ngay từ những mức chiết khấu đầu tiên. Bên cạnh đó, cần xây dựng một lộ trình thăng tiến minh bạch, giúp nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp tại Oriflame. Các chương trình vinh danh, du lịch, tặng thưởng hiện vật... cần được tổ chức thường xuyên và quy mô hơn để tạo ra một văn hóa ghi nhận thành tích, thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và tăng cường lòng trung thành.

V. Cách hoàn thiện hệ thống kiểm soát và đánh giá hiệu suất

Để công tác quản trị lực lượng bán hàng thực sự hiệu quả, không thể thiếu một hệ thống kiểm soát và đánh giá minh bạch, khách quan. Luận văn chỉ ra sự cần thiết phải thoát khỏi lối mòn chỉ đánh giá dựa trên doanh số. Thay vào đó, cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất đội ngũ sale toàn diện, kết hợp cả tiêu chí định lượng và định tính. Các tiêu chí định lượng có thể bao gồm doanh số, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, số khách hàng mới, chi phí bán hàng. Trong khi đó, các tiêu chí định tính cần được đưa vào để đo lường những khía cạnh quan trọng khác như mức độ hài lòng của khách hàng, kỹ năng làm việc nhóm, tinh thần trách nhiệm, sự chủ động trong công việc và khả năng học hỏi. Luận văn đề xuất một quy trình đánh giá bài bản: nhân viên tự đánh giá, quản lý trực tiếp đánh giá, và cuối cùng là một buổi họp phản hồi giữa hai bên. Phương pháp này không chỉ giúp đưa ra kết quả đánh giá công bằng hơn mà còn là cơ hội để quản lý và nhân viên cùng nhìn nhận lại quá trình làm việc, xác định điểm mạnh, điểm yếu và lập kế hoạch phát triển cho giai đoạn tiếp theo. Việc xây dựng một bộ KPI cho đội ngũ bán hàng rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng.

5.1. Thiết lập bộ tiêu chí đánh giá kết hợp định lượng định tính

Hệ thống tiêu chí đánh giá được đề xuất bao gồm: (1) Nhóm tiêu chí kết quả: Doanh số, lợi nhuận, số khách hàng mới/mất đi. (2) Nhóm tiêu chí hành vi: Số lần phàn nàn của khách hàng, số lượng sáng kiến, mức độ hoàn thành công việc được giao, quan hệ với đồng nghiệp, sự nhiệt tình. Mỗi tiêu chí cần có trọng số phù hợp với vị trí công việc. Việc này đảm bảo đánh giá phản ánh đúng nỗ lực toàn diện của nhân viên, không chỉ là con số doanh thu cuối cùng.

5.2. Xây dựng quy trình đánh giá và phản hồi hiệu suất minh bạch

Quy trình đánh giá cần được chuẩn hóa và thực hiện định kỳ (hàng quý, hàng năm). Luận văn gợi ý sử dụng các biểu mẫu đánh giá chi tiết, nơi người quản lý ghi lại các sự kiện cụ thể (cả tích cực và tiêu cực) làm bằng chứng. Sau khi có kết quả, buổi họp phản hồi trực tiếp là bắt buộc. Trong buổi họp này, người quản lý cần đưa ra nhận xét mang tính xây dựng, lắng nghe ý kiến của nhân viên và cùng nhau đặt ra mục tiêu cho kỳ tiếp theo. Sự minh bạch và đối thoại hai chiều sẽ giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có động lực để cải thiện.

VI. Triển vọng khi áp dụng các giải pháp quản trị bán hàng

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong luận văn “Quản trị lực lượng bán hàng tại công ty Oriflame Đà Nẵng” hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện. Trước hết, một quy trình tuyển dụng và đào tạo bài bản sẽ giúp nâng cao chất lượng đầu vào và năng lực chuyên môn của toàn đội ngũ. Lực lượng bán hàng sẽ trở nên chuyên nghiệp hơn, không chỉ am hiểu sản phẩm mà còn sở hữu các kỹ năng quản lý bán hàng cần thiết để chinh phục thị trường. Thứ hai, các chính sách đãi ngộ công bằng và chương trình tạo động lực hiệu quả sẽ giúp tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên, giảm tỷ lệ nghỉ việc, từ đó ổn định đội ngũ. Một đội ngũ ổn định sẽ giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại. Cuối cùng, một hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch sẽ tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy mỗi cá nhân nỗ lực hết mình. Khi đó, hiệu quả hoạt động bán hàng sẽ được cải thiện rõ rệt, không chỉ thể hiện qua doanh số tăng trưởng mà còn qua sự mở rộng thị phần và mức độ hài lòng của khách hàng, góp phần vào sự phát triển bền vững của Oriflame tại Đà Nẵng và trên toàn Việt Nam.

6.1. Kỳ vọng về nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện công tác quản trị là nâng cao hiệu quả kinh doanh. Khi các giải pháp được triển khai, chỉ số doanh thu trên chi phí (như được đề cập trong luận văn) dự kiến sẽ được cải thiện. Một đội ngũ chuyên nghiệp hơn sẽ có tỷ lệ chốt đơn hàng cao hơn, bán được nhiều sản phẩm giá trị gia tăng hơn và giữ chân khách hàng tốt hơn. Điều này trực tiếp làm tăng doanh thu và lợi nhuận cho chi nhánh, củng cố vị thế dẫn đầu của Oriflame trên thị trường mỹ phẩm Đà Nẵng.

6.2. Tầm nhìn phát triển lực lượng bán hàng bền vững

Các giải pháp không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn mà còn hướng đến mục tiêu dài hạn là xây dựng một lực lượng bán hàng bền vững. Một quy trình quản trị chuyên nghiệp từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và đãi ngộ sẽ tạo ra một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Oriflame sẽ trở thành một nơi làm việc hấp dẫn, thu hút và giữ chân được nhân tài trong ngành bán hàng trực tiếp. Đây là nền tảng vững chắc nhất để công ty đối mặt với những thách thức cạnh tranh trong tương lai và tiếp tục phát triển mạnh mẽ.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo đề tải bao gồm 3 chương: Chương l: Lý luận chung về quản trị lực lượng bán Chương 2: Thực trạng công tác quản trị lực lượng bán hàng tại công ty Oriflame Việt Nam Đà Nẵng. Chương 3: Hoàn thiện công tác quản trị lực lượng bán hàng tại công ty Oriflame Việt Nam Đà Nẵng. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI LUC LUQNG BAN HA.1 Lực lượng bán hàng 1. Khái niệm và vai trò của lực lượng bán hàng Lực lượng bán hàng là toàn bộ nhân lực thuộc các cấu trúc, các hình thức tổ chức hoạt động thương mại của doanh nghiệp, từ nhà quản trị thương mại cao nhất đến các nhân viên bán hàng.

Lực lượng bán hàng là cầu nối cơ bản nhất giữa doanh nghiệp và khách hàng. lượng bán thực hiện sứ mệnh của doanh nghiệp trong việc tiếp xúc với khách hàng, đàm phán và bán hàng. Với sự phát triển của Marketing, vai trò của lực lượng bán hàng ngày cảng biến đổi theo. Theo quan điểm thương mại cổ điển, lực lượng bán hàng chỉ có một nhiệm vụ hàng đầu là bán.

Còn theo quan điểm marketing hiện đại, lực lượng bán hàng phải thỏa mãn những đòi hỏi của khách hàng và tạo khả năng sinh lợi cho doanh nghiệp. Lực lượng bán hàng cần phải thu thập thông tin, đánh giá tiềm năng, phân tích kết quả và dụ kiến biến động thị trường,. Như vậy, vai trò của lực lượng bán là rất lớn. Ngoài ra, lực lượng bán hàng là những người trực tiếp làm ra doanh thu, họ còn là những người truyền tải hình ảnh và danh tiếng của doanh nghiệp đến với khách hàng.2 Phân loại lực lượng bán hàng Tùy vào mục đích khác nhau mà có thể có những cách phân loại lực lượng bán hàng khác nhau.

Ở đây, chúng ta sẽ xem xét hai cách phân loại cơ bản: phân loại theo đối tượng quản lý và theo nhiệm vụ bán hàng. Phân loại theo đối tượng quản lý Lực lượng bán hàng được chia làm thành hai loại: lực lượng bán hàng riêng và lực lượng bán hàng ủy quyền. Lực lượng bán hàng riêng (lực lượng bán hàng nội bộ): Lực lượng bán hàng riêng của đoanh nghiệp là lực lượng bán hàng được hình thành từ những nhân viên bán hàng chỉ làm việc duy nhất cho doanh nghiệp hay còn gọi là lực lượng bán hàng cơ hữu của doanh nghiệp. Lực lượng bán hàng riêng là kiểu lực lượng bán hàng được hình thành phổ biến ở các doanh nghiệp khi doanh nghiệp quyết định sử dụng toàn bộ quỹ thời gian của nhân viên bán hàng và mong muốn thực hiện sự kiểm soát chặt chẽ đối với họ.

Lực lượng bán hàng này lại có thể được chia thành hai loại: lực lượng bán bên trong (cố định) và bên ngoài (di động). + Lực lượng bán hàng bên trong (cỗ định): là kiểu quản lý lực lượng bán hàng mà ở đó những nhân viên bán hàng làm việc bên trong doanh nghiệp theo cách thức cố định, khu trú tại các điểm bán nhất định. Đây là kiểu lực lượng bán hàng được duy trì và sử dụng khi doanh nghiệp thực hiện hoạt động bán các sản phẩm của mình cho khách hàng theo hình thức bán hàng cố định. Điểu này đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết lập các điểm bán hàng và khởi thảo những chính sách bán hàng nhằm thu hút khách.

hàng về những điểm bán hàng của mình. + Lực lượng bán hàng bên ngoài (di động): là kiểu quản lý lực lượng bán hàng mà ở đó các nhân viên bán hàng thực hiện việc bán hàng bên ngoài doanh nghiệp hoặc không khu trú trong doanh nghiệp. Việc bán hàng của nhân viên được thực hiện bởi sự dịch chuyển đến những nơi của khách hàng, thăm dò, khảo sát và thường xuyên tiếp xúc gặp gỡ (hen gặp, tổ chức hành trình đi bán, đàm phán,. Kiểu lực lực lượng bán này thường được lựa chọn với hình thức bán hàng di động.

Việc duy trì lực lượng bán hàng kiểu này đòi hỏi doanh nghiệp phải tổ chức những hành trình bán hàng, phân chia khu vực bán hàng và tổ chức các hoạt động dịch chuyển, viếng thăm, đàm phán bán hàng cho những nhân viên bán hàng khi thực hiện việc bán. Lực lượng bán hàng ủy quyền lực lượng bán hàng chung cho nhiều doanh nghiệp. Trong trường hợp này, lực lượng bán hàng tự hình thành dưới hình thức pháp lý là một tổ chức nào đó. Đối với lực lượng này, doanh nghiệp không phải thực hiện sự quản lý chặt chẽ các nhân viên bán hàng như là những nhân viên của mình.

Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều lực lượng bán hàng để chiếm lĩnh thị trường. Doanh nghiệp có thể sử dụng hỗn hợp lực lượng bán hàng riêng của doanh nghiệp và lực lượng bán hàng ủy quyền để xâm nhập nhiễu loại thị trường khác nhau. Phân loại theo nhiệm vụ bán hàng Theo nhiệm vụ mà lực lượng bán hàng phải thực hiện, lực lượng bán được phân chia thành: Lực lượng bán lẻ: là lực lượng bán những hàng hóa hữu hình đến tận tay người tiêu dùng cuối cùng. Lực lượng tạo đơn hàng: là lực lượng tạo ra những đơn hàng và giải quyết những vấn đề liên quan đến đơn hàng.

Họ hoạt động chủ yếu là cung ứng dịch vụ cho khách hàng, kể cả việc điều phối, quản ly tồn kho và những nhiệm vụ chiêu thị khác. Hàng hóa kinh doanh không phải là những sản phẩm đồi hỏi kiến thức kỹ thuật và tính sáng tạo cao. Lực lượng cung ứng các dịch vụ thương mại: lực lượng này được đòi hỏi trình độ sáng tạo trong những tình huống chao hàng rất cao. Trọng tâm của lực lượng nay không phải là người tiêu dùng cuối cùng mà là các trung gian phân phối.

Một trong các nhiệm vụ quan trọng của doanh nghiệp là cung ứng một loạt các dịch vụ đa dạng cho các trung gian trong hệ thống phân phối, kể cả việc quản lý điều hành tổn kho và đôi khi thêm cả việc huấn luyện, đào tạo nhân viên. Lực lượng bán hàng thương mại: lực lượng này liên quan chat chẽ đến việc chuẩn bị những cuộc thầu, xây dựng những chương trình tài chính, tịn dụng cho khách hàng, giới thiệu những khách hàng tiềm năng đến những địa điểm kinh doanh của những khách hàng hiện tại của mình để họ tham khảo thêm vẻ hoạt động kinh doanh của sản phẩm. Trọng tâm chính của họ là tạo thêm được những khách hàng mới. Họ thường không cung ứng nhiều dịch vụ cho khách hàng nữa khi thương vụ đã được hoàn tắt Lực lượng chào hàng quảng cáo: lực lượng này ít khi tiếp xúc với đơn hàng, dù là ở bước gây tạo hay theo dõi xử lý đơn hàng.

Mặc dù ho cung ứng rất nhiều dịch vụ liên quan đến sản phẩm, thông tin về sản phẩm, cũng như huấn luyện, hướng dẫn cho khách hàng nhưng họ thực hiện rất ít các hoạt động kinh doanh trực tiếp. Cũng có lực lượng chào hàng quảng cáo mang tính chất hỗ trợ cho các trung gian trong hệ thống phân phối. Họ sẽ đến tiếp xúc với các khách hàng lớn và mọi đơn hàng, doanh số sẽ được giao cho các nhà phân phối địa phương. Lực lượng chào hàng những sản phẩm dịch vụ: lực lượng này sẽ thực hiện các thương vụ về sản phẩm vô hình như cổ phiếu, sự bảo vệ an toàn, tiện nghỉ và vẻ dep bên ngoài.

Do thông thường những sản phẩm dịch vụ không thấy được, sờ được, nếm được nên đây là các thương vụ khó khăn, đòi hỏi cao ở lực lượng bán hàng. Lực lượng chào hàng những sản phẩm chuyên dụng: lực lượng này sẽ chào bán trực tiếp các sản phẩm kỹ thuật đến người tiêu dùng cuối cùng, thường là các doanh nghiệp sản xuất hay các đơn vị cơ quan. Chức năng và yêu cầu đối với lực lượng bán 1. Chức năng đối và nhiệm vụ của lực lượng bán Bao gồm những công việc sau: thăm dò; thông tin; ban hàng; phục vụ: nghiên cứu thị trường và điều phối.

‘Tham do: tìm kiếm và vun trồng mỗi quan hệ với khách hang Thông tin: truyền đạt những thông tin cần thiết về sản phẩm, hình thức bán hàng, dịch vụ phục vụ khách hàng. của doanh nghiệp. Bán hàng: trực tiếp giao dịch, giới thiệu, trả lời những thắc mắc và yêu cầu của khách hàng khi mua hàng. Phục vụ: cung cấp kịp thời các dịch vụ cho khách hàng như hỗ trợ lắp đặt, vận chuyển, giao nhận, kỹ thuật sử dụng và bảo hành.

Nghiên cứu thị trường: thu lượm thông tin nghiên cứu và tình báo về thị trường để viết những báo cáo giao dịch. Điều phối: đánh giá tính chất của từng loại khách hàng và phân phối hàng hóa cho hop ly.2 Yêu câu đối với lực lượng bán Đạo đức: những thể hiện tiêu biểu trong việc thực hiện tốt các nguyên tắc đạo đức như: + Động cơ làm việc đúng đắn: nhân viên bán hàng thường được hưởng quy chế tự quản và chịu sự giám sát gián tiếp thông qua hiệu quả đạt được trong từng kỳ. Do đó, mỗi nhân viên bán hàng cần phải thiết lập các mục tiêu cá nhân cụ thể làm động cơ thúc đầy trong quá trình hoạt động. + Kỹ luật tự giác.

Đây là yếu tố vô cùng quan trọng, giúp nhân viên bán hàng thực hiện được quy chết tự quản và hoàn thành các mục tiêu của cá nhân cũng như các mục tiêu của doanh nghiệp giao. + Trung thực, thẳng thắn, đáng tin cậy. Có được chữ tín, nhân viên bán hàng sẽ xây dựng được mối quan hệ lâu dài với khách hàng quen thuộc và phát triển khách hàng mới thuận lợi + Tận tâm và có trách nhiệm trong công việc. Nhân viên bán hàng cần nỗ lực tối đa để hoàn thành tốt các công việc theo khả năng của mình.

Nhân viên bán hàng cũng cần phải dám chịu trách nhiệm với những gì mình thực hiện, sẵn sàng nhận trách nhiệm và sửa sai Có thiện chí với những người có quan hệ. Đây là yếu tố tạo thuận lợi cho nhân viên bán hàng vì họ không hoạt động độc lập trong doanh nghiệp. Trỉ thức và kỹ năng + Trình độ học vấn phù hợp với yêu cầu công việc. Học vấn phù hợp giúp nhân viên bán hàng dễ dàng tiếp thu kiến thức khác phục vụ cho công việc.

Có kiến thức và kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực marketing ~ bán hang. Có kiến thức và kỹ năng giao tiếp tốt. Nhân viên bán hàng không những phải biết truyền đạt thông tin có hiệu quả mà còn biết lắng nghe những nhu cầu, mong muốn của những khách hàng khác nhau. + Có kỹ năng trình bày, đàm phán và thuyết phục.

Các kỹ năng này sẽ hỗ trợ rất nhiễu cho nhân viên bán hàng trong công việc. + Có độ nhạy cảm và phán đoán tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, đặc biệt là trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Một trong những điểm nổi bật là việc khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh, giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh. Độc giả có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu này qua tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu năng lượng tái tạo. Độc giả có thể khám phá thêm về chủ đề này qua tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium.

Cuối cùng, việc ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức cũng là một điểm nhấn quan trọng, giúp mở rộng kiến thức trong lĩnh vực toán học ứng dụng. Độc giả có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội cho độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.