Luận văn Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh: Phát Triển Nguồn Nhân Lực tại Trung Tâm Kinh Doanh VNPT ...

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung phát triển nguồn nhân lực tại trung tâm VNPT Quảng Bình, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

2020

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phát triển nguồn nhân lực tại VNPT Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT - Quảng Bình” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về công tác nhân sự tại một doanh nghiệp viễn thông chủ chốt. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Viettel, FPT, Mobifone, vai trò của nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu của tác giả Hoàng Thị Nương (2020) chỉ ra rằng con người là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của tổ chức. Việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một khoản đầu tư dài hạn mà còn là nền tảng để tăng năng suất lao động và doanh thu. Luận văn này hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình (TTKD VNPT-Quảng Bình) trong giai đoạn 2017-2019, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển nhân lực chiến lược cho đến năm 2022. Trọng tâm của nghiên cứu là các vấn đề liên quan đến việc hoàn thiện cơ cấu nhân sự, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo và phát triển nhân sự, và cải thiện động lực làm việc của nhân viên. Tài liệu này là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản lý đang tìm cách hoàn thiện công tác quản trị nhân sự, đặc biệt trong ngành viễn thông, nơi chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ của nhân viên tạo ra sự khác biệt.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong ngành viễn thông

Trong ngành viễn thông, nơi công nghệ và sản phẩm có thể dễ dàng bị sao chép, con người chính là lợi thế cạnh tranh bền vững. Công tác quản trị nguồn nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh, trước áp lực cạnh tranh, chiến lược nhân sự phải được đặt lên hàng đầu. Một đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng tốt và thái độ chuyên nghiệp sẽ trực tiếp nâng cao uy tín và thị phần của VNPT. Đây là yếu tố sống còn để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chiến lược nhân sự tại VNPT Quảng Bình

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực. Thứ hai, phân tích và đánh giá hiệu quả công việc cùng thực trạng phát triển nhân lực tại TTKD VNPT-Quảng Bình, chỉ ra các thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, đề xuất các giải pháp phát triển nhân lực cụ thể và khả thi. Các giải pháp này tập trung vào việc tái cấu trúc đội ngũ, cải tiến chương trình tuyển dụng và đào tạo, và xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn để tạo động lực cho người lao động, hướng tới mục tiêu chiến lược của Tập đoàn.

II. Thách thức trong quản trị nguồn nhân lực tại VNPT Quảng Bình

Phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại TTKD VNPT-Quảng Bình giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù ban lãnh đạo đã chú trọng đến công tác này, nhiều bất cập vẫn tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là năng suất lao động còn thấp so với các đơn vị khác trong cùng hệ thống. Cụ thể, năm 2018, năng suất lao động chỉ đạt 2.992 triệu đồng/người, thấp hơn đáng kể so với các trung tâm khác. Bên cạnh đó, cơ cấu tổ chức VNPT Quảng Bình vẫn còn điểm chưa hợp lý. Tỷ lệ lao động được đào tạo về kỹ thuật chiếm đa số (hơn 50%) nhưng lại được bố trí vào các vị trí kinh doanh, bán hàng. Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp phải tốn nhiều chi phí và thời gian để đào tạo lại các kỹ năng không thuộc chuyên môn của họ. Vấn đề động lực làm việc của nhân viên cũng là một thách thức lớn. Các chính sách hiện tại chưa thực sự tạo ra sự đột phá trong việc khuyến khích người lao động cống hiến và phát huy hết tiềm năng. Việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự đòi hỏi phải giải quyết triệt để những tồn tại này, từ việc tối ưu hóa cơ cấu đội ngũ đến việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn nhân lực và những bất cập tồn tại

Số liệu cho thấy đội ngũ nhân lực đang có xu hướng già hóa, lao động trẻ dưới 30 tuổi ngày càng giảm (từ 16,2% năm 2017 xuống còn 8,7% năm 2019). Về cơ cấu ngành nghề, tỷ lệ nhân lực có chuyên môn về điện tử viễn thông và CNTT chiếm hơn 50% nhưng lại tập trung chủ yếu ở bộ phận bán hàng. Thực trạng này tạo ra sự không phù hợp giữa chuyên môn được đào tạo và công việc thực tế, làm giảm hiệu quả công việc và gây lãng phí nguồn lực. Phòng Tổng hợp-Nhân sự, đơn vị tham mưu chiến lược, lại có lực lượng rất mỏng, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng các chính sách nhân sự tại VNPT một cách bài bản.

2.2. Hạn chế trong công tác đào tạo và phát triển nhân sự

Công tác đào tạo và phát triển nhân sự tại trung tâm vẫn còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu công việc và chiến lược phát triển của đơn vị. Việc đào tạo lại cho đội ngũ kỹ thuật để làm kinh doanh gặp nhiều khó khăn và không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả như mong đợi. Các chương trình huấn luyện kỹ năng mềm, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng cần được đầu tư bài bản và có hệ thống hơn. Việc thiếu một lộ trình đào tạo rõ ràng khiến nhân viên khó định hướng phát triển sự nghiệp, ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài với tổ chức.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực VNPT toàn diện

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân lực mang tính toàn diện và chiến lược. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trên cả ba phương diện theo mô hình ASK: Kiến thức (Knowledge), Kỹ năng (Skills) và Thái độ (Attitude). Việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự phải bắt đầu từ việc xây dựng một cơ cấu nhân sự hợp lý, phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Điều này bao gồm việc tái cấu trúc các bộ phận, bố trí lại nhân sự đúng chuyên môn và dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai để có kế hoạch tuyển dụng và đào tạo phù hợp. Một giải pháp quan trọng khác là cải tiến toàn diện chương trình đào tạo và phát triển nhân sự. Thay vì các khóa học đại trà, chương trình cần được thiết kế riêng cho từng vị trí công việc, tập trung vào việc nâng cao cả kỹ năng cứng (chuyên môn nghiệp vụ) và kỹ năng mềm (giao tiếp, bán hàng, giải quyết vấn đề). Việc áp dụng mô hình ASK giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan và xác định chính xác nhu cầu đào tạo của từng cá nhân, từ đó xây dựng các chương trình phát triển phù hợp và hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực theo định hướng chiến lược

Giải pháp đầu tiên là phải hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực. Dựa trên dự báo nhu cầu giai đoạn 2020-2022, trung tâm cần tăng cường nhân sự cho các ngành nghề kinh doanh, marketing và giảm dần tỷ trọng nhân sự kỹ thuật trong các bộ phận bán hàng. Cần thực hiện luân chuyển cán bộ một cách hợp lý để nhân viên có cơ hội thử sức ở các vị trí mới, phát huy đúng sở trường. Việc bố trí đúng người, đúng việc không chỉ nâng cao năng suất mà còn tăng cường sự hài lòng và động lực làm việc của nhân viên.

3.2. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng nhân viên

Giải pháp tiếp theo là tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu. Cần xác định nhu cầu đào tạo cụ thể cho từng nhóm đối tượng, từ nhân viên bán hàng, chăm sóc khách hàng đến đội ngũ quản lý. Các khóa học cần tập trung vào kiến thức sản phẩm dịch vụ mới, kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp, kỹ năng xử lý tình huống và kỹ năng số. Đồng thời, cần khuyến khích tinh thần tự học, tự đào tạo trong mỗi cá nhân để bắt kịp xu hướng phát triển của ngành.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách nhân sự tại VNPT hiệu quả nhất

Một chiến lược nhân sự thành công không thể thiếu các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc hấp dẫn. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc tạo động lực làm việc của nhân viên thông qua cả yếu tố vật chất và tinh thần. Việc xây dựng một chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh là yếu tố then chốt. Hệ thống lương thưởng cần được thiết kế dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc, gắn liền với thành tích cá nhân và kết quả kinh doanh của đơn vị. Bên cạnh đó, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, tạo cơ hội phát triển cho tất cả nhân viên sẽ khuyến khích họ nỗ lực và gắn bó lâu dài. Yếu tố tinh thần cũng đóng vai trò quan trọng. Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT chuyên nghiệp, cởi mở, nơi mọi đóng góp đều được ghi nhận và tôn trọng. Cải thiện điều kiện làm việc, tổ chức các hoạt động tập thể và tăng cường giao tiếp giữa lãnh đạo và nhân viên sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác. Đây là những nền tảng để quản lý nhân tài và giữ chân những cá nhân xuất sắc.

4.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ và cơ hội thăng tiến cho nhân viên

Cần rà soát và cải tiến chính sách đãi ngộ theo hướng cạnh tranh hơn so với thị trường. Lương thưởng phải phản ánh đúng năng lực và mức độ cống hiến. Ngoài ra, cần công khai hóa các tiêu chí và lộ trình thăng tiến. Việc bổ nhiệm cán bộ phải dựa trên năng lực thực tế và thành tích xuất sắc. Theo luận văn, một chính sách thăng tiến hợp lý sẽ là động lực mạnh mẽ, thúc đẩy mỗi cá nhân không ngừng phấn đấu để phát triển sự nghiệp.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp VNPT và cải thiện môi trường làm việc

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp VNPT chú trọng vào sự học hỏi và phát triển. Lãnh đạo cần là tấm gương, khuyến khích nhân viên nâng cao kiến thức và kỹ năng. Môi trường làm việc cần được cải thiện, đảm bảo an toàn, vệ sinh và trang bị đầy đủ công cụ, thiết bị hiện đại. Các yếu tố về môi trường tâm lý như sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau cũng cần được quan tâm, tạo nên một tập thể đoàn kết và vững mạnh.

4.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả công việc và quản lý nhân tài

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cần được xây dựng một cách khoa học và khách quan, dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng. Kết quả đánh giá là cơ sở để trả lương, thưởng, đào tạo và quy hoạch cán bộ. Đồng thời, cần có chính sách đặc biệt để quản lý nhân tài, xác định những cá nhân có tiềm năng để bồi dưỡng thành đội ngũ lãnh đạo kế cận, đảm bảo sự phát triển bền vững cho tương lai của trung tâm.

V. Triển vọng từ luận văn phát triển nhân lực tại VNPT Quảng Bình

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn hứa hẹn mang lại những kết quả tích cực, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực của TTKD VNPT-Quảng Bình. Một trong những kết quả hữu hình nhất là việc xây dựng được một đội ngũ nhân sự có cơ cấu hợp lý, trình độ chuyên môn cao và kỹ năng làm việc chuyên nghiệp, đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Khi chất lượng nguồn nhân lực được cải thiện, năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh chắc chắn sẽ tăng lên. Các dự báo về nhu cầu tuyển dụng và đào tạo cho giai đoạn 2020-2022 trong luận văn cung cấp một lộ trình rõ ràng để trung tâm chủ động trong việc hoạch định nhân sự. Về lâu dài, việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên có động lực cống hiến và phát triển. Điều này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT mạnh mẽ, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Luận văn không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn là một cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản lý tại VNPT.

5.1. Dự báo nhu cầu tuyển dụng và đào tạo giai đoạn 2020 2022

Luận văn đã đưa ra các bảng dự báo chi tiết về nhu cầu lao động theo từng bộ phận và ngành nghề cho giai đoạn tới. Cụ thể, dự báo nhu cầu nhân lực cho ngành quản trị kinh doanh sẽ tăng, trong khi nhân lực ngành điện tử viễn thông sẽ được cơ cấu lại. Những dự báo này là cơ sở quan trọng để phòng Tổng hợp-Nhân sự xây dựng kế hoạch tuyển dụng và đào tạo chính xác, đảm bảo cung cấp đủ và đúng người cho các vị trí công việc, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu nhân lực cục bộ.

5.2. Kết quả kỳ vọng Nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực

Kết quả cuối cùng hướng đến là nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực. Khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, từ cải thiện cơ cấu, nâng cao trình độ đến tạo động lực, đội ngũ nhân viên của TTKD VNPT-Quảng Bình sẽ trở nên chuyên nghiệp, năng động và hiệu quả hơn. Điều này sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế của VNPT trên thị trường viễn thông đầy cạnh tranh.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE HOÀNG THỊ NƯƠNG PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT - QUẢNG BÌNH LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 8340101 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYÊN XUÂN LÃN Đà Nẵng - Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả phương án nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bô trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn — 84 Hoàng Thị Nương MỤC LỤC MỞ ĐÀU " 1. Tính cắp thiết của dé tài. Mục tiêu nghiên cứn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. BO CWC AE tai oe onennnnnnnnnntnntnnnnnnnnnnnnntnnnnnnnnnene 3 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LỰC TRONG DOANH NGHIỆ: _. KHAI QUAT VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC. Một số khái niệm. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực 7 10 1. Nguyên tắc của phát triển nguồn nhân lực. NỘI DUNG VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC. Xác định cơ cấu nguồn nhân lực 5. Nâng cao năng lực. Nâng cao động lực làm việc „19 13, CAC NHAN TO ANH HUONG DEN PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC . Nhóm nhân tố bên ngoài 24 1. Nhân tổ thuộc về bên trong 24 1. Nhân tố thuộc về bản thân người lao dong . sesseoooe 26) KẾT LUẬN CHƯƠNG I. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-QUẢNG là —-. TÔNG QUAN VẺ TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-QUẢNG BÌNH 29 2. Giới thiệu về Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình. Cơ cấu bộ máy tô chức hoạt động của Trung tâm. Đặc điểm các nguồn lực của Trung tâm. Tình hình hoạt động kinh doanh của Trung tâm ¬. THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-QUẢNG BÌNH TRONG THỜI GIAN QUA. Cơ cấu nguồn nhân lực của Trung tâm kinh doanh VNPT-Quảng Bình thời gian qua 37 2. Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của nguồn nhân lực 4 2. Kỹ năng của nguồn nhân lực. Nhận thức của nguồn nhân lực 3 2. Nang cao động lực thúc đẩy nguồn nhân lực share $7 2. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN ie CỦA TTKD VNPT-QUANG BÌNH. TH HH HH Heo 65 2. Kết quả đạt được. Những hạn chế. GỐI KẾT LUẬN 9. MỘT SỐ GIẢI PHAP PHAT TRIEN NGUON NHAN LỰC TẠI TTKD VNPT-QUẢNG BÌNH TRONG THỜI GIAN TỚI. CƠ SỞ ĐƯA RA GIẢI PHÁP. Mục tiêu và xu hướng phát triển của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Định hướng và mục tiêu phát triển của TTKD VNPT- Quảng Bình . Mục tiêu và quan điểm phát triển nguồn nhân lực của Tổng Công ty VNPT VinaPhone a .4, Mot số yêu cầu khi đề xuất giải pháp B 3. CAC GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TẠI TTKD. VNPT- QUẢNG BÌNH. Hoàn thiện cơ cầu nguồn nhân lực, bao gồm —. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ ose 81 3. Nâng cao ky năng cho nguồn nhân lực sec. Nâng cao nhận thức cho nguồn nhân lực 9 3. Nâng cao động lực thúc đầy 9% KẾT LUẬN.- PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MỤC CÁC TU VIET TA’ BR-CD Băng rộng-Cổ định. CBNV Cán bộ nhân viên CBQL Cán bộ quản lý. CN Chỉ nhánh CNTT 'Công nghệ thông tin CSKH Chăm sóc khách hàng DN Doanh nghiệp NLĐ Người lao động NNL Nguồn nhân lực NS Nhân sự NVCM-NV Nhân viên chuyên môn nghiệp vụ PBH Phòng bán hàng SL Số lượng TL Tỷ lệ TTĐT ‘Trung tim dio tao TH-NS Tổng hợp-nhân sự TCT Tổng Công ty VNPT 'Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT Vinaphone Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu băng Tên bảng Trang 2. | Biến động lao động Trung tâm giai đoạn 2017-2019 3 2a | Kết quả hoạ động kính doanh giải đoạn 2017-2019) . Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình +ạ_—_ | CƠ sâu nguôn nhân lực của TTKD VNPT-Quảng Bình |. theo bộ phận 2a, |Tình hình NNL của TIKP VNPT-Quảng Bình thoi > ngành nghề 2s | TÀnh hình nguôn nhân lực của TIKD VNPI-Quảng| „„ Bình theo trình độ chuyên môn 26. | Cơcâu NNL tại các bộ phận theo trình độ chuyên môn | 44 21 Tình hình đào tạo nguồn nhân lực của TTKD VNPT 45 Quảng Bình giai đoạn 2017 — 2019 28 Mức độ đáp ứng của NNL TTKD VNPT-Quảng Bình 4 về trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Mức độ đáp ứng của NNL TTKD VNPT-Quảng Bình về Ti kỹ năng 210 Mức độ đáp ứng của NNL TTKD VNPT-Quảng Bình sa về nhận thức 211, | Đính giá từ Ban lành đạo và nhân viên về mức độ dip | ứng công việc của nguồn nhân lực +2. | Đính giá của nhân viên TTKD VNPT-Quảng Bình về| chính sách tiền lương. | Đánh giá của nhân viên TTKD VNPT- Quảng Bình vê|_ 61 Số hiệu Tên bảng Trang bang yếu tô tỉnh thân. 214,_ | Đánh giá của nhân viên TTKD VNPT- Quảng Bình vẽ| „„ điêu kiện làm việc ¬ Đánh giá của nhân viên TTKD VNPT- Quảng Bình về 7 môi trường làm việc 3 16,_ | Đính giá của nhân viên TTKP VNPT =Quảng Binh ve) „ cơ hội đào tạo, khả năng phát trién, thăng tiên Dự báo nhu câu lao động theo bộ phân tại Trung tâm 3. | Kinh doanh VNPT- Quảng Bình trong giai đoạn từ năm |_ 77 2020 - 2022 32, | Di bio số lượng NNL theo ngành nghề tại Trung tâm 7 Kinh doanh VNPT- Quang Binh giai doan 2020-2022 33 Dự báo cơ câu NNL theo bộ phận tại Trung tâm kinh 20 doanh VNPT- Quảng Bình giai đoạn 2020- 2022 va, | DW báo cơ cấu NNL theo ngành nghề tại Trang tâm| kinh doanh VNPT- Quảng Bình giai đoạn 2020 - 2022 Nhu câu đào tạo về trình độ chuyên môn nghiệp vụ của 3. | Nguồn nhân lực tại TTKD VNPT- Quảng Bình giai| 82 đoạn 2020 -2022 lạc, | Nhu cấu đão tạo về kỹ năng nguồn nhân lực tại TIKD|_ „, 'VNPT- Quảng Bình giai đoạn 2020-2022. 37, | Matt ding ky nhù cẩu đảo tạo ấp dung tai TTKD| 5 'VNPT- Quảng Bình thời gian đến 3. | Lộ trình thăng tiên 100 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 11. |MôhìnhASK 1ã 21 Cơ câu bộ máy tô chức Trung tâm. Tính cấp thiết của đề tài Con người là yếu tố cấu thành nén t6 chức, vận hành và quyết định sự thành bại của tổ chức. Đây là vốn tai sản quý giá mà mỗi tổ chức phải biết tạo dựng, duy trì và phát triển. Trong xu thế phát triển cách mạng công nghiệp 4.0, việc phát triển nguồn nhân lực cần phải được coi trọng cả về chất và lượng mới đáp ứng được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Trước sự cạnh tranh khốc liệt của các đối thủ, bên cạnh các nguồn lực đóng vai trỏ quan trọng như: hạ tầng, mạng lưới, tài chính, thiết bị máy. thì nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp kinh doanh lĩnh vực Viễn thông - Công nghệ thông tin luôn là vấn đề được đặt lên hàng đầu bởi nó là yếu tố nâng cao sức cạnh tranh trong kinh doanh của các doanh nghiệp. Việc phát triển nguồn nhân lực là sự đầu tư dài hạn, có hiệu quả bởi nguồn nhân lực trong doanh nghiệp không chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh mà còn góp phần làm tăng năng suất lao động, tăng doanh thu, lợi nhuận cho doanh nghiệp. Với hơn 5 năm hình thành và phát triển, Trung tâm Kinh doanh VNPT- Quảng Bình thường xuyên chú trọng công tác phát triển nguồn nhân lực, tuy nhiên do nhiều yếu tổ tác động mà việc phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm vẫn còn nhiều bắt cập. Trong giai đoạn hiện nay, VNPT đang chịu sự cạnh tranh mạnh mẽ của các doanh nghiệp Viễn thông khác như Vietel, FPT, Mobiphone, SCTV. yêu cầu ngày cảng cao của khách hàng về thái độ phục vụ cũng như chất lượng dịch vụ. Mặt khác so với các đơn vị bạn đang nằm top đầu Tổng Công ty, năng suất lao động của Trung tâm vẫn thấp, năm 2018 chỉ đạt 2.992 triệu đồng/người (trong khi đó Trung tâm Kinh doanh VNPT-Đắk Lắk: 3.443 triệu đồng/người; Trung tâm Kinh doanh VNPT-Long An: 6.412 triệu đồng/người) thực sự nguồn nhân lực chưa đủ năng lực cạnh tranh. Để giành được thị phần trên thương trường, Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình cần đặc biệt chú trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực, nhưng làm sao đề nguồn lực đó phù hợp với định hướng phát triển của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông. Việt Nam nói chung và Tổng Công ty dịch vụ Viễn thông nói riêng là một van dé cin được quan tâm. Đặc biệt là sau giai đoạn tái cơ cấu bộ máy tô chức, để đảm bảo mục tiêu phát triển, Trung tâm kinh doanh VNPT-Quảng Bình cần chú trọng hơn nữa trong công tác phát triển nguồn nhân lực bao gồm. việc hoàn thiện cơ cầu nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp. vụ, kỹ năng nghề nghiệp, nâng cao thai độ, hành vi và động cơ thúc đầy người lao động. Nhằm tìm hiểu một cách cụ thể hơn về nguồn nhân lực và đưa ra một số giải pháp góp phần hoàn thiện hơn nữa công tác phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm, tôi quyết định chọn đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình” làm luận văn thạc sĩ của mình 2. Mục tiêu nghiên cứu. ~ Tổng hợp, hệ thống hoá cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực. Phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình, chỉ nhánh Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông; tìm ra những nguyên nhân vả hạn cl Đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình, chỉ nhánh Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 'Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn của phát triển nguồn nhân lực tại “Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình. Phạm vi nghiên cứu: ~ Về nội dung: Đề tài hướng vào nghiên cứu những vấn đẻ liên quan đến phát triển nguồn nhân lực. ~ Về không gian: Nội dung nghiên cứu được tiến hành tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình ~ Về thời gian: Phân tích thực trạng NNL tại Trung tâm Kinh doanh 'VNPT-Quảng Bình giai đoạn 2017-2019 và các đề xuất trong luận văn có ý' nghĩa đến năm 2022 4. Phương pháp nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu đề ra, luận văn đã sử dụng kết hợp. nhiều phương pháp thực hiện nghiên cứu, trong đó chủ yếu là: Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh; Phương pháp điều tra, khảo sát; Các Phương pháp khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ