Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại trung tâm kinh doanh vnpt quảng bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung phát triển nguồn nhân lực tại trung tâm VNPT Quảng Bình, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phát triển nguồn nhân lực tại VNPT Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT - Quảng Bình” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về công tác nhân sự tại một doanh nghiệp viễn thông chủ chốt. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Viettel, FPT, Mobifone, vai trò của nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu của tác giả Hoàng Thị Nương (2020) chỉ ra rằng con người là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của tổ chức. Việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một khoản đầu tư dài hạn mà còn là nền tảng để tăng năng suất lao động và doanh thu. Luận văn này hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình (TTKD VNPT-Quảng Bình) trong giai đoạn 2017-2019, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển nhân lực chiến lược cho đến năm 2022. Trọng tâm của nghiên cứu là các vấn đề liên quan đến việc hoàn thiện cơ cấu nhân sự, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo và phát triển nhân sự, và cải thiện động lực làm việc của nhân viên. Tài liệu này là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản lý đang tìm cách hoàn thiện công tác quản trị nhân sự, đặc biệt trong ngành viễn thông, nơi chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ của nhân viên tạo ra sự khác biệt.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong ngành viễn thông

Trong ngành viễn thông, nơi công nghệ và sản phẩm có thể dễ dàng bị sao chép, con người chính là lợi thế cạnh tranh bền vững. Công tác quản trị nguồn nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh, trước áp lực cạnh tranh, chiến lược nhân sự phải được đặt lên hàng đầu. Một đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng tốt và thái độ chuyên nghiệp sẽ trực tiếp nâng cao uy tín và thị phần của VNPT. Đây là yếu tố sống còn để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chiến lược nhân sự tại VNPT Quảng Bình

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực. Thứ hai, phân tích và đánh giá hiệu quả công việc cùng thực trạng phát triển nhân lực tại TTKD VNPT-Quảng Bình, chỉ ra các thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, đề xuất các giải pháp phát triển nhân lực cụ thể và khả thi. Các giải pháp này tập trung vào việc tái cấu trúc đội ngũ, cải tiến chương trình tuyển dụng và đào tạo, và xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn để tạo động lực cho người lao động, hướng tới mục tiêu chiến lược của Tập đoàn.

II. Thách thức trong quản trị nguồn nhân lực tại VNPT Quảng Bình

Phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại TTKD VNPT-Quảng Bình giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù ban lãnh đạo đã chú trọng đến công tác này, nhiều bất cập vẫn tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là năng suất lao động còn thấp so với các đơn vị khác trong cùng hệ thống. Cụ thể, năm 2018, năng suất lao động chỉ đạt 2.992 triệu đồng/người, thấp hơn đáng kể so với các trung tâm khác. Bên cạnh đó, cơ cấu tổ chức VNPT Quảng Bình vẫn còn điểm chưa hợp lý. Tỷ lệ lao động được đào tạo về kỹ thuật chiếm đa số (hơn 50%) nhưng lại được bố trí vào các vị trí kinh doanh, bán hàng. Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp phải tốn nhiều chi phí và thời gian để đào tạo lại các kỹ năng không thuộc chuyên môn của họ. Vấn đề động lực làm việc của nhân viên cũng là một thách thức lớn. Các chính sách hiện tại chưa thực sự tạo ra sự đột phá trong việc khuyến khích người lao động cống hiến và phát huy hết tiềm năng. Việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự đòi hỏi phải giải quyết triệt để những tồn tại này, từ việc tối ưu hóa cơ cấu đội ngũ đến việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn nhân lực và những bất cập tồn tại

Số liệu cho thấy đội ngũ nhân lực đang có xu hướng già hóa, lao động trẻ dưới 30 tuổi ngày càng giảm (từ 16,2% năm 2017 xuống còn 8,7% năm 2019). Về cơ cấu ngành nghề, tỷ lệ nhân lực có chuyên môn về điện tử viễn thông và CNTT chiếm hơn 50% nhưng lại tập trung chủ yếu ở bộ phận bán hàng. Thực trạng này tạo ra sự không phù hợp giữa chuyên môn được đào tạo và công việc thực tế, làm giảm hiệu quả công việc và gây lãng phí nguồn lực. Phòng Tổng hợp-Nhân sự, đơn vị tham mưu chiến lược, lại có lực lượng rất mỏng, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng các chính sách nhân sự tại VNPT một cách bài bản.

2.2. Hạn chế trong công tác đào tạo và phát triển nhân sự

Công tác đào tạo và phát triển nhân sự tại trung tâm vẫn còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu công việc và chiến lược phát triển của đơn vị. Việc đào tạo lại cho đội ngũ kỹ thuật để làm kinh doanh gặp nhiều khó khăn và không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả như mong đợi. Các chương trình huấn luyện kỹ năng mềm, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng cần được đầu tư bài bản và có hệ thống hơn. Việc thiếu một lộ trình đào tạo rõ ràng khiến nhân viên khó định hướng phát triển sự nghiệp, ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài với tổ chức.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực VNPT toàn diện

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân lực mang tính toàn diện và chiến lược. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trên cả ba phương diện theo mô hình ASK: Kiến thức (Knowledge), Kỹ năng (Skills) và Thái độ (Attitude). Việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự phải bắt đầu từ việc xây dựng một cơ cấu nhân sự hợp lý, phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Điều này bao gồm việc tái cấu trúc các bộ phận, bố trí lại nhân sự đúng chuyên môn và dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai để có kế hoạch tuyển dụng và đào tạo phù hợp. Một giải pháp quan trọng khác là cải tiến toàn diện chương trình đào tạo và phát triển nhân sự. Thay vì các khóa học đại trà, chương trình cần được thiết kế riêng cho từng vị trí công việc, tập trung vào việc nâng cao cả kỹ năng cứng (chuyên môn nghiệp vụ) và kỹ năng mềm (giao tiếp, bán hàng, giải quyết vấn đề). Việc áp dụng mô hình ASK giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan và xác định chính xác nhu cầu đào tạo của từng cá nhân, từ đó xây dựng các chương trình phát triển phù hợp và hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực theo định hướng chiến lược

Giải pháp đầu tiên là phải hoàn thiện cơ cấu nguồn nhân lực. Dựa trên dự báo nhu cầu giai đoạn 2020-2022, trung tâm cần tăng cường nhân sự cho các ngành nghề kinh doanh, marketing và giảm dần tỷ trọng nhân sự kỹ thuật trong các bộ phận bán hàng. Cần thực hiện luân chuyển cán bộ một cách hợp lý để nhân viên có cơ hội thử sức ở các vị trí mới, phát huy đúng sở trường. Việc bố trí đúng người, đúng việc không chỉ nâng cao năng suất mà còn tăng cường sự hài lòng và động lực làm việc của nhân viên.

3.2. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng nhân viên

Giải pháp tiếp theo là tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu. Cần xác định nhu cầu đào tạo cụ thể cho từng nhóm đối tượng, từ nhân viên bán hàng, chăm sóc khách hàng đến đội ngũ quản lý. Các khóa học cần tập trung vào kiến thức sản phẩm dịch vụ mới, kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp, kỹ năng xử lý tình huống và kỹ năng số. Đồng thời, cần khuyến khích tinh thần tự học, tự đào tạo trong mỗi cá nhân để bắt kịp xu hướng phát triển của ngành.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách nhân sự tại VNPT hiệu quả nhất

Một chiến lược nhân sự thành công không thể thiếu các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc hấp dẫn. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc tạo động lực làm việc của nhân viên thông qua cả yếu tố vật chất và tinh thần. Việc xây dựng một chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh là yếu tố then chốt. Hệ thống lương thưởng cần được thiết kế dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc, gắn liền với thành tích cá nhân và kết quả kinh doanh của đơn vị. Bên cạnh đó, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, tạo cơ hội phát triển cho tất cả nhân viên sẽ khuyến khích họ nỗ lực và gắn bó lâu dài. Yếu tố tinh thần cũng đóng vai trò quan trọng. Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT chuyên nghiệp, cởi mở, nơi mọi đóng góp đều được ghi nhận và tôn trọng. Cải thiện điều kiện làm việc, tổ chức các hoạt động tập thể và tăng cường giao tiếp giữa lãnh đạo và nhân viên sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác. Đây là những nền tảng để quản lý nhân tài và giữ chân những cá nhân xuất sắc.

4.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ và cơ hội thăng tiến cho nhân viên

Cần rà soát và cải tiến chính sách đãi ngộ theo hướng cạnh tranh hơn so với thị trường. Lương thưởng phải phản ánh đúng năng lực và mức độ cống hiến. Ngoài ra, cần công khai hóa các tiêu chí và lộ trình thăng tiến. Việc bổ nhiệm cán bộ phải dựa trên năng lực thực tế và thành tích xuất sắc. Theo luận văn, một chính sách thăng tiến hợp lý sẽ là động lực mạnh mẽ, thúc đẩy mỗi cá nhân không ngừng phấn đấu để phát triển sự nghiệp.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp VNPT và cải thiện môi trường làm việc

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp VNPT chú trọng vào sự học hỏi và phát triển. Lãnh đạo cần là tấm gương, khuyến khích nhân viên nâng cao kiến thức và kỹ năng. Môi trường làm việc cần được cải thiện, đảm bảo an toàn, vệ sinh và trang bị đầy đủ công cụ, thiết bị hiện đại. Các yếu tố về môi trường tâm lý như sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau cũng cần được quan tâm, tạo nên một tập thể đoàn kết và vững mạnh.

4.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả công việc và quản lý nhân tài

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cần được xây dựng một cách khoa học và khách quan, dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng. Kết quả đánh giá là cơ sở để trả lương, thưởng, đào tạo và quy hoạch cán bộ. Đồng thời, cần có chính sách đặc biệt để quản lý nhân tài, xác định những cá nhân có tiềm năng để bồi dưỡng thành đội ngũ lãnh đạo kế cận, đảm bảo sự phát triển bền vững cho tương lai của trung tâm.

V. Triển vọng từ luận văn phát triển nhân lực tại VNPT Quảng Bình

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn hứa hẹn mang lại những kết quả tích cực, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực của TTKD VNPT-Quảng Bình. Một trong những kết quả hữu hình nhất là việc xây dựng được một đội ngũ nhân sự có cơ cấu hợp lý, trình độ chuyên môn cao và kỹ năng làm việc chuyên nghiệp, đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Khi chất lượng nguồn nhân lực được cải thiện, năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh chắc chắn sẽ tăng lên. Các dự báo về nhu cầu tuyển dụng và đào tạo cho giai đoạn 2020-2022 trong luận văn cung cấp một lộ trình rõ ràng để trung tâm chủ động trong việc hoạch định nhân sự. Về lâu dài, việc hoàn thiện công tác quản trị nhân sự sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên có động lực cống hiến và phát triển. Điều này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT mạnh mẽ, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Luận văn không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn là một cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản lý tại VNPT.

5.1. Dự báo nhu cầu tuyển dụng và đào tạo giai đoạn 2020 2022

Luận văn đã đưa ra các bảng dự báo chi tiết về nhu cầu lao động theo từng bộ phận và ngành nghề cho giai đoạn tới. Cụ thể, dự báo nhu cầu nhân lực cho ngành quản trị kinh doanh sẽ tăng, trong khi nhân lực ngành điện tử viễn thông sẽ được cơ cấu lại. Những dự báo này là cơ sở quan trọng để phòng Tổng hợp-Nhân sự xây dựng kế hoạch tuyển dụng và đào tạo chính xác, đảm bảo cung cấp đủ và đúng người cho các vị trí công việc, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu nhân lực cục bộ.

5.2. Kết quả kỳ vọng Nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực

Kết quả cuối cùng hướng đến là nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực. Khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, từ cải thiện cơ cấu, nâng cao trình độ đến tạo động lực, đội ngũ nhân viên của TTKD VNPT-Quảng Bình sẽ trở nên chuyên nghiệp, năng động và hiệu quả hơn. Điều này sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế của VNPT trên thị trường viễn thông đầy cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại trung tâm kinh doanh vnpt quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình, chỉ nhánh Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông. Chương 3: Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Trung tâm Kinh doanh VNPT-Quảng Bình, chỉ nhánh Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông, 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Vấn đề phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp đã được nhiều tác giả quan tâm và thưc hiện nghiên cứu. Trong quá trình thực hiện dé tài của minh, tác giả nhận thấy có nhiều tải liệu, công trình nghiên cứu rất hữu ích, giúp đề tài của mình được hoàn thiện hơn.

Sau đây là một số tải liệu mà bản thân đã tìm hiểu, cụ thể: ~ Theo PGS.TS Trần Xuân Cầu và PGS.TS Mai Quốc Chánh thì phát triển NNL là quá trình tăng lên về số lượng NNL và nâng cao về mặt chất lượng NNL, tạo ra cơ cấu NNL ngày càng hợp lý. Cả ba mặt số lượng, chất lượng, cơ cấu phát triển của NNL phải được nâng cao [I] ~ Giáo trình “Quản trị nguồn nhân lực” của PGS. Trần Kim Dung - Nhà xuất bản Tài chính (2018) tái ban lan thứ 10 có sửa chữa và bổ sung. Giáo trình gồm 12 chương, đề đưa ra một cái nhìn tổng hợp về những vấn đề đánh giá năng lực thực hiện công việc của nhân viên, đề cập những vấn đề về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực gồm các khái niệm và thuật ngữ có liên quan đến nguồn nhân lực, đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực; ~ Bài viết “Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong công ty Nhà nước” của tác giả Ngô Thị Minh Hằng công bố năm 2008 trình bảy một nghiên cứu về thực trạng phát triển nguồn nhân lực mà chủ yếu là hoạt động.

đào tạo ở các doanh nghiệp Nhà nước thông qua khảo sát một số doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội. Tác giả đã phân tích, đưa ra một số nhận định khái quát về những yếu kém, tồn tại của công tác đảo tạo trong các doanh. nghiệp này thời gian vừa qua.[9] Luận văn thạc sĩ kinh tế của Diệp Hương Chỉ (2013), “Đảo tạo nguồn nhân lực tại VNPT Đà Nẵng”. Luận văn đã hệ thống hóa những vấn đẻ lý luận về đảo tạo nguồn nhân lực, phân tích thực trạng nguồn nhân lực và đánh.

giá thực trạng công tác đảo tạo nguồn nhân lực, qua đó, đề xuất giải pháp và kiến nghị để hoản thiện công tác đảo tạo nguồn nhân lực tại VNPT Quảng nhân lực” của PGS.TS Võ Xuân Tiến trường Đại học Kinh tế, Đại học Quảng. Bài báo này làm sáng tỏ nội dung: Nguồn nhân lực là nguồn lực quý giá nhất của các tổ chức, đơn vị là yếu tố quyết định sự thành bại của họ trong tương lai. Bởi vậy, các tô chức và đơn vị luôn tìm cách đề duy trì và phát triển nguồn nhân lực của mình. Một trong các biện pháp hữu hiệu nhất nhằm thực hiện mục tiêu trên là đảo tạo và phát triển nguồn nhân lực.

Qua đó, bài báo đã làm rõ các nội dung của phát triển nguồn nhân lực và được tham khảo đề xây dựng cơ sở lý luận cho đẻ tài.[ 10] - Tap thể giảng viên: Nguyễn Quốc Tuấn, Đoàn Gia Dũng, Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên đồng. biên soạn cuốn sách “Quản trị Nguồn nhân lực”, NXB Thống kê 2006. Giáo trình gồm 8 chương nói về Quản trị nguồn nhân lực. Trong đó, chương 7 tập trung đề cập đến công tác đảo tạo và phát triển NNL.

Những vấn đề chính được đề cập trong chương này gồm các khái niệm và thuật ngữ có liên quan đến nguồn nhân lực, đào tạo va phat NNL.J, trong một kết quả nghiên cứu về phát triển NNL của nhóm công tác nghiên cứu phát triển thuộc Tổ chức Hợp tác kinh tế Thái Bình Dương công bố năm 2001 trén tap chi Human Resource Development Outlook đã đưa ra các khái niệm về phát triển NNL. Theo quan điểm phát triển, nhóm nghiên cứu cho rằng phát triển NNL là một phạm trù nằm trong. tổng thể quá trình về sự nghiệp phát triển con người, phát triển NNL sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thể cạnh tranh và đạt hiệu quả cao hơn. Nhiều nghiên cứu gần đây về phương pháp luận và nội dung phát triển NNL đã được công bố.

Tiêu biểu nhất có thẻ kể đến là các tác giả nhơ| Charles A. Swanson (2006), Timothy Me Clemon và Paul B. Các nghiên cứu này đều thống nhất “Mô hình đào tạo mang tính hệ thống gồm. phân tích, thiết kế, phát triển, thực hiện và đánh giá (ADDIE) đơiợc s dụng.

trên 30 năm qua trên thế giới là những nội dung cốt lõi của phát triển NNL trong mỗi tô chức. Quan điểm “phát triển nguồn nhân lực chịu sự tác động của năm nhân tố giáo dục — đảo tạo, sức khỏe và định dưỡng, môi trong, việc làm và sự giải phóng con người. Trong quá trình tác động đến sự phát triển của nguồn nhân lực, những nhân tố này luôn gắn bó, hỗ trợ và phụ thuộc lẫn nhau, trong. đó giáo dục - đảo tạo là nhân tố nền tảng, là cơ sở của tắt cả các nhân tố khác.

Nhân tố sức khỏe và dinh dưỡng, môi trường, việc làm và giải phóng con người là nhân tố thiết yếu, nhằm duy trì và đáp ứng sự phát triển bền vững nguồn nhân lực. Nền sản xuất càng phát triển, thì phần đóng góp của trí tuệ thông qua giáo dục đào tạo ngày càng chiếm tỷ trọng lớn so với tổng đóng. góp của các yếu tố khác trong cơ cấu giá trị sản phẩm của lao động” của các nhà nghiên cứu của UNDP (United Nations Development Programe - Chương. trình phát triển Liên hợp quốc) trong báo cáo phát triỂn con người.

~ Quan điểm của các nhà nghiên cứu thuộc Chương trình phát triển Liên Hiệp Quốc (UNDP - United Nations Development programme) trong. Báo cáo phát triển con người cho rằng: "Phát triển nguồn nhân lực chịu sự tác động của các nhân tố: giáo dục - đào tạo, sức khỏe và dinh dưỡng, môi trường việc làm và sự giải phóng con người. Trong quá trình tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực, những nhân tổ này luôn gắn bó, hỗ trợ và phụ thuộc lẫn nhau, trong đó, giáo dục - dao tao là nhân tố nền tảng, là cơ sở vật chất của các nhân tố khác. Nhân tổ sức khỏe và đỉnh dưỡng, môi trường việc làm và sự.

giải phóng con người là những nhân tổ thiết yếu, nhằm duy trì và đáp ứng sự. phát triển bền vững nguồn nhân lực. Nền sản xuất càng phát triển, thì phần đóng góp của trí tuệ thông qua giáo dục - đào tạo ngày càng chiếm tỷ trọng. lớn so với đóng góp của các yếu tố khác trong cơ cấu giá trị sản của lao xuất động”; Từ tổng quan các đề tải nghiên cứu trước đây có liên quan tới phát triển NNL, tic giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển NNL trong phần nghiên cứu của mình, đánh giá thực trạng phát triển NNL tại Trung tâm, từ đó đưa ra những giải pháp phát triển NNL tại Trung tâm.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIEN NGUON NHAN LUC TRONG DOANH NGHIỆP. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC 1. Một số khái niệm a. Nguồn nhân lực trình “Quản trị nguồn nhân lực” của PGS.

Trần Kim Dung - Nhà xuất bản Tài chính (2018) tái bản lần thứ 10 có sửa chữa và bổ sung “Nguồn nhân lực của một tỗ chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp do chính bản chất của con người. [3] Nguồn nhân lực là tổng thể các yếu tố bên trong và bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công, đạt được mục tiêu của tô chức. Nguồn nhân lực là toàn bộ khả năng lao động mà doanh nghiệp cần huy động cho việc thực hiện, hoàn thành những nhiệm vụ trước mắt và lâu dài của doanh nghiệp.

Theo Chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP) thì nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức, là năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hay đang là tiềm năng để phát triển kinh tế xã hội trong. một cộng đồng. [12] Từ quan điểm trên có thê hiểu: Nguồn nhân lực là nguẫn vốn con người gôm những nhân viên trong tổ chức với kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, chính kiến, sự thông mình, các môi quan hệ, và các đặc điểm mà nhân viên có thể làm gia tăng giá trị kinh tế cho tổ chức. [1] b, Phát triển nguồn nhân lực.

Trước hết “phát triển” là sự vận động theo chiều hướng đi lên, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn. Phát triển nguồn nhân lực (theo nghĩa rộng) là tông thể các hoạt động. học tập có tô chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động. [1] Phát triển nguồn nhân lực là quá trình phát triển thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tay nghề, tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người; nền văn hóa; truyền thống lịch sử.

Do đó, phát triển nguồn nhân lực đồng nghĩa với nâng cao năng lực xã hội của nguồn nhân lực về mọi mặt; thể lực, trí lực, nhân cách, đồng thời phân bố, sử dụng và phát huy có hiệu quả nhất năng lực đó để phát triển đất nước. [2] Phát triển nguồn nhân lực là việc xem xét cách thức tổ chức, bố trí, sắp xếp công việc, nâng cao kiến thức, khuyến khích người lao động để phát triển và sử dụng hết tiềm năng của người lao động nhằm thực hiện được mục tiêu của tổ chức. Nó cũng xem xét đến sự nỗ lực của tổ chức nhằm tạo dựng và duy trì môi trường làm việc, bầu không khí hưởng ứng của người lao động hướng tới sự hoàn hảo trong các hoạt động và sự phát triển của cá nhân cũng. như của tổ chức.

Đây là hoạt động thường xuyên của bộ phận nguồn nhân lực trong quá trình đảm bảo nhân lực cho tổ chứ. Phát triển nguồn nhân lực ở một tổ chức là phát triển về số lượng đi kèm với quá trình phát triển chất lượng thông qua chương trình đảo tạo huấn luyện nhằm đáp ứng với yêu cầu đảm bảo nhân sự từ bên trong của tổ chức.TS Võ Xuân Tiến .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ